Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường (Diabetes Mellitus) là một bệnh lý mạn tính không lây nhiễm, gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng trên hệ thống vi mạch và mạch máu lớn, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm 10 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu toàn cầu năm 2019. Theo số liệu của Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF), số lượng người trưởng thành (20–79 tuổi) mắc bệnh trên thế giới đã tăng gấp hơn 3 lần từ 151 triệu người năm 2000 lên 537 triệu người năm 2021, đồng thời dự báo đạt 783 triệu người vào năm 2045. Sự gia tăng này kéo theo gánh nặng kinh tế y tế rất lớn; tổng chi phí y tế toàn cầu cho đái tháo đường năm 2021 ước tính đạt 966 tỷ USD và dự kiến vượt 1,05 nghìn tỷ USD vào năm 2045.

Tại Việt Nam, kết quả điều tra STEPwise của Bộ Y tế năm 2015 trên nhóm tuổi 18–69 cho thấy tỷ lệ mắc đái tháo đường toàn quốc là 4,6%, trong đó có tới 69,9% trường hợp trong cộng đồng chưa được chẩn đoán. Đến năm 2020, IDF khu vực Tây Thái Bình Dương ghi nhận Việt Nam có gần 3,8 triệu người trưởng thành mắc bệnh, chiếm 5,7% dân số trong độ tuổi. Do đái tháo đường là bệnh mạn tính đòi hỏi điều trị liên tục suốt đời và thường đi kèm nhiều bệnh lý đồng mắc (tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, suy tim, suy thận), chi phí điều trị nội trú là một gánh nặng tài chính đáng kể đối với người bệnh và hệ thống bảo hiểm y tế. Tuy nhiên, các dữ liệu phân tích chi tiết về cơ cấu chi phí thực tế tại các bệnh viện đa khoa tuyến trung ương ở Việt Nam vẫn còn hạn chế.

Từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp dược sĩ đại học của tác giả Trần Thị Hà đã được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định chi phí trực tiếp điều trị của bệnh nhân đái tháo đường điều trị nội trú tại khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện E giai đoạn từ tháng 10/2021 đến hết tháng 03/2022.
  2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí trực tiếp điều trị của bệnh nhân đái tháo đường điều trị nội trú tại khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện E giai đoạn từ tháng 10/2021 đến hết tháng 03/2022.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hồ sơ bệnh án và phiếu thanh toán viện phí của bệnh nhân được chẩn đoán đái tháo đường type 1 hoặc type 2 điều trị nội trú.
  • Phạm vi không gian: Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện E (Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 6 tháng, từ tháng 10/2021 đến hết tháng 03/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về lâm sàng bệnh học đái tháo đường và lý thuyết kinh tế y tế chuyên ngành Quản lý – Kinh tế Dược:

  • Khung phân loại và chẩn đoán lâm sàng: Áp dụng tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường theo hướng dẫn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và hướng dẫn chẩn đoán, điều trị đái tháo đường type 2 của Bộ Y tế Việt Nam. Tiêu chuẩn xác định dựa trên 4 chỉ số: Glucose huyết tương lúc đói $\ge 126\text{ mg/dl}$ (7,0 mmol/l), Glucose huyết tương 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp 75g glucose $\ge 200\text{ mg/dl}$ (11,1 mmol/l), $\text{HbA1c} \ge 6,5%$, hoặc nồng độ Glucose huyết tương ngẫu nhiên $\ge 200\text{ mg/dl}$ ở người có triệu chứng kinh điển. Phác đồ sử dụng thuốc bao gồm các nhóm hạ glucose máu đường uống (Metformin, Sulfonylurea, DPP-4i, SGLT-2i, Thiazolidinedione, Alpha-glucosidase inhibitor) và các chế phẩm Insulin (tác dụng nhanh/ngắn, tác dụng trung bình NPH, tác dụng kéo dài, insulin hỗn hợp).
  • Khung lý thuyết kinh tế y tế: Vận dụng phương pháp phân tích chi phí bệnh tật (Cost of Illness – COI) theo quan điểm của người chi trả dịch vụ. Trong các thành phần chi phí (chi phí vật chất gồm trực tiếp, gián tiếp; chi phí phi vật chất), đề tài tập trung vào phân tích chi phí trực tiếp y tế (Direct Medical Costs). Công thức xác định: $$\text{CPTTĐT} = \text{Chi phí thuốc} + \text{Chi phí dịch vụ y tế}$$ Trong đó, chi phí dịch vụ y tế bao gồm chi phí khám bệnh, chi phí cận lâm sàng (xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng), chi phí giường bệnh, chi phí thủ thuật/phẫu thuật và chi phí vật tư y tế khác. Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận tính chi phí từ dưới lên (Bottom-up approach).
  • Thiết kế và phương pháp nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu dữ liệu từ hồ sơ bệnh án và phiếu thanh toán viện phí lưu trữ tại Bệnh viện E.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Trong tổng số 135 bệnh án thu thập trong giai đoạn nghiên cứu, tác giả tiến hành loại trừ 09 bệnh án (03 bệnh án có thông tin thuốc bị mờ, 06 bệnh án thiếu chỉ số cân nặng và chiều cao), thu được mẫu nghiên cứu chính thức gồm 126 bệnh án đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được quản lý và làm sạch bằng Microsoft Excel 2016, phân tích thống kê bằng phần mềm IBM SPSS Statistics 26. Các kỹ thuật phân tích bao gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn), kiểm định Independent Samples T-test (so sánh 2 nhóm), phân tích phương sai ANOVA một chiều (so sánh nhiều nhóm), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí trực tiếp điều trị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bệnh học đái tháo đường, bao gồm định nghĩa, dịch tễ học toàn cầu và tại Việt Nam, tiêu chuẩn chẩn đoán, biến chứng cấp tính (hôn mê nhiễm toan ceton, hôn mê tăng áp lực thẩm thấu, hạ đường huyết) và biến chứng mạn tính (mạch máu lớn và vi mạch). Tác giả tổng quan chi tiết các phác đồ kiểm soát đường huyết bằng thay đổi lối sống, sử dụng thuốc viên hạ glucose máu và insulin. Về khía cạnh kinh tế dược, chương này phân tích khái niệm chi phí, phân loại chi phí y tế theo nguồn gốc chi tiêu, phương pháp phân tích COI, đồng thời tổng hợp các công trình nghiên cứu về chi phí điều trị đái tháo đường trên thế giới (báo cáo IDF Atlas 2021, nghiên cứu tại Mỹ, Hà Lan, Trung Quốc) và các nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam (Lê Thị Bích Thùy, Nguyễn Thị Tuyết Nhung, Lê Thị Thanh Minh, Võ Quang Trung, Đặng Lê Tú Nguyên).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết phương pháp luận thực hiện đề tài tại khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện E từ tháng 10/2021 đến tháng 03/2022. Tác giả thiết lập hệ thống 13 biến số nghiên cứu, phân chia thành 2 nhóm chính: nhóm biến số chi phí trực tiếp điều trị (tiền khám, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh & thăm dò chức năng, thuốc, thủ thuật/phẫu thuật, giường bệnh, vật tư y tế) và nhóm biến số đặc điểm chung của mẫu (giới tính, độ tuổi, type bệnh, chỉ số khối cơ thể BMI, số bệnh mắc kèm, số ngày điều trị nội trú). Quy trình thu thập số liệu hồi cứu được chuẩn hóa qua 6 bước bằng phiếu thu thập thông tin chuyên biệt, bảo đảm tính giá trị và độ tin cậy của dữ liệu đầu vào.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả định lượng thu được từ 126 bệnh án:

  • Đặc điểm mẫu: Bệnh nhân nữ chiếm 56,35% (71 BN), nam chiếm 43,65% (55 BN). Độ tuổi trung bình là 69,45 tuổi (dao động từ 24 đến 92 tuổi), trong đó nhóm 60 đến dưới 75 tuổi chiếm đa số (55,56%). Đái tháo đường type 2 chiếm ưu thế tuyệt đối với 98,41% (124 BN), type 1 chiếm 1,59% (2 BN). Tỷ lệ bệnh nhân có từ 3 bệnh mắc kèm trở lên chiếm tới 71,43% mẫu nghiên cứu.
  • Tổng chi phí và cơ cấu chi phí: Tổng chi phí trực tiếp điều trị của 126 đợt điều trị là 542.560.074 VND, chi phí trung bình cho một đợt nằm viện là 4.306.032 VND (dao động từ 362.274 VND đến 35.334.763 VND). Trong cơ cấu chi phí, tiền giường bệnh chiếm tỷ trọng cao nhất (39,93%), tiếp theo là chi phí thuốc (24,86%), chi phí xét nghiệm (17,81%) và chi phí CĐHA & TDCN (12,51%).
  • Cơ cấu thuốc và cận lâm sàng: Kháng sinh chiếm tới 56,28% tổng chi phí thuốc, trong khi thuốc hạ đường huyết chỉ chiếm 6,41%. Trong nhóm thuốc hạ đường huyết, insulin chiếm 73,54% (chủ yếu là insulin tác dụng nhanh/ngắn chiếm 47,15%). Trong cận lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa máu và xét nghiệm đường máu mao mạch chiếm lần lượt 37,82% và 33,97% chi phí xét nghiệm; siêu âm chiếm tỷ trọng lớn nhất trong CĐHA & TDCN (38,07%).
  • Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: Chi phí điều trị trung bình tăng theo số lượng bệnh mắc kèm (từ 1.628.916 VND ở nhóm không có bệnh kèm lên 6.891.363 VND ở nhóm $\ge 5$ bệnh kèm). Kiểm định thống kê cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về chi phí giữa hai giới ($p = 0,904$) và giữa các nhóm tuổi ($p = 0,446$).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tiến hành so sánh đối chiếu các phát hiện nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế. Tác giả thảo luận về chi phí trung bình 4.306.032 VND/đợt điều trị tại Bệnh viện E, mức chi phí này tương đồng với các nghiên cứu của Lê Thị Thanh Minh (5,81 triệu VND) và cao hơn nghiên cứu của Nguyễn Thị Tuyết Nhung (2,25 triệu VND). Tác giả lý giải nguyên nhân chi phí thuốc kháng sinh chiếm tỷ trọng áp đảo (56,28%) là do bệnh nhân đái tháo đường nội trú thường nhập viện trong tình trạng nhiễm khuẩn nặng hoặc có vết loét biến chứng. Chương này cũng phân tích sự gia tăng chi phí theo số lượng bệnh đồng mắc và thời gian nằm viện, đồng thời chỉ ra các ưu điểm và hạn chế của phương pháp hồi cứu số liệu tại một cơ sở y tế.


Kết quả và đóng góp

1. Tổng hợp các chỉ số chi phí điều trị trực tiếp

Nghiên cứu đã định lượng chi tiết các cấu phần chi phí trực tiếp điều trị nội trú của bệnh nhân đái tháo đường tại Bệnh viện E:

STT Khoản mục chi phí Tổng chi phí (VND) Chi phí trung bình/BN (VND) Tỷ lệ (%)
1 Tiền giường bệnh 216.109.450 1.715.154,37 39,93
2 Tiền thuốc điều trị 134.888.274 1.070.541,86 24,86
3 Xét nghiệm cận lâm sàng 96.643.400 767.011,11 17,81
4 Chẩn đoán hình ảnh & Thăm dò chức năng 67.836.700 538.386,51 12,51
5 Thủ thuật, phẫu thuật 16.529.800 446.751,35 3,03
6 Vật tư y tế khác 8.578.750 68.085,32 1,51
7 Khám bệnh 1.973.700 38.700,00 0,36
Tổng Toàn bộ chi phí trực tiếp điều trị 542.560.074 4.306.032,00 100,00

Chi tiết các cơ cấu thành phần quan trọng:

  • Cơ cấu chi phí thuốc (134.888.274 VND): Thuốc kháng sinh chiếm tỷ trọng lớn nhất với 56,28% (75.915.046 VND); thuốc tim mạch chiếm 7,81% (10.541.609 VND); thuốc thần kinh chiếm 7,16% (9.660.524 VND); thuốc hạ đường huyết chiếm 6,41% (8.652.454 VND); thuốc hô hấp chiếm 6,13% (8.265.144 VND); thuốc tiêu hóa chiếm 1,67% (2.257.060 VND); vitamin và khoáng chất chiếm 0,61% (821.738 VND).
  • Cơ cấu thuốc hạ đường huyết (8.652.454 VND): Nhóm Insulin chiếm 73,54% (Insulin nhanh/ngắn: 47,15%; Insulin hỗn hợp: 20,91%; Insulin trung gian: 5,47%). Nhóm thuốc uống chiếm 26,46% (Metformin chiếm 19,15%, Gliclazide chiếm 7,32%).
  • Cơ cấu thuốc kháng sinh (75.915.046 VND): Kháng sinh nhóm Beta-lactam chiếm 56,31% (trong đó Cephalosporin chiếm 34,67%, Carbapenem chiếm 16,95%, Penicilin chiếm 4,69%); nhóm Quinolon chiếm 29,79%; nhóm Oxazolidinone chiếm 9,22% (sử dụng trên 01 bệnh nhân).
  • Biến thiên chi phí theo số bệnh mắc kèm:
    • Không có bệnh mắc kèm (n = 4): Chi phí trung bình 1.628.916 VND.
    • Có 1 bệnh mắc kèm (n = 9): Chi phí trung bình 2.909.883 VND.
    • Có 2 bệnh mắc kèm (n = 23): Chi phí trung bình 3.107.478 VND.
    • Có 3 bệnh mắc kèm (n = 36): Chi phí trung bình 2.865.384 VND.
    • Có 4 bệnh mắc kèm (n = 29): Chi phí trung bình 5.618.813 VND.
    • Có $\ge 5$ bệnh mắc kèm (n = 25): Chi phí trung bình 6.891.363 VND.

2. Đóng góp và đề xuất của tác giả

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng cập nhật về bức tranh chi phí điều trị nội trú bệnh nhân đái tháo đường tại Bệnh viện E trong giai đoạn 2021–2022. Khóa luận chỉ ra rằng chi phí giường bệnh và chi phí kháng sinh điều trị biến chứng/bệnh phối hợp là hai yếu tố chi phối lớn nhất trong tổng chi phí trực tiếp, thay vì chi phí thuốc hạ đường huyết đơn thuần.
  • Kiến nghị thực tiễn:
    • Tăng cường kiểm soát và theo dõi điều trị ngoại trú nhằm hạn chế các đợt bùng phát phải nhập viện nội trú, giúp giảm chi phí tiền giường và chi phí điều trị biến chứng nặng.
    • Quản lý và tối ưu hóa phác đồ sử dụng kháng sinh hợp lý trong điều trị nội trú bệnh nhân đái tháo đường có biến chứng nhiễm khuẩn.
    • Phối hợp kiểm soát chặt chẽ các bệnh lý đồng mắc (tim mạch, huyết áp, rối loạn chuyển hóa) để giảm số ngày nằm viện và hạ thấp tổng gánh nặng chi phí y tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế chính xuất phát từ điều kiện thực hiện và phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Phạm vi và quy mô mẫu: Nghiên cứu thực hiện theo phương pháp hồi cứu tại một địa điểm duy nhất là Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện E trong khoảng thời gian 6 tháng; cỡ mẫu phân tích gồm 126 bệnh án chưa đại diện cho toàn bộ các khoa phòng hoặc toàn bộ bệnh nhân đái tháo đường của bệnh viện.
  • Phạm vi chi phí: Nghiên cứu chỉ giới hạn ở việc tính toán chi phí trực tiếp y tế (Direct Medical Costs) thông qua hóa đơn thanh toán viện phí; chưa thu thập và đánh giá được chi phí trực tiếp ngoài y tế (đi lại, ăn ở của bệnh nhân và người nhà) cũng như chi phí gián tiếp (mất thu nhập do nghỉ việc, giảm năng suất lao động).
  • Hạn chế dữ liệu hồi cứu: Có 9 bệnh án bị loại trừ khỏi nghiên cứu do tình trạng hồ sơ mờ thông tin hoặc ghi chép thiếu các chỉ số thể trọng (chiều cao, cân nặng), làm giảm khả năng phân tích toàn diện trên tổng số bệnh nhân nhập viện thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng quy mô nghiên cứu đa trung tâm và kéo dài thời gian theo dõi để tăng tính đại diện của dữ liệu.
  • Áp dụng thiết kế nghiên cứu tiến cứu kết hợp phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân để thu thập đầy đủ cả chi phí trực tiếp ngoài y tế, chi phí gián tiếp và đánh giá chất lượng cuộc sống (QoL) liên quan đến sức khỏe.

Giá trị tham khảo

Khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng trong lĩnh vực y dược:

  • Sinh viên và học viên ngành Dược (chuyên ngành Quản lý – Kinh tế Dược): Tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc khóa luận kinh tế y tế, phương pháp luận nghiên cứu phân tích chi phí bệnh tật (COI), kỹ thuật tính chi phí từ dưới lên (Bottom-up), và quy trình thiết kế biến số, phiếu thu thập số liệu hồi cứu từ hồ sơ bệnh án.
  • Dược sĩ lâm sàng và Hội đồng Thuốc & Điều trị tại bệnh viện: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế về mô hình sử dụng thuốc ở bệnh nhân đái tháo đường nội trú, đặc biệt là tỷ trọng sử dụng insulin và mức độ tiêu thụ các nhóm kháng sinh phổ rộng trong điều trị biến chứng nhiễm khuẩn, phục vụ công tác xây dựng danh mục thuốc và giám sát sử dụng kháng sinh.
  • Nhà quản lý y tế và cơ quan Bảo hiểm Xã hội: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ cấu chi phí giường bệnh, cận lâm sàng và thuốc điều trị, hỗ trợ việc phân tích gánh nặng ngân sách và hoạch định chính sách thanh toán chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế cho bệnh nhân đái tháo đường có nhiều bệnh mắc kèm.

Câu hỏi thường gặp

1. Chi phí trực tiếp điều trị trung bình cho một đợt nằm viện nội trú của bệnh nhân đái tháo đường tại Bệnh viện E trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Theo kết quả nghiên cứu trên 126 bệnh án, chi phí trực tiếp điều trị trung bình cho một bệnh nhân trong một đợt điều trị nội trú tại Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện E là 4.306.032 VND. Mức chi phí biến thiên rất lớn giữa các cá thể, dao động từ mức thấp nhất là 362.274 VND đến mức cao nhất là 35.334.763 VND (chênh lệch gấp khoảng 97 lần).

2. Trong các cấu phần chi phí trực tiếp, khoản mục nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?

Khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí trực tiếp điều trị là chi phí giường bệnh, đạt 216.109.450 VND, chiếm 39,93% tổng chi phí. Đứng thứ hai là chi phí thuốc điều trị với 134.888.274 VND (chiếm 24,86%), tiếp theo là chi phí xét nghiệm cận lâm sàng chiếm 17,81% và chi phí chẩn đoán hình ảnh, thăm dò chức năng chiếm 12,51%.

3. Tại sao chi phí thuốc kháng sinh lại chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng chi phí thuốc, vượt qua thuốc hạ đường huyết?

Trong tổng chi phí thuốc điều trị (134.888.274 VND), chi phí thuốc kháng sinh chiếm tới 56,28% (75.915.046 VND), trong khi thuốc hạ đường huyết chỉ chiếm 6,41% (8.652.454 VND). Điều này xuất phát từ đặc thù bệnh nhân đái tháo đường điều trị nội trú thường là những trường hợp có biến chứng nặng (như nhiễm trùng bàn chân, loét hoại tử, viêm phổi, nhiễm khuẩn tiết niệu) hoặc có nhiều bệnh lý phối hợp, đòi hỏi phải sử dụng các phác đồ kháng sinh phổ rộng, kháng sinh thế hệ mới có đơn giá cao (như Cephalosporin thế hệ mới, Carbapenem, Oxazolidinone).

4. Số lượng bệnh mắc kèm tác động như thế nào đến chi phí điều trị của bệnh nhân?

Chi phí trực tiếp điều trị trung bình có xu hướng tăng rõ rệt theo số lượng bệnh mắc kèm của bệnh nhân. Cụ thể, bệnh nhân không có bệnh mắc kèm có chi phí trung bình là 1.628.916 VND; mức chi phí này tăng lên 2.909.883 VND ở nhóm có 1 bệnh kèm, 3.107.478 VND ở nhóm có 2 bệnh kèm, 5.618.813 VND ở nhóm có 4 bệnh kèm và đạt mức cao nhất là 6.891.363 VND ở nhóm bệnh nhân có từ 5 bệnh mắc kèm trở lên.

5. Yếu tố giới tính và độ tuổi có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê đến chi phí trực tiếp điều trị không?

Mặc dù số liệu mô tả ghi nhận chi phí điều trị trung bình ở bệnh nhân nữ (4.362.332,97 VND) cao hơn bệnh nhân nam (4.233.353,97 VND), và chi phí ở nhóm bệnh nhân cao tuổi ($\ge 75$ tuổi: 4.624.039 VND) cao hơn nhóm trẻ tuổi ($20 \le \text{tuổi} < 60$: 2.897.574,46 VND), nhưng các kiểm định thống kê (Independent Samples T-test với $p = 0,904$ cho giới tính; ANOVA một chiều với $p = 0,446$ cho độ tuổi) đều cho thấy sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hà đã phân tích chi tiết cơ cấu chi phí trực tiếp điều trị nội trú của 126 bệnh nhân đái tháo đường tại Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện E giai đoạn 10/2021–03/2022 với mức chi phí trung bình đạt 4.306.032 VND/đợt điều trị. Kết quả nghiên cứu xác định tiền giường bệnh (39,93%) và tiền thuốc điều trị (24,86%) là hai cấu phần chi phí lớn nhất, trong đó chi phí thuốc bị chi phối chủ yếu bởi nhóm kháng sinh điều trị biến chứng nhiễm khuẩn thay vì thuốc hạ đường huyết đơn thuần. Nghiên cứu cũng chỉ ra mối tương quan thuận giữa số lượng bệnh lý đồng mắc với mức tăng chi phí điều trị thực tế, cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích cho công tác quản trị kinh tế dược và tối ưu hóa quản lý điều trị bệnh mạn tính tại cơ sở y tế.