Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tội phạm học do Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh tổ chức biên soạn, Nhà xuất bản Hồng Đức phối hợp cùng Hội Luật gia Việt Nam xuất bản. Công trình được chủ biên bởi TS. Võ Thị Kim Oanh và Th.S. Lê Nguyên Thanh, cùng sự tham gia biên soạn của các giảng viên: TS. Nguyễn Thị Phương Hoa, Th.S. Phạm Thái và Th.S. Nguyễn Huỳnh Bảo Khánh.

Trong chương trình đào tạo cử nhân luật học, an ninh và cảnh sát, Tội phạm học là môn học chuyên ngành có vị trí độc lập, tiếp giáp giữa nhóm ngành khoa học pháp lý và khoa học xã hội. Môn học giữ vai trò cung cấp cơ sở lý luận khoa học cho hoạt động đánh giá tình hình tội phạm, giải thích quy luật phát sinh, tồn tại, biến đổi của tội phạm và định hướng công tác phòng ngừa tội phạm trong thực tiễn.

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng đến việc trang bị cho người học hệ thống tri thức toàn diện về:

  1. Bản chất, thuộc tính và các thông số đo lường của tình hình tội phạm;
  2. Cơ chế tác động của nguyên nhân và điều kiện phát sinh tội phạm ở cả cấp độ xã hội và cấp độ hành vi cụ thể;
  3. Cấu trúc nhân thân người phạm tội và mối quan hệ giữa yếu tố sinh học với yếu tố xã hội;
  4. Hệ thống nguyên tắc, chủ thể, biện pháp phòng ngừa tội phạm, kỹ thuật dự báo và kế hoạch hóa hoạt động phòng ngừa.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình gồm 8 chương được xây dựng dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Giáo trình tiếp cận đối tượng nghiên cứu dưới góc độ "xã hội - pháp lý", kết hợp giữa việc tiếp thu có chọn lọc các thành tựu tội phạm học hiện đại trên thế giới (như trường phái cổ điển, thực chứng, phân tâm, xã hội học) với việc đúc kết, phân tích thực tiễn phòng ngừa tội phạm tại Việt Nam qua từng giai đoạn lịch sử cụ thể.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai qua 8 chương chuyên đề theo tiến trình nhận thức logic từ lý luận đại cương, lịch sử học thuyết đến các phương diện nghiên cứu chuyên sâu:

  • Chương I: Khái niệm tội phạm học và vị trí của tội phạm học trong hệ thống các khoa học (Th.S. Lê Nguyên Thanh biên soạn): Xác định định nghĩa tội phạm học là khoa học xã hội - pháp lý; phân tích 4 bộ phận cấu thành đối tượng nghiên cứu (tình hình tội phạm, nguyên nhân và điều kiện, nhân thân người phạm tội, phòng ngừa tội phạm); làm rõ các chức năng (mô tả, giải thích, dự báo - phòng ngừa), nhiệm vụ, hệ thống lý luận và mối quan hệ liên ngành với xã hội học, tâm lý học, kinh tế học, luật hình sự, luật tố tụng hình sự và khoa học cải tạo phạm nhân (hình phạt học).
  • Chương II: Lịch sử các học thuyết tội phạm học trên thế giới (TS. Nguyễn Thị Phương Hoa biên soạn): Khái quát các trường phái lý thuyết từ Tội phạm học cổ điển thế kỷ XVIII (Cesare Beccaria với tác phẩm Tội phạm và hình phạt 1764, Jeremy Bentham), Trường phái thực chứng sinh học (Cesare Lombroso với tác phẩm Con người phạm tội 1876, Raffaele Garofalo), Phân tâm học (Sigmund Freud), đến các học thuyết xã hội học và học thuyết xung đột/cấp tiến.
  • Chương III: Tình hình tội phạm (Th.S. Nguyễn Huỳnh Bảo Khánh biên soạn): Nghiên cứu bản chất xã hội - pháp lý, các thuộc tính khách quan, hệ thống thông số định lượng (số tuyệt đối, hệ số/cơ số tội phạm, tỷ trọng, chỉ số trung bình) và thực trạng tình hình tội phạm tại Việt Nam.
  • Chương IV: Nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội phạm (Th.S. Phạm Thái biên soạn): Phân tích khái niệm, đặc tính xã hội, tính tiêu cực, tính phổ biến và ổn định tương đối; thiết lập 3 hệ thống tiêu chí phân loại nguyên nhân và điều kiện; phân tích thực trạng nguyên nhân tội phạm ở Việt Nam qua 4 giai đoạn lịch sử (1945-1954, 1955-1975, 1976-1985, 1986 đến nay).
  • Chương V: Nguyên nhân và điều kiện của tội phạm cụ thể (Th.S. Phạm Thái biên soạn): Làm rõ cơ chế hình thành hành vi phạm tội ở cấp độ cá nhân, mối quan hệ giữa các yếu tố môi trường bên ngoài và đặc điểm tâm lý bên trong.
  • Chương VI: Nhân thân người phạm tội (Th.S. Phạm Thái biên soạn): Xác định khái niệm, mối quan hệ biện chứng giữa đặc điểm sinh học và đặc điểm xã hội; phân tích các đặc trưng nhân thân (sinh học, tâm lý, xã hội, pháp lý) và phương pháp phân loại/kiểu hóa người phạm tội.
  • Chương VII: Phòng ngừa tội phạm (Th.S. Lê Nguyên Thanh biên soạn): Phân tích khái niệm, hệ thống nguyên tắc, chủ thể thực hiện, phân loại các nhóm biện pháp phòng ngừa và tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động phòng ngừa.
  • Chương VIII: Dự báo tình hình tội phạm và kế hoạch hóa hoạt động phòng ngừa tội phạm (Th.S. Nguyễn Huỳnh Bảo Khánh biên soạn): Trình bày cơ sở lý luận, phương pháp dự báo xu hướng biến động của tội phạm và quy trình lập kế hoạch phòng ngừa mang tầm chiến lược.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý luận nền tảng (Fundamental Theories): Giáo trình xây dựng nền tảng trên hệ thống nguyên lý của triết học Mác - Lênin (nguyên lý về mối liên hệ phổ biến, nguyên lý về sự phát triển, quy luật mâu thuẫn, quy luật phủ định của phủ định), khẳng định tội phạm là một hiện tượng xã hội mang tính lịch sử, phát sinh từ những mâu thuẫn nội tại của đời sống kinh tế - xã hội.
  • Nguyên tắc cốt lõi (Core Principles): Nguyên tắc tính quyết định luận xã hội đối với tội phạm; nguyên tắc nghiên cứu khách quan, toàn diện; nguyên tắc kết hợp giữa cưỡng chế hình sự và phòng ngừa xã hội, trong đó phòng ngừa giữ vai trò trọng tâm.
  • Khung phân tích chuẩn hóa (Essential Frameworks):
    • Khung 3 cấp độ nghiên cứu: Tình hình tội phạm chung (cái chung) - Loại tội phạm (cái riêng) - Tội phạm cụ thể (cái đơn nhất).
    • Khung phân loại nguyên nhân theo 3 tiêu chí: (1) Theo phạm vi tác động (chung, loại, cụ thể); (2) Theo nội dung, tính chất (kinh tế - xã hội, chính trị - xã hội, tâm lý - văn hóa xã hội, tổ chức - quản lý xã hội, pháp luật và tổ chức phòng chống); (3) Theo nguồn gốc hình thành (khách quan, chủ quan).
    • Khung thông số đo lường: Công thức tính hệ số/tỷ lệ tội phạm ($Crime\ Rate = \frac{\text{Tổng số tội phạm}}{\text{Tổng dân số}} \times 100.000$).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical Skills): Kỹ thuật thu thập và xử lý số liệu thống kê hình sự theo quy định tại Thông tư liên tịch số 01/2005; kỹ thuật thiết kế công cụ điều tra xã hội học (xây dựng bảng hỏi đóng, mở, hỗn hợp); phương pháp lấy mẫu và tính toán sai số trong điều tra chọn lọc.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical Skills): Năng lực phân tích mối quan hệ nhân quả giữa các biến động kinh tế - xã hội (như mặt trái của kinh tế thị trường, đô thị hóa, phân hóa giàu nghèo, di dân tự do) với sự phát sinh các nhóm tội phạm; bóc tách cấu trúc tâm lý - xã hội của người phạm tội.
  • Kỹ năng thực hành (Practical Competencies): Kỹ năng đánh giá định lượng và định tính thực trạng tội phạm; năng lực tham mưu, hoạch định chính sách phòng ngừa tội phạm cho từng địa bàn, lĩnh vực; đề xuất các giải pháp lập pháp nhằm khắc phục những khoảng trống và bất cập trong hệ thống pháp luật hình sự và tố tụng hình sự.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Cách tiếp cận sư phạm (Pedagogical Approach): Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận đa ngành và liên ngành, kết hợp chặt chẽ giữa lý luận trừu tượng và thực tiễn kiểm chứng. Các luận điểm khoa học đều được dẫn dắt từ nền tảng phương pháp luận triết học, đối chiếu với các trường phái tội phạm học quốc tế và minh chứng bằng thực tiễn pháp lý Việt Nam.
  • Bài tập và nghiên cứu tình huống (Case Studies): Giáo trình tích hợp các dữ liệu thực nghiệm điển hình phục vụ phân tích tình huống, ví dụ như dẫn chứng khảo sát 2.175 vụ án cướp, cưỡng đoạt tài sản để phân tích đặc điểm phân bố thời gian thực hiện tội phạm (17% ban ngày, 60,7% từ 19h-22h, 22,3% từ 23h-5h); nghiên cứu mối liên hệ giữa các loại tội phạm ma túy với nhóm tội xâm phạm sở hữu và tính mạng, sức khỏe.
  • Bài tập thực hành (Practical Exercises): Thực hành xử lý số liệu thống kê qua 3 bước: thu thập số liệu từ các cơ quan tiến hành tố tụng (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án), tổng hợp/phân loại theo tiêu chí nghiên cứu, phân tích và đưa ra kết luận khoa học về xu hướng tội phạm; thực hành thiết kế bảng câu hỏi điều tra tội phạm ẩn và ý thức pháp luật.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment Methods): Hệ thống câu hỏi hướng dẫn học tập được thiết kế ở cuối mỗi chương nhằm kiểm tra năng lực tổng hợp, so sánh và đánh giá của người học (như phân tích các nhóm định nghĩa về tội phạm học, so sánh phương pháp luận của tội phạm học tư sản và tội phạm học xã hội chủ nghĩa, phân tích cơ sở xác định vị trí của tội phạm học).
  • Hướng dẫn tự học (Self-study Guidelines): Người học cần kết hợp nghiên cứu lý thuyết trong giáo trình với việc tra cứu các văn bản pháp luật hiện hành (Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân, Luật Thi hành án hình sự, Bộ luật Hình sự) và các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, Tạp chí Khoa học Pháp lý, Tạp chí Tòa án nhân dân.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chuẩn hóa tính chất khoa học "xã hội - pháp lý": Giáo trình giải quyết các quan điểm học thuật khác nhau tại Việt Nam, khẳng định tội phạm học là khoa học độc lập có tính chất xã hội - pháp lý, không đồng nhất với khoa học luật hình sự (mang tính quy phạm) hay xã hội học thuần túy.
  • Mở rộng các phân ngành tội phạm học hiện đại: Giáo trình cập nhật và xác định vị trí của các nhánh tri thức chuyên sâu trong hệ thống tội phạm học, bao gồm:
    • Nạn nhân học (Victimology): Nghiên cứu vai trò, đặc điểm của nạn nhân trong cơ chế hành vi phạm tội;
    • Tội phạm học so sánh (Comparative Criminology): Nghiên cứu tội phạm và hệ thống tư pháp hình sự ở phạm vi xuyên quốc gia, xuyên văn hóa;
    • Hình phạt học (Penology): Nghiên cứu cơ sở lý luận về hình phạt và khoa học cải tạo phạm nhân;
    • Hợp tác quốc tế trong phòng chống tội phạm: Phân tích hoạt động tương trợ tư pháp hình sự, kiểm soát tội phạm có tổ chức và tội phạm xuyên quốc gia.
  • Phân tích nguyên nhân tội phạm theo tiến trình lịch sử Việt Nam: Giáo trình cập nhật hệ thống dữ liệu và phân tích nguyên nhân, điều kiện của tình hình tội phạm gắn liền với 4 giai đoạn phát triển lịch sử của đất nước (1945-1954, 1955-1975, 1976-1985, 1986 đến nay), chỉ rõ các tác động đặc thù từ cơ chế thị trường, ô nhiễm môi trường, thất nghiệp, di dân tự do và sự phân hóa giàu nghèo ở giai đoạn đương đại.
  • Gắn kết thực tiễn lập pháp và thống kê tư pháp: Cập nhật các căn cứ pháp lý về thống kê tội phạm theo Thông tư liên tịch số 01/2005 và các định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm loại trừ các nguyên nhân làm phát sinh tình huống phạm tội từ các bất cập chính sách.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ hai, năm thứ ba và năm thứ tư thuộc các chuyên ngành Luật học, Luật Thương mại, Luật Quốc tế, Quản lý nhà nước, cũng như học viên các trường thuộc khối An ninh nhân dân, Cảnh sát nhân dân, Học viện Tòa án và Học viện Kiểm sát.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các môn học nền tảng gồm: Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Triết học Mác - Lênin (đặc biệt là Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử), Xã hội học đại cương và Luật Hình sự (Phần chung).
  • Giảng viên: Sử dụng làm tài liệu chuẩn mực để xây dựng đề cương bài giảng, thiết kế ngân hàng câu hỏi kiểm tra - đánh giá và hướng dẫn khóa luận tốt nghiệp ngành Tư pháp hình sự.
  • Cán bộ thực tiễn và nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chuyên môn cho Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, cán bộ quản lý thi hành án hình sự, cán bộ hoạch định chính sách kinh tế - xã hội, cùng các học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Tội phạm học và Phòng ngừa tội phạm.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình phục vụ giảng dạy và học tập cho sinh viên đại học, học viên cao học ngành Luật, An ninh, Cảnh sát; đồng thời là tài liệu tham khảo cho giảng viên, cán bộ nghiên cứu và cán bộ thực tiễn tại các cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan tư pháp.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có kiến thức nền tảng về Triết học Mác - Lênin (phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử), Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Xã hội học và các chế định cơ bản của Luật Hình sự (khái niệm tội phạm, cấu thành tội phạm).

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các giáo trình khác là gì?

Giáo trình xác định rõ tính chất "xã hội - pháp lý" của Tội phạm học Việt Nam, phân định ranh giới giữa tội phạm học với khoa học luật hình sự phi quy phạm; tích hợp đầy đủ các nhánh nghiên cứu mới như Nạn nhân học, Tội phạm học so sánh và hệ thống hóa nguyên nhân tội phạm theo 4 giai đoạn lịch sử Việt Nam.

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?

Người học nên tiếp cận tuần tự theo 8 chương; sau mỗi chương cần trả lời toàn bộ các câu hỏi hướng dẫn học tập; chủ động thu thập số liệu thống kê tội phạm thực tế để thực hành tính toán các thông số (cơ số, tỷ trọng) và phân tích nguyên nhân tội phạm gắn với bối cảnh kinh tế thị trường.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình cung cấp danh mục tài liệu tham khảo học thuật phong phú, bao gồm các công trình của các học giả trong nước (Đỗ Ngọc Quang, Võ Khánh Vinh, Nguyễn Xuân Yêm, Dương Tuyết Miên, Lê Nguyên Thanh, Phạm Văn Tỉnh) và quốc tế (Cesare Beccaria, Larry J. Siegel, Freda Adler, Gerhard O.W. Mueller), cùng các văn bản quy phạm pháp luật và thông tư liên tịch hướng dẫn thống kê hình sự.


Kết luận

Giáo trình Tội phạm học của Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh cung cấp hệ thống tri thức khoa học chuẩn xác, toàn diện về tội phạm học dưới góc độ tiếp cận xã hội - pháp lý. Công trình làm rõ bản chất của tình hình tội phạm, quy luật phát sinh nguyên nhân - điều kiện, đặc điểm nhân thân người phạm tội và các giải pháp phòng ngừa, dự báo mang tính chiến lược.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học gồm 3 bước:

  1. Nắm vững khái niệm, phương pháp luận và lịch sử các học thuyết tội phạm học (Chương I, II);
  2. Phân tích thực trạng tình hình tội phạm, nguyên nhân điều kiện và nhân thân người phạm tội (Chương III, IV, V, VI);
  3. Ứng dụng triển khai các biện pháp phòng ngừa, dự báo và lập kế hoạch phòng chống tội phạm (Chương VII, VIII).

Để tối ưu hóa việc tiếp thu tri thức, người học nên kết hợp nghiên cứu giáo trình cùng hệ thống văn bản pháp luật hình sự, tố tụng hình sự thực định và các báo cáo thống kê tội phạm định kỳ của ngành tư pháp.