Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa cùng sự gia tăng của các khu công nghiệp, trung tâm thương mại và công trình cao tầng, hệ thống thông gió công nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa không khí, giải nhiệt và loại bỏ các chất khí độc hại khỏi môi trường làm việc khép kín. Tại Công ty TNHH Công nghiệp Thông gió Kruger Việt Nam (Kruger Vietnam - KVN), dòng quạt hướng trục truyền động trực tiếp TDA (TDA Series - Direct Driven Tube Axial Fan) là một trong những sản phẩm chủ lực, đóng góp tỷ trọng lớn vào cơ cấu doanh thu của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, hoạt động kiểm soát chất lượng (Quality Control - QC) tại nhà máy từ khâu tiếp nhận nguyên vật liệu đầu vào, chế tạo bán thành phẩm, lắp ráp đến lưu kho thành phẩm còn tồn tại nhiều điểm chưa đồng đều và thiếu chặt chẽ. Tình trạng này dẫn đến việc xuất hiện các sai lỗi trong quá trình xuất kho, làm gia tăng tỷ lệ sản phẩm không phù hợp (Nonconforming Products), kéo dài thời gian giao hàng và làm phát sinh chi phí khắc phục lỗi cho nhà máy.

Khóa luận xác định hai nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích và đánh giá thực trạng công tác kiểm soát chất lượng tại các công đoạn sản xuất dòng quạt TDA, đồng thời nhận diện các dạng sai lỗi kiểm tra chất lượng phổ biến tại nhà máy Kruger Việt Nam.
  2. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải tiến quy trình kiểm soát chất lượng dòng quạt TDA, xử lý triệt để các sai lỗi tồn đọng từ khâu nguyên liệu đầu vào, gia công bán thành phẩm cho đến khâu hoàn thiện thành phẩm.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm soát chất lượng dòng sản phẩm quạt hướng trục TDA tại nhà máy Kruger Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy sản xuất của Công ty TNHH Công nghiệp Thông gió Kruger Việt Nam tại Khu công nghiệp Thành Thành Công, phường An Hòa, thị xã Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và quá trình khảo sát được thực hiện từ tháng 07/2022 đến tháng 09/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết quản lý chất lượng và phương pháp ra quyết định đa tiêu chí:

  • Khái niệm chất lượng và kiểm soát chất lượng: Dẫn xuất định nghĩa chất lượng theo Juran (2003) với trọng tâm "sự phù hợp với nhu cầu", Feigenbaum (2005) về việc "đáp ứng kỳ vọng của khách hàng", và Hoyle (2007). Khái niệm kiểm soát chất lượng được chuẩn hóa theo Mitra et al. (2016) và tiêu chuẩn ISO 9001:2015, vận hành qua chu trình kiểm soát 6 bước: (1) Xác định đại lượng cần kiểm soát, (2) Thiết lập mục tiêu chất lượng, (3) Đo lường giá trị thực tế, (4) So sánh và tìm độ lệch, (5) Thực hiện hành động khắc phục sai lệch.
  • Công cụ kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC - Statistical Process Control):
    • Lưu đồ quy trình (Flowchart): Trực quan hóa các bước thực hiện, điểm kiểm tra và luồng quyết định.
    • Biểu đồ nhân quả (Cause - Effect Diagram / Fishbone Diagram): Do Kaoru Ishikawa phát triển, phân tích nguyên nhân gốc rễ theo nhóm 4M/6M (Man, Machine, Material, Method, Measurement, Environment).
    • Biểu đồ Pareto (Pareto Chart): Dựa trên nguyên lý 80/20 và khái niệm "nhóm thiểu số trọng yếu" (Vital Few) của Juran nhằm phân loại và ưu tiên xử lý các dạng sai lỗi lớn nhất.
    • Phiếu kiểm tra (Check sheet): Thu thập, phân nhóm và ghi nhận dữ liệu lỗi trực tiếp tại hiện trường sản xuất theo khuyến nghị của McQuater (1995) và Magar & Shinde (2014).
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia Delphi (Delphi Method): Kế thừa từ Dalkey & Helmer (1963) và phương pháp Delphi hiệu chỉnh của Murry & Hammons (1995), sử dụng bảng câu hỏi có cấu trúc qua 2-3 vòng phỏng vấn ẩn danh để đạt được sự đồng thuận của nhóm chuyên gia mà không bị chi phối bởi ý kiến chủ quan nhóm.
  • Phương pháp phân tích thứ bậc AHP (Analytic Hierarchy Process): Ứng dụng mô hình ra quyết định định lượng đa tiêu chí của Saaty (1980) để thiết lập ma trận so sánh cặp, tính toán vector trọng số, kiểm tra độ nhất quán (Consistency Ratio - CR thông qua chỉ số ngẫu nhiên RI) và xếp hạng thứ tự ưu tiên của các yếu tố nguyên nhân gây lỗi.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành: Giới hạn chất lượng chấp nhận AQL (Acceptance Quality Limit), tiêu chuẩn cân bằng động và rung động ISO 1940 G2.5, tiêu chuẩn hiệp hội AMCA (Air Movement and Control Association), và tiêu chuẩn vật liệu thép tấm mạ kẽm JIS G3302.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp gồm bản vẽ kỹ thuật, quy trình thao tác chuẩn, báo cáo không phù hợp (NCR), sổ tay kiểm soát chất lượng từ phòng QC và phòng Kế hoạch của KVN; Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua quan sát hiện trường xưởng sản xuất và khảo sát nhóm chuyên gia QC/quản lý xưởng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Công nghiệp Thông gió Kruger Việt Nam

Chương 1 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và danh mục sản phẩm của doanh nghiệp. Kruger Ventilation Group thành lập năm 1985 tại Singapore, trực thuộc Tập đoàn Soler & Palau (Tây Ban Nha). Văn phòng đại diện tại Việt Nam được mở từ tháng 01/2006, và đến tháng 12/2009, Công ty TNHH Công nghiệp Thông gió Kruger Việt Nam chính thức thành lập nhà máy tại KCN Thành Thành Công, Tây Ninh với 100% vốn đầu tư từ Tây Ban Nha.

Hoạt động sản xuất chính của KVN bao gồm nhập khẩu linh kiện, gia công cơ khí, lắp ráp hoàn thiện và cung cấp trực tiếp các giải pháp thông gió cho các dự án xây dựng tại Việt Nam mà không qua trung gian. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Director, Vice Director, Plant Manager) điều hành hai khối: Khối văn phòng (Phòng Nhân sự, Sản xuất, Vận hành, Kế toán, Kinh doanh) và Khối sản xuất (3 xưởng lắp ráp và 1 xưởng đóng gói).

Danh mục sản phẩm chính của KVN bao gồm:

  • Quạt hướng trục (Axial Fans - điển hình là dòng TDA).
  • Quạt ly tâm phục vụ hệ thống HVAC (Centrifugal Fans).
  • Quạt thông gió dân dụng (Domestic Fans).
  • Quạt dòng hỗn hợp (Mixed Flow Fans) và quạt đường hầm (Tunnel Fans).
  • Quạt ly tâm công nghiệp nặng thương hiệu Ferrari (Centrifugal Fans Ferrari).
  • Quạt phục vụ nông nghiệp và nhà kính (Agriculture Fans).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về quản lý chất lượng

Chương 2 tổng hợp có hệ thống các lý thuyết nền tảng về chất lượng, các định nghĩa của Juran, Feigenbaum, tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và quy trình 6 bước trong kiểm soát chất lượng. Nội dung chương đi sâu vào hướng dẫn thực hành và phân tích vai trò của 4 công cụ kiểm soát quá trình bằng thống kê (Lưu đồ, Biểu đồ nhân quả, Biểu đồ Pareto, Phiếu kiểm tra dữ liệu).

Đồng thời, chương 2 thiết lập quy trình triển khai phương pháp Delphi qua 4 bước: (1) Xác định nhóm chuyên gia có chuyên môn, (2) Định vị vấn đề, (3) Lập và gửi bảng hỏi khảo sát ẩn danh qua các vòng, (4) Phân tích dữ liệu phản hồi. Đối với phương pháp AHP của Saaty, chương làm rõ các bước lập ma trận so sánh cặp theo thang điểm 1-9, chuẩn hóa ma trận, tính toán giá trị riêng lớn nhất ($\lambda_{max}$), chỉ số nhất quán (CI) và tỷ số nhất quán (CR) tương ứng với các giá trị ngẫu nhiên RI để đảm bảo tính logic của các đánh giá.

Chương 3: Phân tích thực trạng kiểm soát chất lượng quạt TDA tại nhà máy Kruger Việt Nam

Chương 3 đi sâu vào phân tích quy trình kiểm soát chất lượng thực tế của dòng quạt hướng trục truyền động trực tiếp TDA. Cấu tạo của một quạt TDA bao gồm 11 bộ phận chính: Lưới bảo vệ (1), Cánh quạt (2), Giá đỡ motor (3), Động cơ (4), Vỏ quạt Tube Casing (5), Cửa sổ kiểm tra (6), Tăng cứng đế motor (7), Đế motor (8), Chân gắn (9), Tai treo (10), Hộp đấu dây (11).

Hoạt động kiểm soát chất lượng tại nhà máy được chia thành ba khu vực trọng yếu:

1. Kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu đầu vào (IQC)

  • Kiểm soát tôn tấm: Tôn (tôn mạ kẽm GI, SGCC, SGHC, Inox) là vật liệu chiếm tỷ trọng lớn nhất. Phòng IQC áp dụng kế hoạch lấy mẫu ngẫu nhiên theo phương pháp AQL:
Quy mô lô hàng (Lot size) Cỡ mẫu kiểm tra (Sample size) Số chấp nhận (Ac) Số bác bỏ (Re)
2 đến 10 2 0 1
11 đến 100 5 0 1
101 đến 750 15 0 1
751 đến 1500 23 0 1
1501 đến 3500 30 0 1
3501 đến 42000 45 1 2
42001 đến 800000 55 1 2
Từ 800001 trở lên 70 2 3

Tiêu chuẩn nghiệm thu tôn bao gồm: kiểm tra ngoại quan bằng mắt (không rỉ sét, biến dạng, không có vết cào sâu, sọc con lăn, đốm đen); kiểm tra kích thước bằng thước cuộn; kiểm tra hồ sơ kỹ thuật (Mill Test, CO, CQ theo tiêu chuẩn JIS G3302). Tôn đạt chuẩn được lưu trữ trên pallet gỗ cách mặt đất 50cm và nẹp đai thép cố định.

  • Kiểm soát động cơ (Motor): Kiểm tra ngoại quan chống nứt vỡ; kiểm tra bảng tên thông số (Nameplate); kiểm tra rãnh cánh quạt, lỗ then (key) và bôi dầu chống rỉ trục; kiểm tra màu sơn theo cấp cách nhiệt gồm Mtr Class F (sơn xanh lá) và Mtr Class H (sơn đỏ). Động cơ nhập kho được dán mã QR để quản lý thông tin lô hàng và thời gian bảo trì.

2. Kiểm soát chất lượng khu vực sản xuất bán thành phẩm

  • Sản xuất vỏ quạt (Tube Casing): Trải qua các công đoạn cắt phôi, đột lỗ (QC kiểm tra 100% vị trí và số lượng lỗ), uốn khung, hàn cố định và sơn phủ thủ công. Chiều dày màng sơn yêu cầu đạt 70 - 90 micron. Tiêu chuẩn trầy xước quy định: vết xước $\le$ 2mm được chấp nhận, vết xước > 2mm phải xử lý lại hoặc loại bỏ. Phân tích Pareto trong 3 tháng đầu năm 2022 cho thấy lỗi xước bề mặt chiếm 48.9% và lỗi mối hàn chiếm 12.8% (tổng 61.7% tổng số lỗi vỏ quạt).
  • Sản xuất và lắp ráp cánh quạt (Propeller): Cắt phôi tôn, tạo hình cánh bằng máy dập và lắp ráp hoàn thiện. QC kiểm tra 100% sản phẩm: cánh không bị cong vênh, không ố vàng/oxy hóa, siết đủ số lượng và đúng kích cỡ bu-lông đai ốc, kiểm tra lực siết bằng cờ lê lực/ống tuýp và kiểm tra kích thước hình học.
  • Gia công đế motor (Motor Base) và giá đỡ motor (Motor Support): Kiểm soát kích thước phôi cắt, kiểm tra độ chính xác của các lỗ đột và kiểm tra độ biến dạng sau khi dập định hình.

3. Kiểm soát chất lượng khu vực lắp ráp và kho thành phẩm

Quy trình lắp ráp quạt TDA gồm 4 công đoạn chính:

  • Công đoạn 1: Lắp Motor Support, Mounting Feet và View Port vào vỏ Tube Casing; QC kiểm tra số lượng và độ chặt của ốc vít.
  • Công đoạn 2: Lắp Motor Base, Động cơ và Motor Base Reinforce; cân chỉnh độ đồng tâm tương đối giữa trục động cơ và vỏ quạt trước khi siết chặt bu-lông.
  • Gia công bán thành phẩm Hub: Do Hub đúc bằng nhôm có độ dôi lắp ghép chặt với trục động cơ nên công nhân lắp ráp phải thực hiện doa lỗ Hub tại chỗ. QC kiểm tra độ rỗ khí, nứt vỡ, độ lệch tâm và dung sai kích thước lỗ doa.
  • Công đoạn 3: Lắp cụm cánh quạt vào Hub trên trục động cơ; QC kiểm tra chuyển động quay tự do không bị kẹt và kiểm tra lực siết bu-lông.
  • Công đoạn 4: Lắp các chi tiết liên kết, bấm đầu cosse dây điện (kiểm tra độ chặt của đầu ép và đảm bảo lõi đồng không bị gãy), hoàn thiện đấu nối hộp Terminal Box.
  • Kiểm tra xuất xưởng thành phẩm: Đánh giá ngoại quan theo tiêu chuẩn thiết kế AMCA; đo độ rung và cân bằng động bằng thiết bị N600 Balancer theo tiêu chuẩn ISO 1940 G2.5 (chỉ số rung cho phép $\le$ 2.5); đo dòng điện không tải bằng ampe kìm (yêu cầu dòng đo được $\le$ dòng điện định mức).

Chương 4: Đề xuất giải pháp cải tiến kiểm soát chất lượng dòng quạt TDA

Dựa trên phân tích thực trạng, tác giả xác định hai nhóm lỗi tồn tại nổi cộm tại xưởng lắp ráp: lỗi nhầm lẫn kích thước bu-lông/đai ốc và lỗi sai lệch kích thước khi doa lỗ Hub bán thành phẩm. Chương 4 tập trung triển khai các giải pháp:

  • Ứng dụng biểu đồ Ishikawa: Phân rã nguyên nhân gốc rễ dẫn đến lỗi nhầm lẫn bu-lông (do thiếu tem nhãn nhận diện, khay để lẫn lộn, thao tác theo thói quen) và lỗi doa lỗ Hub (do dụng cụ mòn, thiếu dưỡng đo chuẩn, tay nghề công nhân không đều).
  • Ứng dụng phương pháp Delphi và AHP: Tiến hành khảo sát nhóm chuyên gia nội bộ qua bảng câu hỏi có cấu trúc, sau đó thiết lập ma trận so sánh cặp AHP để tính toán trọng số ưu tiên của từng nguyên nhân tác động đến lỗi lắp ráp.
  • Trực quan hóa và chuẩn hóa công đoạn lắp ráp: Xây dựng tài liệu hướng dẫn công việc chuẩn (SOP), thiết kế hệ thống tem nhãn nhận diện dán trực tiếp lên các khay/hộp chứa bu-lông, ốc vít tại từng bàn làm việc của công nhân.
  • Ban hành phiếu kiểm tra chất lượng (Check sheet) cho bán thành phẩm Hub: Thiết lập biểu mẫu ghi nhận và kiểm soát thông số kích thước lỗ doa, độ nhám và độ đồng tâm của Hub trước khi cho phép chuyển sang công đoạn lắp cánh quạt.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và định lượng được các chỉ số chất lượng thực tế tại nhà máy Kruger Việt Nam:

[Nguyên liệu đầu vào: Tôn/Motor]
[Sản xuất Bán thành phẩm: Tube Casing / Propeller / Motor Base]
[Gia công Hub & Lắp ráp 4 công đoạn]
[Kiểm tra Xuất xưởng Thành phẩm]
[Nhập kho & Giao hàng]

Các kết quả chính bao gồm:

  • Thống kê tỷ lệ sai lỗi tại khu vực chế tạo vỏ quạt (Tube Casing) trong 3 tháng đầu năm 2022: lỗi trầy xước bề mặt chiếm 48.9% và lỗi mối hàn chiếm 12.8%.
  • Xác định đầy đủ bảng quy chuẩn lấy mẫu kiểm tra vật liệu tôn đầu vào theo phương pháp AQL với các cỡ mẫu từ 2 đến 70 mẫu tương ứng theo quy mô lô hàng từ dưới 10 đến trên 800.000 tấm.
  • Làm rõ các ngưỡng dung sai kỹ thuật kiểm tra: màng sơn đạt độ dày 70 - 90 micron, giới hạn trầy xước tôn chấp nhận $\le$ 2mm, chỉ số rung động cân bằng động tối đa 2.5 theo tiêu chuẩn ISO 1940 G2.5.
  • Đóng góp về mặt phương pháp luận: Kết hợp thành công công cụ chất lượng truyền thống (Biểu đồ Ishikawa, Pareto, Check sheet) với phương pháp ra quyết định hiện đại (Delphi và AHP) nhằm lượng hóa và xếp hạng khách quan các nguyên nhân gây sai lỗi lắp ráp trong môi trường sản xuất công nghiệp thực tế.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Đề xuất bộ nhận diện trực quan cho khay bu-lông đai ốc, tài liệu hướng dẫn lắp ráp chuẩn hóa và phiếu kiểm tra chất lượng bán thành phẩm Hub, giúp giảm thiểu rủi ro nhầm lẫn phụ kiện và sai lệch lắp ghép tại KVN.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian giới hạn 3 tháng (từ tháng 07/2022 đến tháng 09/2022), phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào dòng quạt hướng trục TDA tại một nhà máy duy nhất ở Tây Ninh. Các giải pháp cải tiến mới dừng lại ở mức độ đề xuất, xây dựng biểu mẫu và thử nghiệm cục bộ, chưa có chuỗi số liệu theo dõi dài hạn sau triển khai để đo lường mức giảm chi phí sai hỏng thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng việc áp dụng kết hợp công cụ SPC, phương pháp Delphi và AHP sang các dòng sản phẩm khác của công ty như quạt ly tâm HVAC, quạt đường hầm hoặc quạt nông nghiệp; nghiên cứu tích hợp sâu hơn các công cụ của Lean Six Sigma (như DMAIC, 5S, Poka-Yoke) để kiểm soát chất lượng toàn diện trên toàn bộ chuỗi cung ứng của nhà máy.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Tài liệu là một nghiên cứu tình huống (case study) thực tế phù hợp cho sinh viên các ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Quản trị Chất lượng tham khảo về phương pháp xây dựng khóa luận tốt nghiệp ứng dụng công cụ SPC, AQL, Delphi và AHP trong nhà máy sản xuất cơ khí chế tạo.
  • Đối với doanh nghiệp sản xuất cơ khí và thông gió: Cung cấp quy trình tham khảo chi tiết về các điểm kiểm soát chất lượng (IQC, PQC, OQC), tiêu chuẩn đánh giá màng sơn, tiêu chuẩn kiểm tra cân bằng động theo ISO 1940 G2.5 và phương pháp trực quan hóa khu vực thao tác lắp ráp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn lấy mẫu kiểm tra chất lượng tôn đầu vào tại Kruger Việt Nam được quy định như thế nào?

Theo bảng kế hoạch lấy mẫu AQL của phòng IQC tại KVN, cỡ mẫu kiểm tra được xác định tùy theo quy mô lô tôn nhập: lô từ 2-10 tấm lấy 2 mẫu (Ac=0, Re=1); lô 11-100 tấm lấy 5 mẫu (Ac=0, Re=1); lô 101-750 tấm lấy 15 mẫu (Ac=0, Re=1); lô 751-1500 tấm lấy 23 mẫu (Ac=0, Re=1); lô 1501-3500 tấm lấy 30 mẫu (Ac=0, Re=1); lô 3501-42000 tấm lấy 45 mẫu (Ac=1, Re=2); lô 42001-800000 tấm lấy 55 mẫu (Ac=1, Re=2); và lô từ 800001 tấm trở lên lấy 70 mẫu (Ac=2, Re=3).

2. Dòng quạt TDA tại nhà máy Kruger Việt Nam gồm những bộ phận chính nào?

Quạt hướng trục TDA gồm 11 cụm chi tiết chính: (1) Protection Net - Lưới bảo vệ, (2) Impeller - Cánh quạt, (3) Motor Support - Giá đỡ motor, (4) Motor - Động cơ, (5) Tube Casing - Vỏ quạt hình trụ, (6) View Port - Cửa sổ quan sát, (7) Motor Base Reinforce - Tăng cứng đế motor, (8) Motor Base - Đế motor, (9) Mounting Feet - Chân gắn quạt, (10) Hanger - Tai treo, (11) Terminal Box - Hộp đấu dây điện.

3. Trong công đoạn sản xuất vỏ quạt (Tube Casing), hai loại sai lỗi nào chiếm tỷ lệ cao nhất theo biểu đồ Pareto?

Dựa trên số liệu thống kê trong 3 tháng đầu năm 2022, lỗi trầy xước bề mặt (Scratched on the surface) chiếm 48.9% và lỗi mối hàn (Joint weld) chiếm 12.8%. Tổng cộng hai dạng lỗi này chiếm 61.7% tổng số sai lỗi phát sinh tại khu vực chế tạo vỏ quạt.

4. Thiết bị và tiêu chuẩn nào được sử dụng để kiểm tra độ cân bằng động và rung động của quạt TDA thành phẩm?

Nhà máy KVN sử dụng thiết bị đo cân bằng động và độ rung chuyên dụng N600 Balancer. Tiêu chuẩn áp dụng là ISO 1940 G2.5, theo đó quạt đạt yêu cầu xuất xưởng khi chỉ số rung động đo được nhỏ hơn hoặc bằng 2.5. Nếu vượt quá 2.5, QC sẽ phát hành biên bản không phù hợp (NCR) yêu cầu cân chỉnh lại.

5. Tác giả đã kết hợp phương pháp Delphi và AHP như thế nào để xử lý sự cố trong lắp ráp quạt TDA?

Tác giả sử dụng phương pháp Delphi để phỏng vấn ẩn danh nhóm chuyên gia kỹ thuật và quản lý nhằm thu thập, sàng lọc các yếu tố nguyên nhân gây ra lỗi nhầm lẫn bu-lông đai ốc. Sau khi thống nhất các tiêu chí nguyên nhân, phương pháp AHP được ứng dụng để xây dựng ma trận so sánh cặp, tính toán vector trọng số và xếp hạng mức độ ảnh hưởng của từng nguyên nhân, từ đó giúp doanh nghiệp ưu tiên nguồn lực xử lý các nguyên nhân gốc rễ hàng đầu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Quốc Lập đã phân tích toàn diện thực trạng quy trình kiểm soát chất lượng dòng quạt hướng trục TDA tại Công ty TNHH Công nghiệp Thông gió Kruger Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa các công cụ thống kê chất lượng (SPC, AQL) và phương pháp ra quyết định đa tiêu chí (Delphi, AHP), nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn và nguyên nhân gây sai lỗi chính trong quá trình gia công và lắp ráp quạt. Các giải pháp đề xuất như chuẩn hóa hướng dẫn công việc, trực quan hóa linh kiện lắp ráp và ban hành phiếu kiểm tra chất lượng bán thành phẩm Hub mang tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng tại nhà máy.