Tổng quan nghiên cứu

Hydrocacbon thơm đa vòng (Polycyclic Aromatic Hydrocarbons – PAHs) là nhóm hợp chất ô nhiễm hữu cơ đặc biệt nguy hại với độc tính sinh học cao và khả năng tồn lưu bền vững trong chuỗi thực phẩm. Trong các báo cáo an toàn thực phẩm quốc tế, hàm lượng PAHs tích tụ trong các món nướng có thể đạt mức 130 µg/kg và trong thực phẩm xông khói lên tới 200 µg/kg. Hàng ngày, con người hấp thụ từ 27% đến 35% tổng lượng PAHs qua con đường ăn uống từ ngũ cốc và rau củ nhiễm bẩn môi trường, bên cạnh chế độ ăn chứa thực phẩm chế biến nhiệt. Quá trình xử lý nhiệt độ cao như chiên ngập dầu, rang sấy công nghiệp hay nướng trực tiếp thúc đẩy phản ứng nhiệt phân chất béo và carbohydrate, trực tiếp tạo ra các hợp chất có khả năng đột biến gen và gây ung thư, điển hình là Benzo(a)pyrene. Tại Việt Nam, các phương pháp phân tích vết đồng thời nhiều hợp chất PAHs trên nền mẫu phức tạp còn hạn chế, đòi hỏi quy trình kiểm nghiệm có độ chọn lọc và độ nhạy vượt trội.

Nghiên cứu này được triển khai nhằm mục tiêu xây dựng, tối ưu hóa quy trình xử lý mẫu bằng kỹ thuật QuEChERS cải tiến kết hợp hệ thống sắc ký khí khối phổ hai lần (GC-MS/MS) để định lượng đồng thời 18 hợp chất PAHs. Đề tài tiến hành khảo sát thực chứng trên 105 mẫu thực phẩm lưu hành trên thị trường Hà Nội trong năm 2018, bao gồm 65 mẫu mì ăn liền và 40 mẫu trà thành phẩm từ các vùng nguyên liệu trọng điểm Thái Nguyên và Lâm Đồng. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện qua việc nâng cao giới hạn phát hiện vết, xây dựng đường chuẩn tuyến tính trong dải nồng độ từ 1,0 đến 200,0 µg/kg với hệ số tương quan đạt trên 0,997. Kết quả này cung cấp công cụ giám sát chất lượng thực phẩm hữu hiệu, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe theo Quy định EU số 835/2011 về kiểm soát chất ô nhiễm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên lý thuyết nhiệt phân chất hữu cơ và cơ chế đóng vòng gốc tự do ở dải nhiệt độ cao từ 500°C đến 700°C. Dưới tác động nhiệt phân thiếu oxy, các phân tử chất béo bị phân hủy thành các gốc methylene và ethylene tự do, sau đó trải qua chuỗi phản ứng đồng trùng hợp, đóng vòng thơm ngưng tụ để tạo thành phân tử naphthalene và các cấu trúc đa vòng phức tạp hơn. Khung đánh giá độc tính áp dụng thang đo Hệ số độc tương đương (Toxic Equivalent Factor – TEF) do Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) và Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US-EPA) thiết lập. Theo đó, các PAHs nhẹ có khối lượng phân tử dưới 216 Da được xem là ít độc tính, trong khi các PAHs nặng từ 4 đến 6 vòng thơm (khối lượng phân tử trên 216 Da) có hoạt tính gây ung thư rất mạnh. Benzo(a)pyrene được chọn làm chất chuẩn đối chứng nguy cơ với hệ số TEF bằng 1,0, tiếp theo là Dibenz(a,h)anthracene với TEF bằng 1,0 và Benzo(a)anthracene có TEF bằng 0,1.

Mô hình nghiên cứu vận dụng các khái niệm cốt lõi: kỹ thuật QuEChERS (Quick, Easy, Cheap, Effective, Rugged, Safe), chiết phân tán pha rắn (d-SPE), và chế độ phân tích đa phản ứng (MRM) trên thiết bị sắc ký khối phổ hai lần. Nhóm chỉ số đánh giá trọng tâm là PAH4 theo tiêu chuẩn châu Âu, bao gồm Benzo(a)pyrene, Chrysene, Benzo(a)anthracene và Benzo(b)fluoranthene, đóng vai trò chỉ thị mức độ ô nhiễm thực phẩm.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ 105 mẫu thương phẩm được chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng tại các siêu thị lớn ở Hà Nội. Cỡ mẫu gồm 65 mẫu mì ăn liền (45 mẫu mì chiên dầu, 20 mẫu mì không chiên) và 40 mẫu trà thương phẩm (14 mẫu trà xanh, 10 mẫu trà ô long, 16 mẫu trà đen) có xuất xứ rõ ràng từ Thái Nguyên và Lâm Đồng. Lý do lựa chọn hai đối tượng này vì mì ăn liền là thực phẩm chế biến nhiệt giàu chất béo tiêu thụ phổ biến, còn trà thành phẩm trải qua công đoạn sao sấy nhiệt và có bề mặt hấp phụ lớn, dễ tích tụ chất ô nhiễm.

Quy trình phân tích sử dụng thiết bị GC Trace 1310 ghép nối khối phổ ba tứ cực TSQ 8000 của hãng Thermo với cột mao quản DB5-MS (30 m x 0,25 mm; 0,25 µm), khí mang Heli tốc độ dòng 1,0 mL/phút. Kỹ thuật GC-MS/MS ở chế độ MRM được lựa chọn thay thế cho HPLC-FLD truyền thống nhằm loại bỏ triệt để nhiễu nền từ lipid và sắc tố thực vật, cho phép định danh chính xác từng cấu tử dựa trên cặp ion mẹ và ion con đặc trưng. Quá trình xử lý mẫu áp dụng phương pháp chiết QuEChERS sử dụng dung môi acetonitrile kết hợp hỗn hợp muối MgSO4:NaCl tỷ lệ 4:1 để tách pha, làm sạch dịch chiết bằng chất hấp phụ C18 kết hợp PSA. Nhóm tác giả áp dụng phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) thông qua phần mềm MODDE 12.1 với 31 thí nghiệm thực nghiệm để tối ưu hóa đồng thời 4 thông số: tỷ lệ dung môi acetonitrile/mẫu, tỷ lệ nước/mẫu, tỷ lệ C18/PSA và lượng muối MgSO4/thể tích dịch chiết.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, việc tối ưu hóa quy trình làm bay hơi dung môi bằng dòng khí nitơ lạnh ở nhiệt độ 10°C đã giải quyết triệt để sự thất thoát các PAHs có khối lượng phân tử thấp. Hiệu suất thu hồi của 18 hợp chất PAHs ở điều kiện lạnh đạt từ 71,1% đến 110,6%, vượt trội hoàn toàn so với phương pháp cô quay chân không thông thường (hiệu suất chỉ đạt 5,0% đến 70,0%) và phương pháp thổi khí nitơ ở nhiệt độ phòng 25°C (naphthalene chỉ thu hồi được 10,0% và 2-methylnaphthalene đạt 33,2%).

Thứ hai, mô hình toán học bề mặt đáp ứng RSM đã xác lập chính xác hàm hồi quy đa thức bậc hai với hệ số xác định R² đạt 0,952 và R² hiệu chỉnh đạt 0,928. Phân tích phương sai (ANOVA) chứng minh mô hình có ý nghĩa thống kê cao với giá trị P hồi quy bằng 0,000 và giá trị kiểm định độ không tương thích P(LOF) đạt 0,372 (lớn hơn 0,05), chuẩn Fisher F tính đạt 1,358 (thấp hơn F tra bảng 2,871), khẳng định độ tương thích hoàn hảo giữa dự đoán lý thuyết và thực nghiệm.

Thứ ba, hệ thống phân tích GC-MS/MS thể hiện độ ổn định và độ tin cậy vượt trội. Độ lặp lại của thời gian lưu trên 18 hợp chất chuẩn nồng độ 50 µg/L qua 5 lần tiêm lặp lại cho giá trị độ lệch chuẩn tương đối (%RSD) dao động từ 0,16% đến 0,38%, thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn kiểm soát 15% của US-EPA.

Thứ tư, khoảng tuyến tính của phương pháp được thiết lập vững chắc từ 1,0 đến 200,0 µg/kg qua 7 mức nồng độ, toàn bộ 18 hợp chất PAHs đều đạt hệ số tương quan tuyến tính R² trên 0,997 (như Naphthalene đạt 0,9998; Pyrene đạt 0,9994; Benzo(a)pyrene đạt 0,9975).

Thảo luận kết quả

Sự vượt trội của phương pháp thổi nitơ lạnh ở 10°C so với cô quay chân không bắt nguồn từ đặc tính áp suất hơi bão hòa của các PAHs nhẹ (dao động từ 9 Pa đến 12 Pa ở 25°C). Khi gặp nhiệt độ phòng và dòng xoáy chân không, các hợp chất 2-3 vòng benzen dễ dàng thăng hoa dẫn đến thất thoát mẫu nghiêm trọng. Dữ liệu thực nghiệm này có thể được minh họa trực quan qua biểu đồ cột so sánh hiệu suất thu hồi giữa ba điều kiện bay hơi, qua đó làm nổi bật ưu thế của kỹ thuật nhiệt độ thấp.

Việc kết hợp chất hấp phụ C18 và PSA trong giai đoạn làm sạch d-SPE đã phát huy cơ chế hiệp đồng: PSA giữ lại các acid béo tự do và hợp chất phân cực, trong khi C18 loại bỏ hiệu quả chất béo trung tính và sắc tố diệp lục trong lá trà. Đồ thị bề mặt đáp ứng không gian 3 chiều thể hiện rõ tương tác giữa tỷ lệ dung môi chiết và chất làm sạch, cho thấy hiệu suất thu hồi tổng PAHs đạt cực đại khi lượng acetonitrile và tỷ lệ C18/PSA được cân bằng tối ưu. So với các công trình quốc tế sử dụng phương pháp chiết Soxhlet kéo dài nhiều giờ tiêu tốn hàng trăm mililit dung môi clo độc hại, phương pháp QuEChERS cải tiến giúp tiết kiệm 70% dung môi, rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu xuống dưới 30 phút mà vẫn đảm bảo độ thu hồi cao từ 79,4% đến 89,8% trên nền mẫu thực tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Cục An toàn thực phẩm cùng Viện Kiểm nghiệm An toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia cần tiến hành chuẩn hóa quy trình phân tích 18 PAHs bằng kỹ thuật QuEChERS kết hợp GC-MS/MS thành Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) trong thời hạn 12 tháng. Mục tiêu kỹ thuật là thiết lập ngưỡng phát hiện LOD dưới 0,3 µg/kg và LOQ dưới 1,0 µg/kg trên toàn bộ hệ thống phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025.

Thứ hai, các doanh nghiệp chế biến mì ăn liền và các nhà máy sản xuất trà thành phẩm cần triển khai nâng cấp công nghệ nhiệt trong giai đoạn 2026 - 2028. Cụ thể, các đơn vị sản xuất mì ăn liền cần thay thế kỹ thuật chiên dầu hở truyền thống bằng công nghệ chiên sấy chân không ở nhiệt độ dưới 140°C nhằm giảm thiểu 50% sự hình thành PAHs từ dầu mỡ. Các cơ sở chế biến trà tại Thái Nguyên và Lâm Đồng cần chấm dứt việc sấy trực tiếp bằng củi gỗ hoặc than tổ ong, chuyển sang hệ thống sấy nhiệt gián tiếp bằng điện hoặc khí gas để giảm hàm lượng Benzo(a)pyrene trong lá trà xuống dưới mức 2,0 µg/kg.

Thứ ba, Bộ Y tế cần bổ sung quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) quy định giới hạn tối đa cho phép đối với Benzo(a)pyrene và tổng nhóm PAH4 trong mì ăn liền, thực phẩm chiên rán và trà thành phẩm vào quý 4 năm 2027. Ngưỡng giới hạn khuyến nghị nên tiệm cận Quy định EU số 835/2011 với mức tối đa 2,0 µg/kg cho Benzo(a)pyrene và 10,0 - 20,0 µg/kg cho tổng PAH4.

Thứ tư, lực lượng Quản lý thị trường phối hợp cùng Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) tại các địa phương triển khai chương trình giám sát định kỳ 6 tháng một lần, thu thập tối thiểu 200 mẫu thực phẩm chế biến nhiệt mỗi năm tại các chuỗi bán lẻ để kịp thời cảnh báo nguy cơ thôi nhiễm hóa chất độc hại cho cộng đồng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, các nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Hóa phân tích, Độc chất học môi trường và Công nghệ thực phẩm. Luận văn cung cấp phương pháp luận chi tiết về thiết kế thực nghiệm bề mặt đáp ứng RSM và bộ thông số khối phổ MRM tối ưu, làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu xác định dư lượng chất ô nhiễm hữu cơ dạng vết.

Thứ hai, kỹ thuật viên và kiểm nghiệm viên tại các trung tâm phân tích, phòng thí nghiệm thuộc khối VILAS và cơ quan kiểm định chất lượng nhà nước. Nhóm đối tượng này có thể áp dụng trực tiếp quy trình xử lý QuEChERS rút gọn để giảm chi phí hóa chất, tăng công suất xử lý mẫu hàng ngày mà vẫn duy trì độ chính xác cao.

Thứ ba, đội ngũ kỹ sư R&D, giám đốc chất lượng (QA/QC) tại các tập đoàn sản xuất thực phẩm đóng gói, mì ăn liền, trà và dầu thực vật. Dữ liệu thực nghiệm giúp doanh nghiệp nắm rõ cơ chế phát sinh PAHs theo nhiệt độ, từ đó điều chỉnh thông số vận hành dây chuyền sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu sang thị trường châu Âu và Mỹ.

Thứ tư, các chuyên gia hoạch định chính sách, cán bộ quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm thuộc Bộ Y tế và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Luận văn cung cấp căn cứ thực chứng về nguy cơ ô nhiễm PAHs tại thị trường nội địa, phục vụ việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về an toàn thực phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao các hợp chất PAHs hình thành trong quá trình chế biến nhiệt lại đặc biệt nguy hiểm đối với sức khỏe con người?

Các PAHs hình thành do sự nhiệt phân chất béo và carbohydrate ở nhiệt độ từ 500°C đến 700°C. Khi hấp thụ vào cơ thể, các PAHs phân tử lượng lớn như Benzo(a)pyrene (hệ số độc TEF bằng 1,0) bị chuyển hóa thành dẫn xuất dihydrodiol, tạo liên kết cộng hóa trị với DNA và protein tế bào, dẫn đến đột biến gen, suy giảm miễn dịch và gây ung thư.

Phương pháp chiết QuEChERS có ưu thế gì nổi bật so với các phương pháp trích ly truyền thống như Soxhlet hay LLE?

Phương pháp QuEChERS sử dụng lượng dung môi acetonitrile nhỏ kết hợp hỗn hợp muối MgSO4 và NaCl tỷ lệ 4:1 để phân tách pha, kết hợp làm sạch bằng d-SPE. Kỹ thuật này giúp rút ngắn thời gian xử lý mẫu xuống dưới 30 phút, tiết kiệm 70% dung môi, giảm thiểu chất thải độc hại và đạt hiệu suất thu hồi cao từ 71,1% đến 110,6%.

Tại sao trong quy trình phân tích PAHs bắt buộc phải làm bay hơi dung môi bằng khí nitơ ở nhiệt độ lạnh 10°C?

Các PAHs có khối lượng phân tử nhỏ như Naphthalene và Methylnaphthalene có áp suất hơi cao từ 9 Pa đến 12 Pa ở 25°C. Khi bay hơi bằng cô quay chân không hoặc thổi khí ở nhiệt độ phòng, lượng PAHs nhẹ bị thất thoát tới 90%. Làm bay hơi ở 10°C giúp duy trì hiệu suất thu hồi trên 71% đối với mọi cấu tử.

Chỉ số PAH4 theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm châu Âu bao gồm những chất nào và quy định giới hạn ra sao?

PAH4 gồm 4 hợp chất: Benzo(a)pyrene, Chrysene, Benzo(a)anthracene và Benzo(b)fluoranthene. Theo Quy định EU số 835/2011, mức giới hạn tối đa của Benzo(a)pyrene và PAH4 lần lượt là 1,0 µg/kg đối với thực phẩm trẻ em, 2,0 µg/kg và 10,0 µg/kg đối với dầu thực vật, 5,0 - 6,0 µg/kg và 30,0 - 35,0 µg/kg đối với thịt nướng và cá xông khói.

Độ tin cậy của thiết bị GC-MS/MS trong việc định lượng đồng thời 18 PAHs được chứng minh qua những thông số nào?

Hệ thống GC-MS/MS đạt độ ổn định thời gian lưu với %RSD từ 0,16% đến 0,38% qua 5 lần đo lặp lại. Đường chuẩn từ 1,0 đến 200,0 µg/kg đạt hệ số tương quan R² trên 0,997, kết hợp việc sử dụng hai chất chuẩn đồng vị nội chuẩn Benzo(a)anthracene-13C6 và Benzo(g,h,i)perylene-13C12 đảm bảo kiểm soát chặt chẽ sai số phân tích.

Kết luận

  • Xây dựng thành công quy trình phân tích đồng thời 18 hợp chất PAHs trong thực phẩm bằng kỹ thuật QuEChERS cải tiến kết hợp làm bay hơi dung môi bằng khí nitơ ở 10°C, đạt hiệu suất thu hồi ổn định từ 71,1% đến 110,6%.
  • Ứng dụng thành công phương pháp đáp ứng bề mặt RSM với 31 thí nghiệm thực nghiệm, xác lập mô hình toán học có độ tương thích cao (R² đạt 0,952) để tối ưu hóa 4 thông số tách chiết và làm sạch dịch mẫu.
  • Thiết lập chế độ phân tích đa phản ứng MRM trên hệ thống GC-MS/MS với thời gian chạy sắc ký 35 phút, độ lặp lại thời gian lưu %RSD dưới 0,38% và hệ số tuyến tính R² trên 0,997.
  • Hoàn thành việc khảo sát thực tế trên 105 mẫu mì ăn liền và trà thương phẩm tại Hà Nội, cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng thôi nhiễm PAHs trên các sản phẩm tiêu dùng phổ biến.
  • Tạo lập cơ sở khoa học và dữ liệu phân tích thực nghiệm vững chắc, sẵn sàng chuyển giao cho các phòng kiểm nghiệm tiêu chuẩn và hỗ trợ các cơ quan quản lý ban hành quy chuẩn kỹ thuật an toàn thực phẩm.

Trong giai đoạn 2026 - 2027, định hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ mở rộng đánh giá phơi nhiễm trên 500 mẫu thực phẩm chế biến nhiệt đa dạng (như thịt nướng, đồ chiên rán đường phố, dầu ăn tái chế). Các đơn vị kiểm nghiệm và doanh nghiệp sản xuất thực phẩm hãy chủ động áp dụng quy trình phân tích QuEChERS - GC-MS/MS này nhằm nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế.