Luận văn thạc sĩ nồng độ cyfra 21 1 và cea huyết tương ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát tại bệnh viện đa khoa trung ương thái nguyên

Luận văn thạc sĩ y tế phân tích nồng độ cyfra 21 1 và cea huyết tương ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát tại bệnh viện đa khoa, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2015

100
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Một số đặc điểm về ung thư phổi

1.2. Chất chỉ điểm u trong ung thư phổi

1.3. Một số nghiên cứu về CEA và CYFRA 21-1 ở bệnh nhân ung thư phổi

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Chỉ tiêu nghiên cứu

2.5. Phương pháp thu thập số liệu

2.6. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.7. Tiêu chuẩn đánh giá

2.8. Xử lý số liệu

2.9. Khía cạnh đạo đức của đề tài

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

3.2. Nồng độ CEA và CYFRA 21-1 trong huyết tương

3.3. Mối liên quan giữa nồng độ CEA, CYFRA21-1 với đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

4. CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN

4.1. Về đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

4.2. Nồng độ chỉ điểm u CEA CYFRA 21-1 trong huyết tương

4.3. Nồng độ CEA CYFRA 21-1 trong nhóm bệnh và nhóm chứng

4.4. Mối liên quan giữa nồng độ CEA và CYFRA21-1 với đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

4.5. Hạn chế của công trình nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về CYFRA 21 1 CEA Trong Ung Thư Phổi TN

Ung thư phổi nguyên phát là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới. Việc chẩn đoán sớm và tiên lượng bệnh đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tỷ lệ sống sót. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, miễn dịch và mô bệnh học không ngừng được phát triển. Cùng với đó, các nghiên cứu về hóa sinh tế bào ung thư đã phát hiện ra các chất chỉ điểm u, có giá trị trong việc định hướng chẩn đoán sớm. Trong ung thư phổi, CYFRA 21-1CEA là hai chất chỉ điểm u được quan tâm nhiều nhất. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên nhằm tìm hiểu sự biến đổi nồng độ của các chất này ở bệnh nhân ung thư phổi.

1.1. Vai trò của CYFRA 21 1 và CEA trong chẩn đoán UTP

CYFRA 21-1CEA là các marker ung thư phổi được sử dụng rộng rãi. CYFRA 21-1 là một mảnh cytokeratin, trong khi CEA là kháng nguyên phôi ung thư. Nồng độ của chúng trong huyết tương có thể tăng cao ở bệnh nhân ung thư phổi. Việc xác định nồng độ CYFRA 21-1CEA được xem là một trong những xét nghiệm có giá trị định hướng chẩn đoán sớm ung thư phổi. Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam đã đánh giá cao vai trò của các chất chỉ điểm u này trong chẩn đoán và tiên lượng UTP.

1.2. Nghiên cứu CYFRA 21 1 và CEA tại Thái Nguyên

Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên đã triển khai các xét nghiệm định lượng nồng độ chất chỉ điểm u, bao gồm CYFRA 21-1CEA, ở bệnh nhân ung thư. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá nồng độ CYFRA 21-1CEA huyết tương ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát tại bệnh viện. Mục tiêu là xác định nồng độ CYFRA 21-1CEA và phân tích mối liên hệ giữa chúng với các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân.

II. Phương Pháp Đo Nồng Độ CYFRA 21 1 CEA Huyết Tương

Để chẩn đoán và theo dõi ung thư phổi, việc đo nồng độ CYFRA 21-1CEA huyết tương là một phương pháp quan trọng. Các xét nghiệm này giúp phát hiện sự tăng bất thường của các chất chỉ điểm u, từ đó hỗ trợ chẩn đoán sớm và đánh giá hiệu quả điều trị. Phương pháp đo nồng độ CYFRA 21-1CEA cần được thực hiện chính xác và tin cậy để đảm bảo kết quả có giá trị trong thực hành lâm sàng. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ CYFRA 21-1CEA cũng cần được xem xét.

2.1. Quy trình xét nghiệm CYFRA 21 1 và CEA

Quy trình xét nghiệm CYFRA 21-1CEA bao gồm các bước chuẩn bị mẫu, thực hiện xét nghiệm và phân tích kết quả. Mẫu huyết tương được thu thập từ bệnh nhân và xử lý để loại bỏ các yếu tố gây nhiễu. Xét nghiệm thường được thực hiện bằng phương pháp miễn dịch enzyme (ELISA) hoặc các phương pháp tương tự. Kết quả được so sánh với giá trị bình thường để xác định xem nồng độ CYFRA 21-1CEA có tăng cao hay không. Cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

2.2. Giá trị bình thường của CYFRA 21 1 và CEA

Giá trị bình thường của CYFRA 21-1CEA có thể khác nhau tùy thuộc vào phòng xét nghiệm và phương pháp sử dụng. Tuy nhiên, thông thường, giá trị bình thường của CYFRA 21-1 là dưới 3.3 ng/mL và của CEA là dưới 5 ng/mL. Nồng độ CYFRA 21-1CEA cao hơn giá trị bình thường có thể gợi ý sự hiện diện của ung thư phổi, nhưng cần kết hợp với các xét nghiệm khác để chẩn đoán xác định. Các yếu tố như hút thuốc, viêm phổi và các bệnh lý khác cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ CYFRA 21-1CEA.

III. Liên Quan CYFRA 21 1 CEA Với Giai Đoạn Ung Thư Phổi

Mối tương quan giữa nồng độ CYFRA 21-1, CEA và giai đoạn bệnh ung thư phổi là một yếu tố quan trọng trong tiên lượng và điều trị. Các nghiên cứu cho thấy nồng độ của các marker này thường tăng lên khi bệnh tiến triển đến các giai đoạn muộn hơn. Việc theo dõi sự thay đổi nồng độ CYFRA 21-1CEA có thể giúp đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm sự tái phát của bệnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả bệnh nhân ung thư phổi đều có nồng độ CYFRA 21-1CEA tăng cao.

3.1. Nồng độ CYFRA 21 1 và CEA ở các giai đoạn bệnh

Nồng độ CYFRA 21-1CEA thường có xu hướng tăng dần theo giai đoạn bệnh ung thư phổi. Ở giai đoạn sớm, nồng độ của các marker này có thể vẫn nằm trong giới hạn bình thường hoặc chỉ tăng nhẹ. Tuy nhiên, ở giai đoạn tiến triển, nồng độ CYFRA 21-1CEA thường tăng cao rõ rệt. Sự khác biệt về nồng độ giữa các giai đoạn bệnh có thể được sử dụng để phân biệt các giai đoạn và đánh giá mức độ xâm lấn của ung thư phổi.

3.2. Giá trị tiên lượng của CYFRA 21 1 và CEA

Nồng độ CYFRA 21-1CEA có giá trị tiên lượng trong ung thư phổi. Bệnh nhân có nồng độ CYFRA 21-1CEA cao thường có tiên lượng xấu hơn so với bệnh nhân có nồng độ thấp. Sự thay đổi nồng độ của các marker này trong quá trình điều trị cũng có thể phản ánh hiệu quả điều trị và dự đoán khả năng tái phát của bệnh. Việc kết hợp nồng độ CYFRA 21-1CEA với các yếu tố tiên lượng khác có thể cải thiện độ chính xác của tiên lượng.

IV. Ứng Dụng CYFRA 21 1 CEA Theo Dõi Điều Trị Ung Thư Phổi

Việc theo dõi nồng độ CYFRA 21-1CEA trong quá trình điều trị ung thư phổi có vai trò quan trọng trong việc đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện sớm sự tái phát của bệnh. Sự giảm nồng độ CYFRA 21-1CEA thường cho thấy bệnh nhân đáp ứng tốt với điều trị, trong khi sự tăng nồng độ có thể là dấu hiệu của sự kháng thuốc hoặc tái phát. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự thay đổi nồng độ CYFRA 21-1CEA có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau.

4.1. Đánh giá đáp ứng điều trị dựa trên CYFRA 21 1 CEA

Sự thay đổi nồng độ CYFRA 21-1CEA có thể được sử dụng để đánh giá đáp ứng điều trị ung thư phổi. Nếu nồng độ CYFRA 21-1CEA giảm đáng kể sau khi bắt đầu điều trị, điều này cho thấy bệnh nhân đáp ứng tốt với điều trị. Ngược lại, nếu nồng độ CYFRA 21-1CEA không giảm hoặc thậm chí tăng lên, điều này có thể là dấu hiệu của sự kháng thuốc hoặc bệnh tiến triển. Cần theo dõi nồng độ CYFRA 21-1CEA định kỳ trong quá trình điều trị để đánh giá đáp ứng điều trị một cách chính xác.

4.2. Phát hiện tái phát ung thư phổi qua CYFRA 21 1 CEA

Nồng độ CYFRA 21-1CEA có thể được sử dụng để phát hiện sớm sự tái phát của ung thư phổi. Nếu nồng độ CYFRA 21-1CEA tăng lên sau khi đã giảm xuống trong quá trình điều trị, điều này có thể là dấu hiệu của sự tái phát bệnh. Việc phát hiện sớm sự tái phát giúp bác sĩ có thể đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các trường hợp tái phát ung thư phổi đều có nồng độ CYFRA 21-1CEA tăng cao.

V. Hạn Chế và Triển Vọng Nghiên Cứu CYFRA 21 1 CEA

Mặc dù CYFRA 21-1CEA là những marker hữu ích trong chẩn đoán và theo dõi ung thư phổi, chúng vẫn có những hạn chế nhất định. Nồng độ của các marker này có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, và không phải tất cả bệnh nhân ung thư phổi đều có nồng độ CYFRA 21-1CEA tăng cao. Do đó, cần kết hợp CYFRA 21-1CEA với các xét nghiệm khác để chẩn đoán và theo dõi bệnh một cách chính xác. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tìm kiếm các marker mới có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ CYFRA 21 1 CEA

Nồng độ CYFRA 21-1CEA có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm hút thuốc, viêm phổi, các bệnh lý khác và phương pháp xét nghiệm. Hút thuốc có thể làm tăng nồng độ CEA, trong khi viêm phổi có thể làm tăng nồng độ CYFRA 21-1. Các bệnh lý khác như bệnh gan, bệnh thận và bệnh tự miễn cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ của các marker này. Do đó, cần xem xét các yếu tố này khi đánh giá kết quả xét nghiệm CYFRA 21-1CEA.

5.2. Nghiên cứu các marker mới cho ung thư phổi

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tìm kiếm các marker mới có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn cho ung thư phổi. Các marker mới này có thể giúp chẩn đoán bệnh ở giai đoạn sớm hơn và theo dõi đáp ứng điều trị một cách chính xác hơn. Một số marker tiềm năng đang được nghiên cứu bao gồm microRNA, DNA tự do và các protein khác. Việc kết hợp các marker mới với CYFRA 21-1CEA có thể cải thiện độ chính xác của chẩn đoán và tiên lượng ung thư phổi.

VI. Kết Luận CYFRA 21 1 và CEA Trong Chẩn Đoán UTP

Nghiên cứu về nồng độ CYFRA 21-1CEA huyết tương ở bệnh nhân ung thư phổi tại Thái Nguyên đã cung cấp thêm bằng chứng về vai trò của các marker này trong chẩn đoán và theo dõi bệnh. Kết quả nghiên cứu cho thấy nồng độ CYFRA 21-1CEA có liên quan đến giai đoạn bệnh và đáp ứng điều trị. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng CYFRA 21-1CEA không phải là các marker hoàn hảo và cần được sử dụng kết hợp với các xét nghiệm khác để chẩn đoán và theo dõi ung thư phổi một cách chính xác.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu tại Thái Nguyên

Nghiên cứu tại Thái Nguyên đã đánh giá nồng độ CYFRA 21-1CEA huyết tương ở bệnh nhân ung thư phổi và phân tích mối liên hệ giữa chúng với các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu cho thấy nồng độ CYFRA 21-1CEA có liên quan đến giai đoạn bệnh, kích thước khối u và sự di căn hạch. Bệnh nhân có nồng độ CYFRA 21-1CEA cao thường có tiên lượng xấu hơn. Nghiên cứu này đã góp phần vào việc hiểu rõ hơn về vai trò của CYFRA 21-1CEA trong ung thư phổi.

6.2. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng

Dựa trên kết quả nghiên cứu và các bằng chứng khoa học khác, khuyến nghị rằng CYFRA 21-1CEA nên được sử dụng như một phần của quy trình chẩn đoán và theo dõi ung thư phổi. Nồng độ CYFRA 21-1CEA nên được đo định kỳ ở bệnh nhân ung thư phổi để đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện sớm sự tái phát bệnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng CYFRA 21-1CEA không phải là các marker hoàn hảo và cần được sử dụng kết hợp với các xét nghiệm khác để đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nồng độ cyfra 21 1 và cea huyết tương ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát tại bệnh viện đa khoa trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư phổi (UTP) nguyên phát là loại ung thư phổ biến nhất và là một trong các nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trong số các bệnh mạn tính ở nhiều quốc gia trên thế giới. Trong tương lai UTP v n được đánh giá là một bệnh khó kiềm chế so với một số nguyên nhân gây tử vong khác như bệnh lý tim mạch tiêu hóa. Số ca mới mắc mỗi năm trên toàn cầu tăng trung bình là 0,5% và t lệ sống trên 5 năm chỉ khoảng 15% đối với bệnh nhân được ch n đoán ở giai đoạn cuối, nhưng có thể được 70% - 90% đối với bệnh nhân được ch n đoán và điều trị ở giai đoạn sớm [38], [41]. Do vậy việc tìm hiểu các phương pháp nhằm ch n đoán sớm và tiên lượng bệnh là mục tiêu hàng đầu của các nhà khoa học nghiên cứu trong lĩnh vực ung bướu.

Để ch n đoán và tiên lượng ung thư phổi các phương pháp ch n đoán hình ảnh phương pháp miễn dịch và mô bệnh học luôn được quan tâm và phát triển không ngừng. Từ chụp X quang phổi thường quy cho hiệu quả ch n đoán thấp đến nay là phương pháp chụp cắt lớp đa đầu dò dựng hình ảnh không gian ba chiều đến chụp cắt lớp bằng phát xạ Positron (PET), từ xét nghiệm mô bệnh bằng phương pháp nhuộm soi thông thường nay là phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch và công nghệ phân tích gen đã góp phần rất lớn trong ch n đoán và tiên lượng bệnh. C ng với đó những nghiên cứu trong lĩnh vực hóa sinh của tế bào ung thư đã phát hiện một số chất đặc trưng do tế bào ung thư sản xuất ra, được gọi là chất “chỉ điểm u” như: αFP trong ung thư gan CEA trong ung thư đại tràng PSA trong ung thư tuyến tiền liệt Sự phát triển của ngành hóa sinh đã gi p xác định n ng độ của các chỉ điểm u ngay từ khi n ng độ của ch ng ở trong máu còn rất thấp vì vậy việc xác định n ng độ chất chỉ điểm u được cho là một trong các xét nghiệm có giá trị định hướng ch n đoán sớm. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 2 Trong UTP có một số chất chỉ điểm u như CYFRA21-1, CEA, NSE, TPS, SCC CA125 Pro GRP.

nhưng có 2 chất chỉ điểm u được quan tâm nhiều nhất trong hỗ trợ ch n đoán, theo d i điều trị UTP là CYFRA21-1 và CEA [1], [36], [47], [53]. Trên thế giới cũng như ở Việt Nam có nhiều công trình nghiên cứu đánh giá cao vai trò chất chỉ điểm u trong ch n đoán và tiên lượng UTP như nghiên cứu của Cendre S (2011), Okamura K (2013), Szturmowicz M (2014), Nguyễn Hải Anh (2007), Lê Ngọc H ng (2011), Nguyễn Thị Kim Oanh (2014), Hoàng Thị Minh (2015) [1], [12], [19], [20], [33], [53], [65]. Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên trong vài năm gần đây đã tiến hành triển khai các xét nghiệm định lượng n ng độ chất chỉ điểm u của các loại ung thư trong đó có ung thư phổi. Nhằm tìm hiểu sự biến đổi n ng độ của chất chỉ điểm u trong UTP ch ng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: "Nồng độ CYFRA 21-1 và CEA huyết tƣơng ở bệnh nhân ung thƣ phổi nguyên phát tại ệnh viện Đa khoa Trung ƣơng Thái Nguyên" với hai mục tiêu sau: 1 ị h g FRA 21-1 và CEA h gở ệ h h g h hổi g h i ệ h iệ Đ h T g g Thái Nguyên.

Phân tích ối i giữ g FRA 21-1 EA i ặ i g g ối g ghi. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. ột số đặc điểm về ung thƣ phổi Ung thư là một nhóm các bệnh liên quan đến sự phân chia tế bào một cách vô tổ chức và những tế bào đó có khả năng xâm lấn những mô khác bằng cách phát triển trực tiếp vào mô lân cận hoặc di chuyển đến nơi xa (di căn) theo hệ thống mạch máu bạch huyết [7]. Hiện nay có khoảng hơn 200 loại ung thư khác nhau trên cơ thể người trong đó ung thư phổi là một trong những loại ung thư có tỉ lệ mắc và tử vong cao nhất đặc biệt là ở các nước đang phát triển [40], [60].

Ung thư phế quản hay ung thư phổi (UTP là bệnh ác tính mà tế bào ung thư được phát triển từ biểu mô phế quản, tiểu phế quản phế nang hoặc từ các tuyến của phế quản [5]. Ung thư phổi được chia làm 2 nhóm chính dựa theo kiểu tế bào: ung thư phổi tế bào nhỏ (small cell lung cancer: SCLC và ung thư phổi không tế bào nhỏ (non- SCLC: NSCLC). UTP tế bào nhỏ chiếm khoảng 10- 15% ung thư phổi và khác biệt về sinh học với UTP không tế bào nhỏ bởi sự hiện diện của nội tiết tố thần kinh và tốc độ phát triển nhanh của khối u. Dịch tễ học ung thư phổi *T hh h g h hổi h gi i Ung thư phổi được mô tả lần đầu tiên vào năm 1850 khi đó UTP là một bệnh rất hiếm gặp.

Năm 1878 UTP chỉ chiếm khoảng 1% trong tổng số ung thư qua mổ tử thi tại Viện giải ph u bệnh Dresden ở Đức. Năm 1910 Alton Ochner (Đại học Washington ghi nhận một trường hợp UTP qua mổ tử thi 17 năm sau ghi nhận trường hợp thứ 2 tại bệnh viện Charity ở New Orleans (Mỹ 6 tháng sau đó thêm 8 trường hợp khác tất cả đều là nam giới nghiện thuốc lá khi đó tác giả gọi đây là một bệnh dịch. Năm 1985 ước tính có Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.000 trường hợp tử vong trên toàn thế giới do UTP đã tăng 17% so với năm 1980 [5]. Năm 2008 trên thế giới có 1 61 triệu người mắc mới UTP (chiếm 12 7% tổng số mắc ung thư và làm tử vong 1 38 triệu người (chiếm 18 2% tổng số tử vong do ung thư [40].

So với năm 2002 số bệnh nhân được ch n đoán UTP trong năm đã tăng thêm 260. Các nước khu vực Đông Âu là các nước có tỉ lệ mắc mới UTP cao nhất ở nam giới (56 5/100.000 dân trong khi đó thì tại ắc Mỹ có tỉ lệ mắc mới UTP tại nữ giới cao nhất (35 8/100. Tỉ lệ mắc UTP tại Đông Nam Á năm 2008 là 29 6/100.000 dân ở nam và 11 9/100. Đến năm 2012 trên toàn thế giới có 1.000 trường hợp mắc UTP với 1.000 trường hợp tử vong; trong đó con số này ở các nước kém phát triển (1.000 trường hợp mắc 960.000 tử vong cao hơn các nước phát triển (758.

UTP v n là loại ung thư phổ biến ở nam giới với tỉ lệ mắc mới cao nhất ở v ng Trung Âu và Đông Âu (53.000 nam giới hiệu chỉnh theo tuổi tỉ lệ mắc mới UTP ở nam giới v ng Trung Phi và Tây Phi thấp chỉ chiếm (2 0 và 1 7/100.000 nam giới theo thứ tự hiệu chỉnh theo tuổi [41]. Tỉ lệ mắc mới UTP ở nữ giới cao nhất tại v ng ắc Mỹ (33.000 nữ giới tiếp theo là v ng ắc Âu với 23 7/100.00 nữ giới tỉ lệ này thấp ở các v ng Trung Phi và Tây Phi [41]. Theo công bố của Hiệp hội Ung thư Mỹ năm 2015 số trường hợp ung thư phổi mới mắc là 221.200 và số tử vong là 158.040 trường hợp [19]. * Tình hình g h hổi ở Việ N Tại Việt Nam UTP cũng có bệnh suất cao và chiều hướng gia tăng.

Giai đoạn 1967 - 1971, tại Hà Nội ung thư phổi chiếm 5 9% tổng số ung thư năm 1993 là 15,8/100.000 dân, giai đoạn 1991 – 1995 t lệ này đã tăng lên là 34,9/100. UTP hay gặp nhất ở nam giới chiếm 21 9% ung thư các loại tuy nhiên ở nữ giới UTP cũng chiếm 7 1% đứng hàng thứ 3 tổng số ung Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. H Chí Minh theo Vũ Văn Vũ và cộng sự giai đoạn 1995- 1997 UTP chiếm 16 5% tổng số ung thư ở nam đứng hàng thứ 2 sau ung thư gan ở nữ ung thư phổi đứng hàng thứ 6 chiếm t lệ 5 4% [7]. Năm 2000 ước tính cả nước có 36.786 nữ bị UTP mỗi năm sẽ có thêm 6.905 ca mắc mới.

Trong 1 nghiên cứu thấy 62 55% bệnh nhân khi vào viện không còn khả năng ph u thuật [5]. Theo số liệu của U ban ghi nhận ung thư Việt Nam trong 5 năm đầu của thế k XXI thì UTP đứng hàng đầu trong các loại ung thư ở Việt Nam. Giai đoạn 2001-2004 trung bình mỗi năm ước tính ở Việt Nam có tối thiểu 171000 ca UTP mới mắc trong đó 12900 ca là nam và 4100 ca là nữ.Tỉ lệ thô cho 100.000 dân là 33 0 ở nam và 10 2 ở nữ [1]. Trong năm 2008 Việt Nam có 20.659 ca mắc UTP và tỉ lệ mắc UTP chu n theo tuổi là 37 6/100.

Tại Hội nghị khoa học Hô hấp toàn quốc năm 2015 số liệu thống kê ung thư phổi mới mắc ở Việt Nam năm 2012 là 21.865 trường hợp trong đó nam 16.082 trường hợp nữ 5.783 trường hợp t lệ tử vong 19 56%. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến bệnh ung thư phổi Từ năm 1950 lần đầu tiên người ta đã chứng minh mối liên quan giữa UTP với thuốc lá và nhận thấy rằng 80% các UTP liên quan với yếu tố môi trường chế độ ăn uống khói thuốc lá sự nhiễm độc nước không khí điều kiện lao động. Nếu có nhiều yếu tố phối hợp thì nguy cơ mắc UTP càng cao [74], trong đó h t thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ phổ biến nhất [76], [78]. * Th ố Thuốc lá chứa hơn 4.000 loại hoá chất, 200 loại có hại cho sức khoẻ, khoảng hơn 60 chất chứa vòng Hydrocarbon thơm như: 3 - 4 Benzopyren, các d n xuất Hydrocarbon đa vòng có khí Nitơ Aldehyt Nitrosamin Ceton có tính chất gây ung thư [3], [29].

Hàng năm thuốc lá giết hại khoảng 3000.000 người trên thế giới. Những người hút thuốc có tuổi thọ trung bình ngắn hơn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 6 người không hút thuốc 5-8 năm và làm tăng t lệ tử vong 30 – 80 %, chủ yếu do mắc bệnh UTP, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và các bệnh tim mạch [3]. H t thuốc lá được coi là yếu tố nguy cơ chính gây nên UTP khoảng 90% trong số 660.000 ca được ch n đoán UTP trên thế giới có h t thuốc lá. Khoảng 87% UTP được nghĩ là do h t thuốc lá hoặc phơi nhiễm khói thuốc lá thụ động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nồng Độ CYFRA 21-1 và CEA Huyết Tương ở Bệnh Nhân Ung Thư Phổi Tại Thái Nguyên cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của các chỉ số CYFRA 21-1 và CEA trong việc chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân ung thư phổi. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định mối liên hệ giữa nồng độ các chỉ số này với tình trạng bệnh mà còn mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện quy trình sàng lọc và điều trị cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các chỉ số này có thể hỗ trợ trong việc phát hiện sớm và quản lý ung thư phổi, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu kết quả sàng lọc phát hiện ung thư phổi ở đối tượng trên 60 tuổi có yếu tố nguy cơ bằng chụp cắt lớp vi tính liều thấp. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp sàng lọc ung thư phổi, đặc biệt là ở nhóm đối tượng có nguy cơ cao, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các chiến lược phát hiện và điều trị bệnh.