Tổng quan nghiên cứu

Sa sút trí tuệ là một trong những hội chứng thoái hóa thần kinh phổ biến hàng đầu ở người cao tuổi, gây suy giảm nghiêm trọng chức năng nhận thức, trí nhớ và khả năng tự chủ sinh hoạt. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới, toàn cầu có khoảng 50 triệu người sống chung với sa sút trí tuệ vào năm 2020 và dự báo con số này sẽ chạm mốc 152 triệu người vào năm 2050. Cứ mỗi 3 giây trôi qua, thế giới lại ghi nhận thêm một ca mắc mới, tạo ra gánh nặng kinh tế y tế khổng lồ lên tới 800 tỷ USD mỗi năm. Tại Việt Nam, quá trình già hóa dân số diễn ra với tốc độ nhanh chóng kể từ năm 2011 khi tỷ lệ người trên 60 tuổi chiếm tới 11% dân số, kéo theo sự gia tăng nhanh của các bệnh mạn tính không lây, đặc biệt là bệnh Alzheimer chiếm từ 60% đến 80% tổng số ca sa sút trí tuệ.

Trong hệ thống y tế cơ sở, mạng lưới nhà thuốc và quầy thuốc tư nhân đóng vai trò là cửa ngõ chăm sóc sức khỏe ban đầu tiếp xúc trực tiếp với người dân. Tuy nhiên, mức độ hiểu biết chuyên môn, thái độ đồng cảm và kỹ năng thực hành tư vấn của người bán lẻ thuốc về hội chứng này vẫn còn nhiều khoảng trống chưa được đánh giá toàn diện.

Luận văn chuyên khoa cấp I chuyên ngành Tổ chức Quản lý Dược tại Trường Đại học Dược Hà Nội tiến hành khảo sát thực địa từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2022 tại 4 huyện, thành phố thuộc tỉnh Hưng Yên nhằm giải quyết hai mục tiêu trọng tâm:

  • Đánh giá thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành của người bán lẻ thuốc đối với bệnh sa sút trí tuệ.
  • Phân tích các yếu tố liên quan tác động đến năng lực chuyên môn và hành vi chăm sóc y tế cộng đồng của lực lượng dược sĩ cơ sở.

Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác hoạch định chính sách đào tạo liên tục và hoàn thiện mạng lưới phân phối dược phẩm tại địa phương.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng mô hình lý thuyết Kiến thức - Thái độ - Thực hành (KAP Model) làm nền tảng phân tích hành vi y tế của người bán lẻ thuốc. Khung lý thuyết này giả định rằng kiến thức đúng đắn sẽ định hình thái độ tích cực, từ đó thúc đẩy việc thực hành tư vấn sử dụng thuốc và chăm sóc người bệnh chuẩn xác.

Nội dung bệnh học và phân loại sa sút trí tuệ được chuẩn hóa dựa trên Hệ thống Phân loại Bệnh tật Quốc tế lần thứ 10 (ICD-10, mã F00 - F03) kết hợp Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-IV-TR). Các tiêu chuẩn này xác định sa sút trí tuệ là hội chứng suy giảm chức năng vỏ não tiến triển, ảnh hưởng tới trí nhớ ngắn hạn, trí nhớ dài hạn và khả năng ngôn ngữ mà không gây rối loạn ý thức.

Về mặt thái độ, nghiên cứu áp dụng thang đo Likert 5 mức độ được cấu trúc thành hai nhóm chỉ số chính:

  • Nhóm thái độ Hy vọng (Hope) đo lường niềm tin vào khả năng cải thiện và kiểm soát tiến trình bệnh tật.
  • Nhóm thái độ Lấy con người làm trung tâm (Person-centred Approach) đo lường mức độ thấu hiểu, tôn trọng nhân phẩm và sự đồng cảm của nhân viên y tế đối với bệnh nhân suy giảm trí tuệ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp phân tích định lượng. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 60 người bán lẻ thuốc đang trực tiếp hành nghề tại 60 cơ sở bán lẻ (gồm 27 nhà thuốc chiếm 45,0% và 33 quầy thuốc chiếm 55,0%) phân bố tại 4 địa bàn trọng điểm: Thành phố Hưng Yên, huyện Kim Động, huyện Ân Thi và huyện Tiên Lữ.

Cỡ mẫu được tính toán theo công thức ước tính tỷ lệ cho quần thể với mức kỳ vọng tỷ lệ nhận biết đạt 50% ($P = 0,5$), độ sai lệch tuyệt đối cho phép $d = 0,15$ và độ tin cậy $95%$ ($\alpha = 0,05$, tương ứng giá trị kiểm định $Z = 1,96$). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng để tiếp cận các cơ sở đạt chuẩn thực hành tốt bán lẻ thuốc (GPP).

Công cụ thu thập dữ liệu là bộ câu hỏi cấu trúc tự điền gồm 4 phần chính (Thông tin chung, 15 câu hỏi kiến thức thang điểm 0-15, 19 câu hỏi thái độ thang điểm 19-95 và 7 câu hỏi thực hành nhị phân). Bộ công cụ đã qua quy trình thử nghiệm tiền khả thi tại 5 cơ sở bán lẻ để tinh chỉnh ngữ nghĩa trước khi điều tra chính thức. Toàn bộ dữ liệu được làm sạch, mã hóa trên phần mềm Excel và phân tích thống kê chuyên sâu bằng phần mềm SPSS phiên bản 25.0 thông qua các thuật toán thống kê mô tả, kiểm định T-test và phân tích phương sai ANOVA để tìm kiếm mối liên hệ có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả điều tra thực địa trên 60 người bán lẻ thuốc cho thấy bức tranh đa chiều về năng lực chuyên môn và hành vi chăm sóc y tế tại tuyến cơ sở:

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Nhóm đối tượng nữ giới chiếm ưu thế với 65,0%, độ tuổi trên 35 tuổi chiếm đa số với 51,7%, trong khi nhóm từ 26 đến 30 tuổi chỉ chiếm 13,3%. Về trình độ chuyên môn, có 50,0% người bán lẻ đạt trình độ đại học hoặc sau đại học, 46,7% đạt trình độ cao đẳng và chỉ có 3,3% có trình độ trung cấp. Về thâm niên, nhóm có 6 đến 10 năm kinh nghiệm chiếm tỷ lệ cao nhất với 43,3%.
  • Về mặt kiến thức: Điểm kiến thức trung bình của người bán lẻ thuốc đạt mức 9,0 trên thang điểm tối đa 15. Có 11 trên 15 câu hỏi đạt tỷ lệ trả lời đúng trên 50%, tiêu biểu như 85,0% nhận biết tuổi già là yếu tố nguy cơ và 80,0% biết nhóm thuốc ức chế men acetylcholinesterase không thể chữa khỏi hoàn toàn bệnh. Tuy nhiên, lỗ hổng kiến thức lớn xuất hiện ở câu hỏi về trắc nghiệm Trạng thái Tâm thần Tối thiểu (MMSE) khi có tới 100% người bán lẻ trả lời sai hoặc không biết về công cụ chẩn đoán này. Ngoài ra, 66,7% đối tượng nhận định sai lầm rằng các triệu chứng sa sút trí tuệ khởi phát đột ngột trong vài giờ hoặc vài ngày.
  • Về mặt thái độ: Điểm thái độ trung bình đạt 63,3 trên thang điểm 95. Trong đó, điểm số ở nhóm "Lấy người bệnh làm trung tâm" đạt mức tương đối tích cực với 35,78 trên 50 điểm (trung bình 3,58 điểm/câu), trong khi nhóm "Hy vọng" đạt mức thấp hơn với 27,64 trên 45 điểm (trung bình 3,07 điểm/câu), phản ánh cái nhìn bi quan về khả năng cải thiện chất lượng sống của người bệnh.
  • Về mặt thực hành: Chỉ có 10,0% cơ sở bán lẻ có sẵn các thuốc điều trị đặc hiệu sa sút trí tuệ trên quầy kệ. Mặc dù 61,7% người bán lẻ từng tiếp nhận câu hỏi tư vấn từ khách hàng về chứng bệnh này, có tới 36,7% người thừa nhận gặp khó khăn trong giao tiếp và có tâm lý e ngại tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân sa sút trí tuệ. Đáng chú ý, 98,3% sẵn sàng tư vấn về dinh dưỡng, lối sống lành mạnh, nhưng cũng có 25,0% người bán lẻ sẵn sàng hướng tới việc kê đơn các loại thực phẩm chức năng đắt tiền.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu nghiên cứu phản ánh sự phân hóa rõ nét về kiến thức theo trình độ học vấn. Kiểm định thống kê chỉ ra rằng nhóm dược sĩ có trình độ đại học và sau đại học đạt điểm kiến thức trung bình là 10,08 điểm, cao hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) so với nhóm có trình độ trung cấp và cao đẳng. Khi biểu diễn qua biểu đồ phân bố tương quan giữa học vấn và điểm kiểm tra, đường phân bổ điểm số dịch chuyển rõ rệt về phía cận trên ở các cơ sở do dược sĩ đại học phụ trách.

Nguyên nhân của tình trạng thiếu hụt kiến thức chuyên sâu về công cụ sàng lọc MMSE và tiến trình bệnh sinh bắt nguồn từ việc các chương trình đào tạo dược sĩ truyền thống thường chú trọng vào cơ chế dược lý thay vì kỹ năng nhận diện lâm sàng và đánh giá chức năng tâm thần kinh. Kết quả này tương đồng với các công bố quốc tế của Melina Evripidou và Hernán Ramos khi chỉ ra rằng phần lớn dược sĩ cộng đồng đều thiếu sự tự tin và kỹ năng giao tiếp khi đối thoại với người cao tuổi suy giảm nhận thức.

Về mặt kinh tế dược, việc chỉ có 10,0% cơ sở dự trữ thuốc điều trị chuyên khoa (như Donepezil, Rivastigmin hay Galantamin) chứng minh thị trường cung ứng thuốc sa sút trí tuệ tại các huyện ngoại thành còn rất hạn chế. Người dân chủ yếu tìm kiếm sự hỗ trợ triệu chứng qua các sản phẩm hoạt huyết dưỡng não, tạo kẽ hở cho việc tư vấn các loại thực phẩm chức năng chưa rõ hiệu lực thay vì chuyển tuyến khám chuyên khoa thần kinh kịp thời.


Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng định lượng từ thực địa, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp can thiệp có tính khả thi cao nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc dược cộng đồng:

  1. Xây dựng chương trình đào tạo liên tục (CPE) chuẩn hóa: Sở Y tế tỉnh Hưng Yên phối hợp với Trường Đại học Dược Hà Nội tổ chức các khóa tập huấn chuyên đề về bệnh lý sa sút trí tuệ và Alzheimer cho 100% người hành nghề bán lẻ thuốc trên địa bàn trong giai đoạn 2022 - 2024. Nội dung trọng tâm bao gồm hướng dẫn nhận diện các dấu hiệu cảnh báo sớm, phân biệt sa sút trí tuệ với suy giảm trí nhớ sinh lý và cách sử dụng bảng kiểm sàng lọc nhanh MMSE.
  2. Nâng cao tỷ lệ sẵn có của danh mục thuốc thiết yếu: Các doanh nghiệp phân phối dược phẩm và chuỗi nhà thuốc cần mở rộng cung ứng các nhóm thuốc ức chế acetylcholinesterase chuẩn điều trị tại các huyện nông thôn, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ nhà thuốc GPP có sẵn thuốc điều trị từ mức 10,0% lên tối thiểu 35,0% trong vòng 2 năm tới.
  3. Chuẩn hóa quy trình thực hành tư vấn (SOP) tại quầy thuốc: Ban hành hướng dẫn thực hành chuẩn về kỹ năng giao tiếp đặc thù với bệnh nhân cao tuổi suy giảm nhận thức trước quý II/2023. Quy trình cần nhấn mạnh việc kiên nhẫn lắng nghe, sử dụng ngôn ngữ đơn giản, hỗ trợ gia đình ghi nhớ lịch uống thuốc và loại bỏ hoàn toàn hành vi lạm dụng thực phẩm chức năng đắt tiền không cần thiết.
  4. Tăng cường truyền thông giáo dục sức khỏe liên ngành: Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật (CDC) tỉnh phối hợp với các cơ sở y tế tuyến huyện đẩy mạnh tuyên truyền cộng đồng nhằm giảm bớt sự kỳ thị đối với người mắc sa sút trí tuệ, khuyến khích người nhà đưa bệnh nhân đi thăm khám sớm tại các chuyên khoa Lão khoa và Thần kinh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và dữ liệu thực chứng của công trình nghiên cứu này đem lại giá trị ứng dụng thiết thực cho nhiều nhóm độc giả chuyên ngành:

  • Dược sĩ cộng đồng và nhân viên bán lẻ thuốc: Tài liệu cung cấp góc nhìn toàn diện để tự đánh giá năng lực chuyên môn, khắc phục các thiếu hụt về kiến thức bệnh học thần kinh và cải thiện kỹ năng giao tiếp thực tế với nhóm khách hàng cao tuổi.
  • Cơ quan quản lý y tế và Sở Y tế các địa phương: Nguồn số liệu tham khảo giá trị để xây dựng chính sách quản lý hành nghề y dược tư nhân, thiết kế các chương trình giám sát chất lượng tư vấn và xây dựng chỉ tiêu đào tạo lại cho nhân lực ngành dược.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu và sinh viên ngành Dược: Cung cấp khung phương pháp luận KAP chuẩn hóa, bộ công cụ thu thập số liệu có độ tin cậy cao để nhân rộng các nghiên cứu tương tự trên phạm vi toàn quốc hoặc mở rộng sang các bệnh mạn tính khác.
  • Các tổ chức chăm sóc sức khỏe người cao tuổi và nhân viên công tác xã hội: Cung cấp hiểu biết sâu sắc về thực trạng cung ứng thuốc và rào cản tâm lý của nhân viên y tế tuyến đầu, từ đó xây dựng cầu nối hỗ trợ bệnh nhân sa sút trí tuệ hòa nhập cộng đồng hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Nghiên cứu được triển khai trên quy mô và địa bàn nào?

Nghiên cứu tiến hành khảo sát định lượng trên 60 người bán lẻ thuốc tại 60 cơ sở (27 nhà thuốc và 33 quầy thuốc) phân bố tại 4 đơn vị hành chính của tỉnh Hưng Yên gồm Thành phố Hưng Yên, huyện Tiên Lữ, huyện Kim Động và huyện Ân Thi trong khung thời gian từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2022.

Mức độ hiểu biết của dược sĩ về công cụ chẩn đoán MMSE như thế nào?

100% người bán lẻ thuốc tham gia nghiên cứu đều trả lời sai hoặc không biết về bài trắc nghiệm Trạng thái Tâm thần Tối thiểu (Mini-Mental State Examination - MMSE). Đây là lỗ hổng kiến thức lớn nhất được phát hiện, đòi hỏi các chương trình đào tạo liên tục phải bổ sung ngay các công cụ sàng lọc lâm sàng cơ bản.

Tỷ lệ cơ sở bán lẻ thuốc có sẵn thuốc điều trị sa sút trí tuệ là bao nhiêu?

Chỉ có 10,0% cơ sở bán lẻ thuốc trong mẫu nghiên cứu có sẵn các loại thuốc điều trị đặc hiệu sa sút trí tuệ trên quầy kệ. Nguyên nhân chủ yếu do nhu cầu đơn thuốc chuyên khoa tuyến huyện còn thấp và các cơ sở e ngại thuốc có giá thành cao, khó bảo quản và chậm luân chuyển vốn.

Trình độ học vấn có ảnh hưởng như thế nào đến điểm kiến thức của dược sĩ?

Phân tích thống kê ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) giữa các nhóm trình độ. Dược sĩ có trình độ đại học và sau đại học đạt điểm kiến thức trung bình cao nhất (10,08 điểm), vượt trội hơn hẳn so với nhóm có trình độ cao đẳng và trung cấp trong việc nắm bắt cơ chế và triệu chứng bệnh.

Rào cản lớn nhất của người bán lẻ thuốc khi tiếp xúc với bệnh nhân là gì?

Có tới 36,7% người bán lẻ cảm thấy khó khăn trong việc giao tiếp và truyền đạt thông tin cho bệnh nhân sa sút trí tuệ, dẫn tới tâm lý e ngại tư vấn trực tiếp. Thêm vào đó, 21,7% từng gặp tình huống tư vấn nhiệt tình nhưng người bệnh hoàn toàn không hiểu nội dung hướng dẫn.


Kết luận

  • Luận văn đã phác thảo thành công bức tranh toàn diện về kiến thức, thái độ và thực hành của người bán lẻ thuốc đối với bệnh sa sút trí tuệ tại địa bàn tỉnh Hưng Yên.
  • Điểm kiến thức trung bình của người bán lẻ đạt 9,0/15 điểm, trong đó trình độ đại học/sau đại học thể hiện sự vượt trội rõ nét ($p < 0,05$) nhưng vẫn tồn tại lỗ hổng lớn về các công cụ sàng lọc lâm sàng như trắc nghiệm MMSE.
  • Điểm thái độ trung bình đạt 63,3/95 điểm, cho thấy xu hướng đồng cảm theo phương pháp lấy con người làm trung tâm nhưng vẫn còn định kiến bi quan về khả năng hồi phục của người bệnh.
  • Năng lực thực hành cung ứng thuốc đặc hiệu còn rất hạn chế với chỉ 10,0% cơ sở có sẵn thuốc chuyên khoa, trong khi 36,7% người bán gặp rào cản giao tiếp với người bệnh.
  • Công trình mở ra hướng nghiên cứu can thiệp tiếp theo nhằm đánh giá hiệu quả của các khóa đào tạo y khoa liên tục (CPE) đối với sự thay đổi hành vi tư vấn của mạng lưới dược sĩ cộng đồng.