Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và phân công lao động toàn cầu, thương mại quốc tế đóng vai trò cầu nối cân bằng sự chênh lệch về tài nguyên, năng lực sản xuất và công nghệ giữa các quốc gia. Đối với Việt Nam, nhập khẩu không chỉ là tiền đề thúc đẩy hoạt động sản xuất trong nước và xúc tiến xuất khẩu, mà còn là phương thức tiếp thu chuyển giao công nghệ, kỹ thuật hiện đại. Trong lĩnh vực y dược, năng lực sản xuất dược phẩm nội địa mới chỉ đáp ứng được một phần nhu cầu chăm sóc sức khỏe của nhân dân; do đó, việc nhập khẩu nguyên liệu, dược phẩm và thuốc tân dược chất lượng cao giữ vai trò thiết yếu.

Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo là đơn vị hoạt động lâu năm trong lĩnh vực phân phối và nhập khẩu dược phẩm từ các thị trường phát triển như Pháp, Ý, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ba Lan. Trước yêu cầu quản lý chuyên ngành khắt khe của Bộ Y tế và áp lực cạnh tranh trên thị trường phân phối dược phẩm, việc khảo sát thực tế và phân tích toàn diện quy trình nhập khẩu có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định rõ ràng mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích thực trạng hoạt động nhập khẩu dược phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo giai đoạn 2017–2020, từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu của công ty.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Thông qua phân tích thực trạng để tìm hiểu toàn diện về hoạt động nhập khẩu thuốc dược phẩm tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo.
    2. Đánh giá ưu điểm, nhược điểm trong quy trình và nghiệp vụ nhập khẩu dược phẩm của doanh nghiệp.
    3. Đưa ra hệ thống kiến nghị, giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu dược phẩm của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nhập khẩu dược phẩm tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động nghiệp vụ và dữ liệu kinh doanh của Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (trụ sở tại 61-63 Trần Quốc Hoàn, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, tài chính và nghiệp vụ nhập khẩu giai đoạn 2017–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận kinh tế đối ngoại và khung pháp lý chuyên ngành dược phẩm của Việt Nam:

  • Khung pháp lý và cơ sở lý luận:

    • Luật Thương mại năm 2005 (Điều 28, Khoản 1 quy định khái niệm nhập khẩu hàng hóa).
    • Luật Dược số 105/2016/QH13 quy định định nghĩa thuốc, phân loại dược phẩm (theo cách thức sử dụng: ETC và OTC; theo bản quyền sáng chế: biệt dược gốc và thuốc generic; theo nguồn gốc nguyên liệu: tân dược và đông dược).
    • Luật Hải quan năm 2014 và Nghị định số 69/2018/NĐ-CP quy định về thủ tục hải quan và phương thức tạm nhập tái xuất.
    • Nghị định số 57/1998/NĐ-CP về phân loại nhóm hàng cấm nhập khẩu, nhập khẩu theo giấy phép và nhập khẩu thuộc diện quản lý chuyên ngành.
    • Thông tư số 19/2001/TT-BYT của Bộ Y tế quy định điều kiện của doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu thuốc phòng và chữa bệnh cho người (tiêu chuẩn kho GSP, năng lực tài chính đạt doanh số ủy thác tối thiểu 1 triệu USD/năm, nhân sự có Dược sĩ đại học và cán bộ chuyên trách ngoại thương).
    • Quyết định số 2701/2001/QĐ-BYT quy định tiêu chuẩn Thực hành tốt bảo quản thuốc (GSP).
    • Thông tư số 35/2018/TT-BYT quy định về Thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP).
    • Thông tư số 38/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn thủ tục hải quan, sử dụng Bảng kê hóa đơn thương mại (Mẫu số 02/BKHĐ/GSQL).
    • Tiêu chuẩn ngành 5G của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): GMP, GLP, GSP, GDP, GPP.
    • Lý luận về 5 hình thức nhập khẩu: Nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu liên doanh, nhập khẩu hàng đổi hàng (buôn bán đối lưu), và tạm nhập tái xuất.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp tổng hợp tài liệu: Hệ thống hóa cơ sở lý luận, quy định pháp luật và thông lệ thương mại quốc tế về nhập khẩu dược phẩm.
    • Phương pháp định lượng: Thu thập, trích xuất và xử lý dữ liệu từ các báo cáo tài chính, chứng từ hải quan, hợp đồng thương mại.
    • Phương pháp so sánh chuỗi thời gian: Phân tích biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận, tài sản, nguồn vốn và tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp từ năm 2017 đến năm 2020.
    • Phương pháp suy luận logic và nghiên cứu tình huống điển hình: Phân tích chi tiết quy trình tổ chức thực hiện một lô hàng tân dược nhập khẩu cụ thể để đánh giá ưu - nhược điểm.
  • Nguồn dữ liệu:

    • Báo cáo tài chính thường niên giai đoạn 2017–2020 của Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo.
    • Hồ sơ nghiệp vụ xuất nhập khẩu thực tế (Purchase Order, Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading, Tờ khai hải quan điện tử VNACCS/VCIS, Arrival Notice).
    • Các văn bản quy phạm pháp luật của Quốc hội, Chính phủ, Bộ Y tế và Bộ Tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động nhập khẩu dược phẩm

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động ngoại thương và tính đặc thù của thương mại dược phẩm:

  • Khái quát bản chất, vai trò của nhập khẩu đối với phát triển kinh tế và cân bằng cán cân cung - cầu hàng hóa chất lượng cao.
  • Phân tích chi tiết 5 hình thức nhập khẩu chủ yếu trong thương mại quốc tế, nêu rõ ưu - nhược điểm và điều kiện áp dụng của từng phương thức (nhập khẩu trực tiếp đòi hỏi năng lực vốn và nghiệp vụ cao; nhập khẩu ủy thác phù hợp với doanh nghiệp thiếu giấy phép trực tiếp; nhập khẩu liên doanh giúp chia sẻ rủi ro vốn; buôn bán đối lưu cân bằng giá trị xuất - nhập; tạm nhập tái xuất lưu kho dưới 60 ngày).
  • Làm rõ tính chất đặc thù của mặt hàng dược phẩm: Là loại hàng hóa đặc biệt liên quan trực tiếp đến tính mạng con người, chịu sự điều chỉnh song song của pháp luật kinh tế và pháp luật chuyên ngành y tế; quyết định tiêu dùng phần lớn thuộc về bác sĩ (thuốc ETC) thay vì người bệnh.
  • Hệ thống hóa các điều kiện nghiêm ngặt để doanh nghiệp được cấp quyền nhập khẩu thuốc theo Thông tư 19/2001/TT-BYT và tiêu chuẩn bảo quản kho GSP (nhiệt độ thường 15–25°C, độ ẩm tối đa 70%; kho mát 8–15°C; kho lạnh dưới 8°C; kho đông lạnh không quá -10°C; tuân thủ nguyên tắc FIFO và FEFO).
  • Phân tích các nhân tố tác động đến giá thành và hiệu quả nhập khẩu: Tỷ giá hối đoái, thuế nhập khẩu, chi phí logistics, so sánh giá biệt dược gốc và generic, chính sách quản lý giá thuốc của Nhà nước.

Chương 2: Thực trạng hoạt động nhập khẩu hàng hóa của Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo

Chương 2 tập trung khảo sát tổng quan doanh nghiệp, phân tích thực trạng tài chính và mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ nhập khẩu qua hồ sơ thực tế.

1. Tổng quan về Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo

  • Thành lập năm 1995 (tiền thân là Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Thảo), chuyển đổi mô hình thành Công ty Cổ phần từ ngày 17/12/2009 với vốn điều lệ tư nhân (Mã số thuế: 0100280537, trụ sở tại Cầu Giấy, Hà Nội).
  • Quy mô nhân sự trên 200 nhân viên; hệ thống kho bãi 100 m² đạt tiêu chuẩn GSP, GDP; sở hữu cửa hàng đạt chuẩn GDP tại Trung tâm Hapu; có chi nhánh Công ty Thiên Thảo Sài Gòn và góp vốn liên doanh với Công ty Cổ phần BV Pharma.
  • Doanh nghiệp phân phối và nhập khẩu thuốc từ nhiều đối tác dược phẩm quốc tế: Daiichi Sankyo, Meiji (Nhật Bản), Theramex, Biocodex, UPSA, Servier, Serono, Chauvin (Pháp), Ciba (Thụy Sĩ), Hexal (Đức), Nova Agentina (Ý), Polfa (Ba Lan).

2. Phân tích tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2017–2020

Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng tài sản (triệu đồng) 193.642 205.987 199.603 233.441
- Tài sản ngắn hạn (TSNH) 171.654 184.689 178.764 211.558
- Tài sản dài hạn (TSDH) 21.989 21.989 20.838 21.883
Tổng nguồn vốn (triệu đồng) 193.642 205.987 199.603 233.441
- Vốn chủ sở hữu 39.023 39.365 32.089 38.205
- Nợ phải trả 154.619 166.622 161.398 201.352
Tổng chi phí (triệu đồng) 604.009 611.316 670.769 783.378
- Giá vốn hàng bán 244.236 249.791 249.791 302.834
- Chi phí bán hàng & quản lý 359.773 361.525 420.978 480.544
Doanh thu thuần (triệu đồng) 279.881 308.569 313.486 372.541
Lợi nhuận thuần (triệu đồng) 11.829 12.310 10.912 10.377
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 19.567 11.688 10.564 9.934
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 15.407 8.823 7.750 7.081
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH (ROE) 39,9% Giảm Giảm Giảm

Đánh giá số liệu kinh doanh:

  • Doanh thu tăng trưởng liên tục từ 279.881 triệu đồng (2017) lên 372.541 triệu đồng (2020), tương ứng tăng 33,1% nhờ nỗ lực nới rộng chính sách tín dụng thương mại và chiết khấu cho khách hàng.
  • Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế sụt giảm liên tục từ 15.407 triệu đồng (2017) xuống còn 7.081 triệu đồng (2020), giảm 54,0%. Nguyên nhân do chi phí quản lý và giá vốn tăng cao, giá thuốc bị kiểm soát chặt chẽ bởi chính sách quản lý y tế nên khó điều chỉnh tăng theo đà tăng của nguyên liệu đầu vào và thuế phí. Tỷ suất ROE, ROA, ROS sụt giảm mạnh nhất giai đoạn 2017–2018 (giảm bình quân 23%).

3. Quy trình thực hiện lô hàng nhập khẩu thực tế

Tác giả phân tích tiến trình nhập khẩu gồm 12 bước (từ tiếp nhận đơn hàng, xin giấy phép nhập khẩu, ký hợp đồng ngoại, thanh toán quốc tế, làm thủ tục hải quan, nhận hàng cảng đến nhập kho và kiểm nghiệm chất lượng) thông qua nghiên cứu trường hợp cụ thể:

  • Thông tin lô hàng:

    • Mặt hàng: Thuốc tân dược Transamin Injection (dung dịch tiêm 250mg/5ml Acid Tranexamic, hộp 10 ống 5ml; số Visa: VN-21605-18).
    • Lô sản xuất (Batch no): TIBRE46, TIBRG59; NSX/HSD: 05/2020–05/2025 và 07/2020–07/2025; Mã HS: 3004.90.99.
    • Nhà cung cấp (Seller): Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd; Nhà sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
    • Điều kiện thương mại: CIF Hai Phong Port (Incoterms 2010); Phương thức thanh toán: Điện chuyển tiền (TT) trả sau 100% trong vòng 15 ngày sau ngày phát hành vận đơn; Ngân hàng thụ hưởng: Mizuho Bank - Bangkok.
    • Vận chuyển: Hàng lẻ đóng chung container (LCL), tàu SITC LIAONING V.2019N (mã phương tiện 9999), Cảng bốc: Bangkok (THBKK), Cảng dỡ: Cảng Đình Vũ - Hải Phòng (VNDVU). Số vận đơn: HPH2009550 ngày 24/09/2020; Số kiện: 2 cases; Trọng lượng Gross: 300 KGM.
    • Hóa đơn thương mại: Số E20/042 ngày 16/09/2020. Số lượng thương mại: 1.291 hộp (đơn giá 8,4 USD/hộp = 10.844,4 USD); Hàng khuyến mại không thanh toán (FOC): 129 hộp.
  • Nghiệp vụ khai báo hải quan điện tử và tính thuế trên hệ thống VNACCS/VCIS (ECUS5):

    • Khai báo tờ khai nhập khẩu loại hình A11 (Nhập kinh doanh tiêu dùng) tại Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Hải Phòng Khu vực II (Mã: 03CE - Đội thủ tục 01).
    • Tỷ giá tính thuế: 23.100 VNĐ/USD; Thuế suất GTGT hàng dược phẩm (mã VB155): 5%.
    • Tính toán số thuế GTGT:
      • Lô hàng thương mại (1.291 hộp): Trị giá tính thuế = 10.844,4 USD × 23.100 = 251.429.640 VNĐ. Tiền thuế GTGT (5%) = 12.571.482 VNĐ.
      • Lô hàng FOC (129 hộp): Trị giá tính thuế = 129 × 8,4 USD × 23.100 = 1.083,6 USD × 23.100 = 25.031.640 VNĐ. Tiền thuế GTGT (5%) = 1.251.558 VNĐ.
      • Tổng tiền thuế GTGT nộp ngân sách: 13.823.040 VNĐ.
    • Kết quả phân luồng tờ khai: Luồng Vàng (miễn kiểm tra thực tế hàng hóa, kiểm tra chi tiết bộ hồ sơ giấy gồm Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, B/L, C/O, C/A, Giấy phép nhập khẩu).
    • Thủ tục nhận hàng tại cảng: Nhân viên giao nhận nộp phí D/O tại đại lý vận chuyển Toàn Cầu, đổi lệnh tại văn phòng cảng Đình Vũ, hoàn tất thủ tục hải quan, vận chuyển hàng về kho GSP của công ty để Phòng Khảo sát chất lượng tiếp nhận kiểm tra.

Chương 3: Các giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hoạt động nhập khẩu dược phẩm tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả trình bày định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị hoàn thiện:

  • Định hướng phát triển của công ty: Mở rộng thị trường phân phối toàn quốc, duy trì và phát triển quan hệ đối tác chiến lược với các nhà sản xuất dược phẩm uy tín quốc tế, đa dạng hóa danh mục tân dược nhập khẩu chất lượng cao.
  • Các nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu:
    1. Nâng cao khả năng phân tích và dự báo thông tin thị trường: Theo dõi sát sao biến động giá dược phẩm thế giới, xu hướng bệnh tật, biến động tỷ giá hối đoái để tối ưu hóa thời điểm đặt hàng.
    2. Hoàn thiện kỹ năng đàm phán và nghiệp vụ thực hiện hợp đồng ngoại thương: Đàm phán giảm giá mua đối với đơn hàng lớn, linh hoạt điều khoản thanh toán quốc tế (kết hợp L/C, TT), hạn chế sai sót trong khai báo chứng từ hải quan điện tử nhằm rút ngắn thời gian thông quan.
    3. Tăng cường năng lực huy động vốn và đầu tư chiến lược: Tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động, kiểm soát các khoản phải thu khách hàng để giảm gánh nặng nợ phải trả, nâng cấp cơ sở vật chất kho bãi đạt chuẩn GSP mở rộng.
    4. Nâng cao chất lượng sản phẩm và đẩy mạnh hoạt động Marketing: Tăng cường kiểm soát chất lượng từ khâu chọn nhà cung cấp (đạt chuẩn GMP) đến bảo quản kho; đẩy mạnh tiếp thị chuyên môn đến hệ thống bệnh viện, phòng khám và nhà thuốc.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
    • Cục Quản lý Dược (Bộ Y tế) và cơ quan Hải quan cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục cấp giấy phép nhập khẩu, số đăng ký thuốc; đẩy mạnh dịch vụ công trực tuyến.
    • Ổn định và minh bạch các chính sách thuế, phí chuyên ngành y dược để tạo điều kiện cho doanh nghiệp chủ động kế hoạch kinh doanh.
  • Kiến nghị nội bộ doanh nghiệp: Kiện toàn bộ máy quản trị chi phí, nâng cao trình độ nghiệp vụ logistics và ngoại ngữ chuyên ngành cho nhân sự Phòng Xuất nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và quy định pháp lý điều chỉnh hoạt động nhập khẩu dược phẩm tại Việt Nam.
    • Phân tích bức tranh tài chính 4 năm (2017–2020) của Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo: Doanh thu tăng từ 279,88 tỷ đồng lên 372,54 tỷ đồng (+33,1%), nhưng lợi nhuận sau thuế giảm từ 15,41 tỷ đồng xuống 7,08 tỷ đồng (-54,0%) do chi phí hoạt động tăng nhanh (tổng chi phí năm 2020 đạt 783,38 tỷ đồng) và nợ phải trả tăng lên 201,35 tỷ đồng.
    • Mô tả chi tiết toàn bộ chu trình nghiệp vụ thực tế qua lô hàng dung dịch tiêm Transamin Injection của hãng Daiichi Sankyo, lượng nhập 1.420 hộp (1.291 hộp thương mại + 129 hộp FOC), trị giá hóa đơn 10.844,4 USD, tính toán số thuế GTGT chính xác 13.823.040 VNĐ theo luồng Vàng hải quan cảng Hải Phòng.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra 4 nhóm giải pháp nghiệp vụ nội bộ (thông tin dự báo, đàm phán hợp đồng, quản trị vốn, tiếp thị sản phẩm) và 2 nhóm kiến nghị chính sách (đối với Nhà nước và nội bộ công ty).
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp nghiên cứu trường hợp thực tế, kết hợp giữa phân tích số liệu tài chính tổng thể và nghiệp vụ hiện trường của quy trình nhập khẩu dược phẩm, phản ánh đúng các rào cản kỹ thuật và quản lý chi phí của doanh nghiệp phân phối dược phẩm tư nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát dữ liệu trong giai đoạn 2017–2020 tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo).
    • Tác giả tự nhận định kinh nghiệm thực tiễn và khả năng lý luận còn giới hạn nên phân tích chuyên sâu về đàm phán hợp đồng quốc tế và xử lý rủi ro tỷ giá ở mức cơ bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2020 với bối cảnh biến động chuỗi cung ứng dược phẩm toàn cầu.
    • Đánh giá sâu hơn tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) tới thuế nhập khẩu và quy trình đấu thầu thuốc tại các cơ sở y tế công lập.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Dược kinh tế.
    • Chuyên viên chứng từ, nhân viên xuất nhập khẩu và giao nhận logistics mới tiếp cận nghiệp vụ khai báo hải quan hàng dược phẩm.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Toàn bộ hồ sơ quy trình thực tế của lô hàng tân dược Transamin Injection: Cách lập P/O, Sales Contract, xác định mã HS (3004.90.99), tính thuế GTGT cho cả phần hàng bán và hàng biếu tặng (FOC), quy trình khai báo phần mềm VNACCS/VCIS và xử lý chứng từ nhận hàng lẻ LCL tại cảng biển.
    • Hệ thống các tiêu chuẩn kho bãi GSP, điều kiện nhập khẩu thuốc theo Thông tư 19/2001/TT-BYT.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh số nhập khẩu ủy thác tối thiểu để doanh nghiệp được cấp điều kiện kinh doanh nhập khẩu trực tiếp thuốc theo quy định tại Thông tư 19/2001/TT-BYT là bao nhiêu?

Theo Thông tư số 19/2001/TT-BYT của Bộ Y tế được trích dẫn trong Chương 1, doanh nghiệp phải được thành lập và hoạt động trên 3 năm, đồng thời doanh số nhập khẩu ủy thác của năm gần nhất phải đạt ít nhất tương đương 01 triệu USD với các đối tác nước ngoài được Bộ Y tế cấp giấy phép hoạt động.

2. Tình hình kinh doanh của Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo giai đoạn 2017–2020 có đặc điểm nổi bật gì?

Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng đều đặn qua các năm từ 279,881 tỷ đồng (2017) lên 372,541 tỷ đồng (2020), tăng 33,1%. Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế lại sụt giảm liên tục từ 15,407 tỷ đồng (2017) xuống còn 7,081 tỷ đồng (2020), giảm 54,0% do giá vốn và chi phí bán hàng, quản lý tăng cao trong khi giá thuốc chịu sự quản lý giá của Nhà nước.

3. Lô hàng thực tế Transamin Injection được nhập khẩu theo điều kiện giao hàng và phương thức thanh toán nào?

Lô hàng tân dược Transamin Injection (dung dịch tiêm 250mg/5ml) nhập khẩu từ Công ty Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd được thực hiện theo điều kiện CIF Cảng Hải Phòng (Incoterms 2010), phương thức thanh toán chuyển tiền bằng điện (TT) trả sau 100% trị giá hóa đơn trong vòng 15 ngày kể từ ngày phát hành vận đơn (B/L).

4. Tổng số tiền thuế GTGT mà Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo phải nộp cho lô hàng Transamin Injection là bao nhiêu và được tính như thế nào?

Tổng số thuế GTGT phải nộp là 13.823.040 VNĐ (thuế suất 5%, tỷ giá 23.100 VNĐ/USD), bao gồm:

  • Thuế GTGT phần hàng thương mại (1.291 hộp, trị giá 10.844,4 USD): $10.844,4 \times 23.100 \times 5% = 12.571.482$ VNĐ.
  • Thuế GTGT phần hàng tặng FOC (129 hộp, trị giá tính thuế 1.083,6 USD): $1.083,6 \times 23.100 \times 5% = 1.251.558$ VNĐ.

5. Lô hàng mẫu trong khóa luận thuộc luồng hải quan nào và quy trình nhận hàng tại cảng diễn ra ra sao?

Lô hàng được hệ thống hải quan phân luồng Vàng (kiểm tra hồ sơ giấy, miễn kiểm tra thực tế hàng hóa). Nhân viên giao nhận đến đại lý hãng tàu đóng phí lấy lệnh D/O, làm thủ tục hải quan tại Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Hải Phòng KV II, nhận hàng lẻ LCL từ kho cảng Đình Vũ và vận chuyển về kho đạt chuẩn GSP của doanh nghiệp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Hương Quỳnh đã phản ánh thực trạng hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ nhập khẩu dược phẩm tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo giai đoạn 2017–2020. Nghiên cứu đã làm rõ sự tương phản giữa đà tăng doanh thu và sự sụt giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp dưới tác động của chi phí đầu vào và chính sách quản lý ngành. Đồng thời, việc mô tả chi tiết quy trình tổ chức thực hiện lô hàng tân dược nhập khẩu mang lại tư liệu tham khảo cụ thể cho sinh viên và người làm nghiệp vụ ngoại thương trong lĩnh vực dược phẩm.