Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP) giữ vị trí quan trọng trong giáo dục ngoại ngữ từ những năm 1960. Cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, các cơ sở giáo dục đại học đã đưa các học phần ESP vào chương trình đào tạo nhằm đáp ứng nhu cầu thực tế của người học. Khác với Tiếng Anh tổng quát (General English - GE), ESP tập trung vào ngôn ngữ chuyên biệt của từng ngành nghề và gắn liền với bối cảnh thực tế. Tuy nhiên, phương pháp giảng dạy ESP truyền thống thường tiếp cận theo hướng kỹ năng phân mảnh (Segregated Skills Approach), chủ yếu tập trung vào việc trau dồi thuật ngữ kỹ thuật, kỹ năng đọc hiểu và dịch thuật. Cách tiếp cận này khiến sinh viên nắm vững kiến thức ngữ pháp và từ vựng nhưng gặp khó khăn khi sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp thực tế.

Để khắc phục hạn chế trên, Phương pháp Tích hợp Kỹ năng (Integrated Skills Approach - ISA) được quan tâm và ứng dụng. ISA kết hợp từ hai kỹ năng ngôn ngữ trở lên (Nghe, Nói, Đọc, Viết) trong một bài học nhằm tạo ra môi trường tương tác và giao tiếp tự nhiên. Mặc dù các công trình nghiên cứu về ISA trong giảng dạy Tiếng Anh tổng quát và một số phân ngành ESP đã xuất hiện nhiều, việc áp dụng ISA trong giảng dạy Tiếng Anh Pháp lý (Legal English - LE) - một phân ngành đòi hỏi tính chính xác cao và cấu trúc ngôn ngữ phức tạp - vẫn còn rất hạn chế. Đồng thời, phần lớn các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào người học, trong khi nhận thức, trải nghiệm và phương pháp thực tế của giảng viên trực tiếp giảng dạy chưa được khai thác đầy đủ.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu trên thông qua hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Giảng viên thực hiện Phương pháp Tích hợp Kỹ năng trong giảng dạy Tiếng Anh Pháp lý như thế nào? (How do teachers implement the Integrated Skills Approach in teaching Legal English?)
  2. Giảng viên nhìn nhận và đánh giá như thế nào về Phương pháp Tích hợp Kỹ năng? (How do teachers perceive the Integrated Skills Approach?)
  • Đối tượng nghiên cứu: Các giảng viên đã và đang áp dụng phương pháp tích hợp kỹ năng trong giảng dạy các học phần Tiếng Anh Pháp lý.
  • Phạm vi không gian: Khoa Ngoại ngữ Pháp lý (Department of Legal English - DLE), Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City University of Law - HCMULAW).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thu thập và phân tích dữ liệu từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu lấy Thuyết Kiến tạo (Constructivism Theory - CT) làm lý thuyết chủ đạo. Theo thuyết kiến tạo trong tiếp thu ngôn ngữ, người học tự xây dựng hiểu biết và tri thức ngôn ngữ thông qua quá trình tương tác tích cực với môi trường, bạn học và ngữ liệu thực tế. ISA được xem là hiện thân thực tiễn của thuyết kiến tạo khi đặt người học vào trung tâm, chuyển dịch vai trò của giảng viên từ "người truyền thụ kiến thức" sang "người quản lý, tổ chức và hỗ trợ" (facilitator).

Về mặt khái niệm chuyên môn, tác giả tổng quan các nội dung trọng tâm:

  • Phương pháp Tích hợp Kỹ năng (ISA): Khái niệm tích hợp các kỹ năng tiếp nhận (Nghe, Đọc) và kỹ năng sản sinh (Nói, Viết) theo mô hình "Đầu vào - Tương tác - Đầu ra" (Input-Interaction-Output).
  • Các hình thức tích hợp chính: Giảng dạy dựa trên nội dung (Content-Based Instruction - CBI với 3 mô hình: theme-based, adjunct, sheltered) và Giảng dạy dựa trên nhiệm vụ (Task-Based Instruction - TBI với nhiệm vụ sư phạm và nhiệm vụ thực tế).
  • Đặc trưng của Tiếng Anh Pháp lý (LE): Một phân ngành của ESP đòi hỏi tính chân thực của tài liệu, ngữ cảnh pháp lý thực tế và sự phát triển đồng thời cả bốn kỹ năng ngôn ngữ phục vụ môi trường hành nghề luật.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính với thiết kế nghiên cứu trường hợp (case study). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interviews) gồm 8 câu hỏi mở.

Quy trình chọn mẫu và phân tích dữ liệu được thực hiện chặt chẽ:

  • Mẫu nghiên cứu: 5 giảng viên thuộc Bộ môn Tiếng Anh Pháp lý, Trường Đại học Luật TP.HCM, được lựa chọn theo kỹ thuật chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) dựa trên 3 tiêu chí: kinh nghiệm triển khai ISA trong giảng dạy LE, sự tự nguyện tham gia và mức độ thông thạo ngôn ngữ phỏng vấn. Trước khi phỏng vấn chính thức, một cuộc phỏng vấn thử nghiệm (pilot interview) đã được tiến hành với một giảng viên ngoài mẫu để hoàn thiện bảng câu hỏi.
  • Thu thập dữ liệu: 2 cuộc phỏng vấn trực tiếp (ghi âm bằng điện thoại) và 3 cuộc phỏng vấn trực tuyến qua nền tảng Zoom (ghi âm tự động), thời lượng từ 30 đến 40 phút cho mỗi phiên.
  • Phân tích dữ liệu: Gỡ băng phỏng vấn thủ công theo quy trình hiệu đính 5 bước của Salome (2022) và phân tích theo chủ đề (thematic analysis) dựa trên khung 6 bước của Braun và Clarke (2006).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc phân tích bối cảnh phát triển của ESP trên thế giới và tại Việt Nam sau năm 1945. Tác giả làm rõ sự bất cập của phương pháp dạy tách biệt kỹ năng truyền thống khi chỉ tập trung vào ngữ pháp và dịch thuật kỹ thuật. Chương này nêu bật tính cấp thiết của việc áp dụng ISA trong phân ngành Tiếng Anh Pháp lý tại HCMULAW, công bố mục đích nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, 4 ý nghĩa đóng góp và bố cục tổng thể của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 trình bày có hệ thống hệ thống lý thuyết về ISA, bao gồm:

  • Lịch sử hình thành và khái niệm từ sự phê phán phương pháp dịch ngữ pháp và cấu trúc luận.
  • Bốn ưu điểm cốt lõi: đảm bảo tính liên tục của chương trình, tuân thủ nguyên tắc đầu vào đi trước đầu ra, kiến tạo môi trường học tập thực tế và tăng cơ hội ứng dụng ngôn ngữ đa ngữ cảnh.
  • Ba nhóm nhược điểm: tiêu tốn thời gian/công sức của giảng viên, nguy cơ quá tải đối với người học có trình độ thấp và sự hạn chế trong việc sửa lỗi chi tiết từng kỹ năng đơn lẻ.
  • Hai hình thức triển khai phổ biến gồm CBI (Content-Based Instruction) và TBI (Task-Based Instruction).
  • Ba nhóm nhân tố cản trở tích hợp kỹ năng (nhân tố giảng viên, nhà trường/giáo trình, người học).
  • Tổng quan về ESP, Tiếng Anh Pháp lý và Thuyết Kiến tạo (Constructivism Theory).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm:

  • Lựa chọn thiết kế nghiên cứu trường hợp định tính nhằm thu thập dữ liệu sâu sắc và toàn diện.
  • Bối cảnh sư phạm tại Khoa Ngoại ngữ Pháp lý - HCMULAW, nơi đào tạo cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý) kéo dài 4 năm với khoảng 38-40 tín chỉ chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh (Legal Terms, Legal Listening, Legal Speaking, Legal Reading, Legal Writing...).
  • Đặc điểm 5 giảng viên tham gia nghiên cứu được chọn theo phương pháp mẫu chủ đích, cùng quy trình đảm bảo đạo đức nghiên cứu (phiếu đồng thuận, bảo mật danh tính, mã hóa ẩn danh).
  • Quy trình phỏng vấn bán cấu trúc 8 câu hỏi mở và phương pháp xử lý dữ liệu qua phân tích chủ đề 6 giai đoạn của Braun & Clarke (2006).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và Thảo luận (Results and Discussion)

Chương 4 phân tích kết quả dữ liệu phỏng vấn theo 6 chủ đề chính tương ứng với hai câu hỏi nghiên cứu:

Nhóm nội dung Chủ đề phát hiện Dữ liệu và minh chứng thực tế
Cách thức triển khai ISA (RQ1) 1. Sử dụng thường xuyên thuyết trình và thảo luận 3/5 giảng viên (60%) khẳng định thuyết trình là hoạt động sản sinh ngôn ngữ hiệu quả nhất; thảo luận được tích hợp xuyên suốt các giai đoạn bài học để phát triển tư duy phản biện.
2. Sử dụng tài nguyên trực tuyến bổ trợ giáo trình 100% giảng viên (5/5) sử dụng tài liệu trực tuyến (video, audio, báo chí, case study từ các trang như study.com, legalyou.com và các công cụ trò chơi Kahoot, Quizlet, Bamboozle).
3. Ưu tiên và đa dạng hóa quy trình cung cấp đầu vào 100% giảng viên coi trọng cung cấp đủ đầu vào trước khi yêu cầu đầu ra; 3/5 mở rộng khái niệm đầu vào (brainstorming, thảo luận); 2/5 (40%) ưu tiên hoạt động đọc làm nguồn đầu vào chính cho các chủ đề pháp lý khó.
Nhận thức của giảng viên (RQ2) 4. Gia tăng động lực học tập của sinh viên 100% giảng viên đồng thuận ISA giúp bài học lôi cuốn, tạo môi trường học tập tương tác, dịch chuyển mục đích học từ "để thi đậu" sang "dùng ngôn ngữ để giao tiếp và kết nối".
5. Nhiệm vụ tiêu tốn thời gian và đòi hỏi nhiều nỗ lực Toàn bộ giảng viên thừa nhận gặp áp lực về thời gian soạn bài, điều chỉnh độ khó cho các phong cách học khác nhau (thị giác, thính giác, vận động); bất cập từ giáo trình phân mảnh và lịch phân công giảng dạy đơn kỹ năng.
6. Mức độ phù hợp cao với Tiếng Anh Pháp lý 100% giảng viên (5/5) khẳng định ISA hoàn toàn phù hợp để dạy LE vì trang bị đồng bộ 4 kỹ năng và kiến thức thuật ngữ phục vụ nghề nghiệp thực tế (tư vấn khách hàng, viết email, soạn bản ghi nhớ, đọc văn bản luật).

Chương 5: Kết luận và Khuyến nghị (Conclusion and Implications)

Chương 5 tóm tắt toàn bộ phát hiện nghiên cứu, rút ra kết luận chung về việc giảng viên Tiếng Anh Pháp lý có sự tương đồng với giảng viên Tiếng Anh tổng quát trong việc lựa chọn chiến lược và công cụ tích hợp kỹ năng. Chương này xác nhận tính hiệu quả của ISA trong việc nâng cao động lực người học, đồng thời ghi nhận những thách thức về thời gian chuẩn bị và sự phân mảnh của chương trình đào tạo hiện hành.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Chiến lược giảng dạy thực tế: Giảng viên áp dụng đa dạng hoạt động dạy học, trong đó thuyết trình (presentation) và thảo luận (discussion) là hai hoạt động trọng tâm nhất. Thuyết trình giúp sinh viên phát triển năng lực giao tiếp, kỹ năng nghiên cứu và sự tự tin; thảo luận thúc đẩy tương tác xã hội và tư duy phản biện theo đúng tinh thần của Thuyết Kiến tạo.
  2. Khai thác tài nguyên số: 100% giảng viên chủ động bổ sung nguồn học liệu trực tuyến ngoài giáo trình chính khóa (điển hình từ các nguồn như study.com, legalyou.com và các nền tảng trò chơi học tập tương tác) nhằm cung cấp ngữ liệu pháp lý trực quan, giảm sự phụ thuộc vào sách giáo khoa.
  3. Mở rộng khái niệm đầu vào (Input): Khái niệm đầu vào không chỉ giới hạn ở đọc và nghe thụ động mà được mở rộng sang quá trình động não, tranh luận và viết tóm tắt; trong đó 40% giảng viên ưu tiên đọc văn bản pháp lý làm nền tảng trước khi chuyển sang kỹ năng nói hoặc viết.
  4. Đánh giá về tính phù hợp và rào cản: Giảng viên đồng thuận tuyệt đối về tính phù hợp của ISA đối với ngành Luật, giúp sinh viên làm quen với các tình huống mô phỏng nghề nghiệp thực tế. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất nằm ở việc thiết kế bài giảng tiêu tốn thời gian, sự chênh lệch trình độ của sinh viên và tính phân tách môn học theo kỹ năng riêng biệt trong thời khóa biểu.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về việc áp dụng Thuyết Kiến tạo và Phương pháp Tích hợp Kỹ năng trong một lĩnh vực chuyên sâu ít được nghiên cứu là Tiếng Anh Pháp lý tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Khắc phục khoảng trống nghiên cứu khi tập trung khai thác góc nhìn của giảng viên thay vì người học; cung cấp cơ sở tham chiếu thực tế về phương pháp tích hợp bài giảng cho các giảng viên ESP và nhà quản lý giáo dục.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo dựa trên phạm vi thực tế:

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu là một case study định tính thực hiện trên cỡ mẫu nhỏ gồm 5 giảng viên tại một khoa chuyên môn thuộc Trường Đại học Luật TP.HCM, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ các cơ sở đào tạo luật khác có thể bị giới hạn.
  • Hạn chế về công cụ thu thập dữ liệu: Dữ liệu hoàn toàn dựa trên phỏng vấn bán cấu trúc tự thuật của giảng viên, chưa kết hợp phương pháp dự giờ quan sát lớp học thực tế (classroom observation) hoặc khảo sát định lượng diện rộng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khuyến nghị mở rộng khảo sát trên số lượng giảng viên lớn hơn tại nhiều trường đại học; kết hợp phương pháp hỗn hợp (định tính và định lượng), đồng thời tích hợp việc đánh giá kết quả học tập và phản hồi trực tiếp từ sinh viên học các lớp Tiếng Anh Pháp lý theo mô hình ISA.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Giảng viên Tiếng Anh chuyên ngành (ESP) và Tiếng Anh Pháp lý (LE): Tham khảo trực tiếp tại Mục 4.1 và 4.2 để nắm bắt các kỹ thuật lồng ghép hoạt động thuyết trình, thảo luận nhóm, trò chơi tương tác và các nguồn học liệu trực tuyến chuyên ngành luật (study.com, legalyou.com).
  • Sinh viên và học viên ngành Ngôn ngữ Anh: Phần Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết đầy đủ về ISA, CBI, TBI và Thuyết Kiến tạo, là nguồn tài liệu hữu ích cho việc xây dựng khung lý thuyết của các khóa luận hoặc bài báo khoa học về phương pháp giảng dạy ngôn ngữ.
  • Nhà phát triển chương trình và quản lý học thuật: Tham khảo các đánh giá ở Mục 4.2 về sự bất cập của việc phân chia lịch học theo kỹ năng đơn lẻ, từ đó có căn cứ điều chỉnh chương trình đào tạo và phân bổ thời khóa biểu tích hợp đồng bộ hơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp Tích hợp Kỹ năng (ISA) được định nghĩa như thế nào trong khóa luận này?

Trong khóa luận, ISA được định nghĩa là phương pháp giảng dạy kết hợp từ hai kỹ năng ngôn ngữ trở lên trong bốn kỹ năng truyền thống (Nghe, Nói, Đọc, Viết) trong cùng một bài học, nhằm tạo ra khung giao tiếp và tương tác thực tế cho người học (dẫn theo Oxford, 2001 và Honeyfield, 1988).

2. Hai hoạt động giảng dạy nào được các giảng viên Tiếng Anh Pháp lý ưa chuộng và sử dụng nhiều nhất?

Hai hoạt động được sử dụng thường xuyên nhất là thuyết trình (presentation) và thảo luận (discussion). Thuyết trình được 3/5 giảng viên đánh giá cao vì giúp phát triển năng lực giao tiếp, tư duy phản biện, kỹ năng nghiên cứu và sự tự tin; trong khi thảo luận được lồng ghép ở mọi giai đoạn của bài học nhằm thúc đẩy sinh viên động não và tương tác xây dựng kiến thức.

3. Những trang web và công cụ trực tuyến cụ thể nào đã được giảng viên sử dụng để bổ trợ giáo trình?

Các giảng viên trong nghiên cứu đã sử dụng tài liệu từ website study.com (video, audio, bài tập định dạng điền từ giải thích thuật ngữ pháp lý) và legalyou.com (bài báo, tin tức và video hoạt hình về chủ đề luật). Ngoài ra, các công cụ trò chơi trực tuyến như Kahoot, Quizlet và Bamboozle được áp dụng cho cả chế độ cá nhân và chế độ nhóm.

4. Khó khăn lớn nhất mà giảng viên gặp phải khi triển khai ISA là gì?

Khó khăn lớn nhất là việc chuẩn bị bài giảng tiêu tốn nhiều thời gian và công sức. Giảng viên phải thiết kế lại các nhiệm vụ cho phù hợp với sự đa dạng về phong cách học tập và trình độ của sinh viên, đồng thời phải tự tìm kiếm tài liệu bổ trợ do giáo trình hiện hành có xu hướng phân mảnh kỹ năng hoặc thời khóa biểu bố trí dạy các kỹ năng khác trước kỹ năng Đọc (vốn là nguồn cung cấp từ vựng đầu vào chính).

5. Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết và quy trình phân tích dữ liệu nào?

Nghiên cứu lấy Thuyết Kiến tạo (Constructivism Theory) làm khung lý thuyết chủ đạo. Về xử lý dữ liệu, tác giả sử dụng phương pháp gỡ băng hiệu đính 5 bước của Salome (2022) và phân tích theo chủ đề (Thematic Analysis) theo quy trình 6 bước của Braun và Clarke (2006).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Văn Phúc đã cung cấp cái nhìn chi tiết và thực tế về nhận thức cũng như cách thức triển khai Phương pháp Tích hợp Kỹ năng (ISA) của giảng viên Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật TP.HCM. Kết quả nghiên cứu khẳng định ISA có mức độ phù hợp cao với đặc thù đào tạo luật, giúp nâng cao rõ rệt động lực học tập và kỹ năng thực hành nghề nghiệp của sinh viên thông qua các hoạt động thuyết trình, thảo luận và ứng dụng tài nguyên số. Dù còn đối mặt với thách thức về thời gian chuẩn bị và sự phân mảnh của khung chương trình, công trình đã đóng góp nguồn ngữ liệu thực nghiệm quý giá cho nghiên cứu phương pháp giảng dạy Tiếng Anh chuyên ngành tại Việt Nam.