Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán giữ vị trí huyết mạch trong hệ thống tài chính toàn cầu, đóng vai trò như một hàn thử biểu phản chiếu sức khỏe của nền kinh tế, đồng thời là kênh huy động và phân bổ vốn trung và dài hạn hiệu quả. Tại Việt Nam, kể từ khi thị trường chứng khoán chính thức đi vào vận hành từ năm 2000, quy mô và chất lượng thị trường đã có những bước tiến vượt bậc. Tuy nhiên, giai đoạn 2020 - 2022 chứng kiến những biến động sâu rộng bắt nguồn từ đại dịch Covid-19 kéo dài, các đợt thanh kiểm tra nhằm lành mạnh hóa thị trường niêm yết, cùng với tác động từ các yếu tố kinh tế - địa chính trị quốc tế như chính sách thắt chặt tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) và cuộc xung đột vũ trang Nga - Ukraine. Những áp lực này khiến công tác phân tích tài chính và định giá doanh nghiệp trở nên phức tạp nhưng mang tính quyết định đối với hiệu quả đầu tư.
Trong cấu trúc kinh tế quốc dân, xăng dầu là mặt hàng chiến lược, đóng vai trò nguồn năng lượng đầu vào trọng yếu cho hầu hết các hoạt động sản xuất, giao thông vận tải, thương mại và an sinh xã hội. Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex, mã chứng khoán: PLX) hiện là doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu đầu mối lớn nhất cả nước, chiếm khoảng 50% đến 60% thị phần nội địa. Dù sở hữu vị thế đầu ngành vững chắc, diễn biến giá xăng dầu thế giới và trong nước có sự biến động phức tạp, tạo ra nhiều thách thức cho giới đầu tư trong việc dự phóng dòng tiền và xác định giá trị thực của doanh nghiệp. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Phân tích và định giá cổ phiếu Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam - Petrolimex" được thực hiện bởi sinh viên Trần Thị Thùy Dương, chuyên ngành Toán Kinh tế 61, Khoa Toán Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân dưới sự hướng dẫn của ThS. Đào Bùi Kiên Trung nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trên.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:
- Tổng hợp và hệ thống hóa khung lý luận về thị trường chứng khoán, phương pháp phân tích doanh nghiệp và các mô hình định giá cổ phiếu phổ biến.
- Phân tích bức tranh kinh tế vĩ mô quốc tế và trong nước giai đoạn 2020 - 2022 gắn liền với đặc thù ngành kinh doanh xăng dầu.
- Khảo sát hoạt động kinh doanh, phân tích định tính (mô hình PESTLE, SWOT), phân tích định lượng hệ thống chỉ số tài chính và phân tích kỹ thuật đối với cổ phiếu PLX.
- Ứng dụng các mô hình định giá phù hợp nhằm xác định giá trị nội tại của cổ phiếu PLX, từ đó đưa ra các khuyến nghị đầu tư cụ thể cho từng khẩu vị rủi ro.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sản xuất kinh doanh, tình hình tài chính và cổ phiếu của Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (mã niêm yết: PLX trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh - HOSE).
- Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam và hệ thống kinh doanh xăng dầu nội địa.
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, xử lý dữ liệu báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và diễn biến thị trường trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết đa tầng, kết hợp hài hòa giữa phân tích cơ bản (Fundamental Analysis) và phân tích kỹ thuật (Technical Analysis) trong việc định giá cổ phiếu.
| Nhóm phương pháp |
Công cụ / Khung lý thuyết |
Nội dung và tiêu chí ứng dụng |
| Phân tích định tính |
Mô hình PESTLE |
Đánh giá 6 yếu tố môi trường vĩ mô: Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Văn hóa - Xã hội (Social), Công nghệ (Technological), Pháp lý (Legal), Môi trường tự nhiên (Environmental). |
|
Mô hình SWOT |
Đánh giá nội lực và ngoại cảnh doanh nghiệp: Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), Thách thức (Threats). |
| Phân tích định lượng |
Nhóm chỉ số thanh toán |
Chỉ số thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, thanh toán tiền mặt. |
|
Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động & sinh lời |
Biên lợi nhuận thuần, biên EBITDA, biên EBIT, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn cổ phần (ROE). |
|
Nhóm chỉ số quản trị tài sản |
Vòng quay tổng tài sản, vòng quay tài sản cố định, vòng quay vốn cổ phần. |
|
Nhóm chỉ số rủi ro cấu trúc vốn |
Tỷ số nợ trên tổng vốn, nợ trên vốn cổ phần, nợ trên tổng tài sản, tỷ số khả năng thanh toán lãi vay (ICR). |
|
Chỉ số tăng trưởng tiềm năng |
Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận tối đa không cần huy động thêm nợ/vốn chủ ($g = RR \times ROE$). |
| Phân tích kỹ thuật |
Lý thuyết Dow & Các chỉ báo kỹ thuật |
Đường trung bình động (MA: SMA, WMA, EMA), Dải Bollinger (Bollinger Bands), Chỉ báo phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD), Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI), Đường xu hướng (Trendline) và Kênh giá. |
| Mô hình định giá |
Mô hình Chiết khấu cổ tức (DDM) |
Mô hình dòng cổ tức hữu hạn $n$ năm, dòng cổ tức vô hạn, mô hình tăng trưởng đều Gordon ($P_0 = \frac{D_1}{r - g}$), mô hình cổ tức không tăng trưởng ($g=0$) và mô hình tăng trưởng hai giai đoạn. |
|
Mô hình Định giá tương đối P/E |
Tỷ lệ Giá thị trường trên Thu nhập mỗi cổ phần ($P/E = \frac{P}{EPS}$), so sánh với trung bình các doanh nghiệp cùng ngành. |
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai gồm phương pháp thu thập và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên các năm 2020, 2021, 2022 của Petrolimex, dữ liệu giao dịch từ Vietstock và sàn HOSE; kết hợp phương pháp phân tích thống kê, so sánh chuỗi thời gian, và mô hình hóa tài chính định lượng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 1 làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng về bản chất của thị trường chứng khoán như một thị trường giao dịch hàng hóa đặc biệt – quyền sở hữu về tư bản. Tác giả phân tích vị trí hạt nhân của thị trường chứng khoán trong cấu trúc thị trường vốn và thị trường tài chính, đồng thời chỉ ra 6 vai trò tích cực đối với nền kinh tế:
- Tích tụ, tập trung và phân phối vốn đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế dài hạn.
- Tái phân phối của cải xã hội công bằng hơn, giảm thiểu tình trạng tập trung quyền lực kinh tế gia đình trị và tăng cường sự giám sát dân chủ.
- Tách biệt rõ nét giữa quyền sở hữu và quyền quản lý điều hành doanh nghiệp, thúc đẩy quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước.
- Thúc đẩy quốc tế hóa, nâng cao tính thanh khoản và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
- Tạo kênh huy động vốn không gây áp lực lạm phát cho Chính phủ để thực thi chính sách tài khóa, tiền tệ.
- Đóng vai trò dự báo chu kỳ kinh doanh và hỗ trợ tái cấu trúc nền kinh tế.
Bên cạnh mặt tích cực, chương này cũng đề cập đến các khuyết tật của thị trường mới nổi như thông tin bất cân xứng, hiện tượng đầu cơ, thao túng giá và giao dịch nội gián. Thị trường vận hành dựa trên 3 nguyên tắc cốt lõi: nguyên tắc trung gian (giao dịch thông qua môi giới), nguyên tắc đấu giá (đấu giá trực tiếp và đấu giá tự động khớp lệnh), và nguyên tắc công khai minh bạch. Cấu trúc thị trường được phân loại theo hàng hóa (thị trường cổ phiếu, thị trường trái phiếu) và theo quá trình luân chuyển vốn (thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp).
Đặc biệt, tác giả hệ thống hóa diễn biến thị trường chứng khoán Việt Nam qua 3 năm:
- Năm 2020: Sau đợt sụt giảm mạnh vào đầu năm do Covid-19, thị trường phục hồi ngoạn mục vào cuối năm, tăng gần 15% so với cuối 2019 và lọt top 10 thị trường tăng trưởng mạnh nhất toàn cầu. Quy mô thị trường trái phiếu niêm yết đạt 1.388 nghìn tỷ đồng với 477 mã (tăng 16,8%). Số tài khoản nhà đầu tư trong nước đạt 393.659 tài khoản, tăng 94% so với 2019.
- Năm 2021: Thị trường thiết lập nhiều kỷ lục trong 21 năm hoạt động, đạt mức tăng trưởng 35,73% (nằm trong nhóm 7 thị trường tăng mạnh nhất thế giới). Quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt gần 7,78 triệu tỷ đồng; giá trị giao dịch bình quân tăng từ 19.000 tỷ đồng/phiên (tháng 1) lên 40.000 tỷ đồng/phiên (sau 10 tháng). Lượng tài khoản mới mở đạt 1,3 triệu tài khoản (gấp 3 lần năm 2020) và có gần 19 tỷ cổ phiếu mới được phát hành. Khung pháp lý được củng cố với việc áp dụng Luật Chứng khoán 2019.
- Năm 2022: Thị trường điều chỉnh sâu, đặc biệt trong quý 2 ghi nhận mức tăng trưởng âm ở hầu hết các nhóm ngành do tác động từ chính sách thắt chặt tiền tệ của FED, áp lực lạm phát và căng thẳng địa chính trị Nga - Ukraine; thanh khoản suy giảm rõ rệt với giá trị giao dịch bình quân phiên trên HOSE tháng 6/2022 giảm hơn 4,5% so với tháng 5.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về phân tích doanh nghiệp và định giá cổ phiếu
Chương 2 thiết lập luận cứ khoa học về phân tích doanh nghiệp dưới góc nhìn của ba chủ thể: Nhà quản lý (đánh giá hiệu quả điều hành, kiểm soát rủi ro), Nhà đầu tư (dự báo khả năng sinh lời và xác định giá trị cổ phiếu), và Tổ chức tín dụng (đánh giá rủi ro theo mô hình 5C: Phẩm chất, Năng lực, Điều kiện, Thế chấp, Vốn).
Hệ thống lý thuyết được xây dựng chi tiết qua các phân mục:
- Phân tích định tính: Khung PESTLE phân tích sâu 6 biến số vĩ mô (Chính trị, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ, Pháp lý, Môi trường tự nhiên). Khung SWOT làm rõ sự tương tác giữa điểm mạnh, điểm yếu nội tại với cơ hội, thách thức từ môi trường cạnh tranh.
- Phân tích định lượng tài chính: Thiết lập hệ thống công thức toán tài chính cho từng nhóm chỉ số:
- Chỉ số thanh toán: $\text{Thanh toán hiện hành} = \frac{\text{Tài sản lưu động}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$; $\text{Thanh toán nhanh} = \frac{\text{Tiền} + \text{Phải thu} + \text{Đầu tư ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$; $\text{Thanh toán tiền mặt} = \frac{\text{Tiền và tương đương tiền}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$.
- Chỉ số sinh lời và hoạt động: $\text{Biên lợi nhuận thuần} = \frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Doanh thu thuần}} \times 100%$; $\text{Biên EBITDA} = \frac{\text{Lợi nhuận trước thuế, lãi vay và khấu hao}}{\text{Doanh thu thuần}}$; $\text{Biên EBIT} = \frac{\text{EBIT}}{\text{Doanh thu thuần}}$; $ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$; $ROE = \frac{\text{Thu nhập ròng}}{\text{Vốn cổ phần bình quân}}$; Vòng quay tổng tài sản, vòng quay tài sản cố định, vòng quay vốn cổ phần.
- Chỉ số rủi ro cấu trúc vốn: $\text{Nợ/Tổng vốn}$, $\text{Nợ/Vốn cổ phần}$, $\text{Nợ/Tổng tài sản}$, và Khả năng thanh toán lãi vay ($ICR = \frac{\text{EBIT}}{\text{Lãi vay}}$).
- Tăng trưởng tiềm năng: $g = RR \times ROE = (1 - \text{Tỷ lệ chi trả cổ tức}) \times ROE$.
- Phân tích kỹ thuật: Trình bày nền tảng lý thuyết Dow cùng cơ chế vận hành của các chỉ báo: Đường trung bình MA (SMA, WMA, EMA), Dải Bollinger (SMA 20 kết hợp dải biên $\pm 2$ độ lệch chuẩn), Chỉ báo MACD (hiệu số EMA 26 và EMA 12 kết hợp đường tín hiệu Signal), Chỉ số RSI (thang đo 0 - 100 với ngưỡng quá mua trên 70 và quá bán dưới 30), cùng kỹ thuật xác lập đường Trendline và Kênh giá.
- Phương pháp định giá: Trình bày chi tiết công thức toán học của mô hình chiết khấu cổ tức DDM (cổ tức không đổi, tăng trưởng đều Gordon, tăng trưởng hai giai đoạn) và mô hình hệ số giá trên thu nhập ($P/E = \frac{P}{EPS}$).
Chương 3: Phân tích và định giá cổ phiếu Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam - Petrolimex
Chương 3 là phần thực nghiệm trọng tâm của khóa luận:
- Tổng quan về Petrolimex: Tiền thân là Tổng Công ty Xăng dầu mỡ thành lập theo Nghị định số 09/BTN ngày 12/01/1956 của Bộ Thương nghiệp, được tái lập theo Quyết định số 224/TTg ngày 17/04/1995 của Thủ tướng Chính phủ. Quy mô mạng lưới gồm 41 công ty thành viên, 34 chi nhánh và xí nghiệp trực thuộc 100% vốn Nhà nước, 23 công ty cổ phần chi phối, 3 công ty liên doanh nước ngoài, chi nhánh tại Singapore, Lào và văn phòng đại diện tại Campuchia. Về hạ tầng bán lẻ, Petrolimex sở hữu 2.471 cửa hàng xăng dầu trên cả nước (trong tổng số hơn 14.000 cửa hàng của toàn ngành), chiếm lĩnh 50% đến 60% thị phần nội địa. Cơ cấu quản trị gồm Hội đồng quản trị 6 thành viên (do ông Phạm Văn Thanh làm Chủ tịch) và Ban Kiểm soát gồm 4 thành viên.
- Phân tích môi trường vĩ mô và ngành: Đánh giá triển vọng kinh tế toàn cầu năm 2022 theo báo cáo của OECD (dự báo tăng trưởng 2022 đạt 3%, năm 2023 hạ xuống 2,2%), áp lực lạm phát cao (dự báo 6,6% ở các nước phát triển và 9,5% ở các nước đang phát triển), biến động giá dầu thô Brent (giảm dưới 100 USD/thùng vào tháng 7/2022), xung đột Nga - Ukraine khiến giá dầu hỏa và diesel tăng cao tương đương hoặc vượt giá xăng, và biến động chỉ số giá lương thực thực phẩm FFPI của FAO (đạt 138 điểm trong tháng 8/2022).
- Phân tích tài chính và định giá: Khóa luận xây dựng hệ thống bảng biểu định lượng:
- Bảng 1: Số liệu nhóm chỉ số thanh toán của PLX giai đoạn 2020 - 2022.
- Bảng 2: Số liệu nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động và sinh lời.
- Bảng 3: Số liệu nhóm chỉ số rủi ro tài chính và đòn bẩy.
- Bảng 4: Chỉ số tăng trưởng tiềm năng ($g$).
- Bảng 5: Định giá so sánh tương đối $P/E$ với các doanh nghiệp cùng ngành.
- Kết hợp hệ thống biểu đồ phân tích kỹ thuật cổ phiếu PLX (Hình 6 đến Hình 9: Trendline, đường MA, dải Bollinger Bands, chỉ báo MACD và RSI).
- Áp dụng mô hình chiết khấu cổ tức DDM và phương pháp $P/E$ để tính toán mức giá hợp lý cho cổ phiếu PLX.
Chương 4: Kết luận và khuyến nghị
Chương 4 đúc kết các nhận định tổng thể về tiềm năng phát triển và các yếu tố rủi ro của cổ phiếu PLX:
- Đánh giá cơ hội tăng trưởng của Petrolimex nhờ vị thế thống lĩnh thị phần phân phối xăng dầu, lợi thế mạng lưới cửa hàng bán lẻ rộng khắp cả nước, uy tín thương hiệu lâu đời và khả năng hưởng lợi khi nền kinh tế phục hồi sau dịch.
- Đề xuất các khuyến nghị đầu tư cụ thể, phân loại theo chiến lược ngắn hạn, trung và dài hạn, tương thích với từng mức độ chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật - thực tiễn cụ thể:
- Tính hệ thống về mặt phương pháp luận: Xây dựng quy trình định giá toàn diện kết hợp phân tích vĩ mô (PESTLE), phân tích vị thế cạnh tranh (SWOT), phân tích định lượng chuỗi chỉ số tài chính (thanh toán, sinh lời, hiệu quả hoạt động, rủi ro cấu trúc vốn), phân tích kỹ thuật biểu đồ giao dịch và thực hiện định giá bằng mô hình chiết khấu dòng tiền cổ tức (DDM) cùng phương pháp so sánh tương đối ($P/E$).
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết về Petrolimex: Khái quát đầy đủ thông tin pháp lý, cơ cấu quản trị, mạng lưới phân phối (2.471 cửa hàng trực thuộc) và thị phần 50% - 60% của PLX trong giai đoạn đặc thù 2020 - 2022.
- Đưa ra khuyến nghị đầu tư có căn cứ: Kết quả định giá từ mô hình DDM và $P/E$ kết hợp với tín hiệu kỹ thuật (MA, Bollinger Bands, MACD, RSI) mang lại căn cứ định lượng giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định giao dịch phù hợp với từng khẩu vị rủi ro.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được ghi nhận từ phạm vi đề tài:
- Phạm vi thời gian dữ liệu: Nghiên cứu giới hạn số liệu trong giai đoạn 2020 - 2022 – giai đoạn có nhiều biến động bất thường do dịch bệnh Covid-19 và căng thẳng địa chính trị quốc tế, có thể tạo ra các yếu tố nhiễu đối với tính ổn định lâu dài của các chỉ số tài chính.
- Tính nhạy cảm của mô hình định giá: Mô hình DDM phụ thuộc nhiều vào các giả định về tỷ suất sinh lời đòi hỏi ($r$) và tốc độ tăng trưởng cổ tức ($g$); trong khi phương pháp $P/E$ phụ thuộc vào tính minh bạch của lợi nhuận kế toán (EPS) và việc lựa chọn nhóm doanh nghiệp so sánh.
- Hướng phát triển: Mở rộng chuỗi dữ liệu sau năm 2022 để kiểm chứng lại chu kỳ kinh doanh của Petrolimex; áp dụng thêm các mô hình chiết khấu dòng tiền tự do (DCF: FCFF/FCFE) và mở rộng phạm vi so sánh với các tập đoàn năng lượng quốc tế trong khu vực.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành: Toán Kinh tế, Toán Tài chính, Tài chính - Doanh nghiệp, Phân tích Đầu tư chứng khoán tại các trường đại học khối kinh tế khi thực hiện chuyên đề, đồ án tốt nghiệp về phân tích báo cáo tài chính và định giá cổ phiếu.
- Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Cung cấp khung phân tích thực tiễn để đánh giá sức khỏe tài chính và định giá nhóm doanh nghiệp phân phối xăng dầu, năng lượng, đặc biệt là mã cổ phiếu PLX niêm yết trên HOSE.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những mô hình định giá nào để định giá cổ phiếu PLX?
Tác giả sử dụng hai phương pháp định giá chính là Mô hình chiết khấu dòng cổ tức (DDM - Dividend Discount Model) với các biến thể (tăng trưởng Gordon, tăng trưởng hai giai đoạn) và Phương pháp định giá tương đối theo hệ số Giá trên thu nhập ($P/E$ - Price-to-Earnings Ratio).
2. Dữ liệu nghiên cứu của đề tài được thu thập trong khung thời gian nào và từ nguồn nào?
Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022, trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên của Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex), cổng thông tin tài chính Vietstock và dữ liệu giao dịch từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE).
3. Quy mô thị phần và mạng lưới của Petrolimex được xác định như thế nào trong nghiên cứu?
Petrolimex chiếm lĩnh khoảng 50% đến 60% thị phần xăng dầu nội địa, sở hữu mạng lưới gồm 41 công ty thành viên, 34 chi nhánh xí nghiệp 100% vốn Nhà nước, 23 công ty cổ phần chi phối, cùng 2.471 cửa hàng xăng dầu trực thuộc trên tổng số hơn 14.000 cửa hàng của toàn bộ nền kinh tế.
4. Khóa luận sử dụng các chỉ báo nào trong phân tích kỹ thuật đối với cổ phiếu PLX?
Nghiên cứu ứng dụng hệ thống công cụ phân tích kỹ thuật dựa trên Lý thuyết Dow, bao gồm: Đường trung bình động (MA), Dải Bollinger (Bollinger Bands), Chỉ báo phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD), Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI), cùng kỹ thuật xác định Đường xu hướng (Trendline) và Đường kênh giá.
5. Các nhân tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị nào nổi bật trong giai đoạn 2020 - 2022 được phân tích?
Các nhân tố trọng yếu gồm đại dịch Covid-19, sự gián đoạn chuỗi cung ứng hàng hóa, cuộc xung đột giữa Nga và Ukraine làm tăng nhu cầu dầu hỏa/diesel thay thế khí đốt, diễn biến giá dầu thô Brent (giảm dưới 100 USD/thùng vào tháng 7/2022), chỉ số giá lương thực FAO (FFPI), chính sách thắt chặt tiền tệ của FED và áp lực lạm phát toàn cầu (6,6% ở các nước phát triển và 9,5% ở các nền kinh tế đang phát triển).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thùy Dương đã thực hiện phân tích có hệ thống về Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) và cổ phiếu PLX trong bối cảnh thị trường chứng khoán giai đoạn 2020 - 2022. Đề tài kết hợp chặt chẽ khung phân tích định tính vĩ mô (PESTLE, SWOT), phân tích tài chính định lượng, phân tích kỹ thuật đồ thị giá và ứng dụng các mô hình định giá DDM, P/E. Kết quả nghiên cứu mang lại cơ sở dữ liệu thực nghiệm và khuyến nghị hữu ích cho các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.