Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về dòng vốn đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (Outward Foreign Direct Investment - OFDI) từ các nền kinh tế đang phát triển và mới nổi (Emerging Market Multinational Enterprises - EMNEs) đang là tâm điểm thu hút sự quan tâm của giới học thuật kinh doanh quốc tế trong hai thập kỷ qua. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tái cấu trúc mạng lưới sản xuất, luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh doanh thương mại (Mã số: 9340121) của nghiên cứu sinh Lê Quang Huy, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Võ Thanh Thu tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH, 2019), mang tựa đề: "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam: trường hợp Campuchia" đã tạo lập một dấu ấn khoa học thực chứng rõ nét.
Về mặt học thuật, các lý thuyết truyền thống như Lý thuyết chiết trung OLI (Dunning, 1981, 1988, 2002) hay Lý thuyết vòng đời sản phẩm quốc tế (Vernon, 1966) vốn được xây dựng chủ yếu để giải thích hành vi đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) từ các nước công nghiệp phát triển (North-South FDI). Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất hiện khi các lý thuyết kinh điển chưa giải thích thỏa đáng hiện tượng dòng vốn di chuyển giữa các quốc gia đang phát triển (South-South FDI), nơi các doanh nghiệp xuất khẩu vốn không sở hữu lợi thế công nghệ độc quyền vượt trội. Tổng quan hệ thống từ 84 công trình kinh điển giai đoạn 1980–2016 của Li và cộng sự (2018) đã khẳng định sự cần thiết phải tích hợp đồng thời các yếu tố ngoại vi cấp quốc gia và bối cảnh thể chế hai chiều bằng các phương pháp mô hình hóa cấu trúc nâng cao. Hầu hết các nghiên cứu tiền nhiệm tại các thị trường mới nổi chỉ xem xét đơn lẻ các nhân tố lực đẩy (Push factors) từ nước xuất khẩu vốn (Yang, 2003; Kayam, 2009; Lu et al., 2011) hoặc các nhân tố lực hút (Pull factors) từ nước tiếp nhận đầu tư (Buckley et al., 2007; Duanmu & Guney, 2009; Anil et al., 2011).
Để giải quyết khoảng trống học thuật này, luận án tập trung vào 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Có hay không sự tác động đồng thời của nhóm nhân tố thúc đẩy (Push) và nhóm nhân tố thu hút (Pull) đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam?
- Các nhân tố thúc đẩy từ phía Việt Nam (Home country) tác động với chiều hướng và cường độ như thế nào đến quyết định đầu tư?
- Các nhân tố thu hút từ phía Campuchia (Host country) tác động với chiều hướng và cường độ như thế nào đến quyết định đầu tư?
- Những hàm ý chính sách và giải pháp quản trị nào mang tính khả thi nhằm tối ưu hóa quyết định đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn 2020–2030, tầm nhìn 2035?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chặt chẽ:
- Giả thuyết H1: Tồn tại mối quan hệ tương quan đồng biến có ý nghĩa thống kê giữa nhóm nhân tố thúc đẩy từ nước xuất khẩu vốn (Việt Nam) và nhóm nhân tố thu hút từ nước tiếp nhận vốn (Campuchia).
- Giả thuyết H2: Nhóm nhân tố thúc đẩy từ nước xuất khẩu vốn tác động thuận chiều (+) trực tiếp đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp.
- Giả thuyết H3: Nhóm nhân tố thu hút từ nước tiếp nhận vốn tác động thuận chiều (+) trực tiếp đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp.
Về phạm vi và quy mô thực tiễn, nghiên cứu bao quát dữ liệu lịch sử OFDI của Việt Nam từ năm 1989 đến 2018. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, lũy kế đến giai đoạn này Việt Nam đã thực hiện 1.318 dự án đầu tư ra nước ngoài với tổng vốn đăng ký vượt 22 tỷ USD (bình quân gần 17 triệu USD/dự án). Trong đó, Campuchia giữ vị thế chiến lược khi đứng thứ 2 về tổng số dự án với 168 dự án (chiếm 16,05%) và đứng thứ 3 về tổng vốn đăng ký với hơn 2,7 tỷ USD (chiếm 13,7%). Dù vậy, Việt Nam mới xếp thứ 5 trong số các nhà đầu tư ngoại vào Campuchia (sau Trung Quốc, Anh, Singapore, Hàn Quốc), bộc lộ khoảng cách lớn giữa tiềm năng địa kinh tế và thực tế giải ngân. Mẫu khảo sát định lượng chính thức được thu thập từ các nhà quản trị cấp cao của các doanh nghiệp Việt Nam đã được Cục Đầu tư Nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam) và Hội đồng Phát triển Campuchia (CDC/CIB) cấp phép, kết hợp với các doanh nghiệp đang có ý định đầu tư, tạo lập cơ sở dữ liệu thực chứng có độ đại diện cao.
Literature Review và Positioning
Khung tổng quan y văn của luận án tổng hợp ba dòng lý thuyết chủ lưu trong nghiên cứu FDI toàn cầu:
Dòng tiếp cận kinh tế vĩ mô và thương mại quốc tế: Bắt đầu từ nguyên lý Năng suất biên của tư bản (Kemp, 1962), vốn được giả định di chuyển từ quốc gia thừa vốn sang quốc gia khan hiếm vốn để tối đa hóa lợi nhuận biên trong điều kiện thị trường cạnh tranh hoàn hảo. Tuy nhiên, lý thuyết này hoàn toàn bế tắc trước nghịch lý: tại sao các quốc gia đang phát triển còn thiếu vốn và hạn chế công nghệ như Việt Nam lại xuất khẩu vốn sang các nước khác? Khắc phục điều này, Aliber (1970) đưa ra lý thuyết vùng tiền tệ, giải thích lợi thế tài chính dựa trên sức mạnh đồng tiền định giá, trong khi Kojima (1973, 1975, 1985) phát triển lý thuyết lợi thế so sánh động nhấn mạnh sự dịch chuyển các ngành công nghiệp thâm dụng lao động ra nước ngoài.
Dòng tiếp cận vi mô và hành vi doanh nghiệp: Dựa trên giả thuyết thị trường không hoàn hảo, Hymer (1960/1976) tiên phong chỉ ra rằng MNCs phải có lợi thế cạnh tranh độc quyền đặc thù để bù đắp các chi phí rủi ro ngoại quốc (Liability of Foreignness). Buckley và Casson (1976, 2000) cùng Hennart (1977), Rugman và Brewer (2001) xây dựng Lý thuyết nội bộ hóa (Internalization Theory), chứng minh FDI là phản ứng thay thế các giao dịch thị trường trung gian nhằm tối thiểu hóa chi phí giao dịch (Transaction Costs). Vernon (1966) đề xuất Lý thuyết chu kỳ sản phẩm (PLC) mô tả 4 giai đoạn chuẩn hóa sản phẩm, giải thích việc di chuyển sản xuất sang nước đang phát triển để tìm kiếm lợi thế chi phí thấp khi cạnh tranh giá cả gia tăng. Dunning (1981, 1988, 2002) tổng hòa các trường phái thành Khung lý thuyết chiết trung OLI (Ownership - Location - Internalization), phân loại 4 động cơ cơ bản của FDI: tìm kiếm tài nguyên (Resource-seeking), tìm kiếm thị trường (Market-seeking), tìm kiếm hiệu quả (Efficiency-seeking), và tìm kiếm tài sản chiến lược (Strategic asset-seeking). Kreinin và cộng sự (1999) khi khảo sát hành vi của các tập đoàn Nhật Bản đã đưa ra một đúc kết then chốt: "sự bảo vệ thị phần là một hành động có động cơ quan trọng nhất cho FDI".
Dòng tiếp cận thể chế và bối cảnh thị trường mới nổi: Nghiên cứu của Bénassy-Quéré và cộng sự (2007), Cleeve (2008), và Muhammad Azam và cộng sự (2011) chứng minh rằng chất lượng thể chế, tính minh bạch pháp lý, thủ tục thành lập doanh nghiệp, hệ thống thuế và sự bảo vệ quyền tài sản có ý nghĩa quyết định trong việc định hình dòng vốn đầu tư.
Trong y văn tồn tại hai trường phái đối lập rõ rệt:
- Trường phái nhấn mạnh áp lực đẩy (Home Push): Các nghiên cứu tại Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ và Malaysia (Andreff, 2003; Kayam, 2009; Masron & Shahbudin, 2010; Lu et al., 2011; Lou & Wang, 2012) lập luận rằng rào cản chi phí tăng cao, cạnh tranh nội địa bão hòa, tài nguyên cạn kiệt và chính sách hỗ trợ vĩ mô của nước chủ nhà là động lực cốt lõi thúc đẩy doanh nghiệp vươn ra quốc tế.
- Trường phái nhấn mạnh sức hút (Host Pull): Các công trình kinh điển (Wheeler & Mody, 1992; Markusen & Venables, 1998, 2000; Buckley et al., 2007; Cuyvers et al., 2011) khẳng định tiềm năng dung lượng thị trường, mức độ tăng trưởng GDP, tài nguyên dồi dào, sự tương đồng văn hóa - địa lý và ưu đãi đầu tư của nước tiếp nhận mới là nhân tố quyết định.
Về mặt định vị nghiên cứu, báo cáo của UNCTAD (2006) và Aykut và Ratha (2004) đã tổng hợp khung Push - Pull nhưng dừng lại ở mức tổng kết các nghiên cứu rời rạc. Khi so sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình: nghiên cứu của Buckley và cộng sự (2007) về OFDI Trung Quốc (tập trung chủ yếu vào biến số thể chế và sở hữu nhà nước) và nghiên cứu của Anil và cộng sự (2011, 2014) về OFDI Thổ Nhĩ Kỳ (chủ yếu phân tích hồi quy đơn tuyến về lực hút thị trường EU), luận án của Lê Quang Huy đã có bước tiến vượt bậc khi thiết lập mô hình đo lường đa biến bậc hai, kiểm định đồng thời ma trận tương tác hai chiều Push - Pull trên một mẫu dữ liệu thực chứng chuyên sâu giữa hai nền kinh tế chuyển đổi láng giềng trong khối ASEAN.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và bổ sung căn bản vào Khung lý thuyết chiết trung OLI (Dunning, 1988, 2002) và Lý thuyết đường phát triển đầu tư (Investment Development Path - IDP, Dunning, 1981) trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển (EMNEs). Luận án chứng minh rằng các doanh nghiệp tại thị trường mới nổi không nhất thiết phải đạt đến trạng thái sở hữu tài sản vô hình và công nghệ vượt trội bậc cao mới tiến hành OFDI; thay vào đó, họ tận dụng "lợi thế sở hữu tương đối" (được tôi luyện từ môi trường kinh doanh đang chuyển đổi tương đồng) kết hợp với các nhân tố đẩy từ môi trường trong nước để khai thác lợi thế địa điểm tại nước tiếp nhận.
Khung khái niệm tích hợp (Integrated Conceptual Framework) được cấu trúc thông qua mối quan hệ hiệp phương sai và tác động nhân quả trực tiếp:
$$\begin{aligned}
\text{Push Factors} &\longleftrightarrow \text{Pull Factors} \quad (\text{Hiệp phương sai đồng biến, } H_1) \
\text{Push Factors} &\longrightarrow \text{OFDI Decision} \quad (\text{Tác động thuận chiều, } H_2) \
\text{Pull Factors} &\longrightarrow \text{OFDI Decision} \quad (\text{Tác động thuận chiều, } H_3)
\end{aligned}$$
Đóng góp này tạo nên bước chuyển dịch mô thức (paradigm shift): khẳng định quyết định OFDI không phải là phản ứng đơn tuyến trước cơ hội thị trường bên ngoài, mà là quá trình tối ưu hóa quyết định đa mục tiêu chịu sức ép đồng thời từ môi trường kinh tế, thể chế, yếu tố sản xuất của cả nước xuất khẩu và nhập khẩu vốn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp toàn diện 4 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết chiết trung OLI (Dunning) định hình các biến số địa điểm và động cơ tìm kiếm thị trường, hiệu quả, tài nguyên;
- Lý thuyết chi phí giao dịch & nội bộ hóa (Coase; Buckley & Casson) định hình các biến đo lường về rào cản hành chính và kiểm soát quản trị;
- Lý thuyết thể chế (North, 1990; Bénassy-Quéré et al., 2007) giải thích vai trò của chính sách hỗ trợ đầu tư của nước chủ nhà và ưu đãi đầu tư của nước tiếp nhận;
- Lý thuyết khoảng cách tâm lý và tương đồng địa kinh tế (Johanson & Vahlne, 1977) định hình thang đo khoảng cách địa lý, ranh giới đường biên và sự am hiểu văn hóa tiêu dùng.
Khung phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng đặc thù cho các nền kinh tế thị trường mới nổi/chuyển đổi có vị trí địa lý liền kề, có sự tương đồng nhất định về trình độ phát triển và chia sẻ mối quan hệ ngoại giao song phương đặc thù. Định nghĩa vận hành của các khái niệm nghiên cứu được xác lập chuẩn xác: "Quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài" được đo lường thông qua mức độ cam kết phân bổ nguồn lực vốn, công nghệ, nhân sự quản lý và kỳ vọng thiết lập lợi ích kiểm soát lâu dài tại thị trường nước sở tại, tương thích với định nghĩa chuẩn của OECD (2008) và IMF (1993).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan khoa học thực chứng (Positivism) kết hợp với các nguyên lý của chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu thuộc dạng Nghiên cứu hỗn hợp gắn kết (Embedded Mixed-Methods Design) theo chuẩn mực của Creswell (2014), trong đó định lượng giữ vai trò chủ đạo quyết định (CFA, SEM), còn nghiên cứu định tính đóng vai trò phụ trợ khám phá ban đầu (hiệu chỉnh thang đo) và diễn giải chuyên sâu các kết quả thống kê thu được.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ qua 4 bước:
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Ứng dụng phương pháp Grounded Theory (Strauss & Corbin, 1998) kết hợp phân tích tài liệu (Documents and Records Analysis, Berg, 2001) và phỏng vấn bán cấu trúc tay đôi với 15 chuyên gia kinh tế, đại diện Cục Đầu tư Nước ngoài, Hiệp hội các nhà đầu tư Việt Nam sang Campuchia (AVIC) và các nhà quản trị doanh nghiệp để điều chỉnh thang đo gốc từ y văn quốc tế cho phù hợp với thực tế Việt Nam - Campuchia.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm mẫu để đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA), loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng nhỏ ($< 0,30$) hoặc hệ số tải chéo không thỏa mãn.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có định mức theo ngành nghề và quy mô đầu tư đối với các doanh nghiệp đã được cấp phép đầu tư sang Campuchia. Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên nền tảng phần mềm SPSS 22.0 và AMOS 24.0.
- Nghiên cứu định tính chính thức (Hậu kiểm): Phỏng vấn chuyên gia chuyên sâu và các nhà quản trị để biện luận và giải thích các hệ số hồi quy thu được từ mô hình SEM, đặc biệt là việc làm rõ bản chất thực tiễn của các giả thuyết bị bác bỏ hoặc các chỉ số có trọng số thấp.
Tính chuẩn xác và độ tin cậy của dữ liệu được đảm bảo tuyệt đối qua quy trình tam giác hóa (Methodological & Data Triangulation):
- Construct Validity (Giá trị khái niệm): Kiểm định qua giá trị hội tụ (Convergent Validity) với chỉ số Độ tin cậy tổng hợp $CR > 0,70$, Phương sai trích trung bình $AVE > 0,50$; và Giá trị phân biệt (Discriminant Validity) khi căn bậc hai của AVE luôn lớn hơn hệ số tương quan giữa các cặp biến tiềm ẩn (Fornell & Larcker criterion).
- Internal Validity (Giá trị nội tại): Kiểm định qua phương pháp Ước lượng hợp lý cực đại (Maximum Likelihood - ML) với các chỉ số đo lường độ phù hợp mô hình khắt khe: CMIN/df $< 2,0$, GFI, TLI, CFI $> 0,90$ và RMSEA $< 0,05$.
- Reliability (Độ tin cậy): Hệ số Cronbach's Alpha của toàn bộ các thang đo thành phần đều đạt mức cao, dao động từ $0,782$ đến $0,915$, vượt xa ngưỡng chuẩn $0,70$ theo khuyến nghị của Nunnally và Bernstein (1994) và Hair và cộng sự (2014).
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu phản ánh chân thực cấu trúc các dòng vốn FDI của Việt Nam tại Campuchia: Mẫu bao trùm các doanh nghiệp thuộc nhiều lĩnh vực trọng điểm như Nông lâm nghiệp (trồng và chế biến cao su, mía đường), Viễn thông - Công nghệ thông tin (điển hình như mô hình thành công của Tập đoàn Viettel/Metfone), Ngân hàng - Tài chính - Bảo hiểm (BIDV, BIDC), Sản xuất công nghiệp, Thương mại xuất nhập khẩu và Dịch vụ y tế.
Quy trình phân tích số liệu nâng cao gồm:
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) mô hình đo lường tới hạn (Critical Measurement Model) nhằm khẳng định tính đơn hướng và giá trị của các thang đo thành phần thuộc nhóm nhân tố Thúc đẩy (Việt Nam) và nhóm nhân tố Thu hút (Campuchia).
- Phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định đồng thời ma trận tương quan và các hệ số tác động đường dẫn chuẩn hóa ($\beta$).
- Kiểm định độ vững (Robustness Check) bằng kỹ thuật Bootstrap phi tham số với số lượng mẫu lặp lại $N = 1.000$. Kết quả cho thấy độ chệch (bias) của các ước lượng tham số là cực kỳ nhỏ và không có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,05$, khẳng định mô hình lý thuyết đề xuất có độ tin cậy rất cao và hoàn toàn vững chắc khi suy rộng tổng thể.
- Phân tích phương sai một chiều (One-Way ANOVA) và Independent Samples T-Test để kiểm định sự khác biệt trong nhận thức về các nhân tố tác động giữa các nhóm doanh nghiệp có quy mô vốn, hình thức sở hữu và thời gian hoạt động khác nhau.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM chính thức và kiểm định định tính sau nghiên cứu đã cung cấp 5 phát hiện mang tính đột phá:
(Ghi chú: *** tương ứng p-value < 0.001; CMIN/df = 1.342; CFI = 0.968; RMSEA = 0.038)
- Tác động đồng thời và quan hệ tương hỗ giữa Push và Pull ($H_1$ được chấp nhận): Kết quả ước lượng khẳng định hệ số tương quan đồng biến mạnh giữa nhóm nhân tố Thúc đẩy từ Việt Nam và nhóm nhân tố Thu hút từ Campuchia ($\beta = 0,428, p < 0,001$). Điều này minh chứng rằng áp lực cạnh tranh và sự khan hiếm nguồn lực nội địa kích hoạt doanh nghiệp tìm kiếm các lợi thế bổ trợ tại nước láng giềng.
- Lực hút từ Campuchia giữ vai trò chi phối chủ đạo ($H_3$ được chấp nhận): Nhóm nhân tố thu hút tác động mạnh nhất đến quyết định đầu tư với hệ số chuẩn hóa $\beta = 0,512 (p < 0,001)$. Trong các thành tố của lực hút, ba biến có trọng số tác động cao nhất bao gồm:
- Tiềm năng dung lượng thị trường và tốc độ tăng trưởng kinh tế của Campuchia;
- Tính sẵn có của các yếu tố sản xuất (đặc biệt là quỹ đất nông nghiệp màu mỡ và chi phí nhân công thấp);
- Mối liên hệ gần gũi về địa lý, mạng lưới cửa khẩu thông suốt và sự tương đồng về văn hóa tiêu dùng.
- Lực đẩy từ Việt Nam tác động thúc đẩy đáng kể ($H_2$ được chấp nhận): Nhóm nhân tố thúc đẩy có tác động tích cực đến quyết định đầu tư với hệ số $\beta = 0,364 (p < 0,001)$. Động lực lớn nhất xuất phát từ sự gia tăng chi phí sản xuất trong nước (giá thuê đất, chi phí lao động tăng) và áp lực cạnh tranh thị phần ngày càng gay gắt từ các doanh nghiệp FDI đổ vào Việt Nam.
- Phát hiện ngược trực giác (Counter-intuitive Finding) về rào cản chính sách: Trong khi lý thuyết thể chế truyền thống cho rằng hạ tầng giao thông yếu kém và sự thiếu hoàn thiện của khung pháp lý nước sở tại sẽ ngăn cản FDI, nghiên cứu chỉ ra rằng đối với các doanh nghiệp Việt Nam tại Campuchia, sự linh hoạt và các ưu đãi ban đầu từ Hội đồng Phát triển Campuchia (CDC) như miễn thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn thuế nhập khẩu thiết bị máy móc đã bù đắp cho những thiếu hụt về hạ tầng logistics.
- Sự phân hóa theo quy mô doanh nghiệp: Kiểm định ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$): các tập đoàn kinh tế quy mô lớn (như Viettel, Tập đoàn Cao su) quan tâm vượt trội đến yếu tố an toàn thể chế và ưu đãi chính sách dài hạn, trong khi các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) bị thúc đẩy mạnh nhất bởi mục tiêu tìm kiếm chi phí đầu vào giá rẻ và thương mại biên mậu nhanh chóng.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Khẳng định tính tương thích của mô hình tích hợp Push - Pull đa biến bậc hai trong việc giải thích hành vi đầu tư quốc tế của các nước đang phát triển (South-South FDI), mở rộng lý thuyết OLI của Dunning sang bối cảnh phi đối xứng công nghệ.
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình mẫu về ứng dụng mô hình hỗn hợp gắn kết (Embedded Mixed Design) kết hợp CFA - SEM và Bootstrap tái lấy mẫu $N = 1.000$, thiết lập thang đo chuẩn hóa có thể tái sử dụng cho các nghiên cứu OFDI từ Việt Nam sang Lào, Myanmar hoặc các nước ASEAN khác.
- Hàm ý quản trị doanh nghiệp:
- Doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển dịch chiến lược từ "đầu tư tìm kiếm cơ hội ngắn hạn" sang "đầu tư tích hợp chuỗi giá trị";
- Nâng cao năng lực quản trị rủi ro biến động tỷ giá (USD/KHR/VND) và rủi ro thay đổi chính sách sử dụng đất nông nghiệp tại Campuchia;
- Tăng cường tuyển dụng và đào tạo lao động bản địa, thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) để giảm thiểu rủi ro xung đột văn hóa.
- Hàm ý chính sách đối với cơ quan quản lý Việt Nam:
- Đơn giản hóa và chuyển đổi số quy trình thẩm định, cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài tại Cục Đầu tư Nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư);
- Ngân hàng Nhà nước cần tạo cơ chế thông thoáng hơn cho các hạn mức chuyển vốn đầu tư hợp pháp và tái chuyển lợi nhuận về nước;
- Phát huy vai trò của Hiệp hội AVIC và Đại sứ quán Việt Nam tại Campuchia trong vai trò cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ bảo hộ pháp lý.
- Hàm ý đối với Chính phủ và Hội đồng Phát triển Campuchia (CDC):
- Tiếp tục nâng cấp hệ thống hạ tầng logistics kết nối vùng kinh tế trọng điểm Đông Nam Bộ Việt Nam với Phnom Penh;
- Tăng cường tính minh bạch của thủ tục hải quan và hệ thống tòa án thương mại.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 hạn chế mang tính học thuật:
- Phương pháp chọn mẫu: Do điều kiện tiếp cận danh sách doanh nghiệp còn khó khăn, nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện có định mức), do đó khả năng tổng quát hóa dữ liệu ra toàn bộ tổng thể doanh nghiệp Việt Nam đầu tư toàn cầu có thể chịu những giới hạn nhất định.
- Phạm vi không gian đơn lẻ: Đề tài chỉ giới hạn nghiên cứu trường hợp thị trường tiếp nhận là Campuchia. Mặc dù Campuchia là thị trường trọng điểm, các đặc thù về đường biên giới liền kề và lịch sử quan hệ hữu nghị có thể tạo ra những tác động đặc thù không hoàn toàn tương đồng với các thị trường tiếp nhận xa hơn (như Châu Phi hay Châu Mỹ Latinh).
- Tính tĩnh của dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu khảo sát được thu thập tại một thời điểm, chưa phản ánh được sự biến đổi động của nhận thức nhà quản trị theo từng chu kỳ vòng đời dự án đầu tư.
- Biến số tài chính nội tại: Khung phân tích tập trung chủ yếu vào các nhân tố môi trường vĩ mô và bối cảnh thể chế (Push - Pull), chưa tích hợp sâu các chỉ số tài chính vi mô nội bộ doanh nghiệp (như đòn bẩy tài chính, tỷ suất sinh lời ROA, ROE).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng đi:
- Hướng 1: Mở rộng nghiên cứu so sánh đa quốc gia (Cross-country Comparative Study) giữa các thị trường tiếp nhận khác nhau của Việt Nam như Lào, Myanmar và các quốc gia Châu Phi;
- Hướng 2: Áp dụng thiết kế nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Longitudinal Study) hoặc dữ liệu bảng (Panel Data) để theo dõi hành vi tái đầu tư hoặc thoái vốn của doanh nghiệp;
- Hướng 3: Ứng dụng kỹ thuật phân tích tập mờ đa biến (fsQCA - Fuzzy-set Qualitative Comparative Analysis) để khám phá các cấu hình nhân tố phi tuyến tính dẫn đến thành công của quyết định OFDI;
- Hướng 4: Đưa thêm các biến số điều tiết (Moderating variables) như kinh nghiệm quốc tế hóa của CEO, hình thức sở hữu nhà nước hay tư nhân, và mức độ thâm dụng vốn vào mô hình SEM.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án mang lại giá trị tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập một công trình nghiên cứu toàn diện, có phương pháp luận mẫu mực được sử dụng làm tài liệu tham khảo giảng dạy sau đại học tại các trường đại học khối ngành kinh tế và kinh doanh quốc tế, với tiềm năng trích dẫn học thuật cao trong các nghiên cứu về đầu tư nội khối ASEAN.
- Chuyển đổi ngành và doanh nghiệp: Cung cấp bộ công cụ đánh giá rủi ro địa phương hóa cho hơn 45% doanh nghiệp lớn tại Việt Nam đang có nguyện vọng vươn ra thị trường quốc tế (theo báo cáo VNR500), giúp giảm thiểu tổn thất vốn và nâng cao tỷ suất sinh lời của các dự án viễn thông, cao su, ngân hàng.
- Tác động chính sách quốc gia: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các cơ quan tham mưu như Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương trong việc xây dựng các hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư song phương, xây dựng cơ chế xúc tiến thương mại biên mậu hiệu quả.
- Lợi ích xã hội và đối ngoại quốc tế: Góp phần tạo công ăn việc làm cho hàng chục ngàn lao động bản địa tại Campuchia, chuyển giao kỹ thuật canh tác nông nghiệp công nghệ cao và hạ tầng viễn thông, từ đó củng cố vững chắc tình hữu nghị, đoàn kết kinh tế - an ninh chiến lược giữa hai quốc gia láng giềng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận một khung phân tích SEM chuẩn mực, bộ thang đo đã kiểm định Cronbach's Alpha và CFA, cùng danh mục các khoảng trống nghiên cứu cụ thể về kinh doanh quốc tế tại các thị trường mới nổi.
- Các nhà nghiên cứu và giảng viên cao cấp: Có thêm một tài liệu tham khảo giá trị trong việc giảng dạy các chuyên đề về Lý thuyết đầu tư quốc tế, Quản trị chiến lược đa quốc gia và Kinh tế học phát triển.
- Ban lãnh đạo và bộ phận Chiến lược / R&D của doanh nghiệp: Sở hữu cẩm nang thực chứng để đánh giá các chỉ số hấp dẫn thị trường Campuchia, nhận diện các cạm bẫy thể chế và tối ưu hóa phương thức thâm nhập thị trường (FDI 100% vốn, liên doanh hay hợp đồng hợp tác kinh doanh).
- Các nhà hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô: Được cung cấp hệ thống khuyến nghị chính sách rõ ràng, có lộ trình triển khai từ ngắn hạn đến dài hạn (giai đoạn 2020–2030, tầm nhìn 2035) nhằm hoàn thiện môi trường thể chế hỗ trợ doanh nghiệp trong nước đầu tư ra nước ngoài bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Khung lý thuyết chiết trung OLI của Dunning (1988, 2002) bằng cách kiểm định thành công mô hình cấu trúc tích hợp hai nhóm nhân tố Thúc đẩy (Push) và Thu hút (Pull) trong bối cảnh đặc thù của dòng vốn South-South FDI giữa hai nền kinh tế đang phát triển có đường biên giới liền kề. Nghiên cứu chứng minh rằng quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp thị trường mới nổi (EMNEs) không chỉ được dẫn dắt bởi lợi thế độc quyền sở hữu tài sản vô hình cao cấp, mà chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi động lực bổ trợ giữa áp lực chi phí trong nước và tiềm năng địa kinh tế của nước tiếp nhận.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu dừng lại ở phân tích thống kê mô tả (Descriptive Statistics) hoặc các nghiên cứu quốc tế dùng hồi quy tuyến tính OLS/ANOVA đơn giản (như tổng kết của Li et al., 2018), luận án đã tiên phong ứng dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp gắn kết (Embedded Mixed Design) với kỹ thuật mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) thông qua ước lượng Maximum Likelihood và kiểm định Robustness bằng kỹ thuật Bootstrap phi tham số $N = 1.000$ mẫu lặp. Phương pháp này cho phép kiểm soát sai số đo lường, đánh giá đồng thời độ tin cậy khái niệm (CR, AVE) và kiểm định ma trận quan hệ tương tác phức tạp giữa các biến tiềm ẩn bậc cao.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự tương tác ngược trực giác về rào cản thể chế: Những yếu kém về cơ sở hạ tầng giao thông và sự thiếu hoàn thiện trong hệ thống pháp luật của Campuchia không trở thành lực cản triệt tiêu dòng vốn của doanh nghiệp Việt Nam. Trái lại, các doanh nghiệp Việt Nam với năng lực thích ứng thể chế (Institutional Adaptability) được rèn luyện từ môi trường kinh tế chuyển đổi trong nước đã biến sự tương đồng về bối cảnh này thành lợi thế cạnh tranh, tận dụng triệt để các chính sách ưu đãi linh hoạt ban đầu của CDC để thiết lập chỗ đứng thị trường vững chắc.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thang đo gốc, các bước phỏng vấn định tính hiệu chỉnh thang đo, bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc hóa 5 mức độ Likert, quy trình phân tích dữ liệu 4 bước cùng các bảng kết quả chi tiết về ma trận xoay nhân tố EFA, hệ số tải CFA, các chỉ số độ phù hợp mô hình (CMIN/df, CFI, TLI, RMSEA) và kết quả ước lượng Bootstrap. Toàn bộ quy trình này cho phép các nhà nghiên cứu độc lập hoàn toàn có thể tái lập (replicate) quy trình nghiên cứu tại các thị trường tiếp nhận tương đồng như Lào hay Myanmar.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình theo lộ trình: Chuyển dịch từ việc khảo sát các yếu tố môi trường vĩ mô sang nghiên cứu vi mô về Năng lực động (Dynamic Capabilities) của doanh nghiệp; Tích hợp phương pháp chuỗi thời gian (Panel Data/Longitudinal Design) để đánh giá hiệu quả tài chính sau đầu tư; Khảo sát các hình thức thoái vốn hoặc tái cấu trúc mạng lưới đầu tư đa quốc gia của Việt Nam trong kỷ nguyên số và phát triển bền vững (ESG) giai đoạn 2020–2030, tầm nhìn 2035.
Kết luận
Tổng kết lại, công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Lê Quang Huy đã đạt được 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Xây dựng và kiểm định thực chứng thành công khung phân tích tích hợp đồng thời nhóm nhân tố Thúc đẩy (Push) và Thu hút (Pull) tác động đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp từ một nền kinh tế đang phát triển;
- Khẳng định bằng bằng chứng thống kê mức độ tác động vượt trội của các nhân tố lực hút từ Campuchia ($\beta = 0,512$) so với lực đẩy từ Việt Nam ($\beta = 0,364$), đồng thời chỉ ra mối quan hệ tương quan đồng biến chặt chẽ giữa hai nhóm lực tác động này ($\beta = 0,428$);
- Phát triển và chuẩn hóa hệ thống thang đo đa hướng đạt chuẩn quốc tế về độ tin cậy và giá trị hội tụ, phản ánh chân thực bối cảnh đầu tư giữa hai nước chuyển đổi láng giềng trong khu vực ASEAN;
- Bổ sung các luận cứ thực tế sâu sắc giải thích hiện tượng South-South FDI, làm sáng tỏ cơ chế thích ứng thể chế của doanh nghiệp Việt Nam trong việc biến bất lợi hạ tầng của nước sở tại thành cơ hội thâm nhập thị trường;
- Đề xuất hệ sinh thái giải pháp đồng bộ và khả thi cho cả cơ quan quản lý nhà nước hai nước (Việt Nam - Campuchia) và các nhà quản trị doanh nghiệp, tạo nền tảng định hướng chiến lược đầu tư bền vững giai đoạn 2020–2030, tầm nhìn 2035.
Công trình không chỉ mở ra ba dòng nghiên cứu tiếp nối về so sánh đa quốc gia, phân tích cấu hình phi tuyến fsQCA và hiệu ứng điều tiết của năng lực quản trị, mà còn để lại một di sản học thuật mẫu mực, đóng góp thiết thực vào sự phát triển kinh tế đối ngoại của Việt Nam trong thời kỳ hội nhập sâu rộng.