Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Pháp luật về cổ đông nước ngoài trong công ty cổ phần tại Việt Nam" được thực hiện bởi tác giả Phạm Thị Sinh (Mã sinh viên: 452857), chuyên ngành Luật Thương mại tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2024), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Như Chính. Công trình thuộc thể loại nghiên cứu lý luận pháp lý kết hợp phân tích thực tiễn áp dụng quy phạm pháp luật trong lĩnh vực pháp luật doanh nghiệp và đầu tư quốc tế.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, việc trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tham gia ký kết hàng loạt Hiệp định thương mại tự do (FTA) với các đối tác lớn như Nhật Bản, Hàn Quốc, khối ASEAN, Liên minh châu Âu (EU) đã tạo động lực thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Trong các mô hình doanh nghiệp hiện hành, công ty cổ phần (CTCP) là mô hình kinh doanh sở hữu sức hút vượt trội đối với các nhà đầu tư nước ngoài nhờ khả năng huy động vốn linh hoạt, chế độ trách nhiệm hữu hạn và tính tự do chuyển nhượng cổ phần.

Tuy nhiên, thực tiễn pháp lý cho thấy hệ thống quy định điều chỉnh địa vị pháp lý, quyền, nghĩa vụ và các giới hạn tiếp cận của cổ đông nước ngoài trong CTCP tại Việt Nam vẫn chưa được quy định tập trung, thống nhất. Các quy phạm còn nằm rải rác ở nhiều văn bản luật khác nhau như Luật Doanh nghiệp (LDN) 2020, Luật Đầu tư (LĐT) 2020, Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015, Luật Chứng khoán, Luật Phá sản cùng các nghị định, thông tư hướng dẫn và cam kết quốc tế. Việc thiếu vắng một văn bản quy phạm trực tiếp định danh và điều chỉnh toàn diện địa vị "cổ đông nước ngoài" đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu chuyên sâu nhằm hoàn thiện hệ thống thể chế kinh tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là làm rõ hệ thống cơ sở lý luận, phân tích thực trạng các quy định pháp luật thực định và đánh giá thực tiễn thi hành các quy định về cổ đông nước ngoài trong CTCP tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định gồm ba nội dung:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về cổ đông, cổ đông nước ngoài và pháp luật về cổ đông nước ngoài trong CTCP.
  2. Phân tích thực trạng quy định pháp luật hiện hành và khảo sát thực tiễn thi hành, chỉ ra những kết quả đạt được cùng các hạn chế, vướng mắc phát sinh.
  3. Đề xuất các quan điểm, định hướng và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu lực, hiệu quả áp dụng pháp luật trên thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật và quan hệ pháp lý liên quan đến cổ đông nước ngoài trong công ty cổ phần tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian và tài liệu: Khóa luận tập trung nghiên cứu hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (trọng tâm là LDN 2020, LĐT 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành), có so sánh đối chiếu với pháp luật công ty của Trung Quốc (Luật Công ty 2018, Luật Đầu tư nước ngoài 2018), Nhật Bản và Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Cam kết 318/WTO/CK). Về phạm vi nội dung, đề tài tập trung vào các chế định pháp luật cơ bản, không đi sâu phân tích chi tiết các quy định chuyên ngành kỹ thuật hẹp (như pháp luật chuyên ngành về thị trường chứng khoán đại chúng hay quy chế kiểm soát đặc biệt của hệ thống tổ chức tín dụng).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu áp dụng đối với các văn bản pháp luật đang có hiệu lực thi hành tính đến năm 2024, đồng thời khảo sát đối chiếu các văn bản đã hết hiệu lực (như Quyết định số 88/2009/QĐ-TTg) để phân tích tiến trình vận động lập pháp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Nền tảng lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên học thuyết tư cách pháp nhân và học thuyết trách nhiệm hữu hạn (limited liability). Hai học thuyết này thiết lập "bức màn che công ty", phân tách độc lập tài sản, quyền và nghĩa vụ tài chính của CTCP với tài sản cá nhân của từng cổ đông.

Các khái niệm then chốt được tác giả viện dẫn và làm rõ:

  • Cổ đông: Cá nhân, tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần của CTCP (theo Khoản 3 Điều 4 và Điều 111 LDN 2020), có số lượng tối thiểu là 03 thành viên và không hạn chế số lượng tối đa.
  • Cổ đông nước ngoài: Tổ chức, cá nhân nước ngoài sở hữu cổ phần trong CTCP tại Việt Nam thông qua các hình thức góp vốn, mua cổ phần phát hành lần đầu, phát hành thêm hoặc mua lại cổ phần từ các cổ đông hiện hữu (căn cứ Khoản 22 Điều 3 LĐT 2020).
  • Phân loại cổ đông: Cổ đông sáng lập, cổ đông phổ thông, cổ đông ưu đãi (ưu đãi biểu quyết, ưu đãi cổ tức, ưu đãi hoàn lại), cổ đông lớn và cổ đông thiểu số.

Hệ thống văn bản pháp lý nền tảng

  • Văn bản luật: Luật Doanh nghiệp năm 2020; Luật Đầu tư năm 2020; Bộ luật Dân sự năm 2015; Luật Thương mại năm 2005.
  • Nghị định và Thông tư: Nghị định số 31/2021/NĐ-CP (quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của LĐT); Nghị định số 01/2021/NĐ-CP (về đăng ký doanh nghiệp); Nghị định số 01/2014/NĐ-CP (về nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần của tổ chức tín dụng Việt Nam); Nghị định số 85/2021/NĐ-CP (sửa đổi quy định thương mại điện tử); Thông tư số 06/2019/TT-NHNN (hướng dẫn quản lý ngoại hối đối với hoạt động FDI).
  • Văn bản quốc tế và lịch sử: Biểu cam kết thương mại dịch vụ số 318/WTO/CK; Quyết định số 88/2009/QĐ-TTg ngày 18/06/2009 (đã bị bãi bỏ bởi Quyết định số 05/2019/QĐ-TTg).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Tác giả đã kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Áp dụng tại Chương 1 nhằm phân tích các nguồn tài liệu lý luận, khái niệm học thuật và quy phạm pháp luật quốc tế để rút ra các đặc trưng cơ bản của cổ đông nước ngoài.
  • Phương pháp so sánh luật học: Vận dụng xuyên suốt Chương 1 và Chương 2 để so sánh quy định giữa LDN 2020 với các phiên bản luật trước đó, đối chiếu giữa pháp luật Việt Nam với quy định của Trung Quốc và Nhật Bản về tính chuyển nhượng phần vốn góp và quản trị nội bộ.
  • Phương pháp liệt kê và thống kê dữ liệu: Sử dụng tại Chương 2 để hệ thống hóa 08 ngành cấm đầu tư, danh mục 25 ngành chưa tiếp cận thị trường, 59 ngành tiếp cận có điều kiện, đồng thời xử lý số liệu đầu tư FDI thực tế.
  • Phương pháp quy nạp và suy luận logic: Triển khai tại Chương 3 để từ các bất cập thực tiễn xây dựng nên các giải pháp mang tính khả thi.

Nguồn dữ liệu

Nguồn dữ liệu của công trình bao gồm các báo cáo thống kê chính thức của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (số liệu FDI 3 tháng đầu năm 2023), Tổng cục Thống kê (năm 2023), báo cáo của Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (năm 2021), cùng các công trình nghiên cứu chuyên khảo của các chuyên gia như Ngô Viễn Phú, Bùi Minh Nguyệt, Phạm Hoàng Huân, Nguyễn Hữu Hưng, Nguyễn Thị Thu Vân.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát chung về cổ đông nước ngoài trong công ty cổ phần và pháp luật về cổ đông nước ngoài trong công ty cổ phần

Chương 1 làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi về vị trí pháp lý của cổ đông nước ngoài:

  • Bản chất pháp lý và đặc điểm: Cổ đông nước ngoài là chủ sở hữu vốn của CTCP, được hưởng lợi nhuận và chịu trách nhiệm về các khoản nợ của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã cam kết góp. Quyền của cổ đông nước ngoài được xác lập trên cơ sở tỷ lệ và loại cổ phần nắm giữ (phổ thông hoặc ưu đãi).
  • Hình thức tham gia: Nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào CTCP Việt Nam theo hai phương thức cơ bản: (1) Mua cổ phần phát hành lần đầu hoặc cổ phần phát hành thêm của CTCP; (2) Mua lại cổ phần từ các cổ đông hiện hữu của công ty.
  • Vai trò trong nền kinh tế và quản trị doanh nghiệp: Cổ đông nước ngoài đóng góp nguồn vốn ngoại tệ, hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất; nâng cao năng lực quản trị thông qua việc đề cử nhân sự vào Hội đồng quản trị (HĐQT); tham gia giám sát, quyết định các chiến lược kinh doanh quan trọng, giao dịch mua bán và sáp nhập (M&A).
  • Khái niệm và cấu trúc nội dung pháp luật: Pháp luật về cổ đông nước ngoài trong CTCP được định nghĩa là hệ thống các quy tắc xử sự do Nhà nước ban hành, điều chỉnh quan hệ giữa cổ đông nước ngoài với CTCP, với các cổ đông khác và với cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Hệ thống này bao gồm 3 nhóm quy chế: (1) Điều kiện chủ thể và ngành nghề đầu tư; (2) Quyền và nghĩa vụ của cổ đông; (3) Quy trình, thủ tục hành chính và thẩm quyền quản lý nhà nước.

Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật hiện hành về cổ đông nước ngoài trong công ty cổ phần tại Việt Nam

Chương 2 là chương trọng tâm của khóa luận, phân tích chi tiết các quy định thực định và dữ liệu thi hành:

1. Điều kiện chủ thể và lĩnh vực tiếp cận thị trường

  • Điều kiện nhân thân và kinh tế: Cá nhân nước ngoài phải có hộ chiếu hợp lệ, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự (theo BLDS 2015) và không thuộc nhóm đối tượng bị cấm quản lý/thành lập doanh nghiệp theo Điều 17 LDN 2020. Về mặt kinh tế, nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải mở và sử dụng tài khoản vốn đầu tư trực tiếp bằng ngoại tệ hoặc Đồng Việt Nam tại ngân hàng được phép theo Thông tư 06/2019/TT-NHNN để thực hiện mọi hoạt động chuyển vốn, thu lợi nhuận và chuyển nhượng cổ phần.
  • Nguyên tắc "Chọn - Bỏ" (Negative List): LĐT 2020 chuyển đổi từ phương thức "chọn - cho" sang nguyên tắc "chọn - bỏ" minh bạch:
    • Cấm đầu tư: 08 ngành, nghề bị cấm tuyệt đối theo Điều 6 LĐT 2020 (ma túy; hóa chất độc hại/khoáng vật; mẫu vật động thực vật hoang dã; mại dâm; mua bán người/mô/bộ phận cơ thể; sinh sản vô tính trên người; pháo nổ; dịch vụ đòi nợ).
    • Hạn chế tiếp cận thị trường theo Nghị định số 31/2021/NĐ-CP: Mục A Phụ lục I liệt kê 25 ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường (như dịch vụ độc quyền nhà nước, báo chí và thu thập tin tức, đánh bắt thủy hải sản, dịch vụ điều tra và an ninh); Mục B Phụ lục I liệt kê 59 ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện (như phát thanh truyền hình, bảo hiểm, ngân hàng, chứng khoán, bưu chính viễn thông, logistics).

2. Quyền và nghĩa vụ của cổ đông nước ngoài

  • Nhóm quyền tài sản (kinh tế):
    • Quyền yêu cầu công ty mua lại cổ phần (Điều 132 LDN 2020): Khi cổ đông biểu quyết phản đối nghị quyết ĐHĐCĐ về việc tổ chức lại công ty hoặc thay đổi quyền/nghĩa vụ tại Điều lệ, cổ đông gửi yêu cầu bằng văn bản trong vòng 10 ngày kể từ ngày thông qua nghị quyết; công ty phải thanh toán trong hạn 90 ngày theo giá thị trường hoặc nguyên tắc định giá tại Điều lệ.
    • Quyền tự do chuyển nhượng cổ phần (Điều 127 LDN 2020): Thực hiện qua hợp đồng hoặc giao dịch chứng khoán. Hạn chế: Cổ đông sáng lập sở hữu cổ phần phổ thông bị hạn chế chuyển nhượng cho người ngoài trong 03 năm đầu kể từ ngày cấp GCNĐKDN (trừ khi ĐHĐCĐ chấp thuận - Khoản 3 Điều 120 LDN 2020); cổ phần ưu đãi biểu quyết không được chuyển nhượng (Khoản 3 Điều 116 LDN 2020).
    • Quyền nhận cổ tức (Điều 135 LDN 2020) và quyền phân chia tài sản khi giải thể, phá sản.
  • Nhóm quyền quản trị và phi tài sản:
    • Quyền tham dự và biểu quyết tại ĐHĐCĐ (Điều 144 LDN 2020): Mỗi cổ phần phổ thông có 01 phiếu biểu quyết; chấp nhận hình thức họp trực tiếp, trực tuyến, bỏ phiếu điện tử hoặc gửi thư. Cổ đông có lợi ích liên quan không được biểu quyết hợp đồng/giao dịch đó (Điều 167 LDN 2020).
    • Quyền yêu cầu triệu tập họp ĐHĐCĐ (Khoản 3 Điều 115 LDN 2020): Cổ đông/nhóm cổ đông sở hữu từ 0,5% tổng số cổ phần phổ thông (hoặc tỷ lệ nhỏ hơn theo Điều lệ) khi phát hiện HĐQT vi phạm nghiêm trọng.
    • Quyền đề cử vào HĐQT và Ban Kiểm soát: Cổ đông/nhóm cổ đông sở hữu từ 10% tổng số cổ phần phổ thông trở lên (Khoản 5 Điều 115 LDN 2020).
    • Quyền khởi kiện người quản lý (Điều 166 LDN 2020): Cổ đông/nhóm cổ đông sở hữu ít nhất 01% tổng số cổ phần phổ thông có quyền tự mình hoặc nhân danh công ty khởi kiện trách nhiệm cá nhân, liên đới của thành viên HĐQT, Giám đốc/Tổng giám đốc (điểm mới: không yêu cầu nắm giữ liên tục 06 tháng).
    • Quyền tiếp cận thông tin: Được tra cứu, trích lục danh sách cổ đông, biên bản, nghị quyết ĐHĐCĐ, báo cáo tài chính (Khoản 1, 2 Điều 115 LDN 2020).
  • Nghĩa vụ và thủ tục đăng ký:
    • Nghĩa vụ thanh toán đủ vốn, không được rút vốn cổ phần phổ thông trái luật (Điều 119 LDN 2020); nghĩa vụ chuyển tài sản ra nước ngoài sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế (Điều 12 LĐT 2020).
    • Thủ tục thông báo thay đổi cổ đông nước ngoài trong CTCP chưa niêm yết (Điều 58 Nghị định 01/2021/NĐ-CP): Nộp hồ sơ tại Phòng Đăng ký kinh doanh, thời gian xử lý 15 ngày.
    • Thủ tục cập nhật thông tin cổ đông nước ngoài (Điều 60 Nghị định 01/2021/NĐ-CP): Doanh nghiệp phải gửi thông báo bổ sung thông tin trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ khi có biến động.

3. Giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài (Room ngoại)

  • Ngành ngân hàng/tổ chức tín dụng (Nghị định số 01/2014/NĐ-CP): Cá nhân nước ngoài sở hữu không quá 5% vốn điều lệ; tổ chức nước ngoài không quá 15%; nhà đầu tư chiến lược nước ngoài không quá 20%; tổng mức sở hữu của tất cả nhà đầu tư nước ngoài không vượt quá 30% vốn điều lệ của một ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Dịch vụ Logistics (Nghị định 163/2017/NĐ-CP & Cam kết WTO): Dịch vụ kho bãi container cho phép vốn nước ngoài nắm giữ đến 100%, nhưng vận tải hàng hóa đường biển quốc tế và nội địa bị hạn chế ở mức tối đa 49%.

4. Thực tiễn thi hành và số liệu thống kê

Thực tiễn thực thi pháp luật ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ của dòng vốn đầu tư thông qua hình thức góp vốn, mua cổ phần tại các CTCP:

Chỉ tiêu thống kê Dữ liệu ghi nhận trong khóa luận
Tổng vốn FDI đăng ký (tính đến 20/03/2023) Gần 5,45 tỷ USD (bằng 61,2% so với cùng kỳ 2022)
Vốn FDI thực hiện (3 tháng đầu năm 2023) Hơn 4,3 tỷ USD (giảm 2,2% so với cùng kỳ 2022)
Lũy kế dự án FDI còn hiệu lực (đến 20/03/2023) 36.881 dự án, tổng vốn đăng ký gần 444,1 tỷ USD
Vốn FDI thực hiện lũy kế Hơn 278,3 tỷ USD (đạt gần 62,7% tổng vốn đăng ký)
Giao dịch góp vốn, mua cổ phần (năm 2023) 3.451 giao dịch (giảm 3,2%), tổng giá trị hơn 8,5 tỷ USD (tăng 65,7%)
Cơ cấu đối tác đầu tư dẫn đầu (tháng 03/2022) 1. Singapore: gần 2,29 tỷ USD (25,7%)
2. Hàn Quốc: gần 1,61 tỷ USD (18%)
3. Đan Mạch: gần 1,32 tỷ USD (14,8%)
Cơ cấu ngành thu hút vốn (tháng 03/2023) 1. Chế biến, chế tạo: gần 4 tỷ USD (73%)
2. Bất động sản: gần 766 triệu USD (14,1%)
3. Bán buôn, bán lẻ & Vận tải kho bãi: 276 triệu USD và 151 triệu USD
Tổ chức tín dụng có cổ đông ngoại (đến 30/06/2021) 19 tổ chức tín dụng có cổ đông tổ chức nước ngoài sở hữu >1% vốn điều lệ

Chương 3: Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về cổ đông nước ngoài trong công ty cổ phần tại Việt Nam

Dựa trên các vướng mắc phân tích ở Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp:

  • Yêu cầu hoàn thiện: Cần bảo đảm sự tương thích giữa pháp luật chuyên ngành trong nước với các điều ước quốc tế thế hệ mới; bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số; minh bạch hóa các rào cản kỹ thuật về điều kiện tiếp cận thị trường.
  • Kiến nghị hoàn thiện chế định pháp luật:
    • Bổ sung định nghĩa pháp lý trực tiếp, rõ ràng về "cổ đông nước ngoài" ngay trong Luật Doanh nghiệp để tạo cơ sở áp dụng thống nhất.
    • Chuẩn hóa quy định về việc thực hiện quyền biểu quyết điện tử, họp ĐHĐCĐ trực tuyến nhằm tạo điều kiện cho cổ đông nước ngoài thực thi quyền quản trị xuyên biên giới.
    • Rà soát, đồng bộ hóa danh mục ngành nghề tiếp cận thị trường có điều kiện giữa Nghị định 31/2021/NĐ-CP với các cam kết WTO và FTA song phương.
  • Kiến nghị nâng cao hiệu quả thực thi:
    • Hiện đại hóa hệ thống Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, kết nối liên thông dữ liệu giữa cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan đăng ký đầu tư và ngân hàng quản lý tài khoản ngoại hối.
    • Tăng cường năng lực chuyên môn và tính minh bạch của các cơ quan giải quyết tranh chấp (Tòa án, Trọng tài) trong các vụ kiện về quản trị công ty có yếu tố nước ngoài.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực tiễn

  • Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các căn cứ pháp lý thực định điều chỉnh cổ đông nước ngoài trong CTCP tại Việt Nam theo tinh thần của LDN 2020 và LĐT 2020.
  • Xác định chi tiết các tỷ lệ nắm quyền quản trị: tỷ lệ sở hữu tối thiểu 0,5% để triệu tập ĐHĐCĐ bất thường, 10% để đề cử HĐQT/BKS, và 1% để khởi kiện người quản lý mà không yêu cầu thời gian nắm giữ 06 tháng liên tục.
  • Làm rõ giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong lĩnh vực ngân hàng (tối đa 30% theo Nghị định 01/2014/NĐ-CP) và minh chứng bằng thực tế 19 tổ chức tín dụng có cổ đông tổ chức nước ngoài nắm trên 1% vốn điều lệ (tính đến 30/06/2021).
  • Khái quát bức tranh vốn góp, mua cổ phần FDI năm 2023 đạt hơn 8,5 tỷ USD với 3.451 giao dịch, đóng góp lớn vào quy mô nền kinh tế.

Đóng góp về mặt học thuật và chính sách

  • Khóa luận đã chỉ ra sự chuyển biến lập pháp tích cực của Việt Nam khi áp dụng cơ chế "chọn - bỏ", xóa bỏ ngành nghề "kinh doanh dịch vụ đòi nợ" khỏi danh mục có điều kiện để đưa vào danh mục cấm tại Điều 6 LĐT 2020.
  • Tác giả tự đánh giá công trình đã đóng góp một công trình nghiên cứu hệ thống, có tính kế thừa chọn lọc các tài liệu trong và ngoài nước, cung cấp góc nhìn đa chiều từ góc độ luật so sánh (Việt Nam - Trung Quốc - Nhật Bản) để luận giải bản chất của quyền cổ đông và đề xuất các sửa đổi pháp lý xác đáng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của khóa luận chủ yếu tập trung vào các quy chế pháp lý chung trong Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư. Đề tài chưa đi sâu phân tích toàn diện các quy chế pháp lý mang tính kỹ thuật cao thuộc các luật chuyên ngành hẹp như cơ chế room ngoại trên thị trường chứng khoán niêm yết theo Luật Chứng khoán 2019 hoặc các quy định giám sát an toàn vi mô của hệ thống ngân hàng. Ngoài ra, khóa luận có sử dụng một số văn bản pháp quy đã hết hiệu lực (Quyết định 88/2009/QĐ-TTg) phục vụ mục đích so sánh lịch sử nên cần lưu ý đối chiếu khi áp dụng thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế "xuyên qua màn che công ty" (piercing the corporate veil) để xử lý trách nhiệm cá nhân trong các tranh chấp quản trị CTCP có cổ đông nước ngoài; đánh giá tác động của các cam kết bảo hộ đầu tư thế hệ mới (EVIPA, CPTPP) đối với việc mở rộng quyền tự do chuyển nhượng và bảo hộ tài sản của cổ đông nước ngoài tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại, Quản trị Kinh doanh; các luật sư tư vấn đầu tư nước ngoài; chuyên viên pháp chế nội bộ (in-house counsel) tại các CTCP có vốn đầu tư nước ngoài.
  • Nội dung giá trị nhất:
    1. Hệ thống hóa các quyền phi tài sản và ngưỡng sở hữu theo LDN 2020 (quyền triệu tập họp ĐHĐCĐ, đề cử nhân sự quản lý, khởi kiện người quản lý).
    2. Tổng hợp danh mục 25 ngành cấm và 59 ngành tiếp cận có điều kiện theo Nghị định 31/2021/NĐ-CP.
    3. Quy trình, thủ tục đăng ký, thông báo thay đổi thông tin cổ đông nước ngoài theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP.

Câu hỏi thường gặp

1. Cổ đông nước ngoài cần nắm giữ tỷ lệ cổ phần bao nhiêu để có quyền triệu tập họp ĐHĐCĐ và quyền khởi kiện thành viên HĐQT, Giám đốc?

Theo Khoản 3 Điều 115 LDN 2020, cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 0,5% tổng số cổ phần phổ thông trở lên (hoặc một tỷ lệ nhỏ hơn theo quy định tại Điều lệ công ty) có quyền yêu cầu triệu tập họp ĐHĐCĐ khi phát hiện HĐQT vi phạm nghiêm trọng. Theo Khoản 1 Điều 166 LDN 2020, cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu ít nhất 01% tổng số cổ phần phổ thông có quyền tự mình hoặc nhân danh công ty khởi kiện trách nhiệm của thành viên HĐQT, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc mà không bắt buộc phải duy trì tỷ lệ này liên tục trong thời hạn 06 tháng như quy định cũ.

2. Nghị định số 31/2021/NĐ-CP quy định Danh mục ngành nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài như thế nào?

Theo Điều 15 và Phụ lục I Nghị định số 31/2021/NĐ-CP, danh mục này được phân thành hai nhóm:

  • Mục A: 25 ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường (ví dụ: dịch vụ độc quyền nhà nước, hoạt động báo chí, đánh bắt hải sản, dịch vụ điều tra và an ninh).
  • Mục B: 59 ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện (ví dụ: bảo hiểm, ngân hàng, chứng khoán, bưu chính viễn thông, dịch vụ quảng cáo, logistics).

3. Tỷ lệ sở hữu cổ phần tối đa của nhà đầu tư nước ngoài trong các ngân hàng thương mại Việt Nam là bao nhiêu?

Theo Nghị định số 01/2014/NĐ-CP, tỷ lệ sở hữu cổ phần của một cá nhân nước ngoài không được vượt quá 5% vốn điều lệ; một tổ chức nước ngoài không quá 15%; một nhà đầu tư chiến lược nước ngoài không quá 20%; và tổng mức sở hữu cổ phần của tất cả các nhà đầu tư nước ngoài không được vượt quá 30% vốn điều lệ của một ngân hàng thương mại Việt Nam.

4. Cổ đông sáng lập là người nước ngoài bị hạn chế chuyển nhượng cổ phần phổ thông trong thời hạn bao lâu?

Căn cứ Khoản 3 Điều 120 LDN 2020, trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ đông sáng lập nước ngoài được tự do chuyển nhượng cổ phần phổ thông cho cổ đông sáng lập khác, nhưng chỉ được chuyển nhượng cho người không phải là cổ đông sáng lập nếu được sự chấp thuận của ĐHĐCĐ (cổ đông dự định chuyển nhượng không có quyền biểu quyết về việc chuyển nhượng này).

5. Thời hạn thông báo khi có thay đổi thông tin cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài tại CTCP là bao lâu?

Theo quy định tại Điều 60 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày có thông tin hoặc có thay đổi thông tin về họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu, địa chỉ liên lạc, số lượng và loại cổ phần của cổ đông nước ngoài (hoặc thông tin người đại diện theo ủy quyền của tổ chức nước ngoài), công ty cổ phần phải gửi thông báo cập nhật đến Phòng Đăng ký kinh doanh nơi công ty đặt trụ sở chính.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Sinh đã hệ thống hóa một cách khoa học cơ sở lý luận và thực trạng pháp luật điều chỉnh cổ đông nước ngoài trong công ty cổ phần tại Việt Nam theo LDN 2020 và LĐT 2020. Thông qua việc phân tích các điều kiện tiếp cận thị trường, quy chế quyền và nghĩa vụ cũng như xử lý các số liệu thực tiễn FDI sinh động, công trình đã làm nổi bật những bước tiến của phương thức "chọn - bỏ" và các cơ chế bảo vệ nhà đầu tư. Các giải pháp hoàn thiện lập pháp và nâng cao năng lực thực thi được đề xuất trong khóa luận mang giá trị thực tiễn và tham khảo cao cho công tác nghiên cứu cũng như áp dụng pháp luật doanh nghiệp tại Việt Nam.