Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam Tập 1 (Tái bản lần thứ nhất) - ĐH Luật Hà Nội

Cung cấp kiến thức chuyên sâu về Luật Thương mại Việt Nam qua giáo trình tập 1. Tài liệu thiết yếu cho sinh viên luật, chuyên gia kinh tế và người hoạt động

Chuyên ngành

Luật Thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2018

571
1
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan Hướng dẫn chi tiết Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập 1

Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập 1 là tài liệu học liệu cốt lõi, được biên soạn bởi Trường Đại học Luật Hà Nội, phục vụ việc giảng dạy và học tập chuyên sâu về pháp luật thương mại. Tài liệu này phản ánh xu thế đổi mới liên tục của quản lý nhà nước về kinh tế, đặc biệt là trong bối cảnh tự do kinh doanh và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Mục tiêu chính của giáo trình là cung cấp một cái nhìn toàn diện về lý luận và thực tiễn của pháp luật thương mại Việt Nam, phù hợp với chương trình đào tạo cử nhân luật, cử nhân chuyên ngành luật kinh tế, luật thương mại quốc tế, và các khóa bồi dưỡng kiến thức pháp luật kinh doanh. Sự ra đời của Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập 1 không chỉ đáp ứng nhu cầu học thuật mà còn là công cụ thiết yếu cho các cơ sở đào tạo khác có môn học tương tự như Luật Kinh tế, Luật Kinh doanh.

Giáo trình được cấu trúc một cách logic, bao gồm những vấn đề chung nhất về Luật Thương mại Việt Nam, đi sâu vào địa vị pháp lý của các chủ thể kinh doanh, và quy chế pháp lý về thành lập, tổ chức lại, giải thể, phá sản doanh nghiệp cũng như hợp tác xã. Tập 1 của giáo trình này đặt nền móng vững chắc, giúp người học nắm bắt được bản chất và vai trò của luật thương mại trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tài liệu cung cấp những phân tích sâu sắc về các khái niệm cơ bản, nguyên tắc điều chỉnh, và các quy định pháp luật cụ thể, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn. Việc nắm vững nội dung chính giáo trình luật thương mại tập 1 là chìa khóa để hiểu rõ hơn về các quan hệ kinh tế và hành vi thương mại trong bối cảnh pháp lý hiện hành, từ đó góp phần nâng cao năng lực pháp lý cho các chủ thể tham gia thị trường.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập 1

Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập 1 được biên soạn với mục tiêu chính là cung cấp kiến thức nền tảng và chuyên sâu về pháp luật thương mại tại Việt Nam. Nó đóng vai trò là học liệu chính thức, không thể thiếu cho sinh viên và học viên tại Trường Đại học Luật Hà Nội cũng như các cơ sở đào tạo luật khác. Tài liệu này đặc biệt quan trọng trong việc trang bị cho người học những hiểu biết cần thiết về các nguyên tắc, quy định và thực tiễn áp dụng trong lĩnh vực kinh doanh. Việc nghiên cứu Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập 1 giúp người học nắm vững cơ sở pháp lý để nhận diện, phân tích và giải quyết các vấn đề phát sinh trong hoạt động thương mại. Tầm quan trọng của giáo trình còn thể hiện ở khả năng cập nhật những thay đổi lớn trong Luật Thương mại Việt Nam theo xu thế mở rộng quyền tự do kinh doanh và hội nhập kinh tế quốc tế, đảm bảo người học luôn tiếp cận được những thông tin pháp lý mới nhất và có giá trị ứng dụng cao.

1.2. Cấu trúc và những phần chính yếu trong tập 1 của Giáo trình

Tập 1 của Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam có cấu trúc chặt chẽ, được phân chia thành nhiều phần lớn nhằm đáp ứng nhu cầu nghiên cứu cơ bản. Theo tài liệu gốc, giáo trình bao gồm 2 tập với tổng số 23 chương, được kết cấu theo 5 phần lớn. Riêng tập 1 tập trung vào các nội dung cốt lõi, bao gồm: Phần thứ nhất: Những vấn đề chung về Luật Thương mại Việt Nam; Phần thứ hai: Địa vị pháp lí của các chủ thể kinh doanh trong nền kinh tế; và Phần thứ ba: Quy chế pháp lí về thành lập doanh nghiệp, tổ chức lại, giải thể và phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã. Mỗi phần đều được trình bày một cách khoa học, đi từ tổng quan đến chi tiết, giúp người học dễ dàng tiếp cận và hiểu sâu sắc về từng khía cạnh của pháp luật thương mại. Cấu trúc này đảm bảo tính logic, hệ thống, hỗ trợ việc nắm bắt các quy định liên quan đến chủ thể, hoạt động và quy trình pháp lý trong kinh doanh.

II. Tìm hiểu sâu sắc Vai trò và địa vị pháp lý của chủ thể kinh doanh theo Luật Thương mại Việt Nam

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường năng động, Luật Thương mại Việt Nam đóng vai trò trọng yếu trong việc điều chỉnh các quan hệ pháp lý liên quan đến hoạt động kinh doanh. Đặc biệt, việc xác định rõ địa vị pháp lý của các chủ thể kinh doanh là nền tảng để đảm bảo sự vận hành ổn định và minh bạch của thị trường. Các thương nhân, bao gồm doanh nghiệp, hợp tác xã và người kinh doanh nhỏ, là những chủ thể chủ yếu của pháp luật thương mại, chiếm số lượng đông đảo và có vai trò quyết định sự phát triển của nền kinh tế. Tính đến tháng 01/2016, Việt Nam có khoảng 535.920 doanh nghiệp đang hoạt động, chưa kể đến các thương nhân khác (Nguồn: Cục Quản lí đăng kí kinh doanh, Tình hình chung về đăng kí doanh nghiệp tháng 01/2016). Điều này khẳng định sự đa dạng và tầm quan trọng của các chủ thể này trong mọi ngành, lĩnh vực kinh tế, với nhiều hình thức sở hữu và thành phần kinh tế khác nhau.

Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập 1 cung cấp cái nhìn toàn diện về các loại hình thương nhân, từ cá nhân đến pháp nhân, và vai trò của họ trong các quan hệ pháp luật. Thương nhân không chỉ là chủ thể đầu tư, góp vốn để thành lập doanh nghiệp mà còn là người thực hiện các hoạt động thương mại trực tiếp. Ví dụ, một công ty TNHH có thể đầu tư thành lập công ty con hoặc góp vốn cùng các tổ chức khác để trở thành cổ đông. Những hoạt động này đòi hỏi thương nhân phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về doanh nghiệp và đầu tư. Việc nắm vững các quy định về chủ thể kinh doanh là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp hoạt động hợp pháp, hiệu quả và tránh được các rủi ro pháp lý. Tìm hiểu về các chương trong luật thương mại Việt Nam liên quan đến chủ thể sẽ làm rõ quyền và nghĩa vụ của từng loại hình thương nhân.

2.1. Phân loại và định nghĩa các chủ thể kinh doanh trọng yếu

Trong khuôn khổ Luật Thương mại Việt Nam, các chủ thể kinh doanh được phân loại thành nhiều hình thức khác nhau, bao gồm doanh nghiệp (công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, doanh nghiệp tư nhân, công ty hợp danh), hợp tác xã, và các cá nhân kinh doanh. Thương nhân là khái niệm cốt lõi, được định nghĩa là tổ chức kinh tế hoặc cá nhân thực hiện hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh. Mục đích chính của họ là tìm kiếm lợi nhuận. Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập 1 đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của doanh nghiệp, do số lượng lớn và vai trò dẫn dắt trong nền kinh tế. Việc hiểu rõ định nghĩa và đặc điểm của từng loại hình chủ thể giúp phân biệt quyền và nghĩa vụ pháp lý, từ đó áp dụng đúng các quy định của pháp luật thương mại vào từng trường hợp cụ thể.

2.2. Quyền và nghĩa vụ pháp lý của thương nhân trong hoạt động thương mại

Thương nhân, với tư cách là chủ thể chính của Luật Thương mại Việt Nam, được trao nhiều quyền hạn và đồng thời phải gánh vác nhiều nghĩa vụ pháp lý quan trọng. Các quyền cơ bản bao gồm quyền tự do kinh doanh trong các ngành, nghề không bị cấm, quyền thành lập, góp vốn vào các doanh nghiệp khác, và quyền thực hiện các hoạt động thương mại đa dạng nhằm mục đích sinh lợi. Tuy nhiên, đi kèm với đó là các nghĩa vụ như phải đăng ký kinh doanh (nay gọi là đăng ký doanh nghiệp), tuân thủ các quy định về quản lý nhà nước trong lĩnh vực kinh doanh, thực hiện đúng các cam kết hợp đồng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về hành vi của mình. Việc phân tích rõ ràng các quyền và nghĩa vụ này trong Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập 1 giúp các thương nhân hiểu rõ khuôn khổ pháp lý, đảm bảo hoạt động tuân thủ và phát triển bền vững.

III. Giải mã Quy chế pháp lý Thành lập tổ chức lại và phá sản doanh nghiệp theo Luật Thương mại

Quy chế pháp lý về thành lập, tổ chức lại, giải thể và phá sản doanh nghiệp là một trong những phần cốt lõi và phức tạp nhất của Luật Thương mại Việt Nam. Phần này cung cấp khung pháp lý toàn diện, định hướng cho các chủ thể kinh doanh từ khi bắt đầu hoạt động cho đến khi kết thúc hoặc chuyển đổi hình thức. Hiểu rõ quy chế thành lập doanh nghiệp là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất đối với bất kỳ ai có ý định gia nhập thị trường. Nó không chỉ bao gồm các thủ tục hành chính mà còn là những điều kiện pháp lý để một tổ chức kinh tế được công nhận tư cách pháp nhân, có quyền và nghĩa vụ độc lập.

Trong Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập 1, các quy định về đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ, trình tự, thủ tục được trình bày chi tiết, giúp người đọc nắm bắt được cách thức hợp pháp hóa hoạt động kinh doanh của mình. Ngoài ra, giáo trình cũng đi sâu vào các trường hợp tổ chức lại doanh nghiệp như chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp. Đây là những nghiệp vụ phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan, bao gồm chủ sở hữu, người lao động và đối tác. Cuối cùng, các quy định về giải thể và phá sản doanh nghiệp cũng được làm rõ, cung cấp các quy trình pháp lý để một doanh nghiệp chấm dứt hoạt động một cách hợp pháp khi không còn khả năng duy trì. Những kiến thức này vô cùng cần thiết để hướng dẫn sử dụng giáo trình luật thương mại cho sinh viên và những người làm kinh doanh thực tiễn.

3.1. Các quy định về thành lập và đăng ký doanh nghiệp trong Luật Thương mại

Việc thành lập doanh nghiệp theo Luật Thương mại Việt Nam đòi hỏi các chủ thể phải tuân thủ một quy trình pháp lý cụ thể, bắt đầu từ việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp, chuẩn bị hồ sơ đăng ký và thực hiện các thủ tục tại cơ quan đăng ký kinh doanh. Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập 1 trình bày chi tiết các điều kiện để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, bao gồm tên, địa chỉ, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ và danh sách thành viên/cổ đông. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đăng ký kinh doanh (nay gọi là đăng ký doanh nghiệp) là một hành vi pháp lý bắt buộc để một chủ thể được coi là thương nhân hợp pháp và có thể thực hiện các hoạt động thương mại. Việc hiểu rõ quy định mới về doanh nghiệp trong luật thương mại là yếu tố then chốt giúp các nhà đầu tư và doanh nghiệp khởi nghiệp tránh được rủi ro pháp lý ngay từ giai đoạn đầu.

3.2. Quy trình và thủ tục liên quan đến tổ chức lại giải thể và phá sản doanh nghiệp

Bên cạnh việc thành lập, Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập 1 cũng dành sự quan tâm đặc biệt đến các quy trình pháp lý phức tạp liên quan đến tổ chức lại, giải thể và phá sản doanh nghiệp. Tổ chức lại doanh nghiệp bao gồm các hình thức như chia, tách, hợp nhất, sáp nhập và chuyển đổi loại hình, được thực hiện nhằm mục đích tái cấu trúc, mở rộng hoặc thu hẹp quy mô kinh doanh. Các quy định về giải thể doanh nghiệp áp dụng khi doanh nghiệp không còn khả năng duy trì hoạt động hoặc theo quyết định của chủ sở hữu/tòa án. Nghiêm trọng hơn là phá sản doanh nghiệp, một quy trình pháp lý được áp dụng khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn. Mỗi quy trình này đều có những điều kiện, thủ tục và hệ quả pháp lý riêng biệt, được mô tả chi tiết trong giáo trình, giúp người học và các nhà thực hành pháp luật có cơ sở để xử lý các tình huống khó khăn trong kinh doanh, tuân thủ pháp luật thương mại và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

IV. Phân tích chuyên sâu So sánh Luật Thương mại và Luật Dân sự Vai trò của Nhà nước

Sự phân biệt giữa Luật Thương mại Việt Nam và Luật Dân sự là một vấn đề lý luận và thực tiễn quan trọng, được làm rõ trong Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập 1. Mặc dù có nhiều điểm giao thoa và chịu ảnh hưởng lẫn nhau, hai lĩnh vực pháp luật này điều chỉnh các quan hệ xã hội với những đặc trưng riêng biệt. Luật Dân sự chủ yếu điều chỉnh các quan hệ nhân thân và tài sản trên cơ sở bình đẳng, tự nguyện giữa các chủ thể. Trong khi đó, pháp luật thương mại tập trung vào các quan hệ phát sinh trong hoạt động kinh doanh, thường có yếu tố lợi nhuận, chuyên nghiệp và có sự can thiệp ở mức độ cao hơn của Nhà nước.

Giáo trình nhấn mạnh rằng việc xác định rõ phạm vi điều chỉnh của từng luật là cần thiết để áp dụng pháp luật một cách hiệu quả, tránh chồng chéo hoặc bỏ sót. Xuất phát từ bản chất của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Nhà nước tác động vào các hoạt động thương mại ở mức độ cao hơn so với các hành vi dân sự. Sự tác động này được thực hiện thông qua các quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế vĩ mô và hệ thống pháp luật chặt chẽ. Nhà nước không chỉ định hướng sự phát triển của các hành vi thương mại mà còn xác định rõ tính chất của chúng, những hành vi bị cấm hoặc có điều kiện, cùng với thủ tục pháp lý để một hành vi thương mại được coi là hợp pháp. Ví dụ, việc đăng ký kinh doanh (đăng ký doanh nghiệp) là yêu cầu bắt buộc để thực hiện hành vi thương mại, và hoạt động sản xuất, trao đổi hàng hóa phải không bị pháp luật cấm. Việc nghiên cứu phần này trong Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập 1 giúp người học nắm bắt được bức tranh toàn cảnh về sự điều tiết của Nhà nước trong lĩnh vực kinh doanh, từ đó đưa ra các quyết định phù hợp với khuôn khổ pháp luật.

4.1. Những điểm khác biệt then chốt giữa Luật Thương mại và Luật Dân sự

Việc phân biệt Luật Thương mại Việt Nam và Luật Dân sự là một nội dung quan trọng trong Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập 1. Điểm khác biệt cơ bản nằm ở đối tượng và phương pháp điều chỉnh. Luật Dân sự điều chỉnh các quan hệ tài sản và nhân thân phi thương mại, dựa trên nguyên tắc bình đẳng, tự do ý chí giữa các chủ thể. Ngược lại, pháp luật thương mại điều chỉnh các quan hệ phát sinh từ hoạt động thương mại, tức là các hoạt động sinh lợi, có tính chuyên nghiệp và thường liên quan đến các thương nhân. Đặc biệt, sự can thiệp của Nhà nước vào các quan hệ thương mại thường sâu sắc hơn, thông qua các quy định về đăng ký kinh doanh, điều kiện kinh doanh, và quản lý thị trường. Theo Mozolin, 'Luật dân sự và thương mại của các nước tự bản chủ nghĩa' (Nxb. 'Trường Đại học cao cấp', Moskva, 1980, tr. 19), sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định phạm vi áp dụng pháp luật.

4.2. Vai trò điều tiết của Nhà nước đối với các hành vi thương mại tại Việt Nam

Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Nhà nước Việt Nam giữ vai trò điều tiết quan trọng đối với các hành vi thương mại, một nội dung được làm rõ trong Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập 1. Vai trò này thể hiện qua việc ban hành hệ thống pháp luật thương mại toàn diện, thiết lập các quy hoạch và kế hoạch phát triển kinh tế vĩ mô nhằm định hướng sự phát triển của thị trường. Nhà nước xác định rõ những hoạt động thương mại nào được phép, những hành vi bị cấm, hoặc những hành vi phải tuân thủ các điều kiện và thủ tục pháp lý cụ thể (ví dụ: đăng ký kinh doanh). Sự can thiệp này nhằm đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh, cạnh tranh công bằng, bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và các chủ thể kinh doanh, đồng thời đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội. Điều này phản ánh rõ nét sự khác biệt trong mức độ tác động của Nhà nước so với các quan hệ dân sự thuần túy.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương i - Những vấn đề lí luận cơ bán về Luật Kinh tế ở Việt Nam”, Giáo trình Luật Kinh 1é của "Trường Đại học Luật Hà Nội, Nxb. Tư pháp, Hà Nội, 2004, tr, 35, 15 nghĩa (tổ chức kinh tế nhà nước, tổ chức kinh tế tập thể) với tư cách là các đơn vị thực hiện hoạt. động sản xuất theo kế hoạch được giao. Nền kinh tế không còn vận hành theo cơ chế kế hoạch hoá tập trung mà vận hành theo cơ chế thị trường, có sự quản lí của nhà nước, với nền tảng là sự công nhận quyền tự đo sở hữu, quyền tự do kinh doanh, đồng thời chịu nhiều tác động tất yếu của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.

Những thay đổi này dẫn đến yêu cầu đổi mới trong khoa học luật kinh tế, theo đó, sự tồn tại của khái niệm “Luật Kinh tế” (với nội hàm như đã phân tích) trở nên không còn phù hợp. Bên cạnh đó, cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và xu thế tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế, phạm vi quyền tự do kinh doanh cũng không ngừng được mở rộng, từ chỗ “tự đo kinh doanh theo quy định pháp luật”! đến “tự dơ kinh đoanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cắm 2. vai trò can thiệp, kiểm soát từ phía nhà nước cũng thu hẹp rất nhiều theo xu hướng tôn trọng và đảm bảo thực hiện những hành vi không trái pháp luật của người kinh doanh (thương nhân). Xu hướng này làm cho yếu tố “luật tư” được thể hiện rất rõ nét và khái niệm “Luật Thương mại” dần được sử dụng phổ biến, với ý nghĩa là lĩnh vực pháp luật điều chỉnh hoạt động thương mại, hoạt động đầu tư kinh đoanh của thường nhân.

Khái niệm “Luật Thương mại” đã được thay thế cho khái niệm “Luật Kinh tế”, mặc dù nhiều vấn đề “1í luận về vấn để này còn có những quan điểm khác nhau và cơ cầu của nó cũng chưa ồn định”.3 Trong khoa học pháp lí, mặc dù còn nhiều cách hiểu khác nhau, song có thể định nghĩa: Luật Thương mại là lĩnh vực pháp 1 Điều 57 Hiến pháp năm 1992. ? Điều 33 Hiến pháp nam 2013. Hoàng Thể Liên & TS. Bùi Ngọc Cường, “Chượng 1 - Những vấn đề lí luận cơ bản về Luật Kinh tế ở Việt Nam”, Giáo trình Luật Kinh tế của Trường Dai học Luật Hà Nội, Nxb.

Từ pháp, HàNội, 2004, tr. 16 luật bao gồm tổng thé các quy định pháp luật do nhà nước ban hành hoặc thừa nhận nhằm quy định quy chế thương nhân, diéu chính hoạt động thương mại của thương nhân và vẫn đề giải quyết tranh chấp phát sinh trong hoạt động thương mại của họ. “Động lực của toàn cầu hoá chính là sự bùng nỗ thương mại hàng hoá và địch vụ”,! dẫn đến sự hình thành một khối lượng dé sộ các văn bản pháp luật quốc gia, các điều ước quốc tê. điều chỉnh các quan hệ thương mại trong nước và quốc tế.

Quy chế thương nhân được xác lập bởi Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Phá sản. Hoạt động thương mại của thương nhân được điều chỉnh bởi văn bản: Luật Thương mại (ở Việt Nam, Luật Thương mại được ban hành năm 1997 và 2005), Bộ luật Dân sự, Luật Kinh đoanh bảo hiểm, Luật Các tố chức tín dụng, Luật Trọng tài thương mại, Bộ luật Tế tụng dân sự, Bộ luật Hàng hải, các luật thuế, các tập quán thương mại quốc tế. Tổng thể các nguồn luật này là cơ sở pháp lí cho thương nhân gia nhập thị trường, tổ chức hoạt động, và rút khỏi thị trường, là cơ sở pháp lí cho thương nhân tiến hành các hoạt động thương mại vì mục đích sinh lợi. Tuy nhiên, trong khoa học luật thương mại, với sự phát triển không ngừng của các quan hệ thương mại và các văn bản pháp luật điều chỉnh chúng, nhiều lĩnh vực pháp luật thương mại hình thành mang tính chuyên sâu (chuyên ngành) như Luật Thương mại quốc tế gồm các quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ thương mại có yếu tố nước ngoài, Luật Tài chính - Ngân hàng điều chỉnh các hoạt động thương mại trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và thương nhân kinh doanh các dịch vụ này.

Như vậy, ở góc độ nghiên cứu và đào tạo luật học, việc nhận điện khái niệm “Luật Thương mại” có những lưu ý cơ bản như sau: ! PGS. Nguyễn Bá Diến, Giáo trình Luật Thương mại quốc tế, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, 2006, tr, 17. THƯ VIÊN - 17 TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỘI VỤ HÀ NỘI PHAN HIỆU TẠI TP.HM Một là, Luật Thương mại là một lĩnh vực pháp luật gồm tổn thể các quy định pháp luật do nhà nước ban hành hoặc thừa nhật nhằm điều chỉnh quy chế thương nhân và hoạt động thương mạ của thương nhân cũng như cơ chế giải quyết tranh chấp phat sint trong hoạt động thương mại giữa họ.

Đây là linh vuc phéap luat c tính độc lập tương đối, có sự giao thoa với pháp luật dân sự, v thực tế, Bộ hiật Dân sự vẫn được sử dụng ở một mức độ nhấ định để điều chỉnh các hoạt động thương mại có mục đích sinF Tợi, Bộ luật Tố tụng đân sự được sử dụng để giải quyết tranh chy thương mại giữa các thương nhân tại Toà án. Hai là, ờ Việt Nam, có sự khác biệt giữa khái niệm Ludi Thương mại - với tính chất là một lĩnh vực pháp luật hay một môn học với khái niệm Luật Thương mại - với tính chất là một văn bản luật do Quốc hội ban hành (ví dụ: Luật Thương mại năm 1997 và Luật Thương mại năm 2005). Theo đó, văn bản Luật Thương mại do Quốc hội ban hành chỉ là một bộ phận nhỏ thuộc lĩnh vực pháp luật thương mại và môn học Luật Thương mại được giảng day trong các cơ sở đào tạo luật. Ba là, Luật Thương mại Việt Nam đã và đang được tiếp nhận với phạm ví và đối tượng nghiên cứu chủ yếu là các quy định pháp luật quốc gia và các quan hệ thương mại nội địa.

Luật ` Thương mại quốc tế, Luật Tài chính - Ngân hàng. đều thuộc lĩnh vực pháp luật thương mại do chứa đựng các quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động thương mại nhằm mục đích sinh lợi và quy định quy chế thương nhân. Tuy nhiên, trong khoa học php li va đào tạo luật, Luật Thương mại quốc tế với đặc trưng là điều chỉnh các quan hệ thươäg mại có yếu tố nước ngoài, Luật Tài chính - Ngân hàng có đặc trưng chủ yếu là điều chỉnh các quan hệ thương mại hình thành trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng đã được nghiên cứu, giảng dạy với tính chất là môn học riêng. Do vậy, ở góc độ đào tạo, những năm gần đây, khái niệm “Luật 18 Thương mại quốc tế” đã được sử dụng trong sự phân biệt với khái niệm “Luật Thương mại Việt Nam” và với nội dung bao gồm các quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ thương mại có yếu tố nước ngoài.

Nội dung của Luật Thương mại Việt Nam a) Luật Thương mại quy định quy chế thương nhân Thương nhân là chủ thể tiến hành hoạt động kinh đoanh. Luật Thương mại xác lập quy chế thương nhân thông qua các văn bản pháp luật cụ thể về đoanh nghiệp và các hình thức tổ chức kinh doanh khác, Pháp luật mỗi quốc gia đều có quy định điều kien, thủ tục để tổ chức, cá nhân kinh doanh trở thành thương nhân. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, nhiễu loại hình thương nhãn khác nhau hình thành, theo đó, có thể xuất hiện nhiều sự liên kết phức tạp về vốn góp, về quản lí, về tính chất chịu trách nhiệm tài sản, về công nghệ. Sự tồn tại và hoạt động của thương nhân cần có sự công nhận, bảo hộ từ phía nhà nước và pháp luật là công cụ quan trọng để thực hiện điều này.

Quy chế thương nhân được xác lập với các nội dung cơ bản sau đây: Thứ nhất, Luật Thương mại quy định các loại hình thương nhân Thương nhân là tổ chức, cá nhân hoạt động thương mại và hiện diện bằng nhiều hình thức khác nhau, phụ thuộc vào quy định của mỗi quốc gia, ví dụ như: Công tỉ TNHH, CTCP, công tỉ hợp danh, DNTN. Mỗi loại hình thương nhân cụ thể muốn được thành lập và hoạt động trong nền kinh tế, trước hết, cần có quy định pháp luật quốc gia về loại hình đó, tức là cần có cơ sở pháp lí để một loại hình thương nhân cụ thể thành lập và hoạt động hợp pháp, có sự bảo hộ từ phía nhà nước. Ở Việt Nam, công tỉ TNHH, CTCP, DNTN, công tỉ hợp danh, 19 hợp tác xã, hộ kinh doanh chi được thành lập và được biết đết sau khi Quốc hội ban hành Luật Công ti năm 1990 và Luật Đoani nghiệp tư nhân năm 1990, Công tỉ TNHH một thành viên, công t hợp danh chỉ được thành lập sau khi Luật Doanh nghiệp được ban hành vào năm ¡999 và công tỉ TNHH một thành viên do mộ cá nhân làm chủ chỉ được thành lập sau khi Luật Doanh nghiệt năm 2005 được ban hành và có hiệu lực pháp luật. Sự hiện diệt của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam được bắt đầu trên cc sở quy định của Luật Dầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1987 với các hình thức cụ thể là doanh nghiệp liên doanh va doant nghiệp 100% vốn nước ngoài.

Các hình thức thương nhân này thành lập và hoạt động với tên gọi doanh nghiệp liên doanh doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài trong một thời gian dài, chc đến khi pháp luật về đầu tư tại Việt Nam được nhất thể hoá vớ: sự ra đời của Luật Đầu tư năm 2005. Hiện nay, phụ thuộc vào cất trúc vốn đầu tư và tính chất liên kết, doanh nghiệp có vốn đầu tu trong nước hay có vốn đầu tư nước ngoài, đều hiện điện với têr gọi như nhau là công t: TNHH, CTCP, DNTN v. Thứ hai, Luật Thương mại quy định về điều kiện và thủ tục gia nhập thị trường của nhà đầu tr Nhà đầu tư có quyền tự do thành lập doanh nghiệp để đầu tu kinh doanh trong những ngành nghề pháp luật không cấm. Để đảm bảo trật tự và lợi ích xã hội, nhà nước kiểm soát việc thực hiện quyền nay thong qua các quy định về điều kiện và thủ tục gia nhập thị trường.

Bằng các ay dinh của Luật Thương mại, nhà nước kiểm soát các yêu tế về vốn đầu tư, ngành nghề kinh doanh, người góp vốn thành lập, người đại diện theo pháp luật, nơi đặt trụ sở chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ