Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò là tiền đề và điều kiện tiên quyết cho sự phát triển thương mại của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng tiến trình tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như TPP (Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương) đã thúc đẩy mạnh mẽ các giao dịch kinh doanh với đối tác quốc tế. Cùng với sự tăng trưởng kinh tế, thị trường thiết bị công nghệ thông tin và điện tử trong nước chứng kiến nhu cầu gia tăng nhanh chóng. Tuy nhiên, phần lớn các sản phẩm máy tính và thiết bị điện tử tiêu dùng tại thị trường nội địa đều phải nhập khẩu từ các trung tâm sản xuất trong khu vực và trên thế giới.

Thực tế này đòi hỏi các doanh nghiệp phân phối công nghệ tại Việt Nam phải tổ chức quy trình xuất nhập khẩu chuyên nghiệp, bài bản, tối ưu hóa chi phí và thời gian giao nhận thông qua hệ thống logistics nội bộ hoặc đơn vị dịch vụ bên ngoài. Đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu thực tiễn tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (PSD) – một trong những nhà phân phối thiết bị công nghệ hàng đầu tại Việt Nam.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu, hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghiệp vụ nhập khẩu hàng hóa bằng phương thức vận tải đường biển trong thương mại quốc tế.
  2. Khảo sát, phân tích chi tiết thực trạng quy trình nghiệp vụ nhập khẩu mặt hàng máy tính bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (PSD) thông qua hồ sơ thực tế của lô hàng cụ thể.
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế trong quá trình thực hiện và đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả quy trình nhập khẩu của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và quy trình nghiệp vụ nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (PSD), trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian và dữ liệu: Số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014 – 2016 và hồ sơ nghiệp vụ nhập khẩu lô hàng máy tính để bàn ASUS thực hiện trong năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quản trị ngoại thương, luật pháp thương mại và tập quán vận tải quốc tế:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Nghiên cứu áp dụng định nghĩa kinh doanh nhập khẩu theo Điều 2 Thông tư số 04/TM-DT ngày 30/7/1993 của Bộ Thương mại: "Kinh doanh nhập khẩu là toàn bộ quá trình giao dịch, ký kết và thực hiện hợp đồng mua bán thiết bị và dịch vụ có liên quan đến thiết bị trong quan hệ bạn hàng với nước ngoài". Đồng thời, hệ thống hóa 5 hình thức nhập khẩu cơ bản: nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu đối lưu, nhập khẩu tái xuất và nhập khẩu liên doanh.
  • Lý thuyết vận tải biển và phương thức thuê tàu: Phân tích đặc điểm kỹ thuật của vận tải đường biển (tuyến đường, bến cảng, đội tàu chở hàng), so sánh hai phương thức vận chuyển trọng yếu là thuê tàu chợ (Liner Charter) và thuê tàu chuyến (Voyage/Tramp Charter). Phân loại chi tiết vận đơn đường biển (B/L) theo tình trạng xếp dỡ, phê chú, tình trạng pháp lý, tính lưu thông và hành trình vận chuyển.
  • Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương: Hệ thống hóa chuỗi 4 giai đoạn chuẩn: (1) Nghiên cứu thị trường (nội địa và quốc tế); (2) Giao dịch, đàm phán (hỏi giá, chào hàng, đặt hàng, hoàn giá, chấp nhận); (3) Ký kết hợp đồng theo nguyên tắc 5C (Clear, Complete, Concise, Correct, Courteous); (4) Tổ chức thực hiện hợp đồng (xin giấy phép, thuê tàu, mua bảo hiểm, thủ tục hải quan, giao nhận, kiểm tra, thanh toán và khiếu nại).
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích số liệu thứ cấp, phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh chỉ tiêu tài chính, cùng phương pháp phân tích tình huống thực tế (case study) dựa trên hồ sơ chứng từ của một lô hàng nhập khẩu có thật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động nhập khẩu

Chương 1 tổng thuật các kiến thức nền tảng về ngoại thương và vận tải hàng hải quốc tế. Tác giả phân tích rõ vai trò của vận tải biển (chiếm khoảng 80% khối lượng hàng hóa buôn bán quốc tế) nhờ ưu thế chở được khối lượng lớn, chi phí thấp trên cự ly dài. Điểm cốt lõi của chương là việc đối chiếu chi tiết giữa hai phương thức vận tải đường biển:

Tiêu chí so sánh Phương thức thuê tàu chợ (Liner Charter) Phương thức thuê tàu chuyến (Voyage Charter)
Hành trình chuyên chở Tàu chạy thường xuyên theo lịch trình định sẵn, ghé qua các cảng xác định. Tàu chạy không theo lịch trình cố định, hoạt động theo yêu cầu cụ thể của người thuê tàu.
Cước phí vận chuyển Quy định sẵn, tương đối ổn định theo biểu cước của hãng tàu; bao gồm cả chi phí bốc dỡ. Biến động theo quan hệ cung cầu thị trường; do hai bên tự thương lượng, thỏa thuận.
Cơ sở pháp lý điều chỉnh Dựa trên Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L) do hãng tàu phát hành. Dựa trên Hợp đồng thuê tàu chuyến (Charter Party) ký kết giữa chủ tàu và người thuê.
Loại hàng hóa chuyên chở Hàng bách hóa đóng kiện, hàng đóng container, khối lượng nhỏ lẻ. Hàng rời, hàng khối lượng lớn chiếm toàn bộ hoặc phần lớn trọng tải tàu.
Thưởng/phạt xếp dỡ Không quy định tiền thưởng hoặc phạt giải phóng tàu nhanh/chậm. Quy định rõ ràng mức tiền thưởng/phạt xếp dỡ nhằm giải phóng tàu đúng hạn.
Cấu tạo tàu Cấu tạo phức tạp, nhiều boong và hầm hàng phục vụ giao nhận nhiều cảng. Tàu thường có một boong, miệng hầm rộng thuận tiện cho bốc dỡ hàng rời.

Chương này cũng trình bày 8 bước nghiệp vụ trong giai đoạn thực hiện hợp đồng xuất nhập khẩu, từ thủ tục xin cấp phép, xác định trách nhiệm thuê phương tiện và mua bảo hiểm theo điều kiện Incoterms, cho đến khai báo hải quan, kiểm tra chất lượng và giải quyết khiếu nại.

Chương 2: Quy trình nghiệp vụ nhập khẩu mặt hàng máy tính bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (PSD)

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp thực tập và quy trình vận hành nhập khẩu trên thực tế:

1. Tổng quan về PSD và kết quả kinh doanh giai đoạn 2014 – 2016: Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (Petrosetco Distribution JSC - PSD, MST: 0305482862) trực thuộc Tổng công ty Petrosetco, vốn điều lệ 213 tỷ đồng, có mạng lưới phân phối trải dài toàn quốc với gần 2.000 khách hàng đại lý. Doanh nghiệp phân phối các sản phẩm điện tử, máy tính (Dell, Acer, Lenovo, Fujitsu, Asus, HP), điện thoại (Samsung, Vivo, Motorola) và phần mềm bản quyền (Microsoft).

Chỉ tiêu tài chính Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 6.807 (thuyết minh: 6.184) 5.582 Tăng 3,83% so với 2015
Tổng chi phí (tỷ đồng) - 5.525 Tăng 3,93% so với 2015
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 90 67 62
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu 0,0145 (1,45%) 0,0120 (1,20%) 0,0110 (1,10%)

Phân tích nguyên nhân biến động: Năm 2014, doanh nghiệp đạt kết quả cao nhờ mở rộng hệ thống đại lý sau khi chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần. Năm 2015, lợi nhuận giảm 25,6% do thị phần bị chia sẻ bởi các nhà phân phối mới và các chuỗi bán lẻ chuyển sang nhập khẩu trực tiếp từ hãng sản xuất. Năm 2016, mặc dù doanh thu tăng nhẹ 3,83% nhưng tốc độ tăng chi phí (3,93%) cao hơn do giá cả thị trường biến động và tỷ trọng các lô hàng nhập khẩu lẻ (LCL) gia tăng làm phát sinh thêm chi phí logistics.

2. Quy trình 10 bước nhập khẩu máy tính bằng đường biển tại PSD: Tác giả mô tả chi tiết quy trình xử lý nghiệp vụ nội bộ của công ty:

  1. Tiếp nhận thông tin hàng dự kiến tung ra từ Hãng: Nhận thông tin dự kiến xuất hàng (ship out) và chứng từ qua hệ thống tự động hoặc email, kiểm tra giấy phép.
  2. Kiểm tra & giám định hàng hóa: Kiểm tra sự phù hợp của hàng hóa với hợp đồng (tiến hành đo kiểm chuyên ngành nếu thiết bị phát sóng, hoặc kiểm tra tại cửa khẩu).
  3. Thuê phương tiện vận chuyển, lấy booking, chọn lịch tàu và mua bảo hiểm: Tùy thuộc điều kiện giao hàng Incoterms để thực hiện điều phối vận tải và mua bảo hiểm hàng hóa.
  4. Nhận và kiểm tra bộ chứng từ: Rà soát tính đồng nhất và hợp lệ của Contract, Commercial Invoice, Packing List, B/L, Arrival Notice và C/O.
  5. Khai báo hải quan điện tử: Nhập dữ liệu và truyền tờ khai thông qua phần mềm thông quan điện tử VNACCS/VCIS của Công ty Cổ phần Phần mềm Thái Sơn.
  6. In và nộp hồ sơ Hải quan tại cửa khẩu: Chuẩn bị bộ hồ sơ giấy (tờ khai, hóa đơn, packing list, B/L sao y, hợp đồng sao y, giấy giới thiệu) khi tờ khai rơi vào luồng vàng hoặc luồng đỏ.
  7. Lấy lệnh giao hàng (D/O): Xuất trình vận đơn, giấy giới thiệu và đóng các phí hãng tàu (nâng hạ, lưu kho/container) để nhận D/O có dấu "Đã thu tiền" hoặc "PAID".
  8. Hải quan kiểm tra hồ sơ / kiểm hóa: Thực hiện thông quan theo luồng xanh (ký thông quan), luồng vàng (kiểm tra hồ sơ giấy) hoặc luồng đỏ (kiểm hóa thực tế hàng hóa).
  9. Lấy hàng và vận chuyển về kho: Thực hiện 5 thao tác gồm in phiếu xuất kho, thanh lý giám sát kho, lấy hàng tại cửa xuất, thanh lý cổng và bàn giao vận chuyển về kho.
  10. Tạo dữ liệu lên hệ thống WMS: Nhập thông tin Master Data, đơn đặt hàng (PO) và đơn nhận hàng nhập kho (RO) lên phần mềm quản lý kho nội bộ trước khi lưu kho chính thức.

3. Phân tích thực tế lô hàng máy tính ASUS: Khóa luận minh họa chi tiết bằng hồ sơ lô hàng 77 bộ máy tính để bàn ASUS:

  • Hợp đồng ngoại thương: Số 16-2017/PSD-ASUS, ký ngày 21/04/2017 giữa ASUS GLOBAL PTE. LTD (Singapore) và Petrosetco Distribution JSC.
  • Chi tiết hàng hóa: 77 bộ máy tính để bàn không màn hình D320MT-I56400011R, hàng mới 100%, xuất xứ Trung Quốc. Tổng trị giá: 22.257,00 USD.
  • Điều kiện thương mại và thanh toán: Điều kiện CIP TP. Hồ Chí Minh (bên bán ASUS chịu trách nhiệm thuê tàu và mua bảo hiểm); thanh toán theo phương thức chuyển tiền bằng điện (T/T - Open Account 45 ngày) qua Mega International Commercial Bank Co., Ltd (Chi nhánh Singapore).
  • Vận tải và chứng từ giao nhận: Đại lý giao nhận là Công ty Liên Doanh TNHH Dimerco Vietfracht; Vận đơn đường biển số DFS035096274; Tàu WAN HAI 215, Chuyến S470; Cảng bốc: Hong Kong; Cảng dỡ: Cát Lái Kho 3 (TP.HCM); Quy cách đóng gói: 2 pallets, tổng trọng lượng 636 kg.
  • Thủ tục chuyên ngành & hải quan: Mặt hàng là máy tính để bàn thông thường, không tích hợp thiết bị thu phát sóng vô tuyến nên không thuộc diện phải xin giấy chứng nhận hợp quy của Cục Viễn thông; thực hiện khai báo trên phần mềm VNACCS/VCIS gửi Chi cục Hải quan Quản lý hàng đầu tư.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quy trình nhập khẩu của PSD

Dựa trên mục tiêu mở rộng kinh doanh, bảo đảm thị phần và phát triển nguồn hàng từ Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp xử lý tồn tại ở 5 bước nghiệp vụ chính:

  • Khắc phục nhược điểm bước 3 (Thuê tàu, chọn lịch tàu, mua bảo hiểm): Đề xuất quy trình phối hợp sớm với các hãng vận tải và đại lý forwarder để chủ động lịch trình, hạn chế tình trạng chậm tàu ảnh hưởng kế hoạch phân phối.
  • Khắc phục nhược điểm bước 4 (Kiểm tra bộ chứng từ): Tăng cường đào tạo chuyên môn cho nhân viên chứng từ, thiết lập bảng danh mục kiểm tra (checklist) để đối chiếu thông tin giữa Invoice, Packing List và B/L, giảm thiểu thời gian chờ hãng sản xuất sửa đổi chứng từ.
  • Khắc phục nhược điểm bước 5 (Khai báo hải quan điện tử): Chuẩn hóa việc phân loại mã HS và cập nhật liên tục các thay đổi trên hệ thống VNACCS/VCIS nhằm hạn chế sai sót dẫn đến bị hủy tờ khai hoặc phạt vi phạm hành chính.
  • Khắc phục nhược điểm bước 6 (Nộp hồ sơ tại cửa khẩu): Tối ưu hóa việc sắp xếp hồ sơ giấy tờ, phân công nhân viên hiện trường linh hoạt để rút ngắn thời gian làm thủ tục tại chi cục hải quan.
  • Khắc phục nhược điểm bước 9 (Giao nhận và chuyển hàng về kho): Tăng cường giám sát tại khâu thanh lý kho cảng, phối hợp nhịp nhàng giữa đội xe vận tải và thủ kho để giải phóng hàng nhanh, giảm chi phí lưu kho bãi.
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất Tổng cục Hải quan tiếp tục nâng cấp đường truyền hệ thống VNACCS/VCIS, đơn giản hóa thủ tục hành chính; kiến nghị Nhà nước hoàn thiện khung chính sách pháp luật thương mại điện tử và logistics.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ thực tế: Khóa luận đã chuẩn hóa quy trình nhập khẩu đường biển tại doanh nghiệp thành chuỗi 10 bước chi tiết, tích hợp giữa nghiệp vụ ngoại thương truyền thống với việc ứng dụng công nghệ thông tin (phần mềm VNACCS/VCIS của Thái Sơn và hệ thống quản trị kho WMS).
  • Dữ liệu thực tế đầy đủ, chuẩn xác: Công trình cung cấp bức tranh tài chính trung thực của PSD giai đoạn 2014 – 2016 (doanh thu dao động trên 5.500 – 6.800 tỷ đồng/năm, lợi nhuận sau thuế từ 62 – 90 tỷ đồng) cùng toàn bộ chi tiết hồ sơ chứng từ của lô hàng 77 máy tính ASUS trị giá 22.257,00 USD.
  • Giải pháp bám sát thực tiễn vận hành: Các giải pháp đề xuất không mang tính lý thuyết chung chung mà tập trung trực diện vào việc khắc phục lỗi phát sinh tại các bước 3, 4, 5, 6 và 9 trong chu trình xử lý hàng nhập khẩu của công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của khóa luận mới chỉ giới hạn ở một doanh nghiệp thương mại phân phối (PSD) và tập trung vào một phương thức vận tải duy nhất là đường biển. Do thời gian thực tập và nguồn lực hạn chế, đề tài chủ yếu phân tích chuyên sâu một trường hợp điển hình (lô hàng máy tính ASUS nhập khẩu từ Hong Kong theo điều kiện CIP), chưa mở rộng so sánh với các điều kiện giao hàng khác như FOB hay EXW.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình nhập khẩu qua phương thức vận tải đường hàng không đối với các mặt hàng linh kiện, điện thoại di động có giá trị cao; phân tích chi tiết quy trình kiểm tra chất lượng chuyên ngành đối với các thiết bị viễn thông có tích hợp phát sóng vô tuyến.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị Ngoại thương, Kinh doanh Quốc tế, Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng khi tìm hiểu về thủ tục hải quan điện tử, kỹ thuật kiểm tra bộ chứng từ xuất nhập khẩu và quy trình giao nhận hàng bách hóa bằng container tại cảng Cát Lái.
  • Đối với doanh nghiệp phân phối: Các nội dung về quy trình nhập khẩu 10 bước và sơ đồ tạo dữ liệu quản lý kho WMS (Master Data, PO, RO) có giá trị ứng dụng trực tiếp trong công tác đào tạo nhân viên hiện trường và nhân viên chứng từ xuất nhập khẩu mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Lô hàng máy tính ASUS nhập khẩu thực tế trong khóa luận có những thông số kỹ thuật và thương mại nào?
Lô hàng được thực hiện theo Hợp đồng số 16-2017/PSD-ASUS ký ngày 21/04/2017 giữa PSD và ASUS Global Pte. Ltd (Singapore). Lô hàng gồm 77 bộ máy tính để bàn không màn hình (Model: D320MT-I56400011R), mới 100%, xuất xứ Trung Quốc, tổng trị giá 22.257,00 USD theo điều kiện CIP TP. Hồ Chí Minh. Hàng được đóng thành 2 pallets, tổng trọng lượng 636 kg, vận chuyển từ Hong Kong về cảng Cát Lái Kho 3 trên tàu WAN HAI 215 (chuyến S470) theo Vận đơn số DFS035096274.

2. Trách nhiệm thuê phương tiện vận tải và mua bảo hiểm của lô hàng ASUS thuộc về bên nào?
Do hợp đồng được ký kết theo điều kiện CIP TP. Hồ Chí Minh (Incoterms), nghĩa vụ thuê phương tiện vận tải đường biển và mua bảo hiểm cho hàng hóa thuộc trách nhiệm của người bán (ASUS Global Pte. Ltd). Người bán giao hàng cho đại lý vận tải Dimerco Vietfracht tại Hong Kong và thanh toán cước phí đến cảng đến.

3. Tại sao lô hàng máy tính để bàn ASUS không phải nộp giấy phép nhập khẩu từ Cục Viễn thông?
Theo quy định kiểm tra chuyên ngành, lô hàng máy tính để bàn ASUS trong hợp đồng là máy tính thông thường, không thuộc danh mục thiết bị thu - phát sóng vô tuyến điện nên doanh nghiệp không phải thực hiện thủ tục đo kiểm hợp quy và không cần xin giấy phép nhập khẩu từ Cục Tần số Vô tuyến điện hay Cục Viễn thông (Bộ Thông tin và Truyền thông).

4. PSD ứng dụng các hệ thống phần mềm nào trong quy trình nhập khẩu và quản lý hàng hóa?
Doanh nghiệp sử dụng hai phần mềm chủ lực: (1) Phần mềm VNACCS/VCIS của Công ty Cổ phần Phần mềm Thái Sơn để phục vụ nghiệp vụ khai báo, truyền dữ liệu hải quan điện tử và nhận kết quả phân luồng tờ khai; (2) Hệ thống WMS (Warehouse Management System) để quản trị dòng hàng, cập nhật dữ liệu gốc (Master Data), mã đơn đặt hàng (PO) và mã đơn nhập kho (RO) trước khi hàng về lưu kho thực tế.

5. Tình hình kinh doanh của PSD giai đoạn 2014 – 2016 biến động ra sao?
Doanh thu thuần năm 2014 đạt 6.807 tỷ đồng (lợi nhuận sau thuế 90 tỷ đồng, tỷ suất sinh lợi 1,45%). Sang năm 2015, doanh thu giảm xuống 5.582 tỷ đồng và lợi nhuận còn 67 tỷ đồng do sự cạnh tranh từ các nhà phân phối mới và các chuỗi bán lẻ tự nhập khẩu. Năm 2016, doanh thu tăng nhẹ 3,83% nhưng chi phí tăng 3,93% (do phát sinh nhiều lô hàng lẻ LCL), dẫn đến lợi nhuận sau thuế giảm tiếp còn 62 tỷ đồng, tỷ suất sinh lợi đạt 1,10%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Lệ Thủy đã phản ánh toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn nghiệp vụ nhập khẩu máy tính bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (PSD). Bằng việc phân tích chuyên sâu hồ sơ thực tế của lô hàng máy tính ASUS cùng chuỗi 10 bước xử lý từ khai báo VNACCS/VCIS đến tích hợp kho WMS, đề tài làm rõ các mắt xích vận hành quan trọng của một doanh nghiệp phân phối công nghệ hàng đầu. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả xây dựng xuất phát từ thực trạng quản lý chi phí và thủ tục giao nhận, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác tổ chức logistics ngoại thương.