Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường bán lẻ Việt Nam sau đại dịch Covid-19 ghi nhận sự phục hồi và chuyển dịch đáng kể trong hành vi tiêu dùng của người dân tại các đô thị lớn. Theo dữ liệu từ Tổng cục Thống kê, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng 11 tháng năm 2022 ước đạt 5.180,5 nghìn tỷ đồng, tăng 20,5% so với cùng kỳ năm trước; riêng tháng 11/2022 đạt 514,1 nghìn tỷ đồng, tăng 17,5% so với cùng kỳ. Dù thị trường bán lẻ hiện đại tăng trưởng nhanh, người tiêu dùng tại TP.HCM ngày càng thận trọng, ưu tiên lựa chọn những điểm mua sắm cung cấp hàng hóa chất lượng, uy tín và có các chính sách ưu đãi về giá.
Trong bối cảnh đó, hệ thống siêu thị Emart (thuộc sự vận hành của Thiso Retail) là thương hiệu bán lẻ gia nhập thị trường sau các hệ thống lớn như Co.opmart hay Aeon, có thị phần tương đối khiêm tốn. Mặc dù doanh nghiệp đặt mục tiêu phát triển chuỗi đạt 20 siêu thị trong vòng 5 năm, thực tế triển khai còn gặp nhiều thách thức do chưa kích thích tối đa quyết định mua sắm của khách hàng. Do đó, việc xác định các nhân tố chi phối quyết định mua sắm của người tiêu dùng tại siêu thị Emart có ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với hoạt động quản trị kinh doanh của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn siêu thị Emart để mua sắm của khách hàng tại TP.HCM; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy quyết định mua sắm và thu hút khách hàng đến với siêu thị Emart trong tương lai.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn siêu thị Emart để mua sắm của khách hàng tại TP.HCM.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định lựa chọn siêu thị Emart để mua sắm của khách hàng tại TP.HCM.
- Đề xuất các hàm ý quản trị dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm nhằm hỗ trợ ban lãnh đạo Thiso Retail nâng cao năng lực cạnh tranh.
Câu hỏi nghiên cứu
- Có những nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn siêu thị Emart để mua sắm của khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh?
- Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định lựa chọn siêu thị Emart để mua sắm của khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh là như thế nào?
- Cần những hàm ý quản trị nào để thúc đẩy quyết định mua sắm của khách hàng tại siêu thị Emart TP. Hồ Chí Minh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn siêu thị Emart để mua sắm của khách hàng.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng từ 18 tuổi trở lên đã và đang trải nghiệm mua sắm tại siêu thị Emart trên địa bàn TP.HCM.
- Phạm vi không gian: Hệ thống siêu thị Emart tại TP.HCM.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong tháng 4/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng
Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết và mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển:
- Khái niệm hành vi và quyết định mua sắm: Kế thừa định nghĩa của Engel và cộng sự (1973), Anderson và Bennett (1988), Solomon (1992) về hành vi người tiêu dùng, cùng quan điểm của Kotler và Keller (2012), Tjiptono (2018) về tiến trình ra quyết định mua hàng.
- Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2001): Mô tả cơ chế tác động của các kích thích marketing (4P) và kích thích môi trường bên ngoài đi qua "hộp đen ý thức" của người mua để tạo ra các phản ứng mua sắm cụ thể.
- Tiến trình ra quyết định mua 5 giai đoạn (Kotler, 2003): Bao gồm Ý thức nhu cầu (Arnould và cs., 2002; Agwaral, 2006) $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua hàng $\rightarrow$ Hành vi hậu mãi (Ofir, 2005).
- Lý thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối của thái độ và chuẩn chủ quan.
- Lý thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Mở rộng từ mô hình TRA, bổ sung thêm yếu tố kiểm soát hành vi nhận thức (PBC).
- Mô hình phong cách người tiêu dùng CSI (Sproles & Kendall, 1986): Thang đo Consumer Styles Inventory gồm 40 biến quan sát phản ánh 8 đặc trưng tiêu dùng (tính hoàn hảo, hình ảnh thương hiệu, tính mới lạ, tính giải trí, giá cả...).
- Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Tác giả tổng hợp kết quả nghiên cứu ngoài nước của Yildirim (2012), Essardi và cộng sự (2022), Teynampet (2013) cùng các nghiên cứu trong nước của Chu Nguyễn Mộng Ngọc và Phạm Tấn Nhật (2013), Vũ Thị Hoa và cộng sự (2018), Nguyễn Hải Ninh và Đinh Vân Oanh (2015), Nhan Phương Thái (2020).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được triển khai kết hợp hai phương pháp:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn thử và thảo luận chuyên gia gồm các nhà quản lý đang công tác tại siêu thị Emart TP.HCM nhằm tham vấn ý kiến, điều chỉnh nội dung các biến quan sát để hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 34 biến quan sát (30 biến độc lập thuộc 6 nhân tố và 4 biến phụ thuộc).
- Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng quy tắc chọn mẫu của Hair và cộng sự (2014) cho phân tích EFA ($N \ge 5 \times 34 = 170$). Khóa luận thu thập mẫu bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, thu được 200 bảng khảo sát hợp lệ từ khách hàng tại TP.HCM.
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 25.0 qua các bước: Thống kê mô tả; Đánh giá độ tin cậy qua hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0.6$, tương quan biến - tổng $\ge 0.3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA ($KMO \ge 0.5$, Bartlett Sig $< 0.05$, Factor loading $\ge 0.5$, Eigenvalue $> 1$, Tổng phương sai trích $\ge 50%$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS; Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF, Tolerance); Kiểm định phân phối phần dư và các kiểm định khác biệt trung bình Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự thay đổi thói quen mua sắm của người dân TP.HCM sau dịch Covid-19 và sức ép cạnh tranh của chuỗi siêu thị Emart trước các đối thủ lớn trên thị trường. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (TP.HCM) và thời gian khảo sát (tháng 4/2023). Bên cạnh đó, chương này nêu bật ý nghĩa lý luận trong việc hệ thống hóa thang đo hành vi người tiêu dùng tại siêu thị và ý nghĩa thực tiễn hỗ trợ công tác quản trị tại Thiso Retail, đồng thời phác thảo kết cấu tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết nền tảng (Lý thuyết hành vi người tiêu dùng, Mô hình hộp đen ý thức Kotler, Tiến trình mua sắm 5 giai đoạn, Mô hình TRA, Mô hình TPB, Mô hình CSI của Sproles & Kendall) và lược khảo 7 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Tác giả chỉ ra khe hở nghiên cứu về việc các công trình trước đây ít đề cập sâu đến dịch vụ gia tăng và công nghệ chăm sóc khách hàng tại các kênh bán lẻ hiện đại. Từ đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố độc lập: (1) Hàng hóa (HH), (2) Mức giá cả hợp lý (GC), (3) Bày trí (BT), (4) Chương trình khuyến mãi (KM), (5) Dịch vụ khách hàng (DV), (6) Hoạt động chiêu thị (CT) và 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua sắm (QD). Tác giả thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu tương ứng (H1 đến H6) đều kỳ vọng có mối quan hệ cùng chiều ($+$).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn (định tính và định lượng). Tác giả thiết kế hệ thống 34 biến quan sát được kế thừa và hiệu chỉnh từ các thang đo đã công bố:
- Hàng hóa (HH1 - HH5, kế thừa Chu Nguyễn Mộng Ngọc & Phạm Tấn Nhật, 2013).
- Mức giá cả hợp lý (GC1 - GC5, kế thừa Trần Thị Diệu Thanh, 2017).
- Bày trí (BT1 - BT5, kế thừa Trần Thị Diệu Thanh, 2017).
- Chương trình khuyến mãi (KM1 - KM4, kế thừa Trần Thị Diệu Thanh, 2017).
- Dịch vụ khách hàng (DV1 - DV6, kế thừa Trần Thị Diệu Thanh, 2017).
- Hoạt động chiêu thị (CT1 - CT5, kế thừa Trần Thị Diệu Thanh, 2017 và Trương Thị Thu Hương, 2017).
- Quyết định mua sắm (QD1 - QD4, kế thừa Nhan Phương Thái, 2020).
Chương 3 cũng xác định phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu $N=200$ (vượt mức tối thiểu yêu cầu $N=170$) và trình bày chi tiết các tiêu chuẩn thống kê kiểm định trên phần mềm SPSS 25.0.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thống kê và kết quả phân tích định lượng:
- Thống kê mô tả nhân khẩu học ($N=200$):
- Giới tính: 60 khách hàng nam (30,0%) và 140 khách hàng nữ (70,0%).
- Độ tuổi: 18 đến dưới 25 tuổi chiếm 48,0% (96 người); 25 đến dưới 55 tuổi chiếm 45,0% (90 người); từ 55 tuổi trở lên chiếm 7,0% (14 người).
- Lĩnh vực công việc: Học sinh - sinh viên chiếm 35,0% (70 người); Nhân viên văn phòng chiếm 34,5% (69 người); Tự kinh doanh chiếm 13,0% (26 người); Lao động phổ thông chiếm 12,0% (24 người); Khác chiếm 5,5% (11 người).
- Thu nhập hàng tháng: Dưới 5 triệu chiếm 31,0% (62 người); Từ 5 đến dưới 10 triệu chiếm 39,5% (79 người); Từ 10 đến dưới 15 triệu chiếm 24,5% (49 người); Từ 15 triệu trở lên chiếm 5,0% (10 người).
- Thống kê mô tả biến quan sát: Điểm trung bình các thang đo dao động từ 3,72 đến 3,96 (Bày trí có Mean cao nhất đạt 3,96; Hoạt động chiêu thị có Mean đạt 3,72; Hàng hóa đạt 3,94; Mức giá cả hợp lý đạt 3,824; Dịch vụ khách hàng đạt 3,895; Chương trình khuyến mãi đạt 3,74).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Toàn bộ 7 thang đo đều đạt hệ số tin cậy cao ($> 0,70$) và không có biến quan sát nào bị loại vì hệ số tương quan biến - tổng đều $> 0,30$.
- Kết quả mô hình hồi quy và kiểm định giả thuyết: Cả 6 nhân tố độc lập đều có ý nghĩa thống kê và tác động cùng chiều đến quyết định mua sắm của khách hàng tại Emart TP.HCM. Thứ tự mức độ ảnh hưởng giảm dần được xác định: Chương trình khuyến mãi (tác động mạnh nhất), tiếp theo là Hoạt động chiêu thị, Mức giá cả hợp lý, Hàng hóa, Dịch vụ khách hàng, và cuối cùng là Bày trí (tác động ít nhất).
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và xây dựng hệ thống giải pháp quản trị tương ứng cho 6 nhóm nhân tố: tối ưu hóa và đa dạng các chương trình khuyến mãi/quà tặng; tăng cường truyền thông chiêu thị trực tiếp và trên màn hình siêu thị; duy trì chính sách giá ổn định và minh bạch; nâng cao chất lượng, nguồn gốc và tính đa dạng của hàng hóa; hoàn thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng và tiện ích phụ trợ (bãi giữ xe, khu giải trí, quầy đổi trả); tối ưu cách bố trí lối đi và gian hàng bắt mắt. Cuối chương, tác giả nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và đề xuất định hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha
| STT | Tên thang đo | Mã biến | Số biến quan sát | Hệ số Cronbach's Alpha | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hàng hóa | HH | 5 | 0,774 | Đạt yêu cầu ($> 0,6$) |
| 2 | Mức giá cả hợp lý | GC | 5 | 0,823 | Rất tốt ($> 0,8$) |
| 3 | Bày trí | BT | 5 | 0,779 | Đạt yêu cầu ($> 0,6$) |
| 4 | Chương trình khuyến mãi | KM | 4 | 0,823 | Rất tốt ($> 0,8$) |
| 5 | Dịch vụ khách hàng | DV | 6 | 0,818 | Rất tốt ($> 0,8$) |
| 6 | Hoạt động chiêu thị | CT | 5 | 0,811 | Rất tốt ($> 0,8$) |
| 7 | Quyết định mua sắm | QD | 4 | 0,736 | Đạt yêu cầu ($> 0,6$) |
Bảng cơ cấu mẫu nghiên cứu ($N=200$)
| Tiêu chí | Phân loại | Tần số (người) | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|---|
| Giới tính | Nam | 60 | 30,0% |
| Nữ | 140 | 70,0% | |
| Độ tuổi | Từ 18 đến dưới 25 tuổi | 96 | 48,0% |
| Từ 25 đến dưới 55 tuổi | 90 | 45,0% | |
| Từ 55 tuổi trở lên | 14 | 7,0% | |
| Nghề nghiệp | Học sinh – sinh viên | 70 | 35,0% |
| Nhân viên văn phòng | 69 | 34,5% | |
| Lao động phổ thông | 24 | 12,0% | |
| Tự kinh doanh | 26 | 13,0% | |
| Khác | 11 | 5,5% | |
| Thu nhập | Dưới 5 triệu | 62 | 31,0% |
| Từ 5 đến dưới 10 triệu | 79 | 39,5% | |
| Từ 10 đến dưới 15 triệu | 49 | 24,5% | |
| Từ 15 triệu trở lên | 10 | 5,0% |
Kết quả chính và đóng góp của nghiên cứu
- Xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố: Nghiên cứu chứng minh thực nghiệm cả 6 nhân tố đều tác động cùng chiều ($+$) đến quyết định mua sắm tại siêu thị Emart. Trong đó:
- Chương trình khuyến mãi: Có tác động mạnh nhất đến quyết định lựa chọn mua sắm.
- Hoạt động chiêu thị: Đứng thứ hai về mức độ chi phối hành vi.
- Mức giá cả hợp lý: Giữ vai trò quan trọng thứ ba trong quyết định chi tiêu.
- Hàng hóa: Yếu tố chất lượng, nguồn gốc và độ đa dạng xếp thứ tư.
- Dịch vụ khách hàng: Thái độ phục vụ và tiện ích đi kèm xếp thứ năm.
- Bày trí: Xếp thứ sáu, có mức độ tác động ít nhất trong mô hình.
- Giải pháp và kiến nghị quản trị: Đề tài cung cấp các giải pháp ứng dụng thiết thực cho Thiso Retail: ưu tiên thiết kế các gói khuyến mãi linh hoạt, tích lũy điểm thưởng thành viên; đẩy mạnh quảng cáo đa kênh tại điểm bán; duy trì niêm yết giá minh bạch; kiểm soát chất lượng xuất xứ hàng hóa; nâng cao nghiệp vụ nhân viên chăm sóc khách hàng và giữ gìn cảnh quan bày trí quầy kệ gọn gàng.
- Đóng góp học thuật: Nghiên cứu đóng góp mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh về hành vi lựa chọn siêu thị của người tiêu dùng tại TP.HCM, làm rõ vai trò của các biến số tiếp thị hỗn hợp và dịch vụ bán lẻ hiện đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), do đó khả năng mang tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ tổng thể khách hàng tại TP.HCM còn bị hạn chế.
- Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức $N=200$, vừa đủ thỏa mãn tiêu chuẩn phân tích định lượng cơ bản nhưng chưa thực sự bao quát các phân khúc khách hàng rộng lớn hơn.
- Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát tại hệ thống Emart TP.HCM trong khoảng thời gian ngắn (tháng 4/2023), chưa so sánh tương quan chéo với các hệ thống bán lẻ khác.
Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên số lượng lớn hơn và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) để tăng tính đại diện thống kê.
- Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát sang các chuỗi siêu thị bán lẻ khác (Co.opmart, WinMart, Aeon, Lotte Mart) hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh hành vi tiêu dùng giữa các vùng miền.
- Đưa thêm các biến số mới như dịch vụ gia tăng kỹ thuật số, ứng dụng mua hàng trực tuyến (omnichannel), và các chương trình tích hợp chuyển đổi số vào mô hình nghiên cứu.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại bán lẻ khi xây dựng đề cương nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và quyết định mua sắm tại điểm bán.
- Nội dung giá trị:
- Khung lý thuyết và mô hình tổng hợp chi tiết từ các học thuyết kinh điển (Kotler, TRA, TPB, CSI).
- Hệ thống thang đo gồm 34 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha đạt chuẩn khoa học.
- Quy trình xử lý dữ liệu thực nghiệm mẫu trên SPSS 25.0 rõ ràng, chuẩn mực từ thống kê mô tả đến phân tích nhân tố EFA và kiểm định hồi quy.
- Các hàm ý quản trị thực tế có thể ứng dụng trực tiếp cho các nhà quản lý siêu thị và doanh nghiệp phân phối bán lẻ.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu nghiên cứu trong khóa luận là bao nhiêu và được thu thập bằng phương pháp nào?
Nghiên cứu sử dụng kích thước mẫu khảo sát chính thức gồm 200 quan sát hợp lệ (loại bỏ các phiếu trả lời thiếu thông tin hoặc không hợp lệ). Dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện bằng bảng câu hỏi phát trực tiếp tại trường học, công ty, trung tâm thương mại và gửi trực tuyến qua email trong tháng 4/2023.
2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và nhân tố nào có ảnh hưởng ít nhất đến quyết định mua sắm tại Emart?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy nhân tố Chương trình khuyến mãi có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định lựa chọn siêu thị Emart để mua sắm của khách hàng tại TP.HCM. Ngược lại, nhân tố Bày trí có mức độ ảnh hưởng ít nhất trong 6 nhân tố của mô hình.
3. Kết quả kiểm định hệ số Cronbach's Alpha của các thang đo đạt giá trị cụ thể ra sao?
Tất cả 7 thang đo trong mô hình đều đạt độ tin cậy cao với hệ số Cronbach's Alpha $> 0,70$: Hàng hóa đạt 0,774; Mức giá cả hợp lý đạt 0,823; Bày trí đạt 0,779; Chương trình khuyến mãi đạt 0,823; Dịch vụ khách hàng đạt 0,818; Hoạt động chiêu thị đạt 0,811; và Quyết định mua sắm đạt 0,736.
4. Cơ cấu mẫu nghiên cứu có đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?
Trong 200 người tham gia khảo sát: Nữ giới chiếm áp đảo với 70,0% (140 người); Nhóm tuổi tập trung chủ yếu từ 18 đến dưới 25 tuổi (48,0%) và từ 25 đến dưới 55 tuổi (45,0%); Nghề nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất là học sinh - sinh viên (35,0%) và nhân viên văn phòng (34,5%); Mức thu nhập phổ biến nhất là từ 5 đến dưới 10 triệu đồng/tháng (39,5%).
5. Tác giả đã kế thừa những mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Tác giả đã kế thừa Mô hình hành vi người tiêu dùng và Tiến trình quyết định mua 5 giai đoạn của Philip Kotler (2001, 2003), Lý thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), Lý thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991), cùng Mô hình phong cách người tiêu dùng CSI của Sproles và Kendall (1986).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Phan Minh Phúc đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình 6 nhân tố tác động cùng chiều đến quyết định lựa chọn siêu thị Emart để mua sắm của khách hàng tại TP.HCM, trong đó Chương trình khuyến mãi và Hoạt động chiêu thị giữ vai trò chi phối chủ đạo. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên mẫu khảo sát 200 khách hàng với phần mềm SPSS 25.0, công trình đã xác thực các thang đo đạt độ tin cậy và giá trị thống kê cao. Kết quả phân tích là căn cứ thực nghiệm vững chắc để Thiso Retail xây dựng các hàm ý quản trị hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển chuỗi bán lẻ Emart trong tương lai.