Tổng quan luận án

Vấn đề phát huy sức mạnh mềm văn hóa đang trở thành một nội dung quan trọng trong chiến lược phát triển của các quốc gia trước làn sóng hội nhập quốc tế. Quá trình toàn cầu hóa mở ra cơ hội hợp tác và tăng trưởng, song cũng đặt ra nhiều nguy cơ về sự xâm nhập của các sản phẩm văn hóa ngoại lai không phù hợp, làm xói mòn bản sắc truyền thống và tạo áp lực cạnh tranh bất bình đẳng đối với các nước đang phát triển. Trong bối cảnh đó, sức mạnh mềm văn hóa được xác định là phương thức giúp gia tăng vị thế quốc tế, bảo vệ bản sắc và củng cố sức mạnh tổng hợp quốc gia. Đối với Việt Nam, dù sở hữu kho tàng di sản và các giá trị tinh thần phong phú được tích lũy qua lịch sử dựng nước và giữ nước, việc nghiên cứu về sức mạnh mềm văn hóa dưới góc độ triết học vẫn còn ít và chưa mang tính hệ thống. Luận án "Phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống học thuật này.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là trên cơ sở làm rõ một số vấn đề lý luận và thực tiễn của việc phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong thời gian qua, đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.

Để hoàn thành mục tiêu nêu trên, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích một số vấn đề lý luận về sức mạnh mềm văn hóa và phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, đồng thời chỉ ra sự cần thiết của việc phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.
  2. Phân tích những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế trong quá trình phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam hiện nay.
  3. Đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là vấn đề phát huy sức mạnh mềm văn hóa trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian và thời gian:

  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu việc phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong mối quan hệ tương tác với các quốc gia khác.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu vấn đề phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong bối cảnh đẩy mạnh hội nhập quốc tế từ năm 2011 (thời điểm khái niệm "hội nhập quốc tế" chính thức được đề cập trong văn kiện Đại hội XI của Đảng Cộng sản Việt Nam) đến nay.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã điểm lại hệ thống tài liệu nghiên cứu liên quan đến đề tài theo các nhóm nội dung chính:

Các nghiên cứu quốc tế về sức mạnh mềm: Khái niệm sức mạnh quốc gia phi quân sự đã được đề cập từ thế kỷ XX với E.H. Carr qua khái niệm "sức mạnh của ý tưởng" (power of opinion) trong tương quan với quân sự và kinh tế. Năm 1973, Klaus Knorr trong cuốn "Power and Wealth: The Political Economy of International Power" đã phân biệt "sức mạnh" và "ảnh hưởng", chỉ ra các phương thức gây ảnh hưởng phi cưỡng chế. Kenneth Waltz trong "Theory of International Politics" (1979) nhận định việc thực thi sức mạnh vật chất không phải lúc nào cũng là giải pháp tối ưu. Lý thuyết về sức mạnh mềm được hệ thống hóa hoàn chỉnh bởi Joseph Nye qua các công trình: "Bound to Lead: The Changing Nature of American Power" (1990), "Soft Power, The Means to Success in World Politics" (2004), bài viết "Think Again: Soft Power" (2006) và "Soft power: the origins and political progress of a concept" (2017). Nye phân định sức mạnh cứng mang tính áp đặt dựa trên nguồn lực hữu hình với sức mạnh mềm là sức hấp dẫn, lôi kéo dựa trên ba nguồn: văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại. Tiếp nối Nye, Steven Lukes trong "Power and the Battle for Hearts and Minds" (2005) xem sức mạnh mềm là "chiều cạnh thứ ba" nhằm giành lấy "trái tim và khối óc"; Christopher Ford (2012) trong "Soft on 'Soft Power'" xem sức mạnh mềm là tổng hợp các tác động kinh tế, văn hóa và chính trị; Pilko (2012) gắn sức mạnh mềm với sức hấp dẫn của hình ảnh quốc gia Nga. Ngược lại, Umut Yukaruc (2017) trong "A critical approach to soft power" đã phê phán lý thuyết của Nye ở ba khía cạnh: khó khăn trong việc đo lường, tính tương đồng với khái niệm bá quyền của Antonio Gramsci, và sự mơ hồ về tác nhân cũng như cấu trúc vận hành.

Các công cụ định lượng sức mạnh mềm trên thế giới:

Tên bảng xếp hạng / Báo cáo Đơn vị / Tác giả sáng lập Năm khởi xướng Trụ cột / Nhóm chỉ số đo lường chính
Soft Power 30 Jonathan McClory (Portland & Viện Chính phủ Anh) 2015 6 nhóm chỉ số: Kỹ thuật số, văn hóa, kinh doanh, hợp tác, giáo dục - đào tạo, chính phủ.
Global Soft Power Index Brand Finance Khảo sát 100 quốc gia 7 trụ cột: Kinh doanh và thương mại; chính phủ; quan hệ quốc tế; văn hóa và di sản; truyền thông đại chúng; giáo dục và khoa học; con người và giá trị.

Các nghiên cứu trong nước về sức mạnh mềm: Tại Việt Nam, hướng tiếp cận này xuất hiện từ những năm 2000. Tiêu biểu gồm bài viết của Lương Văn Kế (2007) về các yếu tố cấu thành sức mạnh tổng hợp quốc gia và bài viết năm 2013 phân tích sức mạnh mềm của Trung Quốc; Nguyễn Minh (2010) bàn về vai trò của sức mạnh mềm trong quan hệ quốc tế; Bùi Việt Hương (2011) nghiên cứu về quyền lực cứng, quyền lực mềm và quyền lực thông minh; Trần Nguyên Khang (2016) khảo sát cạnh tranh sức mạnh mềm giữa các quốc gia đầu thế kỷ XXI; cuốn sách của Phạm Thái Việt và Lý Thị Hải Yến (2012) nghiên cứu về ngoại giao văn hóa.

Các nghiên cứu về sức mạnh mềm văn hóa: Trên bình diện quốc tế, Nicolae Hanes và Adriana Andrei (2015) khẳng định văn hóa là cốt lõi của sức mạnh tinh thần quốc gia; Hanna Schreiber (2017) phân tích mối quan hệ giữa di sản văn hóa phi vật thể và sức mạnh mềm; Golshanpazhooh Mahmoud Reza và Esfahani Marzieh Kouhi (2014) khảo cứu trường hợp sức mạnh mềm văn hóa của Iran qua nền văn minh Ba Tư và Hồi giáo; Christina Rowley và Jutta Weldes (2016) nhấn mạnh vai trò của văn hóa đại chúng đối với chính trị thế giới. Tại Việt Nam, các công trình đáng chú ý có bài viết của Phạm Huy Kỳ (2010), Nguyễn Ngọc Hòa (2013), Hồng Yến và Hoài Nam (2013), cuốn sách do Nguyễn Thị Thu Phương chủ biên (2016) về sức mạnh mềm văn hóa Trung Quốc, và đề tài nghiên cứu cấp quốc gia của Nguyễn Thị Thu Phương (2020) về những vấn đề lý luận và thực tiễn của sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam. Ngoài ra, Kỷ yếu Hội thảo quốc tế năm 2017 do Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và Đại sứ quán Ấn Độ tổ chức ghi nhận các tham luận của Dương Xuân Ngọc, Nguyễn Văn Huyên, Hồ Sĩ Quý, Nguyễn Hồng Hậu, Vũ Trọng Hùng, Nguyễn Huy Phòng, Nguyễn Thị Nga, Hoàng Thị Kim Oanh. Các tác phẩm của Phan Ngọc (2002) về bản sắc văn hóa, Hồ Sĩ Quý (2005) về giá trị châu Á, Nguyễn Văn Dân (2006) về văn hóa và phát triển, sách của Bộ Ngoại giao (2008) về ngoại giao văn hóa, và Trần Ngọc Thêm (2017) về hệ giá trị Việt Nam cũng cung cấp cơ sở quan trọng.

Các nghiên cứu về thực tiễn phát huy sức mạnh mềm ở khu vực: Luận án tổng quan kinh nghiệm của bốn quốc gia:

  • Hàn Quốc: Nghiên cứu của Geun Lee (2009), Tae Young Kim và Dal Yong Jin (2016), B. Cabalza (2011), Youngmi Kim và Valentina Marinescu, Julia Valieva. Hàn Quốc triển khai chiến lược thông qua 10 biểu tượng văn hóa (giai đoạn 1996 - 1997) và thúc đẩy công nghệ thông tin cùng văn hóa đại chúng (giai đoạn 1998 - 2008), tạo nên làn sóng Hàn lưu (Hallyu).
  • Singapore: Nghiên cứu của Alan Chong (2009), Mark T. Hong (2016). Singapore đứng thứ 21 trong bảng xếp hạng Soft Power 30 năm 2019, hộ chiếu được miễn thị thực tại 189 quốc gia và vùng lãnh thổ. Chiến lược duy trì sức mạnh mềm dựa trên khung 5T do Tan Tay Keong (Quỹ quốc tế Singapore - SIF) nêu ra năm 2005: Tài năng (Talent), Thương mại (Trade), Kỹ thuật (Technology), Khoan dung (Tolerance), Sự tín nhiệm/niềm tin (Trust), cùng hệ thống giáo dục với các đại học như NUS, NTU.
  • Trung Quốc: Nghiên cứu của Joshua Kurlantzick (2006), Joel Wuthnow (2008), Bành Tân Lương (2008), Zhang Guozuo (2017), Emmanuel Lincot (2019), Jukka Aukia (2014). Trung Quốc đưa mục tiêu nâng cao sức mạnh mềm văn hóa vào Văn kiện Đại hội 17 (năm 2007), mở rộng mạng lưới Học viện Khổng Tử và trung tâm văn hóa ở nước ngoài.
  • Ấn Độ: Nghiên cứu của Daya Kishan Thussu (2013), Bibek Debroy (2009), T. Paul (2014). Ấn Độ triển khai ngoại giao Phật giáo, chính sách "Hành động phía Đông", thành lập Hội đồng quan hệ văn hóa Ấn Độ (ICCR), quảng bá Yoga và phát triển công nghiệp điện ảnh Bollywood tại Bombay.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết: Các công trình hiện có ở Việt Nam chủ yếu tiếp cận lý thuyết của Joseph Nye từ bối cảnh các nước lớn, chưa phân tích thấu đáo sức mạnh mềm văn hóa từ giác độ các nước đang phát triển có quy mô vừa và nhỏ. Đặc biệt, việc tiếp cận vấn đề sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam và phương thức phát huy sức mạnh này dưới lăng kính triết học một cách hệ thống vẫn còn bỏ ngỏ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích:

  • Luận án dựa trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng các chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước Việt Nam về văn hóa, hội nhập quốc tế và phát huy sức mạnh mềm văn hóa.
  • Khái niệm văn hóa: Tiếp thu định nghĩa của UNESCO (1982) ở ba cấp độ (hẹp: văn học, nghệ thuật; rộng: lối sống, hệ giá trị, truyền thống; bao quát nhất: tổng thể các giá trị vật chất và tinh thần cùng khả năng tự phản tư của con người) và định nghĩa của Hồ Chí Minh (1943) xem văn hóa là toàn bộ những sáng tạo và phát minh vì lẽ sinh tồn và mục đích cuộc sống.
  • Quy luật vận động văn hóa: Phân tích dựa trên quy luật tích hợp và lan tỏa văn hóa có gốc rễ từ phép biện chứng duy vật. Sự phát triển văn hóa đòi hỏi sự thống nhất biện chứng giữa tích lũy, tiếp thu giá trị bên ngoài (tích hợp) và mở rộng tầm ảnh hưởng, truyền bá giá trị ra bên ngoài (lan tỏa).
  • Khái niệm sức mạnh mềm văn hóa: Là sức hấp dẫn, sức thu hút, khả năng ảnh hưởng, lôi cuốn từ những giá trị văn hóa được chuyển tải thông qua các hoạt động văn hóa, sản phẩm văn hóa của quốc gia này đối với quốc gia khác trong quan hệ quốc tế. Joseph Nye phân chia văn hóa thành văn hóa hàn lâm và văn hóa đại chúng, cả hai đều giữ vai trò nguồn lực tạo nên sức mạnh mềm.
  • Khái niệm sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam: Là sức hấp dẫn, sức thu hút, khả năng lôi cuốn của những giá trị văn hóa Việt Nam đặc sắc đối với con người và quốc gia khác trong quan hệ quốc tế. Khác với mục tiêu chi phối tiêu chuẩn hành vi của các nước lớn, sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam được xác định dưới dạng tiềm năng cần được khơi dậy để bảo vệ bản sắc, gia tăng sức mạnh nội sinh và tranh thủ sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Luận án triển khai trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.
  • Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm: Phương pháp lịch sử và phương pháp lôgíc; phương pháp phân tích và tổng hợp; phương pháp trừu tượng hóa và khái quát hóa. Đồng thời, tác giả kết hợp phương pháp phân tích số liệu thống kê xã hội học nhằm minh chứng cho các luận điểm.

Nguồn tư liệu và dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm các văn kiện Đại hội Đảng, văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước, các báo cáo, tài liệu nghiên cứu đã xuất bản của các học giả trong và ngoài nước.
  • Dữ liệu định lượng trích xuất từ các bảng xếp hạng uy tín quốc tế như báo cáo "Soft Power 30" của Portland và "Global Soft Power Index" của Brand Finance, cùng số liệu lưu trữ của UNESCO.

Nội dung chính theo từng chương

Ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, luận án được kết cấu thành 4 chương, 13 tiết.

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan tới đề tài luận án

Chương này thực hiện việc hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài. Tác giả phân tích lịch sử hình thành lý thuyết sức mạnh mềm từ các mầm mống tư tưởng của E.H. Carr, Klaus Knorr, Kenneth Waltz cho đến khi Joseph Nye định hình khung lý thuyết hoàn chỉnh vào năm 1990 và các bước phát triển của Steven Lukes, Christopher Ford, Pilko, cũng như các quan điểm phê bình của Umut Yukaruc. Điểm nhấn của chương là việc phân tích mô hình phát huy sức mạnh mềm tại bốn quốc gia châu Á:

Quốc gia Trọng tâm và chính sách triển khai Kết quả và biểu hiện cụ thể ghi nhận
Hàn Quốc Giai đoạn 1996 - 1997 chọn 10 biểu tượng văn hóa (hanbok, Hangul, Kimchi và pulgogi, chùa Bulguksa, Taekwondo, trà sâm Koryo insam, điệu nhảy truyền thống, di tích Khổng giáo, tổ hợp núi/công viên quốc gia, nghệ sĩ nổi tiếng). Giai đoạn 1998 - 2008 tài trợ công nghệ thông tin và văn hóa đại chúng. Hình thành làn sóng Hàn lưu (Hallyu) toàn cầu về điện ảnh, âm nhạc, tạo nguồn thu kinh tế và nâng cao uy tín quốc tế.
Singapore Khai thác vị trí chiến lược, phát triển nguồn lực con người, xuất khẩu các mô hình quản lý đô thị, cảng biển, tài chính, giáo dục (NUS, NTU). Áp dụng chiến lược 5T (Talent, Trade, Technology, Tolerance, Trust). Xếp hạng 21 trong Soft Power 30 (năm 2019); hộ chiếu được 189 quốc gia và vùng lãnh thổ miễn thị thực nhập cảnh.
Trung Quốc Đưa nhiệm vụ nâng cao sức mạnh mềm văn hóa vào Văn kiện Đại hội 17 (2007). Đẩy mạnh ngoại giao văn hóa, cấp học bổng giáo dục, xuất khẩu phim ảnh, truyền thông. Thiết lập hệ thống Viện Khổng Tử và các trung tâm văn hóa hải ngoại nhằm quảng bá ngôn ngữ, văn hóa truyền thống.
Ấn Độ Thực hiện ngoại giao Phật giáo, chính sách "Hành động phía Đông", thành lập Hội đồng quan hệ văn hóa Ấn Độ (ICCR), đẩy mạnh hợp tác giáo dục, phát triển điện ảnh. Phổ biến văn hóa tâm linh, triết học, Yoga và phát triển công nghiệp điện ảnh Bollywood (Bombay) trên phạm vi toàn cầu.

Từ việc đánh giá tổng quan, chương 1 khẳng định các công trình trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở mức giới thiệu lý thuyết của Nye, thiếu tính định lượng và chưa đi sâu phân tích sức mạnh mềm văn hóa từ góc độ triết học phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về sức mạnh mềm văn hóa và phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay

Chương này tập trung xác lập cơ sở lý luận của luận án. Tác giả luận giải bản chất triết học của văn hóa thông qua quy luật tích hợp và lan tỏa văn hóa, khẳng định văn hóa vừa có khả năng thẩm thấu giá trị bên ngoài vừa có khả năng tỏa rộng các giá trị chân – thiện – mỹ. Tác giả chỉ ra rằng sức mạnh mềm văn hóa của các nước đang phát triển như Việt Nam có sứ mệnh cốt lõi là bảo vệ bản sắc, chống nguy cơ "xâm lăng văn hóa" và tạo dựng lòng tin quốc tế.

Luận án làm rõ hai nhóm tiềm năng cơ bản cấu thành sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam:

  1. Nền văn hóa thống nhất trong đa dạng và độc lập: Tính đa dạng được tạo nên từ vị trí địa lý tự nhiên tiếp giáp giữa các vùng sinh thái, cấu trúc xã hội đa tộc người từ thời Văn Lang – Âu Lạc, và sự dung hợp nhiều tôn giáo (Phật giáo, Công giáo, Tin lành) cùng các tín ngưỡng bản địa. Tính đa dạng này thúc đẩy kinh tế nông nghiệp, ngư nghiệp, ẩm thực, du lịch và công nghiệp văn hóa; đồng thời tạo môi trường đối thoại, củng cố tình đoàn kết giữa các cộng đồng dân tộc và tạo lập hình ảnh một quốc gia hòa hiếu, cởi mở trong quan hệ quốc tế.
  2. Nền văn hóa với nhiều giá trị truyền thống phù hợp với giá trị phổ quát của nhân loại:
  • Lòng yêu nước, ý chí độc lập tự cường: Được hun đúc qua hàng nghìn năm chống giặc ngoại xâm, trở thành đạo lý tối cao được khắc họa qua "Nam quốc sơn hà" của Lý Thường Kiệt, "Hịch tướng sĩ" của Trần Quốc Tuấn và "Bình Ngô đại cáo" (1427) của Nguyễn Trãi.
  • Tinh thần đoàn kết: Bắt nguồn từ nhu cầu trị thủy, đắp đê chống thiên tai và yêu cầu tự vệ trong sản xuất nông nghiệp lúa nước, hình thành nên tính cố kết làng xã bền vững giúp vượt qua các thế lực xâm lược có tiềm lực quân sự lớn hơn.
  • Tinh thần khoan dung, nhân ái: Thể hiện qua thái độ dung hợp các luồng tư tưởng ngoại lai, truyền thống "mở đường hiếu sinh" cấp lương thực cho tù binh chiến tranh rút về nước; trong bối cảnh hiện đại được minh chứng qua chủ trương giải quyết tranh chấp Biển Đông bằng các biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế.
  • Tính sáng tạo, linh hoạt: Thể hiện ở khả năng bản địa hóa văn hóa ngoại lai, sáng tạo chữ Nôm, phát triển trang phục truyền thống (áo tứ thân, áo dài), nghệ thuật quân sự chiến tranh du kích, và việc cải tiến phương tiện như xe thồ từ xe đạp phục vụ hậu cần kháng chiến.

Chương 3: Thực trạng phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay

Chương này đi sâu khảo sát thực tiễn phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam từ năm 2011 đến thời điểm nghiên cứu. Dựa trên nhiệm vụ nghiên cứu thứ hai, nội dung chương tập trung làm rõ:

  • Phân tích những thành tựu đạt được trong việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, mở rộng giao lưu và hợp tác văn hóa quốc tế, bước đầu định hình hình ảnh quốc gia thông qua các hoạt động đối ngoại văn hóa và du lịch.
  • Chỉ ra những hạn chế còn tồn tại trong việc chuyển hóa các tiềm năng văn hóa thành nguồn lực sức mạnh mềm thực tế; sự thiếu hụt các sản phẩm văn hóa có sức cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế; việc chậm đổi mới cơ chế quản lý và huy động nguồn lực.
  • Phân tích nguyên nhân khách quan và chủ quan của các hạn chế, bao gồm rào cản về tiềm lực kinh tế, nhận thức chưa đồng bộ về vai trò của sức mạnh mềm, và cơ chế phối hợp liên ngành chưa đạt hiệu quả cao.

Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay

Đáp ứng nhiệm vụ nghiên cứu thứ ba, chương này đề xuất hệ thống các giải pháp cơ bản nhằm giải quyết các bất cập đã chỉ ra ở chương 3:

  • Nâng cao nhận thức của các cấp lãnh đạo và toàn xã hội về vị trí, vai trò của sức mạnh mềm văn hóa đối với sự phát triển bền vững và bảo vệ an ninh quốc gia.
  • Hoàn thiện thể chế, cơ chế, chính sách nhằm hỗ trợ phát triển công nghiệp văn hóa và bảo tồn các giá trị di sản văn hóa vật thể cũng như phi vật thể.
  • Đẩy mạnh ngoại giao văn hóa, chủ động quảng bá có trọng tâm các giá trị văn hóa tiêu biểu, biểu tượng quốc gia ra thế giới thông qua các kênh truyền thông hiện đại và mạng lưới đại diện ngoại giao.
  • Phát huy nhân tố con người, kết hợp chặt chẽ việc tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại với nhiệm vụ kiên quyết bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc trong tiến trình hội nhập toàn cầu.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và thực tiễn:

  • Đóng góp về mặt lý luận: Luận án góp phần hệ thống hóa một số vấn đề lý luận về sức mạnh mềm văn hóa dưới góc độ triết học; làm rõ nội hàm khái niệm sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam và khái niệm phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam. Đồng thời, công trình phân tích và chỉ ra tính tất yếu, thực chất cũng như các phương thức phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Luận án phân tích toàn diện những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân trong quá trình phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam từ năm 2011 đến nay. Trên cơ sở đó, đề xuất hệ thống giải pháp cơ bản, khả thi nhằm nâng cao hiệu quả phát huy sức mạnh mềm văn hóa, phục vụ mục tiêu bảo vệ chủ quyền, gia tăng sức mạnh tổng hợp quốc gia và phát triển đất nước bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Về phạm vi không gian và thời gian: Luận án chỉ tập trung vào việc phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong mối quan hệ tương tác với các quốc gia khác từ năm 2011 (sau Đại hội XI của Đảng) đến nay, chưa bao quát toàn bộ các khía cạnh đối nội của sức mạnh mềm văn hóa trong các giai đoạn lịch sử trước đó.
  • Về phương pháp tiếp cận: Do tiếp cận chủ yếu từ lăng kính triết học và các phương pháp nghiên cứu định tính (phân tích, tổng hợp, lịch sử, lôgíc), luận án chưa xây dựng được một hệ thống đo lường định lượng độc lập dành riêng cho các chỉ số sức mạnh mềm của Việt Nam như các mô hình xếp hạng của phương Tây.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiếp tục mở rộng nghiên cứu thực nghiệm, xây dựng bộ chỉ số định lượng cụ thể nhằm đo lường mức độ ảnh hưởng của các thành tố sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế.
  • Khảo sát sâu hơn sự biến động của hệ giá trị Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và các tác động mới của truyền thông toàn cầu.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và các gợi mở chính sách cho các cơ quan đối ngoại, Bộ Ngoại giao, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc xây dựng chiến lược ngoại giao văn hóa, phát triển công nghiệp văn hóa và quảng bá thương hiệu quốc gia.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy và học tập các chuyên ngành Triết học, Văn hóa học, Quan hệ quốc tế, Chính trị học tại các trường đại học và học viện.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo: Khung lý luận về quy luật tích hợp - lan tỏa văn hóa tại Chương 2; phần tổng thuật kinh nghiệm thực tiễn của Hàn Quốc, Singapore, Trung Quốc, Ấn Độ tại Chương 1; và hệ thống giải pháp chính sách đề xuất tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo lý thuyết của Joseph Nye được luận án dẫn dụng, sức mạnh mềm gồm những nguồn lực nào và cơ chế tác động ra sao? Theo Joseph Nye, sức mạnh mềm của một quốc gia được tạo thành từ ba nguồn lực lớn: văn hóa, các giá trị chính trị và chính sách đối ngoại. Cơ chế tác động của các nguồn lực này phụ thuộc vào đối tượng tiếp nhận: đối với các nhà lãnh đạo quốc gia đối tác, nguồn lực tác động hiệu quả nhất trước hết là chính sách quốc gia, tiếp đến là văn hóa và giá trị; đối với công chúng, văn hóa là nguồn lực thu hút trước hết, sau đó mới đến các giá trị và chính sách quốc gia. Văn hóa cũng được Nye chia làm hai nhóm là văn hóa hàn lâm và văn hóa đại chúng.

2. Tác giả Umut Yukaruc đã đưa ra những phê phán nào đối với khái niệm sức mạnh mềm của Joseph Nye? Trong bài viết năm 2017 trên Journal of Bitlis Eren University, Umut Yukaruc đã phê phán khái niệm của Nye ở ba điểm: thứ nhất, rất khó để đo lường sức mạnh mềm hoặc chứng minh hành vi của một quốc gia là kết quả từ sức mạnh mềm của quốc gia khác; thứ hai, khái niệm này không hoàn toàn mới mà có những điểm tương đồng với khái niệm quyền bá chủ (hegemony) của nhà tư tưởng Antonio Gramsci; thứ ba, có sự mơ hồ về tác nhân và cấu trúc vận hành, khi không có sự khác biệt rõ rệt về mục tiêu giữa sức mạnh cứng và sức mạnh mềm, cũng như không làm rõ nó chỉ thuộc quyền kiểm soát của nhà nước hay bao gồm cả các tổ chức phi chính phủ.

3. Kinh nghiệm phát huy sức mạnh mềm của Singapore được luận án mô tả dựa trên những yếu tố nào? Dù không có lợi thế về quy mô dân số, diện tích hay nền văn hóa truyền thống lâu đời, Singapore đã tận dụng vị trí chiến lược kết nối Đông – Tây để phát triển sức mạnh mềm từ việc khai thác nguồn lực con người và xuất khẩu các mô hình quản lý đô thị, cảng biển, tài chính, giáo dục (các đại học như NUS, NTU). Năm 2005, Tan Tay Keong (Quỹ quốc tế Singapore) đã đúc kết chiến lược 5T của Singapore gồm: Tài năng (Talent), Thương mại (Trade), Kỹ thuật (Technology), Khoan dung (Tolerance), và Sự tín nhiệm/niềm tin (Trust). Năm 2019, Singapore xếp thứ 21 trong bảng xếp hạng Soft Power 30.

4. Luận án phân tích tiềm năng sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam từ những giá trị truyền thống cơ bản nào? Luận án xác định các giá trị truyền thống cốt lõi cấu thành tiềm năng sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam gồm: Lòng yêu nước, ý chí độc lập tự cường (thể hiện qua các tác phẩm như Nam quốc sơn hà, Hịch tướng sĩ, Bình Ngô đại cáo 1427); Tinh thần đoàn kết (gắn với sản xuất nông nghiệp lúa nước, thủy lợi và cơ cấu làng xã); Tinh thần khoan dung, nhân ái (tiếp thu, cải biến giá trị ngoại lai, truyền thống mở đường hiếu sinh tha tù binh, và chủ trương giải quyết hòa bình các tranh chấp Biển Đông theo luật pháp quốc tế); và Tính sáng tạo, linh hoạt (bản địa hóa văn hóa ngoại lai, sáng tạo chữ Nôm, trang phục áo dài, áo tứ thân, nghệ thuật chiến tranh du kích và cải tiến xe thồ phục vụ kháng chiến).

5. Khái niệm sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam được luận án xác định như thế nào? Luận án định nghĩa sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam là sức hấp dẫn, sức thu hút, khả năng lôi cuốn của những giá trị văn hóa Việt Nam đặc sắc đối với con người và quốc gia khác trong quan hệ quốc tế. Sức mạnh này được nhìn nhận dưới dạng tiềm năng cần được khơi dậy, phát huy để trở thành nguồn lực nội sinh, một bộ phận cấu thành sức mạnh tổng hợp quốc gia, phục vụ nhiệm vụ bảo vệ bản sắc dân tộc và thúc đẩy sự phát triển của đất nước trong hội nhập quốc tế.

Kết luận

Luận án "Phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay" là một công trình nghiên cứu chuyên ngành triết học đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về sức mạnh mềm và sức mạnh mềm văn hóa. Tác giả đã phân tích sâu sắc các quy luật vận động của văn hóa, kinh nghiệm thực tiễn của một số quốc gia châu Á, cùng các tiềm năng văn hóa đặc thù của Việt Nam như tính thống nhất trong đa dạng và các giá trị tinh thần truyền thống. Bằng việc đánh giá thực trạng phát huy sức mạnh mềm văn hóa từ mốc thời gian năm 2011 đến nay, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp có giá trị thực tiễn nhằm gia tăng sức mạnh nội sinh và vị thế của đất nước. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại, văn hóa cũng như giới nghiên cứu học thuật.