Nguyên tắc đối xử quốc gia trong GATS: Thực tiễn và Kinh nghiệm cho Việt Nam (Nguyễn Ngô Vĩnh Khang)

Tìm hiểu nguyên tắc Đối xử quốc gia GATS, cơ chế giải quyết tranh chấp và kinh nghiệm thực tiễn của Việt Nam trong thương mại dịch vụ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng nguyên tắc đối xử quốc gia GATS Nền tảng cốt lõi

Nguyên tắc Đối xử quốc gia GATS (National Treatment - NT), được quy định tại Điều XVII của Hiệp định chung về Thương mại dịch vụ, là một trong những trụ cột cơ bản của hệ thống thương mại đa phương do WTO điều hành. Nguyên tắc này giữ vai trò then chốt trong việc xóa bỏ sự phân biệt đối xử, đảm bảo một sân chơi bình đẳng giữa các nhà cung cấp dịch vụ trong nước và nước ngoài. Về bản chất, NT yêu cầu mỗi thành viên phải dành cho dịch vụ và nhà cung cấp dịch vụ của bất kỳ thành viên nào khác sự đối xử không kém thuận lợi hơn sự đối xử mà thành viên đó dành cho dịch vụ và nhà cung cấp dịch vụ tương tự của mình. Tuy nhiên, một điểm khác biệt căn bản so với Hiệp định GATT về thương mại hàng hóa là nguyên tắc NT trong GATS không phải là một nghĩa vụ chung áp dụng vô điều kiện. Thay vào đó, nó là một cam kết cụ thể, có phạm vi áp dụng phụ thuộc hoàn toàn vào Biểu cam kết dịch vụ của từng quốc gia thành viên. Điều này mang lại sự linh hoạt cần thiết cho các quốc gia, cho phép họ quyết định mức độ mở cửa thị trường và các lĩnh vực dịch vụ cụ thể mà họ sẵn sàng áp dụng nguyên tắc này. Sự linh hoạt này phản ánh tính chất phức tạp và nhạy cảm của thương mại dịch vụ, vốn tác động sâu rộng đến kinh tế và các mục tiêu chính sách quốc gia. Do đó, việc giải thích và áp dụng chính xác các cam kết trong Biểu là cực kỳ quan trọng để tránh các tranh chấp tiềm tàng.

1.1. Khái niệm và phạm vi áp dụng của nguyên tắc NT trong GATS

Điều XVII Hiệp định GATS định nghĩa nguyên tắc Đối xử quốc gia là nghĩa vụ dành sự đối xử không kém thuận lợi hơn cho dịch vụ và nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài so với các đối tác trong nước. Phạm vi áp dụng của nguyên tắc này không mang tính tuyệt đối. Nó chỉ có hiệu lực trong những lĩnh vực, phân ngành dịch vụ được một quốc gia thành viên liệt kê cụ thể trong Biểu cam kết dịch vụ của mình. Đây được gọi là phương pháp "chọn – cho" (positive list), nghĩa là nghĩa vụ chỉ phát sinh đối với những gì đã được cam kết. Mỗi thành viên có quyền đưa ra các điều kiện, tiêu chuẩn và hạn chế cụ thể trong Biểu cam kết, qua đó giới hạn mức độ áp dụng NT. Ví dụ, một quốc gia có thể cam kết NT đầy đủ cho dịch vụ tư vấn kiến trúc nhưng lại đưa ra hạn chế đối với dịch vụ ngân hàng. Chính vì vậy, Biểu cam kết dịch vụ trở thành văn kiện pháp lý trung tâm để xác định nghĩa vụ của một thành viên trong các tranh chấp liên quan đến NT.

1.2. Phân biệt cơ chế điều chỉnh NT so với Hiệp định GATT

Mặc dù cùng là nguyên tắc nền tảng, cơ chế của NT trong GATS và GATT có sự khác biệt rõ rệt. Trong GATT (thương mại hàng hóa), NT là một nghĩa vụ chung, áp dụng cho tất cả các sản phẩm nhập khẩu sau khi đã qua cửa khẩu hải quan. Ngược lại, trong GATS, NT là một nghĩa vụ cụ thể, chỉ áp dụng cho các ngành dịch vụ và phương thức cung cấp đã được cam kết. Sự khác biệt này xuất phát từ bản chất của dịch vụ: dịch vụ là vô hình và có thể được cung cấp qua nhiều phương thức (ví dụ: qua biên giới, hiện diện thương mại). Việc áp dụng NT một cách toàn diện sẽ tương đương với việc mở cửa thị trường hoàn toàn, một điều mà nhiều quốc gia chưa sẵn sàng. Do đó, GATS cho phép các thành viên từng bước tự do hóa (progressive liberalization) thông qua các vòng đàm phán, cho phép họ kiểm soát lộ trình mở cửa phù hợp với năng lực cạnh tranh và mục tiêu phát triển của mình.

II. Thách thức chính trong thực thi đối xử quốc gia GATS là gì

Việc thực thi nguyên tắc Đối xử quốc gia GATS trên thực tế gặp phải nhiều thách thức pháp lý phức tạp, thường là nguồn gốc của các tranh chấp tại WTO. Những thách thức này chủ yếu xoay quanh việc giải thích các khái niệm cốt lõi trong Điều XVII. Vấn đề đầu tiên và cơ bản nhất là xác định thế nào là "dịch vụ và nhà cung cấp dịch vụ tương tự" (like services and like service suppliers). Do tính chất đa dạng và vô hình của dịch vụ, việc so sánh và xác định tính tương tự trở nên khó khăn hơn nhiều so với hàng hóa hữu hình. Các cơ quan giải quyết tranh chấp thường phải xem xét mối quan hệ cạnh tranh trực tiếp giữa các dịch vụ trên thị trường. Thách thức thứ hai là việc diễn giải tiêu chí "đối xử không kém thuận lợi hơn" (treatment no less favourable). Điều XVII.3 làm rõ rằng sự đối xử khác biệt về hình thức vẫn có thể được chấp nhận, miễn là nó không làm thay đổi điều kiện cạnh tranh theo hướng gây bất lợi cho đối tác nước ngoài. Tuy nhiên, việc chứng minh một biện pháp có thực sự làm thay đổi điều kiện cạnh tranh hay không đòi hỏi một sự phân tích kinh tế và pháp lý sâu sắc. Cuối cùng, khái niệm "bất lợi cạnh tranh cố hữu" (inherent competitive disadvantages) do đặc tính nước ngoài cũng là một điểm gây tranh cãi, đòi hỏi phải phân biệt rõ ràng giữa các bất lợi tự nhiên và các rào cản do chính sách của chính phủ tạo ra.

2.1. Xác định dịch vụ và nhà cung cấp dịch vụ tương tự

Việc xác định tính "tương tự" là bước đầu tiên để kích hoạt nghĩa vụ NT. Các cơ quan giải quyết tranh chấp của WTO, như trong vụ kiện EC - Chuối III, đã xác định rằng các chủ thể cung cấp các dịch vụ tương tự sẽ được coi là nhà cung cấp dịch vụ tương tự. Yếu tố quan trọng nhất để đánh giá tính tương tự là mối quan hệ cạnh tranh giữa các dịch vụ. Nếu hai dịch vụ có thể thay thế cho nhau từ góc độ người tiêu dùng và cạnh tranh trực tiếp trên cùng một phân khúc thị trường, chúng có khả năng được xem là tương tự. Hệ thống phân loại sản phẩm trung tâm của Liên Hợp Quốc (CPC) thường được sử dụng như một tài liệu tham khảo quan trọng, nhưng không phải là yếu tố quyết định duy nhất. Phân tích phải được thực hiện theo từng trường hợp cụ thể (case-by-case), xem xét các đặc tính, mục đích sử dụng và thị hiếu người tiêu dùng.

2.2. Giải mã tiêu chí đối xử không kém thuận lợi hơn

Tiêu chí này không yêu cầu sự đối xử giống hệt nhau (formally identical treatment) mà tập trung vào tác động thực tế của một biện pháp lên điều kiện cạnh tranh. Một biện pháp bị coi là vi phạm NT nếu nó làm thay đổi các điều kiện cạnh tranh theo hướng có lợi cho dịch vụ hoặc nhà cung cấp dịch vụ trong nước. Theo phán quyết trong vụ Trung Quốc - Ấn phẩm và các sản phẩm nghe nhìn (DS363), một lệnh cấm hoàn toàn đối với nhà cung cấp nước ngoài trong khi vẫn cho phép các nhà cung cấp trong nước hoạt động là hình thức cực đoan nhất của việc thay đổi điều kiện cạnh tranh. Nghĩa vụ chứng minh rằng một biện pháp tạo ra sự đối xử kém thuận lợi hơn thuộc về bên khiếu kiện. Quá trình chứng minh này phải dựa trên phân tích khách quan về tác động của biện pháp, chứ không phải ý định hay mục tiêu chính sách của quốc gia ban hành biện pháp đó.

2.3. Tranh cãi về bất lợi cạnh tranh cố hữu từ nước ngoài

Chú thích 10 của Điều XVII GATS nêu rõ rằng nghĩa vụ NT không yêu cầu một thành viên phải bồi thường cho những "bất lợi cạnh tranh cố hữu do đặc tính nước ngoài". Đây là những bất lợi không xuất phát từ biện pháp của chính phủ, mà từ các yếu tố như khoảng cách địa lý, khác biệt ngôn ngữ, văn hóa, hoặc sự thiếu quen thuộc với thị trường địa phương. Ví dụ, một công ty tư vấn nước ngoài có thể gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận khách hàng do rào cản ngôn ngữ. Tuy nhiên, các quốc gia không được phép viện dẫn lý do này để ban hành thêm các biện pháp phân biệt đối xử làm trầm trọng thêm những bất lợi đó. Cơ quan giải quyết tranh chấp trong vụ Canada – Ô tô đã làm rõ rằng một thành viên không thể tạo ra các rào cản mới chống lại các nhà cung cấp dịch vụ vốn đã gặp phải những bất lợi cố hữu này.

III. Giải mã vụ kiện DS363 Cách WTO giải quyết tranh chấp GATS

Vụ kiện Trung Quốc – Các biện pháp ảnh hưởng tới quyền kinh doanh và dịch vụ phân phối các ấn phẩm và các sản phẩm giải trí nghe nhìn (DS363) là một trong những vụ việc điển hình nhất về giải quyết tranh chấp GATS liên quan đến nguyên tắc NT. Hoa Kỳ đã cáo buộc Trung Quốc vi phạm các cam kết GATS bằng cách duy trì các biện pháp hạn chế, chỉ cho phép các doanh nghiệp 100% vốn nhà nước hoặc doanh nghiệp nhà nước nắm quyền kiểm soát được tham gia nhập khẩu và phân phối một số sản phẩm văn hóa. Trọng tâm của tranh chấp là việc giải thích phạm vi Biểu cam kết dịch vụ của Trung Quốc, đặc biệt là đối với các dịch vụ phân phối tài liệu đọc và bản ghi âm. Vụ kiện này đặt ra một câu hỏi pháp lý quan trọng: Liệu một cam kết về phân phối sản phẩm vật lý (ví dụ: CD, sách in) có mặc nhiên bao hàm cả việc phân phối các sản phẩm đó dưới dạng kỹ thuật số qua Internet hay không? Phán quyết của Ban Hội thẩm và Cơ quan Phúc thẩm trong vụ kiện này đã cung cấp những hướng dẫn quan trọng về cách giải thích các cam kết dịch vụ trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, đặc biệt là nguyên tắc "trung lập về công nghệ" (technological neutrality). Đây là một án lệ có giá trị tham khảo cao cho các thành viên WTO, bao gồm cả Việt Nam.

3.1. Bối cảnh và cáo buộc vi phạm nguyên tắc NT của Hoa Kỳ

Hoa Kỳ cho rằng Trung Quốc đã cam kết mở cửa thị trường và thực hiện NT đối với dịch vụ phân phối bán buôn tài liệu đọc và bản ghi âm. Tuy nhiên, trên thực tế, Trung Quốc vẫn duy trì các quy định cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tham gia vào các hoạt động này. Theo Hoa Kỳ, các biện pháp này đã tạo ra sự đối xử kém thuận lợi hơn một cách rõ ràng, loại bỏ hoàn toàn cơ hội cạnh tranh của các nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài so với các doanh nghiệp nhà nước của Trung Quốc. Đặc biệt, Hoa Kỳ lập luận rằng cam kết của Trung Quốc đối với "phân phối bản ghi âm" phải được hiểu là bao gồm cả phân phối trực tuyến (qua Internet), không chỉ giới hạn ở các phương tiện vật lý như đĩa CD. Lập luận này dựa trên nguyên tắc rằng các cam kết GATS phải được giải thích theo hướng trung lập về mặt công nghệ.

3.2. Lập luận của Trung Quốc về phạm vi Biểu cam kết dịch vụ

Phía Trung Quốc phản bác rằng Biểu cam kết dịch vụ của họ, được đàm phán vào những năm 1990, chỉ bao gồm việc phân phối các sản phẩm vật lý. Theo Trung Quốc, dịch vụ âm nhạc trực tuyến (online music services) là một loại hình dịch vụ hoàn toàn mới, không tồn tại vào thời điểm đàm phán, do đó không thể nằm trong phạm vi cam kết. Họ cho rằng việc giải thích các cam kết theo hướng mở rộng để bao gồm các công nghệ mới sẽ đi ngược lại nguyên tắc từng bước tự do hóa và tạo ra sự bất ổn, khó dự đoán cho các thành viên. Trung Quốc nhấn mạnh rằng định nghĩa về "dịch vụ phân phối" trong Biểu cam kết của họ có đặc trưng là "sự bán lại hàng hóa", ngụ ý đến các sản phẩm hữu hình. Do đó, các biện pháp của họ đối với dịch vụ âm nhạc trực tuyến không vi phạm nghĩa vụ Đối xử quốc gia GATS.

3.3. Phán quyết của Ban Hội thẩm về trung lập công nghệ

Ban Hội thẩm đã không chấp nhận hoàn toàn lập luận của Trung Quốc. Phán quyết nghiêng về cách tiếp cận "trung lập về công nghệ", cho rằng nếu một cam kết không giới hạn rõ ràng phương tiện cung cấp, nó nên được hiểu là bao gồm tất cả các phương tiện cung cấp khả thi về mặt kỹ thuật. Ban Hội thẩm kết luận rằng cam kết của Trung Quốc về "dịch vụ phân phối bản ghi âm" bao gồm cả việc phân phối các bản ghi âm đó dưới dạng kỹ thuật số. Do đó, việc Trung Quốc cấm các nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài tham gia vào lĩnh vực này trong khi cho phép các doanh nghiệp trong nước đã vi phạm nghĩa vụ NT tại Điều XVII GATS. Phán quyết này khẳng định rằng các cam kết GATS có tính năng động và có thể thích ứng với sự phát triển của công nghệ, trừ khi các thành viên đã ghi rõ các giới hạn cụ thể trong Biểu cam kết dịch vụ của mình.

IV. Kinh nghiệm cho Việt Nam từ thực tiễn giải quyết tranh chấp GATS

Thực tiễn giải quyết tranh chấp GATS, đặc biệt là từ các vụ kiện như DS363, mang lại nhiều bài học và kinh nghiệm cho Việt Nam trong quá trình thực thi các cam kết quốc tế và hoàn thiện hệ thống pháp luật trong nước. Kinh nghiệm quan trọng nhất là sự cần thiết phải đảm bảo tính rõ ràng, chính xác và cụ thể khi xây dựng Biểu cam kết dịch vụ. Mọi sự mơ hồ trong ngôn ngữ cam kết đều có thể dẫn đến những cách diễn giải khác nhau và trở thành nguồn gốc của tranh chấp. Việt Nam cần rà soát lại các cam kết của mình để xác định các lĩnh vực có thể tiềm ẩn rủi ro pháp lý, đặc biệt là các ngành dịch vụ có sự phát triển công nghệ nhanh chóng như viễn thông, tài chính và giải trí kỹ thuật số. Bài học thứ hai liên quan đến việc quản lý các ngành dịch vụ mới nổi. Khi các loại hình dịch vụ mới xuất hiện mà chưa được định danh rõ ràng trong hệ thống phân loại CPC hoặc trong Biểu cam kết, Việt Nam cần có một chiến lược chủ động để xác định phạm vi nghĩa vụ của mình, tránh bị ràng buộc bởi các cam kết ngoài ý muốn. Cuối cùng, việc xây dựng một chiến lược phòng ngừa rủi ro pháp lý, bao gồm việc đào tạo đội ngũ chuyên gia pháp lý thương mại quốc tế và thiết lập cơ chế tham vấn hiệu quả giữa cơ quan nhà nước và doanh nghiệp, là yếu tố sống còn để bảo vệ lợi ích quốc gia trong hội nhập.

4.1. Bài học về sự rõ ràng trong xây dựng Biểu cam kết dịch vụ

Vụ kiện DS363 cho thấy tầm quan trọng của việc sử dụng ngôn ngữ chính xác trong Biểu cam kết dịch vụ. Nếu Việt Nam muốn loại trừ một phương thức cung cấp hoặc một loại hình dịch vụ cụ thể (ví dụ: dịch vụ kỹ thuật số) ra khỏi phạm vi cam kết, điều đó phải được ghi nhận một cách minh thị. Việc sử dụng các thuật ngữ chung chung có thể bị diễn giải theo hướng bất lợi. Do đó, trong các vòng đàm phán GATS trong tương lai hoặc khi ký kết các hiệp định thương mại tự do mới, đội ngũ đàm phán của Việt Nam cần lường trước sự phát triển của công nghệ và xác định rõ giới hạn của các cam kết để đảm bảo sự ổn định và khả năng dự đoán.

4.2. Quản lý các ngành dịch vụ mới nổi và cam kết GATS

Sự phát triển của kinh tế số đã tạo ra nhiều loại hình dịch vụ mới như truyền hình OTT, fintech, điện toán đám mây. Đây là những lĩnh vực mà kinh nghiệm cho Việt Nam từ các vụ kiện quốc tế là rất quý giá. Pháp luật trong nước cần được cập nhật để định nghĩa và phân loại các dịch vụ này. Đồng thời, cần đối chiếu các quy định quản lý trong nước với các cam kết GATS hiện có để đảm bảo tính tương thích. Ví dụ, việc áp đặt các yêu cầu về cấp phép hoặc điều kiện hoạt động đối với các nhà cung cấp dịch vụ OTT nước ngoài cần được xem xét cẩn trọng để không vi phạm nguyên tắc Đối xử quốc gia GATS nếu lĩnh vực dịch vụ nghe nhìn đã được cam kết mở cửa.

4.3. Chiến lược phòng ngừa rủi ro pháp lý trong thương mại dịch vụ

Để tránh các tranh chấp tốn kém, Việt Nam cần một chiến lược phòng ngừa chủ động. Điều này bao gồm việc thành lập một cơ chế rà soát pháp luật thường xuyên, trong đó các dự thảo luật, nghị định liên quan đến thương mại dịch vụ phải được đánh giá về mức độ phù hợp với các cam kết WTO. Bên cạnh đó, việc tăng cường đối thoại với các đối tác thương mại và tham gia tích cực vào các ủy ban của WTO sẽ giúp Việt Nam nắm bắt các xu hướng giải thích pháp luật và các vấn đề tiềm tàng. Việc tham vấn ý kiến của cộng đồng doanh nghiệp, cả trong và ngoài nước, cũng giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về tác động thực tế của các quy định lên điều kiện cạnh tranh trên thị trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề nếu cơ chế tương tự với NT trong GATT được áp dụng cho TMDV, các nhà cung cấp DV nước ngoài, đặc biệt là các nhà cung cấp DV theo Phương thức 3 20 sẽ được hưởng sự tiếp cận thị trường hoàn toàn (ở mức độ cao nhất).21 Điều này dẫn đến việc khi phạm vi của NT được mở rộng như một nguyên tắc được áp dụng chung thì các quốc gia khó lòng kiểm soát mức độ tự do hóa TMDV, trong khi các quốc gia chỉ mong muốn mở cửa với một số ngành/phân ngành DV nhất định với một mức độ mở cửa hạn chế; và vẫn dành sự đối xử thuận lợi hơn cho các nhà cung cấp DV trong nước trên cơ sở ảnh hưởng và tác động sâu rộng của các DV này đến các quốc gia đó. Để đi đến được thỏa thuận cuối cùng, các quốc gia TV đã phải cân nhắc và nhượng bộ về cấu trúc và hình thức,22 trong đó việc GATS tạo ra sự linh hoạt khi trao quyền quyết định phạm vi điều chỉnh của NT cho bản thân các nước TV, trên cơ sở đàm phán và xây dựng Biểu cam kết là phù hợp với thực tiễn khác biệt của DV so với HH và thể hiện sự nỗ lực của các nước TV. Đồng thời, cũng có thể thấy, vì vị trí đặc thù của NT trong GATS mà Biểu cam kết DV có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định phạm vi nghĩa vụ của các TV, không chỉ đối với NT mà có đối với cả các nguyên tắc quan trọng khác.23 19 Để nhằm thuận tiện cho quá trình đàm phàn, Điều I.2 GATS đã liệt kê bốn phương thức cung cấp DV bao gồm Phương thức 1 “Cung cấp qua biên giới”; Phương thức 2 “Tiêu dùng ở nước ngoài”, Phương thức 3 “Hiện diện thương mại” và Phương thức 4 “Hiện diện của thể nhân”. 20 Theo định nghĩa tại Điều I.c của GATS thì trong Phương thức 3, DV sẽ được cung cấp bởi một nhà cung cấp DV của một TV, thông qua sự hiện diện thương mại trên lãnh thổ của bất kỳ TV nào khác.

21 The WTO Secretariat, Guide to the Uruguay Round Agreements, Kluwer Law International, 1999, tr. 22 Ryan Dain Teksten, tldd 18, tr. 23 Panos Delimatsis, “The Interaction between GATS Articles VI, XVI, XVII and XVIII after the US - Gambling Case”, SSRN Electronic Journal, 2006, tr.5, xem tại: https://www.net/publication/ 228157455_The_Interaction_between_GATS_Articles_VI_XVI_XVII_and_XVIII_after_the_US_- _Gambling_Case (truy cập ngày 01/5/2023). 13 Biểu cam kết DV khi so sánh với Biểu cam kết thuế quan là một văn bản tương đối phức tạp và khó đọc.24 Trên cơ sở Biểu cam kết, việc xác định phạm vi áp dụng nguyên tắc NT của một TV đối với một ngành/phân ngành DV cụ thể sẽ phụ thuộc vào việc xác định đối tượng điều chỉnh, mức độ điều chỉnh và các ngoại lệ của nguyên tắc này.

Đối tượng điều chỉnh của nguyên tắc đối xử quốc gia trong Hiệp định GATS Tại Điều I của GATS quy định Hiệp định này áp dụng với các biện pháp tác động đến TMDV của các TV. Trong đó, về định nghĩa của “biện pháp”, tương tự với cách tiếp cận tại Điều XXIV của GATT, các biện pháp này sẽ bao gồm các biện pháp được thực hiện bởi chính quyền trung ương và địa phương, cùng với các biện pháp được thực hiện bởi các cơ quan/tổ chức phi chính phủ do chính quyền trung ương và/hoặc địa phương ủy quyền thực hiện. Biện pháp trong khuôn khổ của GATS có thể là bất kỳ một biện pháp nào được một TV thi hành, dù dưới hình thức luật pháp, quy định, quy tắc, thủ tục, quyết định, hoạt động quản lý hoặc bất kỳ hình thức nào khác. Về định nghĩa của “DV”, GATS không đưa ra định nghĩa về DV, chỉ quy định 24 Biểu cam kết này gồm ba phần: Phần Cam kết chung, Phần Cam kết cụ thể và Phần Danh mục các biện pháp miễn trừ MFN.

Bên cạnh đó, Biểu cam kết DV còn bao gồm 4 cột: i) Cột Mô tả ngành/phân ngành DV; ii) Cột Hạn chế về tiếp cận thị trường; iii) Cột Hạn chế về NT và iv) Cột Cam kết bổ sung. Cột Mô tả ngành/phân ngành thể hiện tên ngành/phân ngành DV cụ thể được đưa vào cam kết. Nhằm thuận tiện trong việc xây dựng Biểu cam kết, các TV thường sử dụng hệ thống phân loại DV với hơn 12 ngành và 160 phân ngành (Hệ thống phân loại sản phẩm trung tâm tạm thời của Liên Hợp Quốc - “CPC”). Các TV sử dụng phương pháp “chọn – cho” (positive) khi xác định các DV được đưa vào Biểu cam kết.

Theo đó, một TV chỉ cam kết với các nghĩa vụ cụ thể cho các DV xuất hiện trong Biểu. Cột Hạn chế về tiếp cận thị trường liệt kê các biện pháp hạn chế sẽ duy trì đối với các nhà cung cấp DV nước ngoài, cũng như Cột Hạn chế về NT liệt kê các biện pháp nhằm duy trì sự phân biệt đối xử giữa nhà cung cấp DV trong nước với nhà cung cấp DV tương tự nước ngoài. Phương pháp “chọn - bỏ” (negative) sẽ được áp dụng với các cam kết này, nghĩa là các TV chỉ được áp dụng các biện pháp hạn chế mà mình đã liệt kê đối với các ngành/phân ngành DV đã được đưa vào Biểu, tuy nhiên, vẫn có số ít trường hợp các TV áp dụng phương pháp “chọn - cho”. Các phân tích chi tiết hơn về hai phương pháp “chọn – cho” và “chọn – bỏ” được trình bày tại Mục I.3 Mức độ cam kết.

Cuối cùng là Cột Cam kết bổ sung liệt kê các biện pháp ảnh hưởng đến hoạt động cung cấp và tiêu dùng DV nhưng không thuộc về hạn chế tiếp cận thị trường hay hạn chế NT, có thể bao gồm những quy định liên quan đến trình độ, tiêu chuẩn kỹ thuật, các yêu cầu hoặc thủ tục về việc cấp phép… được liệt kê tại Điều XVIII của GATS. Xem thêm tại Bộ Công thương, “Cam kết về dịch vụ khi gia nhập WTO: Bình luận của người trong cuộc”, 2009, tr.8, xem tại: https://trungtamwto.vn/file/16544/Cam%20ket%20ve%20dich%20vu%20khi %20gia%20nhap%20WTO%20-%20binh%20luan%20cua%20nguoi%20trong%20cuoc. 24 Panos Delimatsis, tldd 23, tr. 14 Hiệp định này điều chỉnh tất cả các DV, ngoại trừ “các DV được cung cấp để thi hành thẩm quyền của chính phủ” và các DV theo quy định tại Phụ lục về các DV vận tải hàng không.25 Tuy nhiên, như đã giải thích, NT không được áp dụng đối với tất cả các DV và nhà cung cấp DV, thay vào đó nguyên tắc này chỉ được áp dụng trong các ngành và phân ngành mà các TV đã đưa vào Biểu cam kết, trong giới hạn và các điều kiện ghi nhận tại Biểu cam kết này, “trong những lĩnh vực được nêu trong Biểu cam kết, và tùy thuộc vào các điều kiện và tiêu chuẩn được quy định trong Biểu cam kết đó”.26 Căn cứ vào các nguyên tắc chung cũng như các cam kết cụ thể này, các TV sẽ ban hành các quy định trong nước phù hợp cho từng ngành/phân ngành DV đã cam kết.

Với những ngành lĩnh vực chưa cam kết thì các TV được đưa ra quy định hạn chế và điều kiện mở cửa đối với DV và nhà cung cấp DV nước ngoài, miễn là đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc chung (ví dụ như nguyên tắc MFN và nguyên tắc minh bạch).27 Nghĩa là, việc một ngành/phân ngành DV không xuất hiện trong Biểu cam kết không được hiểu là TV đó “cấm hoặc không cho phép nhà cung cấp DV nước ngoài đầu tư” hoặc “TV đó không phải tuân thủ bất kỳ nguyên tắc nào trong khuôn khổ của GATS”.28 Nội dung tại Điều XVII.1, “liên quan tới tất cả các biện pháp có tác động đến việc cung cấp DV” khẳng định rằng NT trong GATS không chỉ được áp dụng với các biện pháp trong biên giới với các khoản thu và thuế nội địa cũng như các quy định trong nước như trường hợp của NT trong GATT, mà còn được áp dụng cho các biện pháp biên giới và phi biên giới (border và non-border), biện pháp thực tế và theo luật định (de facto và de jure) có ảnh hưởng đến DV và nhà cung cấp DV nước ngoài.29 25 Pierre Sauve, “The GATS and developing countries – at the service of development?”, Sida Publications, 2004, tr.3, xem tại: https://cdn.se/publications/files/sida3409en-the-gats-and-developing-countries. 27 World Trade Organization, “GATS - Fact and Fiction”, 2001, tr. 2-3, xem tại: https://www.org/english/ tratop_e/serv_e/gatsfacts1004_e. 28 Bộ Công thương, tldd 24, tr.

29 Panos Delimatsis, tldd 23, tr. 15 Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, liên quan đến nội dung trên, cơ quan giải quyết tranh chấp thường tập trung làm rõ khái niệm thế nào là “tác động đến việc cung cấp DV” hơn là trả lời cho câu hỏi hình thức cụ thể của biện pháp được xem xét là gì.30 Điển hình, trong vụ EC – Cơ chế nhập khẩu, kinh doanh và phân phối sản phẩm chuối (“EC - Chuối III”), nhằm làm rõ khái niệm “tác động đến” (affecting), Ban Hội thẩm đã dẫn chiếu đến thuật ngữ này tại Điều I.1 của GATS31, và nhận thấy điều khoản này không thể hiện bất cứ một sự giới hạn nào về loại biện pháp hay lĩnh vực điều chỉnh nhất định. Bên cạnh đó, Ban Hội thẩm cho rằng do các điều khoản của GATS không phân biệt giữa các biện pháp trực tiếp chi phối hoặc điều chỉnh DV với các biện pháp ảnh hưởng đến TMDV, do đó, phạm vi điều chỉnh của GATS và GATT không loại trừ lẫn nhau. Cuối cùng, Ban Hội thẩm giả định rằng nếu các nhà biên soạn của GATS có chủ đích áp đặt bất kỳ sự hạn chế nào về phạm vi điều chỉnh của GATS thì các hạn chế này đã được quy định một cách minh thị.32 Cách giải thích của Ban Hội thẩm đã nhận được sự ủng hộ từ AB.33 Trên cơ sở đó, các biện pháp được điều chỉnh bởi GATS và NT phải được hiểu theo nghĩa rộng và các cơ quan giải quyết tranh chấp dường như bác bỏ các nỗ lực nhằm hạn chế phạm vi điều chỉnh của nguyên tắc này.

Mức độ cam kết của nguyên tắc đối xử quốc gia trong Hiệp định GATS Sau khi xem xét một ngành/phân ngành DV có thuộc đối tượng điều chỉnh của NT hay không thì câu hỏi phải tiếp tục được đặt ra rằng, các quốc gia có ghi nhận các hạn chế gì đối với ngành/phân ngành này hay không hay nói cách khác đó là xác định mức độ cam kết đối với NT trong một ngành/phân ngành DV của một TV. Xuất phát từ việc NT được áp dụng có điều kiện và phụ thuộc vào kết quả đàm phán trong quá 30 Gaetan Verhoosel, tldd 10, tr.1 GATS quy định: “Hiệp định này áp dụng đối với các biện pháp tác động đến TMDV của các TV.” 32 Báo cáo của Ban Hội thẩm trong vụ kiện EC – Chuối III, đoạn 7.284, xem tại: https://docs.org/dol2fe/Pages/SS/directdoc.aspx?filename=Q:/WT/DS/27RW2ECU-00.pdf&Open=True (truy cập ngày 07/5/2023). 33 Báo cáo của AB trong vụ kiện EC – Chuối III, đoạn 217-222, xem tại: https://docs.org/dol2fe/Pages /SS/directdoc.aspx?filename=Q:/WT/DS/27ABR.PDF&Open=True (truy cập ngày 07/5/2023).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ