Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lịch sử tư tưởng và nghệ thuật Phật giáo, Bồ tát Quán Thế Âm là một trong những hiện tượng văn hóa - tôn giáo có sức lan tỏa sâu rộng nhất từ Ấn Độ qua các quốc gia Đông Á và Đông Nam Á. Tại Việt Nam, tín ngưỡng Quán Thế Âm đã hòa nhập sâu sắc vào tâm thức bản địa thông qua các truyền thuyết dân gian như Quan Âm Thị Kính, Quan Âm Diệu Thiện (Chúa Ba) và hình tượng Phật Bà Quan Âm gắn với nhân vật lịch sử Nguyên phi Ỷ Lan thời Lý.

Tuy nhiên, trong khi các cơ sở thờ tự tại miền Bắc đã có công trình chuyên khảo của Viện Nghiên cứu Tôn giáo (Bồ tát Quán Thế Âm trong các chùa vùng đồng bằng sông Hồng, 2005), thì tại Thành phố Hồ Chí Minh — vùng đất hơn 300 năm lịch sử — các công trình chuyên khảo về hình tượng và tín ngưỡng Quán Thế Âm vẫn còn thiếu vắng. Nghệ thuật tạo tượng và thực hành tín ngưỡng Quán Thế Âm tại các tự viện Nam Bộ thể hiện sự dung hợp linh hoạt, kết hợp nhiều yếu tố văn hóa truyền thống và hiện đại mà chưa được hệ thống hóa đầy đủ. Do đó, việc nghiên cứu trường hợp Tổ đình Quán Thế Âm (Phường 5, Quận Phú Nhuận) — một ngôi chùa gắn liền với phong trào Phật giáo miền Nam và dấu tích lịch sử của Bồ tát Thích Quảng Đức — mang tính cấp thiết về cả mặt học thuật lẫn thực tiễn.

Khóa luận xác định 3 nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, nguồn gốc lịch sử, các danh xưng và các dạng thức thể hiện của Bồ tát Quán Thế Âm trong truyền thống Phật giáo Đại thừa và Mật tông.
  2. Khảo sát toàn diện lịch sử hình thành, quy hoạch mặt bằng kiến trúc, cơ cấu tổ chức và quá trình truyền thừa của Tổ đình Quán Thế Âm tại Quận Phú Nhuận.
  3. Phân tích đặc điểm hệ thống tranh tượng, tiếu tượng học, phương pháp hành trì và ảnh hưởng của tín ngưỡng Quán Thế Âm đối với đời sống tâm linh của chư Tăng, Phật tử và cư dân địa phương.

Đối tượng nghiên cứu chính là hình tượng Bồ tát Quán Thế Âm qua hệ thống tranh tượng và thực hành tín ngưỡng tại Tổ đình Quán Thế Âm (số 90, đường Thích Quảng Đức, Phường 5, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh). Phạm vi không gian tập trung tại khuôn viên tổ đình và cộng đồng dân cư lân cận tại Quận Phú Nhuận. Phạm vi thời gian bao quát tiến trình lịch sử từ khi thành lập cơ sở thờ tự năm 1920 đến năm 2007 (thời điểm tác giả thực hiện khóa luận).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên phân tích từ nguyên học Phật giáo và lý luận tôn giáo học:

  • Khái niệm Bodhisattva (Bồ tát): Phân tích sự chuyển biến khái niệm từ Thượng Tọa Bộ (Nikāya, Jātaka) sang Đại thừa (Mahāyāna). Bồ tát là chúng sinh giác ngộ thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ "tự giác" (trí tuệ) và "giác tha" (từ bi), chia thành hai cấp bậc: Bồ tát phát tâm và Đại Bồ tát (đã chứng đắc qua Thập địa nhưng trụ lại cõi Ta bà độ sinh).
  • Khái niệm Avalokiteśvara (Quán Thế Âm): Phân tích nguồn gốc thuật ngữ ghép từ Avalokita và Īśvara, đối chiếu 5 danh hiệu Hán dịch theo nghiên cứu của Chun Fang Yu (Quan Âm, Quang Thế Âm, Quan Thế Âm, Quán Thế Tự Tại, Quán Tự Tại) và 3 thời kỳ phiên dịch (Cổ dịch, Cựu dịch, Tân dịch) theo phân loại của Nguyễn Gia Quốc. Luận giải bản chất chữ "Quán" (trí tuệ soi chiếu thực tướng vô ngại) và "Thế Âm" (lắng nghe âm thanh đau khổ của thế gian).
  • Lý thuyết tín ngưỡng: Vận dụng các định nghĩa của Nguyễn Thế Long (1998) và Nguyễn Đăng Duy (2001) để phân biệt giữa tôn giáo và tín ngưỡng dân gian, lý giải cơ chế tích hợp giữa tín ngưỡng thờ Mẫu bản địa với hạnh nguyện từ bi của Bồ tát Quán Thế Âm.
  • Kinh điển và thư tịch dẫn chứng: Kinh Pháp Hoa (phẩm Quán Thế Âm Bồ tát Phổ Môn), Kinh Bi Hoa, Kinh Quán Thế Âm Bồ tát Đắc Đại Thế Chí Bồ tát thọ kí, Kinh Hoa Nghiêm, Đại Đường Tây Vực Ký của Pháp sư Huyền Trang, Ma ha chỉ quán, và các văn bản Mật giáo.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Quan sát tham dự và điền dã thực địa: Khảo sát trực tiếp cảnh quan kiến trúc, đo đạc thông số các hạng mục xây dựng, lập sơ đồ mặt bằng và ghi nhận vị trí bài trí tranh tượng tại tổ đình.
  • Phỏng vấn sâu: Thu thập thông tin từ chư Tăng nội tự, các nghệ nhân điêu khắc trực tiếp thi công (như kiến trúc sư Trần Bá Biện, điêu khắc gia Thụy Lam, điêu khắc gia Lý Dũng), cùng các cư sĩ, Phật tử sinh hoạt tại chùa.
  • Phân tích, tổng hợp và so sánh đối chiếu tư liệu: Khảo cứu các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Lang, Trang Thanh Hiền, Thích Chơn Thiện...) và quốc tế (Nandana Chutiwongs, Louis Frédéric, Robert E. Fisher, Roy C. Craven...), kết hợp các tư liệu lịch sử, dân tộc học và khảo cổ học.

Nguồn dữ liệu của đề tài gồm dữ liệu sơ cấp thu thập qua điền dã, phỏng vấn, khảo sát thực tế tại chùa và dữ liệu thứ cấp từ kinh điển Hán - Việt, tạp chí nghiên cứu chuyên ngành (Khảo cổ học, Nghiên cứu Văn hóa Nghệ thuật, Dân tộc học), kỷ yếu Phật giáo và dòng kệ truyền thừa của tự viện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về Bồ tát Quán Thế Âm

Chương này tập trung giải quyết hệ thống khái niệm, nguồn gốc lịch sử, trú xứ và các dạng thức thể hiện của Bồ tát Quán Thế Âm:

  • Nguồn gốc và thời điểm xuất hiện: Dẫn giải hai truyền thuyết lớn về tiền thân Bồ tát: truyền thuyết Thái tử Bất Huyền (con vua Vô Tránh Niệm trong Kinh Bi Hoa) và truyền thuyết hóa sanh từ hoa sen làm đồng tử Bảo Ý cùng Bảo Thượng trong Kinh Quán Thế Âm Bồ tát Đắc Đại Thế Chí Bồ tát thọ kí. Khảo sát các quan điểm học thuật về thời điểm xuất hiện (từ thế kỷ III TCN đến thế kỷ V SCN), tác giả đồng thuận với mốc lịch sử thế kỷ II SCN dưới triều đại vua Kanishka (vương triều Kusana), căn cứ trên các chứng tích điêu khắc Gandhara, Mathura và bức tranh Tam Thánh tại Taxila viết bằng ngữ hệ Kharosthi. Tín ngưỡng này sau đó phát triển mạnh và phổ biến rộng rãi từ thế kỷ V SCN.
  • Trú xứ: Đối chiếu các quan niệm về trú xứ của Bồ tát Quán Thế Âm: trú xứ Ta bà tại núi Bổ-đà-lạc (Potalaka) ở bờ biển Nam Ấn Độ theo Kinh Hoa Nghiêm và Đại Đường Tây Vực Ký; trú xứ Tây Phương Cực Lạc trong vai trò thị giả của Phật A Di Đà; và các không gian thiêng bản địa hóa như núi Phổ Đà (Chiết Giang, Trung Quốc) hay động Hương Tích (Hà Tây, Việt Nam).
  • Chuyển biến hình tướng và tiếu tượng học: Làm rõ quá trình chuyển biến từ nam tướng tại quê hương Ấn Độ và Đông Nam Á (Elura ghi nhận 110 tôn tượng vào thế kỷ V) sang dạng thức lưỡng tính thời Tống và định hình hoàn toàn nữ tướng thời Minh tại vùng văn hóa Hán. Tại Việt Nam, hình tượng Bồ tát gắn liền với tính nữ và chế độ mẫu hệ, song dấu vết nam tướng vẫn lưu lại trong bộ tượng Tây Phương Tam Thánh. Phân tích sự khác biệt giữa 33 ứng thân (thị hiện cứu độ theo Kinh Pháp Hoa) và các hóa thân Mật giáo (Thiên Thủ Thiên Nhãn, Thập Nhất Diện, Chuẩn Đề, Như Ý Luân...).
  • Con đường truyền bá tín ngưỡng: Tín ngưỡng lan tỏa từ Ấn Độ theo Con đường Tơ lụa trên bộ và tuyến đường mậu dịch hàng hải sang Trung Á, Đông Á và Đông Nam Á nhờ sự đồng hành của giới thương nhân và Tăng sĩ; quá trình dung hợp với Hindu giáo (Brahma, Shiva), Đạo giáo (Quán Âm Nương Nương), tín ngưỡng Thần - Vua Đông Nam Á (Angkor Thom) và tín ngưỡng thờ Mẫu tại Việt Nam.

Chương 2: Đặc điểm tổ đình Quán Thế Âm ở Phường 5, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Chương 2 trình bày chi tiết lịch sử thành lập, cơ cấu truyền thừa và quy hoạch không gian kiến trúc của tổ đình:

  • Lịch sử hình thành: Xuất phát từ sự kiện năm 1920 thời Thế chiến thứ nhất, khi Thượng sĩ Thủy quân Dương Phong Quang và Thiếu úy Gilbert thoát nạn đắm cano trên biển nhờ cầu nguyện Bồ tát Quán Thế Âm. Trở về Sài Gòn, ông cùng binh lính hải quân lập chùa tại Phú Nhuận, thành lập Hội lính thủy (Hội Matalot), dân gian đọc trại thành chùa Manh Lô, Mạch Lô rồi chùa Bạch Lô (do Bồ tát và lính thủy đều đội mũ trắng). Sau khi ông Quang mất, chùa hoang phế, được hai cư sĩ Lý Văn Lang và Trần Văn Dé vận động trùng tu. Năm 1958-1959, Hòa thượng Thích Quảng Đức tiếp quản và chính thức tu bổ; năm 1962, Hòa thượng gọi đệ tử là Thầy Thích Thông Bửu vào phụ tá. Sau sự kiện Hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu năm 1963, Hòa thượng Thích Thông Bửu kế vị trụ trì cho đến khi viên tịch năm 2007.
  • Truyền thừa: Tổ đình Quán Thế Âm thuộc dòng Lâm Tế Chúc Thánh, kế thừa bài kệ truyền pháp của Thiền sư Minh Hải - Pháp Bảo (bắt đầu bằng câu "Minh thiệt pháp toàn chương...").
  • Kiến trúc và các hạng mục sinh hoạt:
    • Cổng tam quan: Chiều ngang 10,00m, cao 6,30m, gồm 3 lối đi. Trụ cổng ốp đá mi, gắn biển chữ Hán "Quán Thế Âm Tự", mái lợp ngói âm dương viền men xanh lục, trên mái đặt 2 tượng lân gốm Lái Thiêu (thập niên 1960).
    • Chánh điện: Trùng tu từ năm 1993, kiến trúc dạng tháp bát giác 7 tầng cao 28m, lợp ngói vảy rồng. Đỉnh tháp đặt mô hình hoa ưu đàm 40 cánh màu hồng phấn và biểu tượng hai bàn tay kết ấn Bát diệp Liên Hoa. Nội điện tôn trí tượng Bổn Sư Thích Ca bằng đồng nặng 4 tấn, cao 2,80m (do điêu khắc gia Thụy Lam tạo mẫu, nghệ nhân Nguyễn Văn Kim đúc vào thời khắc giao thừa chuyển giao thế kỷ XX - XXI), cùng các phù điêu và tượng Văn Thù, Phổ Hiền, Quán Thế Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn, Địa Tạng. Phía trước có 2 cặp liễn đối chữ thư pháp tiếng Việt do Hòa thượng Thích Thông Bửu sáng tác.
    • Hậu tổ: Diện tích 9,80m x 4,70m, tôn trí tượng Tổ Bồ Đề Đạt Ma, di ảnh và bài vị Hòa thượng Thích Quảng Đức, bàn thờ chư Tăng tử đạo, chư vị tiền bối tôn túc (HT. Thích Thiện Hoa, HT. Thích Thiện Hòa) và hơn 500 bài vị chư hương linh.
    • An Lạc Sơn: Hòn giả sơn xây dựng năm 1972, trùng tu năm 1991 bằng 3.000 bao xi măng (hoàn toàn không dùng cát). Lưng chừng núi tôn trí tượng Quán Âm Thập Nhất Diện bằng đá hoa cương hồng cao 3,60m, nặng 5 tấn (do điêu khắc gia Lý Dũng thực hiện). Bên trong có phòng tưởng niệm Bồ tát Thích Quảng Đức.
    • Phòng Khánh Tiết: Nơi bảo lưu bức chân dung Hòa thượng Thích Quảng Đức (khổ 2,00m x 1,00m) do họa sĩ Trọng Nội vẽ bằng máu của Tăng Ni, Phật tử sau Pháp nạn năm 1963.

Chương 3: Đặc điểm Bồ tát Quán Thế Âm ở tổ đình Quán Thế Âm (Phường 5, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh)

Chương 3 đi sâu khảo sát hệ thống tranh tượng và sinh hoạt tín ngưỡng:

  • Phân loại và tiếu tượng học: Khảo sát các nhóm tượng Quán Thế Âm tại tổ đình bao gồm: tượng Quán Thế Âm đứng trên đài sen lộ thiên, tượng Quán Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn, tượng Quán Âm Thập Nhất Diện (theo Mật tông), tượng Quán Âm cưỡi sư tử hống trong bộ tứ Bồ tát, tượng Bạch Y Quán Âm trong thạch động và phù điêu Quán Âm Nam Hải.
  • Phương pháp hành trì và quan niệm tu tập: Phân tích đường lối tu học kết hợp giữa Thiền - Tịnh - Mật tại tổ đình, trọng tâm là Đạo tràng Diệu Pháp Liên Hoa (thành lập từ thập niên 1980 với 6 liên chúng) và việc trì tụng thần chú Đà La Ni. Khảo cứu quan niệm của chư Tăng về hạnh nguyện vô úy, từ bi và tinh thần nhập thế phụng sự xã hội.
  • Thực hành tín ngưỡng trong cộng đồng: Khảo sát tâm thức tiếp nhận của giới cư sĩ, Phật tử đến lễ bái cầu an, giải trừ tai ách, cùng tập tục lập bàn thờ Quán Thế Âm tại tư gia của các gia đình người Việt trên địa bàn Quận Phú Nhuận.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các dữ liệu lịch sử, kiến trúc và tiếu tượng học tại Tổ đình Quán Thế Âm thông qua các số liệu và hiện vật khảo sát thực tế:

Hạng mục / Hiện vật Đặc điểm kích thước, vật liệu và tạo tác Nhân vật / Thời điểm liên quan
Cổng tam quan Rộng 10,00m; cao 6,30m; ngói âm dương viền men xanh; trang trí lân gốm Lái Thiêu Hoàn thiện thập niên 1960
Tháp Chánh điện Tháp bát giác 7 tầng, cao 28,00m; đỉnh tháp có hoa ưu đàm 40 cánh và ấn Bát diệp Liên Hoa Trùng tu từ năm 1993 (KTS. Nguyễn Mạnh Bảo, KTS. Trần Bá Biện)
Tượng Bổn Sư Thích Ca Đồng đúc nguyên khối; trọng lượng 4 tấn, chiều cao 2,80m ĐKG. Thụy Lam tạo mẫu, nghệ nhân Nguyễn Văn Kim đúc (năm 2000-2001)
Hòn giả sơn An Lạc Sơn Cao hơn 2m; xây dựng bằng 3.000 bao xi măng (không dùng cát) Xây dựng 1972, trùng tu năm 1991 (HT. Thích Thông Bửu)
Tượng Quán Âm Thập Nhất Diện Đá hoa cương hồng; chiều cao 3,60m, trọng lượng 5 tấn ĐKG. Lý Dũng thực hiện trong 1 năm (1991)
Tranh chân dung Bồ tát Quảng Đức Khổ tranh 2,00m x 1,00m; chất liệu máu của Tăng Ni và Phật tử Họa sĩ Trọng Nội thực hiện (sau biến cố năm 1963)
Bàn thờ Chư hương linh (Hậu tổ) Lưu giữ và phụng thờ hơn 500 bài vị hương linh Giai đoạn HT. Thích Thông Bửu trụ trì (đến 2007)

Tác giả đề xuất các giải pháp và kiến nghị:

  1. Bảo tồn di vật lịch sử: Kiến nghị khẩn cấp các biện pháp kỹ thuật bảo quản bức tranh chân dung Hòa thượng Thích Quảng Đức vẽ bằng máu (năm 1963) đang có hiện tượng hư hỏng, bong tróc bề mặt tại phòng Khánh Tiết.
  2. Quản lý văn hóa và tôn giáo: Cung cấp cơ sở thực tiễn giúp chính quyền địa phương hoàn thiện chính sách quản lý, đảm bảo tự do tín ngưỡng, đồng thời tuyên truyền, hướng dẫn quần chúng thực hành niềm tin tôn giáo chánh tín, hạn chế các biểu hiện mê tín dị đoan.
  3. Đóng góp học thuật: Công trình là một trong những khảo luận chuyên biệt đầu tiên về Bồ tát Quán Thế Âm tại một ngôi chùa cụ thể ở Thành phố Hồ Chí Minh, bổ khuyết khoảng trống nghiên cứu về tiếu tượng học và tín ngưỡng Quán Thế Âm tại đô thị Nam Bộ so với các công trình trước đây ở miền Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế do tác giả tự nhận định:

  • Không gian khảo sát giới hạn trong phạm vi hẹp tại một cơ sở thờ tự đơn lẻ (Tổ đình Quán Thế Âm, Quận Phú Nhuận), chưa mở rộng khảo sát đối chứng trên diện rộng với toàn bộ hệ thống tự viện tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Tại thời điểm nghiên cứu (năm 2007), tổ đình đang trong quá trình thi công hoàn thiện ngôi chánh điện mới và chưa kiện toàn ban lãnh đạo sau khi Hòa thượng Thích Thông Bửu viên tịch, khiến một số dữ liệu về mặt bằng sinh hoạt tương lai chưa đi vào trạng thái cố định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp nối cần mở rộng điều tra xã hội học và khảo sát tiếu tượng học so sánh trên toàn địa bàn các quận, huyện của Thành phố Hồ Chí Minh và vùng phụ cận Nam Bộ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các ngành Văn hóa học, Tôn giáo học, Đông Nam Á học, Lịch sử nghệ thuật và Xã hội học tôn giáo.
  • Những người thực hiện đề tài về nghệ thuật điêu khắc tượng thờ Phật giáo, lịch sử phong trào Phật giáo miền Nam giai đoạn 1963, hoặc nghiên cứu biến đổi tín ngưỡng dân gian đô thị.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 và Chương 3 với hệ thống tư liệu điền dã chi tiết về kích thước kiến trúc, thông số tượng thờ, các giai thoại lịch sử khởi lập chùa từ thời Thế chiến thứ nhất và di vật lịch sử liên quan đến Hòa thượng Thích Quảng Đức.

Câu hỏi thường gặp

1. Tổ đình Quán Thế Âm tại Phú Nhuận được khởi lập trong hoàn cảnh nào và tại sao có tên gọi dân gian là "chùa Bạch Lô"?
Chùa được khởi công xây dựng từ năm 1920 bởi Thượng sĩ Thủy quân Dương Phong Quang cùng các binh lính hải quân Pháp sau khi sống sót qua vụ đắm cano tuần tiễu trong Thế chiến thứ nhất nhờ niệm danh hiệu Quán Thế Âm. Khi hồi hương về Sài Gòn, nhóm thành lập Hội lính thủy (Hội Matalot), người dân địa phương đọc trại thành chùa Manh Lô, Mạch Lô, rồi gọi là chùa Bạch Lô vì tượng đức Quán Thế Âm và lính thủy đều đội mũ trắng.

2. Công trình tháp Chánh điện mới của Tổ đình Quán Thế Âm có những thông số kiến trúc và biểu tượng trang trí nào đặc thù?
Tháp Chánh điện được trùng tu từ năm 1993, thiết kế hình bát giác 7 tầng, cao 28m, mái lợp ngói vảy rồng. Tầng cao nhất đặt mô hình hoa ưu đàm 40 cánh màu hồng phấn, đỉnh tháp mang biểu tượng hai bàn tay kết ấn Bát diệp Liên Hoa. Nội điện tôn trí tượng đức Bổn Sư Thích Ca bằng đồng nặng 4 tấn, cao 2,80m do điêu khắc gia Thụy Lam và nghệ nhân Nguyễn Văn Kim thực hiện vào thời điểm giao thừa năm 2000-2001.

3. Hiện vật lịch sử quý hiếm nào liên quan đến Pháp nạn 1963 đang được bảo lưu tại Tổ đình Quán Thế Âm?
Đó là bức tranh chân dung Hòa thượng Thích Quảng Đức (khổ 2,00m x 1,00m) do họa sĩ Trọng Nội vẽ bằng chính máu của Tăng Ni và Phật tử sau sự kiện tự thiêu năm 1963, hiện được lưu giữ tại phòng Khánh Tiết của tổ đình.

4. Dòng kệ truyền thừa và pháp phái của Tổ đình Quán Thế Âm là gì?
Tổ đình Quán Thế Âm truyền thừa theo tông phái Lâm Tế Chúc Thánh, sử dụng bài kệ truyền pháp của Thiền sư Minh Hải - Pháp Bảo (bắt đầu bằng các câu: "Minh thiệt pháp toàn chương. Chơn như thị đồng. Chúc thánh thọ thiên cửu. Kỳ quốc tộ địa trường...").

5. Tôn tượng Quán Âm Thập Nhất Diện trên hòn An Lạc Sơn có quy cách kỹ thuật ra sao?
Tượng được tạc từ đá hoa cương màu hồng theo dạng thức Mật tông, có chiều cao 3,60m và trọng lượng 5 tấn, do điêu khắc gia Lý Dũng cùng nhóm thợ chế tác trong thời gian một năm (1991), đặt tại lưng chừng hòn giả sơn An Lạc Sơn (công trình được tạo dựng từ 3.000 bao xi măng nguyên chất không pha cát).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Hạnh là công trình nghiên cứu hệ thống về lịch sử, tiếu tượng học và tín ngưỡng Bồ tát Quán Thế Âm tại Tổ đình Quán Thế Âm (Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh). Thông qua phương pháp điền dã thực địa kết hợp khảo cứu kinh điển và thư tịch liên ngành, tác giả đã làm rõ tiến trình bản địa hóa hình tượng Bồ tát và phản ánh sinh động đời sống tâm linh của cư dân đô thị Nam Bộ. Công trình cung cấp nguồn tư liệu hiện vật xác thực, ghi nhận giá trị di sản gắn với Bồ tát Thích Quảng Đức và đóng góp cơ sở khoa học cho công tác quản lý văn hóa tôn giáo tại địa phương.