Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên tại Quảng Ngãi

Luận án phân tích các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên đại học tại Quảng Ngãi, cung cấp cái nhìn sâu sắc về khởi sự kinh doanh.

Trường đại học

Đại học Quảng Ngãi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2019

206
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN DỰ ĐỊNH KHỞI SỰ KINH DOANH

1.1. Tổng quan các nghiên cứu ở nước ngoài và trong nước về nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh

1.2. Tổng quan các nghiên cứu ở nước ngoài

1.3. Tổng quan công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước

1.4. Đánh giá chung về tổng quan tình hình nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu

1.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ DỰ ĐỊNH KHỞI SỰ KINH DOANH, MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý luận về dự định khởi sự kinh doanh

2.2. Khởi sự kinh doanh

2.3. Dự định khởi sự kinh doanh

2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên

2.5. Đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên. Mô hình nghiên cứu

2.6. Giả thuyết nghiên cứu

2.7. Kinh nghiệm thúc đẩy tinh thần khởi sự kinh doanh của sinh viên tại các trường đại học trên thế giới

2.7.1. Kinh nghiệm tại các trường đại học của Mỹ

2.7.2. Kinh nghiệm tại các trường đại học của Phần Lan

2.7.3. Kinh nghiệm tại các trường đại học của Đức

2.7.4. Kinh nghiệm tại các trường đại học của Đài Loan

2.8. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu sơ bộ

3.3. Xây dựng phiếu điều tra (bảng hỏi)

3.4. Nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ

3.5. Kết quả nghiên cứu sơ bộ

3.6. Nghiên cứu định lượng chính thức

3.7. Thu thập dữ liệu

3.8. Phương pháp xử lý dữ liệu

3.9. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN DỰ ĐỊNH KHỞI SỰ KINH DOANH CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHU VỰC TỈNH QUẢNG NGÃI

4.1. Tình hình về xây dựng và phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi trong thời gian qua

4.2. Phân tích thực trạng về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên các trường Đại học khu vực tỉnh Quảng Ngãi

4.3. Kiểm định độ tin cậy của thang đo và phân tích nhân tố khám phá ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên

4.3.1. Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s alpha

4.3.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis)

4.4. Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên các trường Đại học khu vực tỉnh Quảng Ngãi

4.4.1. Kiểm định mối quan hệ giữa các biến (hệ số tương quan Pearson)

4.4.2. Phân tích hồi quy tuyến tính bội

4.4.3. Kiểm định các giả thuyết của mô hình

4.5. Kiểm định sự khác biệt trong dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên theo một số đặc điểm riêng

4.5.1. Kiểm định sự khác biệt theo “Giới tính” của sinh viên

4.5.2. Kiểm định sự khác biệt theo “Ngành học” của sinh viên

4.5.3. Kiểm định sự khác biệt theo “Năm học”

4.5.4. Kiểm định sự khác biệt theo “Nghề nghiệp của bố và/hoặc mẹ”

4.6. Thảo luận kết quả của mô hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên các trường Đại học khu vực tỉnh Quảng Ngãi

4.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY DỰ ĐỊNH KHỞI SỰ KINH DOANH CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHU VỰC TỈNH QUẢNG NGÃI

5.1. Quan điểm, định hướng của Đảng và Nhà nước về việc khuyến khích tinh thần và thúc đẩy hoạt động khởi sự kinh doanh

5.2. Quan điểm của tác giả về định hướng thúc đẩy tinh thần, dự định khởi sự kinh doanh trong sinh viên

5.3. Một số giải pháp nâng cao nhận thức và thúc đẩy tinh thần khởi sự kinh doanh của sinh viên các trường Đại học khu vực tỉnh Quảng Ngãi

5.3.1. Nhóm giải pháp đối với bản thân sinh viên

5.3.2. Nhóm giải pháp đối với các trường đại học

5.3.3. Đề xuất, kiến nghị đối với chính phủ và chính quyền địa phương

5.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 5

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh

Nghiên cứu về khởi nghiệp đã thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước. Các nghiên cứu này chỉ ra rằng có nhiều nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên, bao gồm yếu tố cá nhân, môi trường và giáo dục. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về khởi sự kinh doanh của sinh viên còn hạn chế, đặc biệt là ở khu vực tỉnh Quảng Ngãi. Việc tổng quan các nghiên cứu trước đây giúp xác định khoảng trống trong nghiên cứu và tạo cơ sở cho việc phát triển các giả thuyết nghiên cứu. Theo Luthje và Franke (2003), các trường đại học đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển ý tưởng kinh doanh. Điều này cho thấy sự cần thiết phải nghiên cứu sâu hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên tại các trường đại học ở Quảng Ngãi.

1.1 Tổng quan các nghiên cứu ở nước ngoài

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng thái độnhận thức về khởi nghiệp có ảnh hưởng lớn đến dự định khởi sự kinh doanh. Các nghiên cứu này thường tập trung vào các yếu tố như cơ hội kinh doanh, kỹ năng kinh doanh, và hỗ trợ từ môi trường. Ví dụ, nghiên cứu của Linan (2004) cho thấy rằng cơ hội kinh doanhhỗ trợ từ gia đình có tác động tích cực đến dự định khởi sự kinh doanh. Những kết quả này có thể được áp dụng để phát triển các chương trình giáo dục khởi nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là cho sinh viên ở Quảng Ngãi.

1.2 Tổng quan công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về khởi sự kinh doanh của sinh viên còn khá mới mẻ. Một số tác giả đã chỉ ra rằng môi trường giáo dụchỗ trợ từ nhà trường có ảnh hưởng lớn đến dự định khởi sự kinh doanh. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường chỉ tập trung vào một số khía cạnh nhất định mà chưa có sự tổng hợp toàn diện. Việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên tại Quảng Ngãi sẽ giúp làm rõ hơn về bối cảnh và điều kiện cụ thể của khu vực này.

II. Cơ sở lý luận và thực tiễn về dự định khởi sự kinh doanh

Cơ sở lý luận về dự định khởi sự kinh doanh được xây dựng dựa trên các mô hình lý thuyết như Thuyết hành vi hoạch định (TPB) và Thuyết hành động hợp lý (TRA). Những mô hình này nhấn mạnh vai trò của thái độ, nhận thức kiểm soát hành vichuẩn mực chủ quan trong việc hình thành dự định khởi sự kinh doanh. Các nghiên cứu thực tiễn cho thấy rằng sinh viên có thái độ tích cực đối với khởi nghiệp thường có xu hướng cao hơn trong việc thực hiện khởi sự kinh doanh. Điều này cho thấy sự cần thiết phải phát triển các chương trình giáo dục nhằm nâng cao kỹ năng kinh doanhnhận thức cho sinh viên.

2.1 Khởi sự kinh doanh

Khởi sự kinh doanh không chỉ là việc thành lập doanh nghiệp mà còn là quá trình hình thành ý tưởng và thực hiện nó. Khởi nghiệp là một hành trình đầy thách thức, đòi hỏi người khởi nghiệp phải có kỹ năngkiến thức nhất định. Các yếu tố như cơ hội kinh doanh, hỗ trợ từ gia đìnhmôi trường kinh doanh có thể ảnh hưởng đến quyết định khởi sự của sinh viên. Việc hiểu rõ về khởi sự kinh doanh sẽ giúp sinh viên tự tin hơn trong việc thực hiện ý tưởng của mình.

2.2 Các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên

Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên, bao gồm thái độ, nhận thức kiểm soát hành vi, và hỗ trợ từ môi trường. Các nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên có thái độ tích cực đối với khởi nghiệp thường có xu hướng cao hơn trong việc thực hiện khởi sự kinh doanh. Hơn nữa, hỗ trợ từ nhà trườngcác chương trình giáo dục cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp của sinh viên.

III. Thiết kế nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu được thiết kế để khám phá và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và định lượng để thu thập dữ liệu từ sinh viên tại các trường đại học ở Quảng Ngãi. Việc xây dựng phiếu điều tra và thực hiện nghiên cứu sơ bộ giúp xác định các biến quan sát và kiểm tra tính phù hợp của mô hình nghiên cứu. Kết quả từ nghiên cứu sơ bộ sẽ được sử dụng để điều chỉnh và hoàn thiện mô hình trước khi tiến hành nghiên cứu chính thức.

3.1 Quy trình nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước từ việc xác định vấn đề nghiên cứu, xây dựng mô hình lý thuyết, đến việc thu thập và phân tích dữ liệu. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và khảo sát định lượng. Việc áp dụng các phương pháp này giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quý giá cho việc phát triển các chương trình giáo dục khởi nghiệp tại các trường đại học.

3.2 Nghiên cứu sơ bộ

Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên. Qua việc phỏng vấn và thảo luận nhóm, các yếu tố như thái độ, nhận thức kiểm soát hành vi, và hỗ trợ từ môi trường đã được xác định là những yếu tố quan trọng. Kết quả từ nghiên cứu sơ bộ sẽ giúp điều chỉnh các biến quan sát và xây dựng mô hình nghiên cứu chính thức.

IV. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên

Phân tích thực trạng về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên cho thấy rằng có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm sinh viên. Các yếu tố như giới tính, ngành học, và năm học có ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh. Việc kiểm định độ tin cậy của thang đo và phân tích nhân tố khám phá giúp xác định các yếu tố chính tác động đến dự định khởi sự kinh doanh. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho việc phát triển các chương trình giáo dục khởi nghiệp tại các trường đại học.

4.1 Tình hình về xây dựng và phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp

Hệ sinh thái khởi nghiệp tại Quảng Ngãi đang trong quá trình phát triển. Tuy nhiên, còn nhiều thách thức cần vượt qua để tạo ra môi trường thuận lợi cho khởi sự kinh doanh. Việc xây dựng các chương trình hỗ trợ và khuyến khích sinh viên tham gia vào khởi nghiệp là rất cần thiết. Các tổ chức, doanh nghiệp và nhà trường cần hợp tác chặt chẽ để tạo ra một hệ sinh thái khởi nghiệp bền vững.

4.2 Phân tích thực trạng về các nhân tố ảnh hưởng

Phân tích thực trạng cho thấy rằng thái độnhận thức của sinh viên về khởi nghiệp có ảnh hưởng lớn đến dự định khởi sự kinh doanh. Các yếu tố như hỗ trợ từ gia đìnhmôi trường giáo dục cũng đóng vai trò quan trọng. Việc hiểu rõ về các nhân tố ảnh hưởng sẽ giúp các trường đại học xây dựng các chương trình giáo dục phù hợp nhằm nâng cao tinh thần khởi nghiệp của sinh viên.

V. Định hướng và giải pháp thúc đẩy dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên

Để thúc đẩy dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên, cần có các giải pháp đồng bộ từ phía nhà trường, chính phủ và các tổ chức xã hội. Các chương trình giáo dục khởi nghiệp cần được thiết kế bài bản và phù hợp với nhu cầu thực tế của sinh viên. Hỗ trợ từ các tổ chức, doanh nghiệp cũng rất quan trọng trong việc tạo ra cơ hội cho sinh viên thực hành và trải nghiệm thực tế. Việc nâng cao nhận thức và tinh thần khởi nghiệp trong sinh viên sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế của tỉnh Quảng Ngãi.

5.1 Quan điểm định hướng của Đảng và Nhà nước

Đảng và Nhà nước đã có nhiều chính sách khuyến khích khởi sự kinh doanh. Các chương trình hỗ trợ cho sinh viên khởi nghiệp cần được triển khai mạnh mẽ hơn để tạo điều kiện cho sinh viên thực hiện ý tưởng kinh doanh của mình. Việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho khởi nghiệp sẽ giúp nâng cao tỷ lệ thành công của các doanh nghiệp mới.

5.2 Một số giải pháp nâng cao nhận thức

Các giải pháp nâng cao nhận thức về khởi nghiệp cần được thực hiện đồng bộ. Các trường đại học cần tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm về khởi nghiệp để sinh viên có cơ hội giao lưu, học hỏi. Hơn nữa, việc kết nối giữa sinh viên và các doanh nhân thành đạt sẽ giúp sinh viên có thêm động lực và cảm hứng trong việc thực hiện khởi sự kinh doanh.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN DỰ ĐỊNH KHỞI SỰ KINH DOANH 1. Tổng quan các nghiên cứu ở nước ngoài và trong nước về nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh 1. Tổng quan các nghiên cứu ở nước ngoài Trong nhiều năm qua, lĩnh vực nghiên cứu về khởi sự kinh doanh (KSKD), dự định KSKD được các nhà nghiên cứu trên thế giới rất quan tâm, đặc biệt là nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi nghiệp kinh doanh của thanh niên, sinh viên. Nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến dự định KSKD của sinh viên đã được tiếp cận và thực hiện dưới nhiều góc độ, quan điểm và phạm vi khác nhau.

Các nghiên cứu đã đưa ra những nhân tố tác động đến dự định KSKD rất đa dạng từ môi trường, văn hóa, thể chế, tính cách cá nhân, đặc điểm cá nhân và rất nhiều nhân tố khác (xem Bảng tổng hợp các nghiên cứu ở nước ngoài tại Phụ lục 1). Thông qua việc lược khảo các tài liệu, công trình nghiên cứu khác nhau, tác giả nhận thấy có các hướng tiếp cận chính gồm: (1) đặc điểm cá nhân/bản thân người học (tính cách, thái độ, nhận thức, giới tính,…), (2) chương trình giáo dục (chương trình giáo dục tinh thần kinh doanh hay sự hỗ trợ từ các trường đại học,…), (3) môi trường tác động (văn hóa, chính trị - xã hội, kinh tế, pháp luật,…) và (4) kết hợp các hướng trên (đặc điểm cá nhân, môi trường, giáo dục,…).  Hướng tiếp cận thứ nhất: đặc điểm cá nhân/bản thân người học và dự định khởi sự kinh doanh. Liên quan đến hướng tiếp cận này, các nghiên cứu đã khai thác các yếu tố thuộc về bản thân người khởi nghiệp ví dụ như tính cách, thái độ, nhận thức, hoàn cảnh gia đình, giới tính,.

Chẳng hạn như, nghiên cứu của Shane và cộng sự (2003) đã đưa ra các tính cách như “chịu đựng sự mơ hồ”, “chấp nhận rủi ro”, “niềm tin vào năng lực bản thân”, “kiểm soát bản thân”, “đam mê”, “nỗ lực”, “có tầm nhìn” có mối quan hệ với dự định KSKD [111]. 10 Các nghiên cứu dựa trên nền lý thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) thì đa phần đều chứng minh “thái độ hướng đến hành vi kinh doanh” và “nhận thức kiểm soát hành vi” có tác động tích cực đến dự định KSKD của sinh viên. Chẳng hạn như nghiên cứu của Autio và cộng sự (2001) đã ứng dụng lý thuyết hành vi hoạch định để phân tích các yếu tố ảnh hưởng trong dự định khởi nghiệp của sinh viên đại học thuộc khối ngành kỹ thuật ở Bắc Âu và ở Mỹ. Nghiên cứu sử dụng một mẫu có kích thước lớn (3.445 sinh viên đại học) từ Phần Lan (Đại học Công nghệ Helsinki), Thụy Điển (Đại học Linkoping), Hoa Kỳ (Đại học Stanford, Đại học Colorado - Colorado Springs) và Vương quốc Anh (Trường kinh doanh London).

Kết quả nghiên cứu cho thấy, nhận thức kiểm soát hành vi nổi lên như là yếu tố quyết định quan trọng nhất ảnh hưởng đến dự định khởi nghiệp (hình 1. Tuy nhiên, nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 3 nhân tố tác động chính là “chuẩn chủ quan”, “thái độ hướng đến hành vi kinh doanh” và “nhận thức kiểm soát hành vi” đến dự định KSKD trong khi còn nhiều nhân tố khác như sự hỗ trợ về giáo dục, môi trường,… chưa được đề cập trong mô hình nghiên cứu; và nghiên cứu cũng mới chỉ tập trung vào phân tích đối tượng là dự định của sinh viên khối ngành kỹ thuật. Đặc điểm nhân khẩu học Thái độ đối với hành vi Chuẩn DỰ ĐỊNH chủ quan KINH DOANH Nhận thức kiểm soát hành vi Hình 1.1: Mô hình kinh doanh giữa các sinh viên ở Bắc Âu và ở Mỹ (Nguồn: Autio và cộng sự, 2001) Cũng dựa trên nền lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen (1991), nghiên cứu của Wu và Wu (2008) cho thấy “thái độ đối với hành vi khởi nghiệp” và “nhận thức kiểm soát liên quan đến hành vi” đều tác động tích cực đến “dự định khởi nghiệp” của sinh viên, tuy nhiên không có bằng chứng thống kê chứng minh 11 “chuẩn chủ quan” tác động tích cực đến “dự định khởi nghiệp” [123]. Kết quả này tiếp tục được khẳng định ở nghiên cứu của Boissin và cộng sự (2009) khi kiểm định và so sánh ở hai thị trường Mỹ và Pháp cho thấy, “thái độ hướng đến khởi nghiệp” và “đánh giá hiệu quả bản thân” đều tác động tích cực đến “dự định khởi nghiệp” của sinh viên, tuy nhiên không có bằng chứng thống kê cho thấy “chuẩn chủ quan” tác động tích cực đến “dự định khởi nghiệp” ở cả hai thị trường này (trích dẫn trong Ngô Thị Thanh Tiên và Cao Quốc Việt, 2016) [29].

Như vậy, từ các nghiên cứu trên cho thấy sự ổn định của yếu tố thái độ đối với hành vi kinh doanh và nhận thức kiểm soát hành vi kinh doanh đều tác động tích cực đến dự định khởi nghiệp của sinh viên, còn mối quan hệ giữa yếu tố chuẩn chủ quan với dự định khởi nghiệp thì kết quả của các nghiên cứu chưa có sự đồng nhất. Do vậy, cần thiết kiểm định lại mối quan hệ này ở các thị trường khác nhau có vai trò quan trọng trong việc khẳng định tính giá trị và khái quát hóa của lý thuyết. Nghiên cứu về vai trò của nền tảng gia đình ảnh hưởng đến dự định khởi nghiệp của sinh viên, Wenjun Wang và cộng sự (2011) đã áp dụng mô hình sự kiện KSKD của Shapero và Sokol (1982) (The entrepreneurial event - SEE) với mục tiêu tập trung so sánh các yếu tố quyết định đến dự định khởi nghiệp của sinh viên các quốc gia khác nhau. Thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 điểm đối với 399 sinh viên của 3 trường ĐH ở Trung Quốc, 4 trường ở Mỹ.

Kết quả phân tích cho thấy, nhân tố nhận thức sự ham muốn kinh doanh, nhận thức tính khả thi và kinh nghiệm làm việc của sinh viên có tác động trực tiếp đến dự định khởi nghiệp ở cả hai nước. Ngoài ra, nền tảng kinh doanh của gia đình, tính cách doanh nhân (chấp nhận rủi ro, sự sáng tạo, tính tự quyết, sự độc lập) cũng có ảnh hưởng gián tiếp đến dự định khởi nghiệp. Tuy nhiên, nếu như ở Trung Quốc kinh nghiệm làm việc có tác động trực tiếp cũng như gián tiếp tới dự định khởi nghiệp thì ở Mỹ nhân tố này không có ảnh hưởng. Nền tảng kinh doanh gia đình có tác động tích cực đến sự ham muốn kinh doanh ở sinh viên Trung Quốc trong khi tác động tích cực đến sự sẵn sàng kinh doanh ở sinh viên Mỹ [122].

Kết quả nghiên cứu cho thấy, rõ ràng có sự khác biệt nhất định về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định 12 khởi nghiệp của sinh viên ở các quốc gia khác nhau. Khi nghiên cứu về giới tính ảnh hưởng đến dự định khởi nghiệp của sinh viên, Sullivan và Meek (2012), Zhang và cộng sự (2009) đưa ra kết quả cho thấy ý định khởi nghiệp của nữ cao hơn của nam [116][126]. Nicolaou và Shane (2010) thì kết luận rằng không có sự khác nhau giữa ý định khởi nghiệp của Nam và Nữ [95]. Maes và cộng sự (2014) thì chứng minh dự định khởi nghiệp của Nữ yếu hơn của Nam, cụ thể là yếu tố “Thái độ cá nhân” giải thích ý định khởi nghiệp của Nữ yếu hơn của Nam; “sự kiểm soát hành vi” giải thích ý định khởi nghiệp của Nữ yếu hơn của Nam [90].

Như vậy, có sự mâu thuẫn về kết quả của các nghiên cứu về giới tính ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh, điều đó cho thấy cần có thêm các nghiên cứu về vai trò của giới tính trong dự định khởi sự kinh doanh.  Hướng tiếp cận thứ hai: chương trình giáo dục và dự định khởi sự kinh doanh Nghiên cứu của Francisco Linan (2004) đã tích hợp hai lý thuyết của Shapero và Sokol (1982) và Ajzen (1991) vào một mô hình dự định khởi nghiệp. Theo đó, tiền đề của dự định khởi nghiệp được xác định bởi: kiến thức kinh doanh, nhận thức mong muốn và nhận thức tính khả thi (hình 1. Kiến thức kinh doanh Nhận thức mong muốn Thái độ Dự định khởi nghiệp cá nhân Nhận thức theo chuẩn xã hội Nhận thức tính khả thi (tự hiệu quả) Hình 1.

Mô hình dự định khởi nghiệp dựa trên giáo dục tinh thần kinh doanh (Nguồn: Linan, 2004) 13 Kết quả của nghiên cứu cho thấy, kiến thức kinh doanh có ảnh hưởng trực tiếp đến dự định khởi nghiệp; đồng thời cũng ảnh hưởng gián tiếp đến dự định khởi nghiệp thông qua thái độ hướng tới tinh thần kinh doanh và nhận thức tính khả thi của sinh viên; các chuẩn mực xã hội có ảnh hưởng rất yếu đến dự định khởi nghiệp. Để xây dựng chương trình giáo dục tinh thần kinh doanh, Linan (2004) sử dụng mô hình này làm cơ sở phân loại giáo dục tinh thần kinh doanh thành: giáo dục nhận thức kinh doanh, giáo dục khởi động, giáo dục tính năng động trong kinh doanh và giáo dục cho các doanh nhân. Việc phân loại các hoạt động giáo dục sẽ giúp làm tăng thêm dự định thực hiện hành vi kinh doanh và xác định các biến thực hiện dự định hành vi [83]. Như vậy, nghiên cứu của Linan (2004) đã khẳng định vai trò của giáo dục tinh thần doanh nhân và đặt cơ sở khoa học cho việc nên phân loại hoạt động giáo dục trong việc thúc đẩy tinh thần kinh doanh trong sinh viên, phân biệt rõ ràng giáo dục khởi sự kinh doanh với đào tạo quản lý thông thường.

Bên cạnh những kết quả đáng ghi nhận thì nghiên cứu cũng có những hạn chế nhất định, tương tự như nghiên cứu của Autio và cộng sự (2001), nhiều yếu tố quan trọng khác như yếu tố về kinh tế, văn hóa hay đặc điểm tính cách cá nhân chưa được đề cập trong nghiên cứu này. Nghiên cứu về vai trò của giáo dục khởi nghiệp, Hong và cộng sự (2012) cho rằng, chất lượng khởi nghiệp của sinh viên liên quan tới chương trình giáo dục khởi nghiệp vì nó làm giàu kiến thức về khởi nghiệp và giúp phát triển các kỹ năng khởi nghiệp cho sinh viên. Trường đại học phải tập trung chú ý nhiều hơn nữa đến chương trình giáo dục khởi nghiệp của mình, tập trung vào các doanh nghiệp sinh viên, kết nối với xã hội, trao cho sinh viên nhiều cơ hội khởi nghiệp và phải chú trọng đến cơ hội thực tập va chạm thực tế của sinh viên [68].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên tại Quảng Ngãi" tập trung vào việc phân tích các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên tại Đại học Quảng Ngãi. Nghiên cứu này không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp của họ mà còn cung cấp những thông tin quý giá cho các nhà quản lý giáo dục và doanh nghiệp trong việc xây dựng môi trường hỗ trợ khởi nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và chất lượng dịch vụ trong giáo dục, bạn có thể tham khảo bài viết Đánh Giá Sự Hài Lòng Của Sinh Viên Về Chất Lượng Dịch Vụ Tại Trường Đại Học Ngoại Thương. Bài viết này cũng đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên, một khía cạnh quan trọng trong việc phát triển ý tưởng khởi nghiệp.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tri thức tại trường đại học công lập Hà Nội, nơi nghiên cứu các yếu tố tác động đến quản trị tri thức, một yếu tố quan trọng trong việc phát triển ý tưởng khởi nghiệp và quản lý doanh nghiệp.

Cuối cùng, bài viết Hệ thống kiểm soát và kết quả hoạt động của các trường đại học công lập tự chủ ở đồng bằng sông Hồng cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý và kiểm soát trong môi trường giáo dục, từ đó giúp sinh viên có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp của họ.