Giới thiệu dự án

Bệnh tim mạch (Cardiovascular Diseases - CVD) và Đái tháo đường type 2 (Type 2 Diabetes Mellitus - T2DM) đang là hai thách thức y tế công cộng hàng đầu trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2019 có khoảng 17,9 triệu người tử vong do bệnh tim mạch, chiếm 32% tổng số tử vong toàn cầu, trong đó 85% do đau tim và đột quỵ với 75% trường hợp xảy ra tại các nước thu nhập thấp và trung bình. Đồng thời, Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) ghi nhận năm 2020 Việt Nam có 3,78 triệu người mắc T2DM (tỷ lệ 5,7% ở người trưởng thành), với chi phí gánh nặng y tế lên tới 418,1 USD/người/năm. ĐTĐ type 2 làm gia tăng nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch từ 2 đến 4 lần so với người không mắc bệnh cùng độ tuổi và giới tính; hơn 50,3% trường hợp tử vong ở bệnh nhân ĐTĐ bắt nguồn trực tiếp từ các biến cố tim mạch xơ vữa (Atherosclerotic Cardiovascular Disease - ASCVD).

Vấn đề đặt ra trong thực hành lâm sàng tại Việt Nam là việc đánh giá nguy cơ tim mạch 10 năm chưa được chuẩn hóa đồng bộ. Đa số bệnh nhân chỉ được can thiệp khi đã xuất hiện triệu chứng lâm sàng hoặc biến chứng tổn thương cơ quan đích. Sự thiếu hụt các mô hình dự báo nguy cơ chuyên biệt khiến các bác sĩ gặp khó khăn trong việc phân tầng can thiệp sớm và tối ưu hóa phác đồ điều trị đa yếu tố.

Khóa luận tốt nghiệp ngành Y Đa khoa tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội đã triển khai đề tài nghiên cứu với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả phân tầng nguy cơ mắc bệnh lý tim mạch trong 10 năm theo thang điểm Framingham (Framingham Risk Score) và thang điểm WHO/ISH (khu vực Tây Thái Bình Dương WPR B) trên bệnh nhân ĐTĐ type 2 điều trị tại Bệnh viện E (giai đoạn 2020 – 2021).
  2. Đánh giá mức độ đồng thuận (inter-rater agreement) thông qua hệ số Cohen's Kappa giữa thang điểm Framingham và WHO/ISH trên cùng một quần thể nghiên cứu.

Phương pháp tiếp cận dựa trên mô hình nghiên cứu quan sát cắt ngang (cross-sectional study) có phân tích, thu thập đầy đủ dữ liệu lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng chuẩn hóa. Kết quả kỳ vọng lượng hóa chính xác tỷ lệ phân tầng nguy cơ, xác định khoảng sai lệch giữa hai công cụ đánh giá nguy cơ tim mạch phổ biến nhất thế giới khi áp dụng trên bệnh nhân Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện E trên $n = 90$ bệnh nhân được chẩn đoán xác định ĐTĐ type 2 theo tiêu chuẩn Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2019). Giới hạn nghiên cứu là thiết kế cắt ngang đơn trung tâm với cỡ mẫu thuận tiện, loại trừ các bệnh nhân đã có tiền sử biến cố tim mạch xác định hoặc suy tim, hội chứng thận hư nhằm đảm bảo tính đồng nhất của mô hình dự báo 10 năm ban đầu.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các công cụ dự báo biến cố tim mạch 10 năm hiện nay được xây dựng dựa trên các quần thể dịch tễ học khác nhau, dẫn đến những sai số đáng kể khi áp dụng ngoại suy.

Tiêu chí so sánh Thang điểm Framingham (2008/2018) Thang điểm WHO/ISH (WPR B - 2012) Mô hình SCORE / ASCVD Pooled Cohort
Quần thể xây dựng Nghiên cứu đoàn hệ Framingham (Mỹ, chủ yếu người da trắng) Dữ liệu dịch tễ học ngoại suy theo vùng của WHO Quần thể Châu Âu (SCORE) / Mỹ đa sắc tộc (ASCVD)
Đầu vào xét nghiệm Tuổi, Giới, HATT, ĐTĐ, Hút thuốc, Cholesterol TP, HDL-C Tuổi, Giới, HATT, ĐTĐ, Hút thuốc, Cholesterol toàn phần LDL-C, HDL-C, HATT điều trị, Tiền sử ĐTĐ, Chủng tộc
Ưu điểm Độ chi tiết cao, tính toán theo thang điểm số liên tục Đơn giản, dùng biểu đồ màu, phù hợp y tế cơ sở Chuẩn hóa cao, có tính đến chủng tộc và biến số điều trị
Nhược điểm Có xu hướng ước tính quá mức (overestimation) ở Châu Á Có thể đánh giá thấp (underestimation) do thiếu biến số HDL-C Yêu cầu xét nghiệm chuyên sâu, phức tạp trong tính toán nhanh

Yêu cầu lâm sàng đối với công cụ hỗ trợ ra quyết định y khoa (Clinical Decision Support System - CDSS) được phân cấp theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Tự động tính toán điểm Framingham và phân tầng nguy cơ WHO/ISH; xử lý dữ liệu xét nghiệm tự động từ hệ thống LIS/HIS; cảnh báo mức nguy cơ cao ($\ge 20%$) và rất cao ($> 30%$).
  • Should-have: Tính toán mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) theo công thức MDRD hiệu chỉnh; đối chiếu mục tiêu kiểm soát lipid máu theo khuyến cáo ESC-EASD 2013.
  • Could-have: Module khuyến nghị phác đồ thay đổi lối sống và cá thể hóa liều Statin/kháng kết tập tiểu cầu.
  • Won't-have: Thay thế chỉ định chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu (chụp mạch vành qua da, xạ hình tưới máu cơ tim).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp tích hợp mô hình tính toán nguy cơ tim mạch vào hệ thống thông tin bệnh viện (HIS/LIS) bao gồm 4 tầng xử lý:

[ Bệnh nhân ĐTĐ Type 2 ]
       │
       ▼
[ Tầng Thu Thập Dữ Liệu ] ──► (HIS: Tuổi, Giới, Tiền sử, HATT)
       │                  ──► (LIS: Glucose, HbA1c, Cholesterol, HDL-C, Creatinin)
       ▼
[ Tầng Xử Lý & Chuẩn Hóa ] ──► Tính BMI, eGFR (MDRD), Kiểm tra ngưỡng ESC-EASD
       │
       ▼
[ Tầng Động Cơ Dự Báo (Risk Engine) ]
       ├──► Thuật toán Framingham Core Score (Point-based Mapping)
       └──► Thuật toán WHO/ISH Regional Matrix Lookup (WPR B Table)
       │
       ▼
[ Tầng Trình Diễn & Cảnh Báo Lâm Sàng ] ──► Báo cáo phân tầng & Cảnh báo nguy cơ

Technology Stack và quy chuẩn kỹ thuật:

  • Phần mềm phân tích thống kê: IBM SPSS Statistics 20.0, Microsoft Excel 2016.
  • Thiết bị và phương pháp sinh hóa: Định lượng Glucose bằng phương pháp Hexokinase; Creatinin bằng phương pháp Jaffe; Bilan Lipid (Cholesterol, Triglyceride, HDL-C, LDL-C) bằng enzym so màu; định lượng HbA1c bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao ái lực Boronate (HPLC).
  • An toàn và đạo đức y sinh: Toàn bộ thông tin bệnh nhân được mã hóa danh tính (Anonymization), tuân thủ tuyên ngôn Helsinki và phê duyệt bởi Hội đồng Y đức Bệnh viện E.

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp dịch tễ học lâm sàng mô tả cắt ngang. Các công thức toán học và sinh học được ứng dụng bao gồm:

  1. Công thức mức lọc cầu thận ước tính MDRD hiệu chỉnh: $$\text{eGFR} (\text{mL/min}/1,73\text{m}^2) = 186 \times (\text{Creatinin})^{-1,154} \times (\text{Tuổi})^{-0,203} \times (0,742 \text{ nếu là Nữ})$$
  2. Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index - BMI): $$\text{BMI} = \frac{\text{Cân nặng (kg)}}{\text{Chiều cao (m)}^2}$$
  3. Hệ số đồng thuận Cohen's Kappa ($\kappa$): $$\kappa = \frac{P_o - P_e}{1 - P_e}$$ Trong đó $P_o$ là tỷ lệ quan sát đồng thuận thực tế, $P_e$ là tỷ lệ đồng thuận kỳ vọng ngẫu nhiên.

Implementation và kết quả

Development process

Quy trình thực hiện được chia thành các giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (Thu thập dữ liệu): Sàng lọc bệnh nhân nội trú theo tiêu chuẩn ADA 2019, ghi nhận các chỉ số lâm sàng (Huyết áp tâm thu - HATT đo theo khuyến cáo Hội Tim mạch Việt Nam, tiền sử hút thuốc lá).
  • Giai đoạn 2 (Xét nghiệm cận lâm sàng): Lấy mẫu máu tĩnh mạch lúc đói sau ít nhất 8 giờ nhịn ăn; phân tích đồng bộ các thông số chuyển hóa và chức năng thận.
  • Giai đoạn 3 (Thuật toán tính điểm và phân tầng nguy cơ): Xây dựng mã nguồn tự động hóa việc ánh xạ các hệ số nguy cơ.
import numpy as np

def calculate_framingham_female(age, chol, hdl, sbp_treated, smoker, diabetes):
    """
    Tính điểm Framingham 10-year CVD Risk cho Nữ (D'Agostino et al., 2008)
    """
    points = 0
    # Tuổi
    if 30 <= age <= 34: points += 0
    elif 35 <= age <= 39: points += 2
    elif 40 <= age <= 44: points += 4
    elif 45 <= age <= 49: points += 5
    elif 50 <= age <= 54: points += 7
    elif 55 <= age <= 59: points += 8
    elif 60 <= age <= 64: points += 9
    elif 65 <= age <= 69: points += 10
    elif 70 <= age <= 74: points += 11
    elif age >= 75: points += 12

    # Cholesterol toàn phần (mg/dL)
    if chol < 160: points += 0
    elif 160 <= chol <= 199: points += 1
    elif 200 <= chol <= 239: points += 3
    elif 240 <= chol <= 279: points += 4
    elif chol >= 280: points += 5

    # HDL-C (mg/dL)
    if hdl >= 60: points += -2
    elif 50 <= hdl <= 59: points += -1
    elif 45 <= hdl <= 49: points += 0
    elif 35 <= hdl <= 44: points += 1
    elif hdl < 35: points += 2

    # Huyết áp tâm thu có điều trị (mmHg)
    if sbp_treated < 120: points += -1
    elif 120 <= sbp_treated <= 129: points += 2
    elif 130 <= sbp_treated <= 139: points += 3
    elif 140 <= sbp_treated <= 149: points += 5
    elif 150 <= sbp_treated <= 159: points += 6
    elif sbp_treated >= 160: points += 7

    if smoker: points += 3
    if diabetes: points += 4

    # Phân tầng nguy cơ
    if points <= 12: return points, "< 10% (Thấp)"
    elif 13 <= points <= 17: return points, "10% - <20% (Trung bình)"
    elif 18 <= points <= 19: return points, "20% - 30% (Cao)"
    else: return points, "> 30% (Rất cao)"

def compute_cohen_kappa(matrix):
    """
    Tính hệ số Cohen's Kappa từ ma trận nhầm lẫn 4x4
    """
    n = np.sum(matrix)
    po = np.trace(matrix) / n
    pe = np.sum(np.sum(matrix, axis=1) * np.sum(matrix, axis=0)) / (n ** 2)
    kappa = (po - pe) / (1 - pe)
    return round(kappa, 3)

# Ma trận thực tế từ nghiên cứu tại Bệnh viện E (Bảng 3.4)
conf_matrix = np.array([
    [6, 1, 0, 0],   # Framingham Thấp
    [8, 9, 1, 2],   # Framingham Trung bình
    [5, 12, 3, 2],  # Framingham Cao
    [0, 9, 9, 23]   # Framingham Rất cao
])
print(f"Hệ số Cohen's Kappa thực nghiệm: {compute_cohen_kappa(conf_matrix)}")

Testing và validation

Tập dữ liệu $n = 90$ hồ sơ bệnh án được kiểm định phân phối chuẩn thông qua phép kiểm Kolmogorov-Smirnov. Các biến định lượng được mô tả dưới dạng $\bar{X} \pm SD$, so sánh giữa hai giới bằng Independent-samples T-test hoặc Mann-Whitney U test. Sự khác biệt giữa các tỷ lệ được kiểm định bằng $\chi^2$ (Chi-square test) hoặc Fisher's Exact Test.

  • Đặc điểm nhân khẩu và lâm sàng: Độ tuổi trung bình $65,16 \pm 8,31$ tuổi (nhóm $\ge 60$ tuổi chiếm 78,89%). BMI trung bình $23,20 \pm 3,17\text{ kg/m}^2$. Huyết áp tâm thu trung bình $125,67 \pm 13,97\text{ mmHg}$. Tỷ lệ hút thuốc lá là 7,78% (100% là nam giới). Thời gian mắc ĐTĐ $\ge 10$ năm chiếm 38,10%.
  • Đặc điểm cận lâm sàng: Glucose máu lúc đói trung bình $12,75 \pm 5,63\text{ mmol/L}$ ($\ge 7,2\text{ mmol/L}$ chiếm 90,00%); $\text{HbA1c} = 10,60 \pm 2,37%$ ($> 7,0%$ chiếm 92,22%). Rối loạn lipid máu chiếm tỷ lệ áp đảo với Cholesterol toàn phần $\ge 4,5\text{ mmol/L}$ chiếm 70,00%; $\text{Triglyceride} = 3,24 \pm 3,66\text{ mmol/L}$; $\text{LDL-C} \ge 2,5\text{ mmol/L}$ chiếm 55,56%. Suy giảm mức lọc cầu thận ($\text{eGFR} < 60\text{ mL/min}/1,73\text{m}^2$) ghi nhận ở 14,44% bệnh nhân.

Kết quả đạt được

Đánh giá nguy cơ tim mạch 10 năm ghi nhận sự khác biệt rõ rệt giữa hai thang điểm:

[ Phân tầng nguy cơ Framingham ]
  ■ Thấp:       7,78%  (n = 7)
  ■ Trung bình: 22,22% (n = 20)
  ■ Cao:        24,44% (n = 22)
  ■ Rất cao:    45,56% (n = 41) ──► (Tổng Cao + Rất cao = 70,00%)

[ Phân tầng nguy cơ WHO/ISH (WPR B) ]
  ■ Thấp:       21,11% (n = 19)
  ■ Trung bình: 34,45% (n = 31)
  ■ Cao:        14,44% (n = 13)
  ■ Rất cao:    30,00% (n = 27) ──► (Tổng Cao + Rất cao = 44,44%)
  • Tác động của Giới tính: Theo thang Framingham, nam giới chiếm đa số trong nhóm nguy cơ rất cao (63,41%) với $p < 0,001$. Ngược lại, thang WHO/ISH không chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về phân tầng nguy cơ giữa hai giới ($p = 0,948$).
  • Mức độ đồng thuận: Đánh giá chéo qua bảng liên định 4x4 cho thấy giá trị $\kappa = 0,259$ ($p < 0,001$). Đây là mức đồng thuận kém (poor agreement), khẳng định hai thang điểm đưa ra kết quả phân loại nguy cơ rất khác nhau trên cùng một người bệnh.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng:

  1. Bằng chứng thực nghiệm đối đầu đầu tiên: Cung cấp dữ liệu so sánh song song giữa Framingham và WHO/ISH trên bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại một bệnh viện đa khoa tuyến trung ương ở miền Bắc Việt Nam.
  2. Phát hiện hiện tượng phân tầng lệch (Stratification Discrepancy): Thang Framingham ước tính tỷ lệ nhóm nguy cơ cao và rất cao lên tới 70,00%, cao hơn 1,57 lần so với thang WHO/ISH (44,44%).
  3. Làm sáng tỏ vai trò của Triglyceride: Nghiên cứu chứng minh nồng độ Triglyceride tăng có ý nghĩa thống kê theo từng mức tăng nguy cơ tim mạch ở cả hai thang điểm ($p = 0,012$ ở Framingham và $p = 0,048$ ở WHO/ISH). Do thang WHO/ISH chỉ sử dụng chỉ số Cholesterol toàn phần mà bỏ qua Triglyceride và HDL-C, công cụ này có nguy cơ bỏ sót các trường hợp rối loạn lipid máu dạng hỗn hợp rất phổ biến ở người bệnh T2DM Việt Nam.
  4. Công bố khoa học: Đề tài đã được báo cáo và thẩm định tại Hội nghị Khoa học Tuổi trẻ Y Dược năm 2022.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp phân tầng nguy cơ tim mạch có thể triển khai ngay vào thực tế thông qua các kịch bản:

  • Tích hợp module CDSS vào hệ thống Bệnh án Điện tử (EMR): Khi bác sĩ nội tiết hoàn thành nhập kết quả xét nghiệm sinh hóa, hệ thống tự động tính toán đồng thời cả 2 thang điểm và xuất ra cảnh báo nếu bệnh nhân rơi vào nhóm nguy cơ cao/rất cao.
  • Chiến lược can thiệp theo phân tầng:
    • Nguy cơ thấp ($< 10%$): Tư vấn thay đổi lối sống, giảm cân, duy trì thể dục 150 phút/tuần, tái đánh giá sau 1 năm.
    • Nguy cơ trung bình ($10% - <20%$): Kiểm soát đường huyết tích cực ($\text{HbA1c} < 7%$), mục tiêu huyết áp $< 130/80\text{ mmHg}$, cân nhắc Statin liều trung bình.
    • Nguy cơ cao và rất cao ($\ge 20%$): Khởi trị Statin liều cao nhằm hạ $\text{LDL-C} < 1,8\text{ mmol/L}$ (hoặc $< 1,4\text{ mmol/L}$ nếu nguy cơ rất cao), dùng Aspirin liều thấp dự phòng tiên phát, chỉ định tầm soát thiếu máu cơ tim thầm lặng bằng điện tâm đồ gắng sức hoặc siêu âm tim Doppler.
  • Hiệu quả kinh tế y tế (Cost-Benefit & ROI): Việc phát hiện sớm bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao giúp giảm thiểu 25 - 40% nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ cấp, tiết kiệm hàng chục triệu đồng chi phí can thiệp mạch vành hoặc hồi sức cấp cứu cho mỗi ca bệnh.

Hạn chế và hướng phát triển

Nghiên cứu tồn tại một số hạn chế khách quan cần khắc phục:

  • Hạn chế kỹ thuật: Cỡ mẫu nghiên cứu $n = 90$ còn tương đối nhỏ; thiết kế mô tả cắt ngang chưa thể theo dõi dọc biến cố tim mạch thực tế sau 10 năm để tính toán diện tích dưới đường cong ROC (AUC-ROC), độ nhạy và độ đặc hiệu tuyệt đối của từng thang điểm.
  • Hạn chế công cụ: Thang điểm Framingham bắt nguồn từ người da trắng dễ gây quá mức nguy cơ, trong khi WHO/ISH sử dụng dữ liệu ngoại suy dễ đánh giá thấp ở những bệnh nhân kiểm soát mỡ máu kém nhưng huyết áp ổn định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Triển khai nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu đa trung tâm ($n > 1000$) theo dõi trong 5 - 10 năm; phát triển mô hình học máy (Machine Learning) kết hợp các chỉ số sinh học mới (hs-CRP, Troponin T siêu nhạy, microalbumin niệu) nhằm xây dựng công cụ đánh giá nguy cơ tim mạch chuyên biệt (Vietnam CVD Risk Score) cho người Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên Y khoa & Học viên: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu lâm sàng, xử lý số liệu y sinh bằng SPSS và hiểu sâu về cơ chế bệnh sinh xơ vữa mạch ở bệnh nhân chuyển hóa.
  • Bác sĩ lâm sàng & Nhân viên y tế: Nhận thức rõ sự khác biệt giữa các công cụ dự báo nguy cơ, từ đó phối hợp linh hoạt cả hai thang điểm trong thực hành lâm sàng ngoại trú nhằm tránh chỉ định điều trị thiếu hoặc quá mức.
  • Cơ sở y tế & Nhà quản lý bệnh viện: Cơ sở khoa học để xây dựng quy trình sàng lọc tim mạch chuẩn hóa cho khoa khám bệnh và quản lý bệnh mạn tính.
  • Bệnh nhân ĐTĐ type 2: Được lượng hóa rủi ro tim mạch rõ ràng bằng con số trực quan, nâng cao nhận thức tuân thủ dùng thuốc kiểm soát đường huyết, huyết áp và mỡ máu.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để triển khai đánh giá 2 thang điểm tại cơ sở y tế là gì?
Cơ sở y tế chỉ cần có máy đo huyết áp cơ/điện tử chuẩn hóa, cân đo nhân trắc học và phòng xét nghiệm cơ bản thực hiện được Glucose máu đói, Cholesterol toàn phần, HDL-C huyết thanh.

2. Tại sao thang điểm Framingham và WHO/ISH lại có sự đồng thuận kém ($\kappa = 0,259$)?
Do thang Framingham coi tuổi cao và giới tính nam là yếu tố có trọng số điểm rất lớn, đồng thời phân tích chi tiết chỉ số HDL-C. Trong khi đó, biểu đồ WHO/ISH nhóm độ tuổi theo từng khoảng 10 năm và chỉ xét Cholesterol toàn phần, khiến nhiều bệnh nhân lớn tuổi bị xếp vào nhóm nguy cơ thấp hơn nếu huyết áp và cholesterol chưa tăng quá cao.

3. Khi kết quả giữa 2 thang điểm mâu thuẫn nhau, bác sĩ lâm sàng nên xử trí như thế nào?
Khuyến cáo nên phối hợp cả hai công cụ. Nếu bệnh nhân được xếp vào nhóm nguy cơ cao theo Framingham nhưng trung bình theo WHO/ISH, bác sĩ cần xem xét thêm các yếu tố nguy cơ bổ sung (thời gian mắc bệnh ĐTĐ $> 10$ năm, nồng độ Triglyceride $> 2,2\text{ mmol/L}$, có microalbumin niệu hoặc mức lọc cầu thận $< 60\text{ mL/min}$) để quyết định điều trị tích cực.

4. Bệnh nhân ĐTĐ type 2 trẻ tuổi có cần đánh giá nguy cơ tim mạch 10 năm không?
Rất cần thiết. Mặc dù điểm tuổi thấp, nhưng sự hiện diện của ĐTĐ kết hợp với stress oxy hóa, tăng Triglyceride và đề kháng insulin làm tăng tốc độ tổn thương nội mạc mạch máu, dẫn đến biến cố tim mạch sớm.

5. Chi phí thực hiện bộ xét nghiệm đánh giá nguy cơ tim mạch là bao nhiêu?
Chi phí thực hiện bilan lipid (Cholesterol, Triglyceride, HDL-C, LDL-C) và chức năng thận (Creatinin) rất thấp, dao động từ 150.000 – 250.000 VNĐ, hoàn toàn nằm trong danh mục thanh toán của Bảo hiểm Y tế tại Việt Nam.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ thực trạng nguy cơ tim mạch 10 năm ở bệnh nhân Đái tháo đường type 2 tại Bệnh viện E: tỷ lệ bệnh nhân có nguy cơ cao và rất cao chiếm từ 44,44% (theo WHO/ISH) đến 70,00% (theo Framingham). Nghiên cứu khẳng định mức độ đồng thuận giữa hai thang điểm là kém ($\kappa = 0,259$), đồng thời chỉ ra mối liên quan chặt chẽ giữa các yếu tố tuổi tác, huyết áp tâm thu, rối loạn lipid máu (đặc biệt là Triglyceride) với mức tăng nguy cơ tim mạch.

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải kết hợp linh hoạt cả hai thang điểm trong thực hành lâm sàng hàng ngày tại các cơ sở y tế Việt Nam, đồng thời đặt nền móng cho các nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn nhằm xây dựng một thang điểm dự báo nguy cơ tim mạch chuyên biệt cho quần thể người Việt trong tương lai.