Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, sức khỏe tâm thần ngày càng trở thành vấn đề y tế công cộng cần được quan tâm đặc biệt. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 25% dân số toàn cầu chịu ảnh hưởng bởi các vấn đề sức khỏe tâm thần, trong đó trầm cảm, lo âu và stress là gánh nặng bệnh tật chỉ đứng sau các bệnh lý tim mạch. Đối với khối ngành khoa học sức khỏe, sinh viên y dược nói chung và sinh viên điều dưỡng nói riêng phải đối mặt với áp lực học tập đặc thù: khối lượng kiến thức chuyên môn lớn, các đợt kiểm tra kỹ năng tiền lâm sàng định kỳ hoặc đột xuất, lịch trực đêm dày đặc tại bệnh viện thực hành, cùng áp lực giao tiếp và chăm sóc người bệnh trong môi trường lâm sàng phức tạp.

Đối với sinh viên năm cuối (năm thứ tư), bên cạnh áp lực học tập và thực hành, sinh viên còn phải đối diện với nỗi lo tốt nghiệp, định hướng việc làm và thu nhập trong tương lai. Tại Trường Đại học Y Hà Nội – cơ sở đào tạo y khoa trọng điểm phía Bắc – các nghiên cứu trước đây đã ghi nhận tỷ lệ stress cao ở sinh viên y đa khoa (như nghiên cứu của Phạm Thị Huyền Trang năm 2013 ghi nhận tỷ lệ stress là 63,6%; nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thúy ghi nhận 63,2% sinh viên năm thứ ba có biểu hiện tiêu cực khi bị stress). Tuy nhiên, chưa có đề tài nào khảo sát chuyên biệt về thực trạng và các yếu tố liên quan đến stress trên đối tượng sinh viên đại học điều dưỡng năm cuối. Do đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Ngọc Trâm Anh được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Nhiệm vụ của đề tài được cụ thể hóa qua hai mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mô tả thực trạng stress ở sinh viên Điều dưỡng năm 4 tại Trường Đại học Y Hà Nội.
  2. Xác định một số yếu tố liên quan đến stress ở sinh viên Điều dưỡng năm 4 tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên năm 4 đại học điều dưỡng hệ chính quy đang theo học tại Trường Đại học Y Hà Nội trong thời gian nghiên cứu.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Y Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ tháng 01/2023 đến tháng 05/2023; giai đoạn thu thập số liệu thực tế diễn ra từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển về stress trong y sinh học và tâm lý học:

  • Khái niệm stress: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Hans Selye mô tả stress là phản ứng sinh học không đặc hiệu của cơ thể trước các tình huống căng thẳng (Hội chứng thích ứng chung - General Adaptation Syndrome - GAS) gồm 3 giai đoạn: báo động (alarm), thích nghi (resistance) và kiệt quệ (exhaustion); đồng thời phân biệt stress tích cực (eustress) và stress tiêu cực (distress), stress cấp tính và mãn tính. Ngoài ra, định nghĩa của Richard Lazarus cũng được sử dụng để nhấn mạnh stress là trạng thái cảm xúc nảy sinh khi chủ thể nhận thấy các đòi hỏi từ bên trong hoặc bên ngoài vượt quá nguồn lực cá nhân và xã hội có thể huy động.
  • Khung lý thuyết nghiên cứu: Mô hình hóa các nguồn tác động đến stress của sinh viên điều dưỡng thành 4 nhóm yếu tố:
    1. Yếu tố cá nhân: Tuổi, giới tính, chỉ số BMI, tính cách, chất lượng giấc ngủ, thói quen tập thể dục, giải trí, các mối quan hệ xã hội.
    2. Vấn đề học tập: Áp lực thi cử, khối lượng kiến thức, tài liệu học tập, kế hoạch sau tốt nghiệp.
    3. Môi trường: Môi trường sống (nhà riêng, phòng trọ, ký túc xá) và môi trường thực tập lâm sàng bệnh viện.
    4. Vấn đề tài chính: Học phí, chi phí sinh hoạt, việc làm thêm.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional study).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ với quy mô $N = 135$ sinh viên năm 4 đại học điều dưỡng Trường Đại học Y Hà Nội khóa 2019–2023, bao gồm 104 sinh viên thuộc chương trình đổi mới (thời gian đào tạo 4 năm, 8 học kỳ) và 31 sinh viên thuộc chương trình tiên tiến - APN (thời gian đào tạo 4,5 năm, 9 học kỳ). Tiêu chuẩn loại trừ là những sinh viên bảo lưu hoặc vắng mặt tại thời điểm thu thập dữ liệu.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bộ câu hỏi cấu trúc phát trực tuyến qua Google Forms gồm 3 phần:
    • Phần A (12 câu): Thông tin nhân khẩu học và thói quen sinh hoạt (tuổi, giới tính, dân tộc, chiều cao, cân nặng, tình trạng hôn nhân, nơi ở, người sống cùng, thời gian làm thêm, tự học, lên lớp, thời gian ngủ).
    • Phần B (7 câu): Thang đo DASS-21 (Depression, Anxiety and Stress Scale - 21 items) phân đoạn đo lường stress, đánh giá theo 4 mức độ (0 đến 3 điểm). Điểm tổng các câu từ B1 đến B7 được nhân hệ số 2 để quy đổi sang thang chuẩn, chia thành 5 mức độ: Bình thường (0–14 điểm), Nhẹ (15–18 điểm), Vừa (19–25 điểm), Nặng (26–33 điểm) và Rất nặng ($\ge 34$ điểm).
    • Phần C (33 câu trích từ bộ 43 câu): Thang đo SINS (Stressors in Nursing Students Scale của Roger Watson) đã được chuẩn hóa cho sinh viên điều dưỡng Việt Nam, chia làm 4 tiểu thang: môi trường thực tập lâm sàng (9 yếu tố), vấn đề học tập (9 yếu tố), vấn đề cá nhân (10 yếu tố) và vấn đề tài chính (5 yếu tố). Bộ công cụ có hệ số tin cậy Cronbach's alpha đạt 0,851.
  • Phương pháp quản lý và phân tích dữ liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch và mã hóa được phân tích trên phần mềm IBM SPSS phiên bản 20.0. Các thuật toán thống kê bao gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn SD), kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$), phân tích hồi quy logistic đa biến xác định tỷ số chênh (OR, khoảng tin cậy 95% CI) và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến từng bước (Stepwise linear regression) xác định các hệ số hồi quy ($\beta$), hệ số xác định ($R^2$) và kiểm định $F$.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được sự phê duyệt của Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo và Phòng Công tác Học sinh Sinh viên Trường Đại học Y Hà Nội; người tham gia hoàn toàn tự nguyện và thông tin cá nhân được bảo mật tuyệt đối.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng quan y văn liên quan đến stress ở sinh viên điều dưỡng:

  • Phân tích cơ chế sinh lý và tâm lý của phản ứng stress, các triệu chứng thể chất (tim đập nhanh, đau đầu, rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi cơ bắp) và biến đổi nhận thức, hành vi (giảm chú ý, lo âu, thu mình, sử dụng chất kích thích).
  • Tổng thuật các thang đo stress phổ biến: thang SRQ-20, thang cảm nhận căng thẳng PSS-10, thang DASS-21/DASS-42 và thang chuyên biệt SINS dành cho sinh viên điều dưỡng.
  • Tổng hợp các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam: ghi nhận tỷ lệ căng thẳng cao ở sinh viên y dược (Hamza Abdulghani tại Ả Rập Saudi: 63%; Nuran Bayram tại Thổ Nhĩ Kỳ: 27%; Trần Kim Trang tại ĐH Y Dược TP.HCM: 71,1%; Nguyễn Bích Ngọc tại CĐ Y tế Hải Phòng: 47,3%).
  • Xác lập khung lý thuyết nghiên cứu gồm 4 nhóm tác nhân gây stress chính.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình tổ chức và triển khai nghiên cứu thực địa:

  • Trình bày đặc điểm địa bàn nghiên cứu tại Trường Đại học Y Hà Nội cùng lịch sử đào tạo cử nhân điều dưỡng.
  • Xác định tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ đối tượng nghiên cứu, áp dụng phương pháp chọn mẫu toàn bộ với $N = 135$ sinh viên năm thứ tư (gồm 104 sinh viên lớp đổi mới và 31 sinh viên lớp tiên tiến).
  • Trình bày cấu trúc bộ câu hỏi điều tra gồm 3 phần (A, B, C) kết hợp thang đo DASS-21 và SINS.
  • Quy định các bước thu thập dữ liệu bằng biểu mẫu điện tử Google Forms (thời gian làm bài 15 phút), biện pháp kiểm soát sai số thông tin và các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương này công bố số liệu thống kê chi tiết từ khảo sát 135 sinh viên điều dưỡng năm 4:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: Tuổi trung bình $22,12 \pm 0,47$; nữ giới chiếm đa số với 94,1% (127 sinh viên); 94,8% là dân tộc Kinh; 98,5% độc thân; 50,4% sinh viên ở trọ và 57,0% sống cùng bạn bè; 67,4% có làm thêm; 67,4% ngủ từ 5–7 giờ mỗi đêm.
  • Thực trạng stress: Tỷ lệ sinh viên mắc stress chung chiếm 61,0% (82/135 sinh viên), trong đó mức độ nhẹ là 16,0%, vừa là 23,0%, nặng là 20,0% và rất nặng là 2,0%. Sinh viên chương trình tiên tiến có tỷ lệ stress (77,4%) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với chương trình đổi mới (55,8%) với $p = 0,036$.
  • Mức độ cảm nhận các nguồn gây stress (thang SINS): Sinh viên cảm nhận stress cao nhất ở nhóm "Vấn đề học tập" (Mean = 25,520; Tỷ lệ = 0,567), tiếp đến là "Vấn đề cá nhân" (Mean = 24,553; Tỷ lệ = 0,546), "Môi trường thực tập lâm sàng" (Mean = 23,760; Tỷ lệ = 0,528) và thấp nhất là "Vấn đề tài chính" (Mean = 13,730; Tỷ lệ = 0,305).
  • Phân tích tương quan và hồi quy: Phân tích đơn biến và đa biến xác định chương trình học có liên quan đến stress ($OR = 2,713; 95%CI: 1,112 - 6,946; p = 0,036$). Mô hình hồi quy tuyến tính từng bước cho thấy 4 yếu tố lâm sàng giải thích 42,6% sự biến thiên của stress ($R^2 = 0,426; F = 24,147; p = 0,030$).

Chương 4: Bàn luận

Chương này đối chiếu các phát hiện của nghiên cứu với các y văn trong nước và quốc tế:

  • Bàn luận về tỷ lệ stress 61,0%, tương đồng với nghiên cứu của Phạm Thị Huyền Trang trên sinh viên ĐH Y Hà Nội (63,6%) và RC Harms (58,6%), nhưng thấp hơn nghiên cứu của Trần Kim Trang (71,1%).
  • Biện giải sự khác biệt giữa hai chương trình đào tạo: sinh viên chương trình tiên tiến chịu áp lực cao hơn do yêu cầu chuẩn đầu ra ngoại ngữ, khối lượng tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Anh và thời lượng học kéo dài 4,5 năm (9 kỳ).
  • Thảo luận các yếu tố gây stress hàng đầu như áp lực thi cử, khối lượng kiến thức, nỗi lo mắc lỗi y khoa tại bệnh viện và nỗi lo chênh lệch thu nhập tương lai so với các ngành nghề khác.

Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực trạng stress và phân bố theo chương trình

Khảo sát trên 135 sinh viên điều dưỡng năm thứ tư tại Trường Đại học Y Hà Nội ghi nhận các chỉ số dịch tễ học lâm sàng về stress như sau:

Chỉ số khảo sát Nhóm phân loại Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Tình trạng stress chung Không stress 52 39,0%
Có stress 82 61,0%
Phân loại mức độ stress Nhẹ (15–18 điểm) 22 16,0%
Vừa (19–25 điểm) 31 23,0%
Nặng (26–33 điểm) 27 20,0%
Rất nặng ($\ge 34$ điểm) 2 2,0%
Tỷ lệ stress theo chương trình Chương trình đổi mới ($N=104$) 58 55,8%
Chương trình tiên tiến - APN ($N=31$) 24 77,4%

Kiểm định mối liên quan giữa chương trình học và tình trạng stress cho kết quả có ý nghĩa thống kê ($\chi^2 = 4,694; p = 0,036$). Phân tích hồi quy logistic xác định sinh viên lớp tiên tiến có nguy cơ mắc stress cao gấp 2,713 lần so với sinh viên lớp đổi mới ($OR = 2,713; 95%CI: 1,112 - 6,946$).

2. Thứ hạng các nguồn gây stress theo thang đo SINS

Nhóm nguồn gây stress Số lượng yếu tố Điểm trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (SD) Tỷ lệ (Mean/Max) Thứ hạng
Vấn đề học tập 9 25,520 6,335 0,567 1
Vấn đề cá nhân 10 24,553 7,120 0,546 2
Môi trường thực tập lâm sàng 9 23,760 7,587 0,528 3
Vấn đề tài chính 5 13,730 4,627 0,305 4

Trong 33 yếu tố khảo sát, 10 yếu tố gây stress nhiều nhất cho sinh viên điều dưỡng năm cuối gồm:

  1. Thi cử và xếp loại ($\text{Mean} = 3,240; \text{SD} = 1,098$)
  2. Tài liệu quá khó để học ($\text{Mean} = 3,160; \text{SD} = 1,101$)
  3. Quá nhiều kiến thức phải học ($\text{Mean} = 3,010; \text{SD} = 0,946$)
  4. Lo ngại thu nhập thấp hơn những người bạn không là điều dưỡng ($\text{Mean} = 2,930; \text{SD} = 1,142$)
  5. Lo sợ bị trượt trong khóa học ($\text{Mean} = 2,920; \text{SD} = 1,113$)
  6. Lo sợ mắc lỗi ở cơ sở lâm sàng ($\text{Mean} = 2,890; \text{SD} = 1,098$)
  7. Những vấn đề cá nhân ngoài sức khỏe ($\text{Mean} = 2,820; \text{SD} = 1,152$)
  8. Nhiều tài liệu phải học ($\text{Mean} = 2,810; \text{SD} = 1,089$)
  9. Không có thời gian để giải trí ($\text{Mean} = 2,780; \text{SD} = 1,182$)
  10. Thiếu thời gian rảnh ($\text{Mean} = 2,740; \text{SD} = 1,041$)

3. Mô hình hồi quy tuyến tính các yếu tố môi trường lâm sàng

Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến từng bước (Stepwise) với $F = 24,147; R^2 = 0,426; p = 0,030$ xác định 4 yếu tố môi trường thực tập lâm sàng có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ stress:

Yếu tố môi trường thực tập lâm sàng Hệ số hồi quy ($\beta$) Mức ý nghĩa ($p$)
Đối mặt với sự không hợp tác, lo lắng, lăng mạ hay khó khăn khác từ người bệnh và người nhà 1,496 0,043
Lo sợ mắc lỗi ở cơ sở lâm sàng 1,067 0,009
Đối mặt với sự đau đớn hoặc cái chết của người bệnh 1,697 0,010
Nói chuyện với người nhà người bệnh 1,518 0,030

Bốn yếu tố này giải thích được 42,6% mức độ biến thiên của tình trạng stress liên quan đến thực hành bệnh viện ở sinh viên điều dưỡng năm thứ tư.

4. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với Nhà trường và Khoa Điều dưỡng - Hộ sinh: Cần rà soát và phân bổ khối lượng chương trình học tập, lịch thi cử và lịch đi lâm sàng hợp lý; tổ chức các chương trình tư vấn tâm lý học đường và hướng nghiệp sớm cho sinh viên năm cuối; đặc biệt chú trọng hỗ trợ sinh viên thuộc chương trình tiên tiến (APN).
  • Đối với cơ sở thực tập bệnh viện: Tăng cường sự phối hợp giữa giảng viên lâm sàng và điều dưỡng viên tại khoa phòng để hướng dẫn, hỗ trợ sinh viên khi tiếp xúc với bệnh nhân nặng hoặc người nhà người bệnh, giảm bớt tâm lý lo sợ gây sai sót chuyên môn.
  • Đối với sinh viên: Chủ động lập kế hoạch tự học khoa học, rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian, duy trì chế độ ngủ đủ giấc (5–7 giờ/đêm) và tham gia các hoạt động thể dục, giải trí để nâng cao khả năng thích ứng với stress.

5. Đóng góp của khóa luận

Khóa luận là công trình đầu tiên tại Trường Đại học Y Hà Nội đánh giá thực trạng stress và xác định các nhóm nguyên nhân gây stress chuyên biệt trên đối tượng sinh viên đại học điều dưỡng năm 4 thông qua việc kết hợp hai bộ công cụ chuẩn hóa quốc tế là DASS-21 và SINS. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng định lượng thực chứng phục vụ công tác quản lý đào tạo và chăm sóc sức khỏe tâm thần sinh viên y khoa.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu áp dụng thiết kế cắt ngang tại một thời điểm nên chỉ phản ánh thực trạng tại thời điểm điều tra mà chưa theo dõi được sự biến thiên của mức độ stress qua từng giai đoạn học tập khác nhau (như trước kỳ thi so với sau kỳ thi). Phạm vi chọn mẫu giới hạn trong 135 sinh viên năm cuối của một trường đại học, phương pháp thu thập số liệu qua biểu mẫu trực tuyến tự điền có thể tiềm ẩn sai số báo cáo chủ quan.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu trên sinh viên điều dưỡng ở các năm học khác (năm 1 đến năm 3) và tại nhiều cơ sở đào tạo y dược khác nhau trên toàn quốc; áp dụng thiết kế nghiên cứu thuần tập theo dõi dọc (longitudinal study) hoặc tiến hành các thử nghiệm can thiệp hỗ trợ tâm lý để đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu căng thẳng cho sinh viên điều dưỡng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho các đối tượng sau:

  • Cán bộ quản lý đào tạo và giảng viên khối ngành Điều dưỡng - Y tế: Cung cấp dữ liệu thực tế về các nguồn áp lực học thuật và lâm sàng, hỗ trợ việc điều chỉnh tiến độ đào tạo, thiết kế chương trình thực tập lâm sàng và tổ chức dịch vụ chăm sóc tâm lý học đường.
  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Điều dưỡng và Y tế công cộng: Tham khảo khung phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang, quy trình áp dụng thang đo DASS-21 và SINS, cùng kỹ thuật phân tích số liệu dịch tễ học bằng phần mềm SPSS (hồi quy logistic và hồi quy tuyến tính đa biến).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên điều dưỡng năm 4 Trường Đại học Y Hà Nội mắc stress là bao nhiêu và phân bố theo các mức độ như thế nào?
Theo kết quả khảo sát bằng thang đo DASS-21 trên 135 sinh viên, tỷ lệ sinh viên mắc stress là 61,0% (82 sinh viên). Phân loại theo mức độ gồm: mức độ nhẹ chiếm 16,0%, mức độ vừa chiếm 23,0%, mức độ nặng chiếm 20,0% và mức độ rất nặng chiếm 2,0%.

2. Sinh viên chương trình tiên tiến và chương trình đổi mới có sự khác biệt về tỷ lệ mắc stress như thế nào?
Sinh viên lớp Điều dưỡng chương trình tiên tiến (APN) có tỷ lệ mắc stress là 77,4% (với 48,4% ở mức độ nặng), cao hơn có ý nghĩa thống kê so với sinh viên lớp Điều dưỡng chương trình đổi mới có tỷ lệ mắc stress là 55,8% ($\chi^2 = 4,694; p = 0,036$). Phân tích hồi quy xác định sinh viên lớp tiên tiến có nguy cơ mắc stress cao gấp 2,713 lần so với lớp đổi mới ($OR = 2,713; 95%CI: 1,112 - 6,946$).

3. Nhóm nguyên nhân nào gây ra mức độ stress cao nhất cho sinh viên điều dưỡng theo thang đo SINS?
Trong 4 nhóm nguồn gây stress của thang đo SINS, nhóm "Vấn đề học tập" có điểm cảm nhận stress cao nhất ($\text{Mean} = 25,520; \text{SD} = 6,335$; tỷ lệ 0,567), đứng thứ hai là nhóm "Vấn đề cá nhân" ($\text{Mean} = 24,553$; tỷ lệ 0,546), thứ ba là "Môi trường thực tập lâm sàng" ($\text{Mean} = 23,760$; tỷ lệ 0,528) và thấp nhất là "Vấn đề tài chính" ($\text{Mean} = 13,730$; tỷ lệ 0,305).

4. Ba yếu tố cụ thể nào gây căng thẳng nhiều nhất cho sinh viên trong toàn bộ khảo sát?
Ba yếu tố ghi nhận điểm trung bình cao nhất trong thang SINS lần lượt là: "Thi cử và xếp loại" ($\text{Mean} = 3,240; \text{SD} = 1,098$), "Tài liệu quá khó để học" ($\text{Mean} = 3,160; \text{SD} = 1,101$) và "Quá nhiều kiến thức phải học" ($\text{Mean} = 3,010; \text{SD} = 0,946$).

5. Những yếu tố nào trong môi trường thực tập lâm sàng có liên quan trực tiếp đến tình trạng stress của sinh viên?
Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến Stepwise ($R^2 = 0,426; F = 24,147; p = 0,030$) xác định 4 yếu tố lâm sàng có mối liên quan có ý nghĩa thống kê gồm: đối mặt với sự đau đớn hoặc cái chết của người bệnh ($\beta = 1,697$), nói chuyện với người nhà người bệnh ($\beta = 1,518$), đối mặt với sự không hợp tác/lăng mạ/khó khăn từ người bệnh và người nhà ($\beta = 1,496$), và lo sợ mắc lỗi ở cơ sở lâm sàng ($\beta = 1,067$).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Ngọc Trâm Anh đã phản ánh bức tranh định lượng rõ nét về thực trạng sức khỏe tâm thần của sinh viên cử nhân Điều dưỡng năm cuối tại Trường Đại học Y Hà Nội với tỷ lệ mắc stress chiếm 61,0%. Nghiên cứu đã chứng minh áp lực học tập và các tình huống giao tiếp, xử lý chuyên môn trong môi trường thực hành lâm sàng là những nguồn gây căng thẳng chủ yếu, đồng thời chỉ ra nguy cơ stress vượt trội ở nhóm sinh viên theo học chương trình tiên tiến. Các kết quả thực chứng này là cơ sở khoa học quan trọng phục vụ công tác cải tiến chương trình đào tạo điều dưỡng và xây dựng các giải pháp can thiệp tâm lý học đường phù hợp.