Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, sự biến động liên tục của nhu cầu xã hội đòi hỏi các doanh nghiệp phải giải quyết các bài toán cốt lõi: sản xuất cái gì, cho ai và bằng phương thức nào. Để duy trì năng lực cạnh tranh và đảm bảo tăng trưởng bền vững, công tác kế toán và phân tích hoạt động kinh doanh đóng vai trò then chốt trong hệ thống quản trị, cung cấp thông tin tài chính chuẩn xác làm cơ sở cho các quyết định đầu tư, vận hành và phân phối lợi nhuận.

Khóa luận chỉ rõ thông tin phân tích tài chính phục vụ đa dạng các chủ thể có lợi ích liên quan:

  • Nhà quản lý doanh nghiệp: Cần dữ liệu để kiểm soát, định hướng quyết định đầu tư, cơ cấu tài chính, phân phối lợi nhuận và điều chỉnh hoạt động kinh doanh.
  • Cơ quan thuế: Theo dõi tình hình thực hiện nghĩa vụ ngân sách nhà nước (số thuế phải nộp, đã nộp và còn nợ).
  • Cơ quan thống kê và nghiên cứu: Tổng hợp chỉ tiêu kinh tế phục vụ phân tích vĩ mô và hoạch định chính sách dài hạn.
  • Nhà đầu tư: Đánh giá mức độ rủi ro, khả năng sinh lời và sự ổn định của nguồn vốn.
  • Nhà cung cấp tín dụng: Thẩm định năng lực hoàn trả các khoản nợ.
  • Người lao động: Đánh giá triển vọng doanh nghiệp, chính sách phân chia quỹ và kế hoạch phát triển nhằm củng cố niềm tin và động lực làm việc.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và các phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu tính năng, ưu nhược điểm của công cụ Tableau Public trong phân tích và trực quan hóa dữ liệu.
  3. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu nguồn vốn, tài sản, chi phí và khả năng sinh lời tại Công ty Cổ phần Chữ ký số NEWCA giai đoạn 2019 – 2021 (kết hợp chuỗi số liệu 2017 – 2022 qua trực quan hóa).
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn cho công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Chữ ký số NEWCA, thể hiện qua Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Chữ ký số NEWCA.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào chuỗi số liệu thống kê tài chính các năm 2019, 2020, 2021 và mở rộng dữ liệu trực quan giai đoạn 2017 – 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và hệ thống khái niệm

Tác giả tiếp cận hiệu quả kinh doanh từ góc độ lý luận kinh tế, dẫn chiếu quan điểm của Nguyễn Năng Phúc và các cộng sự: "Hiệu quả kinh doanh là một chỉ tiêu kinh tế tổng hợp phản ánh trình độ sử dụng các nguồn vật lực, tài chính của doanh nghiệp để đạt được hiệu quả cao nhất". Bản chất của hiệu quả kinh doanh được phân biệt rõ với "kết quả": kết quả là đại lượng đầu ra đo bằng thước đo hiện vật hoặc giá trị (doanh thu, sản lượng, lợi nhuận), trong khi hiệu quả là mối tương quan so sánh giữa đầu ra đạt được và hao phí nguồn lực đầu vào.

Khóa luận xây dựng hệ thống các công thức và chỉ tiêu phân tích gồm:

  1. Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tài sản:

    • Số vòng quay của tài sản (Hiệu suất sử dụng vốn kinh doanh): $\text{Số vòng quay tài sản} = \frac{\text{Tổng doanh thu thuần}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$
    • Triển khai mô hình Dupont: $\text{Hiệu suất sử dụng VKD} = \text{Hệ số đầu tư ngắn hạn} \times \text{Số vòng luân chuyển vốn ngắn hạn} = \frac{\text{TSNH bình quân}}{\text{TTS bình quân}} \times \frac{\text{Tổng doanh thu thuần}}{\text{TSNH bình quân}}$
    • Suất hao phí của tài sản so với LNST: $\text{Suất hao phí} = \frac{\text{Tổng tài sản bình quân}}{\text{LNST}}$
    • Hệ số sinh lời của tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn và tài sản cố định (TSCĐ).
    • Số vòng quay hàng tồn kho (HTK) và kỳ luân chuyển HTK: $\text{Kỳ luân chuyển HTK} = \frac{\text{Số ngày trong kỳ}}{\text{Số vòng quay HTK}}$
  2. Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng nguồn vốn:

    • Hệ số sinh lời của vốn đầu tư (ROI): $\text{ROI} = \frac{\text{Lợi nhuận kế toán trước thuế và lãi vay}}{\text{Tổng vốn đầu tư bình quân}}$
    • Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE): $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{VCSH bình quân}}$
    • Hiệu quả sử dụng lãi vay: $\text{Hiệu quả lãi vay} = \frac{\text{Lợi nhuận trước thuế} + \text{Chi phí lãi vay}}{\text{Chi phí lãi vay}}$
    • Tỷ suất sinh lời của tiền vay.
  3. Nhóm chỉ tiêu hiệu quả chi phí:

    • Tỷ suất sinh lời của giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp và tổng chi phí so với lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh hoặc lợi nhuận trước thuế.
  4. Chỉ số sinh lời nâng cao:

    • Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROIC): $\text{ROIC} = \frac{\text{NOPAT}}{\text{Vốn CSH} + (\text{Nợ vay} - \text{Tiền và tương đương tiền})}$
    • Hệ số sinh lời của tài sản (ROA): $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$

Khóa luận đồng thời tổng hợp các nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh thành 2 nhóm:

  • Nhân tố chủ quan: Vốn, lợi nhuận, doanh thu, chi phí, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn nhân lực, hoạt động marketing, hoạt động tài chính - kế toán.
  • Nhân tố khách quan: Môi trường nhân khẩu học, môi trường kinh tế, môi trường chính trị - pháp luật, yếu tố công nghệ, đối thủ cạnh tranh (sơ cấp và thứ cấp), thị trường (đầu vào/đầu ra), khách hàng, uy tín doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu và công cụ xử lý

  • Phương pháp thu thập thông tin: Trích xuất dữ liệu từ các báo cáo tài chính nội bộ của doanh nghiệp.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu, phân tích và tổng hợp: Hệ thống hóa lý luận chuyên ngành tài chính doanh nghiệp.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính qua chuỗi thời gian nhiều năm.
  • Công cụ trực quan hóa Tableau Public: Sử dụng phần mềm Business Intelligence để kết nối dữ liệu, xây dựng dashboard, biểu đồ cột, biểu đồ xu hướng nhằm trực quan hóa các biến động tài chính phức tạp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 tập trung làm rõ cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh, sự cần thiết của việc nâng cao hiệu quả đối với nền kinh tế quốc dân, doanh nghiệp và người lao động. Nội dung chương thiết lập hệ thống chỉ tiêu phân tích toàn diện trên 4 khía cạnh: tài sản, nguồn vốn, chi phí và khả năng sinh lời.

Đồng thời, chương 1 giới thiệu chi tiết về công cụ Tableau:

  • Mục đích: Hỗ trợ phân tích và trực quan hóa dữ liệu (Data Visualization) trong môi trường Business Intelligence, chuyển đổi dữ liệu số thành đồ thị trực quan giúp rút ngắn thời gian đánh giá báo cáo.
  • Tính năng: Kết nối đa nguồn dữ liệu (Excel, SQL Server, Oracle, Amazon Redshift...), thao tác kéo - thả, truy vấn dữ liệu động, trực quan hóa địa lý, phân tích dữ liệu theo chuỗi thời gian, tự động hóa và xuất báo cáo (PDF, Excel).
  • Ưu điểm: Giao diện trực quan, đa nền tảng (Windows, macOS, thiết bị di động), xử lý dữ liệu nhanh, độ bảo mật cao, cộng đồng hỗ trợ lớn.
  • Hạn chế: Chi phí bản quyền cao, hạn chế trong xử lý đa nhiệm đồng thời trên bảng điều khiển, khó khăn khi kết nối nguồn dữ liệu phi cấu trúc phức tạp và hạn chế hỗ trợ đa ngôn ngữ lập trình.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả kinh doanh của tại Công ty Cổ phần Chữ ký số NEWCA

Chương 2 mô tả chi tiết tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp nghiên cứu:

  • Thông tin đơn vị: Công ty Cổ phần NEWCA (Tên viết tắt: NEW.JSC, MST: 0106234569; Trụ sở: Tầng 4, Tòa nhà T608, KĐT mới Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội; Đại diện pháp luật: Bà Đỗ Thị Thu Hường). Doanh nghiệp thành lập năm 2013, tính đến thời điểm nghiên cứu đã có hơn 9 năm hoạt động, mạng lưới phục vụ hơn 500 đối tác và 300.000 doanh nghiệp.
  • Ngành nghề kinh doanh: Hoạt động viễn thông khác (đại lý dịch vụ viễn thông, dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng, dịch vụ chứng thư số); bán buôn và sản xuất máy tính, thiết bị ngoại vi, linh kiện điện tử; lập trình và xử lý dữ liệu. Sản phẩm nòng cốt là Chữ ký số Newtel CA.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, Ban Kiểm soát và 14 phòng/bộ phận nghiệp vụ (Phát triển kinh doanh, Hỗ trợ kinh doanh, Marketing, Hành chính, Nhân sự, Tổng hợp, Kế toán, Kho quỹ, Kỹ thuật, Phần mềm, Nghiệp vụ, Kiểm soát tuân thủ, Hỗ trợ khách hàng, Chăm sóc khách hàng).

Khóa luận tiến hành đánh giá thực trạng tài chính qua bảng số liệu tổng hợp và trực quan hóa bằng Tableau Public:

Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Tỷ đồng) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Vốn chủ sở hữu — — 8,199
Tổng nguồn vốn — — 39,742
Tài sản dài hạn — — 1,748
Tài sản cố định — — 1,905
Hệ số tài trợ (VCSH / Tổng nguồn vốn) 0,217 0,171 0,468
Hệ số tự tài trợ TSDH (VCSH / TSDH) — — 5,485 (text: 8,485)
Hệ số tự tài trợ TSCĐ (VCSH / TSCĐ) — — 5,913 (text: 8,913)

Ghi chú số liệu: Các chỉ số tài trợ năm 2021 đều tăng đáng kể so với 2019 và 2020, phản ánh mức độ tự chủ tài chính và khả năng dùng vốn chủ sở hữu tài trợ hoàn toàn cho tài sản dài hạn và tài sản cố định.

Dữ liệu chuỗi thời gian trực quan hóa giai đoạn 2017 – 2022 trên Tableau Public ghi nhận:

  • Đòn bẩy tài chính (Nợ / Vốn chủ sở hữu): Năm 2017 đạt 31,32%; năm 2018 đạt 31,12%; giai đoạn 2019 – 2022 dao động từ 42,7% đến 50,33% (đều dưới ngưỡng 1,0, duy trì trạng thái an toàn tài chính).
  • Quy mô nguồn vốn và nợ:
    • Năm 2017: Tổng nguồn vốn đạt 27,5 tỷ đồng (VCSH là 20,92 tỷ đồng, LNST đạt 1,49 tỷ đồng).
    • Năm 2018: Nợ phải trả là 6,55 tỷ đồng (chiếm 7,083% cơ cấu tăng trưởng).
    • Năm 2020: LNST đạt 2,53 tỷ đồng.
    • Năm 2022: Tổng nguồn vốn đạt 48,5 tỷ đồng (tăng 21 tỷ đồng sau 5 năm); trong đó VCSH đạt 33,64 tỷ đồng, nợ phải trả là 14,88 tỷ đồng (chiếm 13,171%), LNST đạt 3,92 tỷ đồng.
  • Biến động tài sản:
    • Tổng tài sản năm 2017 đạt xấp xỉ 27,48 tỷ đồng và tăng trưởng liên tục đến năm 2022.
    • Tài sản cố định: Năm 2017 đạt 12,56 tỷ đồng; năm 2018 đạt 13,86 tỷ đồng; giai đoạn 2019 – 2022 tăng từ 1,86 tỷ đồng lên 4,11 tỷ đồng.
    • Tài sản ngắn hạn: Năm 2017 đạt 8,89 tỷ đồng (chiếm 32,33% tổng tài sản); năm 2018 đạt 12,9 tỷ đồng (chiếm 43,91%), sau đó tiếp tục tăng tỷ trọng giúp doanh nghiệp tăng tính chủ động thanh toán.
    • Tài sản dài hạn: Tăng trưởng qua các năm (chỉ giảm nhẹ vào năm 2018).
  • Chỉ số sinh lời:
    • ROA giai đoạn 2017 – 2019 đạt xấp xỉ 30%, năm 2021 thấp nhất đạt 28,09%.
    • ROE luôn duy trì trên 37%, đạt đỉnh vào năm 2019 với mức 43,12%. Biến động của ROE đồng pha với chiều tăng giảm của ROA.

Chương 3: Các giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Chữ ký số NEWCA

Căn cứ vào bối cảnh kinh tế - xã hội và định hướng chuyển đổi số, chương 3 đề xuất 3 nhóm biện pháp quản trị tài chính cho NewCA:

  1. Nhóm biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản: Tập trung tối ưu hóa hiệu suất máy móc thiết bị, đẩy nhanh vòng quay tài sản ngắn hạn và kiểm soát tỷ trọng phân bổ giữa tài sản cố định và tài sản lưu động.
  2. Nhóm biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn: Điều hòa tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, duy trì đòn bẩy tài chính ở mức an toàn, tận dụng hiệu quả chi phí lãi vay và bảo toàn vốn chủ sở hữu.
  3. Nhóm biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng chi phí: Tối ưu hóa giá vốn hàng bán, siết chặt chi phí quản lý doanh nghiệp và nâng cao tỷ suất sinh lời của chi phí bán hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh tài chính của Công ty Cổ phần Chữ ký số NEWCA qua các dữ liệu thực tế:

Hạng mục phân tích Kết quả và số liệu thực tế trong văn bản
Quy mô vốn & tài sản Tổng nguồn vốn tăng từ 27,5 tỷ đồng (2017) lên 48,5 tỷ đồng (2022), tăng 21 tỷ đồng qua 5 năm. VCSH năm 2022 đạt 33,64 tỷ đồng; tổng tài sản năm 2017 đạt 27,48 tỷ đồng.
Kết quả lợi nhuận Lợi nhuận sau thuế tăng trưởng đều: 1,49 tỷ đồng (2017) $\rightarrow$ 2,53 tỷ đồng (2020) $\rightarrow$ 3,92 tỷ đồng (2022).
Cơ cấu đòn bẩy tài chính Tỷ lệ Nợ/VCSH năm 2017 là 31,32%, năm 2018 là 31,12%; giai đoạn 2019–2022 duy trì ở mức 42,7% – 50,33% (luôn $< 1,0$).
Khả năng tự tài trợ Năm 2021: Hệ số tự tài trợ đạt 0,468 (cao hơn mức 0,217 năm 2019 và 0,171 năm 2020); hệ số tự tài trợ TSDH đạt 5,485 lần và TSCĐ đạt 5,913 lần.
Hiệu suất sinh lời ROA duy trì quanh mức 28,09% – 30%; ROE đạt trên 37% (cao nhất năm 2019 đạt 43,12%).
Cơ cấu tài sản ngắn hạn Tài sản ngắn hạn tăng từ 8,89 tỷ đồng (32,33% năm 2017) lên 12,9 tỷ đồng (43,91% năm 2018) và tiếp tục duy trì tỷ trọng cao.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp ứng dụng: Kết hợp phương pháp phân tích tài chính truyền thống với công cụ trực quan hóa Tableau Public, giúp việc theo dõi xu hướng tài chính và các tỷ số đòn bẩy, sinh lời trở nên trực quan, hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định quản trị kịp thời.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp đánh giá cụ thể về thực trạng vận hành vốn và tài sản tại một doanh nghiệp công nghệ số (chữ ký số), chỉ ra năng lực tự tài trợ cao và khả năng duy trì tỷ suất sinh lời ROE/ROA khả quan trong giai đoạn 2017 – 2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu phân tích chi tiết báo cáo tài chính tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2019 – 2021, một số phân tích mở rộng 2017 – 2022 dừng lại ở mức trích xuất biểu đồ Tableau mà chưa có bảng thuyết minh chi tiết cho từng khoản mục doanh thu, giá vốn và chi phí.
    • Đề tài tập trung vào phân tích định lượng số liệu kế toán nội bộ của một doanh nghiệp đơn lẻ (NewCA), chưa đi sâu đối chiếu định lượng chéo với số liệu chi tiết của toàn bộ các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên thị trường chữ ký số.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang chuỗi thời gian sau năm 2022 để đánh giá tác động dài hạn của thị trường kinh tế số đối với doanh nghiệp.
    • Tích hợp thêm các mô hình dự báo tài chính và xây dựng hệ thống dashboard quản trị tự động cập nhật dữ liệu theo thời gian thực (Real-time Business Intelligence).

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo đối với:

  • Sinh viên các ngành Kinh tế số, Phân tích dữ liệu kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán: Nắm bắt quy trình ứng dụng phần mềm Business Intelligence (Tableau) vào việc trực quan hóa các chỉ số tài chính từ báo cáo tài chính doanh nghiệp.
  • Nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài tương tự: Tham khảo khung lý thuyết phân tích hiệu quả kinh doanh, phương pháp kết hợp mô hình Dupont với các chỉ số sinh lời (ROA, ROE, ROI, ROIC).
  • Bộ phận quản trị tài chính tại các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ số: Tham khảo cách thức theo dõi cơ cấu nguồn vốn, tỷ lệ tự tài trợ và kiểm soát an toàn đòn bẩy tài chính trong thực tiễn vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp được khảo sát trong khóa luận là đơn vị nào và kinh doanh sản phẩm gì?

Khóa luận nghiên cứu Công ty Cổ phần NEWCA (thành lập năm 2013, mã số thuế 0106234569, trụ sở tại Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội; người đại diện pháp luật là bà Đỗ Thị Thu Hường). Doanh nghiệp hoạt động chính trong lĩnh vực đại lý viễn thông, cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng với sản phẩm nòng cốt là Chữ ký số Newtel CA.

2. Tỷ suất sinh lời ROA và ROE của NewCA biến động như thế nào trong giai đoạn khảo sát?

Theo dữ liệu trực quan hóa trên Tableau Public:

  • ROA giai đoạn 2017 – 2019 đạt xấp xỉ 30%, năm thấp nhất là 2021 đạt 28,09%.
  • ROE luôn duy trì ở mức cao trên 37%, đạt đỉnh vào năm 2019 với mức 43,12%. Tỷ lệ ROE có xu hướng biến động đồng pha với ROA qua các năm.

3. Tình hình tăng trưởng tổng nguồn vốn và vốn chủ sở hữu của công ty diễn ra ra sao từ năm 2017 đến năm 2022?

  • Tổng nguồn vốn tăng liên tục từ 27,5 tỷ đồng (năm 2017) lên 48,5 tỷ đồng (năm 2022), tương ứng mức tăng 21 tỷ đồng trong 5 năm.
  • Vốn chủ sở hữu tăng từ 20,92 tỷ đồng (năm 2017, tạo ra 1,49 tỷ đồng LNST) lên 33,64 tỷ đồng (năm 2022, tạo ra 3,92 tỷ đồng LNST).

4. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu của NewCA phản ánh điều gì về mức độ an toàn tài chính?

Hệ số nợ/vốn chủ sở hữu năm 2017 là 31,32%, năm 2018 là 31,12%; giai đoạn 2019 – 2022 dao động trong khoảng 42,7% đến 50,33%. Các giá trị này đều duy trì dưới mức 1,0 (dưới 100%), cho thấy doanh nghiệp duy trì mức vay nợ thấp và mức độ an toàn tài chính ổn định.

5. Công cụ Tableau Public được tác giả ứng dụng vào các nội dung phân tích cụ thể nào?

Tableau Public được sử dụng để xây dựng các biểu đồ phân tích trực quan bao gồm: Hệ số nợ/vốn chủ sở hữu, Vốn chủ sở hữu qua các năm, Tăng trưởng nguồn vốn, Tổng cộng nguồn vốn, Tổng tài sản qua từng năm, Tài sản cố định qua từng năm, Tỷ suất sinh lời ROA/ROE, Cơ cấu tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn, Giá vốn hàng bán và Chi phí quản lý doanh nghiệp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Bích Duyên đã hệ thống hóa toàn diện khung lý luận về phân tích hiệu quả kinh doanh và phương pháp ứng dụng công cụ Tableau Public trong xử lý dữ liệu tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Chữ ký số NEWCA giai đoạn 2017 – 2022 với các chỉ số an toàn đòn bẩy (Nợ/VCSH dưới 50,33%) và khả năng sinh lời cao (ROE trên 37%, ROA xấp xỉ 28% – 30%). Trên cơ sở các phát hiện thực tế, tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp nhằm tối ưu hóa việc quản trị tài sản, nguồn vốn và chi phí cho doanh nghiệp.