Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng phát triển du lịch cộng đồng tại làng Phung – làng Kép, xã Ia Mơ Nông, huyện Chư Pah, tỉnh Gia Lai" được sinh viên Dương Thị Thanh Phương thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Tăng Chánh Tín tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng (bảo vệ tháng 4 năm 2018). Đề tài thuộc nhóm ngành Lịch sử – Văn hóa học ứng dụng và Địa hạt nghiên cứu Du lịch nhân văn, đi sâu vào khảo cứu mô hình du lịch dựa vào cộng đồng (Community-Based Tourism) tại địa bàn cư trú của đồng bào dân tộc thiểu số Tây Nguyên.

Về bối cảnh thực tiễn, Gia Lai là một tỉnh miền núi thuộc khu vực Bắc Tây Nguyên với 34 dân tộc cùng sinh sống, trong đó đồng bào dân tộc thiểu số chiếm hơn 43% dân số (đặc biệt là hai dân tộc bản địa Jrai và Bahnar). Tỉnh sở hữu nguồn tài nguyên văn hóa và tự nhiên đặc sắc, tiêu biểu là Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên đã được UNESCO công nhận là kiệt tác truyền khẩu và di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Trong chiến lược giảm nghèo và phát triển kinh tế bền vững, tỉnh Gia Lai cùng huyện Chư Păh đã định hướng phát triển mô hình du lịch cộng đồng tại các buôn làng truyền thống. Làng Phung (tham gia hoạt động du lịch từ sau sự kiện Festival Cồng chiêng Tây Nguyên năm 2009) và làng Kép (bắt đầu triển khai từ năm 2013) thuộc xã Ia Mơ Nông là những địa bàn tiên phong khai thác các giá trị văn hóa bản địa phục vụ khách tham quan. Tuy nhiên, quá trình vận hành thực tế nảy sinh nhiều bất cập: tính chất hoạt động tự phát, cơ sở hạ tầng thiếu thốn, người dân địa phương còn thụ động, và lợi ích kinh tế mang lại chưa tương xứng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng phát triển du lịch tại hai ngôi làng này được đặt ra nhằm làm rõ các mâu thuẫn tồn tại và xác lập căn cứ thực tiễn cho công tác quy hoạch.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tìm hiểu thực trạng hoạt động du lịch cộng đồng tại làng Phung – làng Kép, xã Ia Mơ Nông, huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai.
  2. Nghiên cứu các ảnh hưởng của hoạt động du lịch cộng đồng tại làng Phung – làng Kép lên đời sống, sinh hoạt, kinh tế – xã hội và văn hóa của đồng bào Jrai.
  3. Đề xuất các giải pháp đẩy mạnh và nâng cao hiệu quả phát triển hoạt động du lịch cộng đồng tại địa bàn nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động phát triển du lịch cộng đồng tại làng Phung – làng Kép và những tác động của hoạt động này đối với đời sống kinh tế, văn hóa – xã hội, môi trường của đồng bào Jrai.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn làng Phung và làng Kép thuộc xã Ia Mơ Nông, huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung khảo cứu thực trạng hoạt động du lịch và các biến đổi đời sống dân cư trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành, văn bản quy phạm pháp luật và các công trình nghiên cứu về du lịch cộng đồng:

  • Hệ thống khái niệm và văn bản quản lý: Tác giả viện dẫn các định nghĩa về du lịch của Từ điển Oxford (1811), Liên hiệp quốc tế các tổ chức lữ hành chính thức (IUOTO), Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Hội nghị Liên Hợp Quốc tại Roma (1963), Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam (1966) và Luật Du lịch Việt Nam năm 2005. Khái niệm tài nguyên du lịch được đối chiếu theo Điều 10 Pháp lệnh Du lịch Việt Nam năm 1999. Khái niệm và nguyên tắc du lịch cộng đồng được tiếp cận qua định nghĩa của tổ chức REST (1997), Khoản 15 Điều 3 Luật Du lịch năm 2017, cùng các công trình lý luận của PGS.TS. Phạm Trung Lương (2002), Võ Quế (2006), Bùi Thị Hải Yến (2012), Bùi Thanh Hương và Nguyễn Đức Hoa Cương (2007). Về định hướng phát triển, đề tài căn cứ vào Quyết định số 97/2002/QĐ-TTg ngày 22/7/2002 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam giai đoạn 2001–2010, định hướng Chiến lược du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030, và đề tài nghiên cứu cấp Nhà nước năm 2002 của Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch.

  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập, tổng hợp và phân tích tài liệu: Khảo cứu sách chuyên ngành, bài viết hội thảo khoa học, báo cáo hành chính của UBND xã Ia Mơ Nông, Phòng Văn hóa – Thông tin huyện Chư Păh và các tài liệu điện tử chuyên ngành.
    • Phương pháp điền dã thực địa: Trực tiếp khảo sát hiện trường tại làng Phung và làng Kép nhằm kiểm chứng các thông tin lý thuyết, quan sát cảnh quan buôn làng, hệ thống nhà Rông, nhà mồ, giọt nước và sinh hoạt của người dân.
    • Phương pháp điều tra, phỏng vấn: Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp và phát phiếu điều tra lấy ý kiến của các nhóm đối tượng liên quan: lãnh đạo chính quyền xã (ông Nguyễn Minh Châu – Chủ tịch UBND xã, ông Rchâm Bet – Phó Chủ tịch UBND xã), già làng (già làng Rơ Châm Úp), người điều hành doanh nghiệp lữ hành (ông Lê Chí Nguyện – Công ty TNHH MTV Du lịch Tây Nguyên Xanh) cùng người dân địa phương và du khách.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu hành chính và thống kê kinh tế – xã hội do UBND xã Ia Mơ Nông và Phòng Văn hóa – Thông tin huyện Chư Păh cung cấp; nguồn tư liệu dân tộc học điền dã và biên bản phỏng vấn nhân chứng tại thực địa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận chung và tổng quan về xã Ia Mơ Nông, huyện Chư Pah, tỉnh Gia Lai

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về du lịch, tài nguyên du lịch, các tiêu chí phân loại loại hình du lịch và đặc trưng cốt lõi của du lịch cộng đồng (bao gồm các bên liên quan, vai trò trao quyền kinh tế, nâng cao năng lực quản lý và bảo tồn môi trường). Phần tiếp theo tập trung mô tả bức tranh tổng quan về điều kiện tự nhiên, dân cư và kinh tế – xã hội của xã Ia Mơ Nông:

  • Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên: Xã Ia Mơ Nông nằm ở phía Bắc huyện Chư Păh, cách trung tâm thị trấn Phú Hòa 17 km và cách thành phố Pleiku 35 km. Tổng diện tích tự nhiên đạt 5.219,03 ha; tọa độ địa lý từ 14°05’00” đến 14°15’00” vĩ độ Bắc và từ 107°52’30” đến 108°07’30” kinh độ Đông. Địa bàn có tuyến Tỉnh lộ 661 nối từ Quốc lộ 14 đi Nhà máy thủy điện Ia Ly. Địa hình đồi núi chiếm 95% diện tích xã với độ cao trung bình 860 m, đỉnh cao nhất là núi Chư Păh (1.842 m) và thấp nhất là vùng lòng hồ Ia Ly (khoảng 238 m). Khí hậu mang tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa Tây Nguyên, phân hóa rõ rệt thành hai mùa: mùa khô (tháng 11 đến tháng 4 năm sau) và mùa mưa (tháng 5 đến tháng 10); nhiệt độ trung bình năm 23,1°C – 26°C; độ ẩm trung bình 80 – 83%; lượng mưa trung bình hàng năm đạt 2.360 mm.
  • Dân cư và hiện trạng kinh tế – xã hội: Xã được thành lập vào năm 2009. Tính đến cuối năm 2016, toàn xã có 950 hộ với 4.088 nhân khẩu; trong đó dân tộc Jrai có 756 hộ với 3.388 nhân khẩu, chiếm 82,87% tổng dân số. Lực lượng lao động đạt 2.395 người (chiếm 51,1% dân số), tỷ lệ lao động có việc làm đạt khoảng 90% nhưng chủ yếu làm nông nghiệp đơn thuần. Trình độ chuyên môn hạn chế khi tỷ lệ lao động qua đào tạo chỉ đạt khoảng 20%; giá trị ngày công lao động trung bình đạt 150.000 đồng/công.
Chỉ tiêu kinh tế – xã hội xã Ia Mơ Nông Giá trị ghi nhận (năm 2016)
Tổng diện tích tự nhiên 5.219,03 ha
Tổng số hộ / Tổng nhân khẩu 950 hộ / 4.088 nhân khẩu
Dân số dân tộc Jrai 756 hộ / 3.388 nhân khẩu (82,87%)
Lực lượng trong độ tuổi lao động 2.395 người (51,1% dân số)
Tỷ lệ lao động có việc làm Khoảng 90%
Tỷ lệ lao động qua đào tạo Khoảng 20%
Thu nhập bình quân ngày công lao động 150.000 đồng/công

Chương 2: Thực trạng hoạt động phát triển loại hình du lịch cộng đồng làng Phung – làng Kép, xã Ia Mơ Nông, huyện Chư Pah, tỉnh Gia Lai

Chương 2 phản ánh toàn diện thực trạng phát triển du lịch tại hai ngôi làng qua các tư liệu điền dã và phỏng vấn thực tế:

  • Đặc trưng văn hóa Jrai tại địa bàn: Dân tộc Jrai tại làng Phung và làng Kép duy trì chế độ mẫu hệ, cư trú trong các nhà sàn truyền thống. Tác giả phân tích hai dạng kiến trúc nhà ở: nhà sàn dài kiểu la-yun-pa (kích thước trung bình dài 13,5 m, rộng 3,5 m, chia thành hai phần gồm "bên mang" và "bên óc", cửa chính bên óc quay về hướng Bắc dành cho chủ gia đình mẫu hệ) và nhà nhỏ kiểu Hđrung (dài 9 m, rộng 3 m, chiều cao đòn nóc không quá 4,5 m). Trang phục dệt bằng khung dệt Inđônêsiên khổ rộng tối đa 1,1 m với gam màu chàm đen chủ đạo kết hợp viền hoa văn đỏ, trắng, vàng. Hệ thống phong tục tập quán lưu giữ các nghi lễ vòng đời và nông nghiệp đặc sắc: tục cưa răng cạo răng ven suối bằng đá ráp (Pô khoa tkơi thực hiện, dùng lá thuốc Tkoi am cầm máu), tục căng lỗ tai đeo hoa tai ngà voi đường kính đến 6 cm; tang ma chôn chung một hố họ mẹ và đại lễ bỏ mả (Họa lui / Bó thi / Pơ thi); các trường ca truyền miệng (Đăm San, Xinh Nhã, Đăm Di) cùng nhạc cụ dân tộc (T’rưng, Klông put, T’ưng nưng).

  • Quy mô và thông số thực trạng du lịch:

    • Làng Kép: Gồm làng Kép 1 và Kép 2 (với tổng số 371 hộ tham gia du lịch từ năm 2013); diện tích khu dân cư 1.140 m², 168 hộ với 717 nhân khẩu và 120 ngôi nhà sàn.
    • Làng Phung: Hoạt động du lịch từ trước năm 2009; diện tích khu dân cư 1.057 m², 98 hộ (khu vực thống kê văn hóa ghi 107 hộ với 447 nhân khẩu) và 52 ngôi nhà sàn.
Tiêu chí so sánh Làng Phung Làng Kép
Thời điểm bắt đầu khai thác du lịch Trước năm 2009 (sau Festival Cồng chiêng) Năm 2013
Số hộ dân / Số nhà sàn 98 hộ (hoặc 107 hộ) / 52 nhà sàn 168 hộ (tổng cụm 371 hộ) / 120 nhà sàn
Đội cồng chiêng phục vụ du khách 01 đội cồng chiêng (khoảng 20 thanh niên) 01 đội cồng chiêng (khoảng 20 thanh niên)
Hiện trạng hoạt động (đến 2017–2018) Đình trệ, nhà Rông bị dỡ/đốt, dân làm cà phê Duy trì đón khách tham quan nhà Rông, giọt nước
  • Hoạt động đón khách, doanh thu và dịch vụ: Lượng khách đến làng chủ yếu kết hợp tham quan Thủy điện Ia Ly theo phương thức tự phát, đi về trong ngày. Đến năm 2017, Phòng Văn hóa – Thông tin huyện Chư Păh ước tính có khoảng 7.000 lượt khách đến địa bàn. Khách quốc tế chỉ xuất hiện nhỏ lẻ (quốc tịch Anh, Pháp, Mỹ, Hàn Quốc). Doanh thu du lịch rất thấp: các hộ tham gia phục vụ chỉ thu được từ vài trăm ngàn đến 2 – 3 triệu đồng/năm. Trung bình mỗi tháng có 5 – 6 đoàn khách ghé làng; thành viên đội cồng chiêng chỉ nhận mức bồi dưỡng 50.000 đồng/người/lần biểu diễn khi có yêu cầu; già làng hướng dẫn đón đoàn nhận khoảng 100.000 đồng. Các nghề thủ công như dệt thổ cẩm, đan gùi, đan rổ, tạc tượng mồ chỉ phục vụ sinh hoạt nội bộ chứ chưa chuyển thành hàng lưu niệm thương mại.
  • Thực trạng hạ tầng "4 không": Tác giả chỉ rõ các điểm du lịch đang tồn tại trạng thái "Không quầy lưu niệm, không lưu trú, không ẩm thực và không nhà vệ sinh". Cơ sở vật chất nhà Rông làng Kép 1 thiếu sự thu dọn, cồng chiêng bám bụi; đặc biệt tại làng Phung, nhà Rông truyền thống bị dỡ bỏ và đốt, hoạt động du lịch bị gián đoạn suốt một năm do người dân chuyển hẳn sang canh tác cà phê.
  • Tác động đa chiều: Về kinh tế, du lịch tạo thêm thu nhập phụ nhưng chưa ổn định; về văn hóa – xã hội, giúp đồng bào tự tin, cởi mở giao tiếp nhưng xuất hiện nguy cơ mai một bản sắc do giới trẻ thiếu mặn mà với cồng chiêng và nghề thủ công; về môi trường, đường làng được bê tông hóa, rác thải nhà mồ giảm thiểu, có xe thu gom định kỳ, song vẫn tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm cục bộ do thiếu công trình vệ sinh đạt chuẩn.

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả phát triển du lịch cộng đồng tại làng Phung - làng Kép, xã Ia Mơ Nông, huyện Chư Pah, tỉnh Gia Lai

Chương 3 trình bày các cơ sở thực tiễn và xu hướng phát triển du lịch bền vững trên thế giới (dẫn số liệu khảo sát của tổ chức AC Nielson: 65% du khách muốn trải nghiệm văn hóa địa phương, 54% trải nghiệm thiên nhiên, 84% tham quan danh thắng, 97% sẵn sàng chi trả cho kỳ nghỉ thân thiện môi trường; các mô hình xóa đói giảm nghèo của WTO, nông nghiệp giải trí tại Đài Loan và du lịch cộng đồng tại Bali – Indonesia). Trên cơ sở phản hồi của khách du lịch, doanh nghiệp lữ hành và chính quyền xã, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Giải pháp bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa cộng đồng: Phục dựng không gian văn hóa cồng chiêng, duy trì truyền dạy múa xoang và chỉnh chiêng cho thanh thiếu niên; bảo tồn kiến trúc nhà sàn, nhà Rông, khu nhà mồ và bến nước; khôi phục các nghề thủ công truyền thống (dệt thổ cẩm, đan lát, tạc tượng).
  2. Giải pháp thu hút sự tham gia của cộng đồng địa phương vào hoạt động du lịch: Trao quyền chủ động cho người dân trong việc bàn bạc, quản lý và tổ chức dịch vụ; thiết lập cơ chế phân chia lợi ích công bằng giữa các hộ dân và ban quản lý buôn làng nhằm xóa bỏ tâm lý thờ ơ, bị động.
  3. Giải pháp đào tạo kỹ năng, nghiệp vụ du lịch cơ bản cho người dân: Tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ thuyết minh viên bản địa (dành cho già làng và thanh niên), kỹ năng chế biến ẩm thực an toàn vệ sinh và nghiệp vụ lưu trú homestay.
  4. Giải pháp phát triển, nâng cao chất lượng các loại dịch vụ du lịch: Khắc phục triệt để tình trạng "4 không" bằng cách quy hoạch quầy trưng bày và bán sản phẩm lưu niệm, xây dựng nhà vệ sinh công cộng đạt chuẩn, phát triển dịch vụ ẩm thực truyền thống (cơm lam, gà nướng, rượu cần) và thí điểm dịch vụ lưu trú homestay tại nhà sàn đạt chuẩn.
  5. Giải pháp về quảng bá, tuyên truyền xúc tiến du lịch: Tăng cường liên kết giữa chính quyền địa phương với các công ty lữ hành (như Công ty Du lịch Tây Nguyên Xanh); gắn kết tuyến tour liên hoàn kết nối Pleiku – Thủy điện Ia Ly – Làng Kép – Làng Phung; xây dựng tài liệu tuyên truyền, bảng chỉ dẫn và ứng dụng công nghệ thông tin quảng bá điểm đến.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả khảo sát định lượng và thực tế: Khóa luận đã hệ thống hóa được các dữ liệu kinh tế – nhân khẩu của xã Ia Mơ Nông và quy mô cụ thể của hai làng Phung, làng Kép. Đề tài làm rõ bức tranh thực tế về hoạt động du lịch cộng đồng: lượng khách năm 2017 đạt khoảng 7.000 lượt, doanh thu hộ gia đình thấp (từ vài trăm ngàn đến 3 triệu đồng/năm), mức chi trả biểu diễn cồng chiêng chỉ 50.000 đồng/người/lần, qua đó khẳng định du lịch cộng đồng tại đây vẫn dừng ở dạng tiềm năng tự phát và chưa trở thành ngành kinh tế sinh kế chủ lực.
  • Phát hiện khoa học về tính bất cập: Khóa luận chỉ ra thực trạng mâu thuẫn giữa nhu cầu bảo tồn và thực tiễn phát triển: tình trạng "4 không", sự suy giảm động lực của người dân (hiện tượng dỡ/đốt nhà Rông làng Phung, thanh niên chuyển sang làm nương rẫy và trồng cà phê, tác động của tín ngưỡng tôn giáo mới đối với sinh hoạt truyền thống), cùng sự thụ động hoàn toàn trước các công ty lữ hành.
  • Đóng góp của đề tài: Đây là công trình nghiên cứu điền dã chuyên biệt đầu tiên về mô hình du lịch cộng đồng tại hai làng Phung và làng Kép thuộc huyện Chư Păh. Đề tài cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế và luận cứ khoa học giúp chính quyền địa phương (UBND xã Ia Mơ Nông, Phòng Văn hóa – Thông tin huyện Chư Păh) xây dựng các đề án quy hoạch, đầu tư hạ tầng và thiết lập cơ chế quản lý du lịch cộng đồng gắn liền với bảo tồn văn hóa Jrai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận trong văn bản:
    • Thời gian nghiên cứu và nguồn tư liệu thành văn về du lịch cộng đồng tại cấp xã/huyện còn hạn chế, chưa có hệ thống thống kê chuyên nghiệp từ cơ quan quản lý du lịch địa phương.
    • Quá trình điền dã gặp trở ngại do rào cản ngôn ngữ và tâm lý e dè, rụt rè của một bộ phận đồng bào dân tộc thiểu số tại thực địa.
    • Nguồn tư liệu ghi chép nhật ký đón khách lịch sử của già làng bị thất lạc do quá trình làm nhà mới, khiến số liệu thống kê du khách các năm trước 2017 thiếu tính liên tục.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu cơ chế liên kết chuỗi giá trị và phân chia lợi ích kinh tế chi tiết giữa doanh nghiệp lữ hành và cộng đồng cư dân Jrai.
    • Xây dựng đề án tiêu chuẩn hóa mô hình homestay nhà sàn Jrai thích ứng với thị hiếu du khách quốc tế và nội địa.
    • Khảo sát chuyên sâu các giải pháp tái khôi phục và duy trì không gian sinh hoạt văn hóa làng Phung sau giai đoạn đình trệ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng tài liệu:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Lịch sử, Văn hóa học, Việt Nam học, Nhân học và Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành đang thực hiện đề tài về du lịch cộng đồng, du lịch văn hóa tộc người thiểu số tại Tây Nguyên.
    • Cán bộ quản lý văn hóa, lãnh đạo chính quyền xã Ia Mơ Nông và Phòng Văn hóa – Thông tin huyện Chư Păh trong việc lập kế hoạch quy hoạch và thực thi chính sách hỗ trợ buôn làng.
    • Các doanh nghiệp lữ hành, công ty du lịch khai thác tuyến điểm tham quan Gia Lai – Tây Nguyên.
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Toàn bộ tư liệu dân tộc học về văn hóa vật chất, kiến trúc nhà sàn dài la-yun-pa, nhà Hđrung, phong tục tập quán và lễ thức tang ma (Pthi) của người Jrai tại Chương 2.
    • Báo cáo phản ánh thực trạng "4 không" và các số liệu phỏng vấn nhân chứng thực tế tại Chương 2.
    • Hệ thống 5 nhóm giải pháp tổ chức du lịch cộng đồng mang tính khả thi tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Làng Phung và làng Kép bắt đầu tham gia hoạt động du lịch cộng đồng từ thời gian nào và quy mô dân số ra sao?
Làng Phung bắt đầu phát triển du lịch cộng đồng từ sau sự kiện Festival Cồng chiêng Tây Nguyên năm 2009 với quy mô 98 hộ (khu vực thống kê văn hóa ghi 107 hộ, 447 nhân khẩu) và 52 ngôi nhà sàn. Làng Kép (gồm Kép 1 và Kép 2) bắt đầu tham gia hoạt động du lịch từ năm 2013 với tổng số 371 hộ, trong đó diện tích khu dân cư tập trung là 1.140 m² gồm 168 hộ, 717 nhân khẩu và 120 ngôi nhà sàn. Toàn bộ cư dân tại hai làng đều là đồng bào dân tộc Jrai.

2. Khóa luận mô tả thực trạng khó khăn về cơ sở hạ tầng và dịch vụ du lịch tại hai làng qua khái niệm nào?
Tác giả đúc kết thực trạng dịch vụ du lịch tại làng Phung – làng Kép đang ở tình trạng "4 không", bao gồm: Không quầy lưu niệm, không lưu trú, không ẩm thực và không nhà vệ sinh. Du khách đến làng chỉ dừng lại ở việc tham quan nhà Rông, giọt nước, nhà mồ trong thời gian ngắn rồi quay về thành phố Pleiku để ăn uống, nghỉ ngơi.

3. Mức thu nhập thực tế của người dân địa phương từ hoạt động du lịch được ghi nhận trong văn bản là bao nhiêu?
Doanh thu du lịch hàng năm của các hộ gia đình tham gia dịch vụ chỉ đạt từ vài trăm ngàn đồng đến mức cao nhất là 2 – 3 triệu đồng/năm. Đối với đội văn nghệ cồng chiêng, mỗi thành viên tham gia biểu diễn chỉ nhận được khoản thù lao bồi dưỡng là 50.000 đồng/người/lần diễn khi có đoàn khách yêu cầu. Già làng tham gia đón tiếp và thuyết minh cho đoàn nhận khoản bồi dưỡng khoảng 100.000 đồng.

4. Những nguyên nhân chính nào dẫn đến sự đình trệ trong hoạt động du lịch tại làng Phung?
Nguyên nhân xuất phát từ việc du lịch mang tính tự phát, thu nhập mang lại quá thấp khiến người dân không mặn mà và chuyển sang tập trung chăm sóc rẫy cà phê. Bên cạnh đó, nhà Rông của làng Phung bị dỡ bỏ và đốt, chính quyền địa phương chưa có sự đầu tư và hỗ trợ kịp thời, cùng với việc một bộ phận người dân theo các tôn giáo mới (Tin Lành, Công giáo) không còn gắn bó với các hoạt động sinh hoạt văn hóa truyền thống cũ.

5. Các giải pháp trọng tâm nào được tác giả đề xuất để tháo gỡ khó khăn cho du lịch cộng đồng tại hai làng?
Tác giả đề xuất 5 giải pháp: Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa bản địa (cồng chiêng, múa xoang, dệt thổ cẩm, tạc tượng); Trao quyền và thu hút cộng đồng tham gia hưởng lợi công bằng; Đào tạo kỹ năng, nghiệp vụ du lịch cơ bản cho người dân; Nâng cao chất lượng dịch vụ (xóa bỏ tình trạng "4 không", xây dựng nhà vệ sinh, homestay, ẩm thực); Tăng cường quảng bá, xúc tiến và liên kết với các doanh nghiệp lữ hành để kết nối tour tuyến với Thủy điện Ia Ly.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thanh Phương là công trình nghiên cứu điền dã công phu, phản ánh khách quan và chân thực bức tranh phát triển du lịch cộng đồng tại làng Phung – làng Kép (xã Ia Mơ Nông, huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai) trong giai đoạn 2010–2017. Thông qua việc phân tích sâu sắc các dữ liệu thực địa, đề tài đã làm rõ những mâu thuẫn cố hữu giữa tiềm năng văn hóa Jrai phong phú với tình trạng hạ tầng "4 không", sự phân chia lợi ích kinh tế thấp và nguy cơ mai một bản sắc truyền thống. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất trong công trình mang giá trị thực tiễn cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo khoa học hữu ích cho công tác quản lý văn hóa – du lịch và quy hoạch du lịch bền vững tại địa phương.