Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường mở và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp sản xuất phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Đối với các đơn vị sản xuất hàng tiêu dùng và nội thất, chất lượng sản phẩm là yếu tố cốt lõi quyết định khả năng duy trì thị phần, tối ưu hóa chi phí vận hành và xây dựng niềm tin nơi khách hàng. Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu khắt khe hơn về độ bền, tính thẩm mỹ, độ an toàn và sự thoải mái của sản phẩm. Việc thiết lập và duy trì một hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp giảm thiểu phế phẩm, hạ giá thành và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Công ty TNHH Dunlopillo là doanh nghiệp chuyên sản xuất các dòng nệm cao su và nệm lò xo cao cấp theo tiêu chuẩn châu Âu. Mặc dù sản phẩm của công ty đã khẳng định được thương hiệu tại nhiều thị trường quốc tế, hoạt động kiểm soát chất lượng tại nhà máy sản xuất ở Việt Nam vẫn còn những điểm hạn chế. Thực tế vận hành cho thấy sự phối hợp giữa các bộ phận liên quan chưa đạt mức đồng bộ cao, kỹ năng kiểm tra của một bộ phận nhân sự còn thiếu sót, dẫn đến việc phát sinh phế phẩm và sai lỗi bán thành phẩm cũng như thành phẩm trong quá trình sản xuất. Nhằm giải quyết các bất cập này, đề tài "Phân tích thực trạng công tác kiểm soát chất lượng tại công ty TNHH Dunlopillo" được sinh viên Nguyễn Thị Huyền (ngành Quản lý công nghiệp, Khoa Đào tạo chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Anh Vân vào tháng 11 năm 2022.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Tìm hiểu và nắm rõ hệ thống quy trình kiểm soát chất lượng đang được vận hành tại nhà máy của công ty.
- Thống kê, phân loại các dạng lỗi phát sinh trong quá trình sản xuất nệm dựa trên số liệu báo cáo hằng ngày của bộ phận chất lượng kết hợp với phương pháp quan sát trực tiếp trên dây chuyền sản xuất.
- Xác định các nguyên nhân cốt lõi gây ra lỗi sản phẩm, từ đó xây dựng các nhóm giải pháp khắc phục nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát chất lượng và giảm thiểu tỷ lệ sản phẩm lỗi tại Công ty TNHH Dunlopillo.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là công tác kiểm soát chất lượng sản phẩm tại Công ty TNHH Dunlopillo. Về phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại nhà máy sản xuất của Công ty TNHH Dunlopillo Việt Nam, tọa lạc tại số 35 Hữu Nghị, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore (VSIP), phường Bình Hòa, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương.
- Phạm vi thời gian: Số liệu kiểm tra chất lượng, tỷ lệ khuyết tật và các báo cáo sản xuất được tác giả thu thập, phân tích trong giai đoạn 6 tháng đầu năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và nguyên lý kinh điển của chuyên ngành Quản trị chất lượng và Quản lý công nghiệp:
- Khái niệm chất lượng: Tác giả dẫn chiếu định nghĩa của Giáo sư Kaoru Ishikawa ("Chất lượng là sự thỏa mãn yêu cầu của khách hàng với chi phí thấp nhất"), quan điểm của Philip B. Crosby ("Chất lượng là sự phù hợp với yêu cầu với đặc tính nhất định"), và định nghĩa chuẩn hóa theo Điều khoản 3.2 của tiêu chuẩn ISO 9000:2015 ("Chất lượng là mức độ tập hợp của các đặc tính vốn có của một đối tượng đáp ứng yêu cầu").
- Phân biệt giữa Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance - QA) và Kiểm soát chất lượng (Quality Control - QC): QA tập trung vào các hoạt động có kế hoạch nhằm tạo dựng niềm tin cho khách hàng và ngăn ngừa sai hỏng từ hệ thống; QC là các hoạt động và kỹ thuật mang tính tác nghiệp nhằm trực tiếp kiểm tra, theo dõi và loại bỏ khuyết tật ở từng công đoạn sản xuất.
- Lý thuyết chi phí chất lượng (Cost of Quality - COQ): Phân loại chi phí chất lượng thành 4 nhóm chính gồm chi phí phòng ngừa (prevention costs), chi phí thẩm định (appraisal costs), chi phí sai hỏng nội bộ (internal failure costs) và chi phí hư hỏng bên ngoài (external failure costs).
- Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm: Tổng hợp mô hình các nhóm yếu tố tác động trong sản xuất gồm thị trường, tiền bạc, quản lý, con người, động lực, vật liệu, máy móc và cơ giới hóa, phương pháp thông tin hiện đại, và việc gắn kết các yêu cầu sản phẩm.
- Các công cụ kiểm soát chất lượng truyền thống: Phiếu kiểm tra (Checksheet) để thu thập dữ liệu; Lưu đồ (Flowchart) để mô hình hóa trình tự xử lý và các điểm kiểm tra; Biểu đồ Pareto nhằm phân tích nguyên lý 80/20 và xác định các lỗi trọng yếu cần ưu tiên giải quyết theo nguyên tắc điểm gãy.
- Phương pháp quản lý hiện trường 5S: Mô hình quản lý nơi làm việc xuất xứ từ Nhật Bản gồm Seiri (Sàng lọc), Seiton (Sắp xếp), Seiso (Sạch sẽ), Seiketsu (Săn sóc) và Shitsuke (Sẵn sàng), hướng đến việc cải thiện toàn diện các chỉ số PQCDSM (Năng suất - Năng lực chất lượng - Giảm chi phí - Giao hàng đúng hạn - Đảm bảo an toàn - Tinh thần làm việc).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Thu thập các tài liệu nội bộ, quy trình thao tác chuẩn (SOP), chính sách chất lượng, mục tiêu chất lượng hằng năm và các hồ sơ quản lý chất lượng lưu trữ tại công ty.
- Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp: Trực tiếp thu thập các tiêu chuẩn kiểm tra vật tư, bán thành phẩm và thành phẩm; quan sát trực tiếp thao tác làm việc của công nhân vận hành và nhân viên kiểm soát chất lượng (QC) trên dây chuyền; ghi chép thông tin qua các phiếu kiểm tra hiện trường.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Trao đổi, phỏng vấn chuyên sâu với đội ngũ kỹ sư bộ phận QA/QC, giám sát sản xuất, trưởng ca và công nhân QC để làm rõ các bất cập trong khâu thao tác và tìm hiểu nguyên nhân gây lỗi kỹ thuật.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu thống kê: Tổng hợp số liệu lỗi thành phẩm 6 tháng đầu năm 2022, lập bảng tần suất và xây dựng biểu đồ Pareto để sàng lọc nhóm nguyên nhân chiếm tỷ trọng chi phối.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là các báo cáo kiểm tra chất lượng thành phẩm hằng ngày, báo cáo chất lượng tháng và báo cáo phế liệu thực tế của Công ty TNHH Dunlopillo Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH Dunlopillo
Chương này khái quát lịch sử hình thành, quy mô hoạt động và cơ cấu quản trị của doanh nghiệp. Dunlopillo có nguồn gốc từ Vương quốc Anh vào năm 1929, bắt đầu từ sáng chế tạo bọt cao su bằng nhiệt của nhà khoa học E.A Murphy. Hiện nay, công ty thuộc sở hữu của Tập đoàn Pikolin (doanh thu đạt 440 tỷ euro, là tập đoàn xếp thứ hai toàn châu Âu về lĩnh vực nội thất phòng ngủ, dẫn đầu thị trường Tây Ban Nha và Pháp, sở hữu 8 nhà máy tại châu Âu, 2 nhà máy tại Đông Nam Á với khoảng 3.000 lao động).
Tại Việt Nam, Dunlopillo thành lập nhà máy từ năm 1997 tại Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore (VSIP, Thuận An, Bình Dương). Danh mục sản phẩm chính gồm hai nhóm: nệm lò xo (kết cấu gồm khung lò xo, lớp nỉ cứng và lớp vỏ bọc cover) và nệm cao su. Công ty sở hữu nhiều công nghệ sản xuất nệm như: Talasilver Wave Latex, Talasilver Latex, Talalay Latex, Dynamic IPS, Multi-IPS System, Parallel IPS System, NormActive, Normalblock, Shock Absorber, HexaGel, Outlast (công nghệ ứng dụng trong NASA), Dunlopillo Gel-II và vải Tencel. Thị trường tiêu thụ trải dài qua nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ: Hàn Quốc, Đài Loan, Hong Kong, Singapore, Malaysia, Campuchia, Trung Quốc, Philippines, Brunei. Quy cách đóng gói được phân hóa theo thị trường: Đài Loan và Hong Kong yêu cầu bọc túi giấy kraft bên ngoài; Hàn Quốc dùng thùng carton; Singapore, Philippines, Brunei sử dụng một lớp màng bọc PE. Về cơ cấu quản lý, nhà máy tổ chức các phòng ban chức năng phối hợp chặt chẽ giữa kế hoạch, mua hàng, sản xuất, bảo trì và QA/QC.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về chất lượng và quản trị chất lượng:
- Trình bày bản chất của chất lượng theo các chuyên gia quốc tế và tiêu chuẩn ISO 9000:2015, nhấn mạnh rằng chất lượng phải xuất phát từ việc thỏa mãn nhu cầu của khách hàng.
- Phân tích chức năng của hoạt động Đảm bảo chất lượng (QA) và Kiểm soát chất lượng (QC) trong nhà máy sản xuất.
- Trình bày 4 cấu phần của Chi phí chất lượng (COQ) gồm phòng ngừa, thẩm định, sai hỏng nội bộ và sai hỏng bên ngoài, cùng ý nghĩa của COQ trong việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa lợi nhuận.
- Làm rõ 9 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm công nghiệp (thị trường, tài chính, quản lý, con người, động lực, vật liệu, máy móc thiết bị, phương pháp thông tin, đặc tính kỹ thuật sản phẩm).
- Hướng dẫn phương pháp luận và các bước thiết lập 3 công cụ kiểm soát chất lượng: Phiếu kiểm tra, Lưu đồ quá trình và Biểu đồ Pareto (gồm quy trình 5 bước xác định 20% nguyên nhân gây ra 80% khuyết tật).
- Trình bày nội dung chi tiết của triết lý 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) và phân tích các giá trị mang lại đối với mô hình vận hành PQCDSM.
Chương 3: Thực trạng công tác kiểm soát chất lượng tại Công ty TNHH Dunlopillo
Chương 3 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, mô tả chi tiết quy trình sản xuất và hệ thống kiểm soát chất lượng tại nhà máy Dunlopillo:
- Hoạch định chất lượng: Mục tiêu chất lượng năm 2022 của công ty đặt ra các chỉ tiêu: tỷ lệ khiếu nại sản phẩm/sai sót chất lượng bên ngoài < 0,5%; điểm đánh giá sự hài lòng của khách hàng > 80%; tỷ lệ phế phẩm tổng thể đạt mức 0,30%.
- Quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào (IQC): Nhân viên kho kiểm tra 100% số lượng giao nhận. Nhân viên QC tiến hành lấy mẫu kiểm tra theo bảng AQL (kiểm tra thường ở mức II, mức chấp nhận quy định). Các tiêu chí kiểm tra gồm: đóng gói, nhãn mác, ngoại quan (màu sắc, độ bẩn bề mặt, rách, biến dạng, mùi, độ ẩm) và thông số kích thước vật lý. Lô hàng đạt yêu cầu được đóng mộc QC; lô hàng không đạt bị dán nhãn "QC REJECTED/QC HOLD". Khi phát hiện vật tư không phù hợp, QC lập phiếu yêu cầu khắc phục gửi nhà cung cấp (SCAR - Supplier Corrective Action Request). Nhà cung cấp có trách nhiệm điều tra nguyên nhân, đưa ra biện pháp khắc phục - phòng ngừa (CA-PA) và phản hồi trong vòng 10 ngày làm việc trước khi SCAR được thẩm tra và đóng lại ở bước D8.
- Quy trình kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất (IPQC): Nhân viên sản xuất kiểm tra 100% tại khu vực Spring Unit (lò xo); nhân viên QC kiểm tra 100% tại vị trí cover (áo nệm) và lấy mẫu ngẫu nhiên tại công đoạn dán hộp. Quy trình kiểm tra bao gồm các trạm: tạo lò xo CPS, IPS; dệt chần (quilting) áo nệm; lắp ráp lò xo Bonnel; gán khung; IPS; dán hộp; bấm nệm. Khi phát hiện sản phẩm bất thường: nếu lỗi do máy móc, dừng chuyền và yêu cầu bảo trì xử lý; nếu lỗi có thể khắc phục (may sai viền, viền lệch, thiếu hoa văn), sản phẩm được chuyển vào khu vực chờ sửa chữa và tái kiểm tra bởi QC; nếu lỗi nghiêm trọng không thể sửa (rách lớn, khung nệm biến dạng, lò xo hỏng), tiến hành thủ tục loại bỏ phế liệu (scrap) sau khi có xác nhận của cấp quản lý.
- Quy trình kiểm soát chất lượng tại khu vực thành phẩm (OQC): Thực hiện kiểm tra 100% sản phẩm trước khi đóng gói bao bì. Các thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn dung sai bắt buộc gồm:
- Đo chiều dài và chiều rộng nệm bằng thước: Dung sai quy định là ± 20 mm.
- Đo chiều cao nệm (sử dụng tấm mica đặt trên bề mặt và dùng thước đo): Dung sai chiều cao nệm tiêu chuẩn là - 10 mm đến + 20 mm; riêng dòng sản phẩm New Harmony DSPL áp dụng dung sai khắt khe hơn là ± 10 mm.
- Kiểm tra ngoại quan mặt đáy, mặt nắp trên và các cạnh bên: Rà soát vết bẩn, lỗi quilting, lỗi chỉ may. Lỗi vết rách trên vải chỉ được chấp nhận nếu nhỏ hơn 2 mm (rách từ 2 mm trở lên bị đánh giá không đạt).
- Kiểm tra nhãn cạnh bên và nhãn mặt trên: Kiểm tra đúng loại nhãn, đúng vị trí; dung sai khoảng cách từ cạnh nệm đến cạnh nhãn là ± 10 mm.
- Kiểm tra đường viền và dây thừng: Điểm nối viền phải thẳng hàng, khoảng cách giữa hai đầu nối viền không được vượt quá 5 cm (khoảng cách > 5 cm bị tính là lỗi). Đường may phải đều, không bung chỉ, không bỏ mũi, góc may không bị lỗi.
- Kiểm tra bao gói và dán nhãn theo thị trường: Nhãn trên bao bì PE (mặt trước hoặc bên hông) và bao ngoài (kraft/carton) phải trùng khớp với thông tin sản phẩm trước khi QC đóng mộc nghiệm thu.
- Thống kê và phân tích dữ liệu lỗi thành phẩm 6 tháng đầu năm 2022: Tỷ lệ sản phẩm lỗi từ tháng 1 đến tháng 4 duy trì ở mức dưới 10%. Đến tháng 5, tỷ lệ lỗi tăng vọt lên mức 13,69% do công tác bảo quản lưu kho bán thành phẩm kém và lỗi thiếu chỉ ở công đoạn dệt chần. Sang tháng 6, tỷ lệ lỗi giảm xuống 11,44%.
Bảng tổng hợp chi tiết 1.575 sản phẩm lỗi thành phẩm trong 6 tháng đầu năm 2022 (Bảng 3.1 trong khóa luận):
| STT |
Dạng lỗi phát sinh |
Số lượng lỗi (pcs) |
Tỷ lệ lỗi (%) |
| 1 |
Dơ do lưu kho |
475 |
30% |
| 2 |
Thiếu chỉ |
282 |
18% |
| 3 |
Lỗi vắt sổ |
123 |
8% |
| 4 |
Dơ do vật tư |
122 |
8% |
| 5 |
Rách do máy móc |
110 |
7% |
| 6 |
Đường viền may hở |
81 |
5% |
| 7 |
Dơ do máy móc |
76 |
5% |
| 8 |
Vắt sổ - Thiếu chỉ |
61 |
4% |
| 9 |
Rách do vật tư |
60 |
4% |
| 10 |
Rách do lưu kho |
55 |
3% |
| 11 |
Nhăn |
55 |
3% |
| 12 |
Sai nhãn |
38 |
2% |
| 13 |
Thiếu nhãn |
37 |
2% |
| Tổng |
Toàn bộ lỗi ghi nhận |
1.575 |
100% |
Phân tích biểu đồ Pareto cho thấy hai lỗi chi phối lớn nhất là "Dơ do lưu kho" (475 sản phẩm, chiếm 30%) và "Thiếu chỉ" (282 sản phẩm, chiếm 18%), tổng cộng chiếm tới 48% toàn bộ khuyết tật thành phẩm. Nguyên nhân của lỗi dơ do lưu kho xuất phát từ yếu tố con người (nhân viên thiếu kinh nghiệm, thao tác vận chuyển bất cẩn làm bám bẩn hoặc dính vết mực). Nguyên nhân của lỗi thiếu chỉ bắt nguồn từ thiết bị máy dệt chần (Quilting) đã cũ, thường xuyên xảy ra sự cố kỹ thuật nhỏ làm gián đoạn đường chỉ may.
Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát chất lượng của Công ty TNHH Dunlopillo
Dựa trên kết quả phân tích nguyên nhân, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Nâng cao ý thức và kiến thức của nhân viên về hệ thống chất lượng: Lập kế hoạch đào tạo định kỳ (Bảng 4.1 của khóa luận) nhằm bồi dưỡng tay nghề cho công nhân sản xuất và trang bị kiến thức chuẩn hóa cho nhân viên kiểm tra chất lượng QC.
- Cân nhắc thay đổi nhà cung cấp nguyên vật liệu: Rà soát năng lực các nhà cung ứng vật tư thường xuyên bị dơ hoặc rách, đề xuất danh mục các nhà cung cấp thay thế đạt tiêu chuẩn chất lượng ổn định hơn (Bảng 4.2 của khóa luận).
- Đổi mới cải tiến trang thiết bị, đồng bộ hóa dây chuyền sản xuất: Lập phương án đầu tư, bảo dưỡng hoặc thay thế máy dệt chần Quilting nhằm giải quyết triệt để lỗi thiếu chỉ may; tính toán chi phí vận hành máy móc mới để đảm bảo tính khả thi tài chính (Bảng 4.3 của khóa luận).
- Triển khai công tác tính toán chi phí chất lượng (COQ): Đề xuất mô hình theo dõi chi phí sai hỏng và chi phí cho chất lượng không phù hợp (Bảng 4.4 của khóa luận), hỗ trợ ban giám đốc định lượng được tổn thất tài chính do phế phẩm gây ra.
- Đẩy mạnh áp dụng giải pháp 5S tại khu vực nhà xưởng: Chuẩn hóa lại các khu vực lưu trữ bán thành phẩm và thành phẩm, thiết lập quy định vệ sinh pallet, giá kệ và lối đi nhằm loại bỏ nguy cơ nệm bị dơ bẩn và rách trong quá trình lưu kho.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được những kết quả cụ thể sau:
- Khái quát hóa và hệ thống hóa toàn bộ các tiêu chuẩn kiểm tra kỹ thuật tại nhà máy Dunlopillo Việt Nam, cung cấp số liệu dung sai kích thước cụ thể: dung sai dài/rộng là ±20 mm; dung sai chiều cao từ -10 mm đến +20 mm (riêng dòng New Harmony DSPL là ±10 mm); dung sai vị trí nhãn nệm là ±10 mm; khoảng cách hai đầu nối viền không quá 5 cm; khuyết tật rách bề mặt vải nệm không được vượt quá 2 mm.
- Phân tích chi tiết biến động tỷ lệ lỗi thành phẩm trong 6 tháng đầu năm 2022 (dao động từ dưới 10% trong 4 tháng đầu năm, lên mức cao nhất 13,69% vào tháng 5 và giảm xuống 11,44% vào tháng 6).
- Thống kê và lập biểu đồ Pareto cho 1.575 sản phẩm lỗi thành phẩm, xác định chính xác hai lỗi chiếm tỷ trọng lớn nhất là Dơ do lưu kho (30%) và Thiếu chỉ (18%), làm căn cứ thực tế để công ty tập trung nguồn lực khắc phục.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với các bảng biểu tính toán thực tế của công ty (kế hoạch đào tạo, danh mục nhà cung cấp thay thế, chi phí máy mới, quản lý chi phí chất lượng không phù hợp và giải pháp 5S).
Về mặt đóng góp, khóa luận kết nối chặt chẽ giữa khung lý thuyết quản lý chất lượng công nghiệp với thực tiễn dây chuyền sản xuất nệm xuất khẩu. Tài liệu cung cấp bản mô tả chi tiết về quy trình IQC, IPQC, OQC và quy trình xử lý không phù hợp bằng biểu mẫu SCAR (phản hồi trong 10 ngày làm việc), đóng vai trò như một tài liệu nghiên cứu tình huống có giá trị ứng dụng cao cho nhà máy Dunlopillo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn dựa trên nội dung được trình bày trong văn bản:
- Dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi 6 tháng đầu năm 2022 tại một cơ sở sản xuất duy nhất là Nhà máy Công ty TNHH Dunlopillo Việt Nam tại KCN VSIP Bình Dương, chưa khảo sát trên chu kỳ sản xuất cả năm để đánh giá các yếu tố mùa vụ.
- Các giải pháp nâng cấp trang thiết bị (máy Quilting), đào tạo nhân lực và thay đổi nhà cung cấp mới dừng lại ở mức đề xuất kế hoạch, tính toán chi phí vận hành và phân tích tính khả thi; chưa có dữ liệu đo lường thực nghiệm sau khi triển khai để chứng minh tỷ lệ khuyết tật thực tế đã giảm bao nhiêu phần trăm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo dõi sự biến thiên của tỷ lệ lỗi sau khi áp dụng các giải pháp 5S và vận hành máy mới, đồng thời tích hợp việc tính toán toàn diện 4 thành phần của chi phí chất lượng (COQ) vào hệ thống kế toán quản trị của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp và Quản trị chất lượng: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp, cách ứng dụng công cụ thống kê (Phiếu kiểm tra, Biểu đồ Pareto, Lưu đồ) và cách phân tích số liệu khuyết tật trong môi trường sản xuất thực tế.
- Kỹ sư QA/QC và cán bộ quản lý sản xuất ngành nệm, dệt may, nội thất: Tham khảo quy trình kiểm tra 3 giai đoạn (IQC, IPQC, OQC), bảng tiêu chuẩn dung sai hình học của sản phẩm nệm, quy trình ban hành và kiểm soát biểu mẫu SCAR trong quản lý nhà cung cấp.
- Phần đáng tham khảo nhất của đề tài là hệ thống tiêu chuẩn kiểm tra ngoại quan thành phẩm nệm (Chương 3) và phương pháp phân tầng lỗi thành phẩm bằng biểu đồ Pareto để tìm ra các khuyết tật trọng yếu.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục tiêu chất lượng cụ thể của Công ty TNHH Dunlopillo trong năm 2022 là gì?
Theo công bố trong tài liệu, mục tiêu chất lượng năm 2022 của công ty bao gồm: tỷ lệ khiếu nại sản phẩm/sai sót chất lượng bên ngoài đối với cả xuất khẩu và nội địa đạt dưới 0,5%; điểm đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đạt trên 80%; và tỷ lệ phế phẩm tổng thể toàn nhà máy đạt mức 0,30%.
2. Hai dạng lỗi thành phẩm nào xuất hiện nhiều nhất trong 6 tháng đầu năm 2022 và nguyên nhân do đâu?
Trong tổng số 1.575 sản phẩm khuyết tật ghi nhận được, hai lỗi chiếm tỷ lệ cao nhất là:
- "Dơ do lưu kho" với 475 sản phẩm (chiếm 30%), nguyên nhân chủ yếu do con người (nhân viên thiếu kinh nghiệm hoặc bất cẩn trong quá trình bốc xếp, lưu trữ làm nệm dính bụi bẩn, ố vàng hoặc vết mực).
- "Thiếu chỉ" với 282 sản phẩm (chiếm 18%), nguyên nhân chủ yếu do máy dệt chần (Quilting) đã cũ, tuổi thọ thấp, thường xuyên gặp trục trặc kỹ thuật nhỏ trong khi vận hành.
3. Tiêu chuẩn dung sai kích thước khi kiểm tra nệm thành phẩm tại Dunlopillo được quy định như thế nào?
Quy trình OQC tại Dunlopillo quy định các mức dung sai nghiêm ngặt:
- Chiều dài và chiều rộng nệm: Dung sai cho phép là ± 20 mm.
- Chiều cao nệm: Dung sai chuẩn là - 10 mm đến + 20 mm; riêng dòng nệm New Harmony DSPL áp dụng dung sai riêng là ± 10 mm.
- Vị trí nhãn gắn bên cạnh nệm: Dung sai khoảng cách từ cạnh nệm đến mép nhãn là ± 10 mm.
4. Biểu mẫu SCAR được kích hoạt trong trường hợp nào và quy định thời hạn xử lý ra sao?
Phiếu SCAR (Supplier Corrective Action Request) được bộ phận QC kích hoạt khi mẫu nguyên vật liệu đầu vào không đạt thông số kỹ thuật, vật tư bị giao trễ/thiếu số lượng nhiều lần, hoặc phát sinh lỗi chất lượng liên quan đến nhà cung ứng trong quá trình sản xuất. Nhà cung cấp có trách nhiệm điều tra nguyên nhân cốt lõi, đề xuất hành động khắc phục - phòng ngừa (CA-PA) và gửi phản hồi chính thức cho Dunlopillo trong vòng 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận phiếu.
5. Công ty Dunlopillo phân biệt quy cách bao gói nệm xuất khẩu cho các thị trường như thế nào?
Công ty chia quy cách bao gói thành 2 nhóm chính:
- Loại bao gói 2 lớp (bên ngoài bọc giấy kraft hoặc thùng carton): Áp dụng cho các thị trường Đài Loan, Hong Kong, Hàn Quốc, Malaysia, Campuchia, Trung Quốc.
- Loại bao gói 1 lớp (chỉ bọc màng nhựa PE): Áp dụng cho các thị trường Singapore, Philippines, Brunei và các thị trường không có yêu cầu đặc thù khác.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Huyền đã phản ánh toàn diện bức tranh thực tế về công tác quản lý và kiểm soát chất lượng tại Công ty TNHH Dunlopillo Việt Nam. Thông qua việc phân tích số liệu kiểm định 6 tháng đầu năm 2022 bằng biểu đồ Pareto, nghiên cứu đã định vị rõ hai nguyên nhân sai hỏng lớn nhất là dơ do lưu kho và lỗi thiếu chỉ trên máy dệt chần. Các giải pháp hoàn thiện được tác giả đề xuất bám sát vào việc chuẩn hóa 5S, đào tạo tay nghề nhân sự, nâng cấp thiết bị và kiểm soát chi phí chất lượng. Đề tài là tài liệu thực chứng có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên khối ngành Quản lý công nghiệp và cán bộ kỹ thuật kiểm soát chất lượng trong ngành sản xuất nệm.