Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau đại dịch Covid-19, cùng với việc nới lỏng chính sách xuất nhập cảnh nhằm kích cầu du lịch quốc tế, nhu cầu xuất ngoại du lịch của người dân Việt Nam ghi nhận sự gia tăng rõ rệt, đặc biệt vào các dịp lễ và Tết. Theo số liệu từ Hiệp hội Du lịch Việt Nam, năm 2023 có hơn 5 triệu lượt khách Việt Nam đi du lịch nước ngoài; trong đó Thái Lan là điểm đến thu hút nhiều khách Việt Nam nhất với hơn 800.000 lượt. Nhìn rộng ra toàn ngành, Thái Lan đã đón hơn 23 triệu lượt khách quốc tế trong năm 2023, riêng thủ đô Bangkok đón hơn 22 triệu lượt khách. Ngành du lịch từng đóng góp tới 18% tổng GDP của Thái Lan vào giai đoạn trước đại dịch (trong đó 12% đến từ khách quốc tế).

Ở chiều ngược lại, Việt Nam ghi nhận khoảng 12,6 triệu lượt khách quốc tế trong năm 2023 (tăng gấp gần 3,5 lần so với năm 2022). Tuy nhiên, con số này mới chỉ bằng khoảng một nửa so với thành tích đón khách của Thái Lan. Trước sự tương đồng về điều kiện tự nhiên và văn hóa, việc tìm hiểu động lực và ý định lựa chọn điểm đến Thái Lan của du khách Việt Nam, đặc biệt là phân khúc khách hàng trẻ tuổi, đặt ra yêu cầu cấp thiết về mặt thực tiễn cho các doanh nghiệp du lịch nội địa nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng dịch vụ.

Về mặt học thuật, các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận ý định du lịch ở phạm vi địa lý rộng, tập trung vào điểm đến nội địa hoặc khảo sát đa dạng độ tuổi. Đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đi du lịch Thái Lan của giới trẻ tại TP. HCM" được thực hiện nhằm đi sâu phân tích nhóm khách thể đặc thù là người trẻ trong bối cảnh xã hội hiện đại.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố và phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến ý định đi du lịch Thái Lan của giới trẻ tại TP. HCM; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị hỗ trợ doanh nghiệp du lịch nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ và thu hút khách hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định du lịch Thái Lan của giới trẻ tại TP. HCM.
    2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến ý định du lịch Thái Lan của giới trẻ tại TP. HCM.
    3. Đưa ra những hàm ý về quản trị phù hợp giúp những doanh nghiệp thuộc lĩnh vực du lịch có chiến lược phát triển hiệu quả, nâng cao chất lượng dịch vụ.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định du lịch Thái Lan của giới trẻ tại TP. HCM?
    2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này lên ý định đi du lịch Thái Lan của giới trẻ tại TP. HCM như thế nào?
    3. Nội dung các hàm ý quản trị được đưa ra dựa vào kết quả bài nghiên cứu về ảnh hưởng của các nhân tố này là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đi du lịch Thái Lan của giới trẻ tại TP. HCM.
  • Khách thể nghiên cứu: Giới trẻ trong độ tuổi từ 18 đến 29 đang sinh sống, học tập hoặc làm việc tại TP. HCM.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được tiến hành trong thời gian 10 tuần kể từ tháng 07/2024; dữ liệu khảo sát chính thức được thu thập trong tháng 09/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa chuyên ngành và hai mô hình lý thuyết hành vi:

  1. Văn bản pháp luật và định nghĩa chuyên ngành: Khái niệm "Du lịch" và "Khách du lịch" được trích xuất căn cứ theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2017 và hướng dẫn của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO). Khái niệm "Điểm đến du lịch" dựa trên định nghĩa của UNWTO (2007) kết hợp quan điểm của Nguyễn Hoài Nam (2023).
  2. Lý thuyết nền tảng:
    • Thuyết hành vi hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối bởi hai nhân tố chính là Thái độ đối với hành vi và Chuẩn mực chủ quan.
    • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Kế thừa mô hình TRA và bổ sung thêm biến Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) nhằm giải thích rõ hơn các nguồn lực, cơ hội và rào cản ảnh hưởng đến ý định.
  3. Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Nguyễn Hoài Nam, 2023; Doãn Văn Tuân, 2020; Nguyễn Thị Oanh & Lê Trần Anh Thư, 2022; Luongo và cộng sự, 2024; Mohaidin và cộng sự, 2017; Lam & Hsu, 2006) để xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 5 giả thuyết tương ứng:
    • H1: Hình ảnh điểm đến (HAĐĐ) có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến Ý định đi du lịch Thái Lan.
    • H2: Nhóm tham khảo (NTK) có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến Ý định đi du lịch Thái Lan.
    • H3: Động cơ du lịch (ĐCDL) có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến Ý định đi du lịch Thái Lan.
    • H4: Nhận thức kiểm soát hành vi (NTKSHV) có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến Ý định đi du lịch Thái Lan.
    • H5: Thái độ du lịch (TĐDL) có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến Ý định đi du lịch Thái Lan.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp định tính: Lược khảo các tài liệu, bài báo khoa học và công trình nghiên cứu tiền nhiệm để hiệu chỉnh các khái niệm, xây dựng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý") với tổng cộng 23 biến quan sát ban đầu.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến trên Google Forms bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện.
  • Cỡ mẫu và nguồn dữ liệu: Khảo sát thu về $N = 310$ phiếu trả lời hợp lệ từ các cá nhân từ 18 đến 29 tuổi tại TP. HCM. Cỡ mẫu này đáp ứng các quy chuẩn tính toán quy mô mẫu tối thiểu của Hair (1998) ($5 \times 23 = 115$ mẫu) và Tabachnick & Fidell (1996) ($8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu).
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 26.0 để thực hiện: Thống kê mô tả đối tượng khảo sát; Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\text{Cronbach's Alpha} \ge 0,6$ và tương quan biến tổng $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (với các tiêu chí $\text{KMO} \ge 0,5$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, $\text{Eigenvalue} > 1$, $\text{Total Variance Explained} \ge 50%$, $\text{Factor Loading} \ge 0,5$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định các vi phạm giả định hồi quy (đa cộng tuyến, phân phối chuẩn phần dư, liên hệ tuyến tính).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tổng thể đề tài nghiên cứu. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết xuất phát từ sự tương quan phát triển du lịch giữa Việt Nam và Thái Lan sau đại dịch Covid-19, đồng thời nhấn mạnh khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài trước đây chưa tập trung chuyên sâu vào phân khúc giới trẻ tại khu vực đô thị lớn như TP. HCM. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (TP. HCM), thời gian (tháng 07/2024 - tháng 09/2024), đối tượng nghiên cứu cùng cấu trúc phân bổ 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 trình bày khung lý thuyết toàn diện bao gồm:

  • Hệ thống hóa các khái niệm căn bản: Du lịch, khách du lịch, ý định du lịch, điểm đến du lịch Thái Lan, các yếu tố đẩy (yếu tố tâm lý) và yếu tố kéo (yếu tố kích thích động lực từ điểm đến).
  • Trình bày hai lý thuyết nền tảng: Thuyết hành vi hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB).
  • Tổng hợp 7 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế, chỉ ra 3 khoảng trống nghiên cứu chính về khách thể, phạm vi điểm đến và sự thay đổi của yếu tố ngoại cảnh (đặc biệt là mạng xã hội và truyền thông số).
  • Luận giải và thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$) thể hiện mối quan hệ tác động thuận chiều của 5 nhân tố độc lập (Hình ảnh điểm đến, Nhóm tham khảo, Động cơ du lịch, Nhận thức kiểm soát hành vi, Thái độ du lịch) lên biến phụ thuộc là Ý định đi du lịch Thái Lan.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình triển khai nghiên cứu qua 8 bước cụ thể:

  • Thiết kế thang đo chuẩn hóa với 23 biến quan sát: Hình ảnh điểm đến (HA - 5 biến), Nhóm tham khảo (NTK - 4 biến), Động cơ du lịch (DC - 5 biến), Nhận thức kiểm soát hành vi (NT - 3 biến), Thái độ du lịch (TD - 3 biến) và Ý định du lịch Thái Lan (YD - 3 biến).
  • Bố cục bảng khảo sát gồm 3 phần: Giới thiệu; Thu thập thông tin nhân khẩu học (giới tính, học vấn, thu nhập); Đo lường các biến quan sát theo thang đo Likert 5 điểm.
  • Trình bày phương pháp lấy mẫu thuận tiện trực tuyến qua Google Forms trong tháng 09/2024, xác định dung lượng mẫu đạt yêu cầu là 310 người.
  • Xác lập các tiêu chuẩn thống kê định lượng trên SPSS 26.0 bao gồm kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm tra các vi phạm mô hình.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 cung cấp số liệu thực nghiệm và kết quả kiểm định thống kê:

Đặc điểm nhân khẩu học Phân nhóm Số lượng ($N=310$) Tỷ trọng (%)
Giới tính Nam 133 42,9%
Nữ 177 57,1%
Tình trạng học vấn Sinh viên năm 1 32 10,3%
Sinh viên năm 2 58 18,7%
Sinh viên năm 3 96 31,0%
Sinh viên năm 4 87 28,1%
Đã tốt nghiệp / Đi làm 37 11,9%
Thu nhập hàng tháng Dưới 5 triệu đồng 101 37,6%
Từ 5 – dưới 10 triệu đồng 137 44,2%
Từ 10 – dưới 20 triệu đồng 48 15,5%
Trên 20 triệu đồng 24 0,7% (theo văn bản)

Kết quả kiểm định thang đo:

  • Thang đo Hình ảnh điểm đến (HA): Hệ số Cronbach's Alpha ban đầu là 0,746. Biến HA1 ("Tôi thấy Thái Lan là một điểm đến an toàn") có tương quan biến tổng là 0,163 (< 0,3), do đó bị loại bỏ. Thang đo còn lại 4 biến quan sát với $\text{Cronbach's Alpha} = 0,820$.
  • Thang đo Nhóm tham khảo (NTK): Đạt độ tin cậy với $\text{Cronbach's Alpha} = 0,857$, tất cả 4 biến quan sát (NTK1 - NTK4) đều có hệ số tương quan biến tổng $> 0,3$ và được giữ lại.
  • Thang đo Động cơ du lịch (DC): Hệ số Cronbach's Alpha ban đầu là 0,758. Biến DC2 ("Tôi muốn thoát khỏi cuộc sống thường ngày khi đi du lịch") có tương quan biến tổng là 0,272 (< 0,3), do đó bị loại bỏ. Thang đo còn lại 4 biến quan sát với $\text{Cronbach's Alpha} = 0,799$.
  • Kết quả phân tích hồi quy: Cả 5 giả thuyết đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), khẳng định tác động thuận chiều của các biến độc lập lên ý định du lịch.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tóm lược kết quả nghiên cứu và đề xuất hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp lữ hành và cơ quan quản lý du lịch tại Việt Nam:

  • Nhóm tham khảo: Tận dụng các nền tảng mạng xã hội, phát triển nội dung số thông qua KOLs/người có tầm ảnh hưởng, khuyến khích đánh giá truyền miệng trực tuyến (eWOM).
  • Động cơ du lịch: Thiết kế các gói sản phẩm đa dạng hóa trải nghiệm khám phá văn hóa, ẩm thực, vui chơi giải trí và chương trình du lịch theo nhóm.
  • Hình ảnh điểm đến: Đẩy mạnh truyền thông về các nét đặc sắc, tính hiện đại, hạ tầng và sự thân thiện của điểm đến.
  • Nhận thức kiểm soát hành vi: Cung cấp thông tin lịch trình minh bạch, thủ tục thuận tiện, xây dựng các gói chi phí linh hoạt phù hợp với ngân sách của giới trẻ.
  • Thái độ du lịch: Nâng cao cảm nhận tích cực của du khách thông qua các chương trình ưu đãi, dịch vụ chăm sóc khách hàng và gia tăng trải nghiệm thực tế.
  • Chương này cũng trình bày các hạn chế về phương pháp chọn mẫu và phạm vi nghiên cứu, mở ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu

Khóa luận đã kiểm định thành công mô hình hồi quy tuyến tính đa biến giải thích ý định đi du lịch Thái Lan của giới trẻ tại TP. HCM. Cả 5 nhân tố trong mô hình đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê, được sắp xếp theo mức độ ảnh hưởng từ cao đến thấp dựa trên hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$):

Thứ tự Nhân tố Hệ số Beta chuẩn hóa ($\beta$) Chiều tác động
1 Nhóm tham khảo (NTK) 0,344 Cùng chiều (+)
2 Động cơ du lịch (ĐCDL) 0,271 Cùng chiều (+)
3 Hình ảnh điểm đến (HAĐĐ) 0,251 Cùng chiều (+)
4 Nhận thức kiểm soát hành vi (NTKSHV) 0,166 Cùng chiều (+)
5 Thái độ du lịch (TĐDL) 0,142 Cùng chiều (+)

Kết quả này khẳng định Nhóm tham khảo ($\beta = 0,344$) là yếu tố có sức chi phối mạnh nhất đến ý định du lịch nước ngoài của giới trẻ TP. HCM, phản ánh mức độ phụ thuộc lớn của phân khúc này vào thông tin trên mạng xã hội và lời khuyên từ người thân, bạn bè.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật:
    • Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về ý định du lịch dựa trên sự tích hợp giữa Thuyết hành vi hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB).
    • Xây dựng và kiểm định bộ thang đo thực nghiệm đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn điểm đến quốc tế của khách hàng trẻ tuổi tại một đô thị đặc thù của Việt Nam.
    • Cung cấp tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp nối về hành vi du lịch của giới trẻ và du lịch nước ngoài.
  • Về mặt thực tiễn:
    • Cung cấp góc nhìn thực chứng về tâm lý, động cơ và các rào cản nhận thức của khách du lịch trẻ tuổi.
    • Đề xuất cơ sở dữ liệu và các gợi ý chiến lược cụ thể giúp các doanh nghiệp lữ hành Việt Nam thiết kế sản phẩm, tối ưu hóa chiến dịch truyền thông đa kênh và nâng cao sức hấp dẫn cạnh tranh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô 310 mẫu, do đó tính đại diện cho toàn bộ giới trẻ có thể chưa đạt mức tối ưu.
    • Đặc điểm mẫu: Phần lớn đối tượng tham gia khảo sát là sinh viên các trường đại học (chiếm tỷ trọng trên 88%), mức thu nhập tập trung dưới 10 triệu đồng/tháng, chưa bao quát đầy đủ các nhóm thanh niên đã đi làm có thu nhập cao.
    • Phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu chỉ được thu thập trên địa bàn TP. HCM trong khoảng thời gian 10 tuần (tháng 07 - tháng 09/2024), chưa phản ánh sự biến thiên theo mùa vụ du lịch hoặc sự khác biệt giữa các vùng miền khác nhau tại Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên để gia tăng tính đại diện.
    • Mở rộng không gian nghiên cứu sang các thành phố lớn khác (như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) để so sánh hành vi du lịch giữa các khu vực địa lý.
    • Bổ sung thêm các biến số mới như mức độ ảnh hưởng của truyền thông số, trải nghiệm trong quá khứ hoặc các yếu tố rủi ro cảm nhận khi du lịch quốc tế.

Giá trị tham khảo

  1. Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Marketing, Kinh doanh quốc tế đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và ý định du lịch.
    • Các nhà quản trị doanh nghiệp du lịch - lữ hành: Các đơn vị tổ chức tour outbound (du lịch nước ngoài) và inbound cần dữ liệu thực tế để nắm bắt tâm lý phân khúc khách hàng thế hệ trẻ.
  2. Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Quy trình xây dựng và sàng lọc thang đo: Phương pháp điều chỉnh và làm sạch thang đo thông qua việc loại trừ các biến không đạt chuẩn tương quan biến tổng (HA1, DC2) là kinh nghiệm thực hành hữu ích cho nghiên cứu định lượng.
    • Cấu trúc áp dụng lý thuyết TPB/TRA: Khung mô hình tích hợp giữa các yếu tố tâm lý bên trong (động cơ, thái độ, kiểm soát hành vi) và các yếu tố bên ngoài (hình ảnh điểm đến, nhóm tham khảo).
    • Hệ thống bảng biểu và quy trình phân tích SPSS: Mô hình hóa rõ ràng từ thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy đến phân tích hồi quy tuyến tính.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định đi du lịch Thái Lan của giới trẻ tại TP. HCM?

Theo kết quả phân tích hồi quy, nhân tố Nhóm tham khảo có mức độ tác động mạnh nhất đến ý định đi du lịch Thái Lan với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,344$. Điều này chỉ ra rằng giới trẻ tại TP. HCM chịu ảnh hưởng rất lớn từ các đánh giá trên mạng xã hội, cộng đồng trực tuyến và sự ủng hộ của bạn bè, người thân khi đưa ra quyết định chọn điểm đến du lịch.

2. Có biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình kiểm định thang đo Cronbach's Alpha không?

Trong quá trình kiểm định độ tin cậy thang đo, có 2 biến quan sát bị loại bỏ do có hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item - Total Correlation) nhỏ hơn 0,3:

  • Biến HA1 thuộc thang đo Hình ảnh điểm đến ("Tôi thấy Thái Lan là một điểm đến an toàn") có hệ số tương quan biến tổng là 0,163. Sau khi loại HA1, hệ số Cronbach's Alpha của thang đo tăng từ 0,746 lên 0,820.
  • Biến DC2 thuộc thang đo Động cơ du lịch ("Tôi muốn thoát khỏi cuộc sống thường ngày khi đi du lịch") có hệ số tương quan biến tổng là 0,272. Sau khi loại DC2, hệ số Cronbach's Alpha của thang đo tăng từ 0,758 lên 0,799.

3. Cấu trúc nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu 310 đáp viên có đặc điểm gì nổi bật?

Mẫu nghiên cứu gồm 310 người trẻ trong độ tuổi 18–29 tại TP. HCM có các đặc trưng cụ thể:

  • Về giới tính: Nữ giới chiếm ưu thế với 57,1% (177 người), Nam giới chiếm 42,9% (133 người).
  • Về học vấn: Phần lớn là sinh viên đại học, trong đó sinh viên năm 3 chiếm tỷ lệ cao nhất (31,0%), tiếp theo là sinh viên năm 4 (28,1%), sinh viên năm 2 (18,7%), người đã tốt nghiệp/đi làm (11,9%) và sinh viên năm 1 (10,3%).
  • Về thu nhập: Đa số đáp viên có thu nhập ở mức trung bình và thấp, với nhóm thu nhập từ 5 đến dưới 10 triệu đồng/tháng chiếm 44,2% và nhóm dưới 5 triệu đồng/tháng chiếm 37,6%.

4. Mô hình nghiên cứu đề xuất dựa trên những lý thuyết nền tảng nào?

Nghiên cứu ứng dụng hai lý thuyết nền tảng kinh điển trong phân tích hành vi là:

  • Thuyết hành vi hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975).
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991). Từ hai lý thuyết này, tác giả đã phát triển mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập (Hình ảnh điểm đến, Nhóm tham khảo, Động cơ du lịch, Nhận thức kiểm soát hành vi, Thái độ du lịch) nhằm giải thích biến phụ thuộc Ý định đi du lịch Thái Lan.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Quốc đã hoàn thành việc xác định và lượng hóa mức độ tác động của 5 nhân tố đến ý định đi du lịch Thái Lan của giới trẻ tại TP. HCM thông qua khảo sát thực nghiệm 310 đáp viên. Kết quả phân tích hồi quy khẳng định cả 5 nhân tố đều có tác động thuận chiều, trong đó Nhóm tham khảo và Động cơ du lịch đóng vai trò chi phối chủ đạo. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học vững chắc và các hàm ý quản trị thiết thực, hỗ trợ các doanh nghiệp du lịch lữ hành tối ưu hóa chiến lược truyền thông và phát triển sản phẩm phù hợp với thị hiếu của khách hàng trẻ.