Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng viêm đa xoang mạn tính và đánh giá kết quả bằng phẫu thuật nội soi mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng cần thơ năm 2018 2019

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật nội soi viêm đa xoang mạn tính tại bệnh viện tai mũi họng Cần Thơ năm 2018-2019.

Chuyên ngành

Tai Mũi Họng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cấu trúc giải phẫu, sinh lý xoang

1.2. Đại cương về viêm xoang

1.3. Viêm đa xoang mạn tính

1.4. Đặc điểm lâm sàng

1.5. Đặc điểm cận lâm sàng và mức độ viêm đa xoang mạn tính

1.6. Điều trị viêm đa xoang mạn tính

1.7. Tình hình nghiên cứu về điều trị phẫu thuật mũi xoang trên thế giới và tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Phương pháp chọn mẫu

2.8. Nội dung nghiên cứu

2.9. Phương tiện và kỹ thuật nghiên cứu

2.10. Phương pháp kiểm soát sai số

2.11. Phân tích và xử lý số liệu

2.12. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và mức độ viêm đa xoang mạn tính

3.3. Đánh giá kết quả điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và mức độ viêm đa xoang mạn tính

4.3. Đánh giá kết quả điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phiếu thu thập số liệu

Phụ lục 2. Danh sách bệnh nhân

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Viêm Đa Xoang Mạn Tính Nguyên Nhân Triệu Chứng

Viêm đa xoang mạn tính là một bệnh lý phổ biến, đặc biệt ở các nước có khí hậu nhiệt đới gió mùa như Việt Nam. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm niêm mạc lót bên trong hai hoặc nhiều hơn các xoang cạnh mũi, kéo dài trên 12 tuần. Theo nghiên cứu, bệnh chiếm tỉ lệ hàng đầu trong chuyên ngành tai mũi họng, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Các triệu chứng rất đa dạng, bao gồm đau đầu, nghẹt mũi, và giảm khứu giác. Sự tiến bộ của chẩn đoán hình ảnh như nội soi tai mũi họng và CT Scan giúp phát hiện và xác định nguyên nhân gây bệnh. Phần lớn các trường hợp diễn tiến dai dẳng, điều trị nội khoa không đáp ứng, đòi hỏi các biện pháp can thiệp ít xâm lấn để phục hồi chức năng mũi xoang.

1.1. Các Yếu Tố Nguy Cơ Gây Viêm Xoang Mạn Tính

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ phát triển viêm đa xoang mạn tính. Khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của bệnh. Các yếu tố khác bao gồm tiền sử viêm xoang cấp không được điều trị dứt điểm, dị ứng, polyp mũi, và các bất thường về cấu trúc mũi xoang. Suy giảm miễn dịch, tiếp xúc với các chất ô nhiễm, và hút thuốc lá cũng là những yếu tố nguy cơ quan trọng. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp bác sĩ đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.

1.2. Triệu Chứng Điển Hình Của Viêm Đa Xoang Mạn Tính

Các triệu chứng của viêm đa xoang mạn tính rất đa dạng và có thể khác nhau ở mỗi người. Các triệu chứng thường gặp bao gồm nghẹt mũi, chảy nước mũi (có thể có mủ), đau nhức vùng mặt, giảm hoặc mất khứu giác, ho, và mệt mỏi. Một số người có thể bị đau đầu, đau răng, hoặc cảm giác nặng mặt. Các triệu chứng này thường kéo dài hơn 12 tuần và có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời có thể giúp giảm thiểu các triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Viêm Đa Xoang Giải Pháp Hiện Nay

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị viêm đa xoang mạn tính là tình trạng kháng thuốc và tái phát bệnh. Nhiều bệnh nhân không đáp ứng với điều trị nội khoa, bao gồm kháng sinh, corticosteroid, và thuốc thông mũi. Điều này có thể do sự hiện diện của vi khuẩn kháng thuốc, nấm, hoặc các yếu tố viêm dai dẳng. Phẫu thuật nội soi xoang (FESS) là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho những bệnh nhân không đáp ứng với điều trị nội khoa. Tuy nhiên, phẫu thuật cũng có thể gặp phải các biến chứng và tái phát bệnh.

2.1. Các Phương Pháp Điều Trị Nội Khoa Viêm Xoang Ưu Nhược Điểm

Điều trị nội khoa là phương pháp điều trị ban đầu cho viêm đa xoang mạn tính. Các thuốc thường được sử dụng bao gồm kháng sinh, corticosteroid (dạng xịt hoặc uống), thuốc thông mũi, và nước muối sinh lý rửa mũi. Kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Corticosteroid giúp giảm viêm và sưng tấy. Thuốc thông mũi giúp giảm nghẹt mũi. Nước muối sinh lý giúp làm sạch mũi và loại bỏ các chất nhầy. Tuy nhiên, điều trị nội khoa có thể không hiệu quả ở một số bệnh nhân, đặc biệt là những người có polyp mũi hoặc các bất thường về cấu trúc mũi xoang.

2.2. Khi Nào Cần Phẫu Thuật Nội Soi Xoang FESS

Phẫu thuật nội soi xoang (FESS) được chỉ định khi điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc khi có các biến chứng. FESS là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu, sử dụng ống nội soi để mở rộng các lỗ thông xoang và loại bỏ các mô viêm hoặc polyp. FESS có thể giúp cải thiện thông khí và dẫn lưu xoang, giảm các triệu chứng, và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, FESS cũng có thể gặp phải các biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng, hoặc tổn thương các cấu trúc xung quanh.

III. Phẫu Thuật Nội Soi Xoang Tại Bệnh Viện Cần Thơ Quy Trình Ưu Điểm

Phẫu thuật nội soi xoang (FESS) là một kỹ thuật cao, ít xâm lấn, can thiệp tối thiểu, can thiệp đúng bệnh tích, ít biến chứng, hiệu quả tối đa, nhanh chóng trả lại sức khoẻ cho bệnh nhân. Tại Bệnh viện Cần Thơ, quy trình FESS được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, sử dụng các trang thiết bị hiện đại. Bệnh viện tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn và kiểm soát nhiễm khuẩn để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. FESS giúp cải thiện thông khí và dẫn lưu xoang, giảm các triệu chứng, và cải thiện chất lượng cuộc sống.

3.1. Chuẩn Bị Trước Phẫu Thuật Nội Soi Xoang Lưu Ý Quan Trọng

Trước khi phẫu thuật nội soi xoang, bệnh nhân cần được khám và đánh giá kỹ lưỡng. Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh, các triệu chứng, và các thuốc đang sử dụng. Bệnh nhân cần được chụp CT Scan để đánh giá cấu trúc mũi xoang và xác định mức độ viêm. Bệnh nhân cũng cần được xét nghiệm máu và các xét nghiệm khác để đánh giá sức khỏe tổng thể. Bệnh nhân cần ngừng sử dụng các thuốc làm loãng máu trước phẫu thuật. Bệnh nhân cần nhịn ăn uống trước phẫu thuật theo hướng dẫn của bác sĩ.

3.2. Quy Trình Phẫu Thuật Nội Soi Xoang Chi Tiết

Phẫu thuật nội soi xoang thường được thực hiện dưới gây mê toàn thân. Bác sĩ sử dụng ống nội soi để quan sát bên trong mũi xoang. Bác sĩ sử dụng các dụng cụ phẫu thuật nhỏ để mở rộng các lỗ thông xoang và loại bỏ các mô viêm hoặc polyp. Bác sĩ có thể sử dụng các kỹ thuật khác như cắt đốt điện hoặc laser để cầm máu và giảm viêm. Thời gian phẫu thuật thường kéo dài từ 1 đến 3 giờ. Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần được theo dõi tại bệnh viện trong vài ngày.

3.3. Chăm Sóc Sau Phẫu Thuật Nội Soi Xoang Hồi Phục Nhanh Chóng

Sau phẫu thuật nội soi xoang, bệnh nhân cần được chăm sóc cẩn thận để đảm bảo hồi phục nhanh chóng. Bệnh nhân cần nghỉ ngơi đầy đủ và tránh các hoạt động gắng sức. Bệnh nhân cần rửa mũi bằng nước muối sinh lý thường xuyên để làm sạch mũi và loại bỏ các chất nhầy. Bệnh nhân có thể được kê đơn thuốc giảm đau và kháng sinh. Bệnh nhân cần tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để theo dõi tình trạng hồi phục và phát hiện sớm các biến chứng.

IV. Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Tại Bệnh Viện Cần Thơ Nghiên Cứu Đánh Giá

Nghiên cứu tại Bệnh viện Cần Thơ đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi cho thấy sự cải thiện đáng kể về các triệu chứng như nghẹt mũi, chảy nước mũi, và đau nhức vùng mặt. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân cũng được cải thiện đáng kể sau phẫu thuật. Tuy nhiên, một số bệnh nhân vẫn có thể gặp phải các biến chứng hoặc tái phát bệnh. Việc theo dõi và điều trị sau phẫu thuật là rất quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị lâu dài.

4.1. Đánh Giá Triệu Chứng Sau Phẫu Thuật Nội Soi Xoang

Nghiên cứu cho thấy rằng phẫu thuật nội soi xoang giúp giảm đáng kể các triệu chứng của viêm đa xoang mạn tính. Hầu hết bệnh nhân đều cảm thấy dễ thở hơn, ít nghẹt mũi hơn, và ít chảy nước mũi hơn. Đau nhức vùng mặt cũng giảm đáng kể. Một số bệnh nhân còn cải thiện được khứu giác. Tuy nhiên, mức độ cải thiện có thể khác nhau ở mỗi người.

4.2. Tỷ Lệ Tái Phát Sau Phẫu Thuật Nội Soi Xoang Giải Pháp

Mặc dù phẫu thuật nội soi xoang là một phương pháp điều trị hiệu quả, tỷ lệ tái phát bệnh vẫn còn tồn tại. Các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ tái phát bao gồm dị ứng, polyp mũi, và các bất thường về cấu trúc mũi xoang. Để giảm nguy cơ tái phát, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của bác sĩ về chăm sóc sau phẫu thuật, bao gồm rửa mũi thường xuyên, sử dụng thuốc theo chỉ định, và tránh các yếu tố kích thích.

V. Biến Chứng Viêm Xoang Phòng Ngừa Lời Khuyên Từ Chuyên Gia

Viêm đa xoang mạn tính nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm viêm ổ mắt, viêm màng não, áp xe não, và các vấn đề về thị lực. Để phòng ngừa biến chứng, bệnh nhân cần được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời. Bệnh nhân cũng cần tuân thủ các biện pháp phòng ngừa như tránh các yếu tố kích thích, rửa mũi thường xuyên, và duy trì một lối sống lành mạnh.

5.1. Các Biến Chứng Nguy Hiểm Của Viêm Xoang Mạn Tính

Viêm xoang mạn tính có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị. Viêm ổ mắt là một biến chứng thường gặp, gây đau nhức, sưng tấy, và giảm thị lực. Viêm màng não và áp xe não là những biến chứng hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng. Các biến chứng khác bao gồm viêm xương, viêm tắc tĩnh mạch xoang hang, và các vấn đề về hô hấp.

5.2. Cách Phòng Ngừa Biến Chứng Viêm Xoang Hiệu Quả

Để phòng ngừa biến chứng viêm xoang, bệnh nhân cần được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời. Bệnh nhân cần tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ về sử dụng thuốc và chăm sóc tại nhà. Bệnh nhân cần tránh các yếu tố kích thích như khói bụi, hóa chất, và các chất gây dị ứng. Bệnh nhân cần rửa mũi thường xuyên bằng nước muối sinh lý để làm sạch mũi và loại bỏ các chất nhầy. Bệnh nhân cần duy trì một lối sống lành mạnh, bao gồm ăn uống đầy đủ, tập thể dục thường xuyên, và ngủ đủ giấc.

VI. Tương Lai Điều Trị Viêm Xoang Nghiên Cứu Mới Tiềm Năng

Các nghiên cứu mới đang tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị viêm xoang hiệu quả hơn, ít xâm lấn hơn, và có thể ngăn ngừa tái phát bệnh. Các phương pháp điều trị tiềm năng bao gồm liệu pháp sinh học, liệu pháp gen, và các thiết bị cấy ghép xoang. Các nghiên cứu cũng đang tập trung vào việc tìm hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của viêm xoang để phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu.

6.1. Liệu Pháp Sinh Học Trong Điều Trị Viêm Xoang Triển Vọng

Liệu pháp sinh học là một phương pháp điều trị mới sử dụng các chất sinh học để nhắm mục tiêu vào các yếu tố viêm trong viêm xoang. Các chất sinh học có thể là kháng thể đơn dòng, cytokine, hoặc các protein khác. Liệu pháp sinh học có thể giúp giảm viêm, cải thiện thông khí xoang, và ngăn ngừa tái phát bệnh. Tuy nhiên, liệu pháp sinh học vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và chưa được sử dụng rộng rãi.

6.2. Vai Trò Của Liệu Pháp Gen Trong Điều Trị Viêm Xoang

Liệu pháp gen là một phương pháp điều trị tiềm năng sử dụng gen để sửa chữa các khiếm khuyết di truyền gây ra viêm xoang. Liệu pháp gen có thể giúp khôi phục chức năng của các tế bào niêm mạc xoang và ngăn ngừa tái phát bệnh. Tuy nhiên, liệu pháp gen vẫn còn trong giai đoạn nghiên cứu ban đầu và chưa được áp dụng trên người.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng viêm đa xoang mạn tính và đánh giá kết quả bằng phẫu thuật nội soi mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng cần thơ năm 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cấu trúc giải phẫu, sinh lý xoang 1. Cấu trúc giải phẫu xoang Hệ thống xoang mặt có 10 xoang xếp thành 5 đôi, cân đối 2 bên hố mũi, gồm các xoang: xoang trán, xoang hàm, xoang sàng trước, xoang sàng sau và xoang bướm [7].1: Sơ đồ vị trí các xoang (Nguồn Atlas giải phẫu [46]) 1. Xoang hàm Xoang hàm là một hình tháp nằm trong xương hàm trên, gồm 3 mặt, 1 nền, 1 đỉnh [7].

- Các mặt của xoang hàm: + Mặt trên: là sàn ổ mắt rất mỏng và dễ vỡ. Có ống xương cho thần kinh và mạch máu chạy qua, có khoảng 14% ống này không kín để lộ thần kinh dưới ổ mắt ngay dưới lớp niêm mạc xoang, khi viêm xoang rất dễ bị tổn thương gây nhức ở mặt trước xoang hàm. + Mặt sau: dày, ngăn cách xoang với hố chân bướm hàm. 4 + Mặt trước ngoài: là mặt phẫu thuật, có lỗ thần kinh dưới ổ mắt.

- Đáy xoang hàm: Đáy xoang hàm tương ứng với mặt ngoài của hốc mũi, đáy xoang được chia làm hai phần. + Phần dưới: mỏng, được cấu tạo bởi mỏm hàm của xương cuốn dưới và mỏm hàm xương khẩu cái khớp lại với nhau. + Phần trên: có lỗ thông với xoang hàm, vùng tương ứng với vùng khuyết xương nằm giữa chân bám của xương cuốn dưới và mỏm móc chỉ có niêm mạc che phủ. Phần trên có ống lệ tỵ đi từ trên xuống.

- Đỉnh của xoang: thường kéo dài ra đến tận củ gò má xương hàm. - Lỗ thông xoang hàm: lỗ xoang hàm trên thực tế là một ống nhỏ, rộng khoảng 2,5mm, có thể coi là một phần cấu trúc của hệ thống mê đạo sàng. ống này có cấu tạo phía trên là thành dưới bọt sàng, phía dưới là phần hàm của mỏm móc. Ở tư thế bình thường để đầu thẳng thì lỗ này nằm ở 1/4 sau trên tức là ở góc sau của xoang.

Do vậy cơ chế dẫn lưu của xoang hàm hoàn toàn không phải chỉ đơn thuần là dẫn lưu cơ học qua chỗ thấp nhất. Ống này đổ vào hốc mũi qua vùng phức hợp lỗ ngách. Lỗ thông xoang có ý nghĩa rất quan trọng trong bệnh học viêm xoang, lỗ này ở trẻ nhỏ dễ phù nề. Nếu nó bị tắc nghẽn sẽ cản trở sự dẫn lưu của xoang, dẫn tới rối loạn hoạt động của hệ thống lông nhầy gây viêm xoang [23], [39].

Giải phẫu xoang sàng Là một phức hợp có từ 5 - 15 hốc xương nhỏ, gọi là các tế bào sàng, nằm trong mỗi khối bên xương sàng. Khối bên có hình hộp chữ nhật, gắn vào mảnh ngang xương sàng ở phía trên. Mỗi tế bào sàng có lỗ dẫn lưu riêng đường kính khoảng 1-2mm. Các xoang sàng nằm trong một hành lang bằng 5 xương hẹp, ngăn cách với hốc mắt bằng một vách xương rất mỏng (xương giấy), dễ bị tổn thương trong phẫu thuật [7].

Phân chia xoang sàng: theo Mouret phân chia căn cứ vào lỗ đổ của xoang sàng vào khe giữa hay khe trên và vị trí của các lỗ này so với chân bám của xương cuốn giữa [7]. * Nhóm xoang sàng trước Nằm ở phía dưới và phía trước của khe giữa, dẫn lưu vào ngách giữa vùng phễu sàng, liên quan với lỗ thông xoang hàm. Phía trước có một TB rất to, tạo thành một ụ nằm ngang tầm với cuốn giữa ngay trước đầu cuốn, dưới ngách trán gọi là tế bào đê mũi “aggernasi”, đây là mốc để vào xoang sàng trước. Phía trong và dưới ổ mắt có một tế bào lớn khác gọi là tế bào Haller, đây là một mốc cần chú ý để tránh làm tổn thương vào hốc mắt [7].

* Nhóm xoang sàng sau Vị trí của nhóm này nằm ở phía trên và sau của khe giữa, nó bị rễ cuốn mũi trên chia làm hai nhóm: - Nhóm sàng sau chính: gồm các tế bào đổ vào khe trên, tế bào sàng này bao giờ cũng có. Tế bào sàng sau có kích thước lớn gọi là tế bào trước bướm hay tế bào Onodi (có ở khoảng 12% - 42% cá thể), tế bào này phát triển vào trong thân xương bướm và liên quan trực tiếp với dây thần kinh thị giác. Có trường hợp tế bào này chùm lên dây thần kinh thị giác và ống thị giác lồi vào thành bên của tế bào Onodi. Động mạch cảnh trong cũng có thể lồi vào thành bên của tế bào này [7].

- Nhóm sàng sau phụ: gồm các tế bào sàng đổ vào khe cực trên, các tế bào sàng này có thể có hoặc không. Giải phẫu xoang trán Xoang trán có hình tháp tam giác. Mặt trước là da vùng trán, mặt sau liên quan đến màng não (thuỳ thái dương), mặt dưới là trần ổ mắt và hốc mũi, 6 mặt trong là vách liên xoang trán. Ống mũi trán dài 15-20mm, có đường kính khoảng 2-4mm, chung cho cả sàng trước.

Do dài, nhỏ, ngoằn nghèo nên tuy xoang trán ở cao nhưng dẫn lưu lại kém dễ bị tắc ống mũi trán [7], [56]. - Thành trước: ứng với vùng lông mày, không vượt quá khuyết trên ổ mắt. - Thành sau: mỏng và tương ứng với màng não của hố não trước. - Thành trong: là vách ngăn giữa 2 xoang trán.

- Đáy xoang trán thu hẹp lại để xuyên qua hệ thống các hốc sàng ở phía dưới và phía sau bằng ngách mũi trán, đổ vào khe giữa. Lỗ thông của xoang hẹp và dễ bị tắc bởi tế bào Agger nasi, thông bào phát triển và cuốn giữa. Xoang trán được phát triển hoàn toàn ở độ tuổi 15-20 tuổi. Giải phẫu xoang bướm Là một hốc rỗng nằm trong xương bướm hình hộp, kích thước thay đổi.

Có hai xoang bên phải và bên trái ngăn cách nhau bởi một vách xương, lỗ xoang bướm nằm ở mặt trước đổ vào hốc mũi qua ngách bướm sàng, nằm giữa đuôi cuốn mũi trên và vách mũi. Liên quan các thành như sau [7]: - Phía trước: liên tiếp với tế bào Onodi của xoang sàng. - Phía dưới: tạo nên vòm mũi họng. - Phía trên: liên quan nội sọ: màng não, dải thị giác, chéo thị giác.

- Phía ngoài: tương ứng từ sau ra trước có xoang tĩnh mạch hang, ống thị giác. Mảnh nền của cuốn mũi giữa Mảnh nền cuốn mũi giữa được xem là phần quan trọng nhất của cuốn mũi giữa, chia xoang sàng thành xoang sàng trước và xoang sàng sau, vị trí thay đổi tuỳ thuộc vào sự thông khí của xoang sàng [7], [56]. Phức hợp lỗ ngách hay phức hợp lỗ thông khe Phức hợp lỗ ngách là một vùng quan trọng, mấu chốt trong bệnh sinh của bệnh lý viêm mũi xoang. Đây có thể coi là vùng ngã tư dẫn lưu của các 7 xoang trán, xoang hàm, những tế bào sàng trước vào hốc mũi.

Kennedy và Donald C. Lanza thì đỉnh của nó là phía trước khe giữa, nơi mà bờ trước trên của cuốn giữa tiếp giáp với thành bên mũi, giới hạn ở trong là cuốn giữa, ở ngoài là thành bên mũi, mỏm móc chia vùng nầy ra hai phần theo hai hướng trước sau [7], [56]. Phức hợp lỗ ngách được giới hạn bởi các xoang sàng trước, cuốn mũi giữa và mỏm móc, có lỗ đổ vào của các xoang hàm, xoang trán và xoang sàng trước [7], [56]. Tóm lại: - Tất cả các xoang ở mặt đều liên quan và thông với hố mũi, bệnh học tại mũi và bệnh học xoang có mối liên hệ nhân quả.

- Các lỗ thông xoang tự nhiên đều không thuận lợi cho việc dẫn lưu, dễ ứ đọng và tắc nghẽn khi bị viêm nhiễm rất dai dẵng, khó chữa. - Các xoang trước đổ vào khe giữa khi khám khe nầy thấy có mủ ứ đọng là dấu hiệu chẩn đoán viêm xoang trước. - Vị trí liên hoàn của các xoang mặt và lỗ thông xoang, khi có sự viêm nhiễm xoang nầy sẽ lan sang các xoang khác tạo nên viêm nhiều xoang. - Liên quan các xoang với các cơ quan lân cận như: ổ mắt, răng hàm số 4, 5, 6, 7 hàm trên, có thể lan vào hốc mắt, viêm xoang do răng.

Sinh lý học xoang Xoang là các hốc rỗng trong xương mặt. Thành trong các xoang được lót bởi lớp niêm mạc lông chuyển, tiết nhầy, các lớp niêm mạc tiết nhầy luôn luôn di chuyển theo một chiều về phía lỗ thông, chúng hoạt động như những cây chỗi, quét các chất nhầy, vật lạ, xác vi khuẩn ra khỏi các xoang qua lỗ thông đưa ra hốc mũi. Bình thường các xoang đều thoáng, khô và sạch, niêm mạc tiếp xúc trực tiếp với oxy ngoài môi trường [7]. 8 Chức năng của xoang : - Hấp thu oxy từ môi trường không khí.

- Làm ẩm không khí trước khi vào phổi bởi lớp niêm mạc lót. - Sưởi ấm không khí trước khi vào phổi, luôn cân bằng với nhiệt độ cơ thể. - Làm nhẹ trọng lượng khối xương đầu mặt. - Đảm bảo sự cân bằng cần thiết giữa mặt và sọ, làm cho mặt được cử động thuận lợi hơn.

- Cộng hưởng âm thanh. Đại cương về viêm xoang 1. Định nghĩa Viêm xoang là tình trạng viêm niêm mạc xoang cạnh mũi, gây tắc các lỗ thông xoang, nhất là những xoang nhỏ như xoang sàng [3], [49]. Phân loại viêm xoang Có nhiều phương pháp phân loại viêm xoang như sau [3], [49]: - Theo diễn tiến lâm sàng: + Viêm xoang cấp: < 4 tuần.

+ Viêm xoang mạn tính: ≥12 tuần. - Theo vị trí giải phẫu, xoang bị ảnh hưởng: viêm xoang hàm, viêm xoang sàng, viêm xoang bướm, viêm xoang trán. - Theo mức độ ảnh hưởng ngoài xoang (biến chứng, không biến chứng). - Theo tác nhân gây bệnh: viêm xoang do virus, vi khuẩn, nấm.

Phân loại viêm xoang theo lâm sàng * Viêm xoang cấp Là bất kỳ quá trình nào của viêm xoang kéo dài từ < 4 tuần. Điều trị viêm xoang cấp bao gồm nội khoa và ít khi phẫu thuật 9 * Viêm xoang mạn tính Là viêm xoang kéo dài hơn 12 tuần do viêm xoang cấp không điều trị hoặc điều trị không đầy đủ. Lúc này quá trình viêm làm huỷ cơ chế tự nhiên không thể đảo ngược được mà phải can thiệp phẫu thuật làm sạch chất nhầy mủ ra khỏi xoang. Thông khí và dẫn lưu xoang phải được thiết lập để làm giảm triệu chứng viêm xoang mạn.

Ngày nay, viêm xoang mạn tính được phân loại như sau [47], [48]: - Theo diễn biến lâm sàng: các trường hợp viêm xoang mạn tính được phân chia thành: + Viêm xoang mạn tính, dai dẳng: điều trị nội khoa không dứt. + Viêm xoang mạn tính hồi viêm: mỗi năm có trên 4 đợt hồi viêm với các triệu chứng cấp tính nặng nề, ngoài ra vẫn còn tồn tại những triệu chứng tối thiểu, âm ỉ, khó chịu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Viêm Đa Xoang Mạn Tính và Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Tại Bệnh Viện Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng viêm đa xoang mạn tính và hiệu quả của phương pháp phẫu thuật nội soi trong điều trị bệnh này. Nghiên cứu không chỉ phân tích các triệu chứng lâm sàng mà còn đánh giá kết quả phẫu thuật, từ đó giúp các bác sĩ và bệnh nhân hiểu rõ hơn về quy trình điều trị và những lợi ích mà phẫu thuật nội soi mang lại.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu 1598 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh x quang và đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị gãy mâm chày, nơi cung cấp thông tin về phẫu thuật điều trị gãy xương. Ngoài ra, tài liệu 1978 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị viêm mũi dị ứng cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về các bệnh lý liên quan đến đường hô hấp. Cuối cùng, tài liệu 2742 khảo sát đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả sớm phẫu thuật điều trị tắc ruột do u đại tràng trực tràng sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp phẫu thuật trong điều trị các bệnh lý khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị hiện đại trong y học.