Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nhập khẩu song song trong thương mại quốc tế - thực trạng, khung pháp luật và một số kiến nghị" do sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh (mã sinh viên: 453043), chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế, Trường Đại học Luật Hà Nội thực hiện năm 2024 dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Ngọc Hồng Dương.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra xuất phát từ sự gia tăng của hoạt động nhập khẩu song song (NKSS - parallel import, hay còn gọi là gray market) tại Việt Nam, nơi người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các mặt hàng chính hãng có mức giá cạnh tranh hơn so với kênh phân phối độc quyền. Tuy nhiên, tại thời điểm nghiên cứu, thuật ngữ và bản chất pháp lý của NKSS tại Việt Nam vẫn còn khá mới mẻ và chưa được phân định rõ ràng trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Trên phạm vi quốc tế, NKSS không chỉ đơn thuần là hiện tượng kinh tế mà còn gắn chặt với quyền sở hữu trí tuệ (SHTT), bởi hàng hóa NKSS mang các đối tượng được bảo hộ như nhãn hiệu, sáng chế và quyền tác giả. Mặc dù các nước phát triển và đang phát triển đã thiết lập nhiều khung pháp lý cùng án lệ giải quyết xung đột này, các công trình nghiên cứu chuyên sâu tại Việt Nam còn hạn chế, chủ yếu dừng lại ở các bài viết tạp chí hoặc chỉ tập trung vào đối tượng nhãn hiệu mà bỏ qua sáng chế và quyền tác giả.
Từ bối cảnh đó, khóa luận xác định 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Trình bày một số vấn đề lý luận về NKSS trong thương mại quốc tế;
- Phân tích quy định pháp luật về NKSS trong thương mại quốc tế qua Hiệp định TRIPS và pháp luật của một số quốc gia/khu vực tiêu biểu cùng các vụ tranh chấp thực tiễn;
- Nghiên cứu, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về NKSS tại Việt Nam, từ đó đề xuất các kiến nghị và giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật, nâng cao hiệu quả áp dụng tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về NKSS trong thương mại quốc tế; các quy định pháp lý điều chỉnh NKSS trong Hiệp định TRIPS, pháp luật Liên minh Châu Âu (EU), Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Việt Nam; thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành tại Việt Nam; các chủ thể tham gia vào quan hệ NKSS.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các sản phẩm chứa đựng đối tượng quyền sở hữu trí tuệ gồm nhãn hiệu, sáng chế và quyền tác giả; làm rõ nguyên tắc hết quyền SHTT nhằm xác định tính hợp pháp của NKSS.
- Phạm vi không gian: Liên minh Châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Đối với khuôn khổ pháp luật quốc tế, tác giả khai thác không giới hạn thời gian; đối với pháp luật Việt Nam, tác giả tập trung nghiên cứu hệ thống pháp luật thực định từ năm 2023 đến nay (kể từ khi Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2022 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2023).
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp với các phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành luật học:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân tích các điều ước quốc tế, văn bản quy phạm pháp luật quốc gia, các ấn phẩm học thuật về học thuyết hết quyền và các phán quyết của tòa án nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận.
- Phương pháp nghiên cứu lý luận kết hợp thực tiễn: Xem xét các bản án, vụ việc điển hình trên thế giới và tại Việt Nam để đánh giá việc áp dụng pháp luật vào đời sống kinh tế.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh giải pháp lập pháp và thực tiễn tư pháp của Liên minh Châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc với Việt Nam để rút ra bài học kinh nghiệm.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập tài liệu, hình ảnh thực tế về hoạt động kinh doanh hàng NKSS trên thị trường Việt Nam.
Khung lý thuyết nền tảng của khóa luận là Học thuyết hết quyền trong sở hữu trí tuệ (Exhaustion of Intellectual Property Rights), được khởi xướng bởi học giả người Đức Joseph Kohler vào cuối thế kỷ 19. Học thuyết này xác định: khi một sản phẩm mang đối tượng quyền SHTT được đưa ra thị trường một cách hợp pháp bởi chính chủ sở hữu quyền hoặc với sự đồng ý của họ, quyền kiểm soát phân phối thương mại (bao gồm cả nhập khẩu) của chủ sở hữu đối với sản phẩm đó sẽ chấm dứt. Khóa luận phân tích 03 cơ chế hết quyền làm tiền đề xác định tính hợp pháp của NKSS:
| Cơ chế hết quyền |
Phạm vi áp dụng |
Hệ quả pháp lý đối với hoạt động NKSS |
| Hết quyền quốc gia (National exhaustion) |
Giới hạn trong lãnh thổ một quốc gia khi sản phẩm được bán lần đầu tại thị trường nội địa. |
Chủ sở hữu có quyền ngăn chặn mọi hành vi NKSS từ nước ngoài vào thị trường nội địa; NKSS bị coi là hành vi xâm phạm quyền SHTT. |
| Hết quyền khu vực (Regional exhaustion) |
Áp dụng trong một nhóm quốc gia liên kết thị trường (điển hình là Khu vực Kinh tế Châu Âu - EEA). |
Hàng hóa được tự do NKSS giữa các nước thành viên trong khu vực; chủ sở hữu có quyền ngăn chặn NKSS có nguồn gốc từ bên ngoài khu vực. |
| Hết quyền quốc tế (International exhaustion) |
Áp dụng trên phạm vi toàn cầu khi sản phẩm được đưa ra bất kỳ thị trường nào trên thế giới. |
Chủ sở hữu mất quyền kiểm soát phân phối trên toàn cầu; hoạt động NKSS từ bất kỳ quốc gia nào đều được coi là hợp pháp. |
Về nguồn tài liệu và văn bản quy phạm pháp luật, đề tài khai thác:
- Văn bản quốc tế: Hiệp ước thành lập Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (Hiệp ước EC - Điều 28, Điều 30), Chỉ thị Nhãn hiệu số 89/104/EEC của Hội đồng Châu Âu (Điều 7), Hiệp định TRIPS của WTO (Điều 1.1, Điều 6) và Tuyên bố Doha năm 2001 về Hiệp định TRIPS và Sức khỏe cộng đồng (Đoạn 4, Đoạn 5(d)).
- Văn bản nước ngoài: Luật Sáng chế Trung Quốc (sửa đổi năm 2008), Luật Quyền tác giả Nhật Bản, Đạo luật phòng chống cạnh tranh không lành mạnh của Hàn Quốc và các hướng dẫn hành chính của Hải quan/KFTC Hàn Quốc.
- Văn bản Việt Nam: Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019 và 2022 - trọng tâm là Điều 20, Điều 125, Điều 134), Thông tư số 11/2015/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ (khoản 1 Điều 18), Nghị định số 99/2013/NĐ-CP, Nghị định số 105/2006/NĐ-CP và Nghị định số 65/2023/NĐ-CP.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về nhập khẩu song song trong thương mại quốc tế
Chương 1 tập trung giải quyết các vấn đề khái niệm, bản chất kinh tế - pháp lý và tác động xã hội của NKSS:
- Khái niệm và đặc điểm: Tác giả phân tích nguồn gốc thuật ngữ trong từ điển pháp lý Black's Law Dictionary (ghi nhận thuật ngữ "gray market" năm 1946 và "parallel import" năm 1952), định nghĩa của WIPO, WTO và khoản 1 Điều 18 Thông tư 11/2015/TT-BKHCN của Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra định nghĩa chung: NKSS là việc một chủ thể (không được sự cho phép của chủ sở hữu quyền SHTT) tiến hành nhập khẩu hàng hóa (hợp pháp, chính hãng đã đăng ký bảo hộ) sau khi hàng hóa này được đưa ra thị trường từ những kênh phân phối chính thức. Hoạt động này mang 05 đặc điểm: (1) là hiện tượng kinh tế có thể xảy ra với mọi loại hàng hóa; (2) hàng hóa NKSS phải là hàng thật, hợp pháp; (3) chủ thể nắm quyền ở nước xuất khẩu và nhập khẩu là một hoặc có quan hệ pháp lý/kinh tế chặt chẽ; (4) tồn tại song song hai nhóm thương nhân (được ủy quyền và không được ủy quyền); (5) luôn liên quan từ hai quốc gia trở lên.
- Nguyên nhân: Bắt nguồn từ sự chênh lệch giá quốc tế xuất phát từ: (1) chiến lược định giá phân biệt của các tập đoàn đa quốc gia nhằm tối đa hóa lợi nhuận; (2) sự can thiệp giá của Chính phủ (áp đặt giá trần, đặc biệt đối với dược phẩm); (3) biến động tỷ giá hối đoái tạo ra khoảng chênh lệch giá giữa các thị trường trước khi các nhà phân phối chính thức kịp điều chỉnh.
- Tác động kinh tế - xã hội: Khóa luận chỉ ra tác động phân hóa rõ nét giữa hai nhóm quốc gia:
- Đối với các quốc gia đang phát triển: Cho phép NKSS mang lại lợi ích lớn cho người tiêu dùng có thu nhập thấp tiếp cận hàng hóa chính hãng giá rẻ, đặc biệt là nguồn dược phẩm thiết yếu. Các nhà sản xuất nội địa có thể học hỏi công nghệ và nắm bắt thị hiếu từ hàng NKSS. Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất là vấn đề quản lý chất lượng (được minh chứng qua vụ việc tháng 12/2014 tại Việt Nam, khi cơ quan chức năng xử phạt hành vi phân phối thuốc tiểu đường NKSS từ Thổ Nhĩ Kỳ do điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam làm biến đổi chất lượng thuốc so với tiêu chuẩn bảo quản ban đầu).
- Đối với các quốc gia phát triển: Xu hướng bảo hộ lợi ích của các tập đoàn sản xuất lớn và các đại lý phân phối độc quyền. Nhà phân phối độc quyền phải đầu tư chi phí tiếp thị, mặt bằng và xây dựng thương hiệu, trong khi thương nhân NKSS được hưởng lợi miễn phí (free-riding). Một số quốc gia phát triển như Nhật Bản và Hàn Quốc vẫn áp dụng cơ chế hết quyền quốc tế nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, nhưng kèm theo các điều kiện kỹ thuật rất khắt khe về kiểm soát chất lượng và thông tin nhãn mác.
Chương 2: Nhập khẩu song song trong thương mại quốc tế theo quy định của Hiệp định TRIPS và pháp luật một số quốc gia
Chương 2 phân tích cơ chế điều chỉnh quốc tế và pháp luật so sánh tại 04 hệ thống pháp luật lớn cùng Việt Nam:
- Hiệp định TRIPS: Điều 6 của Hiệp định TRIPS quy định rõ: nhằm mục đích giải quyết tranh chấp theo Hiệp định này, không có quy định nào được sử dụng để can thiệp vào vấn đề hết quyền SHTT (ngoại trừ tuân thủ nguyên tắc đối xử quốc gia và tối huệ quốc tại Điều 3 và Điều 4). Đây là kết quả thỏa hiệp gay gắt giữa nhóm nước phát triển và đang phát triển. Tuyên bố Doha năm 2001 (Đoạn 5(d)) đã củng cố quyền tự do của mỗi thành viên WTO trong việc tự thiết lập cơ chế hết quyền của riêng mình mà không bị khiếu nại.
- Pháp luật Liên minh Châu Âu (EU): EU áp dụng thống nhất cơ chế hết quyền khu vực cho cả nhãn hiệu, sáng chế và quyền tác giả nhằm tạo dựng Thị trường chung duy nhất (Điều 28, Điều 30 Hiệp ước EC; Điều 7 Chỉ thị Nhãn hiệu 89/104/EEC). Hàng hóa được tự do NKSS trong nội khối EEA nếu được đưa ra thị trường với sự đồng ý của chủ sở hữu. Ngược lại, chủ sở hữu có quyền tuyệt đối ngăn chặn hàng NKSS từ ngoài khối EU (khẳng định qua các án lệ mang tính bước ngoặt: vụ Silhouette 1998, vụ Sebago 1999). Chủ sở hữu chỉ bị hạn chế nếu hàng hóa trong nội khối bị thay đổi hoặc suy giảm chất lượng sau khi lưu thông ("lý do chính đáng").
- Pháp luật Nhật Bản: Thừa nhận cơ chế hết quyền quốc tế đối với nhãn hiệu từ án lệ Parker Pens (1970) với 03 điều kiện: (1) nhãn hiệu được gắn hợp pháp ở nước ngoài; (2) nhãn hiệu có cùng nguồn gốc với nhãn hiệu đăng ký tại Nhật Bản; (3) chủ sở hữu tại Nhật Bản có khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm trực tiếp hoặc gián tiếp. Về sáng chế, Nhật Bản cho phép chủ bằng sáng chế kiểm soát NKSS thông qua các điều khoản hợp đồng rõ ràng. Về quyền tác giả, cho phép NKSS các tác phẩm không phải là phim (ngoại trừ đĩa CD bị kiểm soát nghiêm ngặt để chống NKSS giá rẻ từ nước ngoài); riêng tác phẩm điện ảnh/phim ảnh, chủ sở hữu giữ "quyền phân phối" tuyệt đối nên NKSS phim ảnh bị coi là hành vi xâm phạm bản quyền (án lệ vụ "Tôi là chú chó đốm" năm 1994 của Tòa án quận Tokyo).
- Pháp luật Hàn Quốc: Bắt nguồn từ vụ tranh chấp hải quan đối với sản phẩm quần Jeans Levi's năm 1995 (chuỗi cửa hàng Price Club nhập khẩu từ Mỹ), Hàn Quốc đã ban hành Thông báo về xử lý thủ tục Hải quan và Thông báo của Ủy ban Thương mại Công bằng (KFTC) tháng 7/1997. Hàn Quốc cho phép NKSS hàng hóa mang nhãn hiệu chính hãng nếu cùng nguồn gốc và chất lượng tương đương. Tòa án Tối cao Hàn Quốc bảo vệ cạnh tranh công bằng nhưng nghiêm cấm các hành vi gây nhầm lẫn thương mại: trong vụ Burberry (2002), tòa phán quyết nhà NKSS được sử dụng nhãn hiệu trên bao bì, túi mua sắm bên trong cửa hàng nhưng bị cấm treo biển hiệu nhãn hiệu bên ngoài cửa hàng hoặc in trên danh thiếp vì gây nhầm lẫn với nhà phân phối độc quyền.
- Pháp luật Trung Quốc: Khoản 1 Điều 69 Luật Sáng chế năm 2008 của Trung Quốc đã chuyển dịch rõ ràng từ hết quyền quốc gia sang hết quyền quốc tế, cho phép NKSS sáng chế sau khi đã bán hợp pháp ở nước ngoài, đồng thời duy trì cơ chế cấp phép bắt buộc đối với thuốc điều trị bệnh truyền nhiễm (Quy định năm 2005 của Cục SHTT). Đối với nhãn hiệu, luật thành văn để lại khoảng trống, nhưng án lệ (vụ Lốp xe Michelin năm 2009) cho phép NKSS với điều kiện hàng hóa phải thỏa mãn quy chuẩn kỹ thuật an toàn bắt buộc (chứng nhận CCC). Ngược lại, Trung Quốc áp dụng quy định khắt khe đối với tác phẩm có bản quyền (sách, báo, đĩa nhạc, video): các mặt hàng này chỉ được nhập khẩu độc quyền bởi các doanh nghiệp nhà nước (như Tổng công ty Xuất bản Báo chí, Công ty Xuất nhập khẩu Sách Trung Quốc), cá nhân hoặc doanh nghiệp tư nhân hoàn toàn không có quyền NKSS.
- Pháp luật Việt Nam: Việt Nam lựa chọn cơ chế hết quyền quốc tế. Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 đã sửa đổi, hoàn thiện quy định tại điểm b khoản 2 Điều 125, khắc phục bất cập của Luật cũ (trước đây chỉ nhắc đến nhãn hiệu ở vế loại trừ) bằng việc khẳng định chủ sở hữu không có quyền cấm người khác: "Lưu thông, nhập khẩu, khai thác công dụng của sản phẩm do chủ sở hữu, người được chuyển quyền sử dụng kể cả chuyển giao quyền sử dụng theo quyết định bắt buộc, người có quyền sử dụng trước đối tượng sở hữu công nghiệp theo quy định của Luật này đưa ra thị trường, kể cả thị trường nước ngoài". Đồng thời, điểm b khoản 3 Điều 20 Luật SHTT 2022 lần đầu tiên ghi nhận cơ chế hết quyền quốc tế đối với quyền tác giả. Tác giả phát hiện điểm mâu thuẫn lý luận: Luật SHTT Việt Nam cho phép NKSS cả trường hợp sản phẩm được đưa ra thị trường thông qua "chuyển giao bắt buộc" hoặc "quyền sử dụng trước" - vốn đi ngược lại bản chất đòi hỏi "sự đồng ý tự nguyện của chủ sở hữu" trong học thuyết hết quyền của EU; tuy nhiên điều này là sự lựa chọn chính sách kinh tế - xã hội hoàn toàn phù hợp để bảo đảm an ninh y tế và tiếp cận thuốc giá rẻ trong điều kiện của Việt Nam.
Chương 3: Thực trạng hoạt động nhập khẩu song song tại Việt Nam và một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về NKSS tại Việt Nam
Từ mục lục và các kết luận nghiên cứu của văn bản, Chương 3 tập trung phân tích:
- Đánh giá thực trạng: Hoạt động NKSS tại Việt Nam diễn ra sôi động trên nhiều phân khúc (quần áo thể thao Adidas, đồ điện tử, mỹ phẩm, sách báo, dược phẩm). Thực tiễn áp dụng pháp luật liên quan đến quyền sở hữu công nghiệp và quyền tác giả cho thấy các cơ quan thực thi (Hải quan, Quản lý thị trường) có xu hướng ưu tiên áp dụng văn bản dưới luật (Điều 18 Thông tư 11/2015/TT-BKHCN) do tính chi tiết. Pháp luật Việt Nam hiện thiếu vắng định nghĩa pháp lý rõ ràng về thời điểm hàng hóa được coi là "đưa ra thị trường" và thiếu khung quy định kiểm soát sự suy giảm chất lượng của hàng NKSS.
- Nhóm kiến nghị hoàn thiện pháp luật:
- Bổ sung quy định tiêu chí xác định điều kiện "sản phẩm đã được đưa ra thị trường hợp pháp" dựa trên sự đồng ý của chủ sở hữu;
- Bổ sung các quy chuẩn kiểm soát sự thay đổi, suy giảm chất lượng hoặc điều kiện ghi nhãn phụ tiếng Việt đối với hàng hóa NKSS nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và uy tín nhãn hiệu của chủ sở hữu;
- Rà soát, đồng bộ hóa các quy định giữa Luật SHTT năm 2022 và hệ thống nghị định hướng dẫn thi hành.
- Nhóm kiến nghị nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật:
- Đối với doanh nghiệp chủ sở hữu quyền SHTT: Xây dựng chính sách giá hợp lý giữa các thị trường, chủ động công bố thông tin nhận diện hàng phân phối chính hãng và phối hợp với cơ quan hải quan;
- Đối với doanh nghiệp thực hiện NKSS: Kiểm tra chặt chẽ tình trạng bảo hộ quyền SHTT tại Việt Nam, chứng minh nguồn gốc xuất xứ chính hãng, tuân thủ ghi nhãn phụ và công bố tiêu chuẩn chất lượng;
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Hải quan, Quản lý thị trường): Tăng cường giám sát tại cửa khẩu, ban hành các hướng dẫn hành chính minh bạch về thủ tục hải quan cho hàng NKSS tương tự mô hình Hàn Quốc;
- Đối với hệ thống Tòa án: Nâng cao năng lực xét xử các tranh chấp thương mại có yếu tố SHTT, xây dựng án lệ áp dụng linh hoạt giữa Luật SHTT và pháp luật chống cạnh tranh không lành mạnh khi xử lý các hành vi mạo nhận đại lý phân phối độc quyền.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ các luận điểm khoa học pháp lý quan trọng:
- Làm rõ bản chất pháp lý của NKSS: Phân biệt rành mạch giữa hàng hóa NKSS (hàng thật, hợp pháp được đưa ra thị trường chính thức) với hàng giả, hàng vi phạm quyền SHTT trên thị trường đen (black market), đồng thời phân tích cơ sở phát sinh từ chênh lệch giá và tỷ giá.
- Tổng hợp và so sánh toàn diện khung pháp lý quốc tế: Khóa luận lập bảng đối chiếu chi tiết mô hình pháp luật điều chỉnh NKSS tại các thị trường đối tác thương mại lớn của Việt Nam:
| Quốc gia / Khu vực |
Nhãn hiệu |
Sáng chế |
Quyền tác giả |
Văn bản / Án lệ tiêu biểu |
| Liên minh Châu Âu (EU) |
Hết quyền khu vực |
Hết quyền khu vực |
Hết quyền khu vực |
Điều 28, 30 Hiệp ước EC; Điều 7 Chỉ thị 89/104/EEC; Án lệ Silhouette (1998), Sebago (1999). |
| Nhật Bản |
Hết quyền quốc tế (có điều kiện về chất lượng và kiểm soát nguồn gốc) |
Hết quyền quốc tế (cho phép hạn chế bằng thỏa thuận hợp đồng) |
Hết quyền quốc tế với tác phẩm phi điện ảnh; cấm NKSS phim ảnh và kiểm soát chặt đĩa CD |
Án lệ Parker Pens (1970); Án lệ "Tôi là chú chó đốm" (1994); Luật Quyền tác giả. |
| Hàn Quốc |
Hết quyền quốc tế (yêu cầu hàng chính hãng, cùng nguồn gốc, chất lượng tương đương) |
Không quy định cụ thể trong luật; kiểm soát qua thủ tục hải quan |
Hạn chế, chỉ áp dụng trong phạm vi quyền phân phối hạn chế |
Hướng dẫn Hải quan (1995); Thông báo KFTC (1997); Án lệ Burberry (2002). |
| Trung Quốc |
Chưa có quy định rõ ràng trong luật; cho phép qua án lệ nếu đạt chứng nhận kỹ thuật |
Hết quyền quốc tế; khuyến khích cấp phép bắt buộc với dược phẩm |
Không cho phép NKSS tự do; nhà nước độc quyền nhập khẩu xuất bản phẩm, âm nhạc |
Điều 69 Luật Sáng chế 2008; Quy định Cục SHTT 2005; Án lệ Michelin (2009). |
| Việt Nam |
Hết quyền quốc tế |
Hết quyền quốc tế (thừa nhận cả chuyển giao bắt buộc và quyền sử dụng trước) |
Hết quyền quốc tế (ghi nhận mới tại Luật SHTT 2022) |
Điểm b Khoản 2 Điều 125, Điểm b Khoản 3 Điều 20 Luật SHTT 2022; Điều 18 Thông tư 11/2015/TT-BKHCN. |
- Phát hiện mâu thuẫn lý luận trong pháp luật Việt Nam: Tác giả phân tích điểm đặc thù khi điểm b khoản 2 Điều 125 Luật SHTT 2022 mở rộng tính hợp pháp của NKSS sang cả các trường hợp "chuyển giao quyền sử dụng theo quyết định bắt buộc" và "người có quyền sử dụng trước". Mặc dù điều này mâu thuẫn với nguyên tắc đòi hỏi sự tự nguyện của chủ sở hữu theo lý thuyết hết quyền kinh điển, khóa luận đã luận giải tính hợp lý của quy định này dưới góc độ chính sách công của một quốc gia đang phát triển: bảo đảm an ninh y tế, giúp người dân tiếp cận thuốc và vắc-xin giá rẻ trong các cuộc khủng hoảng dịch bệnh.
- Hệ thống hóa giải pháp đa chiều: Đưa ra các kiến nghị lập pháp cụ thể (bổ sung khái niệm "đưa ra thị trường", kiểm soát chất lượng) cùng giải pháp hành động thực tiễn cho 04 nhóm chủ thể: chủ sở hữu quyền, doanh nghiệp NKSS, cơ quan hải quan/thị trường và hệ thống tòa án.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên nội dung tự nhận định và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:
- Hạn chế:
- Về dữ liệu thực tiễn tại Việt Nam: Số lượng các vụ tranh chấp chính thức về NKSS được xét xử tại Tòa án Việt Nam còn rất khan hiếm; do đó, các đánh giá thực tiễn chủ yếu dựa trên các vụ việc xử lý vi phạm hành chính của lực lượng Quản lý thị trường và Thanh tra chuyên ngành (như vụ xử phạt thuốc tiểu đường năm 2014) hoặc các vụ tranh chấp điển hình ở nước ngoài.
- Về đối tượng SHTT: Mặc dù đã bao quát 03 đối tượng (nhãn hiệu, sáng chế, quyền tác giả), dung lượng phân tích thực tiễn đối với quyền tác giả còn ở mức sơ khởi do quy định thừa nhận hết quyền quốc tế đối với quyền tác giả tại Việt Nam chỉ mới có hiệu lực từ đầu năm 2023 và chưa phát sinh tranh chấp thực tế trên thị trường.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục theo dõi và nghiên cứu thực tiễn áp dụng điểm b khoản 3 Điều 20 Luật SHTT năm 2022 đối với các sản phẩm bản quyền số và xuất bản phẩm khi các tranh chấp thực tế phát sinh;
- Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phối hợp giữa pháp luật SHTT và pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam trong việc xử lý các ranh giới giữa bảo vệ độc quyền phân phối và chống hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động NKSS.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu nghiên cứu chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên và giảng viên ngành Luật: Đặc biệt thuộc các chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế, Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Kinh tế. Khóa luận cung cấp hệ thống tài liệu tham khảo chi tiết về học thuyết hết quyền và phương pháp so sánh án lệ quốc tế (Parker Pens, Silhouette, Sebago, Levi's, Burberry, Michelin).
- Cơ quan quản lý nhà nước và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện các văn bản dưới luật hướng dẫn Luật SHTT năm 2022, nhất là việc xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật, điều kiện nhãn mác để kiểm soát chất lượng hàng NKSS tại cửa khẩu hải quan.
- Cộng đồng doanh nghiệp:
- Doanh nghiệp phân phối chính hãng / chủ sở hữu SHTT: Tham khảo các căn cứ pháp lý và bài học án lệ quốc tế để bảo vệ hệ thống phân phối mà không vi phạm pháp luật cạnh tranh.
- Doanh nghiệp kinh doanh NKSS: Nắm bắt các điều kiện hợp pháp để tổ chức nguồn hàng chính hãng, hoàn thiện thủ tục hải quan và tránh các rủi ro xâm phạm quyền SHTT hoặc cạnh tranh không lành mạnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Phân biệt hàng nhập khẩu song song (NKSS) và hàng hóa thị trường đen (hàng giả mạo SHTT) như thế nào?
Theo phân tích của tác giả dựa trên Black's Law Dictionary và nghiên cứu của Lê Nguyễn Trà My (2015), hàng NKSS (gray market goods) là hàng hóa chính hãng, được sản xuất hợp pháp dưới sự bảo hộ của luật SHTT và đã được chính chủ sở hữu hoặc bên được cấp phép đưa ra thị trường nước ngoài trước khi được bên thứ ba nhập khẩu về nước. Ngược lại, hàng hóa trên thị trường đen (black market) là hàng giả mạo, hàng nhái, được sản xuất trái phép và xâm phạm trực tiếp quyền SHTT.
2. Điểm mới quan trọng nhất của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam năm 2022 đối với NKSS là gì?
Luật SHTT năm 2022 có 02 điểm mới mang tính đột phá: (1) Sửa đổi điểm b khoản 2 Điều 125, mở rộng quy định hết quyền quốc tế một cách rõ ràng cho toàn bộ các đối tượng sở hữu công nghiệp (bao gồm cả sáng chế, kiểu dáng công nghiệp chứ không chỉ giới hạn ở nhãn hiệu như quy định năm 2005/2019); (2) Lần đầu tiên bổ sung cơ chế hết quyền quốc tế đối với quyền tác giả tại điểm b khoản 3 Điều 20, cho phép phân phối tiếp theo và nhập khẩu bản gốc, bản sao tác phẩm đã được chủ sở hữu cho phép phân phối.
3. Vì sao EU áp dụng cơ chế hết quyền khu vực mà không áp dụng hết quyền quốc tế đối với nhãn hiệu?
Theo phán quyết của Tòa án Công lý Châu Âu trong các vụ án mẫu mực như Silhouette (1998) và Sebago (1999) căn cứ theo Điều 7 Chỉ thị 89/104/EEC, EU chọn cơ chế hết quyền khu vực nhằm bảo vệ tính thống nhất của Thị trường chung nội khối EEA (bảo đảm tự do lưu thông hàng hóa giữa các nước thành viên), đồng thời duy trì một "hàng rào bảo hộ" đối với các tài sản trí tuệ được tạo ra trong khối trước sự cạnh tranh từ hàng hóa giá rẻ có nguồn gốc từ bên ngoài EU.
4. Tại sao Luật Sáng chế Trung Quốc năm 2008 lại chuyển từ cơ chế hết quyền quốc gia sang hết quyền quốc tế?
Khoản 1 Điều 69 Luật Sáng chế Trung Quốc năm 2008 chính thức áp dụng cơ chế hết quyền quốc tế nhằm phục vụ nhu cầu phát triển kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa, mở rộng tự do hóa thương mại toàn cầu và đặc biệt là thực hiện chính sách an ninh y tế công cộng (theo Quy định năm 2005), cho phép nhập khẩu song song các loại thuốc chữa bệnh truyền nhiễm được sản xuất hợp pháp ở nước ngoài nhằm hạ giá thành điều trị cho người dân.
5. Rủi ro pháp lý lớn nhất đối với việc NKSS dược phẩm tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam là gì?
Rủi ro lớn nhất là vấn đề suy giảm chất lượng do khác biệt về tiêu chuẩn bảo quản và khí hậu. Điều này được minh chứng qua vụ việc tháng 12/2014 tại Việt Nam: một doanh nghiệp nhập khẩu song song thuốc điều trị tiểu đường chính hãng từ Thổ Nhĩ Kỳ, tuy nhiên do Thổ Nhĩ Kỳ có tiêu chuẩn bảo quản khí hậu khác biệt với điều kiện nóng ẩm tại Việt Nam, sản phẩm có nguy cơ biến đổi chất lượng, dẫn đến việc cơ quan Quản lý thị trường Hà Nội phối hợp Thanh tra Bộ Y tế ra quyết định xử phạt hành chính và thu hồi sản phẩm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về vấn đề nhập khẩu song song trong thương mại quốc tế dưới lăng kính luật học so sánh. Bằng việc phân tích sâu sắc học thuyết hết quyền và kinh nghiệm lập pháp của EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, tác giả đã làm rõ cơ sở lý luận cũng như tính hợp lý của các quy định mới trong Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam năm 2022. Đề tài không chỉ chỉ ra những khoảng trống và mâu thuẫn lý luận thực định mà còn đóng góp hệ thống giải pháp thiết thực nhằm hoàn thiện khung pháp lý và bảo đảm cân bằng lợi ích giữa chủ sở hữu quyền, doanh nghiệp kinh doanh và người tiêu dùng tại Việt Nam.