Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh thị trường bán lẻ hiện đại có sự cạnh tranh gay gắt, việc phát triển các sản phẩm mang thương hiệu riêng (Own Brand - OB) đã trở thành chiến lược quan trọng của các tập đoàn phân phối nhằm gia tăng quyền chủ động về nguồn cung, tối ưu hóa chi phí trung gian và nâng cao biên lợi nhuận. Tuy nhiên, chất lượng sản phẩm chính là yếu tố cốt lõi quyết định uy tín của nhà bán lẻ cũng như lòng trung thành của người tiêu dùng. Nhận thức được tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng từ khâu đầu vào đến khi ra thành phẩm, khóa luận tập trung phân tích thực trạng kiểm soát chất lượng tại Công ty TNHH MM Mega Market Việt Nam – một trong những doanh nghiệp bán sỉ và phân phối hàng đầu tại Việt Nam.
Nghiên cứu xác định hai mục tiêu cụ thể:
- Phân tích thực trạng hoạt động đảm bảo chất lượng sản phẩm mang thương hiệu riêng tại Công ty TNHH MM Mega Market Việt Nam.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động đảm bảo chất lượng sản phẩm mang thương hiệu riêng tại Công ty TNHH MM Mega Market Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đảm bảo chất lượng sản phẩm mang thương hiệu riêng tại Công ty TNHH MM Mega Market Việt Nam (tập trung chuyên sâu vào nhóm ngành hàng thực phẩm).
- Đối tượng khảo sát: Nhân viên và chuyên viên đang công tác tại phòng Đảm bảo chất lượng (QA) của Công ty TNHH MM Mega Market Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Trụ sở chính và hệ thống của Công ty TNHH MM Mega Market Việt Nam (Khu B, Khu đô thị mới An Phú – An Khánh, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động và số liệu kinh doanh được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các hệ thống lý thuyết về quản trị chất lượng, phương pháp phân tích nguyên nhân và kỹ thuật ra quyết định tập thể:
- Khái niệm và vai trò của chất lượng, đảm bảo chất lượng: Tiếp cận định nghĩa theo tiêu chuẩn ISO 9000:2005 ("Chất lượng là mức độ đáp ứng các yêu cầu của một tập hợp có đặc tính vốn có"), ISO 9000:2015, kết hợp quan điểm học thuật của Deming, Kaoru Ishikawa (1994), Shewfelt (1999), Harvey & Green (1993), Bùi Nguyên Hùng & Nguyễn Thúy Quỳnh Loan (2004), Wingate (2014), Mallawaarachchi & Senaratne (2016). Đảm bảo chất lượng (QA) được xác định là toàn bộ hoạt động có kế hoạch nhằm tạo niềm tin cho khách hàng và nội bộ tổ chức.
- Phương pháp 5W-1H: Dựa theo nghiên cứu của Knop & Mielczarek (2018) nhằm thiết lập hệ thống câu hỏi logic (What, Where, When, Why, Who, How) để phân tích nguồn gốc và đề xuất giải pháp xử lý các lỗi phát sinh.
- Phương pháp Delphi và tỷ lệ giá trị nội dung (CVR): Sử dụng phương pháp Delphi truyền thống (Dalkey & Helmer, 1963) và Delphi sửa đổi (Murry & Hammons, 1995) để lấy ý kiến chuyên gia. Mức độ đồng thuận được lượng hóa bằng chỉ số CVR (Content Validity Ratio) của Lawshe (1975) theo công thức:
$$\text{CVR} = \frac{n_e - (N/2)}{N/2}$$
(với $n_e$ là số chuyên gia đánh giá chỉ số là cần thiết, $N$ là tổng số chuyên gia tham gia khảo sát; điều kiện đạt yêu cầu là Điểm trung bình Likert > 3,5 và CVR đạt ngưỡng tối thiểu theo bảng Lawshe).
- Khung pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật: Các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn ô nhiễm độc tố vi nấm và kim loại nặng gồm QCVN 8-1:2011/BYT, QCVN 8-2:2011/BYT, QCVN 8-3:2011/BYT; Phụ lục 4 Thông tư số 24/2019/TT-BYT quy định về quản lý phụ gia thực phẩm; Nghị định số 43/2017/NĐ-CP về ghi nhãn hàng hóa; Tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ TCVN 11041-2:2017; các chứng nhận hệ thống VietGAP, GlobalGAP, HACCP, ISO 22000, FSSC 22000, BRC.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Quan sát trực tiếp các khâu thực tế trong quy trình phát triển sản phẩm thương hiệu riêng; phỏng vấn bán cấu trúc các chuyên viên QA về sự cố chất lượng và cách thức xử lý.
- Phương pháp định lượng và thực nghiệm: Tiến hành đánh giá cảm quan mù (Blindtest) theo thang điểm 1-6 với tối thiểu 10 chuyên viên; gửi mẫu kiểm nghiệm phòng thí nghiệm (Labtest); khảo sát chuyên gia qua các vòng Delphi và tính toán tỷ lệ CVR.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ phiếu đánh giá cảm quan, kết quả kiểm nghiệm PTN, biên bản đánh giá nhà máy; dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính của Phòng Kế hoạch và Tài chính, tài liệu kỹ thuật từ Phòng QA, Phòng Marketing và Phòng Nhân sự của Công ty TNHH MM Mega Market Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH MM Mega Market Việt Nam
Chương này phác thảo lịch sử phát triển, cơ cấu tổ chức và tình hình hoạt động của doanh nghiệp:
- Tiền thân của công ty là Công ty TNHH Metro Cash & Carry Việt Nam (thành lập năm 2001 với số vốn 120 triệu USD). Năm 2014, Metro Cash & Carry chuyển nhượng toàn bộ 19 trung tâm và danh mục bất động sản cho Tập đoàn BJC/TCC Thái Lan với giá trị 879 triệu USD (hoàn tất chuyển nhượng đầu năm 2016 và đổi tên thành MM Mega Market). Năm 2019, chuỗi cửa hàng tiện lợi B'smart được sáp nhập vào hệ thống.
- Tính đến thời điểm nghiên cứu, công ty sở hữu 21 trung tâm bán sỉ và siêu thị, 05 trạm trung chuyển hàng hóa, 02 kho trung tâm và 03 kho giao hàng, phân phối khoảng 45.000 mặt hàng thuộc 150 chủng loại. Định hướng giai đoạn 2020 – 2025 đặt mục tiêu mở rộng từ 24 lên 46 trung tâm tại 31 tỉnh, thành phố.
- Về kết quả kinh doanh, tổng doanh thu tăng trưởng liên tục qua các năm:
| Năm |
Tổng doanh thu (1.000 VNĐ) |
| 2018 |
3.241.679 |
| 2019 |
3.587.551 |
| 2020 |
4.219.483 |
| 2021 |
5.178.073 |
- Cơ cấu doanh thu năm 2021 cho thấy 70% doanh thu đến từ khách hàng doanh nghiệp (B2B) và 30% từ khách hàng hộ gia đình (B2C). Trong nhóm khách hàng doanh nghiệp, tỷ trọng phân bổ gồm: 46% từ khối dịch vụ, doanh nghiệp và văn phòng; 31% từ khối khách sạn, nhà hàng, căn-tin (HORECA); 23% từ các đại lý và tiệm tạp hóa.
- Phòng Đảm bảo chất lượng (QA) có quy mô trên 50 nhân sự trên toàn quốc, phụ trách kiểm soát chất lượng hàng hóa đầu ra và giải quyết khiếu nại sản phẩm.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương này tổng kết các quan điểm học thuật về chất lượng sản phẩm và quản trị quá trình:
- Hệ thống hóa các khái niệm chất lượng, chất lượng sản phẩm và hoạt động đảm bảo chất lượng theo các bộ tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000:2005 và ISO 9000:2015.
- Làm rõ cấu trúc thực hiện phương pháp 5W-1H nhằm chuẩn hóa quy trình phân tích sai lỗi.
- Chi tiết hóa quy trình 4 bước của phương pháp Delphi cải biên kết hợp công thức tính tỷ lệ CVR và bảng giá trị ngưỡng tối thiểu theo số lượng chuyên gia tham gia của Lawshe (1975) (ví dụ: với 5 chuyên gia, CVR tối thiểu là 0,99; với 10 chuyên gia là 0,62; với 15 chuyên gia là 0,49).
Chương 3: Phân tích thực trạng hoạt động đảm bảo chất lượng sản phẩm thương hiệu riêng tại Công ty TNHH MM Mega Market Việt Nam
Chương này tập trung phân tích chuyên sâu mô hình kiểm soát chất lượng nhãn hàng riêng đối với nhóm hàng thực phẩm:
- Định vị danh mục thương hiệu riêng:
- Nhóm thực phẩm: Phân thành 3 phân khúc gồm Tiết kiệm (Happy Price), Phổ thông (gồm nhóm cá nhân/doanh nghiệp: We Are Fresh, Big Meal, Mari Farm, MM; nhóm chuyên nghiệp: MM Professional), và Cao cấp (MM Bio).
- Nhóm phi thực phẩm: Besico và Happy Price.
- Quy trình 9 bước phát triển sản phẩm OB: (1) Xác định dự án $\rightarrow$ (2) Nhận thông tin & kiểm tra hồ sơ $\rightarrow$ (3) Chuẩn bị mẫu $\rightarrow$ (4) Đánh giá sản phẩm và nhà cung cấp (NCC) $\rightarrow$ (5) Ký kết và công bố hồ sơ $\rightarrow$ (6) Thiết kế bao bì $\rightarrow$ (7) Sản xuất $\rightarrow$ (8) Đưa sản phẩm ra thị trường $\rightarrow$ (9) Kiểm tra.
- Nhiệm vụ trọng tâm của bộ phận QA:
- Kiểm tra hồ sơ pháp lý: Thu thập Hồ sơ nhà cung cấp (SP), Hồ sơ sản phẩm (PP) để lập Tiêu chuẩn sản phẩm (RP - Requirement Profile). Yêu cầu bắt buộc đối với cơ sở thực phẩm tươi sống là VietGAP/GlobalGAP; đối với thực phẩm khô là Giấy chứng nhận đủ điều kiện ATVSTP, ISO 22000 hoặc HACCP.
- Đánh giá sản phẩm: Thực hiện Blindtest cảm quan (thang điểm 1-6, điều kiện qua là điểm trung bình $\ge 4,0$). Nếu đạt, gửi mẫu Labtest tới phòng thí nghiệm độc lập (thời gian 7–10 ngày) để kiểm tra các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh, độc tố vi nấm theo QCVN 8-1:2011/BYT, QCVN 8-2:2011/BYT, QCVN 8-3:2011/BYT.
- Đánh giá nhà cung cấp: Kiểm tra trực tiếp tại nhà máy đối với 3 nhóm tiêu chí (Hệ thống quản lý ATTP, GMPs, Kiểm soát mối nguy). Nếu cơ sở có chứng nhận FSSC 22000 hoặc BRC thì được miễn đánh giá trực tiếp; điều kiện đạt yêu cầu là điểm đánh giá $>80%$.
- Hồ sơ tự công bố và kiểm soát định kỳ: Soạn thảo Bản tự công bố sản phẩm nộp Ban Quản lý An toàn thực phẩm TP.HCM phê duyệt; thực hiện kiểm nghiệm định kỳ 2 lần/năm trên mẫu lưu thông và kiểm tra ghi nhãn theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP.
- Nghiên cứu trường hợp thực tế sản phẩm Gạo hữu cơ nàng hương MM Bio:
- Nhà cung cấp: Chi nhánh Hợp tác xã Nông sản Rạch Giá (huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang), sở hữu Giấy chứng nhận ATTP số 058/2021/NNPTNT-KG, chứng nhận TCVN 11041-2:2017, HACCP, ISO 22000.
- Kết quả Blindtest giữa Gạo hữu cơ nàng hương MM Bio (mã 358) và mẫu đối chứng Gạo hữu cơ nàng hương Kim Thiên Lộc (mã 372):
| Chỉ tiêu cảm quan |
Trọng số |
Điểm trung bình mẫu 358 |
Điểm trung bình mẫu 372 |
| Màu hạt gạo |
1 |
4,60 |
3,70 |
| Độ bóng hạt gạo |
2 |
4,50 |
3,50 |
| Độ đồng đều của hạt gạo |
1 |
4,70 |
3,90 |
| Độ mềm dẻo của cơm |
2 |
4,60 |
3,30 |
| Mùi thơm của cơm |
1 |
4,20 |
4,10 |
| Vị ngọt của cơm |
2 |
4,40 |
3,88 |
| Tổng điểm trung bình chung |
-- |
4,52 |
3,88 |
- Mẫu 358 đạt yêu cầu ($\ge 4,0$), vượt trội hơn mẫu 372 về độ dẻo và độ trắng (mẫu 372 có lẫn thóc và tỷ lệ tấm/vỡ cao). Mẫu tiếp tục vượt qua các chỉ tiêu Labtest (hóa lý, vi sinh, Ochratoxin A, Aflatoxin tổng số, Pb, Cd) và đạt đánh giá nhà máy trực tiếp.
- Nhận diện hạn chế và sự cố: Tác giả phân tích các lỗi thường gặp trong năm 2021 và các chỉ tiêu không đạt chất lượng trong 6 tháng đầu năm 2022 đối với sản phẩm Tương ớt Happy Price.
Chương 4: Đề xuất một số giải pháp giúp nâng cao hiệu quả hoạt động đảm bảo chất lượng sản phẩm mang thương hiệu riêng tại Công ty TNHH MM Mega Market Việt Nam
Chương này xây dựng 3 giải pháp cải tiến dựa trên dữ liệu thực trạng:
- Giải pháp 1: Thay đổi trình tự các bước trong quy trình đảm bảo chất lượng: Tái sắp xếp thứ tự thực hiện giữa khâu kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực địa nhà cung cấp và gửi mẫu Labtest. Việc điều chỉnh giúp sàng lọc sớm các nhà cung cấp không đủ năng lực trước khi phát sinh chi phí kiểm nghiệm mẫu tại phòng thí nghiệm bên ngoài, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.
- Giải pháp 2: Áp dụng Chương trình kiểm soát nghiêm ngặt đối với sản phẩm có rủi ro cao (Tương ớt Happy Price): Xây dựng danh mục các chỉ tiêu kiểm soát chặt chẽ, kiểm định tính cấp thiết bằng kỹ thuật Delphi qua các vòng lấy ý kiến chuyên gia, tính toán tỷ lệ CVR để lựa chọn bộ chỉ tiêu kiểm tra bắt buộc và lập bảng theo dõi định kỳ.
- Giải pháp 3: Áp dụng phương pháp vẽ sơ đồ trước tóm tắt quy trình đảm bảo chất lượng: Chuẩn hóa sơ đồ tiến trình trực quan hóa các mốc thời gian, bộ phận chịu trách nhiệm và văn bản cần phê duyệt cho từng chủng loại sản phẩm trước khi triển khai, hỗ trợ việc theo dõi tiến độ giữa QA, OB và NCC.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa toàn diện các mắt xích trong chuỗi kiểm soát chất lượng nhãn hàng riêng tại MM Mega Market:
- Hệ thống hóa quy trình kỹ thuật: Phân tích chi tiết 9 bước phát triển sản phẩm OB và vai trò cốt lõi của QA từ khâu thẩm định hồ sơ (SP, PP), thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật (RP), thực hiện Blindtest/Labtest, đến nộp hồ sơ tự công bố và hậu kiểm 2 lần/năm.
- Dữ liệu thực nghiệm cụ thể: Cung cấp số liệu Blindtest chi tiết trên 7 chỉ tiêu cảm quan của Gạo hữu cơ nàng hương MM Bio (đạt 4,52/6,0 điểm so với 3,88 điểm của sản phẩm đối chứng Kim Thiên Lộc); xác lập danh mục kiểm tra hóa lý và vi sinh theo các bộ quy chuẩn QCVN 8-1, 8-2, 8-3:2011/BYT.
- Đóng góp ứng dụng: Đưa ra 3 giải pháp mang tính thực thi cao gồm tái cấu trúc trình tự đánh giá để cắt giảm chi phí kiểm nghiệm lãng phí, thiết lập "Chương trình kiểm soát nghiêm ngặt" bằng kỹ thuật Delphi/CVR cho sản phẩm lỗi (Tương ớt Happy Price), và chuẩn hóa sơ đồ tiến trình theo dõi chất lượng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu thực nghiệm và khảo sát chuyên sâu của đề tài chủ yếu tập trung vào nhóm ngành hàng thực phẩm (Food) tại khu vực phía Nam (văn phòng TP.HCM và nhà cung cấp tại Kiên Giang); các dữ liệu cụ thể chỉ tập trung vào một số sản phẩm nghiên cứu tình huống (Gạo hữu cơ MM Bio, Tương ớt Happy Price).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích hoạt động QA sang nhóm hàng phi thực phẩm (Nonfood - nhãn hàng Besico); mở rộng khảo sát đánh giá cảm nhận và mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp (HORECA, đại lý) đối với chất lượng thực tế của các dòng sản phẩm OB trên toàn bộ mạng lưới 21 trung tâm phân phối toàn quốc.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, giảng viên các ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Chất lượng, Quản trị Chuỗi cung ứng, Công nghệ Thực phẩm; các chuyên viên QA/QC tại các chuỗi bán lẻ, siêu thị và doanh nghiệp sản xuất thực phẩm gia công cho nhãn hàng riêng.
- Nội dung giá trị: Khung biểu mẫu thực tế về Hồ sơ sản phẩm (SP), Hồ sơ nhà cung cấp (PP), Tiêu chuẩn sản phẩm (RP); quy trình tổ chức đánh giá cảm quan (Blindtest) chuẩn hóa; phương pháp ứng dụng Delphi và chỉ số CVR trong việc lựa chọn chỉ tiêu kiểm soát chất lượng thực phẩm.
Câu hỏi thường gặp
1. Các dòng sản phẩm mang thương hiệu riêng nhóm ngành thực phẩm tại MM Mega Market được phân cấp như thế nào?
Nhóm hàng thực phẩm được phân thành 3 cấp bậc: Dòng tiết kiệm (thương hiệu Happy Price), Dòng phổ thông (gồm We Are Fresh, Big Meal, Mari Farm, MM cho khách hàng cá nhân/doanh nghiệp; MM Professional cho khách hàng HORECA), và Dòng cao cấp (thương hiệu MM Bio).
2. Tiêu chuẩn đánh giá cảm quan (Blindtest) đối với sản phẩm mẫu mới được quy định ra sao?
Buổi Blindtest yêu cầu tối thiểu 10 thành viên tham gia (bắt buộc gồm đại diện phòng QA và OB), đánh giá mẫu được mã hóa theo thang điểm từ 1 (rất tệ) đến 6 (rất tốt). Sản phẩm phải đạt điểm trung bình từ 4,0 trở lên mới đủ điều kiện chuyển sang giai đoạn kiểm nghiệm phòng thí nghiệm (Labtest).
3. Trong trường hợp nào nhà cung cấp được miễn đánh giá trực tiếp nhà máy?
Bộ phận QA không cần thực hiện đánh giá trực tiếp cơ sở sản xuất nếu nhà cung cấp đã sở hữu một trong hai chứng chỉ an toàn thực phẩm quốc tế là FSSC 22000 hoặc BRC. Trường hợp không có các chứng chỉ này, nhà máy phải đạt điểm đánh giá trực tiếp $>80%$ theo bộ tiêu chuẩn của công ty.
4. Kết quả kiểm tra cảm quan thực tế của sản phẩm Gạo hữu cơ nàng hương MM Bio đạt kết quả thế nào?
Mẫu thử Gạo hữu cơ nàng hương MM Bio (mã 358) đạt tổng điểm trung bình 4,52/6,0, vượt trội so với mẫu đối chứng Gạo Kim Thiên Lộc (mã 372 đạt 3,88 điểm). Mẫu 358 được đánh giá cao ở độ dẻo (4,60), độ đồng đều (4,70) và độ bóng (4,50), đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn phát triển nhãn hàng cao cấp.
5. Cơ sở khoa học để xây dựng "Chương trình kiểm soát nghiêm ngặt" cho sản phẩm Tương ớt Happy Price là gì?
Tác giả sử dụng phương pháp chuyên gia Delphi cải biên kết hợp công thức tính Tỷ lệ giá trị nội dung (CVR) của Lawshe (1975). Các chỉ tiêu kiểm soát chỉ được giữ lại trong chương trình khi đạt Điểm trung bình Likert $>3,5$ và chỉ số CVR vượt ngưỡng giá trị tối thiểu tương ứng với số lượng chuyên gia khảo sát.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hồ Hạnh Dung đã phản ánh bức tranh toàn diện và chi tiết về quy trình đảm bảo chất lượng sản phẩm thương hiệu riêng tại Công ty TNHH MM Mega Market Việt Nam. Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa cơ sở lý thuyết quản trị chất lượng hiện đại với các dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác từ quy trình tiếp nhận hồ sơ, đánh giá cảm quan, kiểm nghiệm phòng thí nghiệm đến thẩm định nhà máy. Các giải pháp đề xuất, đặc biệt là việc tái cấu trúc thứ tự quy trình và áp dụng phương pháp Delphi - CVR trong kiểm soát sản phẩm rủi ro, mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho hoạt động vận hành của doanh nghiệp bán lẻ.