Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc quản lý và sử dụng vốn hiệu quả là điều kiện tiên quyết đảm bảo cho sự tồn tại, duy trì tính liên tục của quá trình sản xuất kinh doanh và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Vốn không chỉ là yếu tố cấu thành cơ sở vật chất mà còn là điều kiện pháp lý để xác lập tư cách của doanh nghiệp. Nắm bắt được tầm quan trọng của nguồn vốn từ quá trình thực tập thực tế, tác giả Cao Thị Linh Đan đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng công tác quản lý và sử dụng vốn tại Công ty TNHH Điện tử Tâm Hiền.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu và hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về phân tích tình hình sử dụng vốn trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng quản lý và sử dụng vốn tại Công ty TNHH Điện tử Tâm Hiền giai đoạn 2021 – 2022; từ đó đánh giá kết quả đạt được, những hạn chế tồn tại và tìm ra nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của Công ty TNHH Điện tử Tâm Hiền trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Điện tử Tâm Hiền (Địa chỉ: Lô 16, Vinaconex, Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2021 – 2022, trên cơ sở đó đề xuất giải pháp cho giai đoạn sau năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề quản trị vốn dựa trên các quan điểm học thuật kinh tế và lý thuyết tài chính doanh nghiệp:

  • Quan điểm về vốn: Tác giả đối chiếu quan điểm của C. Mác (vốn/tư bản là giá trị mang lại giá trị thặng dư), quan điểm của P. Samuelson (vốn là hàng hóa được sản xuất ra để phục vụ quá trình sản xuất mới, cấu thành cùng với lao động và đất đai), và quan điểm của David Begg, Stanley Fischer, Rudiger Dornbusch trong giáo trình "Kinh tế học" (chia vốn thành vốn vật chất và vốn tài chính, loại trừ đất đai khỏi khái niệm vốn).
  • Phân loại vốn: Phân loại theo nguồn hình thành (vốn chủ sở hữu, nợ phải trả); theo phạm vi huy động (nguồn bên trong gồm vốn tự có, quỹ khấu hao tài sản cố định, lợi nhuận để lại tái đầu tư; nguồn bên ngoài gồm vốn liên doanh, liên kết, vốn vay); theo thời gian vận động (vốn thường xuyên, vốn tạm thời); theo nội dung kinh tế (vốn cố định, vốn lưu động); theo vòng quay (vốn dự trữ, vốn sản xuất, vốn luân chuyển).
  • Hệ thống chỉ tiêu phân tích: Vòng quay tổng tài sản ($TATO = TR / ATA = SI \times WCTO$), Vòng quay vốn lưu động ($WCTO = TR / AWC$), Vòng quay hàng tồn kho ($ITO = COGS / AI$, số ngày tồn kho $DIO = 360 / ITO$), Vòng quay các khoản phải thu ($RTO = NS / AR$, số ngày thu tiền bình quân $DSO = 360 / RTO$), Tỷ lệ thu nhập cơ bản ($BEP = EBIT / ATA$), Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA = ROS \times TATO$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \text{Đòn bẩy} \times SI \times WCTO \times ROS$).
  • Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo tài chính của công ty (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ); kết hợp các phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối, tương đối, so sánh ngang, so sánh dọc), phương pháp tỷ số tài chính, phương pháp phân tích nhân tố (thay thế liên hoàn), phương pháp Dupont, phương pháp diễn dịch và phương pháp lịch sử.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận về phân tích tình hình sử dụng vốn của doanh nghiệp

Chương 1 tổng hợp có hệ thống các vấn đề lý luận về vốn và phân tích sử dụng vốn trong doanh nghiệp:

  • Làm rõ bản chất, đặc điểm của vốn như: tính giá trị thời gian, tính gắn liền với chủ sở hữu, tính vận động sinh lời và việc vốn tồn tại dưới cả hình thái hữu hình lẫn vô hình.
  • Phân tích mục tiêu sử dụng thông tin tài chính của từng nhóm đối tượng liên quan: nhà quản lý, nhà đầu tư, người cấp tín dụng, người lao động và cơ quan quản lý nhà nước.
  • Trình bày chi tiết quy trình, công thức và phương pháp phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn, hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh, hiệu quả luân chuyển vốn lưu động, hàng tồn kho, công nợ phải thu và các tỷ số sinh lời ($BEP, ROA, ROE$).
  • Nhận diện các nhân tố tác động đến hiệu quả sử dụng vốn, bao gồm nhóm nhân tố chủ quan (đặc điểm ngành nghề sản xuất kinh doanh, năng lực quản lý tài chính, mức độ áp dụng tiến bộ kỹ thuật, quy mô và cơ cấu tổ chức, trình độ nhân sự) và nhóm nhân tố khách quan (chính trị - pháp luật, môi trường kinh tế, yếu tố thị trường đầu vào/đầu ra, tiến bộ khoa học công nghệ).

Chương 2: Tình hình quản lý vốn tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Điện tử Tâm Hiền

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động và số liệu tài chính của Công ty TNHH Điện tử Tâm Hiền:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty được thành lập ngày 10/05/2018 tại Vĩnh Phúc, đại diện pháp luật là bà Đỗ Thị Tú Hiền, vốn điều lệ đạt 4.000.000.000 VND (tăng vốn năm 2019). Ngành nghề kinh doanh chính là tư vấn, phân phối thiết bị nội thất (nhà bếp, phòng tắm), thiết bị văn phòng, điện tử, điện lạnh (máy giặt, tủ lạnh, điều hòa, tivi). Quy mô lao động gồm 111 nhân sự (Đại học: 10, Cao đẳng: 28, Trung cấp: 23, Lao động phổ thông: 50). Bộ máy kế toán gồm 06 người, áp dụng mô hình kế toán tập trung. Chính sách khấu hao tài sản cố định áp dụng phương pháp đường thẳng theo quy định của Bộ Tài chính (máy móc thiết bị: 5–12 năm; phương tiện vận chuyển: 5–10 năm; thiết bị văn phòng: 3–8 năm).
  • Quy mô và cơ cấu tài sản - nguồn vốn giai đoạn 2021 – 2022:
    • Tổng tài sản tăng 33,68%, từ 42.522.180.239 VND năm 2021 lên 56.843.876.337 VND năm 2022 (tăng 14.321.696.098 VND). Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo: 97,30% năm 2021 và 97,39% năm 2022 (tăng 33,79%), trong đó chủ yếu là các khoản phải thu và hàng tồn kho. Tài sản dài hạn chỉ chiếm 2,70% năm 2021 và 2,61% năm 2022 (tăng 29,60%).
    • Vốn chủ sở hữu giảm nhẹ 1,93%, từ 4.024.180.239 VND xuống 3.947.644.000 VND (giảm 76.536.239 VND). Công ty không sử dụng nợ dài hạn; toàn bộ nợ là nợ ngắn hạn và khoản nợ ngắn hạn này tăng 37,36% trong năm 2022.
  • Biến động doanh thu, chi phí và khả năng sinh lời:
    • Doanh thu thuần năm 2022 đạt 48.827.000.000 VND, tăng 16,97% so với năm 2021.
    • Thu nhập trước lãi vay và thuế ($EBIT$) đạt 663.973.245 VND, tăng 67,18% (tương ứng tăng 266.245.245 VND). Doanh thu hoạt động tài chính tăng 163,45%, chi phí tài chính tăng 73,51%.
    • Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 19.587.188 VND, giảm 14,21% so với mức 22.775.423 VND của năm 2021 do giá vốn hàng bán và chi phí hoạt động tăng cao.
Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch (Giá trị) Chênh lệch (%)
Hệ số tự tài trợ Lần 0,09 0,07 -0,02 -22,22%
Hệ số tài trợ thường xuyên Lần 3,48 2,63 -0,85 -24,35%
Hệ số chi phí Lần 0,04 0,06 +0,02 +50,00%
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($ROS$) Lần 0,0007 0,0005 -0,0002 -28,57%
Sức mạnh thu nhập cơ bản ($BEP$) Lần 0,011 0,013 +0,002 +18,18%
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) Lần 0,00063 0,00039 -0,00024 -38,09%
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) Lần 0,006 0,005 -0,001 -16,67%
  • Đánh giá chung: Công ty mở rộng quy mô vốn và doanh thu khá nhanh, khai thác tốt đòn bẩy tài chính để gia tăng $EBIT$. Tuy nhiên, mức độ độc lập tài chính rất thấp ($Hệ\ số\ tự\ tài\ trợ = 0,07$), phụ thuộc lớn vào nợ ngắn hạn, và các chỉ tiêu sinh lời ròng ($ROS, ROA, ROE$) đều suy giảm.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả vốn của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Điện tử Tâm Hiền

Dựa trên các tồn tại đã chỉ ra ở Chương 2, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp và điều kiện thực hiện:

  • Giải pháp đẩy nhanh vòng quay các khoản phải thu: Rà soát và hoàn thiện chính sách tín dụng thương mại; phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro tín dụng; quy định hạn mức nợ và thời hạn trả nợ chặt chẽ; đôn đốc thu hồi nợ đến hạn nhằm giảm thiểu tình trạng bị chiếm dụng vốn.
  • Giải pháp đẩy nhanh tốc độ luân chuyển hàng tồn kho: Xác định mức tồn kho tối ưu cho từng nhóm hàng thiết bị nội thất và điện lạnh; tăng cường công tác dự báo nhu cầu thị trường; quản lý chặt chẽ khâu nhập hàng, luân chuyển và bảo quản hàng hóa trong kho nhằm tránh ứ đọng vốn.
  • Các biện pháp khác: Tiết giảm chi phí hoạt động kinh doanh, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tối ưu hóa cơ cấu nợ ngắn hạn và tận dụng các gói vay ưu đãi từ ngân hàng.
  • Điều kiện thực hiện: Về phía công ty cần tăng cường sự phối hợp giữa phòng Tài chính - Kế toán, phòng Kinh doanh và Tổ kho; về phía cơ quan quản lý Nhà nước cần duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định và hoàn thiện cơ chế hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực và chi tiết thực trạng tài chính của Công ty TNHH Điện tử Tâm Hiền thông qua chuỗi dữ liệu kế toán 2021 – 2022:

  • Kết quả thực nghiệm: Ghi nhận sự tăng trưởng về quy mô tổng tài sản (+33,68%), doanh thu thuần (+16,97%) và lợi nhuận trước thuế và lãi vay $EBIT$ (+67,18%). Đồng thời chỉ rõ sự suy giảm của lợi nhuận sau thuế (-14,21%), hệ số tự tài trợ giảm từ 0,09 xuống 0,07 lần, $ROA$ giảm từ 0,00063 xuống 0,00039 lần, và $ROE$ giảm từ 0,006 xuống 0,005 lần.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra 3 nhóm giải pháp trọng tâm bám sát đặc thù thương mại: giải pháp thu hồi nợ phải thu, giải pháp tối ưu hóa luân chuyển hàng tồn kho, và giải pháp quản lý chi phí - tái cấu trúc nguồn tài trợ.
  • Đóng góp của tác giả: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị vốn áp dụng cho doanh nghiệp thương mại; xây dựng bức tranh phân tích tài chính toàn diện tại doanh nghiệp thực tế; chỉ ra nguyên nhân của hiện tượng doanh thu tăng nhưng tỷ suất sinh lời giảm do chi phí và giá vốn cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu khảo sát thực tế tại văn bản chỉ bao gồm 2 năm tài chính (2021 – 2022), vốn là giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi dịch Covid-19 tại Vĩnh Phúc, do đó chưa phản ánh được chu kỳ kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp. Đề tài chủ yếu phân tích số liệu nội bộ từ báo cáo tài chính của công ty mà chưa có số liệu đối sánh chi tiết với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên cùng địa bàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi dữ liệu sang các năm tài chính tiếp theo để kiểm chứng tính bền vững của các tỷ số tài chính sau đại dịch; nghiên cứu sâu hơn về tác động của chuỗi cung ứng thiết bị điện tử - nội thất tới tốc độ giải phóng vốn lưu động của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về phân tích tình hình tài chính hoặc phân tích hiệu quả sử dụng vốn tại doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình ứng dụng phương pháp phân tích nhân tố và mô hình Dupont để bóc tách các yếu tố cấu thành $TATO, WCTO, ITO, RTO, ROA, ROE$; phương pháp lập bảng phân tích so sánh biến động tài sản, nguồn vốn và đánh giá các hệ số tài trợ thực tế từ báo cáo tài chính.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công ty TNHH Điện tử Tâm Hiền hoạt động trong ngành nghề gì và có quy mô như thế nào? Công ty hoạt động trong lĩnh vực tư vấn và kinh doanh các mặt hàng thiết bị nội thất (nhà bếp, phòng tắm), thiết bị văn phòng, điện tử, điện lạnh (máy giặt, tủ lạnh, điều hòa, tivi). Doanh nghiệp có trụ sở tại Vĩnh Phúc, vốn điều lệ 4 tỷ VND và tổng số 111 nhân viên.

  2. Cơ cấu tài sản của Công ty Điện tử Tâm Hiền trong giai đoạn 2021 – 2022 có đặc điểm gì? Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ đạo tuyệt đối (97,30% năm 2021 và 97,39% năm 2022, tương ứng 55.358.452.389 VND), trong đó tập trung vào hàng tồn kho và các khoản phải thu ngắn hạn. Tài sản dài hạn chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ (2,70% năm 2021 và 2,61% năm 2022, tương ứng 1.485.423.948 VND).

  3. Vì sao EBIT của công ty năm 2022 tăng mạnh 67,18% nhưng Lợi nhuận sau thuế lại giảm 14,21%? EBIT tăng mạnh (từ 397,7 triệu lên 663,97 triệu VND) do doanh thu thuần tăng 16,97% và doanh thu tài chính tăng 163,45%. Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế vẫn sụt giảm từ 22,77 triệu xuống 19,59 triệu VND do giá vốn hàng bán ở mức cao và chi phí tài chính tăng tới 73,51%.

  4. Mức độ tự chủ tài chính của Công ty Điện tử Tâm Hiền được văn bản đánh giá như thế nào? Mức độ tự chủ tài chính của công ty ở mức thấp và có xu hướng giảm. Hệ số tự tài trợ giảm từ 0,09 lần năm 2021 xuống 0,07 lần năm 2022 (đều nhỏ hơn 0,5), do vốn chủ sở hữu giảm 1,93% trong khi tổng tài sản tăng 33,68%, khiến doanh nghiệp phụ thuộc hoàn toàn vào nợ ngắn hạn từ bên ngoài.

  5. Tác giả đề xuất những giải pháp cụ thể nào nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của công ty? Tác giả đề xuất đẩy nhanh vòng quay các khoản phải thu thông qua quản lý chặt chính sách tín dụng và đôn đốc thu hồi nợ; đẩy nhanh tốc độ luân chuyển hàng tồn kho bằng cách tối ưu hóa mức dự trữ kho bãi; đồng thời kiểm soát chi phí kinh doanh và hoàn thiện công tác quản lý tài chính kế toán.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Thị Linh Đan đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng sử dụng vốn tại Công ty TNHH Điện tử Tâm Hiền giai đoạn 2021 – 2022. Nghiên cứu đã làm rõ bức tranh tài chính đặc trưng của một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ với quy mô tài sản và doanh thu tăng trưởng nhanh nhưng mức độ tự chủ tài chính thấp và hiệu suất sinh lời ròng suy giảm. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào khâu quản lý công nợ, luân chuyển hàng tồn kho và kiểm soát chi phí mang tính thực tiễn cao, đáp ứng đúng yêu cầu quản trị nguồn vốn của doanh nghiệp.