Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án môn học "Phân tích và thiết kế hệ thống: Quản lý nhà máy sản xuất cà phê" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Võ Thanh Trúc, Nguyễn Minh Châu, Huỳnh Thị Tuyết Sang, Đoàn Thị Thanh Sương, Nguyễn Thị Hồng Yến dưới sự hướng dẫn của giảng viên Lê Huỳnh Long tại Viện Công nghệ Thông tin và Điện, Điện tử – Trường Đại học Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành ngày 17 tháng 11 năm 2024).
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả xác định ngành công nghiệp sản xuất cà phê giữ vai trò chiến lược trong cơ cấu kinh tế và hoạt động xuất khẩu của Việt Nam. Trước yêu cầu chuẩn hóa chất lượng, tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu lãng phí trong vận hành, việc tin học hóa quy trình quản lý nhà máy sản xuất cà phê là một đòi hỏi cấp thiết. Thực trạng tại nhà máy khảo sát cho thấy đơn vị đang vận hành theo mô hình kết hợp giữa dây chuyền công nghệ hiện đại và lao động thủ công, dẫn tới các tồn tại như phụ thuộc thao tác người lao động, nguy cơ gián đoạn khi xảy ra sự cố kỹ thuật và khó khăn trong kiểm soát số liệu đồng bộ.
Mục tiêu nghiên cứu và xây dựng hệ thống được đồ án xác định cụ thể gồm:
- Tối ưu hóa quy trình sản xuất, cải thiện hiệu suất vận hành và giảm lãng phí trong từng giai đoạn chế biến nhằm bảo đảm chất lượng thành phẩm đạt tiêu chuẩn thị trường.
- Giảm thiểu chi phí sản xuất tổng thể, đặc biệt là chi phí nguyên liệu và chi phí vận chuyển nhằm gia tăng hiệu quả kinh tế.
- Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý điều hành nhà máy, nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng tính linh hoạt trước các biến động của thị trường và củng cố độ tin cậy đối với đối tác, khách hàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin phục vụ quản lý chuỗi vận hành khép kín tại nhà máy sản xuất cà phê, bao gồm tiếp nhận nguyên liệu, các công đoạn chế biến, kiểm định chất lượng, lưu kho bãi, bảo trì trang thiết bị, bán hàng, phân phối và quản trị nhân sự.
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực tế tại phòng quản lý và khu vực xưởng của một nhà máy sản xuất cà phê có quy mô khoảng 30 nhân viên trực tiếp tham gia sản xuất.
- Phạm vi thời gian: Kế hoạch phỏng vấn và thu thập số liệu hiện trạng được tiến hành vào ngày 02/10/2024; đồ án hoàn thành phân tích và thiết kế vào ngày 17/11/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án vận dụng phương pháp luận phân tích và thiết kế hệ thống thông tin theo mô hình hướng đối tượng với ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML). Các kỹ thuật và công cụ mô hình hóa được tác giả triển khai cụ thể gồm:
- Mô hình hóa chức năng và yêu cầu người dùng: Xây dựng biểu đồ ca sử dụng tổng quát (Use Case Diagram), phân rã ca sử dụng theo từng phân hệ và lập bảng đặc tả chi tiết cho từng Use Case (Use Case Description) gồm tiền điều kiện, hậu điều kiện, luồng sự kiện chính và luồng sự kiện phụ.
- Mô hình hóa hành vi và tiến trình nghiệp vụ: Sử dụng sơ đồ hoạt động (Activity Diagram) cho từng ca sử dụng và sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) để mô tả luồng tương tác thời gian giữa tác nhân (Actor), giao diện và các đối tượng xử lý nghiệp vụ.
- Thiết kế giao diện người dùng: Xây dựng sơ đồ cây Menu chính và bản vẽ giao diện khung (Wireframe/UI Mockup) cho từng phân hệ tác nghiệp.
Phương pháp thu thập dữ liệu thực tế được nhóm tác giả tiến hành có hệ thống:
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia quản lý: Lập kế hoạch phỏng vấn gồm 6 chủ đề chính diễn ra trong 60 phút vào ngày 02/10/2024 do thành viên Võ Thanh Trúc trực tiếp thực hiện. Bộ câu hỏi khảo sát chuyên sâu gồm 10 câu hỏi nghiệp vụ thu thập dữ liệu định lượng và định tính về công nghệ rang, cơ cấu chi phí, quy mô nhân sự và kiểm soát chất lượng.
- Phương pháp tổng hợp và phân tích yêu cầu: Dựa trên hiện trạng thực tế để bóc tách thành 7 yêu cầu chức năng cốt lõi và 9 yêu cầu phi chức năng phục vụ kiểm soát dữ liệu, tính chính xác kế toán và bảo mật thông tin.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu ghi nhận trực tiếp từ hoạt động sản xuất thực tế tại nhà máy sản xuất cà phê được phỏng vấn.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế hướng tới việc chuẩn hóa toàn bộ các hoạt động sản xuất và vận hành thông qua các phân hệ chức năng chuyên biệt, phân quyền cho 7 nhóm tác nhân (Actors).
| Nhóm tác nhân (Actor) |
Phân hệ / Ca sử dụng (Use Case) phụ trách |
Mục tiêu tương tác |
| Tổng quản lý |
Đăng nhập (UC-01), Theo dõi quy trình sản xuất (UC-03), Quản lý chung |
Giám sát tiến độ tổng thể, nhận diện sự cố và đưa ra quyết định điều phối |
| Nhà cung cấp nguyên liệu |
Kiểm tra nguyên liệu (UC-02) |
Cung cấp thông tin nguồn gốc, chứng từ lô hàng nguyên liệu đầu vào |
| Bộ phận QC |
Kiểm tra nguyên liệu (UC-02), Kiểm tra chất lượng sản phẩm |
Đánh giá hạt cà phê trước/sau rang, đo mùi hương, độ ẩm và xác nhận tiêu chuẩn |
| Bộ phận kỹ thuật |
Bảo trì thiết bị rang (UC-08), Kiểm tra chất lượng thiết bị (UC-09), Cải tiến thiết bị (UC-10) |
Quản lý vòng đời máy móc, xử lý hỏng hóc, lập kế hoạch nâng cấp và bảo trì định kỳ |
| Quản lý Kho |
Tồn kho (UC-11), Nhập hàng (UC-12), Xuất hàng (UC-13), Đơn vị vận chuyển (UC-14) |
Theo dõi định mức lưu kho, in phiếu nhập/xuất, giám sát đối tác giao vận |
| Khách hàng |
Đặt hàng (UC-15), Thanh toán (UC-16) |
Tìm kiếm sản phẩm, tạo giỏ hàng, thanh toán qua cổng trực tuyến hoặc tiền mặt |
| Quản lý nhân sự |
Hệ thống chấm công (UC-17), Quản lý thông tin nhân viên (UC-18) |
Theo dõi giờ công ra/vào ca, lưu trữ hồ sơ, quản lý phúc lợi và chế độ lao động |
Trong thiết kế hệ thống, tác giả đã xây dựng 5 sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) chi tiết cho các luồng xử lý tương tác chính:
- Sơ đồ tuần tự Đăng nhập: Mô tả quá trình xác thực tài khoản và chuyển hướng trang chủ hoặc khóa phiên sau 5 lần sai.
- Sơ đồ tuần tự Quy trình sản xuất: Mô tả việc gửi tham số kỹ thuật, ghi nhận tiến trình từng công đoạn và kích hoạt cảnh báo khi xảy ra lỗi.
- Sơ đồ tuần tự Đặt hàng: Mô tả quá trình xử lý giỏ hàng, kiểm tra lượng tồn kho khả dụng và xác nhận đơn hàng.
- Sơ đồ tuần tự Bảo trì: Mô tả tương tác giữa kỹ thuật viên, danh mục thiết bị, ghi nhận kết quả bảo dưỡng và cập nhật trạng thái thiết bị.
- Sơ đồ tuần tự Quản lý kho: Mô tả quy trình đối soát số lượng thực tế, lập phiếu nhập/xuất và cập nhật tự động số dư tồn kho.
Về thiết kế giao diện, hệ thống được quy hoạch qua sơ đồ Menu chính và hệ thống 8 màn hình chức năng: Giao diện Đăng nhập, Giao diện Trang chủ, Giao diện Kiểm tra nguyên liệu, Giao diện Theo dõi quy trình, Giao diện QC, Giao diện Kỹ thuật, Giao diện Nhân sự và Giao diện Kho.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khảo sát hiện trạng và Yêu cầu hệ thống
Chương 1 trình bày kết quả đánh giá hiện trạng của nhà máy cà phê khảo sát với các ưu điểm và hạn chế cụ thể:
- Ưu điểm hiện trạng: Nhà máy đã bước đầu áp dụng công nghệ máy rang tự động có hệ thống kiểm soát nhiệt độ phối hợp cùng nhân công thủ công giúp kiểm soát độ đồng đều của mẻ rang.
- Hạn chế hiện trạng: Chi phí đầu tư ban đầu cao; cần nhiều thời gian và chi phí đào tạo người lao động; quy trình phụ thuộc lớn vào công nghệ (khi máy hỏng dễ gián đoạn dây chuyền); khả năng tương thích, tích hợp với các quy trình cũ còn thấp; đòi hỏi chi phí bảo trì thường xuyên.
Tác giả thiết lập kế hoạch phỏng vấn gồm 6 chủ đề: Quá trình tìm nguồn, Quá trình sản xuất cà phê, Quá trình gặp sự cố và khắc phục lỗi, Quá trình xuất hàng, Quản lý nhân viên, và Phúc lợi nhân viên. Kết quả phỏng vấn 10 câu hỏi cung cấp các số liệu thực tế:
- Chuỗi sản xuất gồm 4 khâu chính: thu hoạch hạt cà phê, chế biến (ngâm, phơi khô), rang xay và đóng gói.
- Cơ cấu chi phí: Chi phí nguyên liệu là khoản chi phí lớn nhất, chiếm khoảng 50% tổng chi phí sản xuất của nhà máy.
- Quy mô nhân sự: Nhà máy bố trí khoảng 30 nhân viên tham gia trực tiếp vào các công đoạn vận hành.
- Hoạt động kiểm tra chất lượng (QC): Thực hiện kiểm tra hạt cà phê trước và sau khi rang; mỗi lô sản xuất đều được đo đạc mùi hương và độ ẩm.
Dựa trên dữ liệu khảo sát, đồ án xác định 7 yêu cầu chức năng (Đăng nhập ban quản lý; Quản lý nhân sự; Theo dõi quy trình sản xuất; Kiểm tra nguồn gốc và chất lượng sản phẩm; Quản lý kho; Thanh toán và kiểm tra đơn hàng; Kiểm tra thông số kỹ thuật) và 9 yêu cầu phi chức năng (Tuân thủ nguyên tắc kế toán; Hệ thống chạy nhanh, ổn định, chính xác; Giao diện dễ sử dụng; Quá trình thao tác xử lý nhanh; Đảm bảo an toàn, chính xác; Hiển thị thông tin nguồn gốc, cách bảo quản; Phiếu nhập/xuất đầy đủ thuộc tính; Báo cáo kho chính xác; Cập nhật/sửa/xóa dữ liệu thuận tiện).
Chương 2: Phân tích hệ thống
Chương 2 là phần trọng tâm của tài liệu, phân tích chi tiết sơ đồ ca sử dụng tổng quát cùng 18 ca sử dụng cụ thể với đầy đủ bảng đặc tả và sơ đồ hoạt động:
- UC-01 (Đăng nhập): Cho phép người dùng truy cập hệ thống. Luồng phụ quy định nếu đăng nhập thất bại quá 5 lần, hệ thống sẽ khóa và kích hoạt quy trình gửi mã lấy lại mật khẩu.
- UC-02 (Kiểm tra nguyên liệu): Nhân viên kho và QC rà soát số lượng, tiêu chuẩn hạt, đối chiếu nhà cung cấp; tự động phân loại trạng thái đạt/không đạt và lập báo cáo gửi quản lý sản xuất.
- UC-03 (Theo dõi quy trình sản xuất): Giám sát trạng thái thời gian thực của từng bước từ chuẩn bị đến hoàn thiện, phát hiện lỗi kỹ thuật và gửi cảnh báo điều chỉnh.
- UC-04 (Rang): Lựa chọn loại hạt, cấu hình các thông số nhiệt độ, thời gian, mức độ rang; hỗ trợ theo dõi tiến trình từ xa qua thiết bị di động/email và lưu trữ profile rang.
- UC-05 (Sàng lọc): Cài đặt kích cỡ lưới, tần số rung, thời gian sàng; tính toán tỷ lệ hao hụt để đánh giá chất lượng nguồn hàng đầu vào; dừng máy khi phát hiện tắc nghẽn.
- UC-06 (Trộn và Ủ): Hỗ trợ thiết lập công thức phối trộn đa loại hạt (ví dụ minh họa trong tài liệu: hạt A 50%, hạt B 30%, hạt C 20%), kiểm soát thời gian ủ, nhiệt độ và độ ẩm nhằm đảm bảo hương vị đồng nhất.
- UC-07 (Đóng gói): Cài đặt thông số bao bì, in hạn sử dụng (in date), kiểm định quy cách đóng gói và lưu trữ thông tin phục vụ truy xuất nguồn gốc.
- UC-08 (Bảo trì thiết bị rang): Nhân viên kỹ thuật ghi nhận tình trạng hỏng hóc, thực hiện vệ sinh, thay thế linh kiện, cập nhật trạng thái thiết bị và lưu báo cáo bảo trì.
- UC-09 (Kiểm tra chất lượng thiết bị): Đánh giá thông số kỹ thuật thiết bị trong kho và trên dây chuyền theo tiêu chuẩn an toàn; cập nhật trạng thái "Đạt chuẩn" hoặc "Cần bảo trì".
- UC-10 (Cải tiến thiết bị): Quản lý quy trình đề xuất nâng cấp linh kiện/phần mềm thiết bị; hệ thống theo dõi các trạng thái "Sẵn sàng cải tiến", "Chờ duyệt", "Đang cải tiến" hoặc "Từ chối".
- UC-11 (Tồn kho): Theo dõi số lượng tồn theo mã lô; tự động phát cảnh báo khi lượng hàng chạm ngưỡng an toàn tối thiểu; ghi nhận hàng lỗi, hết hạn.
- UC-12 (Nhập hàng): Ghi nhận thông tin mã lô, số lượng, ngày nhập, hạn sử dụng; cảnh báo khi dung tích kho bị vượt ngưỡng lưu trữ; in phiếu nhập kho.
- UC-13 (Xuất hàng): Kiểm tra tồn kho khả dụng trước khi xuất; từ chối và cảnh báo nếu số lượng tồn không đủ; in phiếu xuất kho chính thức.
- UC-14 (Đơn vị vận chuyển): Quản lý hồ sơ đối tác vận chuyển, địa bàn phục vụ, trạng thái hợp đồng và đánh giá độ tin cậy giao hàng đúng tiến độ.
- UC-15 (Đặt hàng): Cung cấp giao diện duyệt sản phẩm, thêm giỏ hàng, tùy chỉnh số lượng và thiết lập thông tin giao hàng cho khách hàng.
- UC-16 (Thanh toán): Xử lý thanh toán đa phương thức (tiền mặt, chuyển khoản ngân hàng, cổng thanh toán trực tuyến); lưu vết giao dịch "Đã thanh toán" hoặc "Chờ thanh toán" khi xảy ra đứt gãy kết nối mạng.
- UC-17 (Hệ thống chấm công): Ghi nhận mốc thời gian vào/ra ca của công nhân qua máy quét vân tay hoặc thẻ từ; lưu trữ lịch sử chấm công và hỗ trợ quy trình khiếu nại sai lệch dữ liệu.
- UC-18 (Quản lý thông tin nhân viên): Quản lý hồ sơ cá nhân, trình độ học vấn, tiền lương, bảo hiểm y tế, đánh giá hiệu suất, theo dõi tuyển dụng, đào tạo và giải quyết khiếu nại lao động.
Chương này cũng hoàn tất 5 sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) chuẩn hóa luồng giao tiếp giữa các thành phần logic cho các nghiệp vụ chính.
Chương 3: Thiết kế giao diện hệ thống
Chương 3 thiết lập cấu trúc điều hướng thông qua sơ đồ Menu chính và hoàn thiện các bản vẽ thiết kế giao diện người dùng tương ứng với các tác nhân:
- Giao diện Đăng nhập với cơ chế phản hồi lỗi.
- Giao diện Trang chủ phân quyền chức năng.
- Giao diện Kiểm tra nguyên liệu và Giao diện QC phục vụ kiểm soát chất lượng hạt cà phê và bao bì.
- Giao diện Theo dõi quy trình và Giao diện Kỹ thuật hỗ trợ nhập thông số máy rang, theo dõi thông số trộn/ủ và quản lý lịch bảo trì.
- Giao diện Kho hiển thị số dư tồn, lập phiếu nhập - xuất.
- Giao diện Nhân sự hỗ trợ tra cứu bảng chấm công và hồ sơ nhân sự.
Chương 4: Tổng kết
Chương 4 đúc kết kết quả nghiên cứu, đánh giá mức độ đáp ứng mục tiêu đề ra, tổng hợp ưu điểm và khuyết điểm của mô hình thiết kế, đồng thời xác định định hướng phát triển tương lai nhằm mở rộng quy mô hệ thống.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu và tài liệu thiết kế:
- Hoàn thành đầy đủ hồ sơ phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhà máy sản xuất cà phê với 7 nhóm tác nhân, 18 ca sử dụng chi tiết (từ UC-01 đến UC-18), 5 sơ đồ tuần tự và 8 màn hình giao diện nghiệp vụ.
- Số hóa toàn bộ dữ liệu khảo sát thực nghiệm tại cơ sở sản xuất: ghi nhận quy mô 30 công nhân, tỷ trọng chi phí nguyên liệu chiếm ~50%, thiết lập công thức tỷ lệ trộn mẫu (hạt A 50%, B 30%, C 20%), cùng thuật toán bảo mật khóa tài khoản sau 5 lần đăng nhập không thành công.
- Đề xuất giải pháp kiểm soát chất lượng khép kín xuyên suốt 4 công đoạn cốt lõi: kiểm tra nguyên liệu đầu vào, giám sát nhiệt độ/thời gian mẻ rang, đo lường độ hao hụt khi sàng lọc, kiểm soát thời gian trộn/ủ và kiểm tra hạn sử dụng khi đóng gói bao bì.
- Đóng góp về mặt học thuật: Cung cấp một tài liệu thiết kế hệ thống hoàn chỉnh, chuẩn hóa các luồng nghiệp vụ phức tạp của một nhà máy chế biến nông sản thực tế thành mô hình phần mềm có khả năng ứng dụng cao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Theo đánh giá được trình bày trong tài liệu, đề tài còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với đặc thù sản xuất và phạm vi đồ án:
- Chi phí đầu tư ban đầu cho việc trang bị phần cứng, máy móc tích hợp và cài đặt hệ thống còn cao đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Đòi hỏi thời gian và tài nguyên đáng kể để tổ chức đào tạo cho đội ngũ nhân viên vốn quen với thao tác thủ công.
- Nguy cơ phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ: bất kỳ sự cố gián đoạn hệ thống hoặc lỗi mạng nào cũng có thể ảnh hưởng tức thì đến dây chuyền đóng gói và xuất hàng.
- Khả năng tích hợp với các phần mềm kế toán hoặc hệ thống quản lý có sẵn tại nhà máy chưa được kiểm thử thực tế trên môi trường vận hành thực.
- Đòi hỏi quy trình bảo trì, hiệu chuẩn định kỳ liên tục để duy trì tính chính xác của các cảm biến nhiệt độ và máy chấm công.
Hướng phát triển tương lai được nhóm tác giả định hướng bao gồm việc nghiên cứu triển khai hệ thống trên nền tảng ứng dụng thực tế, tích hợp công nghệ mới trong sản xuất chế biến cà phê đặc sản và mở rộng khả năng kết nối đa nền tảng nhằm phục vụ việc mở rộng thị trường tiêu thụ.
Giá trị tham khảo
Đồ án là nguồn tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm đang thực hiện đồ án môn học Phân tích thiết kế hệ thống hoặc khóa luận tốt nghiệp về đề tài quản lý sản xuất công nghiệp.
- Nhóm nghiên cứu quan tâm đến phương pháp xây dựng biểu mẫu phỏng vấn khảo sát nghiệp vụ nhà máy và kỹ thuật chuyển hóa yêu cầu thực tế thành 18 bản đặc tả Use Case chuẩn mực.
- Cán bộ kỹ thuật và quản lý tại các xưởng sản xuất cà phê cần một khung quy trình tham chiếu để chuẩn hóa các khâu từ kiểm định nguyên liệu, vận hành máy rang, phối trộn đến quản lý định mức tồn kho.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong khảo sát thực tế tại nhà máy, yếu tố nào chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất và quy mô lao động trực tiếp là bao nhiêu?
Dữ liệu khảo sát phỏng vấn ngày 02/10/2024 xác nhận chi phí nguyên liệu là khoản chi phí cao nhất, chiếm khoảng 50% tổng chi phí sản xuất của nhà máy. Đồng thời, có khoảng 30 nhân viên tham gia trực tiếp vào các khâu vận hành sản xuất.
2. Quy trình sản xuất trong hệ thống gồm các công đoạn chế biến kỹ thuật nào được đặc tả thành Use Case?
Quy trình chế biến được phân rã thành 4 ca sử dụng độc lập tương ứng với các công đoạn kỹ thuật: UC-04 (Rang - cài đặt nhiệt độ, thời gian), UC-05 (Sàng lọc - đo độ hao hụt và kích cỡ lưới), UC-06 (Trộn và Ủ - thiết lập tỷ lệ hạt và thời gian ủ), và UC-07 (Đóng gói - in hạn sử dụng và kiểm tra bao bì).
3. Cơ chế xử lý của hệ thống khi người dùng đăng nhập sai thông tin liên tiếp là gì?
Theo đặc tả UC-01 (Đăng nhập), nếu người dùng nhập sai thông tin đăng nhập quá 5 lần, hệ thống sẽ tự động khóa phiên và yêu cầu gửi mã xác thực để lấy lại mật khẩu nhằm bảo đảm an toàn dữ liệu.
4. Phân hệ quản lý kho có tính năng nào để ngăn ngừa tình trạng thiếu hụt hàng hóa và quá tải diện tích chứa?
Tại UC-11 (Tồn kho), hệ thống tích hợp cơ chế tự động gửi cảnh báo khi số lượng hàng trong kho xuống dưới mức tối thiểu. Đồng thời, tại UC-12 (Nhập hàng), hệ thống sẽ hiển thị cảnh báo từ chối nếu số lượng lô hàng mới vượt quá dung lượng lưu trữ cho phép của kho.
5. Bộ phận kỹ thuật phụ trách những ca sử dụng nào trong hệ thống?
Bộ phận kỹ thuật trực tiếp vận hành 3 ca sử dụng: UC-08 (Bảo trì thiết bị rang), UC-09 (Kiểm tra chất lượng thiết bị) và UC-10 (Cải tiến thiết bị).
Kết luận
Đồ án môn học "Phân tích và thiết kế hệ thống: Quản lý nhà máy sản xuất cà phê" của nhóm sinh viên Trường Đại học Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh đã hoàn thành toàn diện việc khảo sát hiện trạng và mô hình hóa hệ thống quản lý sản xuất khép kín. Dựa trên số liệu phỏng vấn thực tế, công trình đã xây dựng chi tiết 18 ca sử dụng, hệ thống sơ đồ hoạt động, sơ đồ tuần tự và 8 giao diện chức năng phục vụ 7 nhóm tác nhân. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho việc nghiên cứu, chuẩn hóa quy trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin trong lĩnh vực chế biến công nghiệp.