Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường Việt Nam ngày càng cạnh tranh gay gắt, các doanh nghiệp dịch vụ buộc phải xây dựng chiến lược marketing bài bản để duy trì và phát triển thị phần. Ngành in ấn Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu bình quân 15%/năm trong giai đoạn 2008–2010 (cụ thể: năm 2008 tăng 9,2%; năm 2009 tăng 10,3%; năm 2010 tăng 18,2%), số lượng công ty in tăng gấp 6 lần chỉ trong chưa đầy một thập kỷ, lên đến hơn 3.000 đơn vị trên toàn quốc theo số liệu từ Hiệp hội In Việt Nam (VPA).

Tuy nhiên, sự bùng nổ của truyền thông kỹ thuật số và internet đang tạo ra áp lực cạnh tranh mới, buộc các công ty in ấn phải đổi mới chiến lược tiếp thị toàn diện. Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đầu tư Long Hoàng – Chi nhánh Huế (thành lập ngày 16/07/2018 tại 148 Nguyễn Huệ, TP. Huế) là điển hình của doanh nghiệp trẻ trong ngành, với đội ngũ nhân sự tăng từ 8 người (2019) lên 11 người (2020) nhưng vẫn đang hoàn thiện chiến lược Marketing Mix để khai thác tối đa tiềm năng thị trường tỉnh Thừa Thiên Huế (TTH) với quy mô dân số hơn 1,13 triệu người.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing Mix (4P và 7P) trong lĩnh vực dịch vụ
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Mix cho dịch vụ in ấn tại Long Hoàng chi nhánh Huế qua khảo sát 120 khách hàng thực tế
  3. Đề xuất giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện từng chiến lược thành phần (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến, con người)

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

So sánh các mô hình Marketing Mix hiện có

Tiêu chí Mô hình 4P (McCarthy, 1960) Mô hình 7P (Booms & Bitner, 1981) Mô hình đề xuất (nghiên cứu)
Phạm vi áp dụng Hàng tiêu dùng Dịch vụ toàn diện Dịch vụ in ấn đặc thù
Thành phần Product, Price, Place, Promotion +People, Process, Physical Evidence 4P + People (5 nhân tố)
Phù hợp với in ấn Thấp (bỏ qua yếu tố con người) Cao nhưng phức tạp Cao – tối ưu theo đặc thù
Chỉ số đo lường Doanh số Sự hài lòng Cronbach's Alpha + EFA + Hồi quy

Lý do chọn mô hình 5P: Nghiên cứu kế thừa từ công trình của Hoàng Phước Hoài Phương (mô hình Marketing Mix sản phẩm thiệp cưới tại Huy Thịnh Huế) và bổ sung yếu tố con người (People) vào khung 4P của McCarthy vì đặc thù dịch vụ in ấn đòi hỏi tương tác trực tiếp giữa nhân viên tư vấn và khách hàng trong toàn bộ vòng đời đơn hàng.

Phân tích yêu cầu người dùng theo MoSCoW

  • Must have: Chất lượng in sắc nét, bền; giá cạnh tranh; giao hàng đúng hẹn
  • Should have: Đa dạng danh mục sản phẩm; chương trình khuyến mãi hấp dẫn
  • Could have: Minigame tương tác; tư vấn thiết kế cá nhân hóa
  • Won't have (hiện tại): Kênh phân phối qua trung gian; showroom trưng bày

Các đối thủ cạnh tranh tại thị trường TTH

  • Công ty Đăng Thái, Ngọc Tấn, Thống Kê: Lâu đời, thương hiệu ổn định, chủ yếu phân khúc thiệp cưới truyền thống
  • Nhóm dịch vụ quảng cáo giá rẻ: Đa dạng loại hình, giá thấp nhưng chất lượng không ổn định

Khoảng trống cơ hội (Gap): Long Hoàng có lợi thế về công nghệ in kỹ thuật số, máy móc nhập từ Nhật Bản, nhưng cần cải thiện nhận diện thương hiệu và chương trình xúc tiến có hệ thống hơn.

Thiết kế hệ thống nghiên cứu

Phương pháp luận

  • Phần mềm: SPSS 20.0 + Microsoft Excel
  • Công cụ khảo sát: Google Form gửi qua email khách hàng
  • Thang đo: Likert 5 cấp độ (1 = Rất không đồng ý → 5 = Rất đồng ý)
  • Cỡ mẫu: 120 mẫu (theo công thức Hair & cộng sự (1998): 5 × 19 biến quan sát = 95 mẫu tối thiểu; nghiên cứu tăng lên 120 để đảm bảo độ tin cậy)
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn ngẫu nhiên từ danh sách khách hàng công ty cung cấp

Quy trình nghiên cứu

Xác định vấn đề → Cơ sở lí luận → Thiết kế nghiên cứu
→ Thiết kế bảng hỏi → Tiến hành khảo sát
→ Phân tích và xử lí kết quả → Kết luận & báo cáo

Cấu trúc bảng hỏi – 19 biến quan sát

Thang đo Sản phẩm (SP1–SP4):
  SP1: Chất lượng in bền
  SP2: Mẫu mã đáp ứng nhu cầu
  SP3: Mẫu mã đa dạng, phong phú
  SP4: Kỹ thuật in rõ ràng, sắc nét

Thang đo Giá cả (G1–G5):
  G3: Giá cạnh tranh so với đối thủ
  G4: Có chương trình giảm giá, chiết khấu

Thang đo Xúc tiến (XT1–XT4):
  XT4: Minigame hấp dẫn, tạo ấn tượng

Thang đo Phân phối (PP1–PP3):
  PP3: Giao hàng nhanh, an toàn

Thang đo Con người (CN1–CN3):
  CN3: Xử lý tình huống nhanh, thiện chí

Implementation và kết quả

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo

Toàn bộ 5 nhóm thang đo đều đạt ngưỡng Cronbach's Alpha ≥ 0,6 – đảm bảo độ tin cậy thống kê theo tiêu chuẩn nghiên cứu định lượng. Kết quả kiểm định:

Nhóm thang đo Số biến Cronbach's Alpha Đánh giá
Sản phẩm 4 Đạt Tin cậy
Giá cả 5 Đạt Tin cậy
Xúc tiến 4 Đạt Tin cậy
Phân phối 3 Đạt Tin cậy
Con người 3 Đạt Tin cậy
Đánh giá chung 3 Đạt Tin cậy

Phân tích nhân tố khám phá EFA

  • KMO (biến độc lập): 0,5 < KMO < 1 → Đạt điều kiện phân tích (Hoàng Trọng & Mộng Ngọc, 2005)
  • Kiểm định Bartlett's Test: Có ý nghĩa thống kê (p < 0,05)
  • Hệ số xoay nhân tố (Rotated Component Matrix): Các biến quan sát hội tụ đúng nhóm lý thuyết
  • Biến phụ thuộc (Sự hài lòng): KMO đạt ngưỡng, rút gọn thành 1 nhân tố duy nhất

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội

Mô hình hồi quy xác định mức độ tác động của 5 nhân tố lên sự hài lòng của khách hàng:

SHL = β₀ + β₁×SP + β₂×G + β₃×PP + β₄×XT + β₅×CN + ε

Trong đó:
  SHL = Sự hài lòng khách hàng (biến phụ thuộc)
  SP, G, PP, XT, CN = 5 nhân tố Marketing Mix (biến độc lập)
  R² hiệu chỉnh phản ánh mức độ giải thích của mô hình

Kiểm định các giả thuyết:

  • H1: Sản phẩm ảnh hưởng cùng chiều (+) → Chấp nhận
  • H2: Giá cả ảnh hưởng cùng chiều (+) → Chấp nhận
  • H3: Phân phối ảnh hưởng cùng chiều (+) → Chấp nhận
  • H4: Xúc tiến ảnh hưởng cùng chiều (+) → Chấp nhận
  • H5: Con người ảnh hưởng cùng chiều (+) → Chấp nhận

Đổi mới và đóng góp

Điểm mới về mô hình nghiên cứu

Đóng góp lý luận: Không dừng lại ở mô hình 4P thuần túy (như nghiên cứu của Trần Anh Tuấn, 2015 về VTVcab – chỉ dùng 7P nhưng thiếu dữ liệu sơ cấp), khóa luận này kết hợp định lượng thực nghiệm (120 mẫu khảo sát thực tế) với mô hình 5P tùy chỉnh phù hợp đặc thù in ấn:

Nghiên cứu Phương pháp Hạn chế
Trần Anh Tuấn (2015) – VTVcab 7P, dữ liệu thứ cấp Không có khảo sát sơ cấp
Đào Thị Yến Nhi – FPT Huế 7P, khảo sát sơ cấp Chưa đủ các chiến lược Marketing Mix
Nghiên cứu này (2022) 5P + EFA + Hồi quy Toàn diện, thực nghiệm đầy đủ

Cải tiến thực tế tại Long Hoàng Huế

  • Công nghệ: Đầu tư thêm máy móc thiết bị hiện đại cuối năm 2021; toàn bộ máy in nhập từ Nhật Bản; phần mềm thiết kế bản quyền chính hãng
  • Sản phẩm: Bổ sung thêm danh mục thiết kế mẫu sẵn giúp rút ngắn thời gian tư vấn; giấy in cao cấp độ bền cao (Briston 300gsm, Couche 150gsm, Fort 100gsm)
  • Xúc tiến số: Khai thác Facebook fanpage (Longhoangcreative) như kênh tương tác chính, tích hợp minigame và voucher số hóa

Ứng dụng thực tế và triển khai

Bảng giá dịch vụ minh bạch (áp dụng từ 01/01/2021)

Sản phẩm Giá tham khảo Thời gian sản xuất Chất liệu
Danh thiếp ~28.300đ/100 tờ 3–4 ngày Briston 300gsm
Tờ rơi A4 ~2.700đ/tờ 2–3 ngày Couche 150gsm
In standee ~120.000đ/cái Theo yêu cầu PP cán màng
In banner/băng rôn ~35.000đ/m² Theo yêu cầu Hiflex

Chương trình xúc tiến có lịch trình cụ thể (2021)

Thời gian Chương trình Điều kiện áp dụng
08/07 – 31/07/2021 Voucher 100K Đơn hàng ≥ 500.000đ
01/08 – 31/08/2021 "Tri ân tháng 8" – Giảm 100K Đơn hàng ≥ 500.000đ
Thường xuyên Miễn phí giao hàng nội thành Đơn hàng tiêu chuẩn
Đơn lớn Miễn phí giao toàn quốc Số lượng lớn

Thị trường mục tiêu và kịch bản ứng dụng

  1. Sinh viên/học sinh: In luận văn, tài liệu học tập, photocopy khổ A0–A4
  2. Nhà hàng, khách sạn, quán cà phê: In menu, standee, banner quảng cáo
  3. Doanh nghiệp: Danh thiếp, brochure, folder, giấy tiêu đề, bao thư
  4. Trung tâm dạy học: In ấn phẩm giáo dục, lịch tết, catalogue

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế đã nhận diện:

  • Dữ liệu tài chính chỉ ghi nhận đến năm 2020, chưa cập nhật đủ ảnh hưởng hậu Covid-19 giai đoạn 2021–2022
  • Cỡ mẫu 120 quan sát giới hạn tính đại diện cho toàn bộ thị trường TTH (hơn 1,13 triệu dân)
  • Mô hình 5P chưa tích hợp yếu tố Process (quy trình) và Physical Evidence (bằng chứng vật lý) của mô hình 7P đầy đủ
  • Lợi nhuận trước thuế giảm 18,55 triệu đồng (tương ứng -16,65%) từ 2019 sang 2020 do tác động Covid-19

Đề xuất hướng phát triển:

  • Ngắn hạn: Triển khai CRM (Customer Relationship Management) để quản lý dữ liệu khách hàng tập trung
  • Trung hạn: Mở rộng kênh phân phối trực tuyến qua website longhoang.vn và Zalo OA; nghiên cứu tích hợp đặt hàng online với thanh toán số
  • Dài hạn: Nhân rộng mô hình chi nhánh tại các tỉnh miền Trung; xây dựng hệ thống nhượng quyền thương mại (franchise) dịch vụ văn phòng tích hợp

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh: Tài liệu tham khảo thực tiễn về ứng dụng Marketing Mix 5P với đầy đủ quy trình nghiên cứu định lượng (Cronbach's Alpha → EFA → Hồi quy tuyến tính bội) trên phần mềm SPSS 20.0
  • Doanh nghiệp in ấn vừa và nhỏ: Khung phân tích SWOT + giải pháp cụ thể theo từng P, kèm bảng giá tham chiếu và lịch xúc tiến có thể áp dụng ngay
  • Nhà nghiên cứu Marketing dịch vụ: Bộ thang đo 19 biến quan sát đã được kiểm định, có thể tái sử dụng hoặc điều chỉnh cho các ngành dịch vụ tương tự
  • Nhà đầu tư/quản lý: Phân tích tình hình tài chính 2019–2020 (tổng tài sản tăng ~11,6%; doanh thu tăng ~10,5%) cung cấp góc nhìn thực tế về tiềm năng tăng trưởng ngành in ấn tại TTH

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật để triển khai mô hình nghiên cứu tương tự? Cần phần mềm SPSS phiên bản 20.0 trở lên hoặc R/Python với gói lavaan/statsmodels; bộ câu hỏi tối thiểu 19 biến; cỡ mẫu ≥ 5 × (số biến quan sát).

2. Giới hạn mở rộng (scalability) của mô hình 5P này? Mô hình phù hợp nhất cho doanh nghiệp dịch vụ quy mô vừa và nhỏ (10–50 nhân viên); khi quy mô tăng cần bổ sung thêm nhân tố ProcessPhysical Evidence để chuyển sang khung 7P đầy đủ.

3. Tích hợp với hệ thống hiện có như thế nào? Bảng hỏi Google Form có thể tích hợp với Google Sheets + Data Studio để tự động hóa báo cáo thống kê mô tả; dữ liệu xuất ra .csv để nhập vào SPSS.

4. Chi phí duy trì và nhu cầu hỗ trợ? Chi phí in ấn bảng hỏi giấy: ~3.000–5.000đ/bản; sử dụng Google Form: miễn phí; SPSS: phiên bản sinh viên hoặc thay thế bằng JASP (mã nguồn mở, miễn phí).

5. Phân tích chi phí – lợi ích (ROI) khi áp dụng giải pháp Marketing Mix hoàn thiện? Doanh thu tăng từ 1.826,58 triệu đồng (2019) lên 2.019,63 triệu đồng (2020) tương ứng +10,56% ngay trong điều kiện Covid-19; nếu triển khai đồng bộ 5 chiến lược, dự kiến tốc độ tăng trưởng có thể đạt 15–20%/năm – tương đương mức trung bình toàn ngành trước dịch.


Kết luận

Khóa luận "Phân tích hoạt động Marketing Mix cho dịch vụ in ấn tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đầu tư Long Hoàng – Chi nhánh Huế" (tác giả: Lê Thị Thùy Dương, lớp K52B-QTKD, Trường ĐH Kinh tế – ĐH Huế, 2022) đã đạt được các thành quả cốt lõi:

Về lý luận: Xây dựng khung mô hình Marketing Mix 5P tùy chỉnh phù hợp đặc thù dịch vụ in ấn, kết hợp nền tảng McCarthy (1960) và Booms & Bitner (1981) với bộ 19 thang đo Likert đã qua kiểm định Cronbach's Alpha.

Về thực tiễn: Xác định và kiểm định bằng hồi quy tuyến tính bội (SPSS 20.0) rằng cả 5 nhân tố (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến, Con người) đều tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ in ấn Long Hoàng.

Về giải pháp: Đề xuất lộ trình cải tiến cụ thể cho từng P – từ bổ sung danh mục sản phẩm, điều chỉnh chiến lược giá linh hoạt theo phân khúc, mở rộng kênh phân phối số, đến nâng cao chất lượng nhân sự thông qua đào tạo chuyên môn.

Nghiên cứu này là tài nguyên tham khảo có giá trị cho các doanh nghiệp in ấn vừa và nhỏ tại thị trường miền Trung, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về tích hợp marketing số (digital marketing) và phân tích hành vi khách hàng theo thời gian thực trong ngành dịch vụ in ấn Việt Nam.