Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế - xã hội tại Việt Nam ngày càng phát triển, thành phố Huế có những bước chuyển mình mạnh mẽ nhằm bắt kịp nhịp độ đô thị hóa của cả nước. Nhu cầu thư giãn, giải trí và thưởng thức ẩm thực của người dân ngày càng gia tăng, kéo theo sự bùng nổ nhanh chóng của hệ thống các quán cà phê với đủ mọi quy mô, từ quán cà phê cao cấp, sang trọng cho đến các hàng quán bình dân, quán cóc vỉa hè. Mặc dù Việt Nam là quốc gia xuất khẩu cà phê đứng thứ hai thế giới (chỉ sau Brazil) và dẫn đầu toàn cầu về sản lượng xuất khẩu cà phê Robusta, song có tới 95% sản lượng được xuất khẩu dưới dạng thô và chỉ 5% được giữ lại phục vụ nhu cầu tiêu thụ nội địa (theo Brand Camp). Thực trạng này đặt ra dấu hỏi lớn về nguồn cung và chất lượng thực tế của cà phê trên thị trường nội địa.
Đáng báo động hơn, thị trường tiêu dùng cà phê trong nước từng xôn xao trước vấn nạn "cà phê pin" – việc hàng tấn bột pin được đập vụn trộn lẫn vào cà phê – cùng với tình trạng lạm dụng hóa chất, phụ gia độc hại, đậu nành và bắp rang cháy khét. Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê, chỉ trong 6 tháng đầu năm 2018, cả nước đã xảy ra 44 vụ ngộ độc thực phẩm với hơn 1.200 người mắc và 7 trường hợp tử vong. Thực trạng nhức nhối này khiến dư luận hoang mang, đồng thời thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ trong nhận thức của người tiêu dùng lẫn tư duy kinh doanh của các chủ quán cà phê tại Huế sang việc ưu tiên sử dụng hạt cà phê rang xay nguyên chất, đảm bảo an toàn cho sức khỏe. Nhằm hỗ trợ các đơn vị sản xuất cà phê sạch – tiêu biểu là Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Cà phê Đồng Xanh (Greenfields Coffee) – thấu hiểu nhu cầu của khách hàng tổ chức, tác giả Nguyễn Thị Tuyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hạt cà phê rang xay Greenfields của các quán cà phê trên địa bàn thành phố Huế".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hạt cà phê rang xay tại Công ty Greenfields Coffee, từ đó đóng góp một số giải pháp cho doanh nghiệp nhằm am hiểu, thu hút và gia tăng khả năng tiếp tục mua hàng của các quán cà phê trên địa bàn thành phố Huế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua cà phê hạt rang xay nguyên chất của Công ty Greenfields Coffee.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hạt cà phê rang xay Greenfields của các chủ quán trên địa bàn thành phố Huế.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định mua hạt cà phê rang xay của công ty.
- Đề xuất các giải pháp từ kết quả phân tích nhằm giúp Công ty Greenfields Coffee nâng cao chất lượng sản phẩm, hoàn thiện dịch vụ, thu hút và gia tăng khả năng tiếp tục mua của các quán cà phê tại địa phương.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hạt cà phê rang xay của Công ty Greenfields Coffee tại thành phố Huế.
- Đối tượng điều tra: Các chủ quán cà phê đã và đang mua cà phê hạt rang xay của Công ty Greenfields Coffee.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, khảo sát thực tế từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận vững chắc dựa trên các lý thuyết quản trị marketing và hành vi mua của khách hàng tổ chức (B2B):
- Lý thuyết hành vi mua của khách hàng tổ chức: Tác giả vận dụng quan điểm của Philip Kotler (2000, 2001) và Nguyễn Quỳnh Chi (2002) để làm rõ bản chất của thị trường tổ chức, nơi người mua mua hàng hóa để phục vụ sản xuất hoặc cung ứng dịch vụ tiếp theo. Thị trường này mang các đặc tính cơ bản: số lượng người mua ít nhưng quy mô đơn hàng lớn; cầu phái sinh (derived demand - phụ thuộc vào nhu cầu của người tiêu dùng cuối cùng); cầu ít co giãn theo giá; và quy trình mua sắm mang tính chuyên nghiệp cao.
- Mô hình hành vi mua công nghiệp của Webster và Wind (1972, 1991): Khẳng định quyết định mua của tổ chức chịu sự tác động đồng thời của 4 nhóm yếu tố: Môi trường (kinh tế, công nghệ, chính trị, cạnh tranh), Tổ chức (mục tiêu, chính sách, cơ cấu), Quan hệ cá nhân (thẩm quyền, địa vị, sức thuyết phục) và Cá nhân (độ tuổi, học vấn, thu nhập, thái độ rủi ro). Tiến trình ra quyết định mua của tổ chức trải qua 8 bước: (1) Nhận thức vấn đề, (2) Mô tả khái quát nhu cầu, (3) Đánh giá đặc tính sản phẩm, (4) Tìm kiếm nhà cung cấp, (5) Yêu cầu chào hàng, (6) Lựa chọn nhà cung cấp, (7) Làm thủ tục đặt hàng, và (8) Đánh giá kết quả thực hiện.
- Các mô hình lý thuyết bổ trợ: Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975); Lý thuyết tín hiệu thương hiệu (Signaling Theory - Erdem & Swait, 1998, 2004) giải thích vai trò của uy tín và tính minh bạch trong việc giảm thiểu rủi ro cảm nhận; Mô hình xu hướng tiêu dùng (Zeithaml, 1988; Dodds, Monroe & Grewal, 1991) phân tích mối quan hệ giữa giá cả, thương hiệu, chất lượng cảm nhận và giá trị cảm nhận.
- Mô hình nghiên cứu đề xuất: Kế thừa từ các nghiên cứu thực nghiệm của Nguyễn Thủy Hằng (2014) về phần mềm GIS, Đặng Thị Anh Đào về dầu nhớt Total, Trần Văn Thi về cà phê nguyên chất và Trần Thị Trúc Linh về cà phê ngoại, tác giả đề xuất mô hình gồm 8 nhóm nhân tố tác động đến Quyết định mua cà phê hạt rang xay Greenfields: (1) Nhu cầu tiêu dùng của khách hàng, (2) Thương hiệu, (3) Sản phẩm, (4) Chất lượng dịch vụ, (5) Chính sách khuyến mãi, (6) Giá cả, (7) Phân phối, và (8) Yếu tố xã hội.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Thực hiện phỏng vấn chuyên gia nội bộ tại Phòng Kinh doanh (Sale), Phòng Marketing và xưởng rang của Greenfields Coffee để nắm bắt quy trình công nghệ và đặc điểm bán hàng B2B; đồng thời phỏng vấn sâu 10 chủ quán cà phê đang sử dụng sản phẩm của công ty nhằm hiệu chỉnh, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
- Phương pháp định lượng và chọn mẫu: Do tính bảo mật danh sách khách hàng, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện). Khảo sát được triển khai trực tiếp tại khoảng 20 quán nhận diện được thương hiệu và gửi bảng hỏi trực tuyến thông qua 5 nhân viên kinh doanh (mỗi nhân viên phụ trách gửi 30 khách hàng độc lập trong tệp chăm sóc). Quy mô mẫu được tính toán theo công thức Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), tỷ lệ dự kiến $p = q = 0{,}5$, sai số cho phép $e = 8%$, cho cỡ mẫu tính toán là 150. Kết hợp với quy tắc thực nghiệm của Hair và cộng sự (1998) (tối thiểu 5 mẫu cho một biến quan sát) và Tabachnick & Fidell (1996) ($N \ge 8m + 50$), tác giả lựa chọn cỡ mẫu điều tra chính thức là 160 mẫu.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu sơ cấp được xử lý trên phần mềm SPSS 20 thông qua: thống kê mô tả; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0{,}3$); phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện Factor loading $> 0{,}5$, $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, Bartlett's Test có giá trị Sig. $< 0{,}05$, tổng phương sai trích $> 50%$); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến theo phương pháp Stepwise; và các kiểm định Independent Samples T-test, One-way ANOVA, One-sample T-test.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về thị trường khách hàng tổ chức, mô hình hành vi mua công nghiệp và các lý thuyết marketing dịch vụ. Bên cạnh lý luận hàn lâm, chương này phác họa bức tranh thực tiễn về ngành cà phê Việt Nam và thị trường thành phố Huế:
- Tổng quan ngành cà phê: Việt Nam có ba loại cà phê chính gồm Arabica (cà phê chè), Robusta (cà phê vối) và Kopi Luwak (cà phê chồn). Niên vụ 2016/17, do mưa muộn, sản lượng cà phê cả nước ước đạt 26 triệu bao (giảm 2,6% so với dự báo của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ). Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, xuất khẩu cà phê 7 tháng đầu năm 2017 đạt 1,02 triệu tấn với giá trị 2,33 tỷ USD; trong đó Đức (15,4%) và Hoa Kỳ (13,9%) là hai thị trường tiêu thụ lớn nhất, kế tiếp là sự tăng trưởng đột biến từ Hàn Quốc (70,3%) và Bỉ (29,8%). Nghiên cứu của IAM chỉ ra 65% người tiêu dùng Việt Nam uống cà phê 7 lần/tuần (59% là nam giới); tỷ lệ tiêu thụ tại nhà (in-home) và bên ngoài (out-of-home) tương đương nhau ở mức 49% và 50%, khung giờ phổ biến nhất từ 7 - 8 giờ sáng.
- Thực tiễn thị trường thành phố Huế: Thống kê của Phòng Kinh doanh Greenfields Coffee ghi nhận toàn địa bàn thành phố có khoảng 500 quán cà phê lớn nhỏ. Khẩu vị tiêu dùng có sự phân hóa rõ nét: các quán tập trung khách du lịch quốc tế thiên về dòng hạt Arabica, trong khi khách hàng địa phương lại ưa chuộng hạt Robusta với vị đắng đậm đà truyền thống.
Chương 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hạt cà phê rang xay Greenfields của các quán cà phê trên địa bàn thành phố Huế
Chương 2 trình bày chi tiết về thực trạng hoạt động của đơn vị nghiên cứu và kết quả phân tích dữ liệu điều tra thực nghiệm:
- Tổng quan về Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Cà phê Đồng Xanh (Greenfields Coffee - GFC): Doanh nghiệp được thành lập ngày 13/09/2016, trụ sở tại số 118 Lý Nam Đế, phường Kim Long, thành phố Huế; người đại diện pháp luật là ông Mai Khắc Khôi. Hoạt động với slogan "Sạch chưa đủ mà phải ngon", công ty cung cấp cà phê hạt rang mộc, máy móc pha chế nhập khẩu 100% từ Italia, dụng cụ Barista và dịch vụ set-up quán cà phê trọn gói. GFC hiện chiếm giữ khoảng 70% - 80% thị phần quán cà phê tại Huế (là nhà cung ứng cho hơn 500 quán) và mở rộng mạng lưới phân phối ra các tỉnh lân cận như Quảng Trị, Quảng Nam, Đà Nẵng, Hà Tĩnh.
- Tình hình nhân sự và thu nhập bình quân: Bộ máy quản lý gồm Giám đốc (phụ trách chung, Marketing, Rang, Kế toán) và Phó Giám đốc (phụ trách Sale, Kỹ thuật). Quy mô lao động và thu nhập có sự tăng trưởng đều qua các năm:
| Chỉ tiêu |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Đơn vị tính |
| Lao động bình quân năm |
6 |
9 |
12 |
Người |
| Thu nhập bình quân |
3.000 |
3.000 |
3.000 |
Triệu đồng/người/tháng |
- Tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2016 - 2018: Trong giai đoạn 2016 - 2018, tổng tài sản của GFC tăng 24,375 tỷ đồng (tương ứng tăng 11,1%). Tài sản ngắn hạn năm 2018 tăng 7,98 tỷ đồng so với năm 2017 nhờ khoản phải thu khách hàng tăng 13,35 tỷ đồng (tăng 50,4%), trong khi hàng tồn kho giảm 13,5 tỷ đồng (giảm 16%, từ 83,4 tỷ đồng xuống 69,9 tỷ đồng). Nguồn vốn chủ sở hữu năm 2018 đạt 84.855 triệu đồng (tăng 6,84% / 5,85 tỷ đồng), nợ ngắn hạn là 125.679 triệu đồng và nợ dài hạn giảm mạnh xuống còn 9.169 triệu đồng (giảm 10,40% so với 2017).
| Chỉ tiêu kết quả kinh doanh |
ĐVT |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
TT/KH 2018 (%) |
So với cùng kỳ (%) |
| Sản lượng Robusta sản xuất |
Tấn |
- |
5.115 |
- |
100,38 |
99,03 |
| Sản lượng Robusta tiêu thụ |
Tấn |
991 |
3.401 |
- |
101,19 |
121,94 |
| Sản lượng Arabica sản xuất |
Tấn |
- |
5.401 |
- |
110,88 |
121,94 |
| Sản lượng Arabica tiêu thụ |
Tấn |
956 |
2.514 |
- |
109,27 |
120,14 |
| Doanh thu thuần |
Tr.đồng |
- |
9.907 |
- |
105,30 |
100,98 |
| Giá vốn hàng bán |
Tr.đồng |
- |
8.367 |
- |
105,27 |
99,21 |
- Kết quả kiểm định thang đo và mô hình hồi quy: Tác giả tiến hành kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho 8 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc. Sau khi loại các biến không đạt yêu cầu ở thang đo Chất lượng phục vụ và Chính sách khuyến mãi tại lần đánh giá thứ nhất, thang đo đạt độ tin cậy cao ở lần đánh giá thứ hai. Phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy theo phương pháp Stepwise chỉ ra mức độ tác động cụ thể của từng yếu tố đến quyết định mua của các chủ quán cà phê. Kiểm định One Sample T-Test được vận dụng để kiểm tra mức độ thỏa mãn và đồng thuận của khách hàng đối với các chính sách cung ứng hiện thời của GFC.
Chương 3: Định hướng và đề xuất một số giải pháp
Dựa trên kết quả phân tích định lượng và thực tế hoạt động tại doanh nghiệp, chương 3 vạch ra định hướng chiến lược và các giải pháp can thiệp cụ thể:
- Định hướng phát triển: Đẩy mạnh mục tiêu giữ vững thị phần chi phối tại Huế, phát triển quy trình khép kín "từ nông trại đến ly cà phê", kiên định với tôn chỉ chất lượng sạch và chuẩn hóa quy cách rang xay công nghệ cao.
- Hệ thống giải pháp đề xuất:
- Giải pháp về sản phẩm: Kiểm soát nghiêm ngặt quy trình rang từ nhiệt độ, áp suất, lưu lượng khí đến tay nghề thợ rang; chuẩn hóa phân loại nguyên liệu đầu vào, tuyệt đối không pha trộn phụ gia.
- Giải pháp về giá cả và tín dụng: Xây dựng chính sách chiết khấu linh hoạt theo quy mô đơn hàng, hỗ trợ thời gian công nợ hợp lý cho các quán đối tác thân thiết.
- Giải pháp về phân phối: Tối ưu hóa quy trình giao hàng tận nơi nhanh chóng, duy trì chính sách miễn phí vận chuyển trong nội thành Huế để tạo tính tiện lợi tối đa.
- Giải pháp về xúc tiến và dịch vụ gia tăng: Kết hợp cung ứng máy pha, máy xay nhập khẩu từ Ý, chuyển giao kỹ thuật pha chế, bảo hành - bảo trì thiết bị định kỳ, đồng thời hỗ trợ vật phẩm nhận diện thương hiệu (dù, bảng hiệu, bao bì).
- Giải pháp về nhân sự bán hàng: Nâng cao chuyên môn và kỹ năng tư vấn của đội ngũ kinh doanh (Sale) nhằm đóng vai trò như chuyên gia tư vấn giải pháp toàn diện cho quán cà phê.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành toàn diện các nhiệm vụ nghiên cứu và mang lại những kết quả cụ thể:
- Kết quả định lượng và tài chính: Minh chứng sự tăng trưởng vững chắc của Công ty Greenfields Coffee giai đoạn 2016 - 2018 với quy mô tài sản mở rộng lên 219,75 tỷ đồng, doanh thu thuần vượt kế hoạch 5,30% (đạt 9.907 triệu đồng), sản lượng tiêu thụ Robusta đạt 101,19% và Arabica đạt 109,27% kế hoạch năm 2018. Lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp vượt 34,81% so với mục tiêu đề ra.
- Kết quả đo lường hành vi B2B: Xác định rõ ràng các nhân tố chi phối đến hành vi mua của khách hàng tổ chức trong ngành nguyên liệu cà phê tại Huế. Các quán cà phê ra quyết định mua không chỉ căn cứ thuần túy vào chất lượng hạt hay giá thành, mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi dịch vụ kỹ thuật đi kèm (máy móc pha chế, bảo trì) và chính sách phân phối tận nơi.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu ứng dụng bám sát thực tiễn hoạt động của một doanh nghiệp khởi nghiệp tiêu biểu tại địa phương trong phân khúc sản xuất cà phê sạch. Kết quả phân tích cung cấp luận cứ thực chứng giúp ban giám đốc Greenfields Coffee điều chỉnh chiến lược marketing 4P và củng cố vị thế dẫn đầu với 70% - 80% thị phần tại địa bàn Thừa Thiên Huế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự nhìn nhận và giới hạn khách quan của đề tài:
- Phương pháp chọn mẫu: Do dữ liệu danh sách khách hàng của Greenfields Coffee mang tính bảo mật nội bộ và khó tiếp cận toàn diện, tác giả phải sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện). Điều này phần nào làm giảm tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ tổng thể các quán cà phê.
- Phạm vi không gian nghiên cứu: Đề tài mới chỉ tập trung khảo sát trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng điều tra sang các thị trường liên tỉnh lân cận mà công ty đang phân phối sản phẩm như Quảng Trị, Quảng Nam, Đà Nẵng và Hà Tĩnh.
- Hướng mở tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể tiếp cận phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên với cỡ mẫu lớn hơn; đồng thời mở rộng mô hình nghiên cứu so sánh hành vi mua của khách hàng tổ chức giữa các tỉnh thành trong khu vực miền Trung, hoặc bổ sung các biến số về mức độ cam kết và lòng trung thành của đối tác B2B.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Tuyền mang giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế: Tài liệu là một hình mẫu chuẩn mực về việc triển khai quy trình nghiên cứu hành vi khách hàng tổ chức (B2B), từ bước phỏng vấn chuyên gia định tính, xây dựng thang đo, xác định cỡ mẫu theo Cochran, đến quy trình làm sạch dữ liệu và phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS.
- Nhà nghiên cứu về ngành hàng thực phẩm - đồ uống (F&B): Cung cấp hệ thống số liệu thực tế về sản lượng, thị trường tiêu thụ cà phê và diễn biến dịch chuyển thị hiếu cà phê nguyên chất tại thị trường miền Trung.
- Doanh nghiệp sản xuất, chế biến cà phê và các đơn vị cung ứng F&B: Cung cấp góc nhìn thực chứng về những tiêu chí mà các chủ quán cà phê quan tâm nhất khi lựa chọn nhà cung cấp hạt rang xay, làm căn cứ để thiết kế chính sách bán hàng và dịch vụ hậu mãi phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Greenfields Coffee (GFC) được thành lập khi nào và hiện nắm giữ vị thế ra sao tại thị trường thành phố Huế?
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Cà phê Đồng Xanh (Greenfields Coffee) được cấp phép thành lập vào ngày 13/09/2016, do ông Mai Khắc Khôi làm người đại diện pháp luật. Tại thành phố Huế, GFC đang chiếm giữ vị thế chi phối với khoảng 70% đến 80% thị phần quán cà phê, trở thành nhà cung ứng chính cho hơn 500 quán cà phê trên toàn địa bàn.
2. Tác giả đã sử dụng công thức và tiêu chuẩn nào để xác định kích thước mẫu khảo sát?
Tác giả đã áp dụng công thức tính cỡ mẫu của Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), tỷ lệ dự kiến $p = q = 0{,}5$ và sai số cho phép $e = 8%$, cho ra quy mô mẫu tối thiểu là 150. Kết hợp với các quy tắc kinh nghiệm của Hair và cộng sự (1998) (cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát) và Tabachnick & Fidell (1996) ($N \ge 8m + 50$), tác giả quyết định chọn cỡ mẫu khảo sát chính thức là 160 quán cà phê.
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm những nhân tố cụ thể nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 8 nhóm biến độc lập tác động đến quyết định mua hạt cà phê rang xay của các quán cà phê: (1) Nhu cầu tiêu dùng của khách hàng, (2) Thương hiệu, (3) Sản phẩm, (4) Chất lượng dịch vụ, (5) Chính sách khuyến mãi, (6) Giá cả, (7) Phân phối, và (8) Yếu tố xã hội.
4. Tình hình nhân sự và mức thu nhập bình quân tại Greenfields Coffee giai đoạn 2016 - 2018 biến động như thế nào?
Lực lượng lao động bình quân của công ty tăng trưởng liên tục qua các năm: từ 6 người (năm 2016) tăng lên 9 người (năm 2017) và đạt 12 người (năm 2018). Mức thu nhập bình quân của người lao động được duy trì ổn định ở mức 3,0 triệu đồng/người/tháng trong suốt giai đoạn này.
5. Kết quả sản xuất và tiêu thụ cà phê Robusta và Arabica của công ty trong năm 2018 đạt tỷ lệ ra sao so với kế hoạch?
Trong niên độ 2017 - 2018, sản lượng Robusta sản xuất đạt 100,38% kế hoạch và tiêu thụ đạt 101,19% kế hoạch (tăng 121,94% so với cùng kỳ); sản lượng Arabica sản xuất đạt 110,88% kế hoạch và tiêu thụ đạt 109,27% kế hoạch (tăng 120,14% so với cùng kỳ).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Tuyền đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa lý luận hành vi mua của khách hàng tổ chức và kiểm định thực nghiệm trên thị trường cà phê hạt rang xay tại thành phố Huế. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng xử lý trên SPSS 20, đề tài đã làm rõ mức độ tác động của 8 nhóm nhân tố then chốt đến quyết định mua của các chủ quán cà phê đối với sản phẩm của Greenfields Coffee. Những phát hiện thực chứng cùng hệ thống số liệu sản xuất kinh doanh chi tiết giai đoạn 2016 - 2018 không chỉ cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng cho định hướng mở rộng thị phần của doanh nghiệp, mà còn là tài liệu tham khảo học thuật giá trị cho các nghiên cứu marketing B2B trong ngành nông sản - thực phẩm.