Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của nền kinh tế thị trường và quá trình hội nhập quốc tế tại Việt Nam đã thúc đẩy nhu cầu hưởng thụ đời sống văn hóa, giải trí của người dân gia tăng nhanh chóng. Sự bùng nổ của các phương tiện truyền thông cùng sự xuất hiện của hàng loạt chương trình truyền hình thực tế, gameshow và các sản phẩm âm nhạc có bản quyền nước ngoài đã tạo nên một thị trường giải trí cạnh tranh khốc liệt. Trước hiện tượng bão hòa và tương đồng về mặt định dạng (format) giữa các chương trình giải trí, các đơn vị sản xuất và tổ chức sự kiện đòi hỏi nguồn cung ứng nhân sự phụ trợ chuyên nghiệp nhằm đảm bảo chất lượng phát sóng và thu hút khán giả.

Công ty TNHH Một thành viên Quảng cáo Truyền thông Người Hâm Mộ Việt (Fansviet) là doanh nghiệp tiên phong tham gia vào phân khúc cung ứng nhân sự chuyên biệt cho ngành giải trí tại Việt Nam. Để duy trì vị thế và gia tăng thị phần, việc xây dựng và hoàn thiện phối thức tiếp thị hỗn hợp (Marketing Mix) trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Di Khiêm tập trung phân tích thực trạng triển khai Marketing Mix tại doanh nghiệp này nhằm tìm ra các điểm nghẽn và đưa ra giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing dịch vụ và phối thức Marketing Mix mở rộng (mô hình 7P).
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và việc triển khai các công cụ Marketing Mix tại Công ty Fansviet trong giai đoạn 2014 – 2016.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong hoạt động tiếp thị dịch vụ của công ty.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing Mix và các kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tiếp thị của công ty Fansviet trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Mix áp dụng cho các dịch vụ cung ứng nhân sự giải trí và các nhóm khách hàng cá nhân, tổ chức đã và đang sử dụng dịch vụ của Công ty Fansviet.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng tiếp thị được thu thập trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2016.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Fansviet trên địa bàn thị trường Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài dựa trên nền tảng lý thuyết tiếp thị kinh điển và lý thuyết tiếp thị dịch vụ hiện đại:

  • Khái niệm Marketing tổng quát theo định nghĩa của Viện Marketing Công chứng Anh (CIM), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985) và William J. Stanton.
  • Bản chất của Marketing dịch vụ: Phản ánh các đặc thù của sản phẩm dịch vụ bao gồm tính vô hình (intangibility), tính không đồng nhất (heterogeneity), tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (inseparability), và tính khó kiểm soát chất lượng.
  • Phối thức Marketing Mix: Tác giả kế thừa mô hình 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) do E. Jerome McCarthy đề xuất năm 1960 dựa trên ý tưởng của Neil Borden (1953), đồng thời mở rộng thành mô hình 7P áp dụng cho khối ngành dịch vụ bằng việc bổ sung 3 yếu tố: Con người (People), Quy trình cung ứng dịch vụ (Process) và Bằng chứng hữu hình/Điều kiện vật chất (Physical Evidence).
  • Lý thuyết phân tích môi trường Marketing: Bao gồm môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa) và môi trường vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung ứng, trung gian marketing, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng).
  • Tiến trình chiến lược STP: Phân khúc thị trường (Segmentation), Lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting) và Định vị sản phẩm (Positioning).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp các phương pháp định tính và thống kê mô tả:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa thông tin từ giáo trình, sách báo chuyên ngành, tài liệu từ internet, cùng hệ thống báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Công ty Fansviet giai đoạn 2014 – 2016.
  • Phương pháp tổng hợp, mô tả và phân tích: Hệ thống hóa lý luận, tổng hợp số liệu tài chính để phản ánh bức tranh hoạt động kinh doanh và thực trạng từng chính sách trong phối thức 7P.
  • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Trao đổi với ban lãnh đạo và các cán bộ phụ trách chuyên môn của doanh nghiệp để xác định thực trạng điều hành.
  • Phương pháp nghiên cứu thị trường ứng dụng công nghệ trực tuyến: Khảo sát thông qua bảng hỏi tích hợp trên website, thu nhận ý kiến phản hồi qua biểu mẫu (feedback form), theo dõi hành vi truy cập của khách hàng, phỏng vấn nhóm tập trung (Focus group) và phỏng vấn sâu chuyên gia (In-depth interview) thông qua các diễn đàn, phòng chat và ứng dụng họp trực tuyến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành công nghiệp giải trí tại Việt Nam phát triển bùng nổ, kéo theo nhu cầu chuẩn hóa nhân sự cho các gameshow truyền hình, phim ảnh và các sự kiện biểu diễn. Tác giả trình bày chi tiết mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian tại Thành phố Hồ Chí Minh, phạm vi thời gian từ năm 2014 đến 2016, phương pháp nghiên cứu và bố cục tổng thể của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về Marketing – Mix

Tác giả trình bày hệ thống cơ sở lý thuyết về Marketing, Marketing dịch vụ và vai trò của phối thức Marketing Mix đối với tổ chức kinh doanh. Nội dung phân tích tập trung vào các yếu tố cấu thành môi trường tiếp thị vĩ mô và vi mô, lý thuyết phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu. Chương 2 dành dung lượng lớn để làm rõ 7 công cụ của phối thức tiếp thị dịch vụ (7P):

  • Sản phẩm (Product): Dịch vụ cốt lõi, dịch vụ thứ cấp, các giai đoạn phát triển và chu kỳ sống của sản phẩm dịch vụ.
  • Giá (Price): Các phương pháp định giá (theo chi phí, theo nhu cầu, theo đối thủ cạnh tranh, theo lợi nhuận mục tiêu) và các chiến lược định giá (hớt váng, thâm nhập thị trường, định giá hỗn hợp).
  • Phân phối (Place): Cấu trúc kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp qua trung gian (nhượng quyền, đại lý, môi giới) cùng chức năng của kênh.
  • Chiêu thị (Promotion): Các công cụ truyền thông hỗn hợp gồm quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), khuyến mại, bán hàng cá nhân và tiếp thị trực tiếp.
  • Con người (People): Bản chất, vai trò của đội ngũ nhân sự cung ứng dịch vụ và mối quan hệ tương tác với khách hàng.
  • Quy trình (Process): Hệ thống cung ứng dịch vụ và các mô hình quy trình phối hợp giữa nhân viên, cơ sở vật chất và khách hàng.
  • Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence): Môi trường vật chất, trang thiết bị, đồng phục và không gian giao tiếp dịch vụ.

Chương 3: Giới thiệu về Công ty Fansviet

Chương 3 trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH MTV Quảng Cáo Truyền Thông Người Hâm Mộ Việt. Công ty được thành lập vào tháng 9 năm 2012 bởi ông Phạm Quốc Cường với vốn điều lệ ban đầu 3 tỷ đồng, đặt trụ sở tại số 273/30 đường Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp thiết lập quan hệ đối tác cung ứng nhân sự với các đơn vị truyền thông lớn như Đông Tây Promotion, Cát Tiên Sa và Điền Quân Media.

Cơ cấu tổ chức của Fansviet vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc điều hành, Khối tổng hợp (bộ phận Kế toán, bộ phận Hành chính tổng hợp phụ trách nhân sự và đào tạo) và Khối kinh doanh (Chăm sóc khách hàng, Kinh doanh hệ thống siêu thị - đại lý, Bán hàng trực tuyến và Đồng phục). Quy mô nhân sự tăng từ 10 nhân viên ban đầu lên 100 cán bộ công nhân viên chính thức và mạng lưới hơn 1.000 cộng tác viên trên cả nước.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2014 (triệu VNĐ) Năm 2015 (triệu VNĐ) Tăng trưởng 2015/2014 (%) Năm 2016 (triệu VNĐ) Tăng trưởng 2016/2015 (%)
Doanh thu 14.020 16.480 +18% 21.080 +28%
Chi phí 13.263 15.754 +17% 19.815 +27%
Lợi nhuận 757 906 +20% 1.265 +40%

Số liệu cho thấy kết quả kinh doanh giai đoạn 2014 – 2016 tăng trưởng liên tục về cả doanh thu và lợi nhuận, trong đó lợi nhuận năm 2016 đạt mức tăng 40% so với năm 2015 nhờ việc mở rộng quy mô cung ứng dịch vụ.

Chương 4: Thực trạng hoạt động Marketing – Mix của công ty

Chương này đi sâu khảo sát hoạt động nghiên cứu thị trường và thực trạng áp dụng 7P tại Fansviet:

  1. Nghiên cứu thị trường: Công ty ứng dụng các công cụ trực tuyến (bảng hỏi tích hợp website, phỏng vấn nhóm trực tuyến, phỏng vấn chuyên gia qua mạng, phân tích hành vi duyệt web). Tuy nhiên, mức độ phản hồi còn hạn chế và các câu hỏi khảo sát nhanh chưa thu thập đầy đủ chiều sâu thông tin.
  2. Sản phẩm dịch vụ (Product): Công ty tập trung vào 3 nhóm dịch vụ chính:
    • Cung ứng khán giả gameshow truyền hình: Huy động lực lượng học sinh, sinh viên tham gia ghi hình, vỗ tay, cổ vũ theo kịch bản trường quay; công ty quản lý tuyển dụng, chi trả thù lao và điều phối.
    • Cung ứng diễn viên quần chúng: Xây dựng lực lượng diễn viên bán chuyên nghiệp đã qua đào tạo diễn xuất cơ bản cho phim truyền hình, phim điện ảnh và phim quảng cáo (TVC).
    • Cung ứng người hâm mộ (Fans): Cung ứng nhân sự tham gia cổ vũ, mang băng rôn, biểu ngữ chào đón ca sĩ, diễn viên, người nổi tiếng nhằm tạo hiệu ứng truyền thông, đảm bảo tính bảo mật.
  3. Giá (Price): Doanh nghiệp áp dụng phương thức định giá trọn gói cho từng hợp đồng tùy thuộc vào số lượng nhân sự, thời lượng ghi hình và yêu cầu phụ trợ.
  4. Phân phối (Place): Kết hợp kênh phân phối trực tiếp và kênh gián tiếp thông qua các tổ chức hoặc cá nhân môi giới với chính sách hoa hồng lũy tiến:
Số lượng hợp đồng trong tháng Tỷ lệ hoa hồng (% trên tổng giá trị hợp đồng)
Từ 1 đến 5 hợp đồng 5%
Từ 5 đến 10 hợp đồng 7%
Trên 10 hợp đồng 10%
  1. Chiêu thị (Promotion):
    • Quảng cáo: Đặt bảng quảng cáo tấm lớn ngoài trời tại chân cầu Sài Gòn 2 (Quận Bình Thạnh) với kinh phí 100.000 đồng/năm (theo số liệu ghi nhận trong văn bản); hợp tác viết bài quảng bá với người nổi tiếng trên mạng xã hội Facebook, Instagram với mức giá từ 3 đến 5 triệu đồng/bài; quảng cáo trực tuyến qua Facebook và Google+.
    • Khuyến mại: Áp dụng chính sách chiết khấu giảm giá cho khách hàng ký hợp đồng dịch vụ định kỳ/số lượng lớn và cung cấp quà tặng đính kèm (hỗ trợ trang phục, miễn giảm phí quản lý).
    • Tiếp thị trực tiếp (Direct Marketing): Ứng dụng Telemarketing gồm các cuộc gọi đi (Outbound calling: bán hàng, khảo sát, chăm sóc) và tiếp nhận cuộc gọi đến (Inbound calling: tư vấn, giải đáp thắc mắc).
  2. Quy trình cung ứng dịch vụ (Process): Chu trình dịch vụ gồm 5 bước: (1) Tiếp nhận yêu cầu của khách hàng qua kênh trực tiếp hoặc môi giới; (2) Ký kết hợp đồng; (3) Khảo sát kịch bản, lập kế hoạch và điều phối nhân sự; (4) Triển khai dịch vụ tại phim trường/địa điểm; (5) Nghiệm thu dịch vụ và tiếp nhận phản hồi từ khách hàng.
  3. Yếu tố con người (People) & Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence): Quản lý mạng lưới hơn 1.000 cộng tác viên thông qua đào tạo ngắn hạn, chuẩn hóa văn hóa ứng xử tại trường quay; đầu tư trang thiết bị, đồng phục nhận diện thương hiệu để củng cố niềm tin khách hàng.

Chương 5: Một số giải pháp và đề xuất

Dựa trên phân tích ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT), tác giả đề xuất các định hướng hoàn thiện:

  • Giải pháp về sản phẩm: Nâng cao chất lượng tuyển chọn và tổ chức các lớp huấn luyện kỹ năng diễn xuất, ứng xử bài bản cho nhân sự; kiểm soát nguồn cung ứng nhân lực đáp ứng đúng tiêu chuẩn của các đối tác sản xuất truyền hình.
  • Giải pháp về giá: Áp dụng các mức giá tâm lý và xây dựng biểu giá phân tầng linh hoạt theo từng phân khúc khách hàng và quy mô sự kiện.
  • Giải pháp về phân phối: Mở rộng mạng lưới đối tác trung gian tại khu vực miền Nam, nâng cấp kênh bán hàng và quảng bá trực tuyến, đào tạo nâng cao kỹ năng tiếp thị cho đội ngũ nhân viên kinh doanh.
  • Giải pháp về chiêu thị: Nâng cấp thiết kế hình ảnh nhận diện thương hiệu, đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông đa kênh trực tuyến và tích cực tham gia tài trợ nhân sự cho các sự kiện nghệ thuật lớn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh toàn diện bức tranh tài chính và vận hành của Công ty Fansviet giai đoạn 2014 – 2016: Doanh thu tăng từ 14,02 tỷ đồng (2014) lên 21,08 tỷ đồng (2016); lợi nhuận sau thuế tăng từ 757 triệu đồng lên 1,265 tỷ đồng.
  • Mô tả chi tiết cách thức tổ chức 3 sản phẩm dịch vụ đặc thù (khán giả truyền hình, diễn viên quần chúng, người hâm mộ thuê ngoài) và phân tích tính khả thi của bảng hoa hồng môi giới dịch vụ từ 5% đến 10%.
  • Chỉ ra các mục tiêu phát triển trung hạn của công ty: Tăng vốn đầu tư thêm 20%, nâng cấp cơ sở vật chất 5%, đào tạo bổ sung 50% nhân viên thời vụ (chuyển 20% thành lực lượng nòng cốt), và duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu 5%/năm trong 5 năm tiếp theo.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Hệ thống hóa mô hình tiếp thị 7P cho một lĩnh vực dịch vụ mới mẻ tại Việt Nam (dịch vụ cung ứng nhân lực cho ngành công nghiệp biểu diễn và truyền hình).
  • Đề xuất các giải pháp gắn liền với điều kiện thực tế của doanh nghiệp, giúp ban giám đốc có cơ sở đánh giá lại chính sách hoa hồng, phương thức quản lý cộng tác viên và các kênh truyền thông trực tuyến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phương pháp thu thập dữ liệu: Hoạt động khảo sát trực tuyến của đề tài có quy mô mẫu chưa lớn, thời gian khảo sát ngắn, tỷ lệ phản hồi của khách hàng còn hạn chế và các câu hỏi chủ yếu mang tính chất nhanh gọn nên chưa đào sâu được toàn bộ các yếu tố hành vi phức tạp.
  • Về phạm vi không gian: Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích hoạt động của Công ty Fansviet trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng đối chiếu, so sánh với các thị trường giải trí khác như Hà Nội hay Đà Nẵng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng khảo sát định lượng quy mô lớn với các mô hình kiểm định thang đo độ hài lòng của khách hàng (như SERVQUAL), đồng thời đánh giá tác động của truyền thông số và mạng xã hội đối với hành vi lựa chọn đơn vị cung ứng nhân sự giải trí.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ khi tìm hiểu về việc ứng dụng mô hình Marketing Mix 7P trong các phân ngành dịch vụ đặc thù, ít tư liệu học thuật.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp truyền thông, tổ chức sự kiện, công ty cung ứng nhân sự nghệ thuật trong việc xây dựng cơ chế hoa hồng phân phối, quy trình quản lý cộng tác viên và chiến lược chiêu thị trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Fansviet cung cấp những dịch vụ chính nào cho ngành nghệ thuật và giải trí?
Công ty cung cấp 3 dịch vụ trọng tâm: (1) Cung ứng khán giả cho các gameshow truyền hình; (2) Cung ứng diễn viên quần chúng cho phim truyền hình, phim chiếu rạp và TVC quảng cáo; (3) Cung ứng người hâm mộ (fans) cho ca sĩ, diễn viên và người nổi tiếng để hỗ trợ cổ vũ, tạo hiệu ứng truyền thông.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Fansviet giai đoạn 2014 – 2016 biến động như thế nào?
Hoạt động kinh doanh của công ty tăng trưởng liên tục trong 3 năm: Doanh thu năm 2014 đạt 14.020 triệu đồng, năm 2015 đạt 16.480 triệu đồng (tăng 18%), năm 2016 đạt 21.080 triệu đồng (tăng 28%). Lợi nhuận tăng tương ứng từ 757 triệu đồng (2014) lên 906 triệu đồng (2015, tăng 20%) và đạt 1.265 triệu đồng vào năm 2016 (tăng 40%).

3. Chính sách chi trả hoa hồng cho kênh phân phối qua trung gian/môi giới của Fansviet được quy định ra sao?
Công ty áp dụng mức chiết khấu hoa hồng tính trên tổng giá trị hợp đồng theo 3 bậc: Hợp đồng từ 1 đến 5 hợp đồng/tháng nhận 5%; từ 5 đến 10 hợp đồng/tháng nhận 7%; trên 10 hợp đồng/tháng nhận mức hoa hồng 10%.

4. Fansviet sử dụng những hình thức quảng cáo và chiêu thị chủ yếu nào?
Công ty triển khai đặt bảng quảng cáo ngoài trời tại khu vực cầu Sài Gòn 2 (Quận Bình Thạnh), thuê bài viết quảng cáo của người nổi tiếng trên Facebook/Instagram (chi phí từ 3 đến 5 triệu đồng/lượt), chạy quảng cáo trên mạng xã hội Facebook, Google+, kết hợp chính sách giảm giá cho khách hàng thân thiết và tiếp thị trực tiếp qua điện thoại (Telemarketing Inbound/Outbound).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Di Khiêm đã hoàn thành việc phân tích thực trạng hoạt động Marketing Mix của Công ty TNHH MTV Quảng Cáo Truyền Thông Người Hâm Mộ Việt (Fansviet) giai đoạn 2014 – 2016 thông qua mô hình 7P dịch vụ. Đề tài làm rõ mô hình kinh doanh và các dịch vụ cung ứng nhân lực nghệ thuật đặc thù, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong nghiên cứu thị trường và hệ thống chiêu thị. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào đa dạng hóa mức giá, tối ưu kênh phân phối gián tiếp và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đóng góp tài liệu tham khảo thực tiễn cho công tác quản trị tiếp thị dịch vụ giải trí.