Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ chế thị trường, vốn kinh doanh là điều kiện tiên quyết quyết định sự hình thành, tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Việc tổ chức, quản lý và sử dụng vốn hiệu quả giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, bảo toàn và gia tăng giá trị tài sản, tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với các đơn vị kinh doanh thương mại và giải pháp công nghệ, việc phân bổ nguồn vốn hợp lý giữa tài sản ngắn hạn và dài hạn, kiểm soát công nợ và hàng tồn kho giữ vai trò then chốt đối với sự an toàn tài chính.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thu Trà (ngành Kinh tế, chuyên ngành Đầu tư - Học viện Chính sách và Phát triển, năm 2020) được thực hiện dựa trên quá trình thực tập tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Công nghệ FSI. Đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn kinh doanh và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng tổ chức, huy động và hiệu quả sử dụng tổng vốn, vốn cố định, vốn lưu động tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Công nghệ FSI giai đoạn 2018 – 2020.
- Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế, tìm nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
- Đối tượng nghiên cứu: Các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp Việt Nam và thực tế hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Công nghệ FSI.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Tác động của việc phân bổ, luân chuyển và quản trị nguồn vốn đến hiệu quả hoạt động kinh doanh; các giải pháp tài chính nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
- Về không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Công nghệ FSI.
- Về thời gian: Dữ liệu báo cáo tài chính, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.
Tổng quan tình hình nghiên cứu được tác giả kế thừa từ các công trình đi trước, bao gồm:
- Luận án của Phạm Thị Vân Anh (2012) tại Học viện Tài chính về năng lực tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam giai đoạn 2007 – 2011;
- Luận văn của Phạm Minh Chi (2013) về hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Sông Đà 9;
- Luận văn của Dương Quỳnh Anh (2014) về hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty Xây dựng dự án Cầu Hầm;
- Luận án của Cao Văn Kế (2015) về hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của 12 doanh nghiệp xây dựng ở Việt Nam giai đoạn 2008 – 2013;
- Luận văn của Nguyễn Tuấn Kiệt (2018) về giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Cơ điện Hải Phòng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu
Khóa luận tiếp cận khái niệm vốn kinh doanh dưới góc độ học thuyết kinh tế của C. Mác ("Tư bản là giá trị mang lại giá trị thặng dư, là yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất") và tài chính doanh nghiệp hiện đại. Vốn kinh doanh được định nghĩa là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản được đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời.
Hệ thống phân loại vốn được tác giả xây dựng theo hai tiêu chí:
- Theo nguồn hình thành: Vốn chủ sở hữu (vốn góp ban đầu, bổ sung từ lợi nhuận, các quỹ) và Vốn vay (ngắn hạn, dài hạn).
- Theo đặc điểm chu chuyển: Vốn cố định (ứng trước để hình thành tài sản cố định, giá trị dịch chuyển từng phần) và Vốn lưu động (ứng trước để hình thành tài sản lưu động, hoàn thành một vòng luân chuyển sau một chu kỳ kinh doanh).
Hệ thống chỉ tiêu định lượng được tác giả sử dụng để đo lường hiệu quả gồm:
| Nhóm chỉ tiêu |
Tên chỉ tiêu |
Công thức xác định |
| Hiệu quả tổng vốn & hoạt động |
Vòng quay toàn bộ vốn |
$\text{Doanh thu thuần} / \text{Vốn kinh doanh bình quân}$ |
|
Vòng quay các khoản phải thu |
$\text{Doanh thu thuần} / \text{Các khoản phải thu bình quân}$ |
|
Kỳ thu tiền bình quân |
$\text{Thời gian kỳ phân tích} / \text{Vòng quay các khoản phải thu}$ |
|
Vòng quay hàng tồn kho |
$\text{Giá vốn hàng bán} / \text{Hàng tồn kho bình quân}$ |
|
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}$ |
|
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$ |
|
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu thuần}$ |
| Hiệu quả vốn cố định |
Hiệu suất sử dụng vốn cố định |
$\text{Doanh thu thuần} / \text{Vốn cố định bình quân}$ |
|
Hàm lượng vốn cố định |
$\text{Vốn cố định bình quân} / \text{Doanh thu thuần}$ |
|
Tỷ suất lợi nhuận vốn cố định |
$\text{Lợi nhuận sau thuế (hoặc trước thuế)} / \text{Vốn cố định bình quân}$ |
|
Tỷ suất đầu tư vào tài sản cố định |
$\text{Tài sản cố định} / \text{Tổng tài sản}$ |
| Hiệu quả vốn lưu động |
Tỷ suất lợi nhuận vốn lưu động |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn lưu động bình quân}$ |
|
Hiệu suất sử dụng vốn lưu động |
$\text{Doanh thu thuần} / \text{Vốn lưu động bình quân}$ |
|
Suất hao phí vốn lưu động |
$\text{Vốn lưu động bình quân} / \text{Doanh thu thuần}$ |
|
Số vòng quay vốn lưu động |
$\text{Tổng doanh thu tiêu thụ} / \text{Vốn lưu động bình quân}$ |
|
Thời gian 1 vòng quay vốn lưu động |
$\text{Thời gian kỳ phân tích} / \text{Số vòng quay vốn lưu động}$ |
|
Hệ số đảm nhiệm vốn lưu động |
$\text{Vốn lưu động bình quân} / \text{Tổng doanh thu tiêu thụ}$ |
Tác giả cũng phân tích các nhóm nhân tố ảnh hưởng:
- Nhân tố bên trong: Lực lượng lao động, trình độ cơ sở vật chất và ứng dụng khoa học kỹ thuật, năng lực quản trị, hệ thống trao đổi và xử lý thông tin, phương pháp đầu tư và kế hoạch kinh doanh.
- Nhân tố bên ngoài: Môi trường pháp lý, môi trường kinh tế, thị trường và đối thủ cạnh tranh (3 cấp độ: trực tiếp, gián tiếp, sản phẩm thay thế), rủi ro khách quan, khách hàng và nhà cung cấp.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp qua quá trình thực tập tại các phòng ban của FSI về quy trình nhập - xuất kho, giao nhận, thanh toán và quản trị nhân sự.
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập nội bộ từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020, báo cáo doanh thu, chi phí, công nợ của FSI. Nguồn bên ngoài gồm giáo trình kinh tế vĩ mô (NXB Giáo dục), các luận văn tại Học viện Tài chính, Thời báo Kinh tế Việt Nam, văn bản pháp luật và thông tư của Ngân hàng Nhà nước.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
- Phương pháp tổng hợp thống kê: Tổng hợp số liệu kế toán, lập bảng so sánh.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đánh giá sự biến động về số tuyệt đối và tương đối qua các năm 2018, 2019, 2020.
- Phương pháp chỉ số: Phân tích tỷ trọng cơ cấu tài sản, nguồn vốn và thị phần doanh thu.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: Một số lý luận cơ bản về vốn và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp
Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết về tài chính doanh nghiệp:
- Trình bày khái niệm, đặc điểm và vai trò của vốn kinh doanh đối với việc thiết lập quy mô, đổi mới kỹ thuật và hoạch định chiến lược kinh doanh.
- Phân loại vốn kinh doanh theo nguồn hình thành (vốn chủ sở hữu, vốn vay) và theo đặc tính chu chuyển (vốn cố định, vốn lưu động).
- Phân tích khái niệm hiệu quả sử dụng vốn trên hai bình diện: hiệu quả kinh tế (quan hệ giữa chi phí bỏ ra và lợi nhuận thu về) và hiệu quả xã hội (đóng góp ngân sách, việc làm, đời sống người lao động).
- Thiết lập hệ thống công thức đo lường hiệu quả sử dụng tổng vốn, vốn cố định, vốn lưu động và khả năng thanh toán.
- Xác định hệ thống nhân tố tác động chủ quan từ bên trong và khách quan từ môi trường kinh doanh bên ngoài.
CHƯƠNG II: Thực trạng sử dụng vốn của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Công nghệ FSI
1. Tổng quan về doanh nghiệp
- Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Công nghệ FSI thành lập ngày 06/11/2007; trụ sở tại Tầng 5A, Tòa nhà Lâm Viên, 107 Nguyễn Phong Sắc, Cầu Giấy, Hà Nội; mã số thuế 010245889; quy mô nhân sự 50 người (tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học trở lên tại khu vực Hà Nội đạt 86%).
- Các dấu mốc phát triển chính: Trở thành trung tâm bảo hành ủy quyền của Canon tại miền Bắc (2008); Đối tác vàng (Golden Partner) máy quét Kodak (2009); Nhà phân phối độc quyền máy scan Plustek từ Đà Nẵng trở ra (2012); Phát triển phần mềm số hóa tài liệu Fscanner (2013); Phân phối độc quyền máy scan khổ lớn ROWE tại Đông Dương, SMA và đạt chứng chỉ ISO 27001:2013 (2014).
- Lĩnh vực kinh doanh nòng cốt: Dịch vụ giải pháp số hóa tài liệu (phần mềm Fscanner, Docuflo, ABBYY, Mfile...); cung cấp máy scan chuyên dụng, hệ thống máy chủ, tích hợp hệ thống mạng và an ninh thông tin; phân phối máy móc thiết bị văn phòng (Canon, HP, Brother, Epson...) với mạng lưới hơn 200 đại lý.
- Thị trường tiêu thụ:
| Thị trường |
Tỷ trọng năm 2019 (%) |
Tỷ trọng năm 2020 (%) |
| Hà Nội |
50,2 |
50,8 |
| Đà Nẵng |
13,1 |
14,0 |
| Nghệ An |
8,7 |
7,2 |
| Hà Tĩnh |
7,1 |
5,3 |
| Hưng Yên |
9,8 |
9,8 |
| Hòa Bình |
6,2 |
7,3 |
| TP. Hồ Chí Minh |
4,9 |
5,6 |
| Tổng cộng |
100,0 |
100,0 |
2. Phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2018 - 2020
- Về tài sản: Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng tài sản. Tổng tài sản năm 2019 tăng 61,77% so với năm 2018 (đạt 17.508 triệu đồng); sang năm 2020 giảm 23,37% (giảm 4.060 triệu đồng) do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19. Các khoản phải thu ngắn hạn chiếm từ 21% đến 24% tổng tài sản. Tỷ trọng hàng tồn kho chiếm 4% (2018), tăng lên 7% (2019) và giảm về 5% (2020). Tài sản cố định có xu hướng giảm dần tỷ trọng trong tổng tài sản.
- Về nguồn vốn: Nợ phải trả chiếm tỷ trọng áp đảo và có xu hướng tăng từ 59,6% (năm 2019) lên 63,6% (năm 2020), trong đó vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn. Nợ dài hạn duy trì mức 13,93% (2018), 15,15% (2019) và 14,84% (2020). Tỷ trọng vốn chủ sở hữu giảm đều qua các năm: từ 43,19% (năm 2018) xuống 33,77% (năm 2020).
3. Phân tích các hệ số thanh toán và hiệu quả hoạt động
| Nhóm chỉ tiêu |
Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Khả năng thanh toán |
Khả năng thanh toán ngắn hạn (lần) |
1,46 |
1,42 |
1,38 |
|
Khả năng thanh toán nhanh (lần) |
1,37 |
> 1,0 |
> 1,0 |
|
Khả năng thanh toán tức thời (lần) |
~0,6 |
~0,6 |
~0,6 |
| Hiệu quả hoạt động |
Vòng quay tài sản ngắn hạn (vòng) |
- |
2,26 |
2,13 |
|
Vòng quay hàng tồn kho (vòng) |
- |
14,53 (26 ngày) |
12,88 (29 ngày) |
|
Vòng quay các khoản phải thu (vòng) |
- |
3,10 (118 ngày) |
2,91 (126 ngày) |
| Khả năng sinh lời |
ROS |
- |
0,030 (3,0%) |
0,017 (1,7%) |
|
ROA |
- |
0,098 (9,8%) |
0,045 (4,5%) |
|
ROE |
- |
0,030 (3,0%) |
0,020 (2,0%) |
4. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động
- Vốn cố định:
- Hiệu suất sử dụng vốn cố định đạt 12,43 lần (năm 2018), tăng lên 18,72 lần (năm 2019) nhờ doanh thu thuần tăng 90,27%, sau đó giảm xuống 14,82 lần (năm 2020).
- Hàm lượng vốn cố định dao động ở mức thấp: 0,08 đồng (2018), 0,05 đồng (2019) và 0,07 đồng (2020).
- Tỷ suất lợi nhuận vốn cố định đạt 16,13% (2018), tăng lên 18,56% (2019) và giảm còn 13,93% (2020).
- Vốn lưu động:
- Tỷ suất lợi nhuận vốn lưu động duy trì ở mức thấp: 1,5% (năm 2018), tăng lên 1,61% (năm 2019) và giảm xuống 1,14% (năm 2020). Cơ cấu vốn lưu động gồm tiền mặt (11 - 15%), hàng tồn kho (~57%), phải thu khách hàng (~25%).
- Thời gian 1 vòng quay vốn lưu động kéo dài: 311 ngày (năm 2018), rút ngắn xuống 222 ngày (năm 2019) và tăng trở lại 298 ngày (năm 2020).
- Hệ số đảm nhiệm vốn lưu động là 0,86 đồng (2018), 0,62 đồng (2019) và 0,83 đồng (2020).
5. Đánh giá chung
- Thành công: Công ty giữ vững vị thế trong ngành phân phối máy scan và giải pháp số hóa, mở rộng thị trường miền Trung và TP. Hồ Chí Minh; đảm bảo được khả năng tự chủ kinh doanh và uy tín dự án.
- Hạn chế và nguyên nhân: Tỷ suất sinh lời (ROS, ROA, ROE) ở mức thấp; cơ cấu nguồn vốn phụ thuộc nhiều vào nợ vay và nợ chiếm dụng (tỷ lệ nợ đạt 63,6% năm 2020); vốn bị chiếm dụng lớn do chính sách nới lỏng tín dụng thương mại khiến kỳ thu tiền kéo dài (126 ngày năm 2020); chu chuyển vốn chậm do đặc thù nghiệm thu hợp đồng dự án thiết bị.
CHƯƠNG III: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn
Dựa trên các phân tích thực trạng, tác giả đề xuất định hướng giải pháp:
- Giải pháp về huy động và cơ cấu lại nguồn vốn: Tăng cường quy mô vốn chủ sở hữu, cân đối lại tỷ trọng nợ vay nhằm giảm bớt chi phí lãi vay và hạn chế rủi ro thanh khoản.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động:
- Quản lý tiền mặt: Duy trì lượng tiền mặt tồn quỹ hợp lý, tránh để tiền nhàn rỗi quá nhiều gây lãng phí cơ hội sinh lời.
- Quản lý hàng tồn kho: Hoạch định mức tồn kho tối ưu cho thiết bị và linh kiện, giảm chi phí lưu kho.
- Quản lý các khoản phải thu: Rà soát quy trình thu hồi công nợ, phân loại khách hàng để áp dụng hạn mức tín dụng phù hợp, rút ngắn thời gian thu tiền từ các hợp đồng số hóa và lắp đặt.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định: Nâng cao hiệu suất khai thác máy móc thiết bị, đầu tư nâng cấp hạ tầng CNTT đúng trọng điểm.
- Quản lý chặt chẽ chi phí và các biện pháp khác: Tiết kiệm chi phí quản lý doanh nghiệp, thúc đẩy hoạt động tiếp thị và đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kinh doanh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
-
Lượng hóa toàn diện thực trạng tài chính của FSI giai đoạn 2018 - 2020:
- Khóa luận làm rõ bức tranh biến động tài sản và nguồn vốn của công ty, phản ánh sự phụ thuộc lớn vào tài sản ngắn hạn và nguồn vốn vay ngắn hạn (tỷ nợ phải trả chiếm 63,6% tổng nguồn vốn năm 2020).
- Xác định chính xác các chỉ số sinh lời còn ở mức khiêm tốn: ROS năm 2020 chỉ đạt 1,7%; ROA đạt 4,5%; ROE đạt 2,0%.
- Chỉ ra tốc độ luân chuyển vốn chậm: Vòng quay các khoản phải thu giảm còn 2,91 vòng (thời gian thu hồi nợ kéo dài 126 ngày vào năm 2020); thời gian một vòng quay vốn lưu động lên tới 298 ngày trong năm 2020.
-
Chỉ ra các điểm nghẽn trong quản trị vốn lưu động:
- Việc dự trữ tiền mặt lớn (11 - 15% vốn lưu động), lượng hàng tồn kho cao phục vụ dự án (~57% vốn lưu động) và các khoản nợ đọng sau bàn giao lắp đặt (~25% vốn lưu động) là nguyên nhân cốt lõi khiến vốn lưu động vận động chậm.
-
Hệ thống hóa các giải pháp tài chính sát với thực tế doanh nghiệp:
- Khóa luận đề xuất các nhóm biện pháp tái cấu trúc vốn, quản trị công nợ khách hàng, kiểm soát tồn kho thiết bị máy văn phòng và tối ưu hóa chi phí vận hành.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Vận dụng hệ thống lý thuyết tài chính doanh nghiệp vào phân tích một doanh nghiệp thương mại công nghệ và giải pháp số hóa tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Khác với các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào doanh nghiệp xây dựng hoặc sản xuất thuần túy (như các đề tài của Phạm Minh Chi, Dương Quỳnh Anh, Cao Văn Kế), công trình này phân tích chi tiết đặc thù chu chuyển vốn của doanh nghiệp phân phối thiết bị công nghệ kết hợp triển khai dự án tích hợp hệ thống, cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế cho ban lãnh đạo FSI trong việc điều hành vốn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Chuỗi dữ liệu phân tích chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2018 – 2020), trong đó năm 2020 chịu ảnh hưởng đột biến bất khả kháng từ đại dịch Covid-19, dẫn đến một số chỉ tiêu suy giảm phản ánh yếu tố ngoại cảnh hơn là xu hướng quản trị dài hạn.
- Phân tích hiệu quả sử dụng vốn chủ yếu dựa trên các bảng báo cáo tài chính tổng hợp và phương pháp so sánh chỉ số cơ bản, chưa đi sâu ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tương quan giữa các biến số tài chính.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Kéo dài chuỗi thời gian phân tích giai đoạn hậu Covid-19 để đánh giá khả năng phục hồi hiệu quả sử dụng vốn của FSI.
- Mở rộng phạm vi so sánh hiệu quả sử dụng vốn của FSI với các doanh nghiệp đối thủ cùng ngành phân phối thiết bị CNTT và dịch vụ số hóa tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Đầu tư, Tài chính doanh nghiệp, Kế toán: Tham khảo cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp phân tích tài chính hoàn chỉnh; học hỏi phương pháp tính toán và phân tích hệ thống chỉ tiêu vốn cố định, vốn lưu động và khả năng thanh toán.
- Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài tương tự: Tham khảo cách thức phân tích tài chính gắn liền với đặc thù vận hành của doanh nghiệp thương mại dịch vụ kỹ thuật và chuyển đổi số.
- Bộ phận quản trị tài chính tại các doanh nghiệp thương mại - công nghệ: Tham khảo bảng tổng hợp chỉ tiêu và các cảnh báo về quản trị vốn lưu động, nợ phải thu và chính sách nới lỏng tín dụng thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nguồn vốn của FSI giai đoạn 2018 - 2020 có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn vốn của FSI phụ thuộc lớn vào nợ phải trả và có xu hướng gia tăng: tỷ trọng nợ phải trả chiếm 59,6% năm 2019 và tăng lên 63,6% năm 2020, chủ yếu là vay ngắn hạn ngân hàng và các khoản chiếm dụng từ nhà cung cấp/người mua trả tiền trước. Ngược lại, tỷ trọng vốn chủ sở hữu giảm dần từ 43,19% (năm 2018) xuống còn 33,77% (năm 2020).
2. Các hệ số khả năng thanh toán của FSI phản ánh tình trạng tài chính ra sao?
Các hệ số thanh toán ngắn hạn của FSI qua các năm 2018, 2019, 2020 lần lượt là 1,46; 1,42 và 1,38 (đều > 1 nhưng < 2). Hệ số thanh toán nhanh lớn hơn 1 nhưng có xu hướng giảm. Hệ số thanh toán tức thời ở mức xấp xỉ 0,6 (< 1). Điều này cho thấy công ty vẫn đảm bảo khả năng thanh toán ngắn hạn nhưng mức độ an toàn chưa cao, tiềm ẩn áp lực thanh toán khi các khoản nợ ngắn hạn đáo hạn đồng loạt.
3. Tại sao kỳ thu tiền bình quân của FSI kéo dài lên đến 126 ngày vào năm 2020?
Số vòng quay các khoản phải thu của công ty năm 2020 giảm xuống còn 2,91 vòng, tương đương 126 ngày mới thu hồi được nợ. Nguyên nhân là do FSI áp dụng chính sách nới lỏng tín dụng để duy trì doanh số, cùng với đặc thù kinh doanh dự án lắp đặt thiết bị đòi hỏi thời gian nghiệm thu chạy thử và khách hàng thanh toán chậm sau khi hoàn thành.
4. Hiệu suất sử dụng vốn cố định của FSI biến động như thế nào qua 3 năm?
Hiệu suất sử dụng vốn cố định đạt 12,43 lần năm 2018, tăng mạnh lên 18,72 lần năm 2019 (tăng 6,29 lần nhờ doanh thu tăng trưởng 90,27%), sau đó giảm xuống 14,82 lần vào năm 2020 do doanh thu suy giảm dưới tác động của dịch bệnh Covid-19 và việc công ty không đầu tư mua sắm thêm trang thiết bị lớn.
5. Cơ cấu doanh thu theo khu vực địa lý của FSI phân bổ như thế nào?
Hà Nội là thị trường lớn nhất, đóng góp 50,2% (2019) và 50,8% (2020) doanh thu; tiếp theo là Đà Nẵng với 13,1% (2019) và 14,0% (2020); Hưng Yên chiếm 9,8% (cả 2 năm); Nghệ An chiếm 8,7% (2019) và 7,2% (2020); Hòa Bình chiếm 6,2% (2019) và 7,3% (2020); Hà Tĩnh chiếm 7,1% (2019) và 5,3% (2020); TP. Hồ Chí Minh đóng góp 4,9% (2019) và tăng lên 5,6% (2020).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thu Trà đã phản ánh chi tiết thực trạng quản lý và sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Công nghệ FSI giai đoạn 2018 – 2020. Thông qua hệ thống chỉ tiêu định lượng, đề tài chỉ rõ các điểm nghẽn về cơ cấu nợ cao, thời gian luân chuyển vốn lưu động dài và tỷ suất sinh lời khiêm tốn của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp do tác giả đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với việc cơ cấu lại nguồn vốn, quản trị công nợ và kiểm soát hàng tồn kho nhằm nâng cao hiệu quả tài chính cho FSI trong giai đoạn tiếp theo.