Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển xuất khẩu bền vững hàng dệt may Việt Nam sang EU

Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển xuất khẩu bền vững hàng dệt may Việt Nam sang EU, đề xuất giải pháp thúc đẩy đến năm 2030.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Tác giả

Trần Thùy Linh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2025

190
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bối cảnh phát triển xuất khẩu bền vững dệt may Việt Nam sang EU

Liên minh châu Âu là thị trường xuất khẩu chiến lược của ngành dệt may Việt Nam. Hiệp định Thương mại tự do EVFTA mở ra nhiều cơ hội thuế quan ưu đãi. Tuy nhiên, thị trường này đang áp đặt các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng khắt khe. Phát triển xuất khẩu bền vững trở thành yêu cầu sống còn cho các doanh nghiệp. Mô hình tăng trưởng cũ dựa vào chi phí lao động giá rẻ không còn mang lại lợi thế cạnh tranh. Khách hàng châu Âu hiện nay ưu tiên sản phẩm thân thiện với hệ sinh thái. Sản phẩm dệt may cần chứng minh rõ nguồn gốc xuất xứ và quy trình sản xuất sạch. Tính bền vững được đo lường trên ba trụ cột kinh tế, môi trường và xã hội. Doanh nghiệp cần duy trì tăng trưởng kim ngạch ổn định qua từng năm. Đồng thời, nhà máy phải giảm thiểu tác động tiêu cực đến tài nguyên nước và không khí. Quyền lợi người lao động cũng phải được bảo vệ tuyệt đối theo chuẩn mực quốc tế. Việc chuyển đổi mô hình xuất khẩu sang hướng bền vững giúp ngành dệt may Việt Nam thâm nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.1. Khái niệm xuất khẩu bền vững ngành may mặc

Xuất khẩu bền vững ngành may mặc là sự phát triển đồng bộ về kinh tế, môi trường và xã hội. Về mặt kinh tế, giá trị xuất khẩu phải duy trì đà tăng trưởng ổn định qua các thời kỳ. Doanh nghiệp cần gia tăng tỷ trọng hàng hóa có giá trị gia tăng cao. Về mặt sinh thái, hoạt động may mặc phải giảm thiểu việc khai thác tài nguyên tự nhiên. Nhà máy cần kiểm soát triệt để hóa chất độc hại và nước thải công nghiệp. Khâu xử lý rác thải vải vụn phải hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn. Về xã hội, cơ sở sản xuất phải bảo đảm nơi làm việc an toàn. Người lao động được nhận tiền lương công bằng và chế độ phúc lợi thỏa đáng. Doanh nghiệp thực hiện nghiêm túc quyền thương lượng tập thể.

1.2. Vai trò thị trường EU đối với dệt may

Thị trường Liên minh châu Âu là điểm đến trọng yếu của hàng may mặc xuất khẩu. Khối kinh tế này sở hữu dung lượng tiêu dùng lớn cùng sức mua vượt trội. Người tiêu dùng EU sẵn sàng chi trả mức giá cao cho sản phẩm có chứng nhận xanh. Hiệp định EVFTA mang lại lợi thế cắt giảm thuế quan theo lộ trình rõ ràng. Điều này giúp hàng dệt may Việt Nam cạnh tranh bình đẳng với các đối thủ khu vực. Tuy nhiên, EU liên tục ban hành các tiêu chuẩn mới về môi trường. Điển hình là cơ chế thẩm định chuỗi cung ứng và quy định chống biến đổi khí hậu. Sự đáp ứng các quy định này giúp doanh nghiệp giữ vững thị phần. Đây cũng là bước đệm để doanh nghiệp mở rộng thị trường sang các nước phát triển khác.

II. Thách thức phát triển xuất khẩu bền vững dệt may Việt Nam sang EU

Quá trình xuất khẩu dệt may sang Liên minh châu Âu đang đối mặt với nhiều rào cản phức tạp. Các nhân tố ảnh hưởng bắt nguồn từ cả nội tại doanh nghiệp lẫn môi trường quốc tế. Năng lực tài chính hạn chế khiến nhiều doanh nghiệp khó đầu tư công nghệ hiện đại. Chi phí chuyển đổi xanh và mua sắm thiết bị tiết kiệm năng lượng tạo gánh nặng lớn. Bên cạnh đó, nguồn nguyên phụ liệu của ngành dệt may còn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu. Việc chứng minh xuất xứ từ sợi hoặc vải trở nên rất khó khăn theo quy tắc EVFTA. Trình độ tay nghề của đội ngũ lao động kỹ thuật chưa đồng đều giữa các vùng miền. Năng suất lao động tổng thể vẫn thấp hơn so với các đối thủ trong khu vực châu Á. Khung khổ pháp lý và chính sách hỗ trợ phát triển bền vững tại thị trường nội địa còn thiếu đồng bộ. Ngoài ra, EU áp đặt hàng loạt rào cản phi thuế quan và quy định kỹ thuật nghiêm ngặt. Chỉ thị thẩm định tính bền vững của doanh nghiệp CS3D yêu cầu kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng. Bất kỳ sự vi phạm nào về lao động hay xả thải đều có thể dẫn đến việc hủy bỏ đơn hàng.

2.1. Áp lực từ rào cản môi trường CSRD và CBAM

Chính sách Xanh của EU đặt ra tiêu chuẩn môi trường rất khắt khe. Chỉ thị báo cáo phát triển bền vững CSRD bắt buộc công bố minh bạch tác động sinh thái. Doanh nghiệp phải đo lường lượng phát thải khí nhà kính trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon CBAM cũng tạo áp lực lớn lên chi phí biên. Các nhà máy dệt may đối mặt nguy cơ chịu thuế bổ sung nếu không giảm tiêu thụ than đá. Tiêu chuẩn dùng nước và hóa chất nhuộm vải được kiểm tra gắt gao. Nguồn nước xả thải ra tự nhiên phải đạt độ an toàn sinh học tuyệt đối. Quy định về thiết kế sinh thái ESPR yêu cầu quần áo phải có độ bền cao. Hàng may mặc phải dễ tái chế và không chứa hạt vi nhựa gây hại.

2.2. Hạn chế về trách nhiệm xã hội và chuỗi cung ứng

Trách nhiệm xã hội là tiêu chí then chốt để hàng dệt may thâm nhập thị trường EU. Nhiều đơn vị sản xuất vẫn chưa tuân thủ đầy đủ cam kết theo chuẩn mực ILO. Tình trạng tăng ca quá giờ quy định vẫn còn xảy ra trong mùa cao điểm. Môi trường nhà xưởng tại một số cơ sở chưa đạt chuẩn an toàn vệ sinh lao động. Thu nhập bình quân của công nhân may mặc chưa thực sự bù đắp được chi phí sinh hoạt. Ngoài ra, việc thiếu hụt chuỗi cung ứng sợi dệt nội địa gây suy yếu năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp khó xác minh nguồn gốc bông vải nhập khẩu để đáp ứng đạo luật chống cưỡng bức lao động. Khâu liên kết chuỗi giá trị còn lỏng lẻo làm tăng nguy cơ đứt gãy đơn hàng xuất khẩu.

III. Giải pháp phát triển xuất khẩu bền vững dệt may Việt Nam sang EU

Để thúc đẩy xuất khẩu bền vững sang EU, ngành dệt may cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Đầu tiên là nâng cấp công nghệ sản xuất hiện đại và tự động hóa quy trình. Việc đầu tư hệ thống máy móc thông minh giúp tiết kiệm điện năng và giảm tỷ lệ phế phẩm. Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi sang sử dụng năng lượng tái tạo như điện mặt trời mái nhà. Kế tiếp, chính sách xây dựng nguồn nguyên liệu nội địa cần được ưu tiên hàng đầu. Sự hình thành các khu công nghiệp dệt nhuộm tập trung có xử lý nước thải đạt chuẩn sẽ tháo gỡ điểm nghẽn về vải. Doanh nghiệp cũng cần áp dụng bộ chỉ số CSI để chuẩn hóa hoạt động quản trị doanh nghiệp. Việc đào tạo nâng cao kỹ năng cho đội ngũ công nhân giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Cải thiện chế độ đãi ngộ và môi trường làm việc giữ chân lao động gắn bó dài hạn. Đồng thời, nhà nước cần tạo cơ chế tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi cho dự án chuyển đổi sạch. Các hiệp hội ngành hàng cần tăng cường hỗ trợ pháp lý và cập nhật quy định kỹ thuật từ EU.

3.1. Chuyển đổi công nghệ và kinh tế tuần hoàn

Chuyển đổi công nghệ sạch là chìa khóa mở rộng thị phần tại châu Âu. Doanh nghiệp cần chủ động thay thế máy móc cũ bằng dây chuyền dệt nhuộm kỹ thuật số. Thiết bị mới giúp giảm lượng nước sử dụng và hạn chế xả thải hóa chất. Việc tích hợp hệ thống điện mặt trời áp mái cắt giảm chi phí năng lượng. Quy trình kinh tế tuần hoàn cần được áp dụng ngay tại phân xưởng may mặc. Các loại vải vụn và chỉ thừa phải được thu gom để tái chế thành sợi mới. Doanh nghiệp cần trang bị phần mềm truy xuất nguồn gốc nguyên liệu số hóa. Hộ chiếu sản phẩm số DPP giúp cung cấp thông tin minh bạch về dấu chân sinh thái. Sự chủ động này củng cố lòng tin đối với các nhà nhập khẩu EU khó tính.

3.2. Nâng cao tiêu chuẩn lao động và bộ chỉ số CSI

Thực thi trách nhiệm xã hội giúp doanh nghiệp bảo vệ uy tín thương hiệu bền vững. Ban quản lý cần áp dụng Bộ chỉ số doanh nghiệp bền vững CSI do VBCSD ban hành. Bộ công cụ này hỗ trợ đánh giá toàn diện chế độ nhân sự và môi trường làm việc. Doanh nghiệp cần cam kết bảo đảm mức tiền lương cạnh tranh cho người lao động. Chế độ bảo hiểm và phúc lợi y tế phải được chi trả đầy đủ. Doanh nghiệp phải thực hiện kiểm toán định kỳ về an toàn phòng chống cháy nổ tại nhà máy. Giờ làm thêm cần được kiểm soát chặt chẽ theo luật định. Môi trường làm việc an toàn nâng cao năng suất thực tế. Doanh nghiệp tuân thủ tốt tiêu chuẩn lao động sẽ giảm thiểu rủi ro pháp lý khi xuất khẩu sang EU.

IV. Triển vọng phát triển xuất khẩu bền vững dệt may Việt Nam sang EU

Phát triển xuất khẩu bền vững là con đường tất yếu của ngành dệt may Việt Nam. Thị trường EU đóng vai trò dẫn dắt các tiêu chuẩn xanh trên toàn cầu. Những thách thức hiện tại chính là động lực để tái cơ cấu toàn diện ngành dệt may. Doanh nghiệp đáp ứng sớm các tiêu chuẩn sinh thái sẽ chiếm lĩnh thị phần lớn. Uy tín quốc tế được khẳng định giúp thu hút thêm nhiều nhà đầu tư chiến lược. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước và doanh nghiệp là yếu tố quyết định. Chính sách công nghiệp cần tập trung phát triển hạ tầng và công nghệ vật liệu mới. Đồng thời, nguồn vốn vay ưu đãi cần được phân bổ hiệu quả cho các dự án xanh hóa. Doanh nghiệp may mặc Việt Nam cần chuyển dần từ gia công thuần túy sang thiết kế và tự chủ nguyên liệu. Sự chuyển mình này không chỉ tạo ra giá trị gia tăng vượt bậc mà còn bảo đảm công bằng xã hội. Ngành dệt may Việt Nam hoàn toàn có thể vươn lên vị trí dẫn đầu về cung ứng hàng may mặc xanh sang EU.

4.1. Định hướng cho doanh nghiệp sản xuất may mặc

Doanh nghiệp may mặc cần chủ động lập kế hoạch thích ứng dài hạn. Khâu quản lý sản xuất phải gắn liền với các tiêu chuẩn môi trường quốc tế. Việc đầu tư hệ thống xử lý nước thải và năng lượng mặt trời là ưu tiên cấp bách. Ban điều hành cần đẩy nhanh ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp nên chủ động xây dựng mạng lưới cung cấp nguyên phụ liệu nội địa an toàn. Việc liên kết chặt chẽ với các nhà cung ứng vải giúp bảo đảm chứng nhận xuất xứ. Bên cạnh đó, chính sách nhân sự cần chú trọng đào tạo tay nghề chuyên môn cao. Chế độ đãi ngộ công bằng khuyến khích người lao động tăng năng suất. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này giúp doanh nghiệp tự tin khai thác hiệp định EVFTA.

4.2. Khuyến nghị chính sách cho cơ quan quản lý

Cơ quan quản lý nhà nước giữ vai trò kiến tạo nền tảng vững chắc. Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ môi trường và lao động. Các gói tín dụng xanh cần được triển khai với thủ tục thông thoáng hơn. Chính sách thuế ưu đãi nên dành riêng cho doanh nghiệp đầu tư công nghệ sạch. Quy hoạch phát triển các khu công nghiệp dệt may sinh thái cần được đẩy mạnh. Hệ thống xử lý chất thải tập trung phải được đầu tư hiện đại. Bên cạnh đó, cơ quan xúc tiến thương mại cần mở rộng kênh thông tin thị trường. Việc cập nhật thường xuyên các rào cản kỹ thuật của EU giúp doanh nghiệp ứng phó kịp thời. Sự phối hợp đa ngành sẽ nâng cao vị thế hàng dệt may Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/11/2026
Trần thùy linh các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển xuất khẩu bền vững hàng dệt may của việt nam sang eu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển xuất khẩu bền vững hàng dệt may Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển xuất khẩu bền vững hàng dệt may của Việt Nam sang EU Chương 5: Quan điểm, định hướng và giải pháp phát triển xuất khẩu bền vững hàng dệt may của Việt Nam sang EU đến năm 2030. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu về phát triển xuất khẩu bền vững hàng dệt may 1. Các quan điểm tiếp cận Thực tiễn nghiên cứu cho thấy đã tồn tại những cách tiếp cận khác nhau đối với các nghiên cứu về phát triển xuất khẩu bền vững hàng dệt may.

Theo cách tiếp cận truyền thống, một số nghiên cứu đi trước đã xem xét xuất khẩu hàng dệt may đặt trong quan hệ với các vấn đề về phát triển bền vững. Trong những thập niên cuối thế kỷ XX, cuộc chạy đua về tăng trưởng kinh tế gắn với mô hình tăng trưởng nhanh đã khiến nguồn năng lượng ngày một trở nên khan hiếm đồng thời gióng lên hồi chuông cảnh báo về tình trạng tổn thất môi trường sinh thái nặng nề (Lợi và cộng sự, 2015). Trước hiện trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, trong báo cáo “Chiến lược bảo tồn Thế giới”, Uỷ ban Bảo tồn và Thiên nhiên thế giới (IUCN, 1980) đã đề cập đến “phát triển bền vững” với lời kêu gọi “nhân loại cần hướng đến mục tiêu bảo vệ các nguồn tài nguyên sinh vật”. Bước ngoặt trong quan niệm “phát triển bền vững” được kể đến là vào Hội nghị Thượng đỉnh Trái Đất năm 1992.

Chương trình nghị sự 21 được thông qua tại Hội nghị đã khẳng định “phát triển bền vững ngoài duy trì tăng trường và bảo vệ môi trường còn cần đảm bảo phát triển con người và tiến bộ xã hội”. Theo đó, khẳng định: kinh tế - xã hội - môi trường là ba trụ cột chính của phát triển bền vững (B. Giddings, 2002; UNCED, 1993; Jacobs và Sadler 1990) đã trở thành quan điểm được chấp nhận rộng rãi nhất. Đây cũng là cơ sở để các nghiên cứu về lĩnh vực dệt may dựa vào để phân tích khi nói đến sự phát triển bền vững trong ngành này.

+ Xuất khẩu hàng dệt may và vấn đề kinh tế: Xuất khẩu hàng dệt may là hoạt động chiếm phần lớn tổng kim ngạch xuất khẩu của nhiều quốc gia và mang lại nguồn thu thúc đẩy phát triển kinh tế (Keane và cộng sự, 2008). Đa phần các nghiên cứu ở lĩnh vực này tập trung vào vấn đề tăng cường năng lực cạnh tranh và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu, chiếm lĩnh thị trường quốc tế. Tại Ấn Độ, Verma (2002) một lần nữa khẳng định vai trò của xuất khẩu hàng dệt may với gia tăng thu nhập ngoại hối và việc làm cho quốc gia. Nghiên cứu đồng thời phân tích sự cạnh tranh trong xuất khẩu sang Hoa Kỳ và EU, từ đó kết luận rằng sự can thiệp chính sách của chính phủ sẽ là một trong những đòn bẩy giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành.

Đánh giá về vị thế của ngành dệt may Trung Quốc thông qua mô hình năm lực lượng cạnh tranh, McCann (2011) cho rằng Trung Quốc có lợi thế so sánh nổi bật về nguồn lao động dồi dào, giá rẻ; điều này góp phần đưa Trung Quốc trở thành 8 “công xưởng của thế giới”, đem lại nguồn thu kinh tế dồi dào. Theo Hasan và cộng sự (2016), ở Bangladesh, xuất khẩu hàng dệt may “chiếm đến 85% tổng thu nhập xuất khẩu cả nước và tạo ra việc làm cho khoảng 1,5 triệu lao động”. Trong một thời gian dài, Bangladesh có được lợi thế cạnh tranh đáng kể nhờ vào lực lượng lao động đông đảo có thể dễ dàng đào tạo thành lực lượng bán lành nghề và có tay nghề cao. Tương tự tại Việt Nam, ngành dệt may cũng luôn khẳng định được ý nghĩa to lớn của mình đối với xuất khẩu của đất nước (Đinh Công Khải và Đặng Thị Tuyết Nhung, 2011).

Tuy nhiên, dù kim ngạch xuất khẩu gia tăng song hiệu quả xuất khẩu thì vẫn còn thấp, hầu hết chỉ là may gia công xuất khẩu theo phương thức CMT (Trần Thị Thu Hiền, 2018). Nguyên nhân chính là do sự phụ thuộc về nguồn cung nguyên liệu và liên kết trong chuỗi giá trị rời rạc (Hà Văn Hội, 2012). Hoạt động dệt vải, in nhuộm và hoàn tất vẫn còn chậm hơn so với khu vực do máy móc, thiết bị cũ làm giảm năng suất dệt vải xuống chỉ còn khoảng 30% nếu so với Trung Quốc (CIEM, 2008). Bên cạnh những phân tích về chuỗi giá trị trong ngành dệt may, các nghiên cứu khác chủ yếu xoay quanh việc tìm ra các giải pháp để đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam sang các thị trường quốc tế (Phạm Thùy Linh và cộng sự, 2017; Huỳnh Ngọc Kim Xuân, 2008).

+ Xuất khẩu hàng dệt may và vấn đề môi trường: Không thể phủ nhận giá trị kinh tế mà ngành dệt may mang lại song thực tế cũng phải nhìn nhận rằng, hầu hết các công đoạn trong chuỗi giá trị của ngành dệt may đều có khả năng gây ra rất nhiều tác động tiêu cực đối với môi trường. Với hơn 3,3 tỷ tấn khí nhà kính tạo ra hằng năm (Fashion, 2018), dệt may là một trong những ngành sản xuất đang làm nghiêm trọng hơn tình hình biến đổi khí hậu toàn cầu. Ngành dệt may cũng tiêu thụ lên đến 215 nghìn tỷ lít nước mỗi năm (Fashion, 2018) đồng thời chiếm dụng, làm suy thoái đất cũng như chất lượng hệ sinh thái bởi lượng hóa chất độc hại thải ra môi trường (Ellen MacArthur Foundation, 2017). Niinimaki và cộng sự (2020) khẳng định cái giá phải trả cho môi trường của ngành thời trang nhanh (fast fashion) là rất đắt.

Việc người tiêu dùng chạy theo các sản phẩm mới lạ tức thời đã khiến số lượng hàng dệt may được tạo ra ngày càng nhiều, ô nhiễm theo đó cũng ngày càng tăng. Sự trỗi dậy của thời trang nhanh đã đưa ngành này thành ngành gây ra ô nhiễm đứng thứ hai thế giới, chiếm tới 10% ô nhiễm toàn cầu. Liu và cộng sự (2021) cũng chỉ ra xu hướng tăng trưởng mạnh của thời trang nhanh được sản xuất tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, thiếu công nghệ tiên tiến và quy trình để kiểm soát chất thải đang khiến cho ô nhiễm vi sợi trở thành tình trạng đáng báo động, kéo theo không ít nguy cơ đe doạ đến môi trường. Nghiên cứu của Chavan (2001) về công nghiệp dệt may Ấn Độ cho rằng: mặc dù đây là ngành công nghiệp 9 “chiếm vị trí độc nhất trong nền kinh tế” với 1/3 tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước song cũng là ngành đem đến nguy cơ ô nhiễm rất cao.

Công nghiệp dệt may tạo ra lượng lớn phát thải thông qua 04 nguồn: dầu và sương mù axit, hơi dung môi, mùi hóa chất, bụi và xơ vải. Chưa kể, nước thải dệt nhuộm thường có màu với lượng BOD và tổng chất rắn hòa tan trong nước (TDS) cao, kết hợp với tạp chất và hóa chất khác tạo thành nguồn gây ô nhiễm nước nghiêm trọng. Chavan (2001) cũng phân loại chất thải dệt may thành 04 loại gồm: chất thải khó xử lý, chất thải độc hại, chất thải phân tán và chất thải khối lượng lớn. Tại Trung Quốc - quốc gia xuất khẩu hàng dệt may hàng đầu thế giới cũng đã phải chứng kiến rất nhiều vấn đề môi trường do ngành này gây ra như ô nhiễm nguồn nước, không khí, tiếng ồn và suy thoái đất trồng trọt (You và cộng sự, 2009).

Việc sử dụng chất hóa học DDT liên tục trên những cánh đồng bông ở Giang Tô khiến cho dòng sông Trường Giang bị ô nhiễm nặng nề (Yang và cộng sự, 2008). Quá trình đóng kiện những sợi bông cũng tạo ra tiếng ồn và bụi bẩn đáng kể (Slater, 2003). Hossain và cộng sự (2018) trong nghiên cứu đánh giá về ngành dệt nhuộm ở Bangladesh thống kê rằng sản xuất dệt may là ngành sử dụng nước công nghiệp chính ở Bangladesh và đã gây ra hàng loạt vấn đề môi trường mà chủ yếu là ô nhiễm nước thải (Ahmed và Tareq, 2008; Khan và cộng sự, 2011). Nước thải dệt nhuộm chứa nhiều hóa chất độc hại, kim loại nặng như chất rắn lơ lửng, BOD, COD, nitơ, phốt phát,.

(Dey và Islam, 2015; Islam và cộng sự, 2012) là tác nhân gây hại trực tiếp đến môi trường và sức khoẻ con người. Ở Việt Nam, một số tài liệu cũng đã phần nào đề cập đến hiện tượng ô nhiễm môi trường do ngành dệt may gây ra. Doãn Thị Thùy Linh (2020) chỉ ra rằng một lượng lớn sợi vải nhân tạo qua quá trình giặt là sẽ được giải phóng từ ổng xả thải ra biển tạo ra tình trạng ô nhiễm vi nhựa trong môi trường trầm tích. Nước thải dệt nhuộm đặc biệt là nước thải từ công đoạn nhuộm có chứa các chất hữu cơ khó phân hủy, độ tạo màu và độ ô nhiễm lớn, mang theo độc tính cao.

Ghi nhận của Hà Ánh (2019) cho thấy, “lượng hóa chất sử dụng trong các doanh nghiệp dệt, nhuộm lên đến 500 - 2000kg/tấn sản phẩm”. Tại các làng nghề dệt, tình trạng ô nhiễm xảy ra cục bộ do không sử dụng lò đốt, thiếu hệ thống xử lý nước thải và chất thải rắn không được phân loại mà đổ ra bãi chôn lấp chung cùng rác thải sinh hoạt. WWF-Việt Nam và VITAS (2018) trước những ảnh hưởng về môi trường của ngành cũng đưa ra một số biện pháp giúp cải thiện quản lý nước và năng lượng bền vững, hướng tới “xanh hóa ngành dệt may” Việt Nam. + Xuất khẩu hàng dệt may và vấn đề xã hội: Keane và Te Velde (2008) khẳng định rằng, việc thực hiện thành công chiến lược tăng trưởng của nhiều quốc gia đang phát triển đều có sự đóng góp tích cực của ngành 10 dệt may trên cả khía cạnh kinh tế lẫn xã hội.

Xuất khẩu hàng dệt may sẽ mang lại nguồn thu lớn trong đó một phần sẽ được phân bổ lại để đầu tư phát triển xã hội, đồng thời tạo ra nhiều việc làm mới, mang lại thu nhập cho người lao động nhất là phụ nữ, giúp cải thiện tình hình an sinh xã hội của đất nước (UNEP, 2020). Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích kể trên, ILO (2016) cũng chỉ ra rằng ngành công nghiệp dệt may hiện tồn tại rất nhiều vấn đề xã hội gồm: thời gian làm việc quá nhiều, lương thấp, lạm dụng lao động, bất bình đẳng giới và điều kiện làm việc tồi tệ, thiếu an toàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Trần Thùy Linh (2025), Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển xuất khẩu bền vững hàng dệt may của Việt Nam sang EU, Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội.
APA 7
Trần, T. L. (2025). Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển xuất khẩu bền vững hàng dệt may của Việt Nam sang EU [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nhan-to-anh-huong-phat-trien-xuat-khau-ben-vung-det-may-viet-nam-sang-eu/9443647738
IEEE
T. L. Trần, "Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển xuất khẩu bền vững hàng dệt may của Việt Nam sang EU," Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nhan-to-anh-huong-phat-trien-xuat-khau-ben-vung-det-may-viet-nam-sang-eu/9443647738

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Luận án nghiên cứu chuyên sâu về các nhân tố tác động đến sự phát triển bền vững của ngành dệt may Việt Nam tại thị trường châu Âu, từ rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn lao động xanh đến các chính sách thương mại quốc tế. Tài liệu mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho các nhà quản lý và doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ EVFTA. Để có cái nhìn thực tế ở cấp độ doanh nghiệp, bạn đọc có thể tham khảo trường hợp nghiên cứu <strong>xuất khẩu may mặc sang EU</strong> cụ thể. Bên cạnh đó, việc mở rộng phân tích chiến lược <strong>xuất khẩu mặt hàng chủ lực</strong> sẽ giúp người đọc nắm bắt toàn diện bức tranh thương mại song phương, từ đó xây dựng kế hoạch tăng trưởng dài hạn và hiệu quả.