Tổng quan luận án
Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển dịch mạnh mẽ sang nền kinh tế tri thức, các nguồn lực vô hình, đặc biệt là nguồn vốn con người với năng lực sáng tạo và tính chất không thể sao chép, giữ vai trò quyết định đối với năng lực cạnh tranh của tổ chức. Để thích ứng với sự thay đổi và nâng cao kết quả hoạt động, các tổ chức cần thực hiện quản trị tri thức (QTTT), thay thế dần các nguồn lực truyền thống như tài nguyên, đất đai hay vốn tài chính (Drucker, 2012; Zaied & cộng sự, 2012).
Trong lĩnh vực giáo dục đại học, QTTT đã được nghiên cứu và áp dụng có hệ thống tại nhiều quốc gia phát triển (Mỹ, Đức, Pháp, Anh, Nhật Bản, Hàn Quốc) nhằm tối ưu hóa nguồn lực cho việc thực hiện sứ mạng đào tạo, nghiên cứu khoa học (NCKH) và phục vụ cộng đồng (Laal, 2011). Tuy nhiên, tại các quốc gia đang phát triển, việc triển khai QTTT trong trường đại học gặp nhiều khó khăn nội bộ: quá trình tiếp nhận và chia sẻ tri thức chưa được tích hợp chặt chẽ vào công việc hàng ngày; giảng viên phải dành nhiều thời gian cho việc đổi mới tài liệu hơn là nghiên cứu và hỗ trợ sinh viên (Arntzen & cộng sự, 2009); thiếu vắng các quy định hướng dẫn hình thành nhóm nghiên cứu; chính sách đánh giá bài báo đơn tác giả tạo rào cản hợp tác; cơ sở hạ tầng công nghệ và nguồn tài liệu mở còn hạn chế.
Tại Việt Nam, các trường đại học công lập (ĐHCL) chiếm hơn 70% hệ thống giáo dục đại học (không bao gồm khối an ninh, quốc phòng), giữ vai trò nòng cốt trong cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao và chuyển giao công nghệ. Trước bối cảnh cạnh tranh ngày càng tăng từ các trường tư thục, trường quốc tế, cùng sự thay đổi nhanh chóng về nhu cầu của người học thế hệ mới và yêu cầu chuyển giao công nghệ từ doanh nghiệp, các trường ĐHCL bắt buộc phải đổi mới phương thức quản trị. Việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT là điều kiện tiên quyết để nâng cao kết quả hoạt động (Iqbal & cộng sự, 2018). Mặc dù vậy, các nghiên cứu xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT trong môi trường giáo dục đại học tại Việt Nam vẫn còn hạn chế (Quarchioni & cộng sự, 2020). Do đó, đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tri thức tại một số trường đại học công lập trên địa bàn Thành phố Hà Nội" được thực hiện cho luận án Tiến sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT tại một số trường ĐHCL trên địa bàn Thành phố Hà Nội (bao gồm: lãnh đạo, văn hóa tổ chức, chế độ khen thưởng, sự tự tin vào năng lực bản thân, sự sẵn sàng trải nghiệm những thay đổi, và sự hỗ trợ của công nghệ thông tin); kiểm định tác động của QTTT đến kết quả hoạt động của trường đại học; từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường QTTT tại các trường đại học.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT tại các trường ĐHCL trên cơ sở tổng quan lý luận và phân tích, tổng hợp ý kiến chuyên gia.
- Đánh giá thực trạng QTTT, các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT và tác động của QTTT đến kết quả hoạt động của một số trường ĐHCL trên địa bàn Thành phố Hà Nội.
- Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường QTTT tại các trường ĐHCL trên địa bàn Thành phố Hà Nội.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những kết quả đạt được và hạn chế trong QTTT tại một số trường ĐHCL trên địa bàn Thành phố Hà Nội?
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến QTTT tại các trường ĐHCL trên địa bàn Thành phố Hà Nội? Trong các nhân tố đó, nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến QTTT?
- QTTT có ảnh hưởng như thế nào đến kết quả hoạt động của các trường ĐHCL?
- Những giải pháp và kiến nghị nào được đưa ra nhằm vận dụng kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới QTTT để tăng cường QTTT tại các trường ĐHCL trên địa bàn Thành phố Hà Nội?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT và mối quan hệ tác động giữa QTTT với kết quả hoạt động (KQHĐ) của một số trường ĐHCL trên địa bàn Thành phố Hà Nội.
- Phạm vi nội dung:
- Các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT thuộc ba nhóm: tổ chức, cá nhân và công nghệ.
- Tác động của QTTT (được đo lường qua ba quá trình: tiếp nhận, sáng tạo tri thức; chia sẻ tri thức; lưu trữ và áp dụng tri thức) đến kết quả hoạt động của trường đại học.
- Phạm vi không gian: Một số trường ĐHCL trên địa bàn Thành phố Hà Nội — địa bàn tập trung hơn 40% trường ĐHCL của cả nước, quy tụ nhiều cơ sở giáo dục có truyền thống trên 50 năm, có uy tín về đào tạo và NCKH.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về QTTT tại các trường khảo sát được tổng hợp giai đoạn 2016–2020. Dữ liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát và phỏng vấn sâu viên chức được thu thập từ tháng 3/2020 đến tháng 9/2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu chính về quản trị tri thức
Tổng quan tài liệu trong luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam theo 5 hướng tiếp cận chính:
- Khái niệm và cách tiếp cận tri thức, QTTT: Các nghiên cứu nền tảng của Nonaka & Takeuchi (1995a), Davenport & Prusak (1998) đặt cơ sở cho việc định nghĩa tri thức ẩn và tri thức hiện. Nghiên cứu của Gao & cộng sự (2018) tiếp cận QTTT theo mạng lưới ngữ dụng học và bản thể luận để phân tích nội hàm các khái niệm và mối quan hệ giữa chúng.
- Hệ thống quản trị tri thức: Alavi & Leidner (1999) xác định hệ thống QTTT là hệ thống công nghệ thông tin thúc đẩy chia sẻ và tích hợp tri thức. Ramakrishnan & Yasin (2012) chỉ ra vai trò của hệ thống QTTT trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và hiệu suất làm việc của viên chức. Husain & Gul (2019) khảo sát giảng viên đại học Kashmir (Ấn Độ) và ghi nhận 60% có nhận thức rõ, 86,2% đánh giá hệ thống QTTT là cần thiết. Rah & cộng sự (2010), Bast & cộng sự (2014) đề xuất các mô hình hệ thống QTTT ứng dụng trên nền tảng web và hệ thống quản trị đại học.
- Các công cụ quản trị tri thức: Đoàn Văn Tân (2019) phân loại công cụ QTTT trong trường đại học thành ba nhóm: công cụ sáng tạo nội dung (hệ thống quản lý nội dung, khai thác dữ liệu, khám phá tri thức); công cụ bổ sung và áp dụng (e-learning, trực quan hóa dữ liệu, bản đồ tri thức, trí tuệ nhân tạo, hệ chuyên gia); công cụ chia sẻ và phổ biến (phần mềm nhóm, cổng tri thức, công nghệ mạng).
- Thực trạng triển khai QTTT trong tổ chức và trường đại học: Arntzen & cộng sự (2009) phân tích hai giai đoạn triển khai QTTT tại Đại học Bangkok (Thái Lan), chỉ ra các rào cản về khối lượng công việc, thiếu lộ trình và cơ chế khen thưởng. Các nghiên cứu của Dei & Van Der Walt (2020), Fombad & Sirorei (2019), Stroińska & Trippner-Hrabi (2018) tiếp tục khảo sát thực trạng này ở các bối cảnh khác nhau.
- Xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết về QTTT: Quarchioni & cộng sự (2020) phân tích 121 bài báo giai đoạn 1990–2018 từ cơ sở dữ liệu Scopus, nhận thấy 49% nghiên cứu dùng phương pháp nghiên cứu tình huống và chỉ 27% xây dựng mô hình lý thuyết có kiểm định thực nghiệm. Fteimi & Lehner (2016), Kör (2017) nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng mô hình xác định các nhân tố ảnh hưởng và tác động của QTTT đến kết quả hoạt động tổ chức.
Tổng hợp các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến QTTT
| STT |
Tác giả & Năm |
Nhóm nhân tố nghiên cứu |
Đối tượng & Phạm vi |
Cỡ mẫu & Phương pháp nghiên cứu |
| 1 |
Rowley (2000) |
Tổ chức |
Cơ sở giáo dục đại học tại Anh |
Định tính |
| 2 |
Stankosky & Baldanza (2001) |
Tổ chức, Công nghệ |
Các doanh nghiệp tại Mỹ |
Định tính (xây dựng khung lý thuyết) |
| 3 |
Lee & Choi (2003) |
Tổ chức, Cá nhân, Công nghệ |
Các tổ chức tại Hàn Quốc |
203 phiếu; Định lượng (Hồi quy đa biến) |
| 4 |
Yu & cộng sự (2004) |
Tổ chức, Cá nhân, Công nghệ |
Doanh nghiệp tại Hàn Quốc |
66 doanh nghiệp; Định lượng |
| 5 |
Wong & Aspinwall (2005) |
Tổ chức, Công nghệ |
Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Anh |
Phiếu điều tra; Định lượng so sánh |
| 6 |
Lee & Lee (2007) |
Tổ chức, Công nghệ |
Doanh nghiệp đã áp dụng QTTT |
215 phiếu từ 68 công ty; Định lượng (SEM) |
| 7 |
Talisayon (2008) |
Tổ chức, Công nghệ |
Đại học Mahidol, Thái Lan |
Định tính |
| 8 |
Zheng & cộng sự (2010, 2012) |
Tổ chức |
Các tổ chức và doanh nghiệp |
384 phiếu; Định lượng / Định tính |
| 9 |
Huang & Lai (2014) |
Tổ chức, Cá nhân, Công nghệ, Môi trường ngoài |
Doanh nghiệp bảo hiểm Đài Loan |
362 phiếu từ 8 công ty; Định lượng (SEM) |
| 10 |
Ho & cộng sự (2014) |
Tổ chức, Công nghệ |
Doanh nghiệp tại Đài Loan |
248 phiếu; Định lượng (SEM) |
| 11 |
Tan & Noor (2013) |
Cá nhân |
5 trường đại học nghiên cứu tại Malaysia |
421 giảng viên; Định lượng (SEM) |
| 12 |
Nguyễn Hoàng Lập & Phạm Quốc Trung (2014) |
Tổ chức |
Doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam |
20 công ty; Định lượng (Hồi quy đa biến) |
| 13 |
Bùi Thị Thanh (2014) |
Tổ chức, Cá nhân, Công nghệ |
Trường đại học tại Việt Nam |
422 giảng viên; Định lượng |
| 14 |
Phạm Anh Tuấn (2015) |
Tổ chức, Công nghệ |
Doanh nghiệp tại Việt Nam |
142 doanh nghiệp; Định lượng |
| 15 |
Nam (2015) |
Tổ chức, Cá nhân, Công nghệ |
Doanh nghiệp Việt Nam dùng hệ thống QTTT |
92 doanh nghiệp; Định lượng |
| 16 |
Lotfi & cộng sự (2016) |
Cá nhân |
1 trường đại học tại Malaysia |
Định lượng |
| 17 |
Veer Ramjeawon & Rowley (2017) |
Tổ chức, Công nghệ |
7 trường đại học tại Mauritius |
Định tính |
| 18 |
Le & Lei (2018) |
Tổ chức, Cá nhân |
Doanh nghiệp dịch vụ tại Việt Nam |
336 phiếu quản lý; Định lượng (SEM) |
| 19 |
Iqbal & cộng sự (2018) |
Tổ chức |
Đại học nghiên cứu công lập tại Pakistan |
217 phiếu; Định lượng (SEM) |
| 20 |
Rahman & cộng sự (2018) |
Cá nhân |
Cơ sở giáo dục đại học tại Bangladesh |
150 giảng viên; Định lượng (SEM) |
| 21 |
Alkaffaf & cộng sự (2018) |
Tổ chức, Cá nhân, Công nghệ |
Tổ chức an sinh xã hội tại Jordan |
571 phiếu; Định lượng (SEM) |
| 22 |
Nguyen & cộng sự (2019) |
Tổ chức, Cá nhân, Công nghệ |
Trường đại học tại Việt Nam |
312 giảng viên; Định lượng (SEM) |
| 23 |
Sahibzada & cộng sự (2020a) |
Tổ chức, Cá nhân |
16 trường đại học công lập tại Trung Quốc |
536 phiếu; Định lượng (SEM) |
| 24 |
Sahibzada & cộng sự (2020b) |
Tổ chức, Cá nhân |
Đại học công lập và tư thục tại Pakistan |
248 phiếu cán bộ quản lý; Định lượng (SEM) |
| 25 |
Sarwat & Abbas (2020) |
Cá nhân |
Doanh nghiệp tại Pakistan |
249 phiếu; Định lượng (SEM) |
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Từ tổng quan tài liệu, tác giả xác định 5 khoảng trống nghiên cứu:
- Thiếu vắng các công trình đi sâu phân tích toàn diện thực trạng triển khai QTTT trong môi trường giáo dục đại học công lập tại Việt Nam.
- Các nghiên cứu kiểm định mô hình lý thuyết về nhân tố ảnh hưởng đến QTTT trong giáo dục đại học chủ yếu thực hiện ở nước ngoài, cần tiếp tục kiểm định trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.
- Phần lớn các nghiên cứu chưa đánh giá đồng thời ba nhóm nhân tố (tổ chức, cá nhân, công nghệ) tác động tới QTTT trong môi trường giáo dục đại học.
- Các công trình tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận đơn lẻ từng quá trình (chia sẻ tri thức hoặc sáng tạo tri thức), chưa tích hợp đồng thời các quá trình chính của chu trình QTTT (tiếp nhận, sáng tạo; chia sẻ; lưu trữ và áp dụng).
- Mối quan hệ tác động trực tiếp giữa QTTT và kết quả hoạt động của các trường đại học công lập tại Việt Nam chưa được kiểm định mô hình định lượng cụ thể.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm nền tảng
- Lý thuyết nền tảng: Luận án sử dụng Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) (Pablo & cộng sự, 2007; Pee & Kankanhalli, 2016) và Lý thuyết dựa trên tri thức (Knowledge-Based View - KBV) (Grant, 1996b). Các lý thuyết này khẳng định nguồn lực tri thức nội bộ là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của tổ chức công lập.
- Mô hình chuyển hóa dữ liệu - tri thức: Tác giả áp dụng mô hình phân cấp của Shankar & cộng sự (2003): Dữ liệu (dữ kiện thô khách quan) $\rightarrow$ Thông tin (dữ liệu được đặt trong ngữ cảnh và phân tích) $\rightarrow$ Tri thức (sự kết hợp giữa thông tin, kinh nghiệm, kỹ năng và nhận thức chủ quan) $\rightarrow$ Ra quyết định/Sự thông thái (ứng dụng tri thức tích lũy vào hoạch định hành động).
- Khái niệm tri thức nơi làm việc: Kế thừa định nghĩa của Davenport & Prusak (1998), tri thức được hiểu là sự kết hợp có tổ chức của kinh nghiệm, giá trị, ngữ cảnh và hiểu biết chuyên sâu của con người, tồn tại dưới dạng tài liệu, kho lưu trữ hoặc ẩn trong quy trình, tập quán hoạt động.
- Phân loại tri thức: Tri thức được phân định thành tri thức hiện (explicit knowledge - có thể mã hóa, soạn thảo, dễ truyền tải và lưu trữ) và tri thức ẩn (tacit knowledge - mang tính cá nhân, phụ thuộc ngữ cảnh, gồm kỹ năng mềm, bí quyết và trải nghiệm) (Nonaka & Takeuchi, 1995a; Serban & Luan, 2002; Wellman, 2009). Trong trường đại học, tri thức biểu hiện qua hai dạng: tri thức học thuật (giảng dạy, NCKH) và tri thức quản trị (chiến lược, quy chế, kỹ năng điều hành) (Adhikari, 2010).
- Khái niệm QTTT trong trường đại học: Tác giả phát triển định nghĩa: "Quản trị tri thức trong trường đại học là quá trình tiếp nhận, sáng tạo, chia sẻ, lưu trữ và áp dụng tri thức để thúc đẩy công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học nhằm nâng cao kết quả hoạt động của tổ chức."
- Chu trình QTTT: Tiếp cận theo chu trình tích hợp gồm 3 quá trình chính: (1) Tiếp nhận và sáng tạo tri thức; (2) Chia sẻ tri thức; (3) Lưu trữ và áp dụng tri thức (kế thừa Dalkir, 2005; Becerra-Fernandez & cộng sự, 2004; Iqbal & cộng sự, 2018).
- Khái niệm kết quả hoạt động trường đại học: Là khả năng thực thi hiệu quả các chiến lược nhằm đạt mục tiêu đào tạo, NCKH, tài chính và cung ứng dịch vụ cho người học và xã hội (Cricelli & cộng sự, 2018; Iqbal & cộng sự, 2018; Thông tư 12/2017/TT-BGDĐT).
Khung mô hình nghiên cứu đề xuất
Mô hình nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở kế thừa các mô hình của Gold & cộng sự (2001), Lee & Choi (2003), Ramachandran & cộng sự (2013), Marouf & Agarwal (2016), và Iqbal & cộng sự (2018):
- Biến ngoại sinh (6 nhân tố ảnh hưởng):
- Nhóm tổ chức: Lãnh đạo, Văn hóa tổ chức, Chế độ khen thưởng.
- Nhóm cá nhân: Sự tự tin vào năng lực bản thân, Sự sẵn sàng trải nghiệm những thay đổi.
- Nhóm công nghệ: Sự hỗ trợ của công nghệ thông tin.
- Biến nội sinh:
- Quản trị tri thức (gồm: Tiếp nhận và sáng tạo tri thức; Chia sẻ tri thức; Lưu trữ và áp dụng tri thức).
- Kết quả hoạt động của trường đại học.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành nghiên cứu tình huống và phỏng vấn sâu các chuyên gia, cán bộ quản lý và giảng viên tại các trường ĐHCL nhằm hoàn thiện mô hình lý thuyết, chỉnh sửa và chuẩn hóa thang đo cho phù hợp với môi trường đại học Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng; thu thập dữ liệu từ viên chức (giảng viên, chuyên viên, lãnh đạo các cấp); ứng dụng các phương pháp phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá/khẳng định và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM)/hồi quy để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp tổng hợp từ các báo cáo hoạt động giai đoạn 2016–2020 của các trường khảo sát; dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua phiếu khảo sát và phỏng vấn trực tiếp từ tháng 3/2020 đến tháng 9/2020.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về QTTT, hệ thống QTTT, công cụ QTTT và các mô hình nhân tố ảnh hưởng đến QTTT trong tổ chức nói chung và trường đại học nói riêng. Tác giả phân tích 7 mô hình nghiên cứu tiêu biểu (Stankosky & Baldanza, 2001; Gold & cộng sự, 2001; Lee & Choi, 2003; Payal & cộng sự, 2019; Ramachandran & cộng sự, 2013; Marouf & Agarwal, 2016; Iqbal & cộng sự, 2018). Từ việc chỉ ra 5 khoảng trống nghiên cứu, chương này đề xuất mô hình nghiên cứu tích hợp gồm 6 biến ngoại sinh thuộc 3 nhóm (tổ chức, cá nhân, công nghệ), tác động đến biến nội sinh QTTT và tác động tiếp theo của QTTT tới kết quả hoạt động của trường ĐHCL.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tri thức trong trường đại học
Chương 2 trình bày cơ sở lý luận về tri thức, phân biệt tri thức ẩn và tri thức hiện theo bảng so sánh của Serban & Luan (2002), cấu trúc thứ bậc từ dữ liệu đến ra quyết định của Shankar & cộng sự (2003), và cơ chế thị trường tri thức của Nancy & cộng sự (2003). Chương phân tích lịch sử phát triển của QTTT qua các thời kỳ (Dalkir, 2017), tổng hợp 18 định nghĩa tiêu biểu về QTTT từ năm 1996 đến năm 2020. Nội dung chương luận giải chi tiết cơ sở khoa học của các nhân tố ảnh hưởng thuộc về tổ chức (lãnh đạo, văn hóa, khen thưởng), cá nhân (tự tin vào năng lực bản thân, sẵn sàng thay đổi), công nghệ (hạ tầng CNTT) và các tiêu chí đo lường kết quả hoạt động trường đại học theo Thông tư 12/2017/TT-BGDĐT và các nghiên cứu quốc tế.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu chi tiết gồm hai giai đoạn: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Tác giả trình bày phương pháp thiết kế mẫu điều tra viên chức tại một số trường ĐHCL trên địa bàn Hà Nội, xây dựng hệ thống thang đo cho các biến tiềm ẩn trong mô hình, thiết kế bảng hỏi khảo sát, kỹ thuật thu thập dữ liệu trong giai đoạn tháng 3/2020 – tháng 9/2020, và quy trình xử lý dữ liệu bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng phục vụ kiểm định mô hình.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tri thức tại một số trường đại học công lập trên địa bàn Thành phố Hà Nội
Chương 4 trình bày bức tranh thực trạng hoạt động QTTT tại các trường ĐHCL trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2016–2020 qua dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn sâu. Chương công bố kết quả phân tích định lượng: thống kê mô tả mẫu khảo sát, kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo, kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính/hồi quy nhằm xác định mức độ tác động của từng nhân tố (lãnh đạo, văn hóa tổ chức, chế độ khen thưởng, sự tự tin vào năng lực bản thân, sự sẵn sàng trải nghiệm thay đổi, sự hỗ trợ của CNTT) đến các quá trình QTTT, cũng như mức độ ảnh hưởng của QTTT đến kết quả hoạt động của các trường đại học khảo sát.
Chương 5: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường quản trị tri thức tại các trường đại học công lập trên địa bàn Thành phố Hà Nội
Dựa trên kết quả kiểm định thực nghiệm và phân tích thực trạng, Chương 5 đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể gắn với các nhóm nhân tố tác động: giải pháp hoàn thiện vai trò lãnh đạo và định hướng chiến lược QTTT; giải pháp phát triển văn hóa tổ chức chia sẻ tri thức; giải pháp đổi mới chính sách thi đua, khen thưởng và đãi ngộ; giải pháp nâng cao sự tự tin và tinh thần sẵn sàng đón nhận thay đổi của viên chức; giải pháp đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng và công cụ CNTT. Đồng thời, chương đưa ra các kiến nghị đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo và các cơ quan quản lý nhà nước liên quan.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học (lý luận)
- Hệ thống hóa và phát triển khung lý luận về QTTT trong trường đại học, đưa ra định nghĩa chuẩn hóa về QTTT trong trường đại học, trường đại học công lập và kết quả hoạt động của trường đại học trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu tích hợp liên kết đồng thời ba nhóm nhân tố tiền đề (tổ chức, cá nhân, công nghệ) với chu trình QTTT ba giai đoạn (tiếp nhận - sáng tạo; chia sẻ; lưu trữ - áp dụng) và kết quả hoạt động của trường đại học.
- Xác định rõ vai trò và cơ chế tác động của 6 nhân tố cụ thể: lãnh đạo, văn hóa tổ chức, chế độ khen thưởng, sự tự tin vào năng lực bản thân, sự sẵn sàng trải nghiệm những thay đổi, và sự hỗ trợ của CNTT đối với QTTT trong trường đại học.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực trạng về việc triển khai các quá trình QTTT, chỉ ra các điểm nghẽn về hạ tầng, văn hóa và cơ chế khuyến khích tại các trường ĐHCL trên địa bàn Thành phố Hà Nội giai đoạn 2016–2020.
- Kiểm định thực nghiệm mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến QTTT và khẳng định tác động thuận chiều của việc thực thi QTTT đối với việc nâng cao kết quả hoạt động đào tạo, NCKH và quản trị của các trường ĐHCL.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có căn cứ thực nghiệm, giúp các nhà quản lý trường đại học xây dựng chính sách thúc đẩy chia sẻ tri thức và tối ưu hóa nguồn lực trí tuệ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi không gian: Mẫu khảo sát định lượng và phỏng vấn sâu chỉ tập trung tại một số trường ĐHCL trên địa bàn Thành phố Hà Nội, chưa mở rộng sang khối trường đại học tư thục hoặc các cơ sở giáo dục đại học tại các địa phương khác.
- Phạm vi biến số: Nghiên cứu tập trung vào các nhóm nhân tố thuộc môi trường bên trong tổ chức (tổ chức, cá nhân, công nghệ) theo lý thuyết nguồn lực, chưa tích hợp đầy đủ các nhân tố môi trường bên ngoài (áp lực cạnh tranh ngành, biến động kinh tế - xã hội, thể chế pháp luật).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các trường đại học ngoài công lập, các trường thuộc khối ngành chuyên biệt và mở rộng địa bàn nghiên cứu trên phạm vi cả nước để tăng tính đại diện.
- Bổ sung kiểm định tác động của các nhân tố thuộc môi trường bên ngoài và các biến trung gian khác (như năng lực đổi mới sáng tạo, vốn trí tuệ) đối với mối quan hệ giữa QTTT và kết quả hoạt động tổ chức.
Giá trị tham khảo
Đối tượng sử dụng
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Giáo dục: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về khung lý thuyết QTTT, phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu tích hợp và kỹ thuật phân tích thực nghiệm trong môi trường giáo dục.
- Ban giám hiệu và cán bộ quản lý các trường đại học: Tham khảo để hoạch định chiến lược QTTT, xây dựng chính sách đãi ngộ, thiết lập cơ chế khuyến khích chia sẻ tri thức và đầu tư hệ thống CNTT hỗ trợ giảng dạy, nghiên cứu.
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục đại học: Vận dụng các phát hiện thực tiễn để ban hành các quy định, tiêu chuẩn kiểm định chất lượng và cơ chế thúc đẩy hoạt động NCKH, đổi mới sáng tạo trong các cơ sở giáo dục đại học công lập.
Nội dung đáng tham khảo
- Khung tổng quan 5 hướng nghiên cứu và hệ thống bảng tổng hợp 25 công trình tiêu biểu về nhân tố ảnh hưởng đến QTTT.
- Bảng so sánh đặc điểm giữa tri thức ẩn và tri thức hiện của Serban & Luan (2002) và bảng tổng hợp 18 định nghĩa về QTTT.
- Mô hình nghiên cứu tích hợp đánh giá đồng thời các nhân tố tiền đề và tác động của chu trình QTTT đến kết quả hoạt động của trường đại học.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định những nhóm nhân tố chính nào tác động đến quản trị tri thức?
Luận án xác định 3 nhóm nhân tố chính với 6 biến cụ thể:
- Nhóm nhân tố thuộc về tổ chức: Lãnh đạo, Văn hóa tổ chức, Chế độ khen thưởng.
- Nhóm nhân tố thuộc về cá nhân: Sự tự tin vào năng lực bản thân, Sự sẵn sàng trải nghiệm những thay đổi.
- Nhóm nhân tố thuộc về công nghệ: Sự hỗ trợ của công nghệ thông tin.
2. Quản trị tri thức trong trường đại học được đo lường thông qua những quá trình nào?
QTTT trong luận án được đo lường tích hợp thông qua 3 quá trình chính:
- Tiếp nhận và sáng tạo tri thức.
- Chia sẻ tri thức.
- Lưu trữ và áp dụng tri thức.
3. Kết quả hoạt động của trường đại học được đánh giá dựa trên cơ sở nào?
Kết quả hoạt động của trường đại học được đánh giá dựa trên 4 tiêu chuẩn theo Thông tư số 12/2017/TT-BGDĐT của Bộ GD&ĐT Việt Nam (kết quả đào tạo, kết quả NCKH, kết quả phục vụ cộng đồng, kết quả tài chính và thị trường) cùng các chỉ số nghiên cứu quốc tế của Cricelli & cộng sự (2018) và Iqbal & cộng sự (2018) (năng suất NCKH, sự hài lòng của người học, phát triển chương trình đào tạo).
4. Vì sao tác giả lựa chọn địa bàn nghiên cứu tại các trường ĐHCL ở Hà Nội?
Hà Nội là trung tâm giáo dục, khoa học và văn hóa lớn của cả nước, tập trung hơn 40% số lượng trường ĐHCL của Việt Nam. Nhiều cơ sở đào tạo tại đây có bề dày lịch sử trên 50 năm, quy tụ đội ngũ giảng viên và nhà nghiên cứu đông đảo, là nơi tập trung sáng tạo, lưu trữ và phổ biến tri thức khoa học quan trọng của quốc gia.
5. Dữ liệu khảo sát sơ cấp của luận án được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu khảo sát bằng phiếu điều tra và phỏng vấn sâu viên chức (giảng viên, chuyên viên, cán bộ quản lý) được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 3/2020 đến tháng 9/2020.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tri thức tại một số trường đại học công lập trên địa bàn Thành phố Hà Nội" đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình tích hợp về các nhân tố tác động đến QTTT và ảnh hưởng của QTTT tới kết quả hoạt động của trường đại học. Nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học cho 3 nhóm nhân tố then chốt (tổ chức, cá nhân, công nghệ) và đo lường QTTT qua 3 quá trình tiếp nhận - sáng tạo, chia sẻ, lưu trữ - áp dụng. Kết quả thực nghiệm cung cấp bức tranh thực trạng tại các trường ĐHCL ở Hà Nội giai đoạn 2016–2020, làm căn cứ đề xuất hệ thống giải pháp quản trị nâng cao năng lực NCKH và chất lượng đào tạo đại học.