Nghiên cứu phân bón vi sinh Trichoderma kiểm soát Phomopsis longicolla - Trần Đăng Quang

Khám phá khóa luận tốt nghiệp năm 2022 của Trần Đăng Quang. Nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn chi tiết và phân tích sâu sắc về đề tài, tài liệu học

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phân bón vi sinh Trichoderma đối kháng nấm Phomopsis longicolla

Phân bón vi sinh Trichoderma là sản phẩm sinh học ứng dụng chủng nấm đối kháng Trichoderma nhằm kiểm soát nấm bệnh Phomopsis longicolla trên cây trồng. Trichoderma thuộc nhóm nấm đối kháng sinh học, có khả năng ký sinh và ức chế sự phát triển của nhiều loại nấm gây bệnh trong đất. Nấm Phomopsis longicolla là tác nhân gây bệnh thối hạt, thối thân và giảm năng suất nghiêm trọng trên nhiều loại cây trồng, đặc biệt là cây họ đậu. Nghiên cứu tại Trường Đại học Tôn Đức Thắng năm 2022 đã chỉ ra rằng việc tạo công thức phân bón vi sinh từ Trichoderma mang lại hiệu quả kiểm soát cao đối với Phomopsis longicolla. Công thức phân bón vi sinh được nghiên cứu đa dạng về dạng tồn tại, bao gồm dạng rắn khô sử dụng chất mang talc, bentonite, vermiculite và dạng lỏng với dầu parafin. Các công thức này giúp bảo quản và vận chuyển vi sinh vật một cách hiệu quả, đồng thời duy trì mật độ bào tử Trichoderma ở mức đủ để phát huy tác dụng đối kháng trong điều kiện đồng ruộng. Ứng dụng phân bón vi sinh Trichoderma là giải pháp thân thiện với môi trường, giảm phụ thuộc vào hóa chất bảo vệ thực vật truyền thống.

1.1. Đặc điểm sinh học của nấm Trichoderma

Trichoderma là chi nấm mốc phân bố rộng rãi trong đất, thuộc ngành Ascomycota. Nấm này có tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng cạnh tranh dinh dưỡng mạnh và tạo ra nhiều enzyme phân hủy cellulose, chitinase. Các cơ chế đối kháng của Trichoderma bao gồm kháng sinh đối kháng (antibiosis), ký sinh trực tiếp (mycoparasitism) và cạnh tranh chất dinh dưỡng. Trichoderma tiết ra các chất chuyển hóa có hoạt tính kháng nấm như trichodermin, gliotoxin. Các chủng Trichoderma thường được sử dụng gồm T. harzianum, T. viride, T. asperellum. Khả năng thích ứng rộng với nhiều điều kiện môi trường khác nhau giúp Trichoderma trở thành ứng viên hàng đầu trong kiểm soát sinh học nấm bệnh đất.

1.2. Tác hại của nấm Phomopsis longicolla

Phomopsis longicolla là loài nấm gây bệnh phổ biến trên cây họ đậu, đặc biệt là đậu nành. Nấm gây ra các triệu chứng thối hạt, đốm lá, thối thân và héo rũ cây con. Bệnh làm giảm tỷ lệ nảy mầm của hạt giống, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng nông sản. Nấm Phomopsis longicolla lây lan qua hạt giống nhiễm bệnh, tàn dư thực vật trong đất và điều kiện ẩm ướt kéo dài. Trong điều kiện nhiệt đới nóng ẩm như Việt Nam, bệnh phát triển mạnh, gây thiệt hại kinh tế lớn cho nông dân. Việc sử dụng hóa chất truyền thống để kiểm soát nấm này gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng sức khỏe con người.

II. Phân tích công thức phân bón vi sinh Trichoderma dạng rắn

Công thức phân bón vi sinh Trichoderma dạng rắn được nghiên cứu rộng rãi nhờ ưu điểm dễ bảo quản, vận chuyển và sử dụng. Dạng rắn được chia thành hai loại chính: dạng khô và dạng bùn nhão. Dạng khô sử dụng các chất mang như talc, bentonite, vermiculite hoặc phân bò ủ hoai để cố định bào tử Trichoderma. Talc là magnesium silicate có giá thành rẻ, tính trơ cao, dễ tìm kiếm trên thị trường, được ứng dụng phổ biến nhất. Nghiên cứu cho thấy công thức talc-Trichoderma giúp cải thiện năng suất cây dưa hấu từ 27% đến 30% theo báo cáo của Ramesh và cộng sự năm 2017. Vermiculite là khoáng chất dạng mica nhẹ, cải thiện độ thoáng khí và duy trì độ ẩm tốt cho bào tử. Phân bò ủ hoai cũng được ứng dụng làm chất mang, với mật độ bào tử đạt 7,98 × 10⁶ sau 6 tháng bảo quản. Công thức dạng bùn nhão phù hợp cho việc xử lý hạt giống và bón trực tiếp vào đất. Mỗi loại chất mang có ưu nhược điểm riêng, đòi hỏi nghiên cứu tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn để đạt hiệu quả bảo quản và đối kháng cao nhất.

2.1. Ưu điểm của chất mang talc trong công thức vi sinh

Talc là chất mang phổ biến nhất trong sản xuất phân bón vi sinh dạng khô. Bột talc có tính chất vật lý ổn định, không phản ứng hóa học với bào tử vi sinh vật, giúp duy trì mật độ sống sót cao trong thời gian dài. Giá thành thấp và sẵn có trên thị trường là lợi thế lớn của talc so với các chất mang khác. Công thức talc-Trichoderma đã được chứng minh hiệu quả trên nhiều loại cây trồng như dưa hấu, lúa, đậu nành. Quy trình sản xuất đơn giản, chỉ cần phối trộn khối nấm Trichoderma đã thu hoạch với bột talc theo tỷ lệ tối ưu. Công thức này phù hợp cho quy mô sản xuất nông nghiệp tại các vùng nông thôn.

2.2. Các loại chất mang rắn khác trong bảo quản Trichoderma

Bên cạnh talc, nhiều chất mang rắn khác được nghiên cứu ứng dụng cho công thức Trichoderma. Vermiculite cải thiện độ thoáng khí, giúp bào tử duy trì hoạt tính trao đổi chất. Bentonite có khả năng hấp thụ nước tốt, tạo môi trường ẩm ổn định. Phân bò ủ hoai cung cấp nguồn dinh dưỡng bổ sung, hỗ trợ sự phát triển của Trichoderma sau khi bón vào đất. Mỗi chất mang có đặc tính riêng biệt, ảnh hưởng đến thời gian bảo quản và mật độ bào tử sống sót. Việc lựa chọn chất mang phụ thuộc vào điều kiện khí hậu, loại cây trồng mục tiêu và quy mô sản xuất. Nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa các chất mang giúp tối ưu hóa công thức phù hợp nhất.

III. Giải pháp công thức phân bón vi sinh Trichoderma dạng lỏng

Công thức phân bón vi sinh Trichoderma dạng lỏng sử dụng dầu thực vật hoặc dầu khoáng làm dung môi bảo quản bào tử. Các loại dầu được nghiên cứu bao gồm dầu parafin, dầu đậu nành, dầu khoáng và dầu đậu phộng. Trong số đó, dầu parafin chiết xuất từ dầu mỏ cho kết quả bảo quản Trichoderma tốt nhất. Nghiên cứu của Akshata và cộng sự năm 2018 cho thấy dầu parafin duy trì tỷ lệ bào tử sống sót cao nhất sau 6 tháng so với dầu đậu nành và dầu khoáng. Báo cáo của Mane và cộng sự năm 2021 cũng xác nhận dầu parafin vượt trội hơn dầu đậu nành và dầu đậu phộng. Cơ chế bảo quản có thể liên quan đến khả năng giảm nồng độ oxy tiếp xúc với bào tử, theo nguyên lý được Barnette và cộng sự công bố năm 1997. Công thức dạng lỏng phù hợp cho việc xử lý hạt giống, phun lên lá hoặc hòa vào dung môi tưới đất. Dầu parafin giúp kéo dài thời gian bảo quản đáng kể, tạo điều kiện vận chuyển và lưu trữ sản phẩm phân bón vi sinh trong thời gian dài mà không mất hiệu lực sinh học.

3.1. Hiệu quả bảo quản của dầu parafin với Trichoderma

Dầu parafin là loại dầu khoáng chiết xuất từ dầu mỏ, khác biệt với các dầu hữu cơ từ thực vật. Nghiên cứu cho thấy dầu parafin giúp tăng thời gian bảo quản Trichoderma hiệu quả hơn hẳn so với các loại dầu khác. Al-Taweil và cộng sự năm 2010 đã chứng minh dầu parafin kéo dài thời gian bảo quản của Trichoderma. Dầu parafin tạo lớp bảo vệ ngăn cách bào tử với không khí, giảm quá trình oxy hóa. Cơ chế chi tiết vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn, nhưng việc giảm nồng độ oxy được xem là yếu tố chính. Kết quả nghiên cứu nhất quán qua nhiều báo cáo quốc tế, khẳng định dầu parafin là dung môi lý tưởng cho công thức vi sinh dạng lỏng.

3.2. So sánh các loại dầu trong công thức vi sinh dạng lỏng

Các loại dầu được sử dụng trong công thức vi sinh dạng lỏng gồm dầu parafin, dầu đậu nành, dầu khoáng và dầu đậu phộng. Nghiên cứu so sánh cho thấy dầu parafin luôn đạt hiệu quả bảo quản cao nhất. Dầu đậu nành là dầu hữu cơ, dễ phân hủy sinh học nhưng thời gian bảo quản ngắn hơn. Dầu khoáng có nguồn gốc tương tự dầu parafin nhưng hiệu quả thấp hơn. Dầu đậu phộng cũng cho kết quả bảo quản không bằng dầu parafin. Sự khác biệt có thể do tính chất vật lý và hóa học của từng loại dầu, đặc biệt là khả năng cách ly oxy và duy trì độ ẩm. Việc lựa chọn loại dầu phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian lưu trữ và chất lượng sản phẩm phân bón vi sinh.

IV. Kết luận và ứng dụng phân bón vi sinh Trichoderma trong nông nghiệp

Nghiên cứu tạo công thức phân bón vi sinh từ Trichoderma kiểm soát nấm Phomopsis longicolla đã đạt kết quả khả quan. Các công thức dạng rắn sử dụng talc, vermiculite, phân bò ủ hoai và công thức dạng lỏng sử dụng dầu parafin đều duy trì được mật độ bào tử Trichoderma ở mức đủ để phát huy tác dụng đối kháng. Dầu parafin nổi bật là dung môi bảo quản hiệu quả nhất, kéo dài thời gian lưu trữ sản phẩm. Công thức phân bón vi sinh Trichoderma có thể ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp bền vững, đặc biệt trên cây họ đậu bị ảnh hưởng bởi Phomopsis longicolla. Sản phẩm được áp dụng qua nhiều phương thức: xử lý hạt giống trước khi gieo, bón trực tiếp vào đất hoặc phun lên lá. Ứng dụng phân bón vi sinh giúp giảm sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật, bảo vệ hệ sinh thái đất và nâng cao chất lượng nông sản. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển sản phẩm thương mại hóa, đáp ứng nhu cầu nông nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam và khu vực nhiệt đới.

4.1. Ứng dụng thực tế của phân bón vi sinh Trichoderma

Phân bón vi sinh Trichoderma được ứng dụng trong nhiều giai đoạn canh tác nông nghiệp. Xử lý hạt giống giúp bảo vệ cây con khỏi nấm bệnh ngay từ đầu vụ. Bón vào đất giúp thiết lập quần thể Trichoderma trong vùng rễ, ức chế nấm bệnh đất liên tục. Phun lên lá hỗ trợ kiểm soát các bệnh do Phomopsis longicolla gây ra trên thân và lá. Sản phẩm phù hợp cho cây đậu nành, dưa hấu, lúa và nhiều loại cây trồng khác. Quy trình sử dụng đơn giản, nông dân dễ dàng áp dụng. Hiệu quả kinh tế cao nhờ giảm chi phí thuốc trừ sâu và tăng năng suất cây trồng.

4.2. Hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu công thức phân bón vi sinh Trichoderma cần tiếp tục được mở rộng theo nhiều hướng. Tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn giữa chất mang và bào tử để đạt mật độ bảo quản cao nhất. Nghiên cứu cơ chế chi tiết của dầu parafin trong việc kéo dài thời gian bảo quản Trichoderma. Đánh giá hiệu quả thực tế trên quy mô đồng ruộng lớn với nhiều loại cây trồng khác nhau. Phát triển quy trình sản xuất công nghiệp, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm thương mại. Kết hợp Trichoderma với các vi sinh vật có lợi khác để tạo công thức đa chức năng. Đây là hướng nghiên cứu trọng tâm nhằm phát triển nông nghiệp bền vững tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trên thế giới Trichoderma đã được ứng dụng để kiểm soát các bệnh trên lá, thân, rễ và điều hòa mức độ tăng trưởng ở nhiều loại cây trồng qua đó giúp tăng khả năng hấp thụ các chất dinh dưỡng, cải thiện năng suất (Gupta và cộng sự, 2016) và hạn chế sử dụng các loại thuốc trừ sâu và phân bón hóa học. Bên cạnh đó Trichoderma còn được ứng dụng trong việc xử lý hạt trước khi gieo trồng, giúp cảm ứng tạo ra tính kháng tự nhiên của cây, kích thích sự miễn dịch và cải thiện sức khỏe cây trồng (Shoresh và cộng sự, 2010). Phomopsis longicolla là nấm bệnh gây thiệt hại lớn trên nhiều loại cây trồng có giá trị kinh tế đặc biệt là cây đậu nành. Phomopsis gây nên hiện tượng thối hạt ở đậu nành, khiến chất lượng của hạt đậu nành giảm đi đáng kể.

Hiện tại, trong nước Trichoderma đã và đang được sử dụng rộng rãi trong việc phòng trừ bệnh hại cho cây trồng. Điển hình tại các vườn cây ăn trái tại một số tỉnh đã sử dụng chế phẩm của Trichoderma để khống chế sự phát triển của nấm gây bệnh thối rễ trong điều kiện pH thấp (3,9 - 4,2) (Nhung, 2019). Tuy nhiên trên thị trường hiện tại chưa có các chế phẩm của Trichoderma để phòng trừ bệnh do P. longicolla gây nên.

Hiện tại, các sản phẩm được sản xuất trong nước chủ yếu là dạng canh trường bán rắn chứa cả cơ chất dùng làm nguyên liệu nuôi cấy khiến hiệu quả không cao và gây khó khăn khi sử dụng. Đồng thời, để đáp ứng nhu cầu trong việc dùng phân bón sinh học phòng trừ bệnh hại do P. longicolla, đề tài “Nghiên cứu tạo công thức phân bón vi sinh từ Trichoderma có khả năng kiểm soát nấm bệnh P. longicolla” được thực hiện.2 Mục tiêu Sàng lọc chủng Trichoderma sp.

có khả năng ức chế tốt với nấm bệnh P. longicolla và bước đầu thử nghiệm tạo công thức phân bón vi sinh dạng lỏng từ chứa bào tử thu được từ chủng chọn lọc.3 Nội dung nghiên cứu Đề tài gồm các nội dung nghiên cứu sau: - Đánh giá khả năng kháng nấm bệnh P. longicolla của hai chủng Trichoderma sp. - Xác định mật độ bào tử trong sản phẩm thu hồi từ canh trường bán rắn bằng các chất mang khác nhau.

- Xác định mật độ bào tử của các công thức sản phẩm khác nhau chứa bào tử Trichoderma theo thời gian bảo quản.4 Ý nghĩa đề tài Ý nghĩa khoa học: Cung cấp các thông tin về điều kiện thu nhận bào tử Trichoderma từ canh trường bán rắn và sự ảnh hưởng của các thành phần tạo công thức lên sự sống sót của bào tử Trichoderma. Ý nghĩa thực tiễn: Chọn được chất mang để thu hồi bào tử Trichoderma từ canh trường bán rắn và các thành phần thích hợp tạo công thức phân bón dạng có thể tạo huyền phù nhằm phục vụ cho trồng trọt. 3 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN 2.1 Sơ lược về Phomopsis và bệnh do Phomopsis trên cây trồng Phomopsis là một chi nấm gây bệnh ở thực vật. Có hơn 900 loài thuộc chi Phomopsis gây bệnh trên nhiều loài thực vật khác nhau (Dhanushka và cộng sự, 2011).

Phomopsis được phân loại như sau: Giới: Fungi. Các loài thuộc chi Phomopsis đã được báo cáo là tác nhân gây bệnh trên thực vật, nội ký sinh thực vật, sinh trưởng trên các sinh vật đã chết (hoại sinh) và thậm chí gây ra các vấn đề sức khỏe ở người và các loài động vật có vú khác. Một vài loài đã được phân lập từ thực vật bị nhiễm bệnh, các mô khỏe ở thực vật hoặc thậm chí từ các sinh vật đã chết. Nấm Phomopsis gây nên thối mục, khô héo, chết khô, thối rễ, thối quả, đốm lá… ở thực vật, trong đó có nhiều loại cây có giá trị kinh tế cao.

longicolla là một loài nấm gây thối hạt đậu nành (Phomopsis seed decay (PSD)). Bệnh làm giảm năng suất, chất lượng của hạt và được tìm thấy ở hầu hết các khu vực sản xuất đậu nành. Các triệu chứng phổ biến của PSD bao gồm hạt bị phai màu (hạt có màu trắng phấn), lớp vỏ ngoài bị teo, kéo dài hoặc nứt. Đậu nành bị nhiễm P.

longicolla thường không có các triệu chứng bên ngoài mà mắt thường có thể nhận biết hoặc sẽ có các dấu hiệu lúc thu hoạch. Đã có nghiên cứu chỉ ra rằng khi hạt đậu nành bị nhiễm bệnh bởi P. longicolla, dù hạt có hay không biểu hiện các triệu chứng thì đều cho tỷ lệ nảy mầm rất thấp, giảm sức sống ở cây con và tỷ lệ sống yếu ớt. Chất lượng hạt giống đậu nành thấp thường là nguyên nhân do các thành phần trong hạt giống bị thay đổi, giảm 4 chất lượng dầu có trong hạt, hạt bị mốc hoặc bị tách ra do bị nhiễm P.

PSD là một trong những bệnh gây thiệt hại về kinh tế lớn nhất ở cây đậu nành. Bệnh khiến năng suất bị suy giảm trầm trọng. Nếu điều kiện môi trường có thời tiết ấm và độ ẩm cao trong giai đoạn phát triển muộn (late growing season) từ lúc hình thành lớp vỏ bao học hạt (pod fill) đến khi thu hoạch, sẽ tạo điều kiện cho các tác nhân gây bệnh và bệnh PSD phát triển.2 Sơ lược về Trichoderma 2.1 Vị trí phân loại Trichoderma thuộc nhóm những loài nấm sợi tăng trưởng nhanh và phân bố rộng khắp trên thế giới. Chúng có mặt trong hầu hết các loại đất và thường chiếm ưu thế trong quần thể vi sinh vật đất.

Theo Persoon ex Gray, các loài Trichoderma được phân loại như sau: Giới: Fungi. Phân lớp: Hypocreomycetidae. Loài: Trichoderma sp. Hiện nay, đã có khoảng 75 loài Trichoderma đã được xác định.

Trong số đó, có nhiều loài là những nhân tố kiểm soát sinh học (Biocontrol Agent) như T.2 Đặc điểm hình thái Trichoderma thường mọc thành dạng khóm (búi) với nhiều màu sắc khác nhau như trắng, vàng, xanh. Trước đây, những đặc điểm này của Trichoderma được sử dụng để phân loại (Rifai, 1969). Ngày nay, việc sử dụng các đặc điểm hình thái để 5 phân loại các loài Trichoderma đang dần được thay thế bằng các phương pháp sinh học phân tử có tính chính xác, đáng tin cậy và thiết thực hơn.1 Màu sắc và đặc điểm hình thái khác nhau của khuẩn lạc Trichoderma spp. trên môi trường Potato Dextrose Agar.

Trichoderma là nhóm nấm có vách ngăn. Chúng hình thành nên rất nhiều nhánh mang những cuống bào tử đính tạo thành dạng có hình chóp hoặc hình nón (Rifai, 1969) (Hình 2. Trên đỉnh của cuống bào tử đính có mang những cấu trúc dạng cổ chai. Các bào tử dạng chuỗi, còn được gọi là bào tử đính, được hình thành ở đầu mút của cấu trúc cổ chai và chúng tạo thành chóp bào tử đính (Gams và cộng sự, 1998).2 Cơ quan sinh bào tử và bào tử của T.

Cuống bào tử đính (Conidiophore). Bào tử đính (Conidia).3 Đặc điểm sinh lý và sinh hóa Như những loài khác trong nhóm nấm sợi, các loài Trichoderma có thể sinh sản vô tính thông qua quá trình sinh bào tử mạnh mẽ hoặc có thể tăng trưởng vô tính từ những đoạn sợi (Gams và cộng sự, 1988). Tuy nhiên, các loài Trichoderma cũng có một giai 7 đoạn hữu tính được gọi là Hypocrea (Samuels, 1996). Theo đó, giai đoạn sinh sản hữu tính của Trichoderma cũng có các đặc tính quan trọng của giai đoạn sinh sản vô tính.

Trong giai đoạn này, Trichoderma hình thành nên các nang bào tử. Nấm Trichoderma spp. hiện diện gần như trong tất cả các loại đất và trong một số môi trường sống khác. Nhiệt độ thích hợp cho sự phát triển của Trichoderma là từ 30 - 35 °C.

Hầu hết chúng là những sinh vật hoại sinh và có khả năng tấn công các loại nấm khác. Trichoderma phát triển tốt ở pH nhỏ hơn 7 và có thể phát triển tốt ở đất kiềm nếu như ở đó có sự tập trung một lượng CO2 và bicarbonate (Papavizas, 1985). Trichoderma có thể phát triển trên nhiều loại cơ chất khác nhau như sáp, gỗ, thép không gỉ. Trichoderma thuộc loại nấm đất có khả năng đối kháng (Domsch và Gams, 1972).

Trichoderma thường tiết ra các enzyme, kháng sinh gây độc cho nấm gây bệnh hoặc nấm mà chúng kháng hoặc cạnh tranh điều kiện sống với nấm gây bệnh. Sự phân bố của các loài nấm đối kháng này phụ thuộc vào vùng địa lý, loại đất, điều kiện khí hậu và thảm thực vật ở từng khu vực. Trichoderma là vi nấm ưa ẩm, chúng đặc biệt chiếm ưu thế ở những nơi ẩm ướt, những khu rừng khác nhau. pseudokoningii có thể chịu điều kiện có độ ẩm cao hơn so với những loài khác.

Tuy nhiên, Trichoderma spp. thường không chịu được độ ẩm thấp và điều này được cho là một yếu tố góp phần làm cho số lượng Trichoderma giảm rõ rệt trong những nơi có độ ẩm thấp, song các loài Trichoderma spp. khác nhau thì yêu cầu về nhiệt độ và độ ẩm cũng khác nhau (Grondona và cộng sự, 1997).4 Các hoạt tính điều hòa tăng trưởng ở thực vật của Trichoderma Trichoderma có nhiều tiềm năng trong việc làm thuốc trừ sâu và phân bón sinh học. Trichoderma bị thu hút bởi các tín hiệu hóa học được tiết ra bởi rễ cây sau đó xâm nhập và phát triển cộng sinh với rễ (Samolski và cộng sự, 2012).

Trichoderma lấy sucrose từ cây và đổi lại thúc đẩy sự sinh trưởng của cây, giúp tăng năng suất, tăng khả năng hấp 8 thụ dinh dưỡng và cải thiện khả năng kháng lại các tác động từ các tác nhân sinh học và phi sinh học (López - Bucio và cộng sự, 2015). Ngoài ra, Trichoderma còn tương tác với các quần thể vi sinh vật có lợi trong đất, giúp tăng khả năng sinh trưởng và sống sót của cây (Omomowo và cộng sự, 2019).1 Cải thiện hình thái của cây Có rất nhiều nghiên cứu chỉ ra việc ứng dụng Trichoderma spp. để bổ sung cho đất giúp tăng cường các đặc điểm hình thái của cây như tăng chiều dài của chồi rễ, sinh khối, chiều cao, số lượng lá, chồi, quả… (Halifu và cộng sự, 2019). Ví dụ, bổ sung T.

atrovirde giúp tăng cường số lượng lông rễ và rễ phụ ở loài Arabidopsis thaliana (Contreras - Cornejo và cộng sự, 2015). Tương tự, bổ sung T. tomentosum vào rễ cây dưa leo giúp tăng sinh khối (Yedidia và cộng sự, 2001) và rễ phụ của cây.2 Cải thiện các đặc điểm sinh lý của cây Trichoderma đã được chứng minh có ảnh hưởng lên một số quy trình sinh lý của cây như quang hợp, đóng mở khí khổng, trao đổi khí, hấp thụ dinh dưỡng và sử dụng nước hiệu quả… Như đã mô tả ở trên, Trichoderma spp. giúp rễ phát triển và tăng khả năng hấp thụ các chất dinh dưỡng từ đất.

Cây trồng được xử lý với Trichoderma spp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ