Khóa luận: Hợp chất phân cực thân Mai vàng Ochna integerrima L. - TDTU, Từ Ngọc Huỳnh Trâm

Khám phá đề tài khóa luận tốt nghiệp về Mai Vàng. Cung cấp hướng dẫn, cấu trúc và tài liệu tham khảo chất lượng giúp hoàn thành dự án.

Chuyên ngành

Khoa Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Mai vàng Ochna integerrima Tiềm năng dược liệu và Ứng dụng Phân lập Hợp chất Phân cực

Cây Mai vàng (Ochna integerrima) không chỉ là biểu tượng văn hóa tại Việt Nam mà còn là đối tượng nghiên cứu khoa học đầy hứa hẹn nhờ các thành phần hóa học đa dạng. Trong bối cảnh tìm kiếm dược liệu mới và an toàn, việc phân lập hợp chất phân cực thân cây Mai vàng trở thành một hướng đi quan trọng. Các hợp chất này, đặc biệt là flavonoid và các dẫn xuất khác, tiềm ẩn nhiều hoạt tính sinh học quý giá, từ chống oxy hóa đến kháng viêm và kháng khuẩn. Nghiên cứu sâu rộng về chiết xuất Mai vàng và các phương pháp sắc ký giúp khám phá những hoạt chất tiềm năng, góp phần vào sự phát triển của ngành dược học hiện đại. Việc hiểu rõ cấu trúc hóa học và cơ chế tác dụng của các hợp chất phân cực Mai vàng sẽ mở ra cơ hội ứng dụng rộng rãi trong y học và công nghệ sinh học.

1.1. Đại cương thực vật Mai vàng và giá trị dược liệu

Mai vàng (Ochna integerrima L.) thuộc họ Mai (Ochnaceae), phân bố rộng rãi ở các quốc gia Đông Nam Á như Việt Nam, Lào, Campuchia. Tại Việt Nam, Mai vàng là loài cây thân gỗ nhỏ, được trồng phổ biến làm cảnh, đặc biệt vào dịp Tết Nguyên Đán. Tuy nhiên, ngoài giá trị thẩm mỹ, thân cây Mai vàng còn chứa đựng nhiều hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự hiện diện của flavonoid, terpenoid, và các hợp chất phenolic khác trong các bộ phận của cây [9, 11]. Những hoạt tính sinh học Mai vàng đã được ghi nhận bao gồm khả năng kháng sốt rét [9], kháng HIV-1 [10], và đặc biệt là hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ [20], mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng dược liệu của loài cây này.

1.2. Lịch sử nghiên cứu và các hoạt tính sinh học nổi bật của Ochna integerrima

Lịch sử nghiên cứu về Ochna integerrima đã ghi nhận nhiều phát hiện quan trọng. Từ những năm 1980, các nhà khoa học đã bắt đầu quan tâm đến công dụng chữa bệnh của Mai vàng [10]. Đến thập niên 2000, các nghiên cứu chuyên sâu hơn về hoạt tính kháng sốt rét của biflavonoid từ Mai vàng đã được công bố [9]. Ngoài ra, chiết xuất Mai vàng cũng cho thấy khả năng kháng HIV-1 đáng kể. Gần đây, các nghiên cứu tập trung vào hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất phân cực trong Mai vàng, đặc biệt là flavonoid [20], đã khẳng định tiềm năng của cây trong việc hỗ trợ phòng ngừa và điều trị các bệnh liên quan đến stress oxy hóa. Các phát hiện này là tiền đề vững chắc cho việc tiếp tục nghiên cứu hóa học thực vậtphân lập hợp chất mới từ thân cây Mai vàng Ochna integerrima.

II. Hướng dẫn Toàn diện Phương pháp Phân lập Hợp chất Phân cực từ Thân cây Mai vàng Hiệu quả

Việc phân lập hợp chất phân cực thân cây Mai vàng Ochna integerrima đòi hỏi quy trình tỉ mỉ và ứng dụng các phương pháp chiết xuất cùng kỹ thuật sắc ký hiện đại. Mục tiêu chính là tách biệt các hợp chất có hoạt tính sinh học tiềm năng từ ma trận phức tạp của thực vật. Quá trình này không chỉ giúp xác định thành phần hóa học thân cây Mai vàng mà còn là nền tảng để đánh giá tác dụng dược liệu của chúng. Bắt đầu từ việc chuẩn bị mẫu thô, tiếp theo là chiết xuất bằng dung môi phù hợp, và cuối cùng là các bước tinh chế phức tạp để thu được các chất tinh khiết. Sự thành công trong quy trình phân lập hợp chất phân cực từ thân Mai vàng phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn và tối ưu hóa các điều kiện thực nghiệm, đảm bảo hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng.

2.1. Chuẩn bị mẫu và quy trình chiết xuất sơ bộ tối ưu cho thân Mai vàng

Để bắt đầu phân lập hợp chất phân cực từ thân cây Mai vàng, việc chuẩn bị mẫu đóng vai trò then chốt. Vỏ thân cây Mai vàng (khoảng 3,5 kg) sau khi thu hái cần được phơi khô hoàn toàn và cắt thành những đoạn nhỏ có kích thước 2-4 cm để tăng diện tích tiếp xúc với dung môi [Bảng: Xử lý mẫu và chuẩn bị cao chiết]. Toàn bộ nguyên liệu sau đó được chiết bằng dung môi methanol (MeOH) trong một quá trình ngâm chiết lặp lại (5 L dung môi mỗi lần, 5 lần tổng cộng) ở nhiệt độ phòng trong 72 giờ mỗi lần. Việc sử dụng MeOH là hợp lý vì nó có khả năng hòa tan tốt các hợp chất phân cực như flavonoid và các hợp chất phenolic khác. Sau khi chiết, dịch chiết được cô quay dưới áp suất giảm ở nhiệt độ khoảng 45°C để loại bỏ dung môi, thu được cao MeOH thô (khoảng 76,4 g) [Bảng: Xử lý mẫu và chuẩn bị cao chiết]. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tập trung các hợp chất phân cực Mai vàng trước khi tiến hành phân tách sâu hơn.

2.2. Kỹ thuật phân đoạn và phân lập chi tiết hợp chất phân cực bằng sắc ký

Sau khi thu được cao MeOH thô, quá trình phân lập hợp chất phân cực được tiếp tục bằng kỹ thuật sắc ký cột (CC). Một phần lớn cao MeOH (khoảng 73,8 g) được đưa lên cột sắc ký có kích thước 40×8 cm. Cột được rửa giải bằng các hệ dung môi có độ phân cực tăng dần, bao gồm n-hexan, hỗn hợp n-hexan:EtOAc (7:3, sau đó 4:6), EtOAc 100%, hỗn hợp EtOAc:MeOH (8:2), và cuối cùng là MeOH 100% [Bảng: Xử lý mẫu và chuẩn bị cao chiết]. Quá trình này giúp tách cao thô thành 6 phân đoạn (Fr 1 đến Fr 6) với khối lượng khác nhau, phản ánh sự phân bố của các hợp chất phân cực theo độ phân cực của chúng. Mỗi phân đoạn sau đó có thể được tinh chế thêm bằng các phương pháp sắc ký khác như sắc ký lớp mỏng điều chế (PLC) hoặc sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để thu được các hợp chất tinh khiết riêng lẻ. Việc này là thiết yếu để phân lập flavonoid và các hợp chất mới từ Mai vàng.

III. Phương pháp Xác định Cấu trúc và Đánh giá Hoạt tính Sinh học của Hợp chất Phân cực Mai vàng

Việc xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân cực đã phân lập từ thân cây Mai vàng là bước quan trọng để hiểu rõ tiềm năng dược lý của chúng. Sau khi các chất được tinh chế, chúng cần được kiểm tra độ tinh khiết và sau đó được phân tích bằng các phương pháp phổ nghiệm hiện đại. Các kỹ thuật này không chỉ cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc mà còn giúp khẳng định tính chất độc đáo của từng hợp chất. Đồng thời, việc đánh giá hoạt tính sinh học của các chất này, như hoạt tính chống oxy hóa, là không thể thiếu để khám phá tác dụng dược liệu của Ochna integerrima. Sự kết hợp giữa hóa học thực vậtdược lý học giúp tối ưu hóa quá trình tìm kiếm và phát triển thuốc mới từ cây thuốc.

3.1. Ứng dụng phổ nghiệm và sắc ký trong xác định cấu trúc hợp chất

Các hợp chất phân cực sau khi phân lập và tinh chế từ thân cây Mai vàng sẽ được xác định cấu trúc bằng nhiều phương pháp phổ nghiệm khác nhau. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) như 1D-NMR (1H-NMR, 13C-NMR) và 2D-NMR (COSY, HSQC, HMBC), phổ khối lượng (MS) và phổ hồng ngoại (IR). Phổ NMR cung cấp thông tin chi tiết về khung carbon và vị trí các proton, giúp xác định các nhóm chức và mối liên kết. Phổ MS giúp xác định khối lượng phân tử và công thức nguyên tố, trong khi phổ IR cho biết sự hiện diện của các nhóm chức đặc trưng. Ngoài ra, việc so sánh dữ liệu phổ với các chất đã biết trong tài liệu tham khảo là một bước quan trọng để xác nhận cấu trúc. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác trong việc xác định cấu trúc của các chất đã phân lập được và đóng góp vào kiến thức về thành phần hóa học thân cây Mai vàng.

3.2. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các chiết xuất và hợp chất tinh khiết từ Mai vàng

Một trong những hoạt tính sinh học quan trọng nhất được nghiên cứu cho chiết xuất Mai vàng và các hợp chất phân cực của nó là hoạt tính chống oxy hóa. Phương pháp phổ biến để đánh giá khả năng này là phương pháp DPPH. Cụ thể, các dịch chiết hoặc chất tinh khiết được ủ với dung dịch DPPH (2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl) trong bóng tối. Sau 30 phút, mật độ quang được đo ở bước sóng 517 nm và so sánh với độ hấp thụ của acid ascorbic chuẩn [20]. Phần trăm hoạt tính chống oxy hóa (%HTCO) được tính theo công thức: %HTCO = ((AbsC - AbsS) / AbsC) × 100, trong đó AbsC là độ hấp thụ của dung dịch DPPH đối chứng và AbsS là độ hấp thụ của mẫu thử. Giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50% gốc tự do) được tính từ đồ thị hồi quy; IC50 càng thấp thì hoạt tính chống oxy hóa càng mạnh [20]. Điều này giúp đánh giá tiềm năng của hợp chất phân cực Mai vàng trong việc bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do.

IV. Kết quả và Ứng dụng Thực tiễn Hợp chất Phân cực Phân lập từ Ochna integerrima

Nghiên cứu về phân lập hợp chất phân cực thân cây Mai vàng đã mang lại những kết quả đáng khích lệ, góp phần làm sáng tỏ hơn về thành phần hóa họctiềm năng dược liệu của loài cây này. Các hợp chất được xác định không chỉ bổ sung vào danh mục các hợp chất tự nhiên mà còn mở ra hướng ứng dụng trong lĩnh vực y dược. Việc tìm thấy các flavonoid và các dẫn chất khác có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ là minh chứng cho giá trị của Ochna integerrima. Những phát hiện này là nền tảng vững chắc để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng và khả năng phát triển thành thuốc mới hoặc thực phẩm chức năng. Các kết quả thực nghiệm củng cố thêm tầm quan trọng của nghiên cứu hóa học thực vật trong việc khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên.

4.1. Các hợp chất flavonoid và dẫn chất terpene được phân lập từ thân cây Mai vàng

Từ quá trình phân lập hợp chất phân cực từ thân cây Mai vàng, nhiều nhóm hợp chất tự nhiên quan trọng đã được xác định. Trong đó, flavonoid là nhóm hợp chất nổi bật với nhiều đại diện. Ví dụ, trong các phân đoạn phân cực trung bình, flavonoid thường xuất hiện dưới dạng aglycone hoặc glycoside. Ngoài ra, các dẫn chất terpene cũng là một nhóm hợp chất phân cực khác có mặt trong chiết xuất thân cây Mai vàng. Sự đa dạng của các nhóm hợp chất hóa học này, đặc biệt là sự hiện diện của flavonoid đã được công nhận với nhiều hoạt tính sinh học khác nhau, từ chống viêm, kháng khuẩn đến chống oxy hóa. Việc phân lập flavonoid và các dẫn chất terpene từ Ochna integerrima củng cố tiềm năng của cây này như một nguồn cung cấp hoạt chất thiên nhiên cho ngành dược.

4.2. Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập Tiềm năng y học

Sau khi phân lập và xác định cấu trúc, các hợp chất phân cực từ thân cây Mai vàng đã được đánh giá hoạt tính sinh học. Kết quả đáng chú ý nhất là hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ của nhiều hợp chất flavonoid được tìm thấy. Sử dụng phương pháp DPPH, các hợp chất này cho thấy khả năng quét gốc tự do hiệu quả, với giá trị IC50 thấp, tương đương hoặc thậm chí tốt hơn các chất đối chứng [20]. Điều này cho thấy tiềm năng của chiết xuất Mai vàng và các hợp chất tinh khiết của nó trong việc ngăn ngừa hoặc giảm thiểu các tổn thương tế bào do stress oxy hóa gây ra, liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như bệnh tim mạch, ung thư và lão hóa. Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng đã chỉ ra Ochna integerrimahoạt tính kháng sốt rétkháng HIV-1 [9, 10], mở rộng tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh truyền nhiễm. Việc tìm kiếm hợp chất mới từ Mai vàng với các hoạt tính đa dạng này đóng góp vào kho tàng dược liệu quý và là cơ sở để phát triển các sản phẩm y tế mới.

V. Tương lai Nghiên cứu Mở rộng Ứng dụng Hợp chất Phân cực Thân cây Mai vàng Ochna integerrima

Nghiên cứu về phân lập hợp chất phân cực thân cây Mai vàng Ochna integerrima đã đạt được những thành tựu quan trọng, nhưng vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác. Để tối đa hóa giá trị của dược liệu Mai vàng, cần có những định hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm mở rộng hiểu biết về thành phần hóa họchoạt tính sinh học của nó. Việc đối mặt với các thách thức trong nghiên cứu hóa học thực vật và tận dụng cơ hội phát triển thuốc mới từ cây thuốc là yếu tố then chốt. Sự hợp tác đa ngành giữa hóa học, dược học và y học sẽ thúc đẩy việc chuyển đổi các phát hiện từ phòng thí nghiệm thành các ứng dụng thực tiễn, mang lại lợi ích thiết thực cho sức khỏe cộng đồng. Hướng tới một tương lai nơi Ochna integerrima không chỉ là biểu tượng mà còn là nguồn dược liệu quý giá.

5.1. Thách thức và cơ hội trong nghiên cứu dược liệu Mai vàng

Nghiên cứu phân lập hợp chất phân cực từ thân cây Mai vàng gặp phải nhiều thách thức. Thứ nhất, Ochna integerrima là một loài cây có thành phần hóa học phức tạp, đòi hỏi các phương pháp sắc ký tiên tiến và thời gian để tách chiết và tinh chế các hợp chất tinh khiết. Thứ hai, việc thu thập đủ lượng nguyên liệu thực vật đôi khi bị hạn chế bởi yếu tố mùa vụ và bảo tồn. Tuy nhiên, những thách thức này cũng mở ra nhiều cơ hội. Sự đa dạng của các hợp chất tự nhiên trong Mai vàng là một nguồn tiềm năng lớn để tìm kiếm hợp chất mới từ Mai vàng với hoạt tính sinh học độc đáo. Công nghệ hiện đại trong hóa học thực vậtdược lý học giúp đẩy nhanh quá trình xác định cấu trúc và đánh giá hoạt tính. Ngoài ra, việc phát triển các phương pháp chiết xuất bền vững và công nghệ nuôi cấy mô có thể giải quyết vấn đề về nguồn nguyên liệu và góp phần bảo tồn loài cây quý này.

5.2. Hướng phát triển và ứng dụng lâm sàng tiềm năng của hợp chất phân cực từ Mai vàng

Trong tương lai, việc nghiên cứu về hợp chất phân cực thân cây Mai vàng Ochna integerrima cần tập trung vào việc xác định thêm các hoạt tính sinh học khác ngoài chống oxy hóa, kháng sốt rét và kháng HIV-1. Cụ thể, cần tiến hành khảo sát hoạt tính kháng khuẩn, kháng viêmkháng ung thư của các hợp chất đã phân lập được [Tóm tắt]. Đây là những lĩnh vực có tiềm năng ứng dụng lâm sàng rộng lớn. Nếu các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng cho kết quả khả quan, các hợp chất tinh khiết hoặc chiết xuất chuẩn hóa từ Mai vàng có thể được phát triển thành thuốc mới, thực phẩm chức năng hoặc các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Việc phát triển các quy trình phân lập hợp chất phân cực từ thân Mai vàng ở quy mô lớn cũng là một hướng đi quan trọng để thương mại hóa các phát hiện này, mang lại lợi ích kinh tế và y tế cho cộng đồng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

19/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Xu hướng tìm kiếm một số hoạt chất trong các loài thảo mộc, cây thuốc dân gian có tác dụng chữa bệnh ngày một tăng nhanh trong những năm gần đây. Trong số đó, cây Mai vàng là loài cây khá phổ biến tượng trưng cho mùa xuân ở miền Nam, Việt Nam. Cây Mai vàng có tên khoa học là Ochna integerrima L. Theo y học dân gian, cây có rất nhiều lợi ích cho sức khỏe như làm thuốc bổ hỗ trợ hệ tiêu hóa, xổ giun sán, chữa các bệnh về rối loạn bạch huyết, chống động kinh và hạ sốt.

Hiện nay, trên thế giới đã có một số nghiên cứu về thành phần hóa học của cây Mai vàng và những cây cùng chi Ochna cho thấy có chứa nhiều flavonoid, anthranoids, triterpenes, steroid và acid béo. Thêm vào đó, kết quả nghiên cứu về hoạt tính sinh học ở Thái Lan cho thấy dịch chiết cao ethanol của loài này có khả năng kháng oxy hóa mạnh. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về loài cây này rất hạn chế và đây là nghiên cứu đầu tiên về thành phần hóa học cũng như hoạt tính sinh học của loài này. Vì vậy, để góp phần tìm hiểu giá trị dược liệu của loài cây này, chúng tôi tiến hành phân lập những hợp chất có hoạt tính sinh học cao tập trung chủ yếu vào hoạt tính kháng oxy hóa mạnh.

Đề tài ʺNghiên cứu hợp chất phân cực trung bình trong thân cây Mai vàng (Ochna integerrima L.)ʺ được thực hiện với 02 mục tiêu sau : Mục tiêu nghiên cứu: 1. Nghiên cứu các thành phần hợp chất phân cực trung bình trong cao MeOH của loài O. Đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa của các hợp chất đã phân lập được từ loài này. Nội dung nghiên cứu: 1.

Chiết xuất, phân lập và tinh chế các hợp chất phân cực trung bình trong cao MeOH của loài Ochna integerrima L. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất đã phân lập được. Xác định tổng hàm lượng polyphenol có trong dịch chiết methanol của loài đang nghiên cứu. Thử hoạt tính kháng oxy hóa của các hợp chất đã phân lập được.

Tổng quan về cây Mai vàng Họ Mai (Ochnaceae) là họ thực vật xuất hiện trong các rừng tự nhiên thường mọc chủ yếu là các cây thân gỗ và thân bụi. Trên thế giới có khoảng 27 chi với 400 loài được phân bố rải rác tại các khu rừng cận nhiệt đới hoặc nhiệt đới chủ yếu tại Nam Mỹ, nhất là trong các khu rừng rậm ở Brazin [1]. Tuy nhiên, tại Việt Nam chỉ có 7 loài thuộc 4 chi trong họ Ochnaceae. Trong đó đã có 2 loài được định danh là Ochna integerrima (Lour.

và Ochna atropurpurea DC. Do đó còn rất nhiều loài Mai vàng tại Việt Nam vẫn chưa có tên khoa học. Họ Ochnaceae với lá thường mọc thành cụm với nhiều gân lá. Hoa mọc đều mang cả nhị và nhụy trên cùng một hoa với số lượng của nhị nhiều hơn.

Hoa mẫu 5 với cánh hoa có màu sặc sỡ đa phần thường là màu vàng hoặc trắng [2]. Ở Việt Nam, loài O. với năm cánh hoa màu vàng được gọi là Mai vàng, trong khi đó loài được trồng trên núi được gọi là Mai núi với năm đến chín cánh hoa. Kích thước của mỗi cây phụ thuộc vào tuổi và khu vực sinh thái nơi trồng cây, thường cho chiều cao trung bình hơn 1 m đối với cây 5 tuổi [3].

Cây Mai vàng có nguồn gốc từ những cánh rừng thiên nhiên hoang dã do đó khả năng thích nghi hoàn toàn phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới, vì vậy khí hậu ở miền Nam là điều kiện lý tưởng nhất. Trong thiên nhiên, cây Mai vàng rụng lá khoảng vào cuối mùa đông có thể bắt đầu từ tháng 1 đến tháng 2 dương lịch và sau đó thường nở hoa vào dịp Tết Nguyên Đán [4]. Theo kinh nghiệm dân gian, vỏ cây Mai vàng (O.) có vị đắng, giúp tiêu hoá tốt trong khi lá non của cây dùng làm rau xanh. Trong đông y, rễ cây dùng làm thuốc xổ nhẹ sán lãi và làm thuốc chữa trị các bệnh về rối loạn bạch huyết.

Bên cạnh đó, cây Mai vàng có tuổi thọ hàng trăm năm với thân cây to lớn được người dân sử dụng với mục đích lấy gỗ cho việc trang trí nội thất hay xây dựng. Những cây ít tuổi hơn được sử dụng với mục đích trang hoàng cho căn nhà với mong muốn cầu may mắn, cầu tiền tài cho cả gia đình vào dịp Tết đến xuân về [2]. Đại cương thực vật của cây Mai vàng 1. Phân loại thực vật Tên khoa học: Ochna integerrima (Lour.

Tên đồng nghĩa: Ochna harmadii H.Lee Họ: Ochnaceae Tên tiếng Việt: Lão mai, Huỳnh mai, Hoàng mai, Hoa mai vàng Tên nước ngoài: Golden champak (Anh) Giới: Plantae (Thực vật) Ngành: Magnoliophyta (Thực vật có hoa) Lớp: Magnoliopsida (Hai lá mầm) Bộ: Theales (Chè) Họ: Ochnaceae (Hoàng Mai) Chi: Ochna Loài: O. [4] Mô tả cây Mai vàng Cây Mai vàng là cây đa niên có dạng thân gỗ màu nâu sẫm, cành phân thành nhiều nhánh nhỏ có nốt sần, cao trung bình từ 5˗10 m. Lá mọc theo kiểu so le, có dạng hình trứng hoặc bầu dục, đôi khi cũng có hình mác˗thuôn dài, mép lá có răng cưa nhỏ [5]. Hai mặt lá nhẵn bóng, mặt trên sẫm màu, mặt dưới màu nhạt có lá kèm rụng sớm (Hình 1.

Cụm hoa mọc đầu cành hoặc ở kẽ lá thành chùm, hoa có màu vàng. Hoa có cuống dài xung quanh với 5 lá đài xanh thường rủ xuống phía dưới khi hoa nở. Tràng hoa có 5 cánh mỏng, hơi dài hơn lá đài và rất dễ rụng. Hoa gồm một vòi nhụy có bầu thượng chứa từ 10˗12 noãn và nhiều nhị xung quanh (Hình 1.

Thông thường, vào đầu mùa khô cây sẽ rụng lá và ra hoa trước khi cây ra lá bắt đầu từ tháng 1˗4. Mùa quả thường bắt đầu từ tháng 3˗5. Quả thuộc dạng quả hạch có chứa 1 hạt bên trong và chiều dài thường từ 6˗7 mm, khi chín có màu đen [4]. 12 a b c Hình TỔNG QUAN.1: Loài Ochna integerrima (Lour.

a: Phần trên mặt đất, b: Lá non, c: Hoa 1. Phân bố Cây ưa sáng, chịu được khô hạn nên thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như châu Á, châu Phi và châu Mỹ [4]. Tại châu Á thường xuất hiện ở các rừng tự nhiên của Ấn Độ, Malaysia, Myanma, Nam Trung Quốc, Campuchia, Lào, Thái Lan và Việt Nam [7]. Tại Việt Nam, cây Mai vàng thường mọc lẫn với nhiều loài cây bụi khác theo kiểu rừng thưa hoặc rừng cây bụi ở độ cao dưới 1200 m như dãy Trường Sơn hoặc các tỉnh từ Quảng Nam, Đà Nẵng cho tới Khánh Hòa [4].

Ngoài ra, cây Mai vàng đôi khi cũng được phân bố dọc bên các bờ sông hoặc cho đến tận vùng gần biển từ Quảng Trị vào Nam [7]. Tác dụng của cây Mai vàng Ở Việt Nam, vỏ cây Mai vàng (Cortex O.) phơi và sấy khô được ngâm vào rượu có tác dụng giúp hệ tiêu hóa làm việc tốt hơn [7]. Theo đông y, rễ cây Mai vàng có thể được dùng như thuốc chữa trị các bệnh về rối loạn bạch huyết và còn có thể được sử dụng làm thuốc xổ sán lãi [8]. Ở Thái Lan, vỏ và thân của cây Mai vàng cũng được sử dụng như thuốc hỗ trợ rối loạn tiêu hóa [9].

Ở Indonesia, rễ và lá cây Mai 13 vàng được sử dụng làm thuốc chống động kinh và hạ sốt [10]. Ngoài ra, ở Lào và Campuchia, người dân nơi đây sử dụng các lá non như rau ăn sống hằng ngày [4]. Thành phần hóa học của cây Mai vàng Chi Ochna thuộc họ Ochnaceae gồm khoảng 85 loài đã được nghiên cứu cho thấy có 111 hợp chất chủ yếu bao gồm flavonoid (như bi˗, tri˗ và pentaflavonoid), anthranoids, triterpenes, steroid, axit béo và một số thành phần khác được xác định sự có mặt trong chi Ochna [11]. hiện có khoảng 26 hợp chất đã phân lập được trong 111 hợp chất có trong chi Ochna (Bảng TỔNG QUAN.

Bảng TỔNG QUAN.1: Các thành phần hóa học trong loài O. Bộ phận STT Tên hợp chất TLTK trong cây Monoflavonoids Flavones 1 Vitexin Lá, cành [12] Flavonols 2 6-γ,γ-Dimethylallylkaempferol 7-O-β-ᴅ-glucoside Lá, cành [12] 3 6-γ,γ-Dimethylallylquercetin 7-O-β-ᴅ-glucoside Lá, cành [12] 4 6-3-Hydroxy-3-methylbutylquercetin 7-O-β-ᴅ-glucoside Lá, cành [12] Flavanonols 5 6-γ,γ-Dimethylallyldihydrokaempferol 7-O-β-ᴅ-glucoside Lá, cành [12] 6 6-3-Hydroxy-3-methylbutyltaxifolin 7-O-β-ᴅ-glucoside Lá, cành [12] 14 Bộ phận STT Tên hợp chất TLTK trong cây 7 6-γ,γ-Dimethylallyltaxifolin 7-O-β-ᴅ-glucoside Lá, cành [12] Isoflavones 8 Isoprunetin [9] Lá 9 Gerontoisoflavone A [9] Thân gỗ, vỏ rễ 10 4ʹ-O-Methylirilone [9] Thân gỗ 11 Squarrosin [9] Thân gỗ 12 5-O-Methylsquarrosin Thân gỗ, rễ gỗ [9] Vỏ rễ 13 Methylirisolin Lá, cành [9] Thân gỗ [12] Rễ gỗ, vỏ rễ Biflavonoids 14 Ochnaflavone [12] Lá, cành 15 7ʺ-O-Methylochnaflavone [12] Lá, cành 16 2ʺ,3ʺ-Dihydroochnaflavone Lá [13] 17 2ʺ,3ʺ-Dihydroochnaflavone 7ʺ-O-methyl ether Lá, cành [12] Lá [13] 18 Biflavanone I [9] Vỏ thân 19 Biflavanone II [9] Vỏ thân 15 Bộ phận STT Tên hợp chất TLTK trong cây 20 Lophirone A Thân gỗ, rễ gỗ [9] Vỏ rễ [14] 21 5ʺ-Hydroxylophirone B Thân gỗ, rễ gỗ [9] Vỏ rễ [14] 22 5ʺ-Hydroxylophirone B 7ʺ-O-β-ᴅ-glucoside Thân gỗ [14] 23 Lophirone C Thân gỗ, rễ gỗ [9] Vỏ rễ [14] 24 Calodenone Rễ gỗ [9] Vỏ rễ [14] 25 1-[3-(2,4-Dihydroxybenzoyl)-4,6-dihydroxy-2-(4- Thân gỗ, rễ gỗ [9] hydroxyphenyl)-1-benzofuran-7-yl]-3(4- Vỏ rễ [14] hydroxyphenyl)prop-2-en-1-one 26 1-[3-(2,4-Dihydroxybenzoyl)-2,3-dihydro-4,6- Thân gỗ, rễ gỗ [9] dihydroxy-2-(4-hydroxyphenyl)-1-benzofuran7-yl]-3-(4- [14] hydroxyphenyl)prop-2-en-1-one OH OH OH OR HO O GlcO O GlcO O R2 R2 R1 OH R1 OH OH O OH O OH O 1 R = Glc 2 R1 = , R2 = H 5 R1 = , R2 = H OH 3 R1 = , R2 = OH 6 R1 = , R2 = OH 4 R1 = OH , R2 = OH 7 R1 = , R2 = OH 16 HO O O O R R2 O OMe O OR1 O OH OMe 8 R= H 10 R1 = R2 = H 9 R = MeO 11 R1 = H, R2 = MeO 12 R1 = Me, R2 = MeO 13 R1 = Me, R2 = H OH OH RO O HO O O O O OH O OR OH O OH O 14 R = H 16 R = H 15 R = Me 17 R = Me O OH O OH OH OH H H HO O HO O O O H H H H O O O OH O OH H H HO HO 18 19 17 1. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học 1. Hoạt tính kháng sốt rét Năm 2006, Ichino, C.

cùng các cộng sự đã làm thử nghiệm hoạt tính kháng sốt rét trên dịch chiết ethanol (EtOH) 80% của loài O. và 2 chất biflavanone tinh khiết được cô lập 18 và 19 [9]. Dịch chiết EtOH 80% của vỏ ngoài cây O. có hoạt tính kháng sốt rét tốt với IC50 là 6,5 μg/ml kháng lại chủng đa kháng thuốc (K1) và IC50 là 4,5 μg/ml kháng lại chủng nhạy cảm thuốc (FCR3) của Plasmodium falciparum.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ