Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò thúc đẩy sản xuất nội địa, gia tăng nguồn thu ngoại tệ và nâng cao vị thế của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế. Trong chuỗi logistics xuất khẩu, khâu tổ chức thực hiện các thủ tục hải quan sau giai đoạn đàm phán và ký kết hợp đồng là mắt xích then chốt, quyết định trực tiếp đến thời gian giải phóng hàng và chi phí giao dịch của doanh nghiệp. Theo đánh giá từ dự án DoingBusiness của Ngân hàng Thế giới (WB), sự chậm trễ trong quy trình thông quan gây tổn hại đáng kể đến hoạt động thương mại; ước tính mỗi ngày hàng hóa bị trì hoãn trước khi vận chuyển sẽ làm giảm hiệu quả thương mại hơn 1%, đồng thời làm gia tăng chi phí lưu kho bãi và quản lý.

Công ty TNHH Tân Dương Đồng Tháp là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm từ đường (đường phèn hạt, đường phèn viên, đường thốt nốt, đường tinh luyện). Trong lịch sử hoạt động, công ty từng thực hiện một đợt xuất khẩu vào năm 2019, nhưng do chưa hoàn thiện quy trình và năng lực vận hành nên sau đó phải tạm ngừng để duy trì thị trường nội địa. Bước sang năm 2022, trước yêu cầu mở rộng quy mô và nắm bắt cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do, công ty định hướng tái khởi động hoạt động xuất khẩu sang thị trường Liên minh châu Âu (EU) trong bối cảnh thích ứng với giai đoạn hậu dịch bệnh Covid-19. Do đó, tác giả thực hiện đề tài nhằm chuẩn hóa quy trình thủ tục hải quan dựa trên khung đo lường chuẩn mực quốc tế.

Nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 4 mục tiêu:

  1. Tìm hiểu quy trình xuất khẩu tại Công ty TNHH Tân Dương Đồng Tháp, đặc biệt là định hướng xuất khẩu sang thị trường Liên minh châu Âu (EU).
  2. Phân tích các yếu tố thành phần liên quan đến việc đo lường mức độ hiệu quả của quy trình thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu.
  3. Xây dựng kế hoạch cho quy trình làm thủ tục hải quan xuất khẩu theo các chuẩn mực quy định, đồng thời điều chỉnh linh hoạt cho phù hợp với tình hình sản xuất và năng lực thực tế của công ty.
  4. Dựa trên chỉ số “Giao dịch thương mại qua biên giới” của Ngân hàng Thế giới để hoàn thiện quy trình làm thủ tục hải quan xuất khẩu cho công ty trong tình hình mới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tổ chức thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu hàng hóa và các yếu tố cấu thành thời gian, chi phí thông quan.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại trụ sở Công ty TNHH Tân Dương Đồng Tháp (Quốc lộ 30, Khóm An Thịnh, Phường An Bình A, Thành phố Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp) và Chi nhánh tại Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện trong đợt thực tập từ tháng 02/2022 đến tháng 04/2022, sử dụng chuỗi số liệu hoạt động kinh doanh và dữ liệu xuất khẩu giai đoạn 2019 - 2021 để phân tích và lập kế hoạch cho năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua việc hệ thống hóa các văn bản pháp luật, quy chuẩn hải quan và các báo cáo đánh giá quốc tế:

  • Căn cứ pháp lý và chuyên ngành: Định nghĩa hoạt động xuất khẩu theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; quy trình thủ tục hải quan 5 bước đối với hàng hóa xuất nhập khẩu thương mại theo Quyết định số 1171/QĐ-TCHQ ngày 15/06/2009 của Tổng cục Hải quan; cấu trúc quy trình thủ tục theo Công văn số 1665/TCHQ-CCHĐH năm 2019 của Tổng cục Hải quan về chỉ số Giao dịch thương mại qua biên giới.
  • Khung lý thuyết DoingBusiness của Ngân hàng Thế giới: Phương pháp luận đo lường chỉ số “Giao dịch thương mại qua biên giới” (Trading Across Borders Indicator) dựa trên 3 nhóm thủ tục: Tuân thủ chứng từ (Documentary compliance), Tuân thủ biên giới (Border compliance) và Vận chuyển nội địa (Domestic transport).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả kế thừa nghiên cứu của Yotaro Okazaki (2018), Trịnh Thị Thu Hương và Phan Thị Thu Hiền (2016), xác lập mô hình đánh giá gồm 3 biến độc lập: (1) Tuân thủ tài liệu/chứng từ, (2) Tuân thủ biên giới, (3) Vận chuyển nội địa. Hai biến số đo lường hiệu quả cốt lõi là Thời gian (giờ) và Chi phí (USD), tác động trực tiếp đến tính hiệu quả của quy trình thủ tục hải quan xuất khẩu.
Mô hình nghiên cứu:

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Thiết kế nghiên cứu định tính gồm 2 giai đoạn:
    1. Giai đoạn sơ bộ (thực hiện trong 1 tuần): Khai phá các biến nghiên cứu, phác thảo và hiệu chỉnh bảng câu hỏi phỏng vấn dựa trên mô hình đề xuất.
    2. Giai đoạn chính thức (thực hiện trong 2 tuần): Sử dụng bảng câu hỏi phỏng vấn sâu trực tiếp với 5 chuyên gia ($n=5$), bao gồm Ban giám đốc, cán bộ phụ trách kinh doanh - xuất nhập khẩu tại công ty và giảng viên/chuyên gia chuyên môn.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 - 2021 của Công ty TNHH Tân Dương Đồng Tháp; dữ liệu Báo cáo Môi trường kinh doanh (DoingBusiness 2020) của WB; các công trình công bố của WCO (2011), Trần Huyền (2021), Duy Vũ (2021).
    • Dữ liệu sơ cấp: Ghi nhận trực tiếp từ các buổi phỏng vấn sâu về thực trạng lô hàng xuất khẩu năm 2019 và các điều kiện tổ chức vận hành xuất khẩu sang thị trường EU năm 2022.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp - phân tích định tính và phương pháp đối chứng (benchmarking) so sánh số liệu thời gian, chi phí của doanh nghiệp với mức trung bình của Việt Nam và khu vực Đông Á - Thái Bình Dương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này giới thiệu lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của Công ty TNHH Tân Dương Đồng Tháp khi tái khởi động kế hoạch xuất khẩu sang thị trường quốc tế. Tác giả xác lập 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, xác định phạm vi không gian tại trụ sở công ty ở Đồng Tháp và phạm vi thời gian nghiên cứu thực tập từ tháng 02/2022 đến tháng 04/2022. Chương 1 cũng trình bày phương pháp thu thập dữ liệu định tính, ý nghĩa khoa học - thực tiễn và cấu trúc khóa luận gồm 6 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về xuất khẩu và quy trình thủ tục hải quan xuất khẩu

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm thương mại quốc tế theo Luật Thương mại 2005 và các tài liệu chuyên ngành; phân tích quy trình nghiệp vụ hải quan 5 bước theo Quyết định số 1171/QĐ-TCHQ: (1) Tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ, đăng ký tờ khai; (2) Kiểm tra chi tiết hồ sơ, giá thuế; (3) Kiểm tra thực tế hàng hóa; (4) Thu lệ phí, đóng dấu và trả hồ sơ; (5) Phúc tập hồ sơ.

Chương 2 phân tích chi tiết dự án DoingBusiness (bao gồm 11 bộ chỉ số đánh giá 190 nền kinh tế) và phương pháp tính toán chỉ số “Giao dịch thương mại qua biên giới”. Đồng thời, tác giả tổng hợp quy trình 3 công đoạn theo Công văn 1665/TCHQ-CCHĐH 2019, lược khảo các công trình trong và ngoài nước (Trịnh Thị Thu Hương & Phan Thị Thu Hiền, 2016; Trần Huyền, 2021; Duy Vũ, 2021; WCO, 2011; Yotaro Okazaki, 2018), từ đó thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 3 nhóm nhân tố đo lường theo thời gian và chi phí.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu định tính qua hai bước: nghiên cứu sơ bộ nhằm hiệu chỉnh công cụ khảo sát và nghiên cứu chính thức thông qua phỏng vấn sâu trực tiếp nhóm chuyên gia ($n=5$). Tác giả thiết lập thang đo nghiên cứu dựa trên các chỉ số thành phần của DoingBusiness (thời gian tính bằng giờ, chi phí tính bằng USD) và xây dựng tiến trình nghiên cứu kéo dài 20 tuần (từ ngày 22/11/2021 đến ngày 30/04/2022) theo sơ đồ tiến độ công việc.

Chương 4: Giới thiệu Công ty TNHH Tân Dương Đồng Tháp

Tác giả trình bày lịch sử hình thành của công ty (thành lập ngày 09/01/2017 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 1402059968, do ông Trần Hoài Tân làm Chủ tịch kiêm Giám đốc, vốn điều lệ 9 tỷ đồng) và chi nhánh thành lập ngày 06/01/2022 tại Quận 12, TP.HCM do bà Lê Thị Thu Trang đại diện. Cơ cấu nhân sự gồm 117 người (Ban Giám đốc, 4 phòng ban chức năng và 105 lao động phổ thông).

Phân tích tài chính giai đoạn 2019 - 2021 cho thấy:

  • Cơ cấu tài sản: Tỷ trọng tiền và tương đương tiền biến động từ 31,44% (năm 2019) tăng lên 44,18% (năm 2020) và giảm về 36,91% (năm 2021); giá trị hàng tồn kho tăng đều qua các năm.
  • Cơ cấu nguồn vốn: Tỷ trọng Vốn chủ sở hữu sụt giảm mạnh từ 96,74% (năm 2019) xuống 41,82% (năm 2020), sau đó phục hồi nhẹ lên 50,80% (năm 2021); Nợ phải trả tăng từ 3,26% lên mức 49,20% năm 2021.
  • Kế hoạch xuất khẩu năm 2022: Tập trung các dòng sản phẩm chủ lực (đường phèn hạt, đường phèn viên, đường thốt nốt), xác định thị trường trọng điểm là EU và nhận diện các rủi ro kỹ thuật, rủi ro biến động logistics hậu Covid-19.

Chương 5: Kế hoạch xây dựng quy trình tổ chức thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu cho Công ty TNHH Tân Dương Đồng Tháp

Chương 5 phân tích thực trạng thực hiện thủ tục hải quan của lô hàng xuất khẩu năm 2019:

  • Thời gian tuân thủ chứng từ thực tế của công ty là 60 giờ với chi phí 166 USD.
  • Thời gian tuân thủ biên giới là 48 giờ với chi phí 253 USD.

Tác giả so sánh các chỉ số này với dữ liệu DoingBusiness 2020 của Việt Nam và khu vực Đông Á - Thái Bình Dương. Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập kế hoạch quy trình xuất khẩu chi tiết bao gồm việc chuẩn bị hồ sơ bắt buộc (Hợp đồng thương mại, Hóa đơn thương mại, Packing List, Tờ khai hải quan, Vận đơn), các chứng từ chuyên ngành (C/O, Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật - Phytosanitary Certificate), kết nối hệ thống thông quan điện tử và tổ chức vận tải từ xưởng sản xuất đến cảng xuất.

Chương 6: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối tổng hợp các kết quả phân tích về thời gian và chi phí; đưa ra các kiến nghị đối với Chính phủ (hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cấp Một cửa quốc gia), Cơ quan Hải quan (nâng cao hiệu quả hệ thống thông quan điện tử, hệ thống giám sát tự động VASSCM) và Công ty TNHH Tân Dương Đồng Tháp (đào tạo nhân sự ngoại thương, chuẩn hóa hồ sơ dữ liệu); đồng thời nêu rõ các hạn chế về quy mô dữ liệu của đề tài.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng và so sánh thực trạng thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu của doanh nghiệp với các chuẩn đối sánh quốc gia và khu vực được công bố trong Báo cáo DoingBusiness 2020:

Chỉ số thành phần Doanh nghiệp (Năm 2019) Việt Nam (DB 2020) Đông Á & TBD (DB 2020)
Tuân thủ chứng từ: Thời gian 60 giờ 50 giờ 57,5 giờ
Tuân thủ chứng từ: Chi phí 166 USD 139 USD 109,4 USD
Tuân thủ biên giới: Thời gian 48 giờ 55 giờ (Xử lý cảng/cửa khẩu) 55,6 giờ
Tuân thủ biên giới: Chi phí 253 USD 290 USD 381,1 USD
Vận chuyển nội địa: Thời gian - 7 giờ (khoảng cách 26 km) -
Vận chuyển nội địa: Chi phí - 181 USD -

Số liệu thực tế chỉ ra rằng khâu tuân thủ chứng từ của công ty còn chậm (60 giờ so với mức 50 giờ của Việt Nam) và chi phí chuẩn bị hồ sơ cao hơn (166 USD so với 139 USD). Ngược lại, khâu tuân thủ biên giới của công ty đạt kết quả tích cực hơn mức trung bình chung, với thời gian 48 giờ (thấp hơn mức 55 giờ của Việt Nam) và chi phí 253 USD (thấp hơn mức 290 USD của Việt Nam).

Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:

  • Đối với Doanh nghiệp:
    • Triển khai ứng dụng phần mềm hải quan điện tử và khai báo chứng từ qua Hệ thống Một cửa quốc gia để rút ngắn thời gian chuẩn bị và xử lý tài liệu.
    • Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng kiến thức nghiệp vụ xuất nhập khẩu cho nhân sự chuyên trách, cập nhật các quy định về mã HS, tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật và quy tắc xuất xứ khi xuất khẩu sang thị trường EU.
    • Chuẩn hóa quy trình lập và quản lý bộ chứng từ ngoại thương bắt buộc và tự chọn nhằm hạn chế sai sót phát sinh dẫn đến phân luồng vàng/đỏ.
  • Đối với Cơ quan Hải quan và Chính phủ:
    • Đẩy mạnh hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ thông quan tự động, duy trì hoạt động ổn định của hệ thống VASSCM tại các cảng biển.
    • Tăng cường phối hợp liên ngành trong công tác kiểm tra chuyên ngành nhằm giảm tải thời gian chờ cấp chứng nhận chất lượng và kiểm dịch.

Đóng góp của khóa luận:

  • Vận dụng thành công bộ công cụ chỉ số “Giao dịch thương mại qua biên giới” của Ngân hàng Thế giới vào việc đo lường, phân tích thực trạng tác nghiệp tại một doanh nghiệp chế biến đường quy mô vừa và nhỏ.
  • Cung cấp khung kế hoạch tổ chức quy trình thủ tục hải quan có tính khả thi, gắn liền với các số liệu đối chuẩn thực tế, tạo cơ sở cho doanh nghiệp xây dựng phương án xuất khẩu sang thị trường EU.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế nội tại trong quá trình thực hiện:

  • Cỡ mẫu khảo sát chuyên gia còn nhỏ ($n=5$), chủ yếu tập trung vào nhân sự quản lý tại đơn vị thực tập và giảng viên hướng dẫn, chưa mở rộng ra các đơn vị hải quan cửa khẩu và đại lý giao nhận bên ngoài.
  • Dữ liệu thực tế về quy trình xuất khẩu của công ty còn hạn chế do doanh nghiệp mới chỉ thực hiện một lô hàng xuất khẩu vào năm 2019, dẫn đến các so sánh thời gian và chi phí chưa có chuỗi số liệu lặp lại qua nhiều năm.
  • Phương pháp đo lường và đánh giá các định mức thời gian, chi phí còn phụ thuộc vào tính ước lượng định tính trong lời kể của đối tượng phỏng vấn, chưa thực hiện kiểm định định lượng quy mô lớn.

Hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo:

  • Theo dõi và thu thập dữ liệu thực tế của các lô hàng xuất khẩu chính thức sang thị trường EU khi công ty triển khai kế hoạch kinh doanh trong giai đoạn tiếp theo để kiểm chứng và hoàn thiện mô hình.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều doanh nghiệp cùng ngành sản xuất, chế biến nông sản thực phẩm tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nhằm tăng tính đại diện của mẫu số liệu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Tham khảo phương pháp vận dụng chỉ số DoingBusiness của WB vào bài toán quản trị tác nghiệp thực tế tại doanh nghiệp; quy trình thiết kế bảng câu hỏi và tiến trình nghiên cứu định tính.
  • Các doanh nghiệp sản xuất và chế biến thực phẩm, nông sản quy mô vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo danh mục bộ chứng từ xuất khẩu (chứng từ bắt buộc, chứng từ chuyên ngành), các bước kiểm tra hải quan theo Quyết định 1171/QĐ-TCHQ và phương pháp kiểm soát thời gian, chi phí thông quan tại cửa khẩu.
  • Cán bộ quản lý xuất nhập khẩu: Tham khảo dữ liệu đối chuẩn (benchmarking) về thời gian và chi phí tuân thủ chứng từ, tuân thủ biên giới theo báo cáo chuẩn của Ngân hàng Thế giới.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số “Giao dịch thương mại qua biên giới” của WB đo lường những nhóm thủ tục nào?
Chỉ số đo lường thời gian (giờ) và chi phí (USD) liên quan đến 3 bộ thủ tục: Tuân thủ chứng từ (thu thập, chuẩn bị, xử lý, xuất trình và nộp tài liệu), Tuân thủ biên giới (thông quan hải quan, kiểm tra chuyên ngành và xử lý hàng hóa tại cảng/cửa khẩu) và Vận chuyển nội địa (vận chuyển từ kho đến cảng xuất).

2. Thời gian và chi phí tuân thủ chứng từ xuất khẩu của Công ty Tân Dương năm 2019 đạt mức nào so với chuẩn Việt Nam?
Năm 2019, thời gian tuân thủ chứng từ của công ty là 60 giờ với chi phí 166 USD. Mức này cao hơn mức trung bình của Việt Nam theo Báo cáo DoingBusiness 2020 (50 giờ và 139 USD).

3. Khâu tuân thủ biên giới của công ty có kết quả như thế nào so với số liệu DoingBusiness 2020 của Việt Nam?
Thời gian tuân thủ biên giới của công ty là 48 giờ với chi phí 253 USD, đạt kết quả khả quan hơn so với mức trung bình của Việt Nam (thời gian xử lý cảng/biên giới là 55 giờ và tổng chi phí tuân thủ biên giới là 290 USD).

4. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu phỏng vấn chuyên gia là bao nhiêu?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính với cỡ mẫu phỏng vấn sâu trực tiếp gồm 5 chuyên gia ($n=5$), bao gồm đại diện Ban giám đốc, cán bộ phụ trách các bộ phận liên quan và giảng viên/chuyên gia chuyên môn.

5. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty Tân Dương Đồng Tháp biến động như thế nào trong giai đoạn 2019 - 2021?
Tỷ trọng Vốn chủ sở hữu giảm mạnh từ 96,74% (năm 2019) xuống 41,82% (năm 2020), sau đó phục hồi lên 50,80% vào năm 2021. Ngược lại, tỷ trọng Nợ phải trả tăng từ 3,26% (năm 2019) lên 49,20% (năm 2021), làm gia tăng áp lực tài chính đối với doanh nghiệp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Ngân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và quy định pháp lý về thủ tục hải quan xuất khẩu, đồng thời ứng dụng bộ chỉ số “Giao dịch thương mại qua biên giới” của Ngân hàng Thế giới để đánh giá thực trạng hoạt động tại Công ty TNHH Tân Dương Đồng Tháp. Kết quả nghiên cứu làm rõ các điểm nghẽn về thời gian, chi phí chuẩn bị chứng từ và đề xuất kế hoạch quy trình thông quan thích hợp cho định hướng xuất khẩu sang thị trường EU năm 2022. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn đối với công tác tổ chức xuất khẩu tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành chế biến nông sản thực phẩm.