Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung vào phân tích thực trạng tài chính và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp dịch vụ ăn uống trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Môi trường mở cửa mang lại cơ hội phát triển nhưng đồng thời đặt các doanh nghiệp trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu trong và ngoài nước. Để tồn tại và duy trì thị phần, doanh nghiệp buộc phải nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa chi phí sản xuất kinh doanh và tạo dựng uy tín thương hiệu. Việc đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động kinh doanh trở thành cơ sở sống còn nhằm định hình các quyết định quản trị và hoạch định chiến lược phát triển bền vững.
Đối tượng nghiên cứu thực nghiệm của đề tài là Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Quốc tế Mặt Trời Đỏ (Redsun-ITI Corporation), thành lập năm 2008, chuyên phát triển và vận hành các chuỗi nhà hàng ẩm thực quốc tế tại Việt Nam như King BBQ, Hotpot Story, ThaiExpress, Seoul Garden, Tasaki BBQ. Sau hơn 10 năm hoạt động, bên cạnh các bước tăng trưởng về quy mô mạng lưới, công ty bộc lộ những vướng mắc nội tại về quản lý chi phí, đồng thời chịu áp lực cạnh tranh mạnh mẽ từ các chuỗi F&B đối thủ. Do đó, việc nghiên cứu hiệu quả hoạt động kinh doanh tại đơn vị có ý nghĩa thực tiễn rõ rệt.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu, phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Quốc tế Mặt Trời Đỏ; giải quyết ba vấn đề kinh tế cơ bản (sản xuất cái gì, sản xuất như thế nào và sản xuất cho ai) dựa trên quan hệ cung cầu, giá cả thị trường và cạnh tranh; từ đó chỉ ra những hạn chế tồn đọng và đề xuất các biện pháp khắc phục nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh trong các giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của công ty qua 3 năm (2015 – 2017) trên các khía cạnh doanh thu, chi phí và lợi nhuận, từ đó đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh.
- Tìm ra các mặt hạn chế hiện có của công ty và đề xuất các nhóm giải pháp khắc phục nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho những năm tiếp theo.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh thông qua các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận cùng hệ thống số liệu kế toán tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Quốc tế Mặt Trời Đỏ.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Quốc tế Mặt Trời Đỏ, địa chỉ số 36 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Quá trình tiếp cận và thu thập số liệu thực tế tại doanh nghiệp diễn ra từ ngày 01/01/2019 đến ngày 20/03/2019; khoảng thời gian trích xuất dữ liệu báo cáo tài chính phục vụ phân tích trải dài qua 3 năm tài chính: 2015, 2016 và 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm kinh tế học và quản trị tài chính doanh nghiệp:
- Khái niệm phân tích hoạt động kinh doanh: Trích dẫn lý thuyết của tác giả Nguyễn Tấn Bình (2003), xác định đây là quá trình nghiên cứu đánh giá toàn bộ quá trình và kết quả hoạt động nhằm làm rõ chất lượng kinh doanh và các nguồn tiềm năng chưa khai thác, làm căn cứ đề ra giải pháp nâng cao hiệu quả.
- Bản chất hiệu quả kinh doanh: Hệ thống hóa quan điểm kinh tế học cổ điển của Adam Smith (đồng nhất hiệu quả với kết quả đầu ra và doanh thu bán hàng), quan điểm hiệu quả gia tăng (so sánh giữa kết quả tăng thêm và chi phí tăng thêm), và quan điểm toàn diện biểu thị mối tương quan giữa tổng kết quả đạt được với tổng hao phí nguồn lực bỏ ra.
- Hệ thống chỉ tiêu tài chính sử dụng:
- Nhóm chỉ tiêu kết quả kinh doanh: Doanh thu thuần, doanh thu tài chính, thu nhập khác; giá vốn hàng bán, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính, chi phí khác; lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh, lợi nhuận trước thuế, lợi nhuận sau thuế (LNST) và lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT).
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tài sản: Hiệu suất sử dụng tổng tài sản (Doanh thu thuần / Tổng tài sản bình quân), hiệu suất sử dụng tài sản cố định (Doanh thu thuần / Nguyên giá tài sản cố định bình quân), vòng quay vốn lưu động (Doanh thu thuần / Vốn lưu động bình quân).
- Mô hình Dupont phân tích tỷ suất sinh lời trên tài sản: $\text{ROA} = \text{Tỷ suất sinh lời của doanh thu thuần (ROS)} \times \text{Vòng quay tổng tài sản}$.
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn vay và chi phí: Tỷ suất sinh lời của tiền vay, hiệu suất sử dụng tiền vay, tỷ suất sinh lời của tổng chi phí, tỷ suất sinh lời của giá vốn hàng bán và chi phí quản lý.
- Công cụ phân tích chiến lược: Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:
- Phương pháp định lượng thống kê: Thu thập, tổng hợp, lập bảng số liệu và tính toán tỷ lệ cơ cấu, mức độ biến động của các chỉ tiêu kinh tế.
- Phương pháp so sánh: Áp dụng kỹ thuật so sánh số tuyệt đối ($\Delta A = A_1 - A_0$) và so sánh số tương đối ($(A_1 / A_0) \times 100%$) giữa các năm liên tiếp (2016 so với 2015, 2017 so với 2016) để xác định xu hướng vận động của doanh thu, chi phí và các hệ số tài chính.
- Phương pháp phân tích nhân tố (mô hình Dupont): Tách biệt ảnh hưởng của khả năng sinh lời trên doanh thu và hiệu suất luân chuyển tài sản tới chỉ tiêu ROA.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu:
- Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo tài chính bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh từ năm 2014 đến 2017, các sổ kế toán chi tiết do Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Quốc tế Mặt Trời Đỏ cung cấp.
- Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Số liệu thị trường ẩm thực dịch vụ, thông tin công bố về đối thủ cạnh tranh trực tiếp Golden Gate và các tư liệu kinh tế ngành F&B.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Quốc tế Mặt Trời Đỏ
Chương này phác thảo quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu bộ máy của doanh nghiệp. Chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Quốc tế Mặt Trời Đỏ được thành lập ngày 10/10/2008 theo giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0102646635-001 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp. Doanh nghiệp khởi đầu với thương hiệu nhượng quyền ThaiExpress tại đường Nguyễn Kiệm (Gò Vấp), sau đó lần lượt đưa vào vận hành Seoul Garden (2009 tại Nam Kỳ Khởi Nghĩa, 2010 tại Lê Thánh Tôn), Xinwang HongKong Café và Capricciosa (2011 tại Vincom Center), King BBQ Deli (2012 tại Đồng Khởi và Nguyễn Huệ).
Đến giai đoạn nghiên cứu, doanh nghiệp sở hữu hơn 10 thương hiệu lớn (với 3 thương hiệu nhượng quyền và 10 thương hiệu tự phát triển) cùng gần 200 nhà hàng trên phạm vi toàn quốc, quy mô nhân sự đạt xấp xỉ 6.000 cán bộ công nhân viên. Năm 2017, công ty thực hiện dự án đầu tư 250 tỷ đồng xây dựng nhà máy chế biến thực phẩm tại Khu công nghiệp Hiệp Phước (Nhà Bè, TP.HCM). Về tổ chức, công ty vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc, Trợ lý, phân thành hai khối: Khối hỗ trợ kinh doanh (Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Mua hàng, Phòng Kỹ thuật thiết kế, Phòng Marketing, Phòng IT, Bếp trung tâm) và Khối kinh doanh (Tổng quản lý nhà hàng trực tiếp điều hành hệ thống các cơ sở ẩm thực).
Chương 2: Cơ sở lý luận về phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm căn bản cấu thành báo cáo tài chính doanh nghiệp: Doanh thu, chi phí sản xuất kinh doanh, lợi nhuận và bảng cân đối kế toán. Nội dung chương trình bày chi tiết ba nhóm quan điểm kinh tế về hiệu quả kinh doanh, chức năng và vai trò của việc phân tích tài chính trong quản trị doanh nghiệp. Chương này thiết lập hệ thống phương pháp phân tích gồm phương pháp so sánh (tuyệt đối, tương đối), phương pháp thống kê và các chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng tài sản, nguồn vốn và chi phí.
Đồng thời, tác giả điểm luận hai công trình nghiên cứu đi trước gồm luận văn tốt nghiệp của Phạm Thị Thu Hiền (2013) về Công ty TNHH Mua bán và Sửa chữa ô tô Phước Linh và luận văn thạc sĩ của Đỗ Nguyễn Hoàng Duyên về Công ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định. Tác giả chỉ ra rằng các đề tài trước đã hệ thống hóa lý luận nhưng chưa đi sâu vào đặc thù chuỗi nhà hàng dịch vụ ẩm thực, tạo cơ sở để tác giả thực hiện nghiên cứu chuyên biệt tại Redsun-ITI.
Chương 3: Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty CP ĐTTM Quốc tế Mặt Trời Đỏ
Đây là chương trọng tâm chứa đựng các phân tích định lượng và đánh giá thực nghiệm:
- Phân tích sản phẩm, đối thủ và ma trận SWOT: Đánh giá danh mục gồm các thương hiệu nhượng quyền quốc tế và các thương hiệu nội bộ tự phát triển. Xác định đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất là Golden Gate (doanh nghiệp thành lập năm 2008 với vốn điều lệ 32 tỷ đồng, sở hữu Ashima, Kichi-Kichi, Sumo BBQ, Gogi House, Vuvuzela; đạt doanh thu vượt 500 tỷ đồng năm 2012, 1.200 tỷ đồng năm 2014 và trên 3.000 tỷ đồng giai đoạn tiếp theo). Ma trận SWOT của Redsun-ITI chỉ ra điểm mạnh về danh mục ẩm thực đa dạng nhưng điểm yếu nằm ở chi phí mặt bằng và nhân sự chiếm tỷ trọng rất cao.
- Phân tích tình hình doanh thu: Doanh thu thuần tăng trưởng liên tục: từ 47.772.369.479 đồng (năm 2015) lên 141.907.262.122 đồng (năm 2016, tăng 197%) và đạt 338.399.953.417 đồng (năm 2017, tăng 138%). Nguyên nhân do công ty liên tục ra mắt các thương hiệu mới như KhaoLao, Dolpan Sam (2016), Truly Việt (2017) và gia tăng số lượng nhà hàng nhượng quyền King BBQ từ 4 cơ sở (2015) lên 9 cơ sở (2016) và 19 cơ sở (2017). Tổng doanh thu qua 3 năm lần lượt là 52,51 tỷ đồng; 142,53 tỷ đồng và 341,48 tỷ đồng.
- Phân tích tình hình chi phí: Giá vốn hàng bán tăng từ 13.279.832.676 đồng (2015) lên 63.698.054.724 đồng (2016, tăng 380%) và 119.444.801.363 đồng (2017, tăng 88%). Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng vọt từ 36.003.691.010 đồng (2015) lên 76.792.357.701 đồng (2016, tăng 113%) và đạt 217.896.246.935 đồng (2017, tăng 184%) do vận hành bộ máy phục vụ mở rộng chuỗi và chi phí mặt bằng, nhân công. Chi phí tài chính năm 2016 tăng lên 2.596.996.635 đồng (tăng 563%) nhưng giảm về 195.298.636 đồng năm 2017. Tổng chi phí tăng từ 53,72 tỷ đồng (2015) lên 143,69 tỷ đồng (2016) và 337,56 tỷ đồng (2017). Năm 2016, tốc độ tăng chi phí vượt tốc độ tăng doanh thu khiến công ty mất cân đối.
- Phân tích tình hình lợi nhuận: Lợi nhuận gộp tăng từ 34.492.536.803 đồng (2015) lên 78.209.207.398 đồng (2016) và đạt 218.955.152.054 đồng (2017). Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh bị âm liên tiếp trong hai năm: âm 1.897.200.926 đồng (2015) và âm 1.162.998.034 đồng (2016), trước khi đạt mức dương 882.563.178 đồng (2017). Lợi nhuận sau thuế năm 2015 âm 1.216.595.558 đồng, năm 2016 tiếp tục âm 666.970.960 đồng, sang năm 2017 đảo chiều đạt 3.918.907.817 đồng (nhờ đóng góp của lợi nhuận khác 3,04 tỷ đồng).
- Phân tích hiệu quả sử dụng tài sản và mô hình Dupont: Tổng tài sản tăng từ 46,08 tỷ đồng (2014) lên 89,53 tỷ đồng (2015), 205,60 tỷ đồng (2016) và 401,27 tỷ đồng (2017). Vòng quay tổng tài sản ghi nhận 0,7 vòng (2015), 1,0 vòng (2016) và 1,1 vòng (2017). Hiệu suất sử dụng tài sản cố định tăng từ 3,5 lần (2015) lên 7,9 lần (2016) và 9,2 lần (2017). Mô hình Dupont chỉ ra ROA biến động từ mức âm ở 2015-2016 (-2,5% năm 2015; -0,5% năm 2016) sang mức dương 1,2% năm 2017; nguyên nhân chủ yếu do ROS cải thiện từ số âm lên 0,012.
- Phân tích hiệu quả sử dụng vốn vay: Tổng tiền vay tăng nhanh từ 69.094.630.371 đồng (2015) lên 156.997.834.371 đồng (2016) và 199.935.855.029 đồng (2017). Tỷ suất sinh lời của tiền vay đạt -1,8% (2015), -0,4% (2016) và chuyển biến dương đạt 2,0% (2017). Hiệu suất sử dụng tiền vay biến động từ -52,7 lần (2015) lên -3,01 lần (2016) và đạt 22,22 lần năm 2017.
Chương 4: Nhận xét và giải pháp
Tác giả tổng hợp các kết luận đánh giá về hiệu quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 - 2017. Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty và phòng kinh doanh, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động kinh doanh:
- Tối ưu chi phí sản xuất kinh doanh, kiểm soát giá vốn và các khoản chi mặt bằng, nhân sự.
- Nâng cao khả năng sinh lời thông qua cơ cấu lại danh mục sản phẩm và gia tăng biên lợi nhuận thuần.
- Hoàn thiện cơ sở vật chất, kỹ thuật tại các nhà hàng và hoàn thiện dây chuyền nhà máy Hiệp Phước.
- Nâng cao chất lượng đội ngũ lao động thông qua đào tạo nghiệp vụ và xây dựng chính sách đãi ngộ.
- Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ăn uống, nghiên cứu món ăn mới phù hợp thị hiếu từng vùng miền.
- Phát triển và mở rộng thị trường tại các thành phố cấp 2, cấp 3 và hướng tới thị trường quốc tế.
- Phát triển thêm kênh bán lẻ các mặt hàng thực phẩm chế biến đóng gói tận dụng công suất nhà máy.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã trích xuất và tính toán đầy đủ các chỉ tiêu kinh tế - tài chính chủ yếu của Redsun-ITI trong giai đoạn 2015 – 2017 theo bảng tổng hợp sau:
| Chỉ tiêu tài chính |
Đơn vị tính |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Doanh thu thuần |
Đồng |
47.772.369.479 |
141.907.262.122 |
338.399.953.417 |
| Tổng chi phí |
Đồng |
53.722.786.148 |
143.694.199.438 |
337.556.462.651 |
| Giá vốn hàng bán |
Đồng |
13.279.832.676 |
63.698.054.724 |
119.444.801.363 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
Đồng |
36.003.691.010 |
76.792.357.701 |
217.896.246.935 |
| Lợi nhuận gộp |
Đồng |
34.492.536.803 |
78.209.207.398 |
218.955.152.054 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
Đồng |
(1.897.200.926) |
(1.162.998.034) |
882.563.178 |
| Lợi nhuận sau thuế (LNST) |
Đồng |
(1.216.595.558) |
(666.970.960) |
3.918.907.817 |
| Tổng tài sản |
Đồng |
89.530.415.822 |
205.598.172.024 |
401.268.410.054 |
| Vòng quay tổng tài sản |
Vòng |
0,7 |
1,0 |
1,1 |
| Hiệu suất sử dụng TSCĐ |
Lần |
3,5 |
7,9 |
9,2 |
| Tỷ suất sinh lời doanh thu (ROS) |
% |
-2,5% |
-0,5% |
1,2% |
| Tổng tiền vay |
Đồng |
69.094.630.371 |
156.997.834.371 |
199.935.855.029 |
| Tỷ suất sinh lời tiền vay |
% |
-1,8% |
-0,4% |
2,0% |
Công trình đạt được các kết quả và đóng góp thực tiễn:
- Phản ánh rõ nét bức tranh tài chính trong giai đoạn "tăng trưởng nóng": Nghiên cứu chứng minh rằng mặc dù doanh thu thuần tăng trưởng vượt bậc (tăng gần 7,1 lần sau 3 năm), hiệu quả kinh doanh của công ty trong hai năm 2015 và 2016 chưa tương xứng do gánh nặng chi phí quản lý và giá vốn mở rộng chuỗi, dẫn tới lỗ thuần sau thuế lần lượt là 1,22 tỷ đồng và 0,67 tỷ đồng. Năm 2017 doanh nghiệp phục hồi có lãi 3,92 tỷ đồng nhưng một phần lớn nhờ khoản lợi nhuận khác (3,04 tỷ đồng).
- Làm rõ cấu trúc phân bổ chi phí ngành F&B: Phân tích thực tế chỉ ra rằng đối với mô hình chuỗi ẩm thực của Redsun-ITI, chi phí thuê mặt bằng tại các trung tâm thương mại và chi phí nhân sự quản lý/phục vụ chiếm tỷ trọng lớn hơn nhiều so với tỷ trọng chi phí nguyên vật liệu thực phẩm.
- Đóng góp so với các nghiên cứu đi trước: Khác với các đề tài phân tích tài chính doanh nghiệp sản xuất truyền thống hay thương mại dịch vụ đơn lẻ (như nghiên cứu của Phạm Thị Thu Hiền và Đỗ Nguyễn Hoàng Duyên), khóa luận đã kết hợp việc bóc tách số liệu kế toán với đặc thù mở rộng chuỗi nhượng quyền và xây dựng thương hiệu ẩm thực, bổ sung trường hợp nghiên cứu điển hình về cạnh tranh chuỗi nhà hàng tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế do điều kiện thực hiện:
- Giới hạn về chu kỳ số liệu: Dữ liệu phân tích báo cáo tài chính dừng lại ở giai đoạn 2015 - 2017, chưa cập nhật giai đoạn 2018 trở đi để phản ánh đầy đủ hiệu quả hoạt động sau khi nhà máy 250 tỷ đồng tại KCN Hiệp Phước chính thức đi vào vận hành thương mại.
- Giới hạn về dữ liệu nguồn vốn: Do Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh hạch toán phụ thuộc theo ủy quyền từ công ty mẹ tại Hà Nội, chỉ tiêu vốn đầu tư của chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán thể hiện giá trị 0 đồng qua các năm, làm hạn chế khả năng tính toán chuẩn xác chỉ tiêu ROE độc lập cho chi nhánh.
- Thời gian khảo sát thực địa ngắn: Quá trình thực tập tại công ty chỉ diễn ra trong vòng gần 3 tháng (từ 01/01/2019 đến 20/03/2019), các giải pháp đưa ra chủ yếu dựa trên quan sát quản lý và phân tích số liệu tài chính nội bộ, chưa thực hiện khảo sát xã hội học diện rộng đối với thực khách tại chuỗi nhà hàng.
Hướng mở nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khung dữ liệu tài chính sang các năm tài chính tiếp theo; phân tích chuyên sâu hiệu quả hoạt động của từng thương hiệu cụ thể (King BBQ so với Hotpot Story, KhaoLao) và lượng hóa đóng góp thực tế của kênh bán lẻ thực phẩm đóng gói.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Kế toán: Tài liệu cung cấp quy trình phân tích báo cáo tài chính thực tế tại một doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ ẩm thực, từ việc phân loại doanh thu, chi phí đến ứng dụng kỹ thuật Dupont.
- Người làm đề tài nghiên cứu về ngành dịch vụ ẩm thực (F&B) và chuỗi nhượng quyền: Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực tế về doanh thu, giá vốn, chi phí quản lý và vốn vay của Redsun-ITI, hỗ trợ việc đối sánh với các chuỗi cạnh tranh như Golden Gate.
- Bộ phận quản trị doanh nghiệp chuỗi bán lẻ: Khóa luận là tài liệu tham khảo về bài toán cân đối giữa tốc độ mở rộng chuỗi, gánh nặng chi phí mặt bằng và kiểm soát dòng vốn vay ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu doanh thu của Redsun-ITI giai đoạn 2015 – 2017 biến động như thế nào và nguyên nhân chính dẫn đến sự tăng trưởng doanh thu thuần là gì?
Trong cơ cấu doanh thu, doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ luôn đóng vai trò chủ đạo, tăng từ 47,77 tỷ đồng (2015) lên 141,91 tỷ đồng (2016, tăng 197%) và đạt 338,40 tỷ đồng (2017, tăng 138%). Doanh thu tài chính chiếm tỷ trọng rất nhỏ (chỉ từ 5,9 triệu đồng đến 18,9 triệu đồng). Nguyên nhân tăng trưởng doanh thu thuần xuất phát từ việc công ty liên tục mở rộng mạng lưới: ra mắt thêm các thương hiệu mới như KhaoLao, Dolpan Sam (2016), Truly Việt (2017), đồng thời chuỗi nhượng quyền King BBQ tăng trưởng mạnh từ 4 cơ sở (2015) lên 9 cơ sở (2016) và 19 cơ sở (2017).
2. Tại sao công ty chịu lỗ sau thuế trong hai năm 2015 và 2016, và nguyên nhân nào giúp năm 2017 chuyển biến có lãi?
Năm 2015 và 2016 công ty ghi nhận lợi nhuận sau thuế âm lần lượt là 1.216.595.558 đồng và 666.970.960 đồng. Nguyên nhân do tốc độ tăng tổng chi phí năm 2016 lên tới 167%, trong đó giá vốn hàng bán tăng 380% và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 113% (do mở nhiều cơ sở mới, chi phí nhân sự và thuê mặt bằng tại TTTM lớn), khiến tổng doanh thu không đủ bù đắp. Năm 2017 công ty có lãi 3.918.907.817 đồng nhờ doanh thu thuần tăng mạnh đạt 338,40 tỷ đồng (bù đắp được giá vốn), chi phí tài chính giảm 92%, kết hợp với khoản thu nhập khác đem lại lợi nhuận khác đạt 3,04 tỷ đồng.
3. Mô hình Dupont phân tích ROA trong khóa luận phản ánh điều gì về hiệu quả sử dụng tài sản của Redsun-ITI?
Phương trình Dupont phân tách $\text{ROA} = \text{ROS} \times \text{Vòng quay tổng tài sản}$. Kết quả tính toán cho thấy tỷ suất sinh lời trên tài sản chuyển dịch từ -2,5% (2015), -0,5% (2016) sang mức dương 1,2% (2017). Vòng quay tổng tài sản tăng đều từ 0,7 vòng lên 1,0 vòng và 1,1 vòng, phản ánh năng lực tạo doanh thu của tài sản tăng lên. Yếu tố chi phối trực tiếp khiến ROA cải thiện là tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) đảo chiều từ mức âm (-0,025 và -0,005) lên mức dương 0,012 vào năm 2017.
4. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của Redsun-ITI được tác giả nhận diện là đơn vị nào và có quy mô ra sao?
Đối thủ trực tiếp được xác định là Công ty Golden Gate, thành lập năm 2008 với vốn điều lệ 32 tỷ đồng, sở hữu các chuỗi nhà hàng như Ashima, Kichi-Kichi, Sumo BBQ, Gogi House, Vuvuzela, Cowboy Jack's. Doanh thu của Golden Gate đã vượt mốc 500 tỷ đồng vào năm 2012, đạt 1.200 tỷ đồng năm 2014 và sau đó vượt 3.000 tỷ đồng, lớn hơn nhiều so với quy mô doanh thu của Redsun-ITI trong cùng giai đoạn so sánh.
5. Dự án đầu tư cơ sở vật chất lớn nhất được Redsun-ITI triển khai trong năm 2017 có quy mô vốn bao nhiêu và mục đích là gì?
Năm 2017, Redsun-ITI đã đầu tư 250 tỷ đồng để xây dựng nhà máy chế biến thực phẩm tại Khu công nghiệp Hiệp Phước (huyện Nhà Bè, TP.HCM). Mục đích của nhà máy là tự chủ nguồn cung ứng nguyên liệu chế biến sẵn cho toàn bộ hệ thống chuỗi nhà hàng của công ty, phục vụ hệ thống nhượng quyền thương mại và mở rộng phân phối vào các chuỗi siêu thị trên toàn quốc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Dương Phương Linh đã cung cấp bức tranh chi tiết và trung thực về thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Quốc tế Mặt Trời Đỏ giai đoạn 2015 – 2017. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu tài chính thực tế kết hợp ma trận SWOT, công trình đã chỉ rõ nghịch lý giữa tăng trưởng nóng về doanh thu chuỗi với áp lực chi phí mặt bằng, nhân công và chi phí quản lý khiến lợi nhuận suy giảm trong các năm đầu. Các giải pháp do tác giả đề xuất tại Chương 4 bám sát định hướng tái cấu trúc chi phí, tối ưu hóa công suất nhà máy chế biến và mở rộng đa dạng hóa kênh phân phối bán lẻ cho doanh nghiệp ẩm thực.