Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số 7340201) của tác giả Lê Bảo Ngọc, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Văn Nhật tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2023), tập trung nghiên cứu đề tài: "Các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp dược phẩm niêm yết tại Việt Nam".
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong quản trị doanh nghiệp, mục tiêu hàng đầu là tối đa hóa giá trị công ty, trong đó việc tiết giảm chi phí sử dụng vốn đóng vai trò then chốt cho sự phát triển bền vững. Chi phí sử dụng vốn gắn liền trực tiếp với cơ cấu vốn của doanh nghiệp, đòi hỏi việc đưa ra các quyết định tài trợ phải cân bằng giữa mức độ sử dụng nợ và năng lực đảm bảo an toàn tài chính.
Ngành dược phẩm tại Việt Nam sau đại dịch Covid-19 nhận được sự chú ý đặc biệt do yêu cầu bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Bối cảnh này mang lại cơ hội mở rộng thị trường, thúc đẩy nghiên cứu sản xuất và tái cấu trúc quản trị tài chính. Tuy nhiên, các doanh nghiệp dược cũng phải đối mặt với nhiều khó khăn: đứt gãy chuỗi cung ứng nguyên liệu sản xuất, giá thành dược liệu leo thang và sự phụ thuộc lớn vào hai trung tâm cung cấp nguyên liệu chính là Trung Quốc và Ấn Độ. Thực tế giai đoạn dịch bệnh cho thấy chỉ khoảng 50% doanh nghiệp giữ được kết quả kinh doanh ổn định, số còn lại chịu nhiều áp lực về doanh thu và chi phí. Sự thay đổi đột ngột này tác động mạnh đến cơ cấu nguồn vốn, đòi hỏi việc xác định một cấu trúc vốn phù hợp nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính và gia tăng hiệu quả sử dụng vốn cho các doanh nghiệp dược phẩm.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác lập hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp dược phẩm niêm yết tại Việt Nam, đồng thời phân tích mức độ ảnh hưởng của những tác động đó, từ đó đề xuất một số kiến nghị liên quan đến cấu trúc vốn cho các doanh nghiệp trong ngành.
- Mục tiêu cụ thể:
- Một là, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp dược phẩm niêm yết tại Việt Nam.
- Hai là, đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp dược phẩm niêm yết tại Việt Nam.
- Ba là, đề xuất một số kiến nghị để đưa ra cấu trúc vốn phù hợp cho các doanh nghiệp dược phẩm niêm yết tại Việt Nam.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Thứ nhất, các yếu tố nào tác động đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp dược phẩm niêm yết tại Việt Nam?
- Thứ hai, mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến cấu trúc của các doanh nghiệp dược phẩm niêm yết tại Việt Nam như thế nào?
- Thứ ba, đề xuất những kiến nghị để đưa ra cấu trúc vốn phù hợp cho các doanh nghiệp dược phẩm niêm yết tại Việt Nam là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố vi mô và vĩ mô tác động đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp dược phẩm niêm yết tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022, bao gồm cả hai khoảng thời gian: trước và sau khi chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ 18 doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh dược phẩm đang niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam tính đến thời điểm tháng 04/2023, bao gồm 11 doanh nghiệp tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và 7 doanh nghiệp tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Cấu trúc vốn được tác giả định nghĩa là tỷ trọng giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu mà doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Nghiên cứu dựa trên 4 lý thuyết tài chính kinh điển:
- Lý thuyết M&M (Modigliani & Miller, 1958, 1963): Trong điều kiện thị trường hoàn hảo, giá trị doanh nghiệp độc lập với cấu trúc vốn. Khi đưa thuế thu nhập doanh nghiệp vào mô hình (1963), việc sử dụng nợ đem lại giá trị cho doanh nghiệp nhờ lợi ích của lá chắn thuế từ chi phí lãi vay.
- Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory): Doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích của lá chắn thuế từ nợ và chi phí khánh kiệt tài chính phát sinh khi vay nợ quá mức. Cấu trúc vốn tối ưu đạt được tại điểm mà lợi ích biên từ thuế bị triệt tiêu hoàn toàn bởi chi phí kiệt quệ tài chính.
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers & Majluf, 1984): Do bất cân xứng thông tin giữa nhà quản trị và nhà đầu tư, doanh nghiệp ưu tiên huy động vốn theo thứ tự: nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) đầu tiên, tiếp đến là phát hành nợ vay, và cuối cùng mới phát hành vốn cổ phần mới. Doanh nghiệp có tỷ suất sinh lời cao thường có xu hướng vay nợ ít hơn.
- Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory - Jensen & Meckling, 1976): Phân tích sự xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý (chi phí đại diện của vốn chủ sở hữu), cũng như giữa cổ đông và chủ nợ (chi phí đại diện của nợ). Việc sử dụng nợ được xem như công cụ kỷ luật nhà quản lý, buộc họ phải duy trì dòng tiền trả nợ đúng hạn.
Phương pháp nghiên cứu và công cụ xử lý
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính (thu thập, phân tích, so sánh tài liệu và báo cáo tài chính) và phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng (panel data). Quy trình định lượng được thực hiện trên phần mềm Stata 14:
- Ước lượng hồi quy qua các mô hình: Bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình và phát hiện khuyết tật: kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF), phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
- Sử dụng mô hình Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, đưa ra các ước lượng vững và không chệch.
Mô hình nghiên cứu thực nghiệm
Mô hình hồi quy đa biến được thiết lập như sau:
$$LEV_{it} = \alpha + \beta_1 PROF_{it} + \beta_2 GRO_{it} + \beta_3 TANG_{it} + \beta_4 SIZE_{it} + \beta_5 TAX_{it} + \beta_6 STATE_{it} + \varepsilon_{it}$$
| Tên biến | Ký hiệu | Loại biến | Công thức tính toán | Kỳ vọng tác động |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ nợ | LEV | Phụ thuộc | Tổng nợ / Tổng tài sản | - |
| Lợi nhuận | PROF | Độc lập | EBIT / Tổng tài sản | Âm (-) |
| Cơ hội tăng trưởng | GRO | Độc lập | [Tổng tài sản(t) - Tổng tài sản(t-1)] / Tổng tài sản(t-1) | Âm (-) |
| Cơ cấu tài sản | TANG | Độc lập | Tài sản cố định / Tổng tài sản | Dương (+) |
| Quy mô doanh nghiệp | SIZE | Độc lập | Logarit tự nhiên của Tổng tài sản: Log(Tổng tài sản) | Dương (+) |
| Thuế | TAX | Độc lập | Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp / EBIT | Dương (+) |
| Sở hữu Nhà nước | STATE | Độc lập | Cổ phần cổ đông nhà nước / Tổng số cổ phần | Dương (+) |
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu nghiên cứu là số liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên công bố chính thức của 18 doanh nghiệp dược phẩm niêm yết trên HOSE và HNX trong 8 năm liên tục (2015-2022), tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 144 quan sát.
| STT | Mã CK | Sàn | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|
| 1 | DBD | HOSE | CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định |
| 2 | DCL | HOSE | CTCP Dược phẩm Cửu Long |
| 3 | DHG | HOSE | CTCP Dược Hậu Giang |
| 4 | DHT | HNX | CTCP Dược phẩm Hà Tây |
| 5 | DMC | HOSE | CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Domesco |
| 6 | DP3 | HNX | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 |
| 7 | TNH | HOSE | CTCP Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
| 8 | FIT | HOSE | CTCP Tập đoàn F.I.T |
| 9 | IMP | HOSE | CTCP Dược phẩm Imexpharm |
| 10 | LDP | HNX | CTCP Dược Lâm Đồng |
| 11 | MED | HNX | CTCP Dược Trung ương Mediplantex |
| 12 | MKV | HNX | CTCP Dược thú y Cai Lậy |
| 13 | OPC | HOSE | CTCP Dược phẩm OPC |
| 14 | PMC | HNX | CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
| 15 | PPP | HNX | CTCP Dược phẩm Phong Phú |
| 16 | SPM | HOSE | CTCP SPM |
| 17 | TRA | HOSE | CTCP Traphaco |
| 18 | VDP | HOSE | CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập tổng thể đề tài nghiên cứu. Tác giả luận giải tính cấp thiết của việc tìm kiếm cấu trúc vốn tối ưu đối với doanh nghiệp ngành dược trong bối cảnh chịu tác động kép từ khủng hoảng y tế toàn cầu Covid-19 và biến động chuỗi cung ứng nguyên liệu. Chương này công bố chi tiết mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu (18 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX, giai đoạn 2015-2022) và phác thảo các đóng góp mới của khóa luận về mặt lý luận và thực tiễn.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và lược khảo
Chương này cung cấp nền tảng học thuật vững chắc:
- Hệ thống hóa định nghĩa cấu trúc vốn và các chỉ tiêu đo lường: Tỷ lệ nợ (Tổng nợ / Tổng nguồn vốn), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn), Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E).
- Trình bày sâu sắc 4 lý thuyết: Lý thuyết M&M, Lý thuyết đánh đổi, Lý thuyết trật tự phân hạng và Lý thuyết chi phí đại diện.
- Phân tích đặc điểm cơ cấu nguồn vốn ngành dược Việt Nam: Doanh nghiệp dược có xu hướng bảo thủ trong quản trị tài chính, tỷ lệ nợ vay bình quân chỉ chiếm 35,01%, trong khi vốn chủ sở hữu chiếm tới 64,99%. Đặc biệt, nợ vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo xấp xỉ 90% tổng nợ, nợ dài hạn chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) giảm dần từ 85,45% (năm 2015) xuống còn 45,76% (năm 2022).
- Lược khảo các công trình quốc tế (Huang, 2006; Hutchinson & Michaelas, 2004; Sheikh & Wang, 2011; Chen, 2004; Acaravci, 2015) và công trình trong nước (Đặng Văn Dân & Nguyễn Hoàng Chung, 2017; Đoàn Ngọc Phi Anh, 2010; Lê Đạt Chí, 2013; Nguyễn Thị Thúy Hạnh, 2019; Đặng Thị Quỳnh Anh & Quách Thị Hải Yến, 2014) để tổng hợp bảng xu hướng tác động của các nhân tố đến đòn bẩy tài chính.
Chương 3: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng mô hình hồi quy đa biến và định nghĩa 7 biến nghiên cứu (LEV, PROF, GRO, TANG, SIZE, TAX, STATE). Tác giả đưa ra 6 giả thuyết thực nghiệm (từ H1 đến H6) dựa trên sự đối chiếu giữa lý thuyết đánh đổi và lý thuyết trật tự phân hạng. Quy trình nghiên cứu thực nghiệm được chuẩn hóa qua 9 bước tuần tự: (1) Xác định mô hình, (2) Xây dựng thang đo, (3) Thu thập dữ liệu, (4) Thống kê mô tả, (5) Phân tích tương quan, (6) So sánh OLS, FEM, REM, (7) Kiểm định khuyết tật, (8) Ước lượng FGLS, và (9) Tổng kết mô hình.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson và kết quả hồi quy:
- Mô tả biến: Hệ số nợ (LEV) dao động rộng từ 10% đến 80%, trung bình 35%. Lợi nhuận (PROF) có sự phân hóa mạnh từ -17% đến 114% (trung bình 13%). Tăng trưởng tài sản (GRO) biến thiên từ -24% đến 343%. Cơ cấu tài sản cố định (TANG) bình quân đạt 25%. Thuế suất thực tế (TAX) trung bình 21%. Sở hữu nhà nước (STATE) đạt tối đa 53%, trung bình 15%.
- Ma trận tương quan ghi nhận: LEV tương quan âm với PROF (-0,27), STATE (-0,19), SIZE (-0,07); tương quan dương với TANG (0,14), GRO (0,04), TAX (0,01). Mối tương quan mạnh nhất là giữa LEV và PROF (-0,27).
- Kiểm định và ước lượng: Sau khi phát hiện các hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan ở các mô hình OLS, FEM, REM, tác giả sử dụng phương pháp FGLS. Kết quả chỉ ra rằng cơ hội tăng trưởng (GRO) và cơ cấu tài sản (TANG) có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến cấu trúc vốn. Các biến còn lại (PROF, SIZE, TAX, STATE) không có ý nghĩa thống kê rõ nét trong mẫu nghiên cứu này.
Chương 5: Kết quả và hàm ý quản trị
Chương cuối tóm lược kết quả thực nghiệm, đối chiếu với bối cảnh đặc thù của ngành dược phẩm và đề xuất các giải pháp quản trị tài chính. Đồng thời, tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế của đề tài về mặt mẫu dữ liệu và tác động đột biến từ dịch bệnh Covid-19, từ đó định hình hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu chính và số liệu thực nghiệm
Nghiên cứu phản ánh chi tiết thực trạng tài chính của 18 doanh nghiệp dược phẩm niêm yết tại Việt Nam qua các số liệu thống kê:
Bảng biến động cơ cấu nguồn vốn trung bình ngành dược giai đoạn 2015 - 2022:
| Chỉ tiêu | 2015 | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | Trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ nợ (%) | 39,24 | 37,56 | 37,65 | 36,79 | 36,04 | 33,48 | 30,33 | 29,00 | 35,01 |
| Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (%) | 60,76 | 62,44 | 62,35 | 63,21 | 63,96 | 66,52 | 69,67 | 71,00 | 64,99 |
| Tỷ lệ nợ/Vốn chủ sở hữu (D/E) (%) | 85,45 | 83,96 | 77,74 | 77,21 | 71,96 | 60,47 | 50,89 | 45,76 | 69,64 |
Bảng thống kê mô tả 144 quan sát của các biến nghiên cứu:
| Tên biến | Ký hiệu | Giá trị trung bình | Độ lệch chuẩn | Giá trị nhỏ nhất | Giá trị lớn nhất | Số quan sát |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ nợ | LEV | 0,35 | 0,16 | 0,10 | 0,80 | 144 |
| Lợi nhuận | PROF | 0,13 | 0,12 | -0,17 | 1,14 | 144 |
| Cơ hội tăng trưởng | GRO | 0,13 | 0,33 | -0,24 | 3,43 | 144 |
| Cơ cấu tài sản | TANG | 0,25 | 0,17 | 0,06 | 0,77 | 144 |
| Quy mô doanh nghiệp | SIZE | 9,65 | 2,98 | 4,89 | 12,78 | 144 |
| Thuế | TAX | 0,21 | 0,25 | -0,20 | 2,64 | 144 |
| Sở hữu Nhà nước | STATE | 0,15 | 0,18 | 0,00 | 0,53 | 144 |
Bảng ma trận hệ số tương quan giữa các biến:
| Biến | LEV | PROF | GRO | TANG | SIZE | TAX | STATE |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LEV | 1,00 | ||||||
| PROF | -0,27 | 1,00 | |||||
| GRO | 0,04 | 0,03 | 1,00 | ||||
| TANG | 0,14 | 0,12 | -0,10 | 1,00 | |||
| SIZE | -0,07 | 0,00 | -0,17 | -0,06 | 1,00 | ||
| TAX | 0,01 | -0,15 | -0,04 | -0,01 | 0,06 | 1,00 | |
| STATE | -0,19 | 0,32 | -0,08 | -0,18 | -0,05 | -0,11 | 1,00 |
Kết quả hồi quy thực nghiệm cuối cùng (FGLS):
- Cơ hội tăng trưởng (GRO) có mối quan hệ cùng chiều (+) với cấu trúc vốn. Khi doanh nghiệp có cơ hội mở rộng và tăng trưởng tài sản cao, nhu cầu tài trợ gia tăng dẫn đến việc sử dụng thêm nợ vay.
- Cơ cấu tài sản (TANG) có tác động cùng chiều (+) đến cấu trúc vốn. Doanh nghiệp sở hữu tỷ trọng tài sản cố định cao có nhiều tài sản bảo đảm hơn, giúp tăng cường khả năng tiếp cận các khoản vay nợ từ chủ nợ và tổ chức tín dụng.
- Các biến PROF, SIZE, TAX, STATE không thể hiện ý nghĩa thống kê rõ rệt trong mô hình ước lượng FGLS, cho thấy đòn bẩy tài chính của các công ty dược niêm yết trong giai đoạn này chưa phản ứng mạnh với quy mô, tỷ suất sinh lời, thuế suất hay tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước.
Giải pháp và hàm ý quản trị do tác giả đề xuất
- Cân đối lại mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính: Các công ty dược niêm yết tại Việt Nam duy trì tỷ lệ nợ rất thấp (trung bình 35,01%, năm 2022 giảm xuống 29%). Tâm lý thận trọng quá mức khiến doanh nghiệp bỏ lỡ lợi ích từ lá chắn thuế và cơ hội tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC). Doanh nghiệp cần chủ động cân nhắc gia tăng tỷ lệ nợ hợp lý để mở rộng hoạt động kinh doanh.
- Cải thiện cơ cấu kỳ hạn nợ: Phần lớn nợ vay hiện tại là nợ ngắn hạn (chiếm tới 90%), trong khi nợ dài hạn chiếm tỷ lệ không đáng kể. Việc phụ thuộc vào nợ ngắn hạn dễ gây áp lực thanh khoản khi chuỗi cung ứng gặp biến cố. Doanh nghiệp cần tận dụng tài sản cố định (hiện chiếm 25% tổng tài sản) để làm tài sản bảo đảm, tiếp cận nguồn vốn nợ dài hạn nhằm tài trợ cho các dự án nghiên cứu và đầu tư máy móc đạt chuẩn quốc tế.
- Hoạch định chính sách tài trợ theo cơ hội tăng trưởng: Ban lãnh đạo cần linh hoạt chuyển đổi giữa nguồn vốn nội bộ và vốn vay nợ khi xuất hiện các cơ hội mở rộng thị trường, đặc biệt trong các giai đoạn phục hồi kinh tế sau khủng hoảng.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý thuyết: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc vốn cho một ngành kinh tế đặc thù là ngành sản xuất dược phẩm tại thị trường cận biên/mới nổi Việt Nam. Đề tài mở rộng kiểm chứng các lý thuyết M&M, đánh đổi, trật tự phân hạng và chi phí đại diện bằng cách đưa thêm yếu tố đặc thù là sở hữu nhà nước vào mô hình phân tích.
- Về mặt thực tiễn: Công trình cung cấp bộ dữ liệu hoàn chỉnh kéo dài 8 năm (2015-2022) của 18 công ty dược phẩm niêm yết, phản ánh sự biến đổi cấu trúc tài chính trước và sau đại dịch Covid-19, giúp các nhà quản trị doanh nghiệp và nhà đầu tư có cái nhìn định lượng về mức độ an toàn tài chính của ngành dược.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế của đề tài
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Đề tài chỉ khảo sát 18 doanh nghiệp dược phẩm niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX (144 quan sát). Cỡ mẫu này chưa đại diện cho toàn bộ các doanh nghiệp thuộc ngành dược tại Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc đang giao dịch trên sàn UPCoM.
- Yếu tố ngoại cảnh bất thường: Giai đoạn nghiên cứu 2015-2022 bao gồm thời điểm bùng phát dịch bệnh Covid-19. Cú sốc đại dịch gây ra những gián đoạn bất thường về cung ứng và tâm lý thị trường, có thể dẫn đến sự khác biệt mang tính thời điểm trong hành vi tài trợ vốn của doanh nghiệp.
- Mức độ giải thích của các biến: Các biến tài chính như lợi nhuận (PROF), quy mô (SIZE), thuế (TAX) và sở hữu nhà nước (STATE) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS, cho thấy các biến giải thích truyền thống chưa bao quát hết các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn ngành dược.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm thêm các doanh nghiệp dược phẩm đăng ký giao dịch trên UPCoM hoặc doanh nghiệp chưa niêm yết để tăng tính khái quát cho toàn ngành.
- Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các năm sau 2022 để theo dõi sự ổn định của cấu trúc vốn trong giai đoạn bình thường mới sau dịch bệnh.
- Bổ sung thêm các biến kiểm soát vi mô đặc thù khác (tính thanh khoản, rủi ro kinh doanh, cường độ R&D, chi phí đại diện, tiêu chuẩn nhà máy) và các biến số kinh tế vĩ mô (tỷ lệ lạm phát, tăng trưởng GDP, lãi suất cho vay) nhằm gia tăng năng lực giải thích của mô hình.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu thực nghiệm định lượng dữ liệu bảng (panel data). Phần đáng tham khảo nhất là Chương 3 và Chương 4, hướng dẫn tường minh các bước kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan) và quy trình khắc phục bằng hồi quy FGLS trên phần mềm Stata.
- Các nhà nghiên cứu về cấu trúc vốn doanh nghiệp: Cung cấp nguồn trích dẫn học thuật phong phú về hệ thống lý thuyết cấu trúc vốn và bức tranh tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước cả trong nước lẫn quốc tế liên quan đến đòn bẩy tài chính.
- Ban lãnh đạo và nhà quản trị tài chính tại các công ty dược phẩm: Bảng số liệu thống kê mô tả và cơ cấu nợ thực tế (tỷ lệ nợ 35,01%, nợ ngắn hạn 90%) là cơ sở thực tiễn để các giám đốc tài chính (CFO) so sánh vị thế đòn bẩy của doanh nghiệp mình với trung bình ngành, từ đó tái cấu trúc nguồn vốn theo hướng giảm phụ thuộc nợ ngắn hạn và khai thác lá chắn thuế.
- Chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư chứng khoán: Nắm bắt được đặc tính an toàn vốn cao, rủi ro phá sản thấp nhưng mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính khiêm tốn của cổ phiếu ngành dược trên sàn HOSE và HNX.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mẫu dữ liệu gồm bao nhiêu doanh nghiệp và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng của 18 công ty dược phẩm niêm yết tại Việt Nam (11 công ty trên HOSE và 7 công ty trên HNX) trong giai đoạn 8 năm, từ năm 2015 đến năm 2022, với tổng số 144 quan sát.
2. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp dược phẩm niêm yết tại Việt Nam có đặc điểm gì nổi bật?
Doanh nghiệp dược niêm yết sử dụng rất ít nợ vay. Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản trung bình giai đoạn 2015-2022 chỉ đạt 35,01%, vốn chủ sở hữu chiếm ưu thế lớn với 64,99%. Hệ số D/E trung bình đạt 69,64% và có xu hướng giảm liên tục từ 85,45% (năm 2015) xuống còn 45,76% (năm 2022). Trong tổng nợ vay, nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo lên tới khoảng 90%, nợ dài hạn chỉ chiếm khoảng 10%.
3. Mô hình hồi quy thực nghiệm cuối cùng xác định những yếu tố nào thực sự tác động đến cấu trúc vốn ngành dược?
Sau khi kiểm định và khắc phục khuyết tật bằng phương pháp ước lượng FGLS, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng có 2 yếu tố tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ nợ (LEV) là: Cơ hội tăng trưởng (GRO) và Cơ cấu tài sản (TANG). Các biến độc lập còn lại gồm Lợi nhuận (PROF), Quy mô (SIZE), Thuế (TAX) và Sở hữu Nhà nước (STATE) không có ý nghĩa thống kê rõ rệt.
4. Biến sở hữu Nhà nước (STATE) có thực sự tác động đến tỷ lệ nợ của các công ty dược niêm yết không?
Theo kết quả ước lượng thực nghiệm của khóa luận, biến sở hữu Nhà nước (STATE) không có ý nghĩa thống kê đối với tỷ lệ nợ của các doanh nghiệp dược niêm yết. Dù tỷ lệ nắm giữ vốn nhà nước cao nhất trong mẫu đạt 53%, nhưng mức trung bình của toàn ngành chỉ là 15%, cho thấy sự chi phối của sở hữu nhà nước trong các quyết định cấu trúc vốn của nhóm doanh nghiệp này trong giai đoạn 2015-2022 là không đáng kể.
5. Vì sao tác giả phải chuyển từ các mô hình Pooled OLS, FEM, REM sang ước lượng FGLS?
Trong dữ liệu bảng tài chính, các mô hình Pooled OLS, FEM và REM thường vi phạm các giả định cổ điển do xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan giữa các quan sát theo thời gian. Nếu giữ nguyên các mô hình này, các ước lượng hệ số hồi quy và kiểm định F sẽ mất đi độ tin cậy. Mô hình FGLS (Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi) được sử dụng nhằm kiểm soát và khắc phục triệt để các khuyết tật trên, mang lại các ước lượng vững chắc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Bảo Ngọc tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đã phân tích thực nghiệm các nhân tố chi phối cấu trúc vốn của 18 công ty dược phẩm niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2015-2022 bằng phương pháp dữ liệu bảng. Kết quả nghiên cứu chứng minh đòn bẩy tài chính của ngành dược duy trì ở mức thấp (tỷ lệ nợ bình quân 35,01%), phụ thuộc chủ yếu vào nợ ngắn hạn và chịu tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê từ cơ hội tăng trưởng cũng như tỷ trọng tài sản cố định. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị thiết thực giúp các nhà quản trị tài chính ngành dược cân đối lại việc sử dụng đòn bẩy, tái cấu trúc kỳ hạn nợ và tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn trong bối cảnh phát triển mới.