Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên các trường Đại học khu vực tỉnh Quảng Ngãi được thực hiện bởi Nguyễn Thị Phương Ngọc, chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số 9.01), bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, năm 2019. Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn An Hà và Mai Hà.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tác giả dẫn ra bối cảnh thực tiễn từ nhiều nguồn số liệu cụ thể: theo báo cáo GEM, tỷ lệ người trưởng thành ở Việt Nam có ý định khởi sự kinh doanh tăng từ 18,2% năm 2014 lên 25% năm 2017, song vẫn thấp hơn mức trung bình 30,3% ở các nước phát triển dựa trên nguồn lực, và Việt Nam chỉ xếp thứ 19/54 nền kinh tế. Năm 2016, cả nước có 110.100 doanh nghiệp thành lập mới, tăng 16,2% so với 2015, nhưng Quảng Ngãi nằm trong nhóm có tốc độ tăng doanh nghiệp mới thấp nhất và có 285 doanh nghiệp giải thể, tăng 154,5% so với 2015. Theo Báo cáo Kinh tế vĩ mô Việt Nam 2018 của Viện Nghiên cứu Kinh tế và Chính sách (VEPR), trong khi năm 2018 có 131.275 doanh nghiệp thành lập mới thì có tới 99.885 doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động, tăng 51% so với 2017. Ngoài ra, Bộ Lao động Thương binh và Xã hội ghi nhận đến cuối 2017 có khoảng 215.000 người có trình độ đại học trở lên thất nghiệp.
Về phương diện học thuật, tác giả chỉ ra rằng nghiên cứu về dự định khởi sự kinh doanh (KSKD) tại Việt Nam còn ít, phần lớn chỉ xem xét một hoặc vài khía cạnh tác động, tập trung vào từng đối tượng riêng lẻ (phụ nữ, giới trẻ nói chung, hoặc sinh viên một chuyên ngành), thiếu vắng các nghiên cứu kết hợp đồng thời ba nhóm nhân tố: đặc điểm cá nhân, giáo dục kinh doanh, và môi trường khởi nghiệp — đặc biệt trong bối cảnh khu vực miền Trung.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích tổng quát: khám phá và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên các trường đại học tại tỉnh Quảng Ngãi; từ đó đề xuất giải pháp gia tăng nhận thức, nâng cao tinh thần doanh nhân và thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp của sinh viên.
Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa và phát triển lý luận về dự định khởi sự kinh doanh.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định KSKD của sinh viên tại Quảng Ngãi.
- Khảo sát thực tế, phân tích dữ liệu, xác định nhân tố và mức độ tác động.
- Đề xuất giải pháp cho sinh viên, các trường đại học và cơ quan quản lý vĩ mô.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng: Dự định khởi sự kinh doanh và các nhân tố ảnh hưởng đến dự định đó ở sinh viên.
- Phạm vi không gian: Các trường đại học tại tỉnh Quảng Ngãi.
- Phạm vi thời gian: Toàn bộ nghiên cứu thực hiện từ tháng 6/2016 đến tháng 6/2019; thu thập dữ liệu sơ cấp từ tháng 01/2018 đến tháng 5/2018.
- Khách thể: Sinh viên năm 1 đến năm 4 thuộc hai nhóm ngành: Kinh tế – Quản trị kinh doanh và Kỹ thuật – Công nghệ (theo Hynes, 1996, hai nhóm ngành này có tiềm năng và dự định KSKD cao nhất).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước mà tác giả điểm lại
Tác giả phân tích các công trình quốc tế và trong nước theo bốn hướng tiếp cận:
Hướng thứ nhất — đặc điểm cá nhân và dự định KSKD:
- Autio và cộng sự (2001) ứng dụng lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) trên mẫu 3.445 sinh viên kỹ thuật từ Phần Lan (Đại học Công nghệ Helsinki), Thụy Điển (Đại học Linkoping), Mỹ (Đại học Stanford, Đại học Colorado – Colorado Springs) và Vương quốc Anh (Trường kinh doanh London); kết quả cho thấy nhận thức kiểm soát hành vi là yếu tố quyết định quan trọng nhất.
- Wu và Wu (2008) xác nhận thái độ đối với hành vi khởi nghiệp và nhận thức kiểm soát hành vi tác động tích cực đến dự định KSKD, trong khi chuẩn chủ quan không có bằng chứng thống kê.
- Boissin và cộng sự (2009) kiểm định trên hai thị trường Mỹ và Pháp, cho kết quả tương tự: chuẩn chủ quan không tác động tích cực đến dự định khởi nghiệp ở cả hai thị trường.
- Wenjun Wang và cộng sự (2011) áp dụng mô hình sự kiện KSKD của Shapero và Sokol (1982) trên 399 sinh viên từ 3 trường ĐH ở Trung Quốc và 4 trường ở Mỹ; nền tảng kinh doanh gia đình có tác động tích cực đến mong muốn kinh doanh ở sinh viên Trung Quốc, trong khi tác động tích cực đến sự sẵn sàng kinh doanh ở sinh viên Mỹ.
- Shane và cộng sự (2003) đưa ra các tính cách như chịu đựng sự mơ hồ, chấp nhận rủi ro, niềm tin vào năng lực bản thân, kiểm soát bản thân, đam mê, nỗ lực, có tầm nhìn có mối quan hệ với dự định KSKD.
- Về giới tính: Sullivan và Meek (2012), Zhang và cộng sự (2009) cho rằng ý định khởi nghiệp của nữ cao hơn nam; Nicolaou và Shane (2010) kết luận không có sự khác biệt; Maes và cộng sự (2014) chứng minh dự định của nữ yếu hơn nam — các kết quả mâu thuẫn nhau.
Hướng thứ hai — chương trình giáo dục và dự định KSKD:
- Francisco Linan (2004) tích hợp hai lý thuyết của Shapero và Sokol (1982) và Ajzen (1991) thành một mô hình dự định khởi nghiệp; kết quả cho thấy kiến thức kinh doanh ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến dự định khởi nghiệp; chuẩn mực xã hội ảnh hưởng rất yếu.
- Karali (2013) nghiên cứu ở Hà Lan: người tham gia chương trình giáo dục kinh doanh có xu hướng khởi nghiệp cao hơn; thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi vừa tác động trực tiếp vừa là trung gian cho ảnh hưởng của giáo dục đến dự định khởi nghiệp.
- Hong và cộng sự (2012) cho rằng chất lượng khởi nghiệp của sinh viên liên quan đến chương trình giáo dục khởi nghiệp, vì nó làm giàu kiến thức và phát triển kỹ năng.
- Taatila và Down (2012): sinh viên có trải nghiệm về doanh nghiệp có xu hướng khởi nghiệp cao hơn; ngược lại, Kuckertz và Wagner (2010) chứng minh người chưa có va chạm thực tế về doanh nghiệp có xu hướng kiên định về khởi nghiệp cao hơn.
Hướng thứ ba — môi trường và dự định KSKD:
- Perera K. và cộng sự (2011) nghiên cứu 200 sinh viên ở Sri Lanka: yếu tố kinh tế (cơ hội thị trường, tiếp cận thị trường, sự ổn định thị trường) là yếu tố có tác động mạnh nhất và vốn là yếu tố cản trở.
- Pruett và cộng sự (2009): văn hóa/quốc gia, yếu tố xã hội, tấm gương điển hình trong khởi nghiệp, sự ủng hộ của gia đình, thiên hướng khởi nghiệp tác động tích cực đến ý định khởi nghiệp.
- Pablo-Lerchundi và cộng sự (2015): cha mẹ tự kinh doanh là tấm gương thúc đẩy ý định khởi nghiệp; cha mẹ làm việc cho khu vực công cản trở ý định khởi nghiệp.
Hướng thứ tư — kết hợp đa nhóm nhân tố:
- Zahariah Mohd Zain, Amalina Mohd Akram, Erlane K Ghani (2010): dự định khởi nghiệp của sinh viên kinh tế Malaysia đạt 67,1%; tham gia khóa học kinh doanh, truyền thống kinh doanh gia đình, đặc điểm cá nhân là các yếu tố tác động.
- Abdullah Azhar, Annum Javaid, Mohsin Rehman, Asma Hyder (2010) với mẫu 376 sinh viên Pakistan: sự thu hút của nghề nghiệp có tác động mạnh nhất.
- Adewale A. Adekiya và Fatima Ibrahim (2016) khảo sát 255 sinh viên Đại học Bayero Kano, Nigeria: sự phù hợp nhận thức, hiệu quả nhận thức và đào tạo kinh doanh tác động tích cực đến dự định khởi nghiệp.
Các nghiên cứu trong nước:
- Phạm Thành Công (2010): khảo sát 223 cá nhân ở TP. Hồ Chí Minh tham gia chương trình MBA và câu lạc bộ khởi nghiệp; mô hình E-Scan giải thích được 54,2% ý định khởi nghiệp; nhóm am hiểu thị trường, định hướng xã hội, chấp nhận rủi ro có tác động mạnh nhất.
- Bùi Huỳnh Tuấn Duy và cộng sự (2011): sử dụng mô hình E-Scan (Driessen và Zwart, 2006), các yếu tố cá nhân chỉ giải thích được 36% tiềm năng khởi nghiệp.
- Hoàng Thị Phương Thảo và Bùi Thị Thanh Chi (2013): 222 nữ học viên MBA ở TP. HCM; đặc điểm cá nhân có tác động mạnh nhất trong 6 yếu tố được xác định.
- Phan Anh Tú và Giang Thị Cẩm Tiên (2015): 233 sinh viên kinh tế Đại học Cần Thơ; xác định 5 nhân tố ảnh hưởng.
- Nguyễn Quốc Nghi, Lê Thị Diệu Hiền, Mai Võ Ngọc Thanh (2016): 400 sinh viên ngành QTKD tại Cần Thơ; thái độ và đam mê có tác động mạnh nhất.
- Phan Anh Tú và Trần Quốc Huy (2017): 166 sinh viên nhiều ngành tại Đại học Kỹ thuật – Công nghệ Cần Thơ; mô hình giải thích được 43,2% ý định khởi nghiệp.
- Nguyễn Thu Thủy (2015): sinh viên các trường đại học tại Hà Nội; xác định 8 nhân tố tác động đến tự tin KSKD và 7 nhân tố tác động đến mong muốn KSKD.
- Nguyễn Hải Quang và Cao Nguyễn Trung Cường (2017): 361 sinh viên Khoa QTKD Đại học Kinh tế – Luật; mô hình giải thích được 37% biến thiên; nhận thức kiểm soát hành vi tác động mạnh nhất.
- Vũ Thanh Tùng và Đinh Cao Tín (2018): 215 sinh viên từ 4 trường đại học tại TP. HCM.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Từ tổng quan trên, tác giả xác định ba khoảng trống: (1) thiếu vắng nghiên cứu kết hợp đồng thời ba nhóm nhân tố — đặc điểm cá nhân, giáo dục kinh doanh, môi trường khởi nghiệp — đối với sinh viên nhiều ngành khác nhau; (2) chưa có nghiên cứu tương tự tại khu vực miền Trung, nơi văn hóa vùng miền và điều kiện môi trường kinh doanh có thể tạo ra kết quả khác biệt; (3) các mô hình nghiên cứu trước có hệ số giải thích còn thấp (36%–43,2%–37%), gợi mở sự cần thiết bổ sung thêm biến.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết và khung phân tích
Luận án sử dụng ba lý thuyết nền tảng chính:
-
Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): dự định hành vi là hàm của thái độ đối với hành vi (AB) và chuẩn chủ quan (SN); áp dụng để giải thích hành vi tự nguyện có ý thức.
-
Thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991): mở rộng từ TRA, bổ sung thêm nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control – PBC); dự định được dự báo bởi thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Đây là khung lý thuyết chủ đạo của mô hình nghiên cứu.
-
Mô hình sự kiện khởi sự kinh doanh (The Entrepreneurial Event – SEE) của Shapero và Sokol (1982): các tiền đề của dự định khởi nghiệp được xác định bởi nhận thức mong muốn và nhận thức tính khả thi.
Ngoài ra, luận án tham khảo mô hình dự định khởi nghiệp của Linan (2004) kết hợp hai lý thuyết nêu trên; lý thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory) của Bandura (1986); và quan điểm của Hynes (1996) về nhóm ngành học có tiềm năng khởi nghiệp cao nhất.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bảy nhân tố: Đặc điểm tính cách, Thái độ đối với hành vi kinh doanh, Nhận thức kiểm soát hành vi, Ý kiến người xung quanh/Chuẩn chủ quan, Giáo dục kinh doanh, Địa vị xã hội của chủ doanh nghiệp, và Nguồn vốn — tác động đến biến phụ thuộc Dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp định tính và định lượng theo trình tự:
Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ:
- Định tính: thảo luận nhóm tập trung và phỏng vấn sâu nhằm kiểm tra tính thích hợp của các yếu tố ảnh hưởng và sự đầy đủ của các biến quan sát.
- Định lượng sơ bộ: khảo sát mẫu nhỏ 150 sinh viên để điều chỉnh các biến quan sát và kiểm tra tính phù hợp ban đầu của mô hình.
Giai đoạn nghiên cứu chính thức:
- Định lượng: điều tra bằng bảng hỏi (phiếu điều tra) với mẫu lớn, đối tượng là sinh viên năm 1–4 thuộc hai nhóm ngành Kinh tế – QTKD và Kỹ thuật – Công nghệ tại các trường đại học ở Quảng Ngãi.
- Thang đo sử dụng bao gồm 8 thang đo chính: đặc điểm tính cách, thái độ đối với hành vi kinh doanh, nhận thức kiểm soát hành vi, sự hỗ trợ của giáo dục, ý kiến người xung quanh, địa vị xã hội của chủ doanh nghiệp, dự định khởi nghiệp, và nguồn vốn.
Kỹ thuật phân tích và phần mềm
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis – EFA).
- Kiểm định tương quan bằng hệ số tương quan Pearson.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của các nhân tố.
- Kiểm định sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, ngành học, năm học, nghề nghiệp của bố và/hoặc mẹ).
- Phần mềm xử lý: SPSS 22.
Nguồn tư liệu/dữ liệu
- Dữ liệu sơ cấp: phiếu điều tra thu thập từ sinh viên các trường đại học ở Quảng Ngãi, từ tháng 01/2018 đến tháng 5/2018.
- Dữ liệu thứ cấp: các báo cáo GEM, Báo cáo Kinh tế vĩ mô Việt Nam 2018 (VEPR), thông cáo báo chí về chỉ số phát triển doanh nghiệp năm 2016, tài liệu chính sách của Đảng và Nhà nước, các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh
Chương này hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo bốn hướng tiếp cận: (1) đặc điểm cá nhân/bản thân người học, (2) chương trình giáo dục, (3) môi trường tác động, và (4) kết hợp đa nhóm nhân tố. Với mỗi hướng, tác giả trình bày và đánh giá các kết quả nổi bật, phân tích điểm mạnh, hạn chế của từng công trình, đồng thời chỉ ra sự mâu thuẫn trong kết quả giữa các nghiên cứu — đặc biệt đối với vai trò của chuẩn chủ quan và giới tính đối với dự định KSKD. Cuối chương, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: thiếu các nghiên cứu kết hợp ba nhóm nhân tố cùng lúc, và thiếu nghiên cứu tại khu vực miền Trung Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về dự định khởi sự kinh doanh, mô hình và giả thuyết nghiên cứu
Chương trình bày hệ thống các khái niệm nền tảng: khởi sự kinh doanh (KSKD) gắn với các thuật ngữ "start a new business" (Krueger, 1994), "new venture creation" (Lowell, 2003), "entrepreneurship" (MacMillan, 1991), "tự tạo việc làm - self employment" (Kolvereid, 1996); dự định KSKD của sinh viên được hiểu là tiền đề, là sự sẵn sàng thực hiện hành vi kinh doanh có chủ ý (Dell, 2008; Zain, Akram và Ghani, 2010). Chương cũng hệ thống hóa ba mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, SEE) và một số đặc trưng của sinh viên liên quan đến dự định KSKD: độ tuổi 18–25, đặc điểm văn hóa phương Đông, vai trò của giáo dục đại học trong việc hình thành tinh thần doanh nhân (Linan, 2004; Tam, 2009; Ooi và cộng sự, 2011). Phần cuối chương đề xuất mô hình nghiên cứu với bảy nhân tố độc lập và hệ thống giả thuyết nghiên cứu, đồng thời điểm lại kinh nghiệm thúc đẩy tinh thần khởi sự kinh doanh tại các trường đại học ở Mỹ, Phần Lan, Đức và Đài Loan.
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Chương trình bày quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Giai đoạn sơ bộ bao gồm xây dựng phiếu điều tra, nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm tập trung, phỏng vấn sâu) và định lượng sơ bộ trên mẫu 150 sinh viên. Giai đoạn chính thức mô tả chi tiết 8 thang đo sử dụng trong bảng hỏi (Bảng 3.1 đến Bảng 3.8), quy trình thu thập dữ liệu và thông tin mẫu nghiên cứu (Bảng 3.9), cùng thông tin về các hoạt động trong–ngoài trường (Bảng 3.10). Các phương pháp xử lý dữ liệu được trình bày theo trình tự: kiểm định Cronbach's alpha, EFA, phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội, và kiểm định sự khác biệt theo nhóm nhân khẩu học.
Chương 4: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên các trường Đại học khu vực tỉnh Quảng Ngãi
Đây là chương phân tích thực nghiệm trung tâm của luận án, được tổ chức thành bốn phần chính:
Phần 1 — Thực trạng hệ sinh thái khởi nghiệp tỉnh Quảng Ngãi: mô tả tình hình xây dựng và phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp trên địa bàn tỉnh.
Phần 2 — Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng: Trình bày kết quả thống kê mô tả từ Bảng 4.1 đến Bảng 4.8, bao gồm: thái độ đối với hành vi kinh doanh của sinh viên (Bảng 4.1), cảm nhận về ý kiến của người xung quanh (Bảng 4.2), nhận thức về kiểm soát hành vi kinh doanh (Bảng 4.3), cảm nhận về vấn đề huy động vốn (Bảng 4.4), cảm nhận về môi trường giáo dục kinh doanh (Bảng 4.5), cảm nhận về địa vị xã hội của chủ doanh nghiệp (Bảng 4.6), đặc điểm tính cách của sinh viên khởi nghiệp (Bảng 4.7), và mức độ đánh giá về dự định KSKD (Bảng 4.8).
Phần 3 — Kiểm định mô hình và giả thuyết:
- Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's alpha được tổng hợp tại Bảng 4.9.
- Kết quả phân tích tương quan Pearson (Bảng 4.10) và phân tích hồi quy tuyến tính bội (Bảng 4.11).
- Kết luận về các giả thuyết nghiên cứu (Bảng 4.12).
Kết quả phân tích hồi quy xác định 6 nhân tố có ý nghĩa thống kê trong mô hình: Đặc điểm tính cách, Thái độ đối với hành vi kinh doanh, Giáo dục kinh doanh, Nhận thức kiểm soát hành vi, Địa vị xã hội của chủ doanh nghiệp, và Nguồn vốn. Nhân tố Ý kiến người xung quanh/Chuẩn chủ quan không có ý nghĩa thống kê trong mô hình — một phát hiện khác biệt so với các nghiên cứu trước đó tại Việt Nam (tại Cần Thơ, TP. HCM, Bình Dương, Hà Nội) và với phần lớn các nghiên cứu quốc tế.
Phần 4 — Kiểm định sự khác biệt theo nhân khẩu học:
- Kiểm định sự khác biệt theo giới tính (Bảng 4.13).
- Kiểm định sự khác biệt theo ngành học (Bảng 4.14).
- Kiểm định sự khác biệt theo năm học (Bảng 4.15).
- Kiểm định sự khác biệt theo nghề nghiệp của bố và/hoặc mẹ (Bảng 4.16).
Chương 5: Định hướng và giải pháp thúc đẩy dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên các trường Đại học khu vực tỉnh Quảng Ngãi
Chương trình bày quan điểm, định hướng của Đảng và Nhà nước về khuyến khích tinh thần và thúc đẩy hoạt động khởi sự kinh doanh; quan điểm của tác giả về định hướng thúc đẩy tinh thần và dự định KSKD trong sinh viên. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất ba nhóm giải pháp và kiến nghị: (1) nhóm giải pháp đối với bản thân sinh viên, (2) nhóm giải pháp đối với các trường đại học, và (3) đề xuất, kiến nghị đối với chính phủ và chính quyền địa phương.
Kết quả và những đóng góp mới
Tác giả tự nêu năm đóng góp mới về khoa học:
Thứ nhất, luận án đề xuất quy trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định KSKD của sinh viên, được coi là tài liệu tham khảo về phương pháp luận, thiết kế nghiên cứu, thang đo, mô hình và xử lý dữ liệu cho sinh viên, học viên, giảng viên khối ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh.
Thứ hai, luận án phát triển hai thang đo mới được kiểm định và có ý nghĩa trong mô hình:
- Thang đo "Giáo dục kinh doanh": bổ sung biến quan sát GD4 ("Môi trường học tập tại trường đã thực sự truyền cảm hứng cho tôi hình thành dự định khởi sự kinh doanh") và GD5 ("Các môn học ở trường đã thực sự giúp tôi hiểu được về môi trường kinh doanh thực tế").
- Thang đo "Dự định khởi sự kinh doanh": bổ sung biến quan sát DĐKN4 ("Tôi nỗ lực để bắt đầu khởi nghiệp ngay khi còn đang học tại trường") và DĐKN5 ("Nếu chưa thể khởi nghiệp khi còn đang học, tôi sẽ tiếp tục nỗ lực để bắt đầu khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp ra trường").
Thứ ba, nghiên cứu xác định được 6 nhân tố chính có ý nghĩa thống kê và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến dự định KSKD: Đặc điểm tính cách, Thái độ đối với hành vi kinh doanh, Giáo dục kinh doanh, Nhận thức kiểm soát hành vi, Địa vị xã hội của chủ doanh nghiệp, và Nguồn vốn.
Thứ tư, kết quả thực nghiệm cho thấy nhân tố "Ý kiến người xung quanh/Chuẩn chủ quan" không có ý nghĩa thống kê trong mô hình đối với sinh viên tại Quảng Ngãi — trái ngược với kết quả tại Cần Thơ, TP. HCM, Bình Dương và Hà Nội — gợi mở về sự ảnh hưởng khác nhau của văn hóa vùng miền đến tính độc lập trong việc ra quyết định khởi nghiệp.
Thứ năm, luận án đề xuất hệ thống giải pháp cho sinh viên, các trường đại học và cơ quan chính quyền địa phương nhằm thúc đẩy tinh thần và dự định KSKD trong sinh viên, có thể mở rộng áp dụng cho khu vực miền Trung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản không trình bày mục hạn chế riêng. Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu đã được tác giả xác định, có thể ghi nhận một số điểm giới hạn có hàm ý trong văn bản:
- Nghiên cứu giới hạn trong không gian địa lý tỉnh Quảng Ngãi, do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ khu vực miền Trung hoặc cả nước cần được kiểm định thêm.
- Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập trong khoảng thời gian 5 tháng (01/2018–05/2018), chưa phản ánh được diễn biến theo thời gian.
- Nghiên cứu giới hạn ở hai nhóm ngành (Kinh tế – QTKD và Kỹ thuật – Công nghệ), chưa bao phủ toàn bộ các ngành học.
- Tác giả gợi mở rằng kết quả về nhân tố chuẩn chủ quan nên được kiểm định lại ở bối cảnh tương tự trong tương lai; và mô hình nghiên cứu có thể được mở rộng bổ sung thêm các nhân tố khác để tăng khả năng giải thích.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế học, Giáo dục đại học: có thể sử dụng quy trình nghiên cứu, hệ thống thang đo (đặc biệt thang đo Giáo dục kinh doanh và Dự định KSKD được phát triển mới), và khung phân tích hỗn hợp định tính – định lượng.
- Giảng viên và nhà quản lý giáo dục đại học: đặc biệt hữu ích ở Chương 2 (kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy tinh thần KSKD tại Mỹ, Phần Lan, Đức, Đài Loan) và Chương 5 (nhóm giải pháp đối với các trường đại học), phục vụ cho việc thiết kế chương trình giáo dục khởi nghiệp.
- Nhà hoạch định chính sách ở cấp địa phương (tỉnh Quảng Ngãi) và khu vực miền Trung: tham khảo phân tích thực trạng hệ sinh thái khởi nghiệp (Chương 4) và các kiến nghị đối với chính phủ, chính quyền địa phương (Chương 5).
- Các học giả quan tâm đến nghiên cứu KSKD tại các nền kinh tế đang chuyển đổi: phần tổng quan tài liệu (Chương 1) và kết quả về chuẩn chủ quan có thể gợi mở so sánh xuyên vùng miền.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bao nhiêu nhân tố và nhân tố nào được xác nhận có ý nghĩa thống kê?
Mô hình ban đầu gồm 7 nhân tố độc lập: Đặc điểm tính cách, Thái độ đối với hành vi kinh doanh, Nhận thức kiểm soát hành vi, Ý kiến người xung quanh/Chuẩn chủ quan, Giáo dục kinh doanh, Địa vị xã hội của chủ doanh nghiệp, và Nguồn vốn. Sau phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng SPSS 22 trên mẫu lớn, 6 nhân tố được xác nhận có ý nghĩa thống kê trong mô hình; nhân tố "Ý kiến người xung quanh/Chuẩn chủ quan" không có ý nghĩa.
2. Tại sao nhân tố Chuẩn chủ quan không có ý nghĩa thống kê với sinh viên tại Quảng Ngãi trong khi có ý nghĩa tại các địa phương khác của Việt Nam?
Thông qua kết quả nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm, phỏng vấn sâu), tác giả luận giải điều này có thể phản ánh sự ảnh hưởng khác nhau của văn hóa vùng miền đến tính cách hay sự độc lập trong việc ra quyết định của cá nhân — cụ thể là trong vấn đề khởi nghiệp kinh doanh — ở khu vực miền Trung so với Cần Thơ, TP. HCM, Bình Dương hay Hà Nội.
3. Những biến quan sát mới nào được luận án bổ sung vào các thang đo đã có?
Luận án bổ sung hai biến quan sát vào thang đo Giáo dục kinh doanh: GD4 ("Môi trường học tập tại trường đã thực sự truyền cảm hứng cho tôi hình thành dự định khởi sự kinh doanh") và GD5 ("Các môn học ở trường đã thực sự giúp tôi hiểu được về môi trường kinh doanh thực tế"); và hai biến vào thang đo Dự định KSKD: DĐKN4 ("Tôi nỗ lực để bắt đầu khởi nghiệp ngay khi còn đang học tại trường") và DĐKN5 ("Nếu chưa thể khởi nghiệp khi còn đang học, tôi sẽ tiếp tục nỗ lực để bắt đầu khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp ra trường"). Cả bốn biến quan sát này được kiểm định độ tin cậy và có ý nghĩa trong mô hình nghiên cứu.
4. Nghiên cứu định lượng chính thức thu thập dữ liệu như thế nào và xử lý bằng phần mềm gì?
Dữ liệu được thu thập qua phiếu điều tra (bảng hỏi) đối với sinh viên năm 1–4 thuộc ngành Kinh tế – QTKD và Kỹ thuật – Công nghệ tại các trường đại học tỉnh Quảng Ngãi, trong khoảng thời gian từ tháng 01/2018 đến tháng 5/2018. Toàn bộ dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS 22, thực hiện các kiểm định Cronbach's alpha, EFA, tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội, và kiểm định sự khác biệt theo các đặc điểm nhân khẩu học.
5. Bối cảnh thực tiễn cụ thể nào tại Quảng Ngãi thúc đẩy việc chọn địa phương này làm phạm vi nghiên cứu?
Tác giả dẫn số liệu cho thấy Quảng Ngãi nằm trong nhóm các tỉnh, thành phố có tốc độ tăng số doanh nghiệp thành lập mới thấp nhất cả nước trong năm 2016, đồng thời là một trong những tỉnh có tốc độ giải thể doanh nghiệp cao (285 doanh nghiệp giải thể, tăng 154,5% so với 2015). Bên cạnh đó, tại khu vực miền Trung nói chung và Quảng Ngãi nói riêng, hoạt động giáo dục định hướng khởi nghiệp cũng như hoạt động KSKD trong sinh viên chưa thực sự được chú trọng, và văn hóa vùng miền có thể tạo ra những đặc trưng riêng biệt cần được nghiên cứu độc lập.
Kết luận
Luận án của Nguyễn Thị Phương Ngọc (2019) nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên các trường đại học tại tỉnh Quảng Ngãi theo hướng tiếp cận hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng, với khung lý thuyết chủ đạo là Thuyết hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen (1991). Từ mô hình gồm 7 nhân tố đề xuất ban đầu, nghiên cứu xác định 6 nhân tố có ý nghĩa thống kê đối với dự định KSKD của sinh viên trong bối cảnh Quảng Ngãi; kết quả nổi bật là nhân tố chuẩn chủ quan không có ý nghĩa thống kê — khác với các nghiên cứu tại nhiều địa phương khác ở Việt Nam. Luận án phát triển thêm bốn biến quan sát mới cho hai thang đo (Giáo dục kinh doanh và Dự định KSKD), đóng góp vào hệ thống đo lường cho nghiên cứu KSKD tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Các giải pháp đề xuất hướng đến ba nhóm đối tượng: bản thân sinh viên, các trường đại học, và cơ quan chính phủ cùng chính quyền địa phương.