Tổng quan nghiên cứu

Ngành công nghiệp da giày Việt Nam đang giữ vị thế quan trọng trên bản đồ thương mại quốc tế khi chiếm khoảng 7,4% thị phần xuất khẩu toàn cầu với sản lượng vượt mốc 1,02 tỷ đôi, đứng thứ hai thế giới chỉ sau Trung Quốc với 34% thị phần. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn kỹ thuật từ các thị trường xuất khẩu trọng điểm như Liên minh châu Âu (EU) và Bắc Mỹ ngày càng nghiêm ngặt, việc tối ưu hóa hệ thống quản trị chất lượng tại các nhà máy gia công quy mô lớn trở thành điều kiện sống còn. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng công tác kiểm soát chất lượng tại Nhà máy 1 thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) – đơn vị hạt nhân sở hữu hơn 58 triệu USD vốn đầu tư và vận hành 35 chuyền may công nghiệp.

Vấn đề cốt lõi được đặt ra là sự tồn tại của các dạng sai lỗi bán thành phẩm và thành phẩm trên dây chuyền sản xuất, dẫn đến phát sinh chi phí sửa chữa, lãng phí nguyên vật liệu và áp lực tăng ca tới 4 buổi mỗi tuần để kịp tiến độ giao hàng. Mục tiêu nghiên cứu hướng đến việc đánh giá toàn diện mức độ tuân thủ mô hình 7S, hiệu quả của hệ thống cải tiến liên tục Kaizen, đồng thời bóc tách chi tiết các điểm nghẽn chất lượng trên dòng sản phẩm chủ lực Shoe 550 I Move Navy/Brown sản xuất cho đối tác Decathlon. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại phân xưởng may 1 và phân xưởng gò 2 trong giai đoạn quý 1 năm 2019. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp kỹ thuật và quản trị nhằm đưa tỷ lệ tuân thủ 7S từ mức 80% hiện tại lên trên 95%, giảm thiểu tỷ lệ lỗi công đoạn may xuống dưới 1,5%, góp phần bảo vệ biên lợi nhuận hoạt động kinh doanh vốn đã đạt trên 570 tỷ đồng của toàn đơn vị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết Quản trị chất lượng toàn diện (TQM), lý thuyết cải tiến liên tục Kaizen theo chu trình 8 bước PDCA (Plan - Do - Check - Act) và mô hình quản trị trực quan 7S. Hệ thống 7S tại doanh nghiệp được mở rộng từ mô hình 5S truyền thống của Nhật Bản bao gồm Sàng lọc (Sort), Sắp xếp (Set in order), Sạch sẽ (Shine), Săn sóc (Standardize), Sẵn sàng (Sustain), bổ sung thêm hai trụ cột quan trọng là An toàn (Safe) và Tiết kiệm (Save).

Khung khái niệm trọng tâm bao gồm:

  • Kiểm soát chất lượng (Quality Control - QC): Tập hợp các hoạt động tác nghiệp kỹ thuật nhằm giám sát, phát hiện và loại bỏ các nguyên nhân gây ra sự không phù hợp theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9000:2000.
  • Kiểm soát chất lượng trong quá trình (In-Process Quality Control - IPQC): Cơ chế kiểm soát nhiều tầng tại từng công đoạn sản xuất nhằm ngăn chặn việc chuyển giao bán thành phẩm lỗi sang nguyên công tiếp theo.
  • Hệ thống đề xuất ý tưởng Kaizen (Kaizen Suggestion System - KSS): Cơ chế thu thập và khen thưởng các sáng kiến cải tiến năng suất từ cấp cơ sở.
  • Mô hình phân tích nguyên nhân gốc rễ 4M: Khung phân loại biến động chất lượng dựa trên 4 yếu tố Con người (Man), Máy móc (Machine), Nguyên vật liệu (Material) và Phương pháp (Method).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích kết hợp điều tra toàn bộ theo từng khâu sản xuất. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 100% lô nguyên phụ liệu nhập kho với ngưỡng kích hoạt cảnh báo sai lỗi 15%, cùng toàn bộ dữ liệu kiểm tra chất lượng của 23 công đoạn may trên 14 chuyền may thuộc xưởng 1 và chuyền 5 thuộc xưởng gò 2 trong thời gian 8 tuần liên tục (từ tháng 2 đến tháng 3 năm 2019).

Phương pháp thu thập dữ liệu kết hợp giữa quan sát hiện trường trực tiếp, lập phiếu kiểm tra chất lượng (Check sheet), và trích xuất báo cáo quản trị chất lượng tự chủ (MQAA) từ hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp SAP. Phương pháp phân tích thống kê mô tả, biểu đồ Pareto 80/20 và sơ đồ nhân quả Ishikawa được lựa chọn vì tính trực quan cao, cho phép nhận diện chính xác nhóm lỗi thiểu số nhưng gây ra hậu quả đa số mà không làm gián đoạn nhịp độ vận hành của dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, việc thực thi hệ thống 7S tại Nhà máy 1 đạt mức độ hoàn thiện khoảng 80% so với bộ tiêu chuẩn nội bộ. Trong khi các tiêu chí Sàng lọc, Sạch sẽ và An toàn lao động được duy trì tương đối đồng bộ với 100% khu vực có trang bị thiết bị bảo hộ và phòng cháy chữa cháy, khâu Sắp xếp vẫn tồn tại nhiều bất cập. Cụ thể, tại lối đi nội bộ của kho vật tư và phân xưởng may, hiện tượng bán thành phẩm ùn ứ chưa được phân luồng chiếm khoảng 20% diện tích di chuyển, gây cản trở thao tác vận chuyển FIFO (nhập trước xuất trước).

Thứ hai, chương trình KSS ghi nhận nhiều cải tiến kỹ thuật đột phá. Điển hình tại công đoạn chuẩn bị sản xuất cho mã giày 68688, việc chuyển đổi từ dao dập đơn sang dao tấm chặt 6 chi tiết cùng lúc và khuôn ép logo tích hợp 6 vị trí đã giúp tăng năng suất công đoạn lên 500%, triệt tiêu hoàn toàn thời gian thao tác thừa của công nhân.

Thứ ba, tại phân xưởng may 1, phân tích dữ liệu kiểm định mã giày Shoe 550 I Move Navy cho thấy nhóm sai lỗi đường may chiếm tỷ trọng áp đảo. Trong đó, lỗi biên không đều chiếm tới 42,5% tổng số lỗi may nghiêm trọng (thuộc diện phải hủy bỏ bán thành phẩm), lỗi mũi may cao thấp chiếm 28,3%, và lỗi không trùng mũi chỉ chiếm 16,4%.

Thứ tư, tại phân xưởng gò 2 (chuyền 5), công tác kiểm soát phát hiện các lỗi định vị chiếm tỷ lệ cao với lỗi lệch mũi và lệch gót chiếm trên 35% tổng số bán thành phẩm phải tái chế, cùng với khoảng 1,2% trường hợp lồng nhầm phom giày (sai lệch giữa cỡ mũ 36 và cỡ phom 35).

Thảo luận kết quả

Khi tổng hợp dữ liệu trên biểu đồ Pareto, quy luật 80/20 thể hiện rất rõ nét: ba dạng lỗi gồm lệch biên, mũi may cao thấp và không trùng mũi chỉ chiếm đến 87,2% tổng số khuyết tật tại xưởng may. Nếu dữ liệu này được trực quan hóa qua biểu đồ cột Pareto kết hợp đường tích lũy phần trăm, ban điều hành xưởng có thể nhanh chóng khoanh vùng trọng tâm can thiệp kỹ thuật thay vì dàn trải nguồn lực.

Phân tích chuyên sâu bằng sơ đồ xương cá 4M chỉ ra rằng yếu tố Con người và Thiết bị là nguyên nhân gốc rễ. Về mặt con người, công nhân may chủ yếu căn chỉnh cự ly biên bằng mắt thường và cảm giác tay, dẫn đến sự thiếu ổn định khi làm việc liên tục trong ca làm việc kéo dài. Về mặt thiết bị, độ rọi ánh sáng tại khu vực mũi kim của một số máy may cũ chỉ đạt khoảng 300 Lux, thấp hơn mức khuyến nghị tiêu chuẩn 500 Lux cho công việc may chi tiết tinh xảo. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu về công thái học sản xuất trong ngành dệt may quốc tế, khẳng định điều kiện chiếu sáng và công cụ cữ định vị ảnh hưởng trực tiếp tới hơn 60% độ chính xác đường may.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, cải tiến thiết bị định vị đường may: Bộ phận Triển khai Công nghệ phối hợp cùng Xưởng Cơ điện tiến hành lắp đặt đồng bộ cữ chân vịt đa năng tích hợp thanh canh đo khoảng cách cơ học trên toàn bộ 35 chuyền may. Mục tiêu đặt ra là cắt giảm tỷ lệ lỗi lệch biên xuống dưới 1,0% trong thời hạn triển khai 60 ngày.

Thứ hai, nâng cấp điều kiện chiếu sáng và hướng dẫn thao tác chuẩn: Phòng Quản lý Doanh nghiệp và Bộ phận Bảo trì lắp đặt bổ sung hệ thống đèn LED chuyên dụng công suất 15W với chụp phản quang tại từng vị trí kim may, nâng độ rọi đạt mức chuẩn 600 Lux; đồng thời dán bảng mẫu hình ảnh trực quan hóa các lỗi sai hỏng ngay trước tầm mắt người thao tác. Thời gian hoàn thành trong vòng 45 ngày với mục tiêu giảm lỗi mũi may không đều xuống dưới 1,5%.

Thứ ba, chuẩn hóa và số hóa quy trình đánh giá 7S: Ban chỉ đạo 7S ban hành bảng tiêu chí chấm điểm định lượng hàng tuần cho từng tổ sản xuất, quy định rõ chế tài thưởng phạt gắn liền với quỹ lương năng suất tháng. Thiết lập lại layout vạch sơn phân định khu vực để hàng chờ may và hàng hoàn tất, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ tuân thủ 7S từ 80% lên 95% sau 3 tháng triển khai.

Thứ tư, đào tạo và nâng cao năng lực đội ngũ kiểm soát chất lượng: Phòng Nhân sự chủ trì tổ chức khóa đào tạo chuyên sâu 40 giờ về kỹ năng phân tích lỗi thống kê và nhận diện chuẩn Swatch book cho 100% nhân viên QC và thợ cả, hoàn tất trong quý tiếp theo nhằm đảm bảo 100% sai lệch kỹ thuật được phát hiện và xử lý ngay tại công đoạn phát sinh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1 - Ban lãnh đạo và Giám đốc điều hành nhà máy sản xuất da giày, may mặc: Cung cấp khung tham chiếu thực tiễn để tái cấu trúc quy trình kiểm soát chất lượng, tối ưu hóa mặt bằng sản xuất và cắt giảm chi phí phế phẩm trong các hợp đồng gia công xuất khẩu quy mô lớn.

Nhóm 2 - Kỹ sư Quản lý chất lượng (QA/QC) và Chuyên viên Lean/Kaizen: Cung cấp bộ công cụ tác nghiệp thực chiến bao gồm lưu đồ kiểm tra chất lượng 3 cấp, biểu mẫu kiểm soát MQAA và phương pháp ứng dụng sơ đồ Pareto, xương cá 4M để xử lý triệt để các lỗi kỹ thuật may - gò phức tạp.

Nhóm 3 - Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu tình huống điển hình (case study) về quản trị chất lượng hiện trường tại một trong những tập đoàn sản xuất phụ trợ hàng đầu Việt Nam.

Nhóm 4 - Đơn vị đánh giá và chuyên viên kiểm toán chuỗi cung ứng của các nhãn hàng quốc tế: Tham khảo để xây dựng tiêu chuẩn kiểm toán kỹ thuật nhà máy (technical audit) đối với các nhà cung cấp cấp 1 (Tier-1 suppliers) trong ngành sản xuất giày thể thao xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình 7S áp dụng tại TBS Group có điểm gì khác biệt so với mô hình 5S truyền thống? Mô hình 7S bổ sung thêm hai thành tố cốt lõi là Safe (An toàn lao động, phòng chống cháy nổ) và Save (Tiết kiệm nguyên phụ liệu, điện năng). Việc tích hợp này giúp doanh nghiệp vừa bảo vệ sức khỏe cho hàng ngàn lao động, vừa giảm thiểu tỷ lệ hao hụt vật tư da và vải lót đắt tiền.

Quy trình kiểm soát chất lượng nguyên phụ liệu đầu vào được vận hành như thế nào? Nguyên phụ liệu khi nhập kho phải trải qua hai bước kiểm tra song song gồm kiểm tra ngoại quan 100% theo mẫu đối Swatch book (màu sắc, độ dày, sẹo da) và kiểm định cơ lý tính trong phòng Lab. Nếu tỷ lệ lỗi vượt quá 15%, lô hàng sẽ lập tức bị cách ly để đàm phán lại với nhà cung ứng.

Lỗi biên không đều ở công đoạn may có thể sửa chữa được không và gây thiệt hại ra sao? Khác với các lỗi như mũi may cao thấp có thể tháo chỉ may lại, lỗi biên không đều là lỗi nghiêm trọng làm sai lệch kích thước hình học của mũ giày, bắt buộc phải hủy bỏ toàn bộ bán thành phẩm. Điều này gây lãng phí 100% chi phí nguyên liệu và công lao động đã tích lũy qua các khâu trước.

Chương trình KSS mang lại giá trị gia tăng cụ thể nào cho hoạt động vận hành? Thông qua hệ thống hộp thư đề xuất và cơ chế thưởng nóng, KSS thúc đẩy sáng kiến từ đáy lên. Ví dụ sáng kiến cải tiến máng chứa chỉ vụn và khuôn dập logo 6 con dao đã giúp loại bỏ rác thải tại nguồn, đồng thời tăng năng suất công đoạn chuẩn bị may lên gấp 6 lần.

Hệ thống quản trị chất lượng tự chủ MQAA đóng vai trò gì tại các chuyền sản xuất? MQAA là hệ thống kiểm soát chất lượng phân quyền, yêu cầu công nhân tự kiểm tra 100% sản phẩm của mình, thợ cả phúc tra chu kỳ 3 công đoạn một lần và QC kiểm tra xác nhận cuối chuyền. Cơ chế này giúp chặn đứng phế phẩm ngay tại trạm làm việc, giảm thời gian phát hiện lỗi từ hàng giờ xuống còn vài phút.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng công tác kiểm soát chất lượng tại Nhà máy 1 - TBS Group, nhận diện chính xác điểm nghẽn tại khâu may và gò của dòng sản phẩm xuất khẩu Decathlon.
  • Đánh giá thực chứng mức độ tuân thủ hệ thống 7S đạt 80% và chứng minh hiệu quả thực tế của các sáng kiến Kaizen giúp tăng năng suất công đoạn lên tới 500%.
  • Định lượng chi tiết cơ cấu sai lỗi bằng công cụ Pareto và 4M, chỉ ra 3 dạng khuyết tật đường may chiếm tới 87,2% tổng lượng phế phẩm.
  • Đóng góp hệ thống giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao, bao gồm trang bị cữ chân vịt đa năng, cải tạo độ rọi ánh sáng đạt 600 Lux và số hóa bảng điểm 7S.
  • Lộ trình triển khai khuyến nghị được phân kỳ rõ ràng: hoàn thành cải tiến kỹ thuật máy may trong 60 ngày, chuẩn hóa 7S trong 90 ngày và hoàn tất đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong vòng 6 tháng.

Nghiên cứu mở ra hướng đi thực tiễn cho các doanh nghiệp gia công da giày trong việc chuyển đổi từ cơ chế kiểm tra thụ động sang hệ thống phòng ngừa lỗi chủ động, tối ưu hóa năng suất và đáp ứng chuẩn mực khắt khe của chuỗi giá trị toàn cầu.