Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và sự phục hồi của ngành du lịch sau đại dịch, hoạt động tiếp thị quốc tế trở thành yếu tố then chốt đối với các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lưu trú cao cấp. Báo cáo của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) ghi nhận lượng khách du lịch quốc tế năm 2022 đạt gần 960 triệu lượt. Đồng thời, theo dự báo của Grand View Research, quy mô thị trường du lịch trực tuyến toàn cầu dự kiến đạt 1.134,55 tỷ USD vào năm 2028. Tại Việt Nam, phân khúc nghỉ dưỡng hạng sang chứng kiến sự cạnh tranh mạnh mẽ giữa các thương hiệu quốc tế nhằm thu hút đối tượng khách hàng có mức chi trả cao.

Khu nghỉ dưỡng Amanoi Resort Ninh Thuận (thuộc tập đoàn Aman Resorts) hoạt động tại vịnh Vĩnh Hy, tỉnh Ninh Thuận với tỷ trọng khách quốc tế chiếm trên 70% tổng lượt lưu trú. Do tính chất đặc thù của thị trường nghỉ dưỡng siêu sang và sự chuyển dịch trong hành vi tiêu dùng sau đại dịch, việc xây dựng và hoàn thiện chiến lược marketing quốc tế có vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động kinh doanh của đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing quốc tế, đặc điểm kinh doanh khách sạn và các chính sách marketing mix thu hút khách du lịch quốc tế.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động marketing quốc tế tại Amanoi Resort Ninh Thuận giai đoạn 2021–2023 thông qua các chính sách sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến thương mại và nhân sự.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động marketing quốc tế của khu nghỉ dưỡng trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động marketing quốc tế tại Amanoi Resort Ninh Thuận.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chính sách phối thức marketing (Product, Price, Place, Promotion, People) và các nhân tố môi trường tác động đến hoạt động thu hút khách quốc tế.
  • Phạm vi không gian: Khu nghỉ dưỡng Amanoi Resort Ninh Thuận, tỉnh Ninh Thuận.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính, nhân sự và kết quả kinh doanh thu thập trong giai đoạn 2021–2023; thông tin phỏng vấn chuyên sâu thực hiện vào năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị marketing dịch vụ và marketing quốc tế:

  • Khái niệm và văn bản quy phạm: Định nghĩa khách sạn theo Thông tư số 01/2001/TT-TCDL của Tổng cục Du lịch hướng dẫn thi hành Nghị định số 39/2000/NĐ-CP; khái niệm kinh doanh khách sạn theo giáo trình của Nguyễn Văn Mạnh và Nguyễn Minh Tuấn (2020).
  • Lý thuyết Marketing quốc tế: Khung lý thuyết marketing toàn cầu của Philip Kotler và Kevin Keller (2016); quan điểm về marketing quốc tế trong kinh doanh khách sạn của Nguyễn Thị Thu Hương (2020), Lê Thị Thanh Hương (2019) và Trần Đình Chiến (2021).
  • Mô hình nghiên cứu: Vận dụng mô hình Marketing Mix dịch vụ mở rộng (5P: Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến thương mại, Con người) kết hợp phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô (văn hóa - ngôn ngữ, kinh tế - chính trị, công nghệ - toàn cầu hóa).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh đối chứng: Phân tích biến động các chỉ tiêu tài chính, doanh thu, cơ cấu nguồn vốn và cơ cấu lao động của Amanoi Resort Ninh Thuận qua các năm 2021, 2022 và 2023.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Thu thập thông tin định tính thông qua phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý bộ phận kinh doanh và tiếp thị (Trưởng bộ phận Sales và Trưởng bộ phận Marketing) vào năm 2024.
  • Phương pháp khảo sát khách hàng: Thu thập ý kiến đánh giá trực tiếp của du khách lưu trú tại khu nghỉ dưỡng thông qua bảng câu hỏi khảo sát nhanh về mức độ nhận diện, chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng về giá.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo nhân sự giai đoạn 2021–2023 của Amanoi Resort Ninh Thuận, dữ liệu đánh giá trên các nền tảng OTA (Booking.com, Agoda) và các báo cáo thống kê ngành du lịch.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing quốc tế

Chương 1 tổng hợp các khái niệm nền tảng về ngành kinh doanh khách sạn và marketing quốc tế. Tác giả làm rõ 5 đặc điểm cốt lõi của hoạt động kinh doanh khách sạn:

  • Tính liên tục (hoạt động 24/24 giờ quanh năm).
  • Tính mùa vụ rõ rệt theo thời điểm trong năm.
  • Đòi hỏi quy mô vốn đầu tư cơ bản lớn.
  • Sử dụng dung lượng lao động trực tiếp cao.
  • Sản phẩm mang tính vô hình tương đối, đòi hỏi khách hàng phải trải nghiệm trực tiếp mới có thể đánh giá chất lượng.

Chương này phân tích các đặc trưng của marketing quốc tế như sự đa dạng về văn hóa - địa lý, khác biệt về môi trường pháp lý - chính trị, yêu cầu thích ứng và đổi mới sản phẩm, chiến lược phân phối đa kênh và bài toán cân bằng giữa thương hiệu toàn cầu với yếu tố địa phương. Nội dung lý thuyết tập trung vào 5 chính sách marketing chuyên biệt cho doanh nghiệp khách sạn bao gồm: chính sách sản phẩm (địa phương hóa, tiêu chuẩn hóa chất lượng, phát triển dịch vụ xanh), chính sách giá (định giá linh hoạt, định giá theo phân khúc và giá trị cảm nhận), chính sách phân phối (kết hợp kênh truyền thống và nền tảng đại lý du lịch trực tuyến - OTA), chính sách xúc tiến thương mại (quảng cáo quốc tế, quan hệ công chúng, truyền thông số) và chính sách con người (tuyển dụng, đào tạo kỹ năng giao tiếp liên văn hóa). Ba nhóm nhân tố môi trường chính tác động đến hoạt động marketing quốc tế được xác định gồm: văn hóa - ngôn ngữ, kinh tế vĩ mô - chính trị và công nghệ - toàn cầu hóa.

Chương 2: Phân tích hoạt động Marketing quốc tế của Amanoi Resort Ninh Thuận

Chương 2 trình bày tổng quan về Amanoi Resort Ninh Thuận, đơn vị đi vào hoạt động từ năm 2013 do kiến trúc sư Jean-Michel Gathy thiết kế. Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng. Tác giả tiến hành phân tích thực trạng nguồn lực và các chỉ tiêu kinh doanh giai đoạn 2021–2023:

Chỉ tiêu lao động Đơn vị Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng số lao động Người 110 89 64 -19,09 -28,09
- Độ tuổi dưới 24 Người 30 24 15 -20,00 -37,50
- Độ tuổi 25 – 40 Người 55 43 33 -21,82 -23,26
- Độ tuổi 41 – 55 Người 20 19 14 -5,00 -26,32
- Độ tuổi trên 55 Người 5 3 2 -40,00 -33,33
- Giới tính: Nam Người 40 32 23 -20,00 -28,13
- Giới tính: Nữ Người 70 57 41 -18,57 -28,07
- Trình độ: Đại học, sau ĐH Người 50 44 43 -12,00 -2,27
- Trình độ: Cao đẳng Người 40 29 17 -27,50 -41,38
- Trình độ: Trung cấp Người 20 16 4 -20,00 -75,00

Nguồn: Tổng hợp từ số liệu báo cáo nhân sự Amanoi Resort Ninh Thuận (2021–2023)

Quy mô nhân sự của khu nghỉ dưỡng giảm từ 110 người (năm 2021) xuống 64 người (năm 2023). Tỷ trọng lao động có trình độ đại học và sau đại học tăng từ 45,45% lên 67,19%, cho thấy định hướng tinh giản bộ máy và nâng cao chất lượng chuyên môn. Nhân viên thời vụ chiếm khoảng 40% lực lượng làm việc nhằm giải quyết tính mùa vụ.

Chỉ tiêu tài chính ĐVT Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng nguồn vốn Tr. đồng 192.514 186.207 179.053 -3,28 -3,84
- Nợ phải trả Tr. đồng 15.284 14.567 12.158 -4,69 -16,54
- Vốn chủ sở hữu Tr. đồng 177.230 171.635 166.895 -3,15 -2,76
Tổng doanh thu Tr. đồng 52.000 50.399 17.581 -3,08 -65,08
- Doanh thu lưu trú Tr. đồng 30.000 28.934 8.279 -3,55 -71,38
- Doanh thu ăn uống Tr. đồng 8.502 8.287 3.565 -2,53 -56,98
- Doanh thu phòng hội nghị Tr. đồng 3.000 2.865 1.235 -4,50 -56,89
- Cho thuê mặt bằng Tr. đồng 7.498 6.986 3.270 -6,83 -53,19
Tổng chi phí Tr. đồng 45.000 43.515 21.329 -3,30 -51,00
Lợi nhuận trước thuế Tr. đồng 20.700 20.079 5.122 -3,00 -74,49
Lợi nhuận sau thuế Tr. đồng 20.684 20.063 4.391 -3,00 -78,11

Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo tài chính Amanoi Resort Ninh Thuận (2021–2023)

Cơ cấu nguồn vốn duy trì tính tự chủ cao với tỷ trọng vốn chủ sở hữu đạt 93,21% năm 2023. Doanh thu và lợi nhuận chịu ảnh hưởng tiêu cực từ suy thoái kinh tế toàn cầu: doanh thu năm 2023 giảm 65,08% so với năm 2022, lợi nhuận sau thuế giảm 78,11%.

Về thực trạng marketing quốc tế:

  • Nghiên cứu thị trường: Kết hợp dữ liệu thứ cấp từ OTA và phỏng vấn trực tiếp (Trưởng bộ phận Sales và Marketing). Dữ liệu chỉ ra 85% khách châu Âu quan tâm đến spa/yoga và đặt phòng trước 2–3 tháng; khách châu Á có xu hướng đặt phòng cận ngày và ưu tiên dịch vụ ẩm thực, ưu đãi nhóm.
  • Phân đoạn và định vị: Phân đoạn theo địa lý (châu Âu, Bắc Mỹ chiếm 60% tổng khách; châu Á tăng trưởng 15% năm 2023), nhân khẩu học (cặp đôi 25–40 tuổi; khách gia đình chiếm 40% lượng mua gói trọn gói), văn hóa - tôn giáo (cung cấp thực đơn Halal, đồ ăn chay). Định vị khu nghỉ dưỡng là điểm đến biệt lập, sang trọng, gắn liền với bảo tồn thiên nhiên và chăm sóc sức khỏe toàn diện (85% khách quốc tế lựa chọn vì tính riêng tư và an toàn).
  • Phối thức Marketing Mix: Sản phẩm cung cấp hệ thống biệt thự/pavilion riêng tư, dịch vụ Spa & Wellness (Detox, thiền, yoga), tour sinh thái bản địa (doanh thu dịch vụ trải nghiệm tăng 20% năm 2023). Chính sách giá linh hoạt theo mùa giúp duy trì công suất phòng 70% vào mùa thấp điểm. Kênh phân phối và xúc tiến đẩy mạnh trên OTA (Agoda, Booking.com duy trì đánh giá 4,8/5 sao), mạng xã hội (Instagram, TikTok, Facebook) kết hợp influencer du lịch (đóng góp 25% lượng khách quốc tế năm 2023). Ứng dụng công nghệ CRM tăng 12% tỷ lệ chuyển đổi đặt phòng trực tuyến; tích hợp chatbot và hệ thống phòng thông minh nhận được 90% đánh giá tích cực từ khách hàng.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing quốc tế tại Amanoi Resort

Trên cơ sở phân tích kết quả và hạn chế, tác giả đề xuất định hướng và 4 nhóm giải pháp doanh nghiệp cùng các kiến nghị vĩ mô:

  1. Mở rộng danh mục sản phẩm và cá nhân hóa dịch vụ: Thiết kế các gói nghỉ dưỡng chuyên sâu kết hợp trị liệu sức khỏe, thiền định; phát triển thực đơn ẩm thực địa phương, thực đơn Halal cho khách Trung Đông/Ấn Độ và thực đơn chay cao cấp.
  2. Triển khai chính sách giá linh hoạt và khuyến mại theo mùa: Xây dựng biểu giá ưu đãi cho khách đặt sớm (Early Bird) nhắm vào thị trường Âu - Mỹ; triển khai các gói khuyến mại trọn gói theo gia đình và nhóm khách vào mùa thấp điểm cho thị trường châu Á.
  3. Tăng cường tuyển dụng và đào tạo nhân sự: Thực hiện chính sách trẻ hóa đội ngũ nhân sự; tổ chức đào tạo định kỳ về kỹ năng giao tiếp liên văn hóa, nâng cao năng lực ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Hàn, tiếng Trung) và kỹ năng ứng xử dịch vụ cao cấp.
  4. Đầu tư chiến lược truyền thông đa kênh và phát triển thương hiệu: Tối ưu hóa website đa ngôn ngữ, nâng cấp ứng dụng di động của khách sạn, đẩy mạnh tiếp thị qua người có ảnh hưởng quốc tế và tăng cường quản trị danh tiếng trên các nền tảng OTA.
  5. Kiến nghị với cơ quan quản lý: Kiến nghị Nhà nước và Tổng cục Du lịch mở rộng chính sách miễn thị thực cho các thị trường tiềm năng, tăng cường các chiến dịch xúc tiến du lịch quốc gia và đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng giao thông kết nối tới tỉnh Ninh Thuận.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả thực tiễn thông qua hệ thống số liệu cụ thể:

  • Tỷ trọng khách quốc tế tại resort duy trì trên mức 70%, trong đó thị trường châu Âu và Bắc Mỹ chiếm khoảng 60%.
  • Việc áp dụng chính sách giá linh hoạt và khuyến mại theo nhóm giúp duy trì tỷ lệ lấp đầy buồng phòng ở mức 70% trong các giai đoạn thấp điểm.
  • Hoạt động truyền thông qua mạng xã hội và người có ảnh hưởng đóng góp 25% lượng khách quốc tế trong năm 2023; các chiến dịch ưu đãi trực tuyến giúp tăng 15% lượng khách từ thị trường châu Á.
  • Tỷ lệ khách quốc tế quay lại năm 2023 tăng 15% nhờ vào chính sách cá nhân hóa dịch vụ và các chương trình trải nghiệm sinh thái, văn hóa (lượng khách tham gia tour sinh thái tăng 20%).
  • Ứng dụng hệ thống CRM giúp tăng 12% tỷ lệ chuyển đổi đặt phòng trực tuyến; điểm đánh giá uy tín trên các kênh OTA đạt mức trung bình 4,8/5 sao.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc phân tích chi tiết tác động của biến động kinh tế vĩ mô giai đoạn 2021–2023 đến một doanh nghiệp lưu trú siêu sang cụ thể, đồng thời cung cấp hệ thống giải pháp marketing dịch vụ kết hợp giữa yếu tố bản địa hóa và công nghệ số hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế được xác định dựa trên phạm vi và nguồn lực nghiên cứu:

  • Dữ liệu tài chính và vận hành chỉ bao quát giai đoạn 3 năm (2021–2023), thời điểm thị trường du lịch quốc tế chịu tác động bất thường sau đại dịch COVID-19 và suy thoái kinh tế, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh dài hạn.
  • Mẫu khảo sát du khách được thực hiện theo hình thức khảo sát nhanh nội bộ, chưa lượng hóa quy mô mẫu theo các phương pháp chọn mẫu xác suất lớn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu định lượng với quy mô mẫu lớn hơn đối với từng thị trường quốc gia cụ thể (Hàn Quốc, Trung Quốc, các nước Tây Âu).
  • Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của từng thành tố trong phối thức marketing mix đến quyết định lựa chọn và lòng trung thành của phân khúc khách hàng nghỉ dưỡng cao cấp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên các ngành Kinh tế Quốc tế, Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, và Marketing.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng gồm:

  • Quy trình phân tích số liệu tài chính và cơ cấu nhân sự thực tế của một khu nghỉ dưỡng 5 sao tiêu chuẩn quốc tế.
  • Phương pháp xây dựng phối thức marketing 5P chuyên biệt cho phân khúc dịch vụ xa xỉ (luxury hospitality).
  • Dữ liệu phân đoạn khách hàng quốc tế theo đặc tính văn hóa, tôn giáo và hành vi đặt phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu khách hàng quốc tế của Amanoi Resort Ninh Thuận được phân chia như thế nào? Khách hàng quốc tế chiếm trên 70% tổng lượng khách lưu trú tại resort. Trong đó, thị trường châu Âu và Bắc Mỹ chiếm khoảng 60% tổng lượng khách, có đặc điểm đặt phòng trước từ 2–3 tháng và ưa chuộng không gian riêng tư, dịch vụ spa, yoga. Thị trường châu Á (Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản) có xu hướng đặt phòng cận ngày, quan tâm nhiều đến ẩm thực địa phương và các gói khuyến mại theo nhóm. Ngoài ra, resort có phân khúc khách từ Trung Đông và Ấn Độ với yêu cầu đặc thù về dịch vụ không cồn và thực đơn Halal.

2. Kết quả tài chính và nhân sự của Amanoi Resort biến động ra sao trong giai đoạn 2021–2023? Tổng số lao động giảm từ 110 người (năm 2021) xuống 89 người (năm 2022) và còn 64 người (năm 2023), trong khi tỷ trọng nhân sự có trình độ đại học và sau đại học tăng lên 67,19%. Về tài chính, doanh thu năm 2023 đạt 17.581 triệu đồng, giảm 65,08% so với năm 2022 (50.399 triệu đồng). Lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 4.391 triệu đồng, giảm 78,11% so với năm 2022 (20.063 triệu đồng), phản ánh sự suy giảm chung của thị trường du lịch quốc tế và chính sách thu hẹp chi phí hoạt động của doanh nghiệp.

3. Khu nghỉ dưỡng đã ứng dụng những công nghệ nào trong hoạt động marketing và vận hành? Amanoi Resort sử dụng hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) giúp cá nhân hóa thông điệp tiếp thị, tăng 12% tỷ lệ chuyển đổi đặt phòng trực tuyến năm 2023; triển khai quảng cáo có mục tiêu qua Google Ads, Facebook Ads; tích hợp chatbot hỗ trợ 24/7 trên website và ứng dụng di động; lắp đặt khóa cửa thông minh và hệ thống quản lý năng lượng tự động trong phòng nghỉ, đạt mức độ hài lòng 90% từ du khách khảo sát.

4. Amanoi Resort đã điều chỉnh sản phẩm như thế nào để phù hợp với yếu tố văn hóa và tín ngưỡng của du khách? Doanh nghiệp bổ sung thực đơn đạt chuẩn Halal và dịch vụ không sử dụng đồ uống có cồn cho khách Hồi giáo; cung cấp các món ăn chay và lớp học nấu ăn món Việt cho khách quốc tế; tổ chức các chương trình ưu đãi và hoạt động dịch vụ chuyên biệt vào các dịp lễ hội truyền thống như tháng Ramadan và Tết Nguyên đán; phát triển các gói trị liệu chăm sóc sức khỏe, thiền và yoga phù hợp với thị hiếu nghỉ dưỡng tĩnh dưỡng của khách phương Tây.

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính nào để hoàn thiện hoạt động marketing quốc tế của khu nghỉ dưỡng? Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cấp doanh nghiệp gồm: mở rộng danh mục sản phẩm và cá nhân hóa dịch vụ (trị liệu chuyên sâu, ẩm thực Halal/chay); thực hiện chính sách giá linh hoạt và khuyến mại theo mùa (ưu đãi đặt sớm, gói gia đình mùa thấp điểm); tuyển dụng, trẻ hóa và đào tạo chuyên sâu nhân sự về văn hóa đa quốc gia; đầu tư chiến lược truyền thông số đa kênh kết hợp người có ảnh hưởng. Đồng thời, đề xuất các kiến nghị về chính sách thị thực và xúc tiến quảng bá điểm đến với Nhà nước và Tổng cục Du lịch.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thuỳ Dung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing quốc tế trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ lưu trú cao cấp. Thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2021–2023 kết hợp phỏng vấn chuyên sâu cán bộ quản lý, tác giả đã làm rõ thực trạng triển khai các chính sách marketing mix cũng như những biến động tài chính, nhân sự tại Amanoi Resort Ninh Thuận. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính gắn kết với thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, cung cấp tư liệu tham khảo hữu ích cho công tác nghiên cứu và quản trị marketing khách sạn quốc tế.