Phân cấp trong quản lý nhà nước về tài nguyên biển ở Việt Nam hiện nay

Tổng quan toàn diện về phân cấp quản lý tài nguyên biển Việt Nam. Phân tích sâu cơ sở lý luận, thực trạng khai thác và các quy định pháp luật.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ

2021

206
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cơ chế phân cấp quản lý tài nguyên biển Việt Nam

Việt Nam, với đường bờ biển dài hơn 3.260 km và vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn, sở hữu nguồn tài nguyên biển (TNB) phong phú, đóng vai trò chiến lược trong phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh. Thực tiễn cho thấy, công tác quản lý nhà nước về biển và hải đảo đã trải qua nhiều giai đoạn, chuyển dịch từ mô hình quản lý theo ngành, lĩnh vực sang một cách tiếp cận mới. Hiện nay, cơ chế phân cấp quản lý đang được đẩy mạnh nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả, phát huy tính chủ động của địa phương. Quá trình này thực chất là sự phân quyền giữa trung ương và địa phương, chuyển giao nhiệm vụ và thẩm quyền để giải quyết các vấn đề sát với thực tiễn. Mục tiêu chính là để Chính phủ và các bộ, ngành tập trung vào quản lý vĩ mô, đồng thời trao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm cho chính quyền địa phương trong việc khai thác và bảo vệ tài nguyên trên địa bàn. Nền tảng pháp lý cho hoạt động này ngày càng được hoàn thiện, đặc biệt là với sự ra đời của Luật tài nguyên, môi trường biển và hải đảo năm 2015. Văn bản này đã tạo ra một khung pháp lý quan trọng cho việc thực hiện quản lý tổng hợp tài nguyên biển, khắc phục những chồng chéo và mâu thuẫn lợi ích giữa các ngành. Tuy nhiên, việc triển khai phân cấp vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi sự nghiên cứu sâu sắc để vừa đảm bảo sự quản lý thống nhất của trung ương, vừa phát huy được sự năng động của địa phương.

1.1. Vai trò của chính sách pháp luật về biển trong phân cấp

Hệ thống chính sách pháp luật về biển là xương sống của mọi hoạt động quản lý. Các văn bản quy phạm pháp luật, từ Luật đến Nghị định, Thông tư, đã quy định khá đầy đủ về nội dung, trách nhiệm và thẩm quyền quản lý tài nguyên biển. Đặc biệt, các Nghị quyết của Chính phủ như Nghị quyết số 08/2004/NQ-CP và Nghị quyết số 99/NQ-CP năm 2020 đã nhấn mạnh yêu cầu đẩy mạnh phân cấp quản lý nhà nước theo ngành, lĩnh vực, trong đó có tài nguyên và môi trường. Các chính sách này không chỉ phân định rõ quyền hạn mà còn gắn liền với trách nhiệm, tạo cơ sở để các cơ quan từ trung ương đến địa phương thực thi nhiệm vụ một cách minh bạch và hiệu quả. Việc thể chế hóa các nguyên tắc phân cấp giúp giảm bớt tình trạng ôm đồm công việc ở cấp trung ương và tăng cường tính trách nhiệm của các cơ quan được phân cấp.

1.2. Các giai đoạn chính trong lịch sử phân cấp quản lý biển

Quá trình phân cấp trong quản lý nhà nước về biển và hải đảo có thể chia thành ba giai đoạn chính. Giai đoạn 1975 - 1990 đặc trưng bởi cơ chế kế hoạch hóa tập trung, quyền lực chủ yếu nằm ở trung ương. Giai đoạn 1990 - 2008 đánh dấu sự chuyển đổi, bắt đầu có sự phân cấp rõ rệt hơn nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Giai đoạn từ 2009 đến nay là thời kỳ đẩy mạnh phân cấp một cách toàn diện. Giai đoạn này được thúc đẩy bởi Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020 và sự ra đời của các văn bản pháp luật quan trọng. Sự thay đổi qua các giai đoạn phản ánh nhận thức ngày càng sâu sắc về tầm quan trọng của việc trao quyền cho địa phương, nhằm quản lý tài nguyên hiệu quả và phù hợp hơn với điều kiện thực tế của từng vùng biển.

II. Top 3 bất cập trong phân cấp quản lý tài nguyên biển VN

Mặc dù đã đạt được những kết quả bước đầu, thực trạng phân cấp quản lý tài nguyên biển tại Việt Nam vẫn tồn tại nhiều hạn chế, thách thức lớn. Một trong những bất cập trong phân cấp quản lý nổi bật nhất là sự mâu thuẫn, chồng chéo trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Mỗi loại tài nguyên như khoáng sản, thủy sản, dầu khí lại được điều chỉnh bởi một luật chuyên ngành riêng, dẫn đến tình trạng thiếu đồng bộ và gây ra xung đột lợi ích trong quản lý biển. Ví dụ, một khu vực biển có thể vừa được quy hoạch cho du lịch, vừa được cấp phép khai thác khoáng sản, gây khó khăn cho cả nhà quản lý và doanh nghiệp. Bên cạnh đó, năng lực của cơ quan được phân cấp, đặc biệt là ở cấp địa phương, chưa đáp ứng được yêu cầu. Luận án của NCS Nguyễn Mạnh Hùng (2021) chỉ rõ: "tình trạng cơ quan được phân cấp không đủ năng lực và nguồn lực để thực hiện nhiệm vụ được phân cấp vẫn còn xảy ra". Điều này làm giảm hiệu quả của việc phân cấp, thậm chí gây ra tình trạng buông lỏng quản lý. Một vấn đề khác là việc phân cấp chưa thực sự dựa trên đặc thù của không gian biển. Biển là không gian liên thông, tài nguyên có tính chia sẻ, nhưng các quy định phân cấp hiện nay phần lớn lại áp dụng tương tự như đối với tài nguyên trên đất liền, làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước.

2.1. Xung đột lợi ích và chồng chéo thẩm quyền quản lý

Xung đột lợi ích trong quản lý biển là hệ quả tất yếu của việc quản lý theo ngành, thiếu sự điều phối tổng thể. Mỗi bộ, ngành đều có xu hướng bảo vệ lợi ích của ngành mình, dẫn đến sự thiếu phối hợp liên ngành. Tình trạng này tạo ra khoảng trống pháp lý trong việc phân định vùng biển nào do trung ương quản lý, vùng nào do địa phương quản lý. Hệ quả là việc cấp phép khai thác, sử dụng tài nguyên trở nên phức tạp, tiềm ẩn nguy cơ tham nhũng và gây tổn hại đến môi trường biển. Sự chồng chéo về thẩm quyền quản lý tài nguyên biển không chỉ gây lãng phí nguồn lực nhà nước mà còn làm suy giảm niềm tin của các nhà đầu tư vào môi trường kinh doanh.

2.2. Hạn chế năng lực và nguồn lực của chính quyền địa phương

Phân cấp quản lý chỉ thực sự hiệu quả khi vai trò của chính quyền địa phương được đảm bảo bằng năng lực và nguồn lực tương xứng. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều địa phương ven biển còn thiếu đội ngũ cán bộ có chuyên môn sâu về kinh tế biển, quản lý môi trường và luật pháp quốc tế. Nguồn ngân sách dành cho công tác điều tra, giám sát tài nguyên và môi trường biển cũng rất hạn chế. Việc thiếu cơ sở khoa học và dữ liệu thực tiễn khiến các quyết định quản lý của địa phương đôi khi còn mang tính chủ quan, chưa đánh giá hết các tác động lâu dài, đặc biệt là nguy cơ ô nhiễm môi trường biển và suy giảm đa dạng sinh học.

2.3. Thiếu quy định về phân chia địa giới hành chính trên biển

Một "khoảng trống pháp lý" lớn hiện nay là thiếu các quy định cụ thể về phân chia địa giới hành chính trên biển giữa các địa phương. Điều này dẫn đến sự không rõ ràng trong trách nhiệm quản lý, đặc biệt là tại các vùng biển giáp ranh. Khi xảy ra sự cố môi trường hoặc tranh chấp hoạt động khai thác, việc xác định cơ quan chịu trách nhiệm chính trở nên rất khó khăn. Việc ban hành các quy định về phân chia địa giới hành chính trên biển là yêu cầu cấp thiết để phân cấp trách nhiệm quản lý một cách hợp lý, làm cơ sở cho việc lập quy hoạch không gian biển và giải quyết các vấn đề phát sinh một cách hiệu quả.

III. Phương pháp hoàn thiện cơ chế quản lý tổng hợp tài nguyên

Để giải quyết các bất cập hiện hữu, giải pháp cốt lõi là hoàn thiện và thực thi hiệu quả cơ chế phân cấp quản lý dựa trên nguyên tắc quản lý tổng hợp tài nguyên biển. Quản lý tổng hợp không thay thế quản lý theo ngành mà đóng vai trò điều phối, kết nối các hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên của các ngành và địa phương trên cơ sở tiếp cận hệ sinh thái. Vai trò trung tâm trong quá trình này thuộc về Bộ Tài nguyên và Môi trường và cơ quan chuyên trách là Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam. Nhiệm vụ chính là xây dựng một khung pháp lý đồng bộ, trong đó Luật tài nguyên, môi trường biển và hải đảo là hạt nhân. Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các luật chuyên ngành (Luật Thủy sản, Luật Khoáng sản...) để đảm bảo tính thống nhất và loại bỏ các quy định chồng chéo. Một phương pháp quan trọng khác là thể chế hóa đầy đủ các nguyên tắc phân cấp, trong đó nhấn mạnh "quyền hạn phải đi đôi với trách nhiệm cụ thể". Điều này đòi hỏi các quy định phải rõ ràng về thẩm quyền, trách nhiệm giải trình và cơ chế giám sát, kiểm tra việc thực thi nhiệm vụ của các cơ quan được phân cấp.

3.1. Nâng cao vai trò của Luật tài nguyên môi trường biển và hải đảo

Luật tài nguyên, môi trường biển và hải đảo năm 2015 là công cụ pháp lý quan trọng nhất để thực hiện quản lý tổng hợp. Luật đã quy định về chiến lược khai thác, quy hoạch không gian biển, chương trình quản lý tổng hợp vùng bờ và việc giao khu vực biển. Để nâng cao hiệu quả, cần tiếp tục ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, đặc biệt là các quy định về phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến để nâng cao nhận thức của các cấp, các ngành và cộng đồng về tầm quan trọng của việc quản lý tài nguyên biển một cách tổng thể và bền vững.

3.2. Tăng cường hiệu quả phối hợp liên ngành và liên vùng

Hiệu quả của quản lý tổng hợp phụ thuộc rất lớn vào cơ chế phối hợp liên ngành. Cần thiết lập các cơ chế phối hợp chính thức và thường xuyên giữa Bộ Tài nguyên và Môi trường với các Bộ như Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Công Thương, Giao thông vận tải, Quốc phòng. Ở cấp địa phương, sự phối hợp giữa các tỉnh, thành phố có chung vùng biển cũng cần được chú trọng để giải quyết các vấn đề mang tính liên vùng như ô nhiễm môi trường biển xuyên biên giới, quản lý nguồn lợi thủy sản di cư và phát triển các chuỗi du lịch biển. Cơ chế này cần được quy định rõ ràng về trách nhiệm, quyền hạn và nguồn lực để đảm bảo hoạt động hiệu quả.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về biển

Bên cạnh việc hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về biển đòi hỏi các giải pháp thực tiễn và đồng bộ. Một trong những công cụ quản lý hiện đại và hiệu quả nhất là quy hoạch không gian biển (MSP). Đây là quá trình phân tích và phân bổ không gian cho các hoạt động của con người trên biển nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế, xã hội và sinh thái. Việc triển khai quy hoạch không gian biển sẽ giúp giải quyết các xung đột lợi ích, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và bảo vệ các hệ sinh thái quan trọng. Song song đó, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý là yếu tố then chốt. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về quản lý biển, kinh tế biển, luật biển quốc tế cho cán bộ ở cả trung ương và địa phương. Cuối cùng, cần đảm bảo các điều kiện cần thiết để thực hiện phân cấp, bao gồm nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật và hệ thống thông tin, dữ liệu về tài nguyên và môi trường biển. Một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia, được cập nhật thường xuyên và chia sẻ rộng rãi sẽ là nền tảng vững chắc cho việc ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học.

4.1. Ứng dụng quy hoạch không gian biển để điều phối phát triển

Quy hoạch không gian biển không chỉ là một bản đồ phân vùng mà là một quy trình hoạch định có sự tham gia của các bên liên quan. Nó giúp xác định các khu vực ưu tiên cho bảo tồn đa dạng sinh học biển, các vùng phù hợp cho khai thác thủy sản bền vững, khu vực phát triển năng lượng tái tạo, và các tuyến luồng cho an toàn hàng hải. Việc lập và thực thi quy hoạch này cần được tiến hành một cách khoa học, minh bạch, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững kinh tế biển.

4.2. Đầu tư nguồn nhân lực và cơ sở dữ liệu biển quốc gia

Con người là yếu tố quyết định. Đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là đầu tư cho tương lai quản lý biển. Các chương trình hợp tác quốc tế, trao đổi chuyên gia cũng cần được đẩy mạnh để học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia biển phát triển. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu biển quốc gia tích hợp, hiện đại là nhiệm vụ cấp bách. Hệ thống này sẽ cung cấp thông tin chính xác về hiện trạng tài nguyên, chất lượng môi trường, các hoạt động kinh tế, làm cơ sở cho việc giám sát, đánh giá và hoạch định chính sách hiệu quả.

V. Hướng tới phát triển bền vững kinh tế biển xanh Việt Nam

Hoàn thiện cơ chế phân cấp quản lý tài nguyên biển không phải là mục tiêu cuối cùng, mà là phương tiện quan trọng để đạt được mục tiêu lớn hơn: phát triển bền vững kinh tế biển. Một hệ thống quản lý hiệu quả, minh bạch và có sự tham gia sẽ tạo ra môi trường thuận lợi để thu hút đầu tư, thúc đẩy các ngành kinh tế biển xanh như năng lượng tái tạo, du lịch sinh thái, công nghệ sinh học biển và nuôi trồng thủy sản công nghệ cao. Khi vai trò của chính quyền địa phương được phát huy, các tiềm năng và lợi thế của từng vùng biển sẽ được khai thác một cách hợp lý, tạo ra động lực tăng trưởng mới và cải thiện sinh kế cho cộng đồng ven biển. Quản lý tốt tài nguyên biển còn là yếu tố sống còn để đảm bảo an ninh biển, bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực khai thác ngày càng gia tăng, việc chuyển đổi sang một mô hình quản lý biển hiện đại, dựa trên khoa học và cách tiếp cận hệ sinh thái là con đường tất yếu để Việt Nam trở thành một quốc gia biển mạnh, giàu từ biển.

5.1. Mô hình kinh tế biển xanh và vai trò của phân cấp quản lý

Kinh tế biển xanh là mô hình phát triển dựa trên việc khai thác bền vững các nguồn tài nguyên biển đi đôi với bảo tồn hệ sinh thái. Phân cấp quản lý hiệu quả tạo điều kiện cho các địa phương xây dựng các chiến lược kinh tế biển xanh phù hợp với đặc thù của mình. Ví dụ, một số địa phương có thể tập trung vào du lịch sinh thái và bảo tồn đa dạng sinh học biển, trong khi những nơi khác có thể phát triển các khu công nghiệp ven biển theo tiêu chuẩn sinh thái hoặc các trang trại điện gió ngoài khơi. Sự chủ động của địa phương là chìa khóa để hiện thực hóa các tiềm năng này.

5.2. Đảm bảo an ninh biển và khai thác thủy sản bền vững

Một cơ chế phân cấp rõ ràng, hiệu quả sẽ tăng cường sự hiện diện và thực thi pháp luật trên biển, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an ninh biển và an toàn hàng hải. Đối với ngành thủy sản, việc phân cấp quản lý đi kèm với trao quyền và trách nhiệm cho cộng đồng ngư dân địa phương trong việc đồng quản lý, bảo vệ nguồn lợi là một giải pháp hiệu quả để hướng tới khai thác thủy sản bền vững. Điều này không chỉ giúp bảo vệ nguồn lợi cho các thế hệ tương lai mà còn giúp chống lại các hoạt động khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU).

04/10/2025
Phân cấp trong qlnn về tài nguyên biển ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU 10 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về phân cấp quản lý nhà nước 1. Các công trình nghiên cứu trên thế giới 1. Các công trình nghiên cứu về phân cấp QLNN nói chung Năm 2005, Word Bank xuất bản cuốn “Decentralization in East Asia for local governments to take effect - Phân cấp ở Đông Á để chính quyền địa phương (CQĐP) phát huy tác dụng”.

Đây là kết quả nghiên cứu của các chuyên gia thuộc Ngân hàng thế giới về các vấn đề của phân cấp tại một số nước Đông Á. Công trình này phân tích và đưa ra đánh giá những gì mà các nước này đã thực hiện được cho đến nay, tìm ra những điểm cốt lõi, nêu lên những kinh nghiệm tích cực và nhận diện những lĩnh vực cần được ưu tiên trong thời gian tới. Các nhà nghiên cứu cũng không đưa ra một khảo sát, nghiên cứu rộng trên toàn bộ Đông Á, mà tập trung vào 6 nước Đông Á - nơi được các chuyên gia đánh giá là hoạt động phân quyền đã trở nên hết sức quan trọng - Trung Quốc, Việt Nam, Campuchia, Indonesia, Philippines và Thailand. Đặc biệt, Chương 7 đã làm rõ vấn đề quản lý nguồn nhân lực trong bối cảnh phân cấp.

Chương này đã chỉ ra những thách thức mà các nước Đông Á đang gặp phải trong quá trình phân cấp quản lý nguồn nhân lực. Tác giả cho rằng giữa phân cấp và quản lý nguồn nhân lực có một sự tác động qua lại tương hỗ. Hoạt động trong cả quá trình phân cấp hành chính phụ thuộc vào sự tương tác với các khía cạnh chính trị và tài chính của quá trình phân cấp. Chương này còn chỉ ra việc tiến hành phân cấp quản lý dịch vụ dân sự nhằm các mục đích sau: nhiệm vụ của CQĐP được xác định rõ ràng; CQĐP có thể phân bổ cán bộ thông qua các nhiệm vụ khi cần; CQĐP có khả năng thu hút và giữ chân những lao động có chất lượng; CQĐP linh hoạt trong quản lý nguồn lực tài chính.

Ngoài ra, chương này còn chỉ ra những tác động của phân cấp quản lý nhân sự với các vấn đề tự chủ, năng lực, trách nhiệm. Cuốn sách đánh giá phân cấp và quyền lực trách nhiệm có sự tác động qua lại. Cuốn sách chủ yếu nêu lý thuyết về phân cấp chính quyền của một số nước Đông Nam Á, không đề cập đến lĩnh vực phân cấp trong QLNN về TNB [122, tr. 11 Cuốn sách “Cải thiện hành chính công trong một thế giới cạnh tranh” (Improving public administration in a competitive world) của các tác giả S.

Sundaram - Ngân hàng thế giới (World Bank), Nhà xuất bản Chính trị quốc gia xuất bản, năm 2003 đã tiếp cận và xem xét vấn đề phân cấp như một công cụ để cải thiện hoạt động hành chính công trong điều kiện hiện nay. Cuốn sách là một công trình nghiên cứu công phu, có giá trị lý luận cuốn sách đi sâu phân tích các nguyên tắc lý luận về phân cấp hay nói cách khác phân cấp bắt đầu từ đâu. Trên cơ sở phân tích khái quát bối cảnh chính trị, kinh tế thế giới, các tác giả đã phác họa bức tranh toàn cảnh về nền hành chính công thế kỷ XXI: Bộ máy chính quyền, mối quan hệ người dân với chính quyền, chất lượng dịch vụ. Cuốn sách đi sâu vấn đề búc xúc quan liêu, tham nhũng, hách dịch cửa quyền, xây dựng đội ngũ cán bộ công chức trong sạch xóa bỏ phiền hà.

Đặc biệt cuốn sách dành một Chương 5 nói về phi tập trung hóa, cái gì, khi nào và như thế nào “phi tập trung hóa quyền lực và thẩm quyền trung ương cho các đơn vị cấp dưới là điều quan trọng đối với việc ổn định chính trị, cung cấp dịch vụ hiệu quả, giảm đói nghèo và bình đẳng”, “xu hướng phi tập trung hóa là rất mạnh mẽ ở châu Âu và Mỹ La tinh, nhưng ở rất nhiều nước đang phát triển, cũng có các sáng kiến khác nhau theo định hướng này”. “phi tập trung hóa là dỡ bỏ một số quyền lực hoặc sự kiểm soát tập trung đối với nhiều lĩnh vực khác nhau thường là lĩnh vực diễn ra hoạt động. Phi tập trung hóa bao gồm: Lãnh thổ, chức năng, chính trị, hành chính và tài chính. Mức độ phi tập trung hóa gồm có: phi tập trung, ủy quyền và trao quyền”.

“Trao quyền là cấp độ cao nhất của tính độc lập trong việc ra quyết định và bao gồm việc nhường lại một số chức năng nhất định cho chính quyền cấp dưới. Ở nhiều nước mặc dù trao một số chức năng cho cấp dưới, chính quyền trung ương vẫn giữ lại một số quyền hạn giám sát, kiểm soát. Các định hướng cải thiện cuốn sách cho rằng kinh nghiệm thế giới chỉ ra phi tập trung hóa là cơ chế để cải thiện ổn định chính trị, bảo đảm cung cấp dịch vụ hiệu quả, giảm đói nghèo thúc đẩy công bằng. Do đó kinh nghiệm đó là bài học quý báu để Việt Nam học tập, trong quá trình cải cách của mình [127, tr139].

12 Viện nghiên cứu của Ngân hàng thế giới đã xuất bản ấn phẩm: Summary notes on decentralization (các lưu ý tóm tắt về phân cấp) gồm 4 nội dung cơ bản. Phần 1, nêu và phân tích sâu lý thuyết về phân cấp; Phần 2 các hình thức phân cấp, trong đó có phân cấp QLNN; Phần 3 phân cấp trên các lĩnh vực quản lý tài nguyên, đất đai, giáo dục, y tế. Tuy nhiên, tác phẩm mới chỉ dừng lại ở lý thuyết cơ bản về phân cấp QLNN nói chung và một số lĩnh vực nói riêng chưa xem xét phân cấp trong QLNN về TNB [130]. Decentralizing the State: Elections, Parties, and Local Power in the Ande (Phân cấp nhà nước): Bầu cử, các đảng và quyền lực địa phương ở Andes.

Tác giả Kathleen O'Neill , Đại học Cornell, New York, xuất bản lần đầu năm 2005, Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Đại học Cambridge. Cuốn sách phát triển lý luận về phân cấp, tìm hiểu vị trí và động lực của quyền lực trong bang, tập trung vào một làn sóng cải cách phi tập trung gần đây đã quét qua cả các nước phát triển và đang phát triển trong những năm gần đây. Sự thay đổi trong thời gian cải cách giữa các quốc gia chỉ liên quan một cách mơ hồ đến nguồn gốc của sự đồng thuận quốc tế được thúc đẩy bởi các nhà cho vay và ngân hàng phát triển lớn hoặc sự tái hiện của nền dân chủ ở các nước phân cấp. Cuốn sách phát triển một lý thuyết liên kết việc áp dụng phân cấp với các mối quan tâm bầu cử của các đảng chính trị: phi tập trung thể hiện một chiến lược mong muốn cho các đảng có sự hỗ trợ ở cấp địa phương có vẻ an toàn hơn so với triển vọng của họ trong bầu cử quốc gia.

Nó xem xét lập luận này chống lại những kinh nghiệm ở Bôlivia, Colombia, Ecuador, Peru và Venezuela và suy đoán về những thay đổi chính trị gần đây có thể ảnh hưởng đến hình dạng và mức độ phân cấp trong những năm tới [121]. Ngân hàng thế giới, Decentralization and state capacity (phân cấp và năng lực nhà nước). Thứ nhất, cuốn sách phân tích xem các chuyển đổi sau cộng sản có khác nhiều so với các chuyển đổi khác từ quy tắc chuyên quyền hay không bằng cách cố gắng điều chỉnh một bộ máy lý thuyết được phát triển cho các mục đích sử dụng khác và áp dụng nó không phân biệt mức độ dân chủ hóa. Thứ hai, vì tầm nhìn về việc phân cấp có nghĩa là gì và nó hoạt động như thế nào ảnh hưởng 13 đến việc phân bổ các quỹ quan trọng như thế nào và có bao nhiêu chương trình của các tổ chức quốc tế được thực hiện, những phát hiện có thể có cổ phần chính sách công rất lớn.

Đặc biệt dưới ảnh hưởng của các tổ chức quốc tế chính của Ngân hàng Thế giới và IMF, nhiều quốc gia đang phát triển được hướng dẫn áp dụng các chính sách cụ thể [124]. Ngân hàng thế giới Phân cấp và dân chủ địa phương trên thế giới: Báo cáo toàn cầu đầu tiên của các thành phố và chính quyền địa phương 2008. Washington, DC: Decentralization and Local Democracy in the World. Nghiên cứu về thực trạng phân cấp, phân quyền và chế độ dân chủ ở địa phương ở các khu vực trên thế giới như: châu Phi, châu Á - Thái Bình Dương, khu vực Á Âu, châu Âu.

Phân tích quá trình phát triển của cấu trúc lãnh thổ, trách nhiệm và quyền lực, quản lý và tài chính, sự dân chủ ở địa phương. Mối quan hệ giữa nhà nước và chính quyền địa phương. Phân cấp và dân chủ địa phương trên thế giới có thể coi là một tài liệu tham khảo về phân cấp bằng cách trình bày tình hình hiện tại của chính quyền địa phương ở tất cả các khu vực trên thế giới. Báo cáo phân tích chính quyền địa phương ở mỗi lục địa theo ba chủ đề chính: sự phát triển của các cấu trúc lãnh thổ; trách nhiệm và quyền lực, quản lý và tài chính và dân chủ địa phương.

Có một chương bổ sung dành riêng cho việc quản trị các đô thị lớn, nơi tăng trưởng nhanh chóng đưa ra những thách thức lớn, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển nhanh. Báo cáo này cũng cung cấp một cái nhìn tổng quan so sánh về các thực tế khác nhau liên quan đến tình trạng phân cấp và cách thức cơ bản không thể thiếu cơ bản cho nền dân chủ địa phương. Mối quan hệ giữa nhà nước và chính quyền địa phương đang phát triển theo hướng hợp tác đổi mới. Trong bối cảnh này, vai trò của CQĐP trong việc phát triển các chính sách toàn cầu ngày càng được công nhận [125].

Decentralization and Subnational Politics in Latin America (Phân cấp và chính trị địa phương ở Mỹ Latinh), Nhà xuất bản Đại học Cambridge; ngày 12 tháng 4 năm 2010. Falleti là Trợ lý Giáo sư Khoa học Chính trị tại Đại học Pennsylvania. Công việc của bà về phân cấp, chủ nghĩa liên bang và 14 phương pháp nghiên cứu đã xuất hiện trên Tạp chí Khoa học Chính trị Hoa Kỳ, Nghiên cứu Chính trị so sánh, Publius, Xã hội học định tính, Quốc tế phê bình (Pháp), Desarrollo EEómico (Argentina), Política y Gobierno (Mexico) Brazil), cũng như trong các tập chỉnh sửa được xuất bản ở Hoa Kỳ, Argentina và Brazil. Bà đã nhận được giải thưởng và học bổng từ Hội đồng Nghiên cứu Khoa học Xã hội, Viện Hòa bình Hoa Kỳ, Quỹ Ford kết hợp với Hiệp hội Nghiên cứu Mỹ Latinh và Bộ Khoa học, Công nghệ và Đổi mới Năng suất của Argentina, năm 2006.

Phân tích trình tự đáp ứng chính trị địa phương trong nghiên cứu về phân cấp ở Mỹ Latinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ