Luận án tiến sĩ: Cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế hành chính nhà nước - Dương Hoán

Luận án phân tích cơ chế pháp lý đảm bảo pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước. Đánh giá thực trạng, thách thức và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống.

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

202
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Cơ chế Pháp lý Bảo đảm Pháp chế Hoạt động Hành chính Nhà nước Tổng quan và Ý nghĩa Cốt lõi

Trong bối cảnh nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, pháp chế là nguyên tắc tối thượng, đảm bảo mọi hoạt động của bộ máy nhà nước, đặc biệt là hoạt động hành chính nhà nước, phải tuân thủ nghiêm ngặt Hiến pháp và pháp luật. Để hiện thực hóa nguyên tắc này, một cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế vững chắc là điều kiện tiên quyết. Cơ chế này không chỉ quy định khuôn khổ pháp lý mà còn thiết lập các thiết chế và phương thức kiểm soát nhằm ngăn chặn các hành vi lạm quyền, vi phạm pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Hiểu rõ về cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế hoạt động hành chính nhà nước giúp nâng cao hiệu quả quản lý, củng cố niềm tin của công chúng vào công lý và sự công bằng. Luận án của Dương Hoán (2019) đã tập trung phân tích sâu sắc các khía cạnh lý luận và thực tiễn của cơ chế này tại Việt Nam, đưa ra những khái niệm, các yếu tố cấu thành và vai trò then chốt của nó trong việc duy trì trật tự pháp luật. Việc nắm bắt các yếu tố cốt lõi của pháp chế hành chính sẽ là nền tảng cho việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế này. Việc đảm bảo pháp chế hành chính giúp tạo ra một môi trường quản lý minh bạch, trách nhiệm, giảm thiểu tham nhũng và tăng cường hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước.

1.1. Định nghĩa và Bản chất của Pháp chế trong Quản lý Nhà nước

Pháp chế là nguyên tắc hoạt động cơ bản của nhà nước và xã hội, đòi hỏi tất cả các chủ thể pháp luật phải nghiêm chỉnh tuân thủ Hiến pháp và pháp luật. Trong lĩnh vực hoạt động hành chính nhà nước, pháp chế mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng, đảm bảo tính hợp pháp, công bằng và minh bạch của mọi quyết định, hành vi hành chính. Bản chất của pháp chế không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ pháp luật một cách hình thức, mà còn bao hàm yêu cầu về tính hợp lý, hợp tình, hướng tới lợi ích công cộng và bảo vệ quyền con người. Việc bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước ngăn chặn tình trạng tùy tiện, lạm quyền, góp phần xây dựng một nền hành chính phục vụ, chuyên nghiệp. Theo Dương Hoán (2019), khái niệm pháp chế được hiểu rộng hơn là sự thượng tôn pháp luật, là một trạng thái pháp luật cho phép các quyền và nghĩa vụ được thực hiện một cách chính xác.

1.2. Các Yếu tố Cấu thành Cơ chế Pháp lý Bảo đảm Pháp chế Hành chính

Một cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước được cấu thành từ nhiều yếu tố tương tác chặt chẽ. Các yếu tố này bao gồm: thể chế pháp lý (hệ thống văn bản quy phạm pháp luật), thiết chế bảo đảm pháp chế (các cơ quan, tổ chức có chức năng giám sát, kiểm tra, thanh tra), và các điều kiện bảo đảm vận hành (nguồn lực, đội ngũ cán bộ, công chức có trình độ, ý thức pháp luật). Thể chế pháp lý cung cấp nền tảng và giới hạn quyền lực. Thiết chế pháp lý là bộ phận trực tiếp thực thi việc kiểm tra, giám sát. Điều kiện bảo đảm vận hành tạo môi trường cho cơ chế hoạt động hiệu quả. Vai trò của cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế là vô cùng quan trọng, giúp định hình hành vi của các chủ thể hành chính, phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm, đồng thời củng cố tính hợp hiến, hợp pháp của bộ máy nhà nước. Thiếu vắng hoặc yếu kém ở bất kỳ yếu tố nào cũng có thể làm suy yếu khả năng bảo đảm pháp chế.

II. Thực trạng Thách thức trong Việc Bảo đảm Pháp chế Hoạt động Hành chính Nhà nước tại Việt Nam Hiện Nay

Dù đã đạt được nhiều tiến bộ trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, thực trạng cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước ở Việt Nam vẫn còn đối mặt với không ít thách thức. Các hạn chế tồn tại ở cả ba khía cạnh: thể chế pháp lý, thiết chế bảo đảm pháp chế và các điều kiện vận hành. Nhiều quy định pháp luật còn chồng chéo, thiếu đồng bộ, hoặc chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng của đời sống kinh tế - xã hội, gây khó khăn trong việc áp dụng và thực thi. Bên cạnh đó, các thiết chế kiểm soát quyền lực, mặc dù đã được củng cố, nhưng đôi khi vẫn chưa phát huy tối đa hiệu quả do năng lực, tính độc lập hoặc cơ chế phối hợp còn hạn chế. Việc nhận diện rõ các bất cập này là bước đi quan trọng để tìm ra các giải pháp cải cách phù hợp, nhằm nâng cao chất lượng pháp chế hành chính và củng cố hiệu lực quản lý của nhà nước. Luận án của Dương Hoán (2019) đã chỉ rõ các bất cập này, nhấn mạnh sự cần thiết của việc hoàn thiện cơ chế pháp lý để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Việc đối mặt với những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ trong việc sửa đổi pháp luật mà còn trong việc cải tổ tổ chức và nâng cao năng lực cán bộ.

2.1. Bất cập của Thể chế Pháp lý ảnh hưởng đến Pháp chế Hành chính

Hệ thống thể chế pháp lý bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước vẫn còn một số bất cập đáng kể. Nhiều văn bản quy phạm pháp luật còn thiếu tính ổn định, thường xuyên được sửa đổi, bổ sung, gây khó khăn cho việc áp dụng thống nhất. Sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa các quy định của các bộ luật, luật chuyên ngành và văn bản dưới luật tạo ra những lỗ hổng, kẽ hở pháp lý, dễ dẫn đến tình trạng lợi dụng để vi phạm hoặc không thể xử lý triệt để các hành vi vi phạm. Ngoài ra, một số quy định còn chung chung, thiếu cụ thể, tạo điều kiện cho sự tùy nghi trong quá trình thực thi, làm giảm tính minh bạch và khách quan của hoạt động hành chính. Việc chậm ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết cũng là một trở ngại lớn, làm cho nhiều quy định pháp luật không thể đi vào cuộc sống một cách hiệu quả. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo đảm pháp chế và quyền lợi của công dân.

2.2. Hạn chế của Thiết chế Pháp lý trong Kiểm soát Hoạt động Hành chính

Các thiết chế bảo đảm pháp chế bên trong và bên ngoài bộ máy hành chính nhà nước, mặc dù có vai trò quan trọng, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Trong bộ máy hành chính, cơ chế tự kiểm tra, tự thanh tra chưa thực sự phát huy hiệu quả do đôi khi còn thiếu tính độc lập và khách quan. Việc nâng cao năng lực của đội ngũ công chức thực hiện nhiệm vụ kiểm tra, giám sát vẫn là một thách thức lớn. Đối với các thiết chế bên ngoài như cơ quan tư pháp, cơ quan dân cử, mặt trận Tổ quốc và các tổ chức xã hội, vai trò giám sát của họ chưa thực sự mạnh mẽ, toàn diện. Tính độc lập của một số cơ quan thanh tra, kiểm tra còn chưa được đảm bảo tuyệt đối, có thể bị chi phối bởi yếu tố hành chính. Các công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng, để hoàn thiện công tác kiểm soát, cần phải hoàn thiện chính bản thân hoạt động hành chính nhà nước như một cơ chế tự kiểm tra hiệu quả (Đinh Văn Mậu, 2003). Điều này đòi hỏi sự đổi mới toàn diện từ nhận thức đến hành động trong giám sát hành chính.

III. Phương pháp Hoàn thiện Thể chế Pháp lý để Nâng cao Pháp chế Hành chính Nhà nước Hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả của pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước, việc hoàn thiện thể chế pháp lý đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Phương pháp này tập trung vào việc rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật hiện hành, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và khả thi. Cần xây dựng một hệ thống pháp luật chặt chẽ, không có kẽ hở, đồng thời thúc đẩy quá trình chuẩn hóa các quy trình hành chính để giảm thiểu sự tùy tiện và nâng cao tính trách nhiệm. Đặc biệt, việc đảm bảo tính thống nhất và minh bạch của các quy định là chìa khóa để cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế thực sự phát huy hiệu quả. Các giải pháp hoàn thiện thể chế không chỉ dừng lại ở việc ban hành luật mới, mà còn bao gồm cả việc cải thiện chất lượng công tác xây dựng pháp luật, đảm bảo sự tham gia rộng rãi của các bên liên quan và đánh giá tác động kỹ lưỡng. Nguyên tắc tuân thủ pháp luật phải được thể hiện rõ nét trong từng quy định. Theo Luận án của Dương Hoán (2019), việc hoàn thiện cơ chế pháp lý phải bắt đầu từ việc giải quyết các bất cập trong thể chế hiện hành, nhằm tạo ra một nền tảng vững chắc cho pháp chế hành chính.

3.1. Rà soát và Sửa đổi Quy định Pháp luật để Loại bỏ Chồng chéo và Mâu thuẫn

Một trong những ưu tiên hàng đầu trong việc hoàn thiện thể chế pháp lý là rà soát toàn diện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành liên quan đến hoạt động hành chính nhà nước. Mục tiêu là phát hiện và loại bỏ các quy định chồng chéo, mâu thuẫn, hoặc không còn phù hợp với thực tiễn. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp, cùng với sự tham gia của các chuyên gia và cộng đồng xã hội. Việc sửa đổi, bổ sung pháp luật cần tuân thủ nguyên tắc rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu và dễ áp dụng, đảm bảo tính thống nhất trong toàn bộ hệ thống pháp luật. Điều này giúp nâng cao tính khả thi của các quy định, giảm thiểu các tranh chấp pháp lý và tăng cường khả năng bảo đảm pháp chế. Đặc biệt chú trọng đến các quy định về thẩm quyền, trách nhiệm của cơ quan hành chính và cán bộ, công chức để ngăn ngừa lạm dụng quyền lực và sai phạm trong pháp chế hành chính.

3.2. Chuẩn hóa Quy trình và Thủ tục Hành chính nhằm Tăng cường Minh bạch

Việc chuẩn hóa các quy trình và thủ tục hành chính là một giải pháp then chốt để nâng cao pháp chế và tính minh bạch trong hoạt động hành chính nhà nước. Điều này bao gồm việc xây dựng các quy trình chuẩn hóa, công khai, rõ ràng cho từng loại thủ tục, từ tiếp nhận hồ sơ đến giải quyết và trả kết quả. Chuẩn hóa giúp giảm thiểu sự tùy tiện của cán bộ, công chức, hạn chế cơ hội cho các hành vi tiêu cực và tham nhũng. Bên cạnh đó, việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý hành chính, xây dựng các cổng dịch vụ công trực tuyến, giúp công khai hóa thông tin, cho phép người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và giám sát quá trình giải quyết công việc. Sự minh bạch trong quy trình là yếu tố cốt lõi để củng cố niềm tin của công chúng vào nền hành chính, đồng thời tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo nguyên tắc tuân thủ pháp luật được thực hiện nghiêm túc.

IV. Cách Tăng cường Thiết chế Pháp lý Bảo đảm Pháp chế Hoạt động Hành chính Hiệu quả Bài học và Giải pháp

Để cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế vận hành hiệu quả, việc tăng cường các thiết chế pháp lý bảo đảm pháp chế là yếu tố không thể thiếu. Điều này đòi hỏi phải củng cố cả các thiết chế bên trong bộ máy hành chính và các thiết chế giám sát bên ngoài. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao tính độc lập, chuyên nghiệp và hiệu quả hoạt động của các cơ quan thanh tra, kiểm tra, cũng như tăng cường vai trò của các cơ quan dân cử và cộng đồng trong kiểm soát quyền hành pháp. Kinh nghiệm quốc tế và các nghiên cứu trong nước đã chỉ ra rằng, một hệ thống kiểm soát quyền lực mạnh mẽ, đa chiều là điều kiện tiên quyết để duy trì pháp chế hành chính và ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực. Các đề xuất từ các công trình nghiên cứu như của Nguyễn Văn Tuấn (2015) và Vũ Việt Hà (2017) đều nhấn mạnh sự cần thiết của việc đổi mới mô hình tổ chức và nâng cao năng lực cho đội ngũ công chức thanh tra, kiểm tra. Việc củng cố các thiết chế này không chỉ giúp phát hiện và xử lý vi phạm mà còn có tác dụng răn đe, phòng ngừa, góp phần xây dựng một nền hành chính liêm chính, vì dân. Hoàn thiện cơ chế pháp lý cũng bao gồm việc nâng cao khả năng phản biện của xã hội dân sự.

4.1. Hoàn thiện Thiết chế trong Bộ máy Hành chính Đổi mới Thanh tra và Nâng cao Năng lực Công chức

Việc hoàn thiện thiết chế bên trong bộ máy hành chính nhà nước cần tập trung vào việc tăng cường tính độc lập, chuyên nghiệp của các cơ quan thanh tra, kiểm tra. Cần nghiên cứu đổi mới mô hình tổ chức của bộ máy thanh tra, theo hướng tách bạch chức năng quản lý nhà nước với chức năng thanh tra, kiểm tra, đảm bảo sự khách quan và hiệu quả. Nâng cao năng lực đội ngũ công chức thực hiện nhiệm vụ thanh tra, kiểm tra thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng nghiệp vụ, đạo đức công vụ và kiến thức pháp luật. Đồng thời, cần có cơ chế bảo vệ cán bộ thanh tra, kiểm tra trước các áp lực tiêu cực. Một số tác giả như Nguyễn Văn Tuấn (2015) đã đề xuất tăng cường vai trò của cơ quan thanh tra nhà nước trong kiểm soát thực hiện quyền hành pháp. Việc này giúp nâng cao khả năng tự điều chỉnh, tự kiểm soát của hệ thống hành chính, góp phần quan trọng vào việc bảo đảm pháp chế và sự liêm chính của bộ máy nhà nước. Việc đầu tư vào con người và cơ sở vật chất cho các thiết chế này là điều kiện tiên quyết.

4.2. Tăng cường Thiết chế Bên ngoài và Vai trò Giám sát của Cộng đồng và Cơ quan Dân cử

Bên cạnh việc củng cố các thiết chế nội bộ, việc tăng cường vai trò của các thiết chế bên ngoài trong kiểm soát quyền hành pháp là giải pháp then chốt để bảo đảm pháp chế toàn diện. Cần nâng cao tính độc lập và hiệu quả giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp đối với hoạt động hành chính nhà nước, đặc biệt trong việc xây dựng pháp luật, quyết định các vấn đề quan trọng và giám sát việc thực thi pháp luật. Đồng thời, phát huy mạnh mẽ vai trò phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị - xã hội, các hiệp hội nghề nghiệp và cộng đồng dân cư. Khuyến khích người dân tham gia tích cực vào quá trình giám sát thông qua các kênh thông tin, tiếp nhận và xử lý khiếu nại, tố cáo một cách minh bạch, kịp thời. Vũ Duy Duẩn (2014) đã nhấn mạnh khiếu nại, tố cáo là phương thức bảo đảm pháp chế và kỷ luật trong quản lý hành chính nhà nước. Việc này tạo ra một hệ thống giám sát hành chính đa chiều, hiệu quả, góp phần ngăn chặn tiêu cực và tăng cường tính trách nhiệm của bộ máy nhà nước, củng cố cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế.

V. Ứng dụng Kiểm soát Quyền Hành pháp Các Đề xuất Thực tiễn và Bài học Kinh nghiệm Từ Luận án

Việc kiểm soát quyền hành pháp là một trụ cột quan trọng để bảo đảm pháp chế hoạt động hành chính nhà nước. Ứng dụng các đề xuất thực tiễn từ các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là Luận án của Dương Hoán (2019), mang lại những bài học kinh nghiệm giá trị trong việc củng cố cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế. Các tác giả đã phân tích sâu sắc các phương thức kiểm soát quyền hành pháp, từ kiểm soát nội bộ đến kiểm soát từ bên ngoài, bao gồm cả vai trò của cơ chế tự kiểm tra hiệu quả của hoạt động hành chính đó. Theo các học giả nước ngoài, phạm vi tùy nghi của hoạt động hành chính nhà nước bị giới hạn bởi yêu cầu về tính hợp pháp, mà nguyên tắc tuân thủ pháp luật là cốt lõi (Rene Seerded and Frist Stroink, 2002). Việc áp dụng các nguyên tắc này vào thực tiễn Việt Nam đòi hỏi sự tinh chỉnh phù hợp với đặc thù thể chế và văn hóa pháp lý. Các đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện cả thể chế pháp lýthiết chế bảo đảm pháp chế, đồng thời nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, công chức. Việc thúc đẩy tinh thần thượng tôn pháp luật trong mọi cấp độ quản lý là chìa khóa để pháp chế hành chính được bảo đảm một cách bền vững. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý luận mà còn có khả năng ứng dụng cao trong công tác cải cách hành chính. Hoàn thiện cơ chế pháp lý cần được nhìn nhận như một quá trình liên tục.

5.1. Tăng cường Cơ chế Tự kiểm tra trong Hoạt động Hành chính Nhà nước

Một trong những đề xuất quan trọng là tăng cường cơ chế tự kiểm tra trong chính hoạt động hành chính nhà nước. Theo Đinh Văn Mậu (2003), để hoàn thiện công tác kiểm soát việc thực hiện thẩm quyền hành chính nhà nước, cần phải hoàn thiện chính bản thân hoạt động hành chính, coi đó là cơ chế tự kiểm tra hiệu quả. Điều này đòi hỏi các cơ quan hành chính phải chủ động xây dựng và tuân thủ các quy trình nội bộ chặt chẽ, có cơ chế đánh giá, rà soát định kỳ các quyết định và hành vi hành chính của mình. Công chức phải được trang bị kiến thức pháp luật vững chắc và ý thức trách nhiệm cao, tự giác tuân thủ pháp luật trong mọi công việc. Việc áp dụng các công cụ quản lý chất lượng, tiêu chuẩn hóa quy trình làm việc cũng góp phần nâng cao khả năng tự kiểm soát. Cơ chế tự kiểm tra tốt sẽ giúp phát hiện và khắc phục sai sót từ sớm, giảm thiểu số lượng khiếu nại, tố cáo và tăng cường hiệu quả bảo đảm pháp chế.

5.2. Hoàn thiện Pháp luật về Giới hạn Quyền Tùy nghi của Cơ quan Hành chính

Mặc dù cơ quan hành chính có quyền hành động linh hoạt và quyết đoán, nhưng quyền tùy nghi này không được phép vượt quá giới hạn pháp luật. Việc hoàn thiện cơ chế pháp lý phải bao gồm việc xây dựng các quy định rõ ràng về giới hạn của quyền tùy nghi, đảm bảo rằng mọi hành động của cơ quan hành chính đều phải tuân thủ nguyên tắc tuân thủ pháp luật. Các học giả nước ngoài đã chỉ ra rằng, để bảo đảm yêu cầu về tính hợp pháp, cơ quan hành chính không được hành động trái với các quy định do chính mình ban hành (Rene Seerded and Frist Stroink, 2002). Trong trường hợp cần thay đổi quy định, cơ quan hành chính phải sửa đổi chúng trước khi áp dụng. Điều này đòi hỏi pháp luật phải cụ thể hóa các tiêu chí, điều kiện để thực hiện quyền tùy nghi, tránh tình trạng áp dụng cảm tính, chủ quan. Việc minh bạch hóa các quyết định hành chính cũng giúp công chúng dễ dàng giám sát, từ đó góp phần củng cố pháp chế hành chínhkiểm soát quyền hành pháp một cách hiệu quả.

VI. Tương lai của Pháp chế Hành chính Định hướng Phát triển Cơ chế Pháp lý Bền vững và Toàn diện

Nhìn về tương lai, việc phát triển một cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế hoạt động hành chính nhà nước bền vững và toàn diện là mục tiêu chiến lược của bất kỳ nhà nước pháp quyền nào. Định hướng này không chỉ dừng lại ở việc khắc phục các hạn chế hiện tại mà còn hướng tới việc xây dựng một nền hành chính hiện đại, công khai, minh bạch và có trách nhiệm giải trình cao. Các giải pháp phải mang tính đồng bộ, kết nối chặt chẽ giữa việc hoàn thiện thể chế pháp lý, củng cố thiết chế bảo đảm pháp chế và nâng cao năng lực thực thi. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quản lý hành chính sẽ là yếu tố then chốt để tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu tiêu cực và nâng cao hiệu quả giám sát. Tầm nhìn dài hạn cần tập trung vào việc xây dựng văn hóa pháp quyền trong toàn bộ hệ thống chính trị và trong ý thức của mọi công dân, coi trọng nguyên tắc tuân thủ pháp luật như một giá trị cốt lõi. Chỉ khi đó, pháp chế hành chính mới thực sự được bảo đảm vững chắc, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Luận án của Dương Hoán (2019) đã mở ra những định hướng quan trọng cho việc tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện cơ chế này trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Sự phát triển của kiểm soát quyền hành pháp thông qua các phương tiện mới cũng là một lĩnh vực cần được quan tâm.

6.1. Xây dựng Văn hóa Pháp quyền và Nâng cao Ý thức Tuân thủ Pháp luật

Một cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế bền vững không thể tách rời khỏi việc xây dựng một văn hóa pháp quyền mạnh mẽ trong xã hội. Điều này bao gồm việc nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật không chỉ của cán bộ, công chức mà còn của mọi công dân. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật, làm cho pháp luật trở nên gần gũi, dễ hiểu và dễ tiếp cận đối với mọi đối tượng. Đồng thời, các cơ quan nhà nước, đặc biệt là các cơ quan hành chính, phải gương mẫu trong việc thực thi pháp luật, tạo niềm tin cho người dân. Khi nguyên tắc tuân thủ pháp luật trở thành một thói quen, một giá trị được đề cao trong mọi lĩnh vực của đời sống, thì khả năng bảo đảm pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước sẽ được củng cố một cách tự nhiên và bền vững. Văn hóa pháp quyền giúp kiểm soát quyền hành pháp một cách tự thân, hiệu quả hơn.

6.2. Ứng dụng Công nghệ và Đổi mới Cơ chế Giám sát trong Kỷ nguyên Số

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số là xu hướng tất yếu để hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo đảm pháp chế. Xây dựng chính phủ điện tử, cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ cao, tạo ra các nền tảng mở để người dân dễ dàng tra cứu thông tin, giám sát các hoạt động của cơ quan hành chính. Công nghệ cho phép theo dõi, đánh giá hiệu suất của cán bộ, công chức một cách khách quan, minh bạch. Đồng thời, cần phát triển các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để phát hiện sớm các dấu hiệu vi phạm, bất thường trong hoạt động hành chính nhà nước. Việc đổi mới cơ chế giám sát bằng công nghệ không chỉ giúp tăng cường hiệu quả mà còn giảm chi phí, tăng cường khả năng tiếp cận và sự tham gia của công chúng. Đây là bước tiến quan trọng để hiện đại hóa pháp chế hành chính và củng cố thiết chế bảo đảm pháp chế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận án tiến sĩ cơ chế pháp lý đảm bảo pháp chế trong hoạt động hành chính nhà nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I); (2) Đào Trí Úc (chủ biên, 2005), Xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, NXB CTQG (mục II, chương V); (3) Đỗ Ngọc Hải (2009), Bàn về pháp chế XHCN trong điều kiện xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, Tạp chí Tổ chức nhà nước, số 1 (4) Võ Khánh Vinh (1991), Pháp chế XHCN – một phương thức thể hiện và thực hiện quyền lực nhân dân, Tạp chí NN và PL, số 1; BĐPC tức đề cao tinh thần thượng tôn pháp luật, đó chính là thừa nhận những giá trị tiến bộ khác như dân chủ, văn minh, nhân đạo, vì con người. Để có pháp chế, pháp luật phải bảo vệ được các quyền, tự do của công dân, của tập thể và các tổ chức chứ không phải pháp luật chung chung. Các tác giả có các nghiên cứu thể hiện quan điểm này như: (1) Hoàng Thị Kim Quế (2013), Mối quan hệ giữa pháp luật và đạo đức trong nhà nước pháp quyền và những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam hiện nay, Tạp chí Luật học, số 2; (2) Nguyễn Tiến Hiệp (2014), Mối quan hệ giữa đạo đức với pháp luật 14 trong công vụ, Tạp chí quản lý nhà nước, số 1; (4) Nguyễn Minh Đoan (2008), Pháp luật với công bằng xã hội, Tạp chí NN và PL, số 12; (5) Hồ Sỹ Sơn (2009), Mối liên hệ giữa nhân đạo và pháp luật, Tạp chí NN và PL, số 1. Về khái niệm cơ chế pháp lý BĐPC trong HĐHC nhà nước Thứ nhất, về khái niệm cơ chế pháp lý Cơ chế pháp lý là một chỉnh thể gồm các thể chế pháp lý và các thiết chế của nhà nước gắn kết chặt chẽ với nhau, cùng vận hành nhằm thực hiện mục đích đặt ra.

Quan điểm này được nêu trong các công trình sau: (1) Nguyễn Minh Đoan (chủ biên, 2016), Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước của các cơ quan nhà nước ở Việt Nam hiện nay, NXB CTQG; (2) Võ Khánh Vinh (2011, chủ biên), Cơ chế bảo đảm và bảo vệ quyền con người, Viện Khoa học xã hội, NXB KHXH; (3) Các luận án tiến sĩ: Trương Thị Hồng Hà (2007), Hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo đảm chức năng giám sát của Quốc hội nước Cộng hòa XHCN Việt Nam, Hà Nội; Nguyễn Mạnh Bình (2010), Hoàn thiện cơ chế pháp lý giám sát xã hội đối với việc thực thi quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay, Học viện Chính trị quốc gia Hà Nội. Thứ hai, về khái niệm cơ chế pháp lý BĐPC trong HĐHC nhà nước Theo các tác giả như: (1) Vũ Thư (2006), Về kiểm soát quyền lực hành pháp trong hệ thống quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí NN và PL. số 12; (2) Nguyễn Minh Đoan (chủ biên, 2016), Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước của các cơ quan nhà nước ở Việt Nam hiện nay, NXB CTQG thì cơ chế kiểm soát quyền hành pháp và hành chính là hệ thống các phương thức, khả năng và quy tắc được ghi nhận để thông qua đó biết được quyền lực hành pháp đang làm gì, làm như thế nào và khống chế, điều chỉnh được. Cơ chế pháp lý được cấu thành từ: thể chế, thiết chế và các điều kiện bảo đảm cho sự vận hành của cơ chế.

Các bài viết thể hiện sự đồng tình về quan điểm này như: (1) Lê Thiên Hương (2014), Về cơ chế kiểm tra, giám sát đối với bộ máy hành chính nhà nước, Tạp chí QLNN. số 4; (2) Trường hành chính trung ương (1988), Những cơ sở khoa học và lý luận về quản lý nhà nước XHCN, chương VIII, NXB Sự Thật. Nội dung và thực trạng của thể chế pháp lý BĐPC trong HĐHC nhà nước Thể chế pháp lý BĐPC trong HĐHC nhà nước là tổng thể những quy định pháp luật về các phương thức kiểm soát HĐHC nhằm bảo đảm sự hợp pháp của hoạt động này. Khi khảo sát tổng thể về thể chế pháp lý BĐPC trong HĐHC nhà nước, theo chúng tôi, các nội dung cơ bản quyết định đến hiệu quả BĐPC của cơ chế pháp lý bao 15 gồm: thứ nhất, phạm vi HĐHC nhà nước được BĐPC bởi cơ chế pháp lý; thứ hai, thẩm quyền BĐPC trong HĐHC nhà nước; thứ ba, cơ chế làm phát sinh quan hệ BĐPC trong HĐHC nhà nước và thứ tư là mức độ BĐPC của cơ chế pháp lý BĐPC trong HĐHC nhà nước.

Thứ nhất, phạm vi HĐHC nhà nước được BĐPC bởi cơ chế pháp lý hiện hành Theo pháp luật hiện hành, HĐHC được BĐPC bởi cơ chế pháp lý được xác định theo các phương thức cụ thể. Theo đó, với phương thức khiếu nại, giải quyết khiếu nại và phương khiếu kiện, HĐHC được BĐPC là các QĐHC, HVHC; với phương thức kiểm tra xử lý văn bản thì đối tượng được hướng đến là QĐHC quy phạm; phương thức giám sát thì có đối tượng rộng hơn, không giới hạn các HĐHC được giám sát. Theo đó, phạm vi HĐHC được BĐPC bởi cơ chế pháp lý vừa hẹp, thiếu bao quát nhưng cũng vừa rộng, thiếu trọng tâm. Các công trình nghiên cứu có đề cập vấn đề này chủ yếu đánh giá theo phương thức cụ thể.

Với phương thức kiểm tra, thanh tra: các nội dung cơ bản của các phương thức này được nghiên cứu bởi các công trình như: (1) Đinh Văn Mậu (2003), Kiểm soát việc thực hiện thẩm quyền hành chính nhà nước và Phạm Tuấn Khải (2003), Tăng cường hoạt động kiểm tra, thanh tra nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Chính phủ, trong cuốn “Giám sát và cơ chế giám sát việc thực hiện quyền lực nhà nước ở nước ta hiện nay” (Đào Trí Úc, Võ Khánh Vinh đồng chủ biên); (2) Bùi Thị Đào (2015), Tính hợp pháp và tính hợp lý của QĐHC, NXB Chính trị quốc gia (chương 4); (3) Đoàn Thị Tố Uyên (2012), Luận án tiến sĩ, Kiểm tra và xử lý văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay, Đại học Luật Hà Nội; (4) Trần Đức Lượng (Chủ nhiệm, 2002), Đề tài khoa học cấp nhà nước, Hoàn thiện cơ chế thanh tra, kiểm tra, giám sát nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước; 5) Đinh Văn Minh (2016), Bàn về chức năng giám sát hành chính của cơ quan thanh tra Chính phủ, Tạp chí Thanh tra, số 5; Với phương thức khiếu nại, giải quyết khiếu nại, tố cáo, giải quyết tố cáo, các công trình nghiên cứu trực tiếp như: (1) Bùi Xuân Đức (2008), Đổi mới cơ chế giải quyết khiếu nại, khiếu kiện hành chính ở nước ta hiện nay, Tạp chí Dân chủ và pháp luật, số 5; (2) Đinh Văn Minh (2015), Khiếu nại hành chính: lịch sử phát triển và những vấn đề thực tiễn, NXB Hồng Đức; (3) Vũ Duy Duẩn (2014), Luận án tiến sĩ, Khiếu nại, tố cáo: phương thức BĐPC, kỷ luật trong quản lý hành chính nhà nước. Về phương thức khiếu kiện tại Toà án, phạm vi HĐHC được BĐPC bằng Tòa án: là các QĐHC, HVHC được xác định là “đối tượng xét xử của TAND”. Các bài viết 16 nổi bật nghiên cứu vấn đề này gồm: (1) Phạm Hồng Thái (chủ biên, 2001), QĐHC, HVHC – Đối tượng xét xử của Tòa án, NXB Tổng hợp Đồng Nai; (2) Nguyễn Thanh Bình (2004), Thẩm quyền xét xử khiếu kiện hành chính của Tòa án – sự bảo đảm công lý trong quan hệ giữa nhà nước và công dân, NXB Tư pháp; (3) Lương Thanh Cường (2010), Tính hợp pháp và tính hợp lý của QĐHC, HVHC, trong cuốn sách Tài phán hành chính trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền và hội nhập quốc tế ở Việt Nam, Nguyễn Như Phát và Nguyễn Thị Việt Hương đồng chủ biên, NXB KHXH; (4) Đinh Văn Mậu (1997), Những HĐHC thuộc thẩm quyền tài phán của Tòa án, Tạp chí Luật học, số 5; (5) Nguyễn Mạnh Hùng (2011), Thẩm quyền xét xử sơ thẩm vụ án hành chính theo Luật Tố tụng hành chính: sự kế thừa, phát triển và những nội dung cần được hoàn thiện, Tạp chí Luật học, số 9. Về phương thức giám sát của cơ quan dân cử, các thiết chế độc lập thì có phạm vi kiểm soát rộng hơn các phương thức do bộ máy hành chính thực hiện.

Về vấn đề này, có quan điểm sau: (1) Các bài viết: Trần Ngọc Đường (2003), Quyền giám sát tối cao của Quốc hội và Quyền giám sát của các cơ quan của Quốc hội: Đối tượng, nội dung, phương thức thực hiện và hậu quả pháp lý; Phạm Hồng Thái, về phạm vi, hình thức giám sát của Quốc hội, trong cuốn sách sách Giám sát và cơ chế giám sát việc thực hiện quyền lực nhà nước do Đào Trí Úc, Võ Khánh Vinh đồng chủ biên, NXB CAND, 2003; (2) Nguyễn Sĩ Dũng, Vũ Công Giao (chủ biên), Hoạt động giám sát của cơ quan dân cử ở Việt Nam: vấn đề và giải pháp, Viện Chính sách công và pháp luật. Theo tác giả, thể chế giám sát của cơ quan dân cử nói chung còn bất cập như: phạm vi giám sát của Quốc hội và HĐND rất rộng, dàn trải, không phù hợp với tính chất, điều kiện của cơ quan dân cử, chưa phân định rõ phạm vi giám sát đối với từng chủ thể giám sát; hoặc theo tác giả Nguyễn Sĩ Dũng (2016), Giám sát Quốc hội: vấn đề khái niệm, Tạp chí Tia sáng, bản điện tử đăng tại http://tiasang.vn thì phạm vi giám sát của Quốc hội Việt Nam thiếu tập trung, giám sát cả những hoạt động mà nhìn chung Nghị viện ở các nước không giám sát. Thứ hai, thẩm quyền BĐPC trong HĐHC nhà nước Đối với phương thức thanh tra: thẩm quyền thanh tra theo pháp luật hiện hành được quy định chung chung, chủ yếu mang tính phối hợp với các phương thức khác. Các tác giả có quan điểm này như: (1) Đinh Văn Minh (2016), Chức năng giám sát hành chính của cơ quan thanh tra Chính phủ, Tạp chí Thanh tra, số 6; (2) Đỗ Thị Hằng (2016), Bàn về những ưu điểm, hạn chế khi thực hiện các quyền trong hoạt động thanh tra, Tạp chí thanh tra, số 6; (3) Nguyễn Huy Hoàng (2016), Thực trạng về thực hiện quyền yêu cầu trong hoạt động thanh tra hành chính, Tạp chí thanh tra, số 9.

17 Thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo: Pháp luật hiện hành còn nhiều khoảng trống và chưa rõ ràng về thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ