Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập kinh tế toàn cầu, năng lực sản xuất và áp lực cạnh tranh gia tăng đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng tối ưu hóa nguồn lực. Trong các yếu tố cấu thành hoạt động sản xuất kinh doanh, vốn giữ vai trò là tiền đề vật chất, là điều kiện tiên quyết giúp doanh nghiệp hiện thực hóa các mục tiêu kinh tế về lợi nhuận, lợi thế cạnh tranh và an toàn tài chính. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn là công cụ quan trọng trong phân tích hoạt động kinh doanh, giúp nhà quản trị đánh giá trình độ khai thác vốn nhằm đạt kết quả tối đa với chi phí tối thiểu, đồng thời cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực cho các nhà đầu tư và tổ chức tín dụng đưa ra quyết định tài chính.

Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) là một trong những doanh nghiệp có quy mô vốn và thị phần lớn tại Việt Nam, hoạt động đa ngành với các lĩnh vực chính như chế biến sữa, thực phẩm, trồng trọt, chăn nuôi và kinh doanh bất động sản. Xuất phát từ tầm quan trọng của công tác quản trị vốn và bối cảnh thực tiễn của doanh nghiệp, tác giả Nguyễn Thị Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế, chuyên ngành Đầu tư tại Học viện Chính sách và Phát triển với đề tài: "Phân tích hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam giai đoạn 2020 - 2022".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả huy động và sử dụng vốn tại doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp.
    • Đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam qua các số liệu tài chính cụ thể.
    • Phân tích những thành công đạt được cùng các mặt hạn chế còn tồn tại trong công tác quản lý và sử dụng vốn.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định, vốn lưu động và hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng vốn của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quan điểm kinh tế học kinh điển và quy định pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm và bản chất của vốn: Tác giả tiếp cận khái niệm vốn qua luận điểm của Karl Marx ("Vốn là yếu tố đầu vào của hoạt động sản xuất và nó mang lại giá trị cao") và Paul Anthony Samuelson ("Vốn là một loại hàng hóa, nó được sản xuất để làm tiền đề cho những hoạt động sản xuất mới, và là yếu tố đầu vào hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp"), kết hợp với quy định của Luật Doanh nghiệp (Luật sư Nguyễn Văn Dương, 2022).
  • Khung phân loại vốn: Phân loại theo nguồn hình thành (Vốn chủ sở hữu và Nợ phải trả); theo phạm vi huy động (Nguồn vốn bên trong và Nguồn vốn bên ngoài); theo thời gian huy động (Nguồn vốn thường xuyên và Nguồn vốn tạm thời); theo nội dung kinh tế (Vốn cố định và Vốn lưu động); và theo quá trình tuần hoàn vốn (Vốn dự trữ, Vốn sản xuất, Vốn lưu thông).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá định lượng:
    • Hiệu quả sử dụng vốn lưu động: Vòng quay vốn lưu động, thời gian một vòng luân chuyển, tỷ suất lợi nhuận vốn lưu động, hệ số đảm nhiệm vốn lưu động, vòng quay các khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân, vòng quay hàng tồn kho, số ngày tồn kho.
    • Hiệu quả sử dụng vốn cố định: Hàm lượng vốn cố định, tỷ suất lợi nhuận vốn cố định, tỷ suất đầu tư tài sản cố định, hiệu suất sử dụng vốn cố định, cùng công tác quản lý hao mòn hữu hình và vô hình thông qua quỹ khấu hao tài sản cố định.
    • Hiệu quả sử dụng tổng vốn và an toàn tài chính: Hiệu suất sử dụng vốn, hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn, hệ số khả năng thanh toán nhanh, hệ số khả năng thanh toán bằng tiền, tỷ suất sinh lời trên vốn kinh doanh (ROI), tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), hệ số tài trợ, hệ số tự tài trợ tài sản dài hạn và tài sản cố định.
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp, phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối và tương đối giữa các năm), phương pháp phân tích cơ cấu (tỷ trọng) và phương pháp tính toán hệ số tài chính.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính đã kiểm toán của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022, kết hợp các giáo trình, tài liệu chuyên khảo về quản trị tài chính doanh nghiệp (Nguyễn Tuyết Anh, 2021; MinhAnh, 2023).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp

Chương này tổng kết hệ thống lý luận về vốn và quản trị vốn trong doanh nghiệp. Vốn được định nghĩa là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản được huy động vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời. Tác giả làm rõ nội dung quản lý các cấu phần của vốn lưu động (quản lý tiền mặt và chứng khoán thanh khoản cao, quản lý hàng tồn kho, quản lý khoản phải thu và tín dụng thương mại) cũng như quản trị vốn cố định (khấu hao tài sản cố định và hoạch định nguồn vốn dài hạn).

Chương 1 cũng phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả sử dụng vốn, chia thành hai nhóm:

  • Nhân tố khách quan: Cơ chế, chính sách của Nhà nước; sự phát triển của thị trường tài chính; mức độ ổn định của nền kinh tế vĩ mô; môi trường chính trị, văn hóa và xã hội.
  • Nhân tố chủ quan: Năng lực của đội ngũ quản lý và người lao động; quy mô và khả năng tài chính của doanh nghiệp; trình độ trang bị kỹ thuật công nghệ; công tác quản lý và tổ chức điều hành sản xuất kinh doanh.

Chương 2: Phân tích hiệu quả sử dụng vốn của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Vinamilk (thành lập ngày 20/08/1976 trên cơ sở tiếp quản 3 nhà máy: Nhà máy sữa Thống Nhất, Nhà máy sữa Trường Thọ, Nhà máy sữa Bột Dielac; chuyển đổi thành CTCP năm 2003; niêm yết trên HOSE ngày 19/01/2006). Cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (gồm Chủ tịch và 4 thành viên), Ban kiểm soát (4 thành viên), Tổng giám đốc và hệ thống các Giám đốc điều hành phụ trách chuyên môn. Tác giả tiến hành phân tích chi tiết dữ liệu tài chính 3 năm từ 2020 đến 2022.

Bảng 1: Cơ cấu nguồn vốn Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022 (Đơn vị: VNĐ)

Nguồn vốn Năm 2020 (Giá trị) Tỷ trọng (%) Năm 2021 (Giá trị) Tỷ trọng (%) Năm 2022 (Giá trị) Tỷ trọng (%) Chênh lệch 2021/2020 Chênh lệch 2022/2021
C. Nợ phải trả 14.785.358.443.807 30,5 17.482.289.188.835 32,8 15.666.145.881.135 32,3 +2.696.930.745.028 -1.816.143.307.700
I. Nợ ngắn hạn 14.212.646.285.475 29,3 17.068.416.995.519 32,0 15.308.423.081.524 31,6 +2.855.770.710.044 -1.759.993.913.995
II. Nợ dài hạn 572.712.158.332 1,2 413.872.193.316 0,8 357.722.799.611 0,7 -158.839.965.016 -56.149.393.705
D. Vốn chủ sở hữu 33.647.122.229.822 69,5 35.850.114.249.384 67,2 32.816.518.355.085 67,7 +2.202.992.019.562 -3.033.595.894.299
Tổng nguồn vốn 48.432.480.673.629 100,0 53.332.403.438.219 100,0 48.482.664.236.220 100,0 +4.899.922.764.590 -4.849.739.201.999

Bảng 2: Phân tích các hệ số tài trợ và tự tài trợ tài sản

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2021/2020 Chênh lệch 2022/2021
Vốn chủ sở hữu (VNĐ) 33.647.122.229.822 35.850.114.249.384 32.816.518.355.085 +2.202.992.019.562 -3.033.595.894.299
Tổng nguồn vốn (VNĐ) 48.432.480.673.629 53.332.403.438.219 48.482.664.236.220 +4.899.922.764.590 -4.849.739.201.999
Hệ số tài trợ vốn (lần) 0,69 0,67 0,68 -0,02 +0,01
Tài sản dài hạn (VNĐ) 18.766.754.868.571 17.222.492.788.434 16.922.282.062.019 -1.544.262.080.137 -300.210.726.415
Hệ số tự tài trợ TSDH (lần) 1,79 2,08 1,94 +0,29 -0,14
Tài sản cố định (VNĐ) 13.853.807.867.036 12.706.598.557.849 11.903.207.642.940 -1.147.209.309.187 -803.390.914.909
Hệ số tự tài trợ TSCĐ (lần) 2,4 2,8 2,8 +0,4 0,0

Đánh giá từ số liệu cho thấy quy mô nguồn vốn tăng mạnh trong năm 2021 (+10,12%) nhưng sau đó giảm trở lại vào năm 2022 về mức 48.482,66 tỷ đồng. Vinamilk duy trì tính tự chủ tài chính rất cao khi tỷ trọng vốn chủ sở hữu luôn chiếm trên 67% tổng nguồn vốn; hệ số tài trợ đạt từ 0,67 đến 0,69; hệ số tự tài trợ tài sản dài hạn và tài sản cố định đều lớn hơn 1 (lần lượt đạt 1,79 – 2,08 lần và 2,4 – 2,8 lần). Điều này khẳng định toàn bộ tài sản dài hạn và tài sản cố định được tài trợ bằng nguồn vốn chủ sở hữu an toàn, không phụ thuộc vào nợ vay dài hạn. Tuy nhiên, nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ yếu trong nợ phải trả (trên 96% tổng nợ phải trả), đòi hỏi doanh nghiệp phải quản lý chặt chẽ nghĩa vụ trả nợ ngắn hạn.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam

Dựa trên mục tiêu chiến lược của Vinamilk (đến năm 2025 xây dựng 15 nhà máy sản xuất tại Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan; đến năm 2030 đạt 500 nghìn điểm phân phối và chiếm 30% thị phần dinh dưỡng châu Á), tác giả đề xuất các giải pháp gồm:

  • Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định: Rà soát quy hoạch đầu tư tài sản cố định, tối ưu hóa công suất máy móc tại các nhà máy, thực hiện trích khấu hao hợp lý theo quy định và tình hình hao mòn vô hình/hữu hình.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động: Nâng cao hiệu quả quản lý tiền mặt và chứng khoán ngắn hạn; tối ưu hóa lượng hàng tồn kho dự trữ trên dây chuyền để tránh ứ đọng vốn; thắt chặt chính sách tín dụng thương mại, đánh giá xếp hạng khách hàng để đẩy nhanh tốc độ thu hồi nợ phải thu.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tổng thể: Mở rộng thị trường tiêu thụ nội địa và xuất khẩu, kiểm soát chi phí hoạt động và nâng cao năng suất lao động.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Về quy mô và cơ cấu tài chính: Tổng nguồn vốn của Vinamilk năm 2020 đạt 48.432,48 tỷ đồng; năm 2021 đạt đỉnh 53.332,40 tỷ đồng (tăng 4.899,92 tỷ đồng); năm 2022 giảm xuống 48.482,66 tỷ đồng (giảm 4.849,74 tỷ đồng). Nợ phải trả biến động từ 14.785,36 tỷ đồng (2020) lên 17.482,29 tỷ đồng (2021) rồi giảm về 15.666,15 tỷ đồng (2022).
  • Về mức độ an toàn và độc lập tài chính: Tỷ trọng vốn chủ sở hữu duy trì ở mức cao qua các năm (69,5% năm 2020; 67,2% năm 2021; 67,7% năm 2022). Hệ số tự tài trợ tài sản dài hạn luôn đạt mức an toàn cao (1,79 lần năm 2020; 2,08 lần năm 2021; 1,94 lần năm 2022). Hệ số tự tài trợ tài sản cố định duy trì ở mức 2,4 đến 2,8 lần, cho thấy doanh nghiệp không gặp rủi ro tài trợ tài sản cố định bằng nợ vay ngắn hạn.
  • Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá tài chính doanh nghiệp áp dụng cụ thể vào ngành sản xuất chế biến sữa tại Việt Nam; cung cấp bức tranh số liệu chi tiết về biến động nguồn vốn và cơ cấu tài trợ của Vinamilk trong giai đoạn 2020 – 2022; đồng thời đưa ra các đề xuất điều chỉnh quản trị nợ ngắn hạn và quản lý vốn lưu động phù hợp với định hướng chiến lược mở rộng khu vực của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu tập trung trong phạm vi thời gian 3 năm (2020 – 2022) của một doanh nghiệp đơn lẻ; số liệu phân tích chủ yếu dựa trên báo cáo tài chính công khai; nguồn tài liệu và khả năng tiếp cận dữ liệu chi tiết nội bộ còn có những giới hạn nhất định như tác giả đã trình bày.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu phân tích sang các năm tiếp theo để theo dõi biến động tài chính sau giai đoạn phục hồi kinh tế; thực hiện phân tích so sánh đối chuẩn (benchmarking) giữa Vinamilk với các doanh nghiệp cùng ngành trong nước và khu vực; phân tích sâu hơn các nhân tố ảnh hưởng thông qua mô hình định lượng hồi quy.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các ngành Kinh tế, chuyên ngành Đầu tư, Tài chính – Ngân hàng, Kế toán và Quản trị kinh doanh khi thực hiện chuyên đề thực tập hoặc khóa luận tốt nghiệp về đề tài phân tích tài chính doanh nghiệp và hiệu quả sử dụng vốn.
  • Nhà nghiên cứu và phân tích tài chính: Tham khảo khung hệ thống chỉ tiêu phân tích vốn cố định, vốn lưu động (Chương 1) và phương pháp xây dựng bảng biểu phân tích cơ cấu nguồn vốn, hệ số tài trợ tài sản dài hạn và tài sản cố định (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nguồn vốn của Vinamilk trong giai đoạn 2020 – 2022 có đặc điểm nổi bật gì?
Nguồn vốn của Vinamilk chủ yếu được hình thành từ vốn chủ sở hữu, chiếm tỷ trọng từ 67,2% đến 69,5% tổng nguồn vốn. Nợ phải trả chiếm từ 30,5% đến 32,8%, trong đó nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo (từ 29,3% đến 32,0% tổng nguồn vốn), trong khi nợ dài hạn chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ (dưới 1,2%).

2. Khả năng tự tài trợ tài sản dài hạn và tài sản cố định của Vinamilk đạt mức bao nhiêu?
Hệ số tự tài trợ tài sản dài hạn của công ty đạt 1,79 lần (năm 2020), 2,08 lần (năm 2021) và 1,94 lần (năm 2022). Hệ số tự tài trợ tài sản cố định đạt 2,4 lần (năm 2020) và 2,8 lần (năm 2021, 2022). Các chỉ số này đều lớn hơn 1, chứng minh toàn bộ tài sản dài hạn và tài sản cố định của Vinamilk được đảm bảo hoàn toàn bằng vốn chủ sở hữu.

3. Khóa luận xác định các nhân tố chủ quan nào ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn?
Các nhân tố chủ quan bao gồm: (1) Nhân tố con người (vai trò quản lý và trình độ, ý thức của người lao động); (2) Khả năng tài chính (quy mô vốn, khả năng huy động, tính linh hoạt của cơ cấu vốn, trình độ quản lý kế toán); (3) Trình độ trang bị kỹ thuật công nghệ; (4) Công tác quản lý và tổ chức quá trình sản xuất kinh doanh từ khâu mua sắm, dự trữ đến tiêu thụ.

4. Mục tiêu chiến lược dài hạn của Vinamilk đến năm 2025 và 2030 được tác giả nêu ra là gì?
Chiến lược của Vinamilk đặt mục tiêu đến năm 2025 xây dựng 15 nhà máy sản xuất tại Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan; đến năm 2030 xây dựng xong 500 nghìn điểm phân phối tại khu vực châu Á và chiếm lĩnh khoảng 30% thị phần sản phẩm dinh dưỡng và sức khỏe tại thị trường này.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị và phân tích hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp, đồng thời làm rõ thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022. Kết quả phân tích cho thấy Vinamilk duy trì nền tảng tài chính tự chủ cao với tỷ trọng vốn chủ sở hữu vượt trội và khả năng đảm bảo tài sản dài hạn vững chắc. Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực chứng xác thực và đề xuất các giải pháp quản lý vốn lưu động, vốn cố định có giá trị ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp.