Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại Việt Nam mang lại nhiều bước tiến về kinh tế và xã hội nhưng đồng thời cũng gia tăng các tác động tiêu cực đến môi trường sống và sức khỏe con người. Các vấn đề sức khỏe từ nhẹ như đau đầu do áp lực công việc, bệnh hô hấp do ô nhiễm không khí, đến các bệnh lý mạn tính và ung thư ngày càng xuất hiện nhiều hơn. Để đáp ứng nhu cầu giảm thiểu triệu chứng khó chịu và cải thiện chất lượng sống, các sản phẩm dược phẩm, đặc biệt là nhóm thuốc giảm đau, giữ vai trò thiết yếu trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Theo khảo sát thực tế, khoảng 80% người bệnh có xu hướng tìm đến các cơ sở bán lẻ thuốc khi gặp các cơn đau ở mức độ nhẹ đến trung bình, biến nhà thuốc bán lẻ thành điểm tiếp cận y tế trực tiếp và phổ biến nhất.

Xuất phát từ thực tiễn hoạt động cung ứng dược phẩm tại cơ sở bán lẻ tư nhân, đề tài "Phân tích tình hình kinh doanh thuốc giảm đau tại nhà thuốc Số 11A trong năm 2022" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khoa Dược – Trường Đại học Nguyễn Tất Thành nhằm giải quyết ba mục tiêu cụ thể:

  1. Phân tích cơ cấu thuốc giảm đau tại Nhà thuốc Số 11A trong năm 2022.
  2. Phân tích tình hình kinh doanh thuốc giảm đau tại Nhà thuốc Số 11A trong năm 2022.
  3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tình hình kinh doanh thuốc giảm đau tại Nhà thuốc Số 11A trong năm 2022.

Trên cơ sở các phân tích định lượng và định tính, nghiên cứu hướng đến việc đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cũng như tối ưu hóa quy trình quản lý dược tại cơ sở.

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình kinh doanh nhóm thuốc giảm đau tại cơ sở bán lẻ.
  • Địa điểm nghiên cứu: Nhà thuốc Số 11A (Địa chỉ: 754A Hưng Phú, Phường 10, Quận 8, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu kinh doanh và xuất nhập thuốc thu thập từ ngày 01/01/2022 đến ngày 01/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

Nghiên cứu vận dụng phân loại bậc thang giảm đau theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) gồm 3 nhóm chính:

  • Nhóm I: Thuốc giảm đau không opioid (Paracetamol, Aspirin và các thuốc kháng viêm không steroid - NSAIDs như Ibuprofen ở liều giảm đau) dùng cho đau nhẹ đến trung bình.
  • Nhóm II: Thuốc giảm đau opioid yếu (Codein, Tramadol), thường phối hợp với thuốc giảm đau ngoại biên để trị đau cường độ trung bình.
  • Nhóm III: Thuốc giảm đau opioid mạnh (Morphin), chỉ định cho đau nghiêm trọng hoặc không đáp ứng với nhóm I và II.

Về mặt quản trị và pháp lý cơ sở, đề tài căn cứ vào các quy định tại khoản 2 Điều 47, khoản 2 Điều 42 và khoản 2 Điều 81 của Luật Dược 2016; các tiêu chuẩn Thực hành tốt nhà thuốc (GPP), Thực hành tốt bảo quản thuốc (GSP); cùng nguyên tắc xuất nhập hàng tồn kho FEFO (First Expired, First Out - hết hạn trước, xuất trước) và FIFO (First In, First Out - nhập trước, xuất trước).

Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu dữ liệu điện tử bán hàng được lưu trữ trên phần mềm quản lý nhà thuốc trong giai đoạn 01/01/2022 – 01/12/2022.
  • Phương pháp phân tích kinh tế dược:
    • Phương pháp so sánh: Đánh giá biến động doanh thu, kết quả tiêu thụ qua các thời kỳ (so sánh định gốc - nhịp cơ sở và so sánh liên hoàn - nhịp mắc xích).
    • Phương pháp tỷ trọng: Xác định cơ cấu đóng góp của từng nhóm hàng, từng hoạt chất, nhóm kê đơn/không kê đơn và đơn vị tính trong tổng thể danh mục.
    • Phân tích cân đối tồn kho: Áp dụng công thức quản trị tồn kho: $$\text{Lượng tồn cuối kỳ} = \text{Lượng tồn đầu kỳ} + \text{Lượng nhập trong kỳ} - \text{Lượng tiêu thụ trong kỳ}$$
  • Công cụ xử lý: Phần mềm Microsoft Excel 2013 dùng để tổng hợp, tính toán tỷ lệ, lập bảng biểu; Microsoft Word 2013 và PowerPoint 2013 dùng để trình bày báo cáo.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan về thuốc giảm đau và nhà thuốc Số 11A

Chương tổng quan hệ thống hóa lịch sử phát triển của các hoạt chất giảm đau: từ phát hiện dịch chiết vỏ cây liễu thời Hippocrates (460–377 TCN), tinh chế Salicin bởi Brugnatelli và Fontana (1826), Buchner (1828), tổng hợp Acid Acetylsalicylic bởi Raffaelle Piria (1838) và Gerhardt (1853), đến phát minh Aspirin thương mại của Felix Hoffmann thuộc hãng Bayer (1897/1899), tiếp nối bởi Phenylbutazone (1949) và Indomethacin (1964).

Về cơ sở khảo sát, Nhà thuốc Số 11A là hộ kinh doanh cá thể hoạt động từ tháng 10/2020 tại địa chỉ 754A Hưng Phú, Phường 10, Quận 8, TP.HCM, hoạt động theo các chứng từ pháp lý:

  • Chứng chỉ hành nghề dược số: 1175/ĐT-CCHND (cấp ngày 27/07/2020).
  • Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược số: 9044/HCM-ĐKKDD-HCM (cấp ngày 27/10/2020).
  • Giấy chứng nhận đạt Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc (GPP) số: 2550/GPP do Sở Y tế TP.HCM cấp.

Nhà thuốc có diện tích 18 m², bố trí thành 2 khu vực riêng biệt: Khu vực thuốc (chia thành thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn xếp theo nhóm dược lý) và khu vực sản phẩm không phải thuốc. Cơ cấu nhân sự gồm Dược sĩ đại học phụ trách chuyên môn (DSĐH. Nguyễn Xuân Trường) và 2 dược sĩ trung học, vận hành 2 ca làm việc từ 6h00 đến 22h00 hàng ngày.

Tổng danh mục kinh doanh của nhà thuốc gồm 205 mặt hàng, phân bổ như sau:

STT Nhóm hàng Số lượng mặt hàng Tỷ lệ (%)
1 Thuốc không kê đơn (OTC) 103 50,24
2 Thuốc kê đơn (Rx) 29 14,14
3 Thực phẩm chức năng 36 17,56
4 Mỹ phẩm 22 10,73
5 Thiết bị y tế 15 7,31
Tổng 205 100,00

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết các biến số nghiên cứu, bao gồm biến đo lường tỷ suất lợi nhuận/doanh thu của nhóm giảm đau so với toàn bộ cơ sở kinh doanh, tỷ trọng đơn thuốc có đơn/không đơn, và tỷ lệ phân bố theo các dạng bào chế (viên nén, viên sủi, thuốc cốm, dung dịch uống, siro uống, thuốc đặt trực tràng, miếng dán). Dữ liệu được trích xuất trực tiếp từ nhật ký bán hàng của phần mềm nhà thuốc trong 11 tháng năm 2022.

Kết quả nghiên cứu và bàn luận

1. Cơ cấu nguồn nhập và cơ cấu danh mục thuốc giảm đau

  • Nguồn nhập thuốc có đơn: Nhà thuốc nhập từ hai nguồn chính: các công ty phân phối dược phẩm chiếm 69,52% (giá trị 181.500 VNĐ) nhờ ưu thế về hóa đơn chứng từ hợp lệ, kiểm soát hạn dùng và chiết khấu hậu mãi; nguồn từ Trung tâm thương mại Dược phẩm và trang thiết bị y tế (chợ sỉ) chiếm 30,48% (giá trị 79.500 VNĐ) nhờ tính đa dạng và giá cả cạnh tranh.
  • Cơ cấu theo đơn vị tính: Khách hàng chủ yếu mua theo liều dùng ngắn ngày (viên, gói). Dạng viên đạt số lượng bán vượt trội (75.075 viên, doanh thu 105.740 VNĐ). Dạng vỉ và hộp có số lượng giao dịch ít hơn nhưng phục vụ nhóm khách hàng có nhu cầu điều trị kéo dài hoặc mua dự phòng tại nhà.
  • Cơ cấu doanh thu theo hoạt chất và nhóm quản lý:
Nhóm quản lý Hoạt chất Doanh thu (VNĐ) Tỷ lệ (%) Tỷ lệ nhóm (%)
Không kê đơn (OTC) Paracetamol đơn liều 160.480 48,35 96,11
Paracetamol phối hợp 152.900 46,13
Ibuprofen 5.400 1,63
Kê đơn (Rx) Diclofenac 8.580 2,58 3,89
Meloxicam 4.350 1,31
Tổng cộng 331.710 100,00 100,00

Thuốc không kê đơn chiếm áp đảo (96,11% doanh thu) do phần lớn khách hàng gặp các cơn đau nhẹ đến trung bình, cảm sốt thông thường và tự điều trị tại nhà mà không khám bác sĩ. Paracetamol đơn liều và phối hợp chiếm tới 94,48% tổng doanh thu thuốc giảm đau nhờ tính an toàn cao trên đường tiêu hóa và độ phổ biến thương hiệu.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh chi tiết từng mặt hàng

Tổng doanh thu toàn nhà thuốc trong kỳ nghiên cứu đạt 2.802.950 VNĐ, trong đó nhóm thuốc giảm đau đạt 331.880 VNĐ, chiếm tỷ trọng 11,84% lượng thuốc bán ra. Doanh thu của 21 mặt hàng thuốc giảm đau có sự phân hóa rõ rệt:

STT Tên biệt dược Hoạt chất / Quy cách Đơn giá (VNĐ/viên) Doanh thu (VNĐ)
1 Panadol Extra Paracetamol 500mg + Caffeine 65mg 1.200 102.100
2 Efferalgan 500mg Paracetamol 500mg (Viên sủi) 3.000 66.000
3 Alaxan Paracetamol + Ibuprofen 1.200 22.000
4 Panadol Sủi 500mg Paracetamol 500mg 3.000 22.000
5 Panadol Paracetamol 500mg (Viên nén) 1.000 18.000
6 Paracetamol Choay Paracetamol 500mg 740 16.880
7 Mobic Meloxicam 7.5mg/15mg (Boehringer) 10.000 10.000
8 Panadol Cảm Cúm Paracetamol phối hợp 1.100 7.700
9 Decolgen ND Paracetamol + Phenylephrine 600 7.000
10 Decolgen Forte Paracetamol phối hợp 1.200 6.000
11 Efferalgan 150mg Paracetamol 150mg 3.000 4.000
12 Gofen 400 Clearcap Ibuprofen 400mg 3.000 3.000
13 Dopagan 500mg Paracetamol 500mg 2.000 2.000

Biệt dược có doanh thu cao nhất: Panadol Extra (102.100 VNĐ) nhờ sự kết hợp giữa Paracetamol và Caffeine giúp giảm đau nhanh và duy trì tỉnh táo, phù hợp với triệu chứng đau đầu, cảm sốt thông thường của người lao động. Biệt dược có đơn giá cao nhất: Mobic (10.000 VNĐ/viên) – thuốc biệt dược gốc ức chế chọn lọc COX-2 có hiệu quả cao và ít tác dụng phụ trên dạ dày, dù giá cao nhưng vẫn duy trì doanh số ổn định (10.000 VNĐ tương ứng 19 viên bán ra). Biệt dược có đơn giá thấp nhất: Decolgen ND (600 VNĐ/viên) bán được 55 viên nhưng doanh thu chỉ đạt 7.000 VNĐ.

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tình hình kinh doanh

  • Tác động của giá cả và thương hiệu: Mức giá đơn vị có tác động đến lựa chọn của khách hàng nhưng không phải là yếu tố duy nhất mang tính quyết định. Các sản phẩm có giá trung bình (1.000 – 3.000 VNĐ/viên) thuộc các thương hiệu uy tín lâu năm (Panadol của GSK, Efferalgan của Bristol Myers Squibb) đạt doanh số cao nhất nhờ độ nhận diện thương hiệu lớn và đa dạng dạng bào chế (viên sủi hạ sốt nhanh, viên nén, gói cốm, thuốc đặt trực tràng).
  • Tương quan giữa dự trữ tồn kho và hạn dùng (Date): Các mặt hàng bán chạy như Efferalgan 500mg và Panadol Extra được nhập hàng liên tục thành nhiều đợt nhỏ, dải hạn dùng rộng (khoảng cách hạn dùng xa so với thời điểm bán, ví dụ Efferalgan 500mg có lô hạn dùng đến 24/09/2024). Ngược lại, các sản phẩm bán chậm có số lượng đợt nhập ít, dải hạn dùng hẹp và hạn dùng cận hơn (như Efferalgan 80mg có hạn dùng 18/09/2022). Việc kiểm soát tốt hạn dùng theo nguyên tắc FIFO/FEFO là điều kiện tiên quyết tránh tồn đọng hàng hết hạn.
  • Tác động của bối cảnh dịch bệnh: Trong năm 2022, ảnh hưởng kéo dài của dịch COVID-19 tại TP.HCM đã chuyển hướng nhu cầu của người dân sang các nhóm hàng tăng cường miễn dịch (vitamin, khoáng chất), thuốc đường hô hấp và sản phẩm khử trùng (cồn y tế, nước rửa tay), làm giảm tỷ trọng tương đối của nhóm thuốc giảm đau so với các năm trước.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Xác lập bức tranh cơ cấu danh mục: Nhóm thuốc giảm đau tại Nhà thuốc Số 11A gồm 21 mặt hàng, trong đó nhóm không kê đơn (OTC) đóng góp 96,11% doanh thu, chủ yếu là Paracetamol đơn liều (48,35%) và Paracetamol phối hợp (46,13%).
  2. Nhận diện các mặt hàng chủ lực: Panadol Extra và Efferalgan 500mg là hai sản phẩm dẫn đầu doanh thu toàn nhóm. Dạng bào chế viên nén và viên sủi chiếm ưu thế tuyệt đối so với các dạng siro, dung dịch hay thuốc đặt.
  3. Làm rõ mối quan hệ giữa chu chuyển hàng hóa và quản lý hạn dùng: Cơ sở bán lẻ vận hành hiệu quả việc kiểm soát tồn kho thông qua theo dõi dải hạn dùng của các đợt nhập hàng, bảo đảm thuốc bán chạy không bị đứt hàng và thuốc bán chậm không bị quá hạn.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về phía cơ sở nhà thuốc:
    • Áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc "5 đúng" trong tư vấn và sử dụng thuốc, kiểm soát chặt chẽ việc tư vấn liều dùng Paracetamol (không quá 3–4g/ngày ở người lớn) và nguy cơ loét dạ dày khi dùng NSAIDs kéo dài.
    • Phân tích phân khúc khách hàng quanh khu vực Quận 8 để tối ưu danh mục nhập hàng.
    • Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng giao tiếp của nhân viên bán thuốc nhằm xây dựng tệp khách hàng trung thành; ghi chép tiền sử bệnh lý và dị ứng của khách hàng quen.
    • Ứng dụng và nâng cấp phần mềm quản lý nhà thuốc liên thông dữ liệu xuất - nhập - tồn, tích hợp quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
    • Triển khai chương trình khuyến mãi tặng kèm sản phẩm vệ sinh y tế (khẩu trang, nước rửa tay) để khuyến khích người bệnh mua đúng và đủ liệu trình.
  • Về phía cơ quan quản lý: Tăng cường công tác thanh kiểm tra việc bán thuốc kê đơn không có đơn tại các cơ sở bán lẻ và giám sát giá thuốc trên thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu chỉ gói gọn tại một cơ sở bán lẻ duy nhất (Nhà thuốc Số 11A) trong thời gian 11 tháng của năm 2022, chưa so sánh đối chiếu với các chuỗi nhà thuốc hiện đại hoặc các nhà thuốc tư nhân khác trên cùng địa bàn.
    • Chưa trích xuất được số liệu tồn kho tuyệt đối theo ngày mà phải đánh giá gián tiếp chu chuyển tồn kho qua biến số dải hạn dùng của các lô hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm trên hệ thống các nhà thuốc truyền thống và nhà thuốc chuỗi tại TP.HCM.
    • Phân tích sâu hơn tác động tương tác của các nhóm giảm đau phối hợp và khảo sát trực tiếp mức độ hài lòng, thói quen tuân thủ đơn thuốc của khách hàng tại cộng đồng.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo thực tế hữu ích cho sinh viên ngành Dược, Dược sĩ phụ trách chuyên môn và quản lý nhà thuốc bán lẻ:

  • Cung cấp khung phương pháp phân tích cơ cấu doanh thu, chi phí và quản trị danh mục thuốc giảm đau ở quy mô nhà thuốc GPP.
  • Cung cấp tài liệu tham khảo về việc áp dụng nguyên tắc FIFO, FEFO và quản lý dữ liệu bán lẻ trên phần mềm tin học hóa trong quản lý kinh tế dược.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn cung ứng thuốc giảm đau có đơn của Nhà thuốc Số 11A đến từ đâu và chiếm tỷ lệ như thế nào?
Nhà thuốc nhập từ 2 nguồn: Công ty phân phối dược phẩm chiếm 69,52% (181.500 VNĐ) và Trung tâm thương mại Dược phẩm và trang thiết bị y tế (chợ sỉ) chiếm 30,48% (79.500 VNĐ).

2. Mặt hàng thuốc giảm đau nào đạt doanh thu cao nhất và thấp nhất tại nhà thuốc trong năm 2022?
Mặt hàng đạt doanh thu cao nhất là Panadol Extra (102.100 VNĐ), trong khi biệt dược có doanh thu thấp là Dopagan 500mg (2.000 VNĐ) và Gofen 400 Clearcap (3.000 VNĐ); biệt dược có đơn giá cao nhất là Mobic (10.000 VNĐ/viên) và thấp nhất là Decolgen ND (600 VNĐ/viên).

3. Tại sao doanh thu nhóm thuốc giảm đau không kê đơn (OTC) lại chiếm tỷ trọng áp đảo (96,11%) so với thuốc kê đơn (3,89%)?
Do phần lớn người dân khi gặp các cơn đau nhẹ đến trung bình, cảm cúm, sốt thường có thói quen tự đến cơ sở bán lẻ mua thuốc điều trị triệu chứng mà không đi khám lấy đơn bác sĩ. Paracetamol lại là hoạt chất OTC thông dụng, ít tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và dễ tiếp cận.

4. Dữ liệu nghiên cứu của đề tài được trích xuất bằng phương pháp nào và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi cứu dữ liệu điện tử bán hàng lưu trữ trên phần mềm quản lý nhà thuốc trong giai đoạn từ ngày 01/01/2022 đến ngày 01/12/2022, sau đó xử lý bằng Microsoft Excel 2013.


Kết luận

Đồ án chuyên ngành của nhóm sinh viên Khoa Dược – Trường Đại học Nguyễn Tất Thành đã phản ánh chi tiết thực trạng kinh doanh thuốc giảm đau tại Nhà thuốc Số 11A trong năm 2022. Kết quả cho thấy nhóm thuốc không kê đơn, đặc biệt là các chế phẩm chứa Paracetamol đơn liều và phối hợp (Panadol Extra, Efferalgan 500mg), đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu doanh thu thuốc giảm đau tại cơ sở. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ mối liên hệ giữa chính sách giá, độ nhận diện thương hiệu, công tác quản trị hạn dùng theo nguyên tắc FIFO/FEFO đối với hiệu quả kinh doanh bán lẻ thuốc. Đây là cơ sở thực tiễn giúp nhà thuốc đưa ra các điều chỉnh danh mục nhập hàng và giải pháp tư vấn an toàn, hợp lý cho cộng đồng.