Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ viễn thông di động vinaphone của khách hàng sinh viên tại trung tâm kinh doanh vnpt thừa thiên huế min

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ viễn thông di động Vinaphone của sinh viên tại VNPT Thừa Thiên Huế.

Trường đại học

Đại học Kinh Tế Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2017

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM LƯỢC LUẬN VĂN

BẢNG CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Bố cục luận văn

2. PHẦN 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ DỊCH VỤ

2.2. VIỄN THÔNG DI ĐỘNG VÀ QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ CỦA KHÁCH HÀNG

2.2.1. Tổng quan về dịch vụ viễn thông di động

2.2.2. Khái niệm dịch vụ viễn thông và dịch vụ viễn thông di động

2.2.3. Phân loại dịch vụ viễn thông

2.2.4. Đặc điểm của dịch vụ viễn thông

2.3. Lý thuyết về khách hàng và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng

2.3.1. Lý thuyết về khách hàng

2.3.2. Lý thuyết về hành vi khách hàng

2.3.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết

2.3.3.1. Các học thuyết có liên quan
2.3.3.2. Mô hình nghiên cứu lý thuyết
2.3.3.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất
2.3.3.4. Các giả thuyết nghiên cứu

2.4. Kinh nghiệm phát triển khách hàng của doanh nghiệp viễn thông nổi tiếng

2.4.1. Mạng di động Vodafone (nước Anh)

2.4.2. Tập đoàn Viễn thông quân đội Viettel - Mạng di động Viettel

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

3. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ VIỄN THÔNG DI ĐỘNG VINAPHONE CỦA KHÁCH HÀNG SINH VIÊN TẠI TTKD VNPT THỪA THIÊN HUẾ

3.1. Tổng quan về Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế - Chi nhánh Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông (TTKD VNPT TTH)

3.2. Quá trình hình thành và phát triển của TTKD VNPT Thừa Thiên Huế

3.3. Mô hình tổ chức của TTKD VNPT Thừa Thiên Huế

3.4. Các sản phẩm dịch vụ kinh doanh chính

3.5. Kết quả kinh doanh của VNPT Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015 – 2016

3.6. Tình hình thị trường viễn thông di động tại Thừa Thiên Huế

3.7. Các khó khăn trong kinh doanh lĩnh vực viễn thông di động hiện nay

3.8. Thực trạng kinh doanh dịch vụ viễn thông di động Vinaphone trong khách hàng Sinh viên tại TTKD VNPT Thừa Thiên Huế

3.8.1. Tình hình khai thác khách hàng Sinh viên của VNPT Thừa Thiên Huế

3.8.2. Kết quả kinh doanh dịch vụ viễn thông di động Vinaphone cho Sinh viên

3.8.3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ viễn thông di động Vinaphone của khách hàng Sinh viên trên địa bàn

3.8.3.1. Đặc điểm của mẫu điều tra
3.8.3.2. Đặc điểm hành vi sử dụng dịch vụ viễn thông di động của khách hàng sinh viên
3.8.3.3. Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ viễn thông Vinaphone của khách hàng Sinh viên tại VNPT Thừa Thiên Huế

3.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

4. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHO TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT THỪA THIÊN HUẾ TRONG VIỆC THU HÚT KHÁCH HÀNG SINH VIÊN SỬ DỤNG DỊCH VỤ VIỄN THÔNG DI ĐỘNG VINAPHONE TẠI TTKD VNPT THỪA THIÊN HUẾ

4.1. Căn cứ đề ra giải pháp

4.1.1. Định hướng phát triển của Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế trong thời gian tới

4.1.2. Nhận định thị trường viễn thông di động trong tương lai

4.2. Các nhóm giải pháp nhằm thu hút khách hàng Sinh viên sử dụng dịch vụ viễn thông di động Vinaphone

4.2.1. Tăng sự hấp dẫn của dịch vụ viễn thông di động Vinaphone đối với khách hàng Sinh viên

4.2.2. Nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng để giữ chân khách hàng ở lại mạng di động Vinaphone

4.2.3. Phát triển khách hàng Sinh viên sử dụng dịch vụ viễn thông Vinaphone thông qua Nhóm tham khảo

4.2.4. Tăng độ tin cậy của dịch vụ viễn thông di động Vinaphone để giữ chân khách hàng ở lại mạng

4.2.5. Làm phong phú các dịch vụ gia tăng cho khách hàng Sinh viên khi sử dụng dịch vụ viễn thông Vinaphone

4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

5. PHẦN 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

QUYẾT ĐỊNH CỦA HỘI ĐỒNG NHẬN XÉT CỦA PHẢN BIỆN 1 + 2

BIÊN BẢN HỘI ĐỒNG BẢN GIẢI TRÌNH XÁC NHẬN HOÀN THIỆN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyết Định Sử Dụng Dịch Vụ Vinaphone

Trong bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh khốc liệt, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng, đặc biệt là sinh viên, trở nên vô cùng quan trọng. Vinaphone, một trong những nhà mạng hàng đầu tại Việt Nam, cần phải liên tục cải thiện và đổi mới để thu hút và giữ chân khách hàng. Nghiên cứu về các yếu tố này giúp Vinaphone đưa ra các chiến lược marketing và dịch vụ phù hợp, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố then chốt tác động đến quyết định lựa chọn dịch vụ viễn thông di động Vinaphone của sinh viên.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu hành vi người tiêu dùng

Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, đặc biệt là đối tượng sinh viên, giúp Vinaphone hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong muốn và thói quen sử dụng dịch vụ của họ. Điều này cho phép nhà mạng thiết kế các gói cước, chương trình khuyến mãi và dịch vụ chăm sóc khách hàng phù hợp, từ đó tăng cường mức độ trung thành và thu hút thêm khách hàng mới. Việc nắm bắt thông tin về ảnh hưởng của bạn bè, người thân cũng như vai trò của thương hiệu Vinaphone là rất quan trọng.

1.2. Thị trường viễn thông Việt Nam và vị thế của Vinaphone

Thị trường viễn thông Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà mạng lớn như Viettel, Mobifone và Vinaphone. Mỗi nhà mạng đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc so sánh Vinaphone với các nhà mạng khác là cần thiết để xác định vị thế cạnh tranh của Vinaphone. Phân tích SWOT Vinaphone giúp nhà mạng nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.

II. Thách Thức Vì Sao Sinh Viên Chưa Chọn Vinaphone

Mặc dù là một trong những nhà mạng lâu đời và có uy tín tại Việt Nam, Vinaphone vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc thu hút và giữ chân khách hàng sinh viên. Một trong những nguyên nhân chính là quan niệm "Vinaphone là mạng của đại gia" đã ăn sâu vào tâm trí của nhiều người, đặc biệt là những người có thu nhập thấp như sinh viên. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà mạng khác, đặc biệt là Viettel với chiến lược giá rẻ, cũng khiến cho Vinaphone gặp khó khăn trong việc cạnh tranh về giá cả. Việc hiểu rõ những rào cản này là bước đầu tiên để Vinaphone có thể đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.1. Định kiến về giá cước và mức độ ảnh hưởng của giá cước

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc thu hút sinh viên sử dụng Vinaphone là định kiến về giá cước cao. Nhiều sinh viên cho rằng Vinaphone có giá cước đắt hơn so với các nhà mạng khác, và điều này khiến họ e ngại khi lựa chọn Vinaphone. Việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của giá cước đến quyết định sử dụng dịch vụ là rất quan trọng để Vinaphone có thể điều chỉnh chính sách giá phù hợp.

2.2. Cạnh tranh từ các nhà mạng khác và so sánh Vinaphone

Thị trường viễn thông Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà mạng lớn như Viettel và Mobifone. Viettel, với chiến lược giá rẻ, đã thu hút được một lượng lớn khách hàng, đặc biệt là sinh viên. Việc so sánh Vinaphone với các nhà mạng khác về giá cước, chất lượng dịch vụ và các chương trình khuyến mãi là cần thiết để Vinaphone có thể đưa ra các chiến lược cạnh tranh hiệu quả.

2.3. Ảnh hưởng của chất lượng sóng và độ phủ sóng

Chất lượng sóng và độ phủ sóng là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng. Nếu Vinaphone không đảm bảo được chất lượng sóng ổn định và độ phủ sóng rộng khắp, đặc biệt là ở các khu vực trường học và ký túc xá, thì sẽ rất khó để thu hút và giữ chân khách hàng sinh viên. Ảnh hưởng của chất lượng sóng đến lựa chọn Vinaphone cần được xem xét kỹ lưỡng.

III. Giải Pháp Yếu Tố Ảnh Hưởng Quyết Định Dùng Vinaphone

Để giải quyết những thách thức và thu hút khách hàng sinh viên, Vinaphone cần phải tập trung vào việc cải thiện các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ. Điều này bao gồm việc điều chỉnh chính sách giá cước, nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường các chương trình khuyến mãi và cải thiện hình ảnh thương hiệu. Bên cạnh đó, Vinaphone cũng cần phải tận dụng các kênh truyền thông và marketing phù hợp để tiếp cận đối tượng sinh viên một cách hiệu quả.

3.1. Tối ưu hóa giá cước và các gói cước Vinaphone cho sinh viên

Vinaphone cần phải xem xét lại chính sách giá cước và đưa ra các gói cước Vinaphone cho sinh viên với mức giá cạnh tranh và phù hợp với túi tiền của họ. Các gói cước này nên bao gồm các ưu đãi về data, gọi thoại và tin nhắn, đồng thời phải dễ dàng đăng ký và sử dụng. Việc tác động của khuyến mãi đến việc sử dụng Vinaphone cũng cần được xem xét.

3.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng

Chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng. Vinaphone cần phải đảm bảo chất lượng sóng ổn định, tốc độ truy cập internet nhanh chóng và dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tình, chu đáo. Việc lắng nghe và giải quyết các phản hồi của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả là rất quan trọng.

3.3. Tăng cường các chương trình khuyến mãi và dịch vụ VAS Vinaphone

Các chương trình khuyến mãi và dịch vụ VAS Vinaphone là một trong những công cụ hiệu quả để thu hút khách hàng. Vinaphone cần phải đưa ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, phù hợp với nhu cầu của sinh viên, đồng thời phát triển các dịch vụ VAS Vinaphone đa dạng và tiện ích, như dịch vụ xem phim, nghe nhạc, đọc báo, học trực tuyến, v.v.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Hành Vi Sử Dụng Dịch Vụ Của Sinh Viên

Nghiên cứu hành vi sử dụng dịch vụ của sinh viên là một bước quan trọng để Vinaphone có thể đưa ra các chiến lược marketing và dịch vụ phù hợp. Nghiên cứu này giúp Vinaphone hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong muốn và thói quen sử dụng dịch vụ của sinh viên, từ đó thiết kế các gói cước, chương trình khuyến mãi và dịch vụ chăm sóc khách hàng phù hợp. Bên cạnh đó, nghiên cứu này cũng giúp Vinaphone đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing và dịch vụ hiện tại, từ đó đưa ra các điều chỉnh và cải tiến cần thiết.

4.1. Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định

Việc xây dựng một mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ của sinh viên là rất quan trọng. Mô hình này cần phải bao gồm các yếu tố như giá cước, chất lượng dịch vụ, chương trình khuyến mãi, hình ảnh thương hiệu, ảnh hưởng của bạn bè và người thân, v.v. Việc phân tích hồi quy các yếu tố ảnh hưởng giúp xác định mức độ quan trọng của từng yếu tố.

4.2. Phân tích hồi quy các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định

Phân tích hồi quy các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ của sinh viên giúp xác định mức độ quan trọng của từng yếu tố. Kết quả phân tích này có thể được sử dụng để đưa ra các quyết định chiến lược về giá cước, chất lượng dịch vụ, chương trình khuyến mãi và hình ảnh thương hiệu.

4.3. Đánh giá mức độ trung thành của sinh viên với Vinaphone

Đánh giá mức độ trung thành của sinh viên với Vinaphone là rất quan trọng để xác định hiệu quả của các chiến lược giữ chân khách hàng. Việc xác định các yếu tố giữ chân sinh viên sử dụng Vinaphone giúp nhà mạng tập trung vào việc cải thiện các yếu tố này, từ đó tăng cường mức độ trung thành và giảm tỷ lệ rời mạng.

V. Kết Luận Tương Lai Của Vinaphone Trong Lòng Sinh Viên

Để Vinaphone thực sự trở thành một lựa chọn hàng đầu của sinh viên, cần có sự thay đổi toàn diện từ chiến lược giá, chất lượng dịch vụ đến cách tiếp cận thị trường. Việc lắng nghe và đáp ứng nhu cầu của sinh viên, xây dựng hình ảnh thương hiệu gần gũi và đáng tin cậy là chìa khóa để Vinaphone có thể cạnh tranh thành công trên thị trường viễn thông đầy tiềm năng này. Tương lai của Vinaphone trong lòng sinh viên phụ thuộc vào khả năng thích ứng và đổi mới không ngừng.

5.1. Tổng kết các yếu tố ảnh hưởng quyết định sử dụng Vinaphone

Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng quyết định sử dụng Vinaphone của sinh viên, bao gồm giá cước, chất lượng dịch vụ, chương trình khuyến mãi, hình ảnh thương hiệu, ảnh hưởng của bạn bè và người thân. Việc tập trung vào việc cải thiện các yếu tố này là rất quan trọng để Vinaphone có thể thu hút và giữ chân khách hàng sinh viên.

5.2. Đề xuất các giải pháp để giữ chân sinh viên sử dụng Vinaphone

Để giữ chân sinh viên sử dụng Vinaphone, cần có các giải pháp toàn diện, bao gồm việc tối ưu hóa giá cước, nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường các chương trình khuyến mãi, cải thiện hình ảnh thương hiệu và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng. Việc lắng nghe và đáp ứng nhu cầu của sinh viên là rất quan trọng.

05/06/2025
Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ viễn thông di động vinaphone của khách hàng sinh viên tại trung tâm kinh doanh vnpt thừa thiên huế min

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG DI ĐỘNG VÀ QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ CỦA KHÁCH HÀNG 1.1 Tổng quan về dịch vụ viễn thông di động.1 Khái niệm dịch vụ viễn thông và dịch vụ viễn thông di động.1 Khái niệm dịch vụ viễn thông. Theo nghĩa hẹp hơn, ngày nay viễn thông được hiểu như là cách thức trao đổi thông tin, dữ liệu thông qua kỹ thuật điện, điện tử và các công nghệ hiện đại khác. Các dịch vụ viễn thông đầu tiên theo nghĩa này là điện báo và điện thoại, sau dần phát triển thêm các hình thức truyền đưa số liệu, hình ảnh … Dịch vụ viễn thông nói chung là một tập hợp các hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu, tạo ra chuỗi giá trị và mang lại lợi ích tổng hợp.

Do đó, thực thể dịch vụ viễn thông thường được phân làm 2 loại: dịch vụ viễn thông cơ bản (dịch vụ cốt lõi) và dịch vụ giá trị gia tăng (dịch vụ phụ thêm). Dịch vụ viễn thông cơ bản là dịch vụ truyền đưa tức thời thông tin của người sử dụng dưới dạng ký hiệu, tín hiệu, số liệu, chữ viết, âm thanh, hình ảnh thông qua mạng viễn thông hoặc Internet mà không làm thay đổi loại hình hoặc nội dung thông tin được gửi và nhận qua mạng2. Dịch vụ cơ bản là dịch vụ chủ yếu của doanh nghiệp cung cấp cho thị trường, thỏa mãn một loại nhu cầu nhất định vì nó mang lại một loại giá trị sử dụng (hay là giá trị lợi ích) cụ thể. Dịch vụ cơ bản quyết định bản chất của dịch vụ, nó gắn liền với công nghệ, hệ thống sản xuất và cung 2 Pháp lệnh của UBTVQH số 43/2002/PL-UBTVQH10 ngày 25 tháng 5 năm 2002 về bưu chính, viễn thông 9 ứng dịch vụ.

Nói một cách cụ thể hơn viễn thông cơ bản là dịch vụ để kết nối và truyền tín hiệu số giữa các thiết bị đầu cuối. Các dịch vụ cơ bản của viễn thông bao gồm dịch vụ thoại và dịch vụ truyền số liệu. Dịch vụ thoại bao gồm dịch vụ điện cố định, di động; Dịch vụ truyền số liệu gồm: dịch vụ kênh thuê riêng, dịch vụ truyền dẫn tín hiệu truyền hình … Dịch vụ giá trị gia tăng là những dịch vụ bổ sung, tạo ra những giá trị phụ trội thêm cho khách hàng, làm cho khách hàng có sự cảm nhận tốt hơn về dịch vụ cơ bản. Dịch vụ giá trị gia tăng của dịch vụ viễn thông là các dịch vụ làm tăng thêm các giá trị thông tin của người sử dụng dịch vụ bằng cách khai thác thêm các loại hình dịch vụ mới nhằm đáp ứng nhu cầu của người sử dụng dịch vụ.

Dịch vụ giá trị gia tăng của dịch vụ viễn thông bao gồm các dịch vụ gia tăng trên nền thoại đó là: dịch vụ hiển thị số gọi đến, dịch vụ chuyển cuộc gọi tạm thời, dịch vụ báo thức, dịch vụ điện thoại hội nghị ba bên, dịch vụ nhắn tin…; các dịch vụ gia tăng trên nền truyền số liệu như: dịch vụ truyền âm thanh, hình ảnh, tin nhắn đa phương tiện GPRS (Genaral Packet Radio Services)… 1.2Khái niệm dịch vụ viễn thông di động. Dịch vụ viễn thông di động (thường được gọi tắt là mạng di động) là sản phẩm dịch vụ điện thoại di động căn bản, là sự kết nối thông tin giữa hai đối tượng khách hàng riêng biệt thông qua các thiết bị đầu cuối 3 Các yếu tố cấu thành dịch vụ viễn thông di động bao gồm 2 yếu tố cơ bản:  Dịch vụ cơ bản: Dịch vụ cơ bản nhất của di động là đảm bảo thông tin liên lạc (nghe gọi, nhắn tin) thông suốt mọi lúc, mọi nơi. Đây là mục tiêu chính của khách hàng khi sử dụng dịch vụ viễn thông di động. Để đảm bảo dịch vụ cơ bản này cho khách hàng thì vùng phủ sóng, chất lượng mạng lưới sẽ là yếu tố quyết định để đảm bảo lợi ích của khách hàng.

 Dịch vụ giá trị gia tăng: các dịch vụ ngoài dịch vụ thoại truyền thống như roaming quốc tế, tải nhạc chuông, xổ số, hiện số, giấu số. để mang lại giá trị cho 3 Pháp lệnh của UBTVQH số 43/2002/PL-UBTVQH10 ngày 25 tháng 5 năm 2002 về bưu chính, viễn thông 10 khách hàng. Chất lượng thành phần này thể hiện ở tính đa dạng của dịch vụ giá trị gia tăng, kênh phân phối rộng khắp thuận tiện, giải đáp thắc mắc của khách hàng một cách nhanh chóng.2 Phân loại dịch vụ viễn thông * Theo đặc điểm công nghệ phương thức truyền dẫn của mạng viễn thông, thì dịch vụ viễn thông gồm có 2 loại sau: + Dịch vụ viễn thông cố định: bao gồm dịch vụ viễn thông cố định mặt đất, dịch vụ viễn thông cố định vệ tinh. + Dịch vụ viễn thông di động: bao gồm dịch vụ viễn thông di động mặt đất, dịch vụ viễn thông di động vệ tinh, dịch vụ viễn thông di động hàng hải, dịch vụ viễn thông di động hàng không.

* Theo hình thức thanh toán giá cước, dịch vụ viễn thông gồm có: + Dịch vụ trả trước: là dịch vụ mà người sử dụng dịch vụ viễn thông thanh toán giá cước sử dụng dịch vụ trước khi sử dụng dịch vụ theo thoả thuận giữa hai bên. Ví dụ: các gói cước Vinacard, VinaXtra. là các gói cước trả trước của mạng di động Vinaphone, gói cước Tomato, Viettel 690. là gói cước trả trước của mạng di động Viettel.

+ Dịch vụ trả sau: là dịch vụ mà người sử dụng dịch vụ viễn thông thanh toán giá cước sử dụng dịch vụ sau khi sử dụng dịch vụ theo thỏa thuận giữa hai bên. Ví dụ gói cước DN145, DN101. là các gói cước trả sau của mạng di động Vinaphone, gói cước FTTH là gói cước trả sau của dịch vụ Internet cáp quang của mạng viễn thông Viettel. * Theo phạm vi liên lạc.

+ Dịch vụ nội mạng là dịch vụ gửi, truyền, nhận và xử lý thông tin giữa những người sử dụng dịch vụ của cùng một mạng viễn thông. Ví dụ số thuê bao Mobifone A gọi đến số thuê bao Mobifone B được hiểu là dịch vụ gọi điện thoại nội mạng mạng viễn thông di động Mobifone. + Dịch vụ liên mạng là dịch vụ gửi, truyền, nhận và xử lý thông tin giữa những người sử dụng dịch vụ của các mạng viễn thông khác nhau. Các mạng viễn 11 thông khác nhau là các mạng viễn thông của các doanh nghiệp viễn thông khác nhau.

Ví dụ số thuê bao Vinaphone gọi đến số thuê bao Mobifone được hiểu là cuộc gọi liên mạng giữa mạng di động Vinaphone đến mạng di động Mobifone.3 Đặc điểm của dịch vụ viễn thông Dịch vụ viễn thông có các đặc điểm như sau: Đặc điểm thứ nhất: Dịch vụ viễn thông rất khác với các sản phẩm của ngành sản phẩm công nghiệp, nó không phải là một sản phẩm vật chất chế tạo mới, không phải là hàng hoá cụ thể, mà là kết quả có ích cuối cùng của quá trình truyền đưa tin tức dưới dạng dịch vụ. Đặc điểm thứ hai: Đó là sự tách rời của quá trình tiêu dùng và sản xuất dịch vụ viễn thông. Hiệu quả có ích của quá trình truyền đưa tin tức được tiêu dùng ngay trong quá trình sản xuất. Ví dụ: trong đàm thoại điện thoại bắt đầu đăng ký đàm thoại là bắt đầu quá trình sản xuất, sau khi đàm thoại xong tức là sau khi tiêu dùng hiệu quả có ích của quá trình sản xuất thì quá trình sản xuất cũng kết thúc.

Trong viễn thông, kết quả cuối cùng của hoạt động sản xuất không thể cất giữ được ở trong kho, không dự trữ được, không thể thu hồi sản phẩm cho vào quay vòng, tái sản xuất. Từ đặc điểm này rút ra yêu cầu về chất lượng dịch vụ viễn thông phải cao nếu không sẽ ảnh hưởng trực tiếp ngay đến tiêu dùng. Hơn nữa, để sử dụng dịch vụ viễn thông người sử dụng phải có mặt ở những vị trí, địa điểm xác định của nhà cung cấp dịch vụ hoặc nơi có thiết bị của nhà cung cấp dịch vụ. Đặc điểm thứ ba: Xuất phát từ truyền đưa tin tức rất đa dạng, nó xuất hiện không đồng đều về không gian và thời gian.

Thông thường, nhu cầu truyền đưa tin tức phụ thuộc vào nhịp độ sinh hoạt của xã hội, vào những giờ ban ngày, giờ làm việc của các cơ quan, doanh nghiệp, vào các kỳ hội, lễ tết thì lượng nhu cầu rất lớn. Trong điều kiện yêu cầu phục vụ không đồng đều, để thoả mãn tốt nhu cầu của khách hàng, các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông phải dự trữ đáng kể năng lực sản xuất và lực lượng lao động. Đặc điểm thứ tư: đó là sự khác biệt so với ngành sản xuất công nghiệp, nơi mà đối tượng chịu sự thay đổi vật chất (về mặt vật lý, hoá học.), còn trong sản xuất 12 viễn thông, thông tin là đối tượng lao động chỉ chịu tác động dời chỗ trong không gian. Thậm chí, nếu thông tin trong quá trình truyền tải nhờ các thiết bị viễn thông được biến đổi thành các tín hiệu thông tin điện, thì ở các nơi nhận tín hiệu phải được khôi phục trở lại trạng thái ban đầu của nó.

Mọi sự thay đổi thông tin, đều có nghĩa là sự méo mó, mất đi giá trị sử dụng và dẫn đến tổn thất lợi ích của khách hàng sử dụng. Đặc điểm thứ năm: là quá trình truyền đưa tin tức luôn mang tính hai chiều giữa người gửi và người nhận thông tin. Nhu cầu truyền đưa tin tức có thể phát sinh ở mọi điểm dân cư, điều đó đòi hỏi phải hình thành một mạng lưới cung cấp dịch vụ có độ tin cậy, rộng khắp.2 Lý thuyết về khách hàng và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng 1.1 Lý thuyết về khách hàng Theo nhà kinh tế học Philip Kotler thì khách hàng (người tiêu dùng) là người mua sắm và tiêu dùng những sản phẩm dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu và ước muốn cá nhân. Khách hàng là người cuối cùng tiêu dùng sản phẩm do quá trình sản xuất tạo ra.

Khách hàng có thể là một cá nhân hoặc một hộ gia đình hoặc một nhóm người (Philip Kotler và Gary Armstrong, Giáo trình Marketing căn bản, bản 14, xuất bản năm 2012). Hiểu theo nghĩa đơn giản nhất thì khách hàng chính là những người mang tiền đến cho doanh nghiệp để đổi lấy sản phẩm dịch vụ. Trong nền kinh tế thị trường chịu sự cạnh tranh gay gắt của các đối thủ cạnh tranh và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế mở cửa thương mại hiện nay, các doanh nghiệp phải có cái nhìn đầy đủ hơn, bao quát hơn về khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Sử Dụng Dịch Vụ Viễn Thông Di Động Vinaphone Của Sinh Viên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến sự lựa chọn dịch vụ viễn thông của sinh viên, đặc biệt là dịch vụ của Vinaphone. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng của sinh viên mà còn chỉ ra những yếu tố quan trọng như giá cả, chất lượng dịch vụ, và sự hài lòng của khách hàng. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà quản lý và marketer trong việc phát triển chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ trong các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hoạt động marketing của trường đại học công nghiệp hà nội, nơi phân tích các chiến lược marketing trong môi trường giáo dục. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ xanh sm của người tiêu dùng tại tp hcm sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về xu hướng tiêu dùng bền vững. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng tmcp quân đội sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử, một lĩnh vực ngày càng phát triển. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.