Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và việc thực hiện Đề án Ngoại ngữ Quốc gia giai đoạn 2017 - 2025, năng lực từ vựng đóng vai trò nền tảng quyết định sự thành thạo cả 4 kỹ năng ngôn ngữ của người học. Để đọc hiểu các văn bản tiếng Anh phổ thông, người học cần tích lũy tối thiểu 5.000 từ vựng cốt lõi. Tuy nhiên, tại Trường Song ngữ Quốc tế Học viện Anh Quốc (UK Academy) cơ sở Bà Rịa, học sinh lớp 6 phải đối mặt với áp lực học tập lớn khi theo học đồng thời 5 môn tiếng Anh bắt buộc gồm: Tiếng Anh Bộ GD&ĐT (2 tiết), Toán tiếng Anh (2 tiết), Khoa học tiếng Anh (2 tiết), Achievers (3 tiết) và IELTS (4 tiết), với tổng thời lượng 13 tiết học mỗi tuần. Mỗi tiết học chỉ kéo dài 45 phút khiến giáo viên khó truyền tải toàn diện khối lượng thuật ngữ chuyên ngành rộng lớn, dẫn đến tình trạng học sinh dễ quá tải và thiếu hứng thú với phương pháp ghi chép truyền thống.

Nghiên cứu này được thực hiện vào tháng 3 năm 2023 nhằm điều tra nhận thức của 50 học sinh lớp 6 tại UK Academy Bà Rịa về việc sử dụng và tính hiệu quả của ứng dụng Quizlet trong việc học từ vựng tiếng Anh. Mục tiêu cụ thể là làm rõ trải nghiệm của học sinh về tính hữu ích, sự thích thú, tính dễ sử dụng, cũng như đánh giá khả năng cải thiện vốn từ và tính tự chủ học tập thông qua ứng dụng di động. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng giúp nhà trường và giáo viên đổi mới phương pháp giảng dạy, chuyển đổi từ ghi nhớ thụ động sang mô hình học tập tương tác số linh hoạt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Đề tài vận dụng Mô hình Chấp nhận Công nghệ phiên bản gốc (TAM 1) do Davis khởi xướng năm 1986 và mô hình mở rộng (TAM 2) của Venkatesh và Davis năm 1996, phát triển dựa trên Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) và Thuyết Hành vi Dự định (TPB). Mô hình khẳng định rằng ý định tiếp tục sử dụng và hành vi sử dụng công nghệ thực tế của người học chịu sự chi phối trực tiếp từ hai nhân tố nhận thức cốt lõi: Nhận thức về Tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức về Tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use). Ngoài ra, nghiên cứu tích hợp mô hình học tập cộng tác qua truyền thông số của Waleed và cộng sự (2017) nhằm bổ sung nhân tố Nhận thức về Sự thích thú (Perceived Enjoyment) và Tính thuận tiện (Convenience).

Khung lý thuyết của luận văn tập trung vào các khái niệm chính:

  1. Nhận thức (Perception): Quá trình tiếp nhận, xử lý và diễn giải các kích thích cảm giác từ môi trường xung quanh thành trải nghiệm cá nhân.
  2. Học ngôn ngữ có sự hỗ trợ của máy tính và thiết bị di động (CALL/MALL): Phương thức tiếp cận tri thức linh hoạt, vượt qua rào cản không gian và thời gian.
  3. Học từ vựng qua cặp liên kết (Paired-associate learning): Kỹ thuật ghi nhớ từ vựng qua sự kết hợp giữa dạng thức từ (L2) và ngữ nghĩa/hình ảnh tương ứng thông qua 8 chế độ học của Quizlet (Flashcards, Learn, Write, Spell, Test, Match, Gravity, Live).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods) kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định lượng và định tính:

  • Khách thể nghiên cứu: Cỡ mẫu gồm 50 học sinh lớp 6 tại UK Academy Bà Rịa tham gia trả lời bảng hỏi khảo sát định lượng trực tuyến; đồng thời 10 học sinh được lựa chọn phỏng vấn bán cấu trúc chuyên sâu qua nền tảng Zoom. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chủ đích được áp dụng nhằm đảm bảo toàn bộ đối tượng khảo sát đều có từ 1 đến 2 buổi mỗi tuần trải nghiệm thực tế với Quizlet trong chương trình học.
  • Nguồn dữ liệu và công cụ thu thập: Bảng hỏi khảo sát gồm các câu hỏi thang đo Likert 5 mức độ được thiết kế chuẩn hóa và bộ câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc nhằm khai thác sâu các nguyên nhân định tính.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS để tính toán tần số (Frequency), tỷ lệ phần trăm (Percentage), giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation). Lý do lựa chọn thống kê mô tả là nhằm xác định chính xác xu hướng nhận thức tổng thể của học sinh. Dữ liệu định tính từ các biên bản phỏng vấn được mã hóa và phân tích theo chủ đề (Thematic analysis) để đối chiếu, lý giải cho các chỉ số định lượng. Toàn bộ quy trình thu thập và xử lý diễn ra trong học kỳ 2 năm học 2022 - 2023.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Dữ liệu khảo sát từ 50 học sinh (gồm 56% nữ và 44% nam; trong đó 50% đã học tiếng Anh trên 5 năm và 40% học từ 3 đến 5 năm) chỉ ra các phát hiện nổi bật:

  1. Thói quen sử dụng và thiết bị truy cập: Có 76% học sinh dành dưới 1 giờ mỗi ngày để học trên Quizlet, 20% sử dụng từ 1 đến 3 giờ và 4% sử dụng trên 5 giờ. Về phương tiện học tập, 62% học sinh sử dụng máy tính để bàn hoặc laptop, 46% truy cập qua điện thoại thông minh, 36% sử dụng máy tính bảng và 2% xem trên màn hình tivi thông minh.

  2. Mức độ ưa chuộng các tính năng: Chế độ Flashcards là tính năng được yêu thích nhất với 40% học sinh lựa chọn, tiếp theo là chế độ Learn (18%), Spell (14%), Test (12%), Match (4%), Live (4%) và Write (2%).

  3. Nhận thức tích cực về tính hữu ích và tính thuận tiện: Đa số học sinh đánh giá cao khả năng hỗ trợ ghi nhớ từ vựng nhanh chóng thông qua hình ảnh minh họa và phát âm tự động, giúp nâng cao tính tự chủ khi tự học tại nhà so với việc học thuộc lòng qua sách vở truyền thống.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm hoàn toàn nhất quán với mô hình TAM 2 và các nghiên cứu trước đây. Nhận thức về sự thuận tiện và tính dễ sử dụng của ứng dụng giúp học sinh giảm bớt áp lực bài vở đối với 5 phân môn tiếng Anh tại UK Academy. Khi học sinh trải nghiệm sự thích thú từ các chế độ trò chơi hóa như Flashcards và Learn, động lực tự học (Autonomy) được thúc đẩy rõ rệt, tương đồng với kết luận trong nghiên cứu của Dizon năm 2016 và nghiên cứu của Phạm năm 2022.

Dữ liệu thống kê về tần suất sử dụng và mức độ ưa chuộng các tính năng có thể được mô tả trực quan thông qua biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ thiết bị tiếp cận và bảng phân phối tần suất các chế độ học tập. Tuy nhiên, phân tích định tính từ 10 cuộc phỏng vấn cũng chỉ ra một số hạn chế: Một số bộ thẻ do người dùng tự tạo trên hệ thống còn chứa sai sót về chính tả hoặc định nghĩa chưa chuẩn xác; giọng đọc máy tự động ở một số từ vựng phức tạp còn thiếu tự nhiên, đôi khi gây khó khăn cho học sinh khi tự luyện phát âm chuẩn.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm tối ưu hóa hiệu quả ứng dụng Quizlet trong giảng dạy từ vựng tiếng Anh tại các trường phổ thông song ngữ, các giải pháp cụ thể được đề xuất như sau:

  1. Thiết lập lộ trình tự học 15 đến 20 phút mỗi ngày: Giáo viên bộ môn tiếng Anh cần hướng dẫn học sinh phân bổ thời gian học từ vựng đều đặn hàng ngày tại nhà, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ ghi nhớ và vận dụng từ vựng chính xác lên trên 85% trong các bài kiểm tra định kỳ.

  2. Chuẩn hóa 100% học liệu số trước khi bàn giao cho học sinh: Tổ chuyên môn tiếng Anh phải thực hiện kiểm duyệt nội dung các bộ từ vựng (Word sets) trước tối thiểu 24 giờ khi đăng tải lên hệ thống, đảm bảo hình ảnh minh họa rõ nét, định nghĩa bám sát ngữ cảnh môn học và phiên âm quốc tế chuẩn xác nhằm hạn chế hoàn toàn các lỗi sai sót học thuật.

  3. Tăng cường tổ chức hoạt động Quizlet Live theo nhóm: Giáo viên nên tích hợp tối thiểu 2 hoạt động tương tác nhóm thông qua chế độ Live trong các tiết học 45 phút hàng tuần nhằm tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy tinh thần học tập cộng tác và kỹ năng giao tiếp phản xạ giữa các học sinh.

  4. Nâng cấp hạ tầng kỹ thuật và tập huấn phương pháp MALL định kỳ: Ban Giám hiệu nhà trường cần nâng cấp đường truyền internet không dây phủ sóng toàn trường và tổ chức tối thiểu 2 khóa tập huấn chuyên môn mỗi năm học cho đội ngũ giáo viên về phương pháp tích hợp công nghệ giáo dục hiện đại vào chương trình giảng dạy 5 môn tiếng Anh song ngữ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng sau:

  1. Giáo viên tiếng Anh và giảng viên TESOL: Cung cấp tài liệu thực tiễn và các gợi ý sư phạm chi tiết để thiết kế bài giảng từ vựng sinh động, áp dụng hiệu quả 8 chế độ học tập của Quizlet vào các tiết dạy 45 phút trên lớp cũng như giao bài tập về nhà.

  2. Cán bộ quản lý chuyên môn và nhà xây dựng chương trình: Nắm bắt các dữ liệu thực nghiệm về hành vi công nghệ của học sinh để hoạch định chiến lược chuyển đổi số giáo dục, triển khai đồng bộ phương pháp giảng dạy ngoại ngữ có sự hỗ trợ của công nghệ số tại các cơ sở giáo dục song ngữ và quốc tế.

  3. Học viên cao học và nhà nghiên cứu giáo dục: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh kết hợp giữa mô hình TAM và lý thuyết tiếp thu ngôn ngữ, cùng phương pháp luận nghiên cứu hỗn hợp mẫu mực (Mixed-methods) với cỡ mẫu 50 khảo sát và 10 phỏng vấn để phát triển các đề tài nghiên cứu liên quan.

  4. Phụ huynh và học sinh bậc trung học cơ sở: Giúp phụ huynh hiểu rõ lợi ích của các ứng dụng học tập thông minh để đồng hành, định hướng cho con em duy trì thói quen tự học ngoại ngữ từ 30 đến 45 phút mỗi ngày một cách khoa học, tránh phân tâm trên môi trường mạng.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao học sinh lớp 6 tại UK Academy lại gặp khó khăn lớn trong việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh?
Học sinh phải tiếp thu lượng thuật ngữ chuyên ngành lớn từ 5 phân môn tiếng Anh khác nhau với tổng thời lượng 13 tiết mỗi tuần. Trong khi đó, mỗi tiết học chỉ kéo dài 45 phút, không đủ thời gian để giáo viên mở rộng và giúp học sinh thực hành ghi nhớ sâu toàn bộ từ mới ngay tại lớp.

Chế độ học tập nào trên Quizlet được học sinh ưa chuộng nhất và lý do vì sao?
Chế độ Flashcards được ưa chuộng nhất với tỷ lệ 40% học sinh lựa chọn, tiếp theo là chế độ Learn với 18%. Lý do chính là giao diện trực quan, kết hợp hình ảnh và âm thanh giúp học sinh lặp lại từ vựng theo cặp liên kết một cách tự nhiên mà không cảm thấy nhàm chán.

Thiết bị nào được học sinh sử dụng phổ biến nhất để truy cập Quizlet?
Theo kết quả khảo sát từ 50 học sinh, có 62% học sinh ưu tiên sử dụng máy tính để bàn hoặc laptop để thao tác các bài tập gõ chữ và làm bài kiểm tra, trong khi 46% học sinh sử dụng điện thoại thông minh để học tập linh hoạt mọi lúc mọi nơi.

Ứng dụng Quizlet có những hạn chế gì cần khắc phục khi học từ vựng?
Hạn chế lớn nhất được ghi nhận từ 10 học sinh tham gia phỏng vấn là một số bộ thẻ chia sẻ công khai chứa định nghĩa sai sót và giọng phát âm máy tự động đôi khi thiếu tự nhiên, đòi hỏi giáo viên phải kiểm duyệt 100% nội dung trước khi học sinh sử dụng.

Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp trong luận văn đem lại ưu thế gì?
Việc kết hợp khảo sát định lượng 50 học sinh và phỏng vấn định tính 10 học sinh giúp đề tài vừa khái quát hóa được bức tranh nhận thức tổng thể qua các chỉ số thống kê Mean và SD, vừa lý giải sâu sắc được nguyên nhân tâm lý và hành vi học tập thực tế của học sinh.

Kết luận

  • Luận văn đã xác định toàn diện nhận thức tích cực của 50 học sinh lớp 6 tại UK Academy Bà Rịa đối với việc học từ vựng tiếng Anh qua ứng dụng Quizlet.
  • Hệ thống hóa nền tảng lý luận vững chắc dựa trên mô hình chấp nhận công nghệ TAM và phương pháp học ngôn ngữ có sự hỗ trợ của thiết bị di động (MALL).
  • Cung cấp minh chứng thực nghiệm khẳng định 76% học sinh duy trì thói quen tự học hàng ngày và hơn 40% yêu thích phương thức học tương tác qua thẻ ghi nhớ số.
  • Đóng góp hệ thống giải pháp sư phạm thực tế cho giáo viên và nhà quản lý nhằm chuẩn hóa học liệu số và tối ưu hóa 13 tiết học tiếng Anh chuyên ngành mỗi tuần.
  • Mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát vượt ra ngoài phạm vi 50 học sinh tại Bà Rịa và đánh giá định lượng sự tiến bộ điểm số sau 8 đến 10 tuần thực nghiệm.

Để nâng cao chất lượng dạy và học ngoại ngữ trong kỷ nguyên số, các cơ sở giáo dục và giáo viên tiếng Anh hãy chủ động tích hợp các nền tảng công nghệ tương tác như Quizlet vào chương trình giảng dạy ngay hôm nay!