Tổng quan nghiên cứu

Thị trường giáo dục toàn cầu đạt quy mô doanh thu học phí ước tính hơn 2.000 tỷ USD mỗi năm theo dữ liệu của UNESCO và Ngân hàng Thế giới. Tại các quốc gia phát triển, giáo dục đại học đã trở thành ngành kinh tế dịch vụ xuất khẩu mũi nhọn mang lại nguồn ngoại tệ khổng lồ. Điển hình như tại Hoa Kỳ, xuất khẩu dịch vụ giáo dục đại học đem lại 32,8 tỷ USD trong năm học 2015-2016, trong khi tại Australia con số này đạt 18,1 tỷ AUD (khoảng 13,14 tỷ USD) trong niên khóa 2014-2015.

Xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế mở ra cơ hội thương mại hóa giáo dục nhưng cũng tạo sức ép cạnh tranh gay gắt. Đối với Việt Nam, sau khi gia nhập WTO và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, cán cân thương mại dịch vụ giáo dục vẫn rơi vào tình trạng nhập siêu lớn khi hàng chục nghìn du học sinh ra nước ngoài học tập mỗi năm, trong khi tiềm năng thu hút sinh viên quốc tế đến tiêu dùng dịch vụ trong nước chưa được khai thác tương xứng.

Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu dịch vụ giáo dục đại học theo phương thức tiêu dùng ngoài lãnh thổ (Phương thức 2 theo GATS), phân tích kinh nghiệm phát triển thực tiễn từ Hoa Kỳ, Singapore và Australia, từ đó đánh giá thực trạng nền giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2012-2016 và đề xuất các giải pháp chiến lược khả thi.

Phạm vi nghiên cứu tập trung về mặt thời gian trong giai đoạn 2012-2016, không gian khảo sát bao gồm Hoa Kỳ, Singapore, Australia và Việt Nam. Ý nghĩa nghiên cứu hướng tới việc tạo lập khung giải pháp giúp Việt Nam nâng tỷ lệ thu hút sinh viên quốc tế từ mức khiêm tốn khoảng 20.000 người giai đoạn 2012-2016 lên các mục tiêu cao hơn, đóng góp trực tiếp vào cán cân thanh toán quốc gia và nâng cao chỉ số Thương hiệu quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng khung lý thuyết của Hiệp định Chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) thuộc Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). GATS phân loại hoạt động xuất khẩu dịch vụ thành 4 phương thức:

  • Phương thức 1: Cung cấp qua biên giới (đào tạo trực tuyến, đào tạo từ xa).
  • Phương thức 2: Tiêu dùng ngoài lãnh thổ (người học di chuyển sang quốc gia cung ứng để học tập).
  • Phương thức 3: Hiện diện thương mại (thành lập chi nhánh, cơ sở đào tạo 100% vốn nước ngoài hoặc liên doanh).
  • Phương thức 4: Hiện diện thể nhân (giảng viên, chuyên gia ra nước ngoài giảng dạy).

Trong đó, phương thức 2 chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất trên thị trường giáo dục toàn cầu với hơn 53 trên tổng số 159 quốc gia thành viên WTO đưa ra cam kết mở cửa giáo dục đại học.

Luận văn kết hợp mô hình Lục giác Thương hiệu Quốc gia của Simon Anholt gồm 6 trụ cột: Xuất khẩu, Quản trị, Văn hóa, Con người, Du lịch, Đầu tư và Nhập cư. Giáo dục đại học tác động trực tiếp vào trụ cột Con người và Xuất khẩu, giúp lan tỏa uy tín học thuật của một quốc gia. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp mô hình Marketing dịch vụ 7Ps (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) và lý thuyết về tính chất đặc thù của dịch vụ giáo dục của Tim Mazzarol và Geoffrey Soutar (2001) gồm: tính vô hình, tính đồng thời không thể tách rời, tính không đồng nhất, khả năng tích lũy tri thức và tính ngoại ứng tích cực cho xã hội.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn hóa giai đoạn 2012-2016 từ Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam, Viện Giáo dục Quốc tế (IIE), Báo cáo Open Doors, Cục Phát triển Kinh tế Singapore (EDB), Cơ quan Giáo dục Quốc tế Australia (AEI), UNESCO và Ngân hàng Thế giới.

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích đối với toàn bộ dữ liệu thống kê từ 4.921 trường cao đẳng, đại học của Hoa Kỳ (với 22.654 chương trình đào tạo đã qua kiểm định), 3 đại học công lập tiêu biểu của Singapore (NUS, NTU, SMU), 39 trường đại học công lập của Australia và cơ sở dữ liệu từ hơn 400 trường đại học, cao đẳng trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Ba quốc gia quốc tế được lựa chọn đại diện cho ba mô hình thành công: cường quốc giáo dục số một thế giới (Hoa Kỳ), trung tâm giáo dục khu vực (Singapore) và mô hình biến giáo dục thành ngành kinh tế mũi nhọn (Australia).

Phương pháp phân tích bao gồm phân tích tổng hợp, thống kê mô tả và so sánh đối chiếu đa chiều. Việc lựa chọn các phương pháp này nhằm mục đích lượng hóa chính xác sự biến động về doanh thu ngoại tệ, số lượng lưu học sinh và cơ cấu chuyên ngành đào tạo qua từng năm. Cách tiếp cận này giúp khắc phục tính định tính đơn thuần, tạo cơ sở thực chứng vững chắc để nhận diện khoảng cách phát triển giữa giáo dục Việt Nam và thế giới trong timeline nghiên cứu liên tục từ năm 2012 đến năm 2016.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, Hoa Kỳ duy trì vị thế dẫn đầu tuyệt đối về xuất khẩu dịch vụ giáo dục đại học theo Phương thức 2. Trong niên khóa 2015-2016, Hoa Kỳ tiếp nhận 1.043.839 sinh viên quốc tế, tăng 7,1% so với năm học trước đó. Hoạt động này đóng góp 32,8 tỷ USD vào nền kinh tế và tạo ra hơn 400.000 việc làm. Cơ cấu ngành học cho thấy khối ngành Kinh doanh - Quản trị và khối STEM chiếm trên 40% tổng số sinh viên quốc tế lựa chọn theo học.

Thứ hai, Australia đã thương mại hóa thành công giáo dục đại học khi nguồn thu từ dịch vụ này đạt 18,1 tỷ AUD (khoảng 13,14 tỷ USD) trong giai đoạn 2014-2015, tăng trưởng 14,2% so với năm 2013. Nguồn thu này vượt qua cả ngành du lịch truyền thống (13,9 tỷ AUD) và trở thành ngành xuất khẩu có giá trị lớn thứ ba của Australia, chỉ sau khoáng sản và dầu khí.

Thứ ba, Singapore khẳng định vị thế trung tâm giáo dục chất lượng cao của châu Á thông qua chiến lược Global Schoolhouse. Tỷ lệ sinh viên quốc tế tại hai trường đại học hàng đầu là Đại học Quốc gia Singapore (NUS) và Đại học Công nghệ Nanyang (NTU) luôn duy trì ở mức cao từ 20% đến 30% trong tổng số người học, kết hợp với các triết lý đổi mới giáo dục như Teach Less Learn More và Innovation and Enterprise.

Thứ tư, tại Việt Nam giai đoạn 2012-2016, quy mô thu hút lưu học sinh quốc tế còn rất hạn chế với khoảng 20.000 người, trong đó hơn 70% là sinh viên đến từ Lào và Campuchia theo các hiệp định trao đổi nhà nước. Nguồn thu ngoại tệ từ đào tạo quốc tế ước tính chiếm dưới 0,1% tổng kim ngạch xuất khẩu dịch vụ của Việt Nam, phản ánh tiềm năng chưa được khai thác.

Thảo luận kết quả

Thành công vượt bậc của Hoa Kỳ, Australia và Singapore đến từ ba nguyên nhân cốt lõi:

  • Hệ thống kiểm định chất lượng nghiêm ngặt và minh bạch: Hoa Kỳ sử dụng cơ chế kiểm định độc lập thông qua Hội đồng Kiểm định Giáo dục Đại học (CHEA) và Bộ Giáo dục Liên bang (USDE); Australia áp dụng Khung Trình độ Quốc gia (AQF); Singapore quản lý chất lượng thông qua Bộ Giáo dục (MOE) và EDB.
  • Quyền tự chủ đại học sâu rộng: Cho phép các cơ sở giáo dục tự chủ tài chính, đa dạng hóa ngành học và quyết định mức học phí phù hợp với cơ chế thị trường.
  • Chính sách đãi ngộ linh hoạt: Cho phép sinh viên quốc tế làm thêm 20 giờ mỗi tuần trong kỳ học và 40 giờ mỗi tuần trong kỳ nghỉ với mức thù lao từ 5,15 đến 15 USD mỗi giờ, đồng thời cấp học bổng toàn phần như Fulbright của Hoa Kỳ để thu hút nhân tài.

Khi so sánh với các nghiên cứu của Philip Altbach (2006) và Hoàng Văn Châu (2011), kết quả của luận văn khẳng định sự chuẩn xác của quy luật lợi thế so sánh: nếu không chuẩn hóa ngôn ngữ giảng dạy bằng tiếng Anh và chậm đổi mới quản lý, các nước đang phát triển sẽ tiếp tục rơi vào thế thâm hụt dịch vụ giáo dục nghiêm trọng.

Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan thông qua đồ thị phân bổ tỷ trọng ngành học của sinh viên quốc tế tại Hoa Kỳ (Hình 3.2 trong luận văn) và bảng đối sánh doanh thu xuất khẩu giáo dục (Bảng 3.1 và Bảng 3.2). Các minh chứng trực quan này thể hiện rõ ranh giới khác biệt giữa một bên là mô hình xuất khẩu giáo dục tạo ra hàng chục tỷ USD và một bên là mô hình giáo dục phụ thuộc trợ cấp ngân sách nhà nước như tại Việt Nam.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Xác lập tư duy kinh tế trong giáo dục và hoàn thiện khung pháp lý: Chính phủ và Bộ Giáo dục và Đào tạo cần công nhận dịch vụ giáo dục đại học là một ngành kinh tế tri thức có khả năng xuất khẩu. Cần ban hành Chiến lược Quốc gia về Phát triển Xuất khẩu Dịch vụ Giáo dục Đại học giai đoạn 2020-2030, hướng tới mục tiêu tăng trưởng lượng sinh viên quốc tế tự túc đạt 15% mỗi năm, nâng tổng số người học nước ngoài lên 50.000 sinh viên vào năm 2025.

  2. Chuẩn hóa kiểm định chất lượng và mở rộng chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh: Các trường đại học công lập và ngoài công lập cần chủ động tham gia các tổ chức kiểm định khu vực như AUN-QA hoặc kiểm định quốc tế từ Hoa Kỳ và châu Âu. Đặt mục tiêu đến năm 2025 có ít nhất 25% chương trình đào tạo đại học và sau đại học được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, đồng thời nâng tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ lên tối thiểu 35% trên toàn hệ thống.

  3. Xây dựng chính sách thị thực, học bổng và cho phép làm việc ngoài giờ: Bộ Ngoại giao và Bộ Công an cần phối hợp đơn giản hóa thủ tục cấp thị thực du học dài hạn nhiều lần cho sinh viên quốc tế. Ban hành quy chế cho phép lưu học sinh nước ngoài làm thêm tối đa 20 giờ mỗi tuần trong thời gian học tập. Thành lập Quỹ Học bổng Quốc gia với ngân sách khoảng 100 tỷ đồng mỗi năm để thu hút sinh viên xuất sắc từ các nước ASEAN và khu vực.

  4. Phát huy lợi thế văn hóa và đẩy mạnh chiến lược tiếp thị quốc tế: Các cơ sở đào tạo cần áp dụng mô hình 7Ps để tiếp thị các ngành học có lợi thế so sánh đặc thù như Việt Nam học, Đông Nam Á học, Nông nghiệp nhiệt đới, Y học cổ truyền và Công nghệ thông tin. Xây dựng cổng thông tin giáo dục đại học quốc gia đa ngôn ngữ nhằm tiếp cận trực tiếp thị trường người học tại châu Á - Thái Bình Dương trong giai đoạn 2020-2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Ngoại giao có thể sử dụng các số liệu thực chứng về doanh thu 32,8 tỷ USD của Hoa Kỳ và 18,1 tỷ AUD của Australia để xây dựng chiến lược quốc gia về phát triển thương mại dịch vụ giáo dục, hoàn thiện hành lang pháp lý về tự chủ đại học và quy chế quản lý người học nước ngoài.

  2. Ban Giám hiệu và Hội đồng trường các trường đại học: Lãnh đạo các cơ sở giáo dục đại học có thể vận dụng mô hình quản trị của Đại học Stanford, NUS, NTU để tái cấu trúc bộ máy, phát triển hệ thống kiểm định chất lượng độc lập và thiết kế các chương trình đào tạo liên kết quốc tế đạt chuẩn đầu ra khu vực.

  3. Giảng viên, nghiên cứu sinh ngành Kinh tế quốc tế và Quản lý giáo dục: Các nhà nghiên cứu có thể kế thừa khung phân tích lý thuyết GATS 4 phương thức, mô hình Lục giác Thương hiệu Quốc gia của Simon Anholt và tập dữ liệu phong phú giai đoạn 2012-2016 để mở rộng các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về thương mại dịch vụ phi truyền thống.

  4. Phòng Hợp tác Quốc tế và Trung tâm Tuyển sinh Đào tạo Quốc tế: Đội ngũ chuyên viên tuyển sinh quốc tế có thể tham khảo chiến lược Marketing 7Ps, phương thức tiếp cận thị trường du học sinh của Singapore và Australia để xây dựng các gói dịch vụ hỗ trợ toàn diện từ visa, ký túc xá đến tư vấn hướng nghiệp cho sinh viên ngoại quốc.

Câu hỏi thường gặp

Xuất khẩu dịch vụ giáo dục đại học theo Phương thức 2 của GATS là gì? Phương thức 2 (Tiêu dùng ngoài lãnh thổ) theo định nghĩa của GATS/WTO là hoạt động người học di chuyển từ quốc gia của mình sang lãnh thổ của nước khác để sử dụng dịch vụ đào tạo. Đây là phương thức đem lại nguồn thu ngoại tệ trực tiếp lớn nhất cho nước xuất khẩu, minh chứng qua việc Hoa Kỳ thu về 32,8 tỷ USD trong năm học 2015-2016 nhờ tiếp nhận hơn 1 triệu lưu học sinh.

Những quốc gia nào thành công nhất trong xuất khẩu giáo dục đại học trong nghiên cứu? Hoa Kỳ, Australia và Singapore là ba quốc gia tiêu biểu. Hoa Kỳ dẫn đầu thế giới về quy mô với hơn 1 triệu sinh viên ngoại quốc; Australia đưa giáo dục thành ngành xuất khẩu lớn thứ 3 đạt 18,1 tỷ AUD niên khóa 2014-2015; Singapore định vị thành công trung tâm đào tạo khu vực với 20% đến 30% sinh viên quốc tế tại các trường đại học hàng đầu.

Yếu tố nào quyết định chất lượng thu hút du học sinh của Hoa Kỳ và Singapore? Yếu tố quyết định bao gồm hệ thống kiểm định độc lập đạt chuẩn quốc tế (như CHEA tại Hoa Kỳ), cơ chế tự chủ tài chính linh hoạt, chính sách giảng dạy 100% bằng tiếng Anh và môi trường nghiên cứu gắn liền với doanh nghiệp, cùng các chính sách cho phép làm thêm từ 20 đến 40 giờ mỗi tuần.

Thực trạng thu hút sinh viên quốc tế của Việt Nam giai đoạn 2012-2016 như thế nào? Việt Nam mới chỉ thu hút được khoảng 20.000 lưu học sinh trong giai đoạn 2012-2016, với hơn 70% đến từ Lào và Campuchia theo diện hiệp định ngân sách. Nguồn thu từ dịch vụ giáo dục đại học chiếm dưới 0,1% tổng kim ngạch xuất khẩu dịch vụ cả nước do hạn chế về số lượng chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh và công tác kiểm định chất lượng.

Việt Nam có những lợi thế so sánh nào để phát triển xuất khẩu giáo dục đại học? Việt Nam sở hữu mức học phí và chi phí sinh hoạt cạnh tranh (thấp hơn khoảng 50% đến 70% so với Singapore hay Australia), tình hình an ninh chính trị ổn định, cùng các ngành đào tạo bản địa có sức hút riêng biệt như Việt Nam học, Nông nghiệp nhiệt đới, Y học cổ truyền và Công nghệ thông tin.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về xuất khẩu dịch vụ giáo dục đại học theo Phương thức 2 của Hiệp định GATS/WTO và mô hình Lục giác Thương hiệu Quốc gia của Simon Anholt.
  • Phân tích thực chứng mô hình thành công của Hoa Kỳ (thu về 32,8 tỷ USD), Australia (18,1 tỷ AUD) và Singapore, rút ra các bài học đắt giá về kiểm định chất lượng độc lập, tự chủ đại học và chính sách thị thực linh hoạt.
  • Đánh giá chân thực thực trạng xuất khẩu giáo dục của Việt Nam giai đoạn 2012-2016 với quy mô 20.000 lưu học sinh, chỉ rõ những nút thắt về cơ chế quản lý bao cấp và rào cản ngoại ngữ.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ bao gồm đổi mới tư duy kinh tế, nâng cao tỷ lệ giảng viên tiến sĩ lên 35%, phổ cập tiếng Anh trong 25% chương trình đào tạo và áp dụng marketing giáo dục 7Ps.
  • Đặt ra lộ trình hành động đến năm 2025 nhằm nâng quy mô tiếp nhận sinh viên quốc tế lên 50.000 người, góp phần cải thiện cán cân thanh toán dịch vụ và nâng cao vị thế giáo dục Việt Nam trên trường quốc tế.

Các cơ sở giáo dục đại học và cơ quan quản lý chuyên ngành cần khẩn trương nghiên cứu, thể chế hóa và triển khai các khuyến nghị trong luận văn để hiện thực hóa mục tiêu hội nhập kinh tế quốc tế toàn diện.